wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Khoảng bao nhiêu % hộ gia đình ở Hoa Kỳ có khả năng truy cập băng thông rộng vào mạng Internet (trong năm 2015)?

a)

45

b)

55

c)

75

d)

85

2.

Những định dạng quảng cáo trực tuyến nào sau đây thu hút được ít chi tiêu nhất (trong năm 2015)?

a)

Tìm kiếm

b)

Rao vặt

c)

Đa phương tiện

d)

E-mail

3.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những bước chính của quy trình mua hàng trực tuyến?

a)

Dịch vụ hậu mãi và khách hàng thân thiết

b)

Nhận thức

c)

Trải nghiệm trực tiếp

d)

Đối thoại

4.

Trong năm 2015, tỉ lệ xấp xỉ các cá nhân được tiếp cận Internet ít hơn giáo dục trung học là bao nhiêu?

a)

25%

b)

33%

c)

66%

d)

75%

5.

Tất cả những điều sau đây đều là truyền thông trực tuyến, được sử dụng để hỗ trợ đánh giá bước thay thế của quy trình ra quyết định người tiêu dùng, NGOẠI TRỪ:

a)

Engine tìm kiếm

b)

Catalog trực tuyến

c)

Mạng xã hội

d)

Banner ad có mục tiêu

6.

Người mua trực tuyến chiếm khoảng bao nhiêu % đối tượng Internet trực tuyến.

a)

65

b)

75

c)

85

d)

95

7.

Trong mô hình hóa hành vi người tiêu dùng trực tuyến, khái niệm "kỹ năng người tiêu dùng" đề cập đến:

a)

Trình độ học vấn của người tiêu dùng

b)

Kỹ năng đọc hiểu của người tiêu dùng

c)

Người tiêu dùng có kiến thức về cách thực hiện các giao dịch trực tuyến

d)

Kỹ năng đánh giá sản phẩm của người tiêu dùng

8.

Trong những năm đầu của thương mại điện tử, trước năm 2000, nam giới trẻ tuổi, độc thân, có trình độ đại học với thu nhập cao đã thống trị Internet về tỷ lệ sử dụng Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Người tiêu dùng chọn kênh trực tuyến chủ yếu vì nó cung cấp giá thấp hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Lưu lượng truy cập trực tuyến được thúc đẩy bởi các thương hiệu và mua sắm ngoại tuyến (offline).

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Phần lớn người mua hàng trực tuyến tìm kiếm các nhà cung cấp bằng cách nhấp vào quảng cáo hiển thị.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Nghiên cứu chỉ ra rằng hai yếu tố quan trọng nhất định hình thanh toán trực tuyến là sự tiện dụng và sự tin tưởng.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Google đã giới thiệu những thay đổi nào sau đây đối với thuật toán tìm kiếm của mình vào năm 2011, để loại bỏ các trang web chất lượng thấp khỏi kết quả tìm kiếm?

a)

Penguin

b)

Hummingbird

c)

Panda

d)

Knowledge Graph

14.

Những hình thức quảng cáo trực tuyến nào sau đây được dự kiến tăng trưởng nhanh nhất trong giai đoạn 2015-2019?

a)

Tìm kiếm được trả phí

b)

Tài trợ

c)

Engine tìm kiếm

d)

Truyền thông đa phương tiện

15.

Điều nào sau đây không phải là một trong bốn phương thức chính mà nhà quảng cáo sử dụng để nhắm mục tiêu theo quảng cáo?

a)

Xếp hạng của Nielsen

b)

Dữ liệu được thu thập từ các mạng xã hội

c)

Tích hợp dữ liệu trực tuyến với dữ liệu ngoại tuyến

d)

Dữ liệu Click chuột

16.

Bản cập nhật về thuật toán engine tìm kiếm nào sau đây cho phép engine tìm kiếm của Google đánh giá toàn bộ câu thay vì chỉ một từ khóa?

a)

Panda

b)

Penguin

c)

Hummingbird

d)

Graph Search

17.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng về quảng cáo trên công cụ tìm kiếm?

a)

Chi tiêu cho quảng cáo trên công cụ tìm kiếm chiếm hơn 40% tổng chi tiêu quảng cáo trực tuyến.

b)

Ba nhà cung cấp công cụ tìm kiếm hàng đầu cung cấp hơn 95% tất cả các tìm kiếm trực tuyến.

c)

Tỷ lệ thông-qua-click-chuột của tiếp thị với công cụ tìm kiếm khá ổn định trong những năm qua.

d)

Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm là loại quảng cáo trực tuyến phát triển nhanh nhất.

18.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một cách làm giảm các kết quả và tính hữu ích của các công cụ tìm kiếm?

a)

Tìm kiếm xã hội

b)

Link farms

c)

Content farms

19.

Chương trình Amazon's Associates là một ví dụ về loại hình tiếp thị nào sau đây?

a)

Tiếp thị lan truyền

b)

Tiếp thị nội bộ

c)

Tiếp thị liên kết

d)

Tiếp thị nhóm khách hàng tiềm năng

20.

Các công cụ chặn quảng cáo hoạt động theo cách rất giống với giải pháp nào sau đây?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Tường lửa

c)

Flash cookie

d)

Trình duyệt ẩn danh

21.

Điều nào sau đây không phải là nguồn chủ yếu của gian lận quảng cáo?

a)

Các tiện ích mở rộng của trình duyệt chèn quảng cáo vào website của nhà phát hành cao cấp, và sau đó kết nối quảng cáo đó có sẵn trên nền tảng giao dịch quảng cáo tự động

b)

Các công ty hướng quảng cáo tạo ra các bot bắt chước hành vi của người mua hàng thực sự và sau đó tính phí cho các nhà quảng cáo

c)

Botnet được các nhà phát hành thuê để click tự động vào các trang web nhằm tạo lưu lượng truy cập giả mạo

d)

Quảng cáo gốc được hiển thị trên một trang truyền thông xã hội

22.

Trong bảy tháng đầu năm 2015, tỷ lệ thư rác chiếm trung bình khoảng bao nhiêu % trên toàn bộ thư điện tử?

a)

50

b)

60

c)

70

d)

80

23.

Phát biểu nào sau đây về CAN-SPAM là KHÔNG đúng?

a)

CAN-SPAM có hiệu lực vào tháng 01/2004.

b)

CAN-SPAM cấm các e-mail không mong muốn (spam).

c)

CAN-SPAM cấm việc sử dụng các dòng chủ đề lừa đảo và các tiêu đề sai.

d)

Những kẻ gửi thư rác nằm trong số những người hỗ trợ lớn nhất của CAN-SPAM.

24.

Phát biểu nào sau đây về luật chống thư rác của Canada là KHÔNG đúng?

a)

Luật pháp của Canada dựa trên mô hình opt-in.

b)

Luật pháp không có tác động đối với các công ty trong lãnh thổ Hoa Kỳ.

c)

Giai đoạn đầu tiên của luật đã có hiệu lực vào năm 2014.

d)

Luật áp dụng cho e-mail, văn bản và tin nhắn truyền thông xã hội.

25.

Điều nào sau đây là công cụ quan trọng nhất trong việc thiết lập mối quan hệ với khách hàng?

a)

Website công ty

b)

Hệ thống CRM công ty

c)

Facebook

d)

Quảng cáo hiển thị trên công cụ tìm kiếm

26.

Tất cả những điều sau đây là các công cụ tiếp thị trực tuyến "truyền thống", NGOẠI TRỪ:

a)

Tiếp thị liên kết

b)

Tiếp thị e-mail và tiếp thị được phép

c)

Tiếp thị xã hội

d)

Tiếp thị tài trợ

27.

Tất cả những điều sau đây nằm trong số những đối tượng bị ảnh hưởng thường xuyên nhất bởi công cụ chặn quảng cáo, NGOẠI TRỪ:

a)

Các site trò chơi

b)

Diễn đàn/nhóm tin tức

c)

Các site mạng xã hội

d)

Các nhà bản lề trực tuyến

28.

Chương trình Nike iD là một ví dụ về kỹ thuật tiếp thị nào sau đây?

a)

Đồng sản xuất với khách hàng

b)

Nội dung hợp tác

c)

Đoán giá

d)

Tiếp thị được phép

29.

Chi phí gia tăng của việc xây dựng đơn vị kế tiếp của hàng hóa được gọi là:

a)

Quy định một giá

b)

Chi phí khả biến

c)

Chi phí biên

d)

Chi phí cố định

30.

Phát biểu nào sau đây về chiến lược miễn phí là SAI?

a)

Sản phẩm và dịch vụ miễn phí có thể đánh bạt các đối thủ thực tế và tiềm năng.

b)

Chiến lược giá miễn phí đã ra đời trong những ngày đầu của Web.

c)

Rất khó để chuyển đổi khách hàng miễn phí thành khách hàng trả tiền.

d)

Sản phẩm và dịch vụ miễn phí có thể giúp xây dựng nhận thức thị trường.

31.

Tạo nhiều biến thể của thông tin hàng hóa và bán chúng cho các phân khúc thị trường khác nhau ở các mức giá khác nhau được gọi là:

a)

Theo gói (bundling)

b)

Tùy chọn hóa

c)

Giá động

d)

Phiên bản hóa (versioning)

32.

Tất cả những điều sau đây là chiến lược giá cố định, NGOẠI TRỪ:

a)

Theo gói (bundling)

b)

Phiên bản hóa (versioning)

c)

Miễn phí

d)

Quản lý lợi tức

33.

Điều nào sau đây liên quan đến việc khiến khách hàng truyền thông điệp tiếp thị của công ty tới bạn bè, gia đình và đồng nghiệp?

a)

Tiếp thị liên kết

b)

Tiếp thị lan truyền

c)

Quảng cáo tự nhiên

d)

Tiếp thị nhóm khách hàng tiềm năng

34.

Google's AdSense là một ví dụ của...?

a)

Quảng cáo theo ngữ cảnh

b)

SEO

c)

Quảng cáo lập trình tự động (programmatic)

d)

Tiếp thị lan truyền

35.

Điều nào sau đây dựa trên ý tưởng về sự minh bạch giá hoàn toàn trong một thị trường thông tin hoàn hảo?

a)

Quy định một giá

b)

Giá động

c)

Phân biệt giá cả

d)

Phiên bản hóa

36.

Những ngành nào sau đây chiếm tỷ lệ chi tiêu cao nhất cho quảng cáo trực tuyến?

a)

Các dịch vụ tài chính

b)

Bán lẻ

c)

Tự động

d)

Giải trí

37.

Phát biểu nào sau đây về quảng cáo tự nhiên là KHÔNG đúng?

a)

Quảng cáo tự nhiên đang gây tranh cãi.

b)

Quảng cáo tự nhiên là một hình thức quảng cáo mới chỉ được tìm thấy ở trực tuyến.

c)

Quảng cáo tự nhiên đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt là trên các mạng xã hội.

d)

Người tiêu dùng nhìn vào quảng cáo tự nhiên thường xuyên hơn so với quảng cáo hiển thị.

38.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp tự động, dựa-trên-dấu-giá để phù hợp với nhu cầu và nguồn cung cho quảng cáo hiển thị trực tuyến?

a)

Nhắm chọn lại (retargeting)

b)

Nhắm mục tiêu theo hành vi

c)

Quảng cáo lập trình tự động (programmatic)

d)

Quảng cáo từ khóa

39.

Nghiên cứu tìm ra rằng trong tất cả các định dạng tiêu chuẩn của quảng cáo hiển thị, quảng cáo bằng xếp hạng là hiệu quả nhất trong việc thu hút sự chú ý của người dùng.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Số tiền chi tiêu quảng cáo trực tuyến cao nhất là cho quảng cáo video trực tuyến.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Bằng chứng cho thấy rằng trò chuyện (chat) thời gian thực với khách hàng làm tăng giá trị (tiền) của các giao dịch.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Người tiêu dùng có xu hướng nhìn vào quảng cáo tự nhiên thường xuyên hơn so với nhìn vào quảng cáo hiển thị.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Các công ty tiếp thị khách hàng tiềm năng chuyển về tiếp thị Inbound.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Một quảng cáo được coi là có thể xem được nếu một nửa quảng cáo có thể được xem trong ít nhất hai giây liên tiếp.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Khái niệm "sự hài lòng của khách hàng" rộng hơn khái niệm "trải nghiệm của khách hàng".

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Đóng gói (bundling) là quá trình bán hai hoặc nhiều sản phẩm với nhau với giá thấp hơn tổng giá của hai sản phẩm.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Điều nào sau đây bạn sẽ triển khai để thu thập và phân tích Dữ liệu lớn của công ty?

a)

Kho dữ liệu

b)

Hadoop

c)

SQL

d)

Lập hồ sơ

48.

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG về tác động của Internet đối với hoạt động tiếp thị?

a)

Internet đã mở rộng phạm vi của truyền thông tiếp thị.

b)

Internet đã làm giảm tác động của các thương hiệu.

c)

Internet đã làm tăng sự phong phú của truyền thông tiếp thị.

d)

Internet đã mở rộng mức độ thông tin của marketplace.

49.

Những tính năng nào sau đây của công nghệ thương mại điện tử làm giảm chi phí cung cấp các thông điệp tiếp thị và nhận phản hồi từ người dùng?

a)

Có mặt khắp nơi

b)

Sự phong phú

c)

Mật độ thông tin

d)

Các tiêu chuẩn phổ biến

50.

Những tính năng nào sau đây của công nghệ thương mại điện tử cho phép thu thập và phân tích thông tin chi tiết cao về hành vi thời gian thực của người tiêu dùng?

a)

Cá nhân hóa/tùy chọn hóa

b)

Mật độ thông tin

c)

Có mặt khắp nơi

d)

Tính tương tác

51.

Sự phong phú có thể thực hiện được nhờ các công nghệ thương mại điện tử nào sau đây?

a)

Nó giảm chi phí cung cấp thông điệp tiếp thị và nhận phản hồi từ người dùng.

b)

Nó cho phép người tiêu dùng trở thành những người đồng sản xuất của các hàng hóa và dịch vụ được bán.

c)

Nó cho phép video, âm thanh và văn bản được tích hợp vào một thông điệp tiếp thị và trải nghiệm khách hàng.

d)

Nó cho phép cung cấp dịch vụ khách hàng và truyền thông tiếp thị trên toàn thế giới.

52.

Đối với một website có 100,000 khách truy cập mỗi tháng, và trung bình một khách truy cập thực hiện 5 yêu cầu trang mỗi lần truy cập, sẽ có bao nhiêu mục trong nhật ký giao dịch mỗi tháng?

a)

50,000

b)

500,000

c)

5 million

d)

50 million

53.

Tất cả các phát biểu sau về cookie là đúng, NGOẠI TRỪ:

a)

Cookie có thể được sử dụng với các web bug để tạo cross-site profile của người dùng.

b)

Dữ liệu thường được lưu trữ trong cookie bao gồm một ID duy nhất và địa chỉ email.

c)

Cookie cho phép tính năng giỏ hàng, bằng cách cho phép một trang web theo dõi các hành động của một người dùng.

d)

Càng có nhiều cookie, các chỉ số (metric, máy chủ quảng cáo) càng trở nên thiếu chính xác.

54.

Một Web beacon là:

a)

Một cookie mang virus.

b)

Một cookie có khả năng thực thi.

c)

Một applet tự động để thực hiện các tìm kiếm Web.

d)

Một tệp đo nhỏ được nhúng trong e-mail hoặc trang Web.

55.

Thuật ngữ nào là ngôn ngữ truy vấn và thao tác cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn công nghiệp.

a)

SQL

b)

PHP

c)

DBMS

d)

JSP

56.

Đâu là kho lưu trữ thông tin khách hàng, ghi lại tất cả các liên hệ mà khách hàng có với một công ty và tạo hồ sơ khách hàng cho mọi người trong công ty khi có nhu cầu biết về khách hàng?

a)

Hệ thống trợ chuyển dịch vụ khách hàng

b)

Hệ thống CRM

c)

Kho dữ liệu

d)

Hệ thống nội dung giao dịch

57.

Đây là kỹ thuật tiếp thị, liên quan đến việc các thương nhân cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với giá rất thấp trong một khoảng thời gian ngắn.

a)

Tiếp thị long-tail

b)

Tiếp thị chớp nhoáng

c)

Quản lý lợi tức

d)

Bait-and-switch

58.

Để trả lời một câu hỏi như "Công ty ta bán nhiều sản phẩm nhất vào khoảng thời gian nào trong ngày?", có thể sử dụng khai phá dữ liệu kiểu nào?

a)

hướng truy vấn

b)

lập hồ sơ khách hàng

c)

hướng mô hình

d)

hành vi

59.

Nhật ký giao dịch được tích hợp vào phần mềm máy chủ web.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Cookies, khi được kết hợp với Web beacon, có thể được sử dụng để tạo các hồ sơ cross-site.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Impression là thước đo của ...?

a)

số lần một quảng cáo được click

b)

số lần một quảng cáo được phục vụ

c)

số các yêu cầu http

d)

số các trang được xem

62.

Tỷ lệ lượt xem đo tỷ lệ phản hồi cho một quảng cáo trong...?

a)

30 phút

b)

24 giờ

c)

7 ngày

d)

30 ngày

63.

Uber đã bị chỉ trích vì sử dụng điều nào sau đây?

a)

Tiếp thị chớp nhoáng

b)

Theo giờ (foundling)

c)

Giá đột biến (surge pricing)

d)

Bán trả phí (freemium)

64.

Hit là thước đo của...?

a)

số lần một quảng cáo được click

b)

số lần một quảng cáo được phục vụ

c)

số các yêu cầu http

d)

số các trang được xem

65.

Mua một quảng cáo trực tuyến trên cơ sở CPA có nghĩa là nhà quảng cáo sẽ...

a)

trả tiền cho các impression trong 1.000 đơn vị

b)

trả một khoản phí thỏa thuận trước cho mỗi lần click mà quảng cáo nhận được

c)

chi trả tiền cho những người dùng thực hiện một hành động cụ thể (chẳng hạn như đăng ký, mua hàng, v.v.)

d)

trao đổi một cái gì đó có giá trị ngang bằng cho khoảng gian quảng cáo

66.

eCPM đo ROI của quảng cáo bằng cách chia tổng thu nhập của quảng cáo cho số nào sau đây?

a)

tổng số các impression

b)

tổng số các impression theo đơn vị hàng trăm

c)

tổng số các impression theo đơn vị hàng nghìn

d)

tổng số các impression theo đơn vị hàng triệu

67.

Điều nào sau đây đo thời gian ở lại trung bình tại một trang web?

a)

Sự trung lòng (loyalty)

b)

Sự kết dính (stickiness)

c)

Các lượt xem của trang (page views)

d)

Tỉ lệ duy trì (retention rate)

68.

Tỉ lệ thu hút (Acquisition rate) là thước đo của...?

a)

tỷ lệ phần trăm khách truy cập thể hiện sự quan tâm đến các sản phẩm của trang web bằng cách đăng ký hoặc truy cập các trang của một sản phẩm

b)

tỷ lệ phần trăm khách truy cập trở thành khách hàng

c)

tỷ lệ phần trăm khách hàng hiện tại tiếp tục mua hàng thường xuyên

d)

tỷ lệ phần trăm người mua hàng không quay lại trong vòng một năm sau lần mua đầu tiên

69.

"Recency" đề cập đến...?

a)

tỷ lệ khách hàng không quay lại trong năm tiếp theo sau lần mua đầu tiên

b)

thời gian trôi qua kể từ lần truy cập cuối cùng được thực hiện bởi một khách hàng

c)

tỷ lệ phần trăm khách hàng hiện tại tiếp tục mua hàng thường xuyên

d)

tỷ lệ phần trăm khách hàng quay lại trang web trong vòng một năm để mua thêm

70.

Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion) là thước đo của...?

a)

tỷ lệ phần trăm khách truy cập thể hiện sự quan tâm đến các sản phẩm của trang web bằng cách đăng ký hoặc truy cập các trang của một sản phẩm

b)

tỷ lệ phần trăm khách truy cập trở thành khách hàng

c)

tỷ lệ phần trăm khách hàng hiện tại tiếp tục mua hàng thường xuyên

d)

tỷ lệ phần trăm người mua hàng không quay lại trong vòng một năm sau lần mua đầu tiên

71.

Điều nào sau đây đo tỷ lệ của các mặt hàng được mua trên lượt xem sản phẩm?

a)

Tỷ lệ chuyển đổi (conversion)

b)

Tỷ lệ chuyển đổi giỏ hàng (cart conversion)

c)

Tỷ lệ duyệt-trên-mua (browse-to-buy)

d)

Tỷ lệ xem-trên-giỏ-hàng (view-to-cart)

72.

Điều nào sau đây đo tỷ lệ phần trăm của e-mail không thể được gửi?

a)

Tỷ lệ từ bỏ (abandonment)

b)

Tỷ lệ hủy đăng ký (unsubscribe)

c)

Tỷ lệ hồi (bounce-back)

d)

Tỷ lệ tiêu hao (attrition)

73.

Điều nào sau đây là chỉ số có ý nghĩa nhất cho quảng cáo video?

a)

Thời gian xem

b)

Tỷ lệ click vào (click-through)

c)

Tỷ lệ hoàn thành (completion)

d)

Tỷ lệ bỏ qua (skip)

74.

Điều nào sau đây đo tỷ lệ phần trăm khách hàng mua một lần nhưng không bao giờ quay lại trong vòng một năm?

a)

Tỷ lệ duy trì (retention)

b)

Tỷ lệ tiêu hao (attrition)

c)

Tỷ lệ trung thành (loyalty)

d)

Tỷ lệ chuyển đổi (conversion)