wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tác hại của rượu bia đối với cơ thể

Total questions: 45

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Lạm dụng rượu bia gây tổn thương chủ yếu ở cơ quan nào của hệ tuần hoàn?

a)

Tim

b)

Phổi

c)

Dạ dày

d)

Não

2.

Uống nhiều rượu bia làm tăng huyết áp vì:

a)

Làm thành mạch co lại và tăng nhịp tim

b)

Làm giảm lưu lượng máu

c)

Tăng kích thước hồng cầu

d)

Làm giãn toàn bộ mạch máu

3.

Lạm dụng rượu trong thời gian dài có thể gây bệnh nào sau đây?

a)

Suy tim

b)

Hen suyễn

c)

Đau dạ dày

d)

Viêm phế quản

4.

Tác hại của rượu bia đối với mạch máu là:

a)

Gây tổn thương thành mạch, dễ xơ vữa

b)

Làm thành mạch chắc khỏe hơn

c)

Tăng sản xuất hồng cầu

d)

Giảm nguy cơ tắc mạch

5.

Người uống nhiều rượu bia dễ bị rối loạn nhịp tim vì:

a)

Rượu tác động lên hệ thần kinh điều khiển tim

b)

Do tim nhỏ lại

c)

Do nồng độ đường trong máu tăng

d)

Do tăng hô hấp

6.

Hiện tượng tim đập nhanh bất thường sau khi uống rượu thường được gọi là:

a)

Hiệu ứng “Holiday Heart”

b)

Hội chứng mạch cứng

c)

Tăng trương lực mạch

d)

Hội chứng tim lạnh

7.

Rượu bia làm tăng nguy cơ đột quỵ vì:

a)

Làm tăng huyết áp và gây xơ vữa mạch

b)

Làm tăng trí nhớ

c)

Làm giảm đông máu hoàn toàn

d)

Tăng sức co bóp của tim

8.

Bệnh lý nào không phải hậu quả của lạm dụng rượu bia đối với hệ tuần hoàn?

a)

Xơ gan

b)

Tăng huyết áp

c)

Rối loạn nhịp tim

d)

Suy tim

9.

Uống rượu bia kéo dài làm tim phải hoạt động:

a)

Mạnh hơn và không đều

b)

Yếu dần và ngừng hẳn

c)

Bình thường như người không uống

d)

Hoàn toàn không thay đổi

10.

Uống rượu bia kéo dài làm tim phải hoạt động:

a)

Mạnh hơn và không đều

b)

Yếu dần và ngừng hẳn

c)

Bình thường như người không uống

d)

Hoàn toàn không thay đổi

11.

Tại sao người nghiện rượu thường có nguy cơ tắc mạch?

a)

Rượu làm rối loạn mỡ máu, dẫn đến xơ vữa động mạch

b)

Rượu phá hủy hồng cầu

c)

Rượu tăng đường huyết

d)

Rượu làm giảm nhịp tim kéo dài

12.

Lạm dụng rượu bia kéo dài có thể gây ra bệnh cơ tim giãn nở, làm tim yếu đi và bơm máu kém hiệu quả. Đây là tổn thương trực tiếp đến bộ phận nào của tim?

a)

Van tim

b)

Cơ tim

c)

Màng ngoài tim

d)

Các mạch vành

13.

Uống nhiều rượu bia thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng huyết áp tăng cao, hay còn gọi là gì?

a)

Huyết áp thấp

b)

Huyết áp bình thường

c)

Tăng huyết áp

d)

Rối loạn nhịp tim

14.

Rượu bia có thể làm tăng nguy cơ mắc các rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ. Rung nhĩ là tình trạng:

a)

Tim đập quá chậm

b)

Tim đập quá nhanh và không đều

c)

Tim ngừng đập đột ngột

d)

Van tim bị hẹp

15.

Lạm dụng rượu bia làm tăng nguy cơ đột quỵ. Đột quỵ xảy ra khi nào?

a)

Tim ngừng bơm máu hoàn toàn

b)

Máu không đến được não hoặc chảy máu trong não

c)

Huyết áp giảm đột ngột

d)

Nhịp tim quá nhanh

16.

Ngoài tác động trực tiếp lên tim, rượu bia còn có thể gây hại cho sức khỏe toàn diện. Tình trạng nào sau đây thường liên quan đến việc uống nhiều rượu bia?

a)

Giảm cân nhanh chóng

b)

Gan nhiễm mỡ, xơ gan

c)

Tăng cường hệ miễn dịch

d)

Cải thiện chức năng não

17.

Theo khuyến cáo chung, mức tiêu thụ rượu bia an toàn cho sức khỏe là bao nhiêu (đối với người trưởng thành)?

a)

Uống bao nhiêu cũng được miễn là không say

b)

Không có mức tiêu thụ an t

18.

Theo khuyến cáo chung, mức tiêu thụ rượu bia an toàn cho sức khỏe là bao nhiêu (đối với người trưởng thành)?

a)

Uống bao nhiêu cũng được miễn là không say

b)

Không có mức tiêu thụ an toàn, tốt nhất là hạn chế tối đa hoặc không uống

c)

Uống 1-2 đơn vị mỗi ngày

d)

Uống 3-4 đơn vị mỗi ngày

19.

Tác hại nào của rượu bia đối với hệ tuần hoàn không bao gồm?

a)

Tăng nguy cơ hình thành cục máu đông

b)

Gây tổn thương thành mạch máu

c)

Hỗ trợ làm sạch máu

d)

Làm tăng gánh nặng cho tim

20.

Rượu bia có thể ảnh hưởng đến nồng độ chất béo trong máu như thế nào?

a)

Làm giảm cholesterol xấu (LDL)

b)

Làm tăng triglyceride và cholesterol toàn phần

c)

Không ảnh hưởng đến chất béo trong máu

d)

Chỉ làm tăng cholesterol tốt (HDL)

21.

Người thường xuyên lạm dụng rượu bia có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch hơn so với người không uống. Yếu tố nào sau đây không phải là tác hại trực tiếp của rượu bia lên tim mạch?

a)

Gây loạn nhịp tim

b)

Làm xơ vữa động mạch

c)

Tăng áp lực làm việc cho tim

d)

Giảm khả năng co bóp của cơ tim

22.

Hội chứng "ngày nghỉ cuối tuần" (Holiday heart syndrome) là gì?

a)

Một loại bệnh tim do stress khi nghỉ lễ

b)

Tình trạng rối loạn nhịp tim xảy ra ở người uống rượu bia quá mức trong dịp lễ, tết

c)

Bệnh tim bẩm sinh chỉ xuất hiện ở người lớn

d)

Tình trạng tim hoạt động quá tải do ăn uống nhiều ngày lễ

23.

Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên giúp tăng cường sức khỏe của tim. Điều này có nghĩa là:

a)

Tim đập nhanh hơn và mệt mỏi hơn

b)

Tim bơm được nhiều máu hơn trong mỗi nhịp đập với cùng một lượng công sức

c)

Tim chỉ hoạt động khi tập luyện

d)
24.

ăng cường sức khỏe của tim. Điều này có nghĩa là:

a)

Tim đập nhanh hơn và mệt mỏi hơn

b)

Tim bơm được nhiều máu hơn trong mỗi nhịp đập với cùng một lượng công sức

c)

Tim chỉ hoạt động khi tập luyện

d)

Tim cần nhiều oxy hơn để hoạt động

25.

Tập thể dục đều đặn có tác động tích cực đến huyết áp như thế nào?

a)

Làm tăng huyết áp

b)

Giúp kiểm soát và giảm huyết áp ở người bị cao huyết áp

c)

Không ảnh hưởng đến huyết áp

d)

Chỉ làm giảm huyết áp tạm thời

26.

Lợi ích quan trọng của việc tập thể dục đối với hệ tuần hoàn là gì?

a)

Làm tắc nghẽn các mạch máu

b)

Tăng cường lưu thông máu, giúp máu vận chuyển oxy và dinh dưỡng hiệu quả hơn

c)

Giảm lượng oxy trong máu

d)

Làm máu đông nhanh hơn

27.

Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện mức cholesterol trong máu bằng cách nào?

a)

Làm tăng cholesterol xấu (LDL) và giảm cholesterol tốt (HDL)

b)

Làm giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL)

c)

Không ảnh hưởng đến cholesterol

d)

Làm tăng cả hai loại cholesterol

28.

Hoạt động thể chất đều đặn giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như bệnh vành, đột quỵ bằng cách:

a)

Làm tăng cholesterol xấu

b)

Giảm sự hình thành mảng bám trong động mạch và cải thiện chức năng mạch máu

c)

Làm tăng huyết áp

d)

Gây viêm nhiễm hệ tuần hoàn

29.

Khi tập thể dục, hệ tuần hoàn thích nghi như thế nào?

a)

Nhịp tim chậm lại để tiết kiệm năng lượng

b)

Các mạch máu ngoại vi co lại để giảm lượng máu đến các cơ

c)

Tim bơm máu hiệu quả hơn, các mạch máu giãn ra để cung cấp đủ oxy cho cơ bắp

d)

Lượng oxy vận chuyển trong máu giảm đi

30.

Người ta thường nói tập thể dục "tốt cho máu". Điều này chủ yếu đề cập đến việc:

4 lines
31.

Người ta thường nói tập thể dục "tốt cho máu". Điều này chủ yếu đề cập đến việc:

a)

Tăng số lượng tế bào hồng cầu một cách mất kiểm soát

b)

Cải thiện khả năng vận chuyển oxy của máu và sức khỏe của thành mạch

c)

Làm cho máu đông lại nhanh chóng

d)

Tăng lượng đường trong máu

32.

Lợi ích nào sau đây của việc tập thể dục không trực tiếp liên quan đến hệ tuần hoàn?

a)

Giảm nguy cơ đột quỵ

b)

Giảm cân nặng

c)

Cải thiện sức khỏe tinh thần

d)

Tăng cường sức mạnh cơ bắp

33.

Hoạt động thể chất nào được xem là tốt nhất cho hệ tim mạch?

a)

Nâng tạ nặng trong thời gian ngắn

b)

Các bài tập tim mạch (cardio) như chạy bộ, bơi lội, đạp xe

c)

Tập trung vào các bài tập tĩnh

d)

Ngồi thiền

34.

Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện chức năng của lớp nội mạc mạch máu, vốn có vai trò quan trọng trong việc:

a)

Tăng đông máu

b)

Điều hòa huyết áp và ngăn ngừa viêm nhiễm mạch máu

c)

Làm hẹp mạch máu

d)

Tăng cường cholesterol xấu

35.

Bệnh nào sau đây là tình trạng huyết áp đo được liên tục cao hơn mức bình thường?

a)

Huyết áp thấp

b)

Huyết áp bình thường

c)

Tăng huyết áp (Cao huyết áp)

d)

Rối loạn tiền đình

36.

Nhồi máu cơ tim (đau tim) xảy ra khi:

a)

Tim đập quá nhanh

b)

Một phần cơ tim bị tổn thương hoặc chết do thiếu máu cung cấp

c)

Van tim bị hẹp

d)

Huyết áp giảm đột ngột

37.

Đột quỵ (tai biến mạch máu não) là một bệnh lý nghiêm trọng ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn và não. Nó có thể do:

a)

Tim đập quá chậm

b)

Thiếu máu cung cấp cho não hoặc chảy máu trong não

c)

Huyết áp quá thấp

d)

Rối loạn tiêu hóa

38.

Suy tim là tình trạng:

a)

Tim ngừng đập

b)

Tim không thể bơm

39.

Suy tim là tình trạng:

a)

Tim ngừng đập

b)

Tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể

c)

Van tim bị hẹp hoàn toàn

d)

Huyết áp quá cao không kiểm soát

40.

Rối loạn nhịp tim (loạn nhịp tim) là thuật ngữ chỉ:

a)

Tim luôn đập với một nhịp điệu hoàn hảo

b)

Nhịp tim quá chậm hoặc quá nhanh, hoặc không đều

c)

Mạch máu bị tắc nghẽn

d)

Huyết áp luôn ổn định

41.

Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) ảnh hưởng đến các mạch máu ở đâu?

a)

Chỉ ở tim

b)

Các mạch máu cung cấp máu cho chân và tay

c)

Các mạch máu trong não

d)

Các mạch máu dẫn máu từ tim lên não

42.

Giãn tĩnh mạch là tình trạng:

a)

Tĩnh mạch bị hẹp lại

b)

Tĩnh mạch bị sưng, phồng lên do máu ứ đọng

c)

Tĩnh mạch bị tắc hoàn toàn

d)

Tĩnh mạch bị vôi hóa

43.

Bệnh lý van tim có thể biểu hiện dưới dạng:

a)

Van tim bị hẹp (khó mở) hoặc hở (không đóng kín)

b)

Van tim luôn luôn đóng kín

c)

Van tim có kích thước quá nhỏ

d)

Van tim luôn luôn mở

44.

Hội chứng vành cấp (bao gồm cả nhồi máu cơ tim và cơn đau thắt ngực không ổn định) là do:

a)

Virus tấn công hệ tim mạch

b)

Sự tắc nghẽn đột ngột hoặc nghiêm trọng của các động mạch vành

c)

Huyết áp thấp kéo dài

d)

Thiếu vitamin K

45.

Các yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bệnh tim mạch bao gồm (trừ):

a)

Hút thuốc lá

b)

Chế độ ăn uống không lành mạnh

c)

Lối sống ít vận động

d)

Ngủ đủ giấc và tập thể dục đều đặn