Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C1-PBVVSDDTMN

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm Vệ sinh học mô tả đúng nhất là gì?

a)

Môn khoa học nghiên cứu phản ứng miễn dịch

b)

Môn khoa học nghiên cứu tác động môi trường lên sức khỏe

c)

Môn khoa học phân tích gene ở người mầm non

d)

Môn khoa học thống kê bệnh trong bệnh viện

2.

Mục tiêu trung tâm của vệ sinh học trong trường mầm non là gì?

a)

Tận dụng các yếu tố có lợi để nâng cao sức khỏe

b)

Theo dõi số liệu bệnh để dự báo dịch

c)

Chẩn đoán bệnh hiếm gặp ở trẻ sơ sinh

d)

Xây dựng phác đồ điều trị chuyên sâu

3.

Trong chuỗi lây truyền, cắt đứt ít nhất một khâu sẽ đạt mục tiêu gì?

a)

Giảm nhẹ triệu chứng cho người bệnh

b)

Ngăn bệnh tiến triển ở một cá thể

c)

Ngăn dịch bùng phát và lây lan trong cộng đồng

d)

Tăng hiệu quả thuốc kháng sinh

4.

Loại ký sinh trùng nào thường gây ngứa da đầu ở trẻ mầm non do lây khi dùng chung lược?

a)

Chấy sống ngoài da, lây qua tiếp xúc gần

b)

Giun đũa ký sinh ruột non, truyền tay–miệng

c)

Amip xâm nhập ruột già, gây tiêu chảy máu

d)

Ký sinh trùng sốt rét truyền qua muỗi Anopheles

5.

Quan sát bảng so sánh, đặc điểm nào phân biệt rõ Vi khuẩn với Virus về cấu tạo?

a)

Có cấu tạo tế bào đơn giản nhân sơ

b)

Không có cấu tạo tế bào độc lập

c)

Đa bào, có mô chuyên hóa

d)

Chỉ là phân tử ADN không màng bao

6.

Ý nào mô tả đúng kháng thể?

a)

Protein đặc hiệu nhận diện và vô hiệu hóa kháng nguyên

b)

Lớp hàng rào vật lý như da và niêm mạc

c)

Hormone điều hòa nhiệt độ và chuyển hóa

d)

Vi khuẩn cộng sinh bảo vệ đường ruột

7.

Vì sao vắc-xin dùng cho người khỏe mạnh thay vì người đang bệnh?

a)

Cần thời gian tạo kháng thể trước khi gặp mầm bệnh

b)

Chỉ có tác dụng trung hòa độc tố tức thì

c)

Chỉ hiệu quả khi có kháng thể ngoại lai sẵn có

d)

Gây miễn dịch ngắn hạn vài ngày rồi mất

8.

Ghép đúng loại miễn dịch với ví dụ thực tế.

a)

Chủ động nhân tạo – Tiêm vắc-xin Lao

b)

Thụ động nhân tạo – Khỏi bệnh sau mắc sởi

c)

Chủ động tự nhiên – Tiêm huyết thanh SAT

d)

Thụ động tự nhiên – Cơ thể tự sản xuất kháng thể

9.

Dinh dưỡng học nghiên cứu chủ yếu về điều gì trong cơ thể người?

a)

Quan hệ giữa thực phẩm và cơ thể

b)

Chế biến món ăn hợp khẩu vị

c)

Lịch sử ẩm thực các vùng miền

d)

Thói quen ăn uống theo thời gian

10.

Bài tiết trong dinh dưỡng liên quan đến việc gì?

a)

Đào thải chất cặn bã

b)

Tổng hợp vitamin cần thiết

c)

Tăng dự trữ glycogen

d)

Giảm hấp thu của ruột non

11.

Dinh dưỡng tốt ở trẻ giúp tăng khả năng nào về miễn dịch?

a)

Ít ốm đau, đề kháng tốt hơn

b)

Luôn không mắc bệnh cảm cúm

c)

Không cần tiêm chủng định kỳ

d)

Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn

12.

Nhóm chất béo (Lipid) được ví như kho dự trữ năng lượng vì lý do nào?

a)

1g chất béo cung 9 kcal

b)

Có nhiều trong rau xanh

c)

Dễ hòa tan trong nước lạnh

d)

Không cần để cơ thể hoạt động

13.

Vitamin nhóm B có vai trò nổi bật nào trong chuyển hóa?

a)

Giúp chuyển hóa năng lượng

b)

Tạo màu thực phẩm tự nhiên

c)

Giảm tổng hợp protein

d)

Tăng tích lũy canxi

14.

I-ốt có vai trò nổi bật nào đối với trẻ?

a)

Phòng bướu cổ, dẫn truyền

b)

Tăng tạo mỡ dưới da

c)

Giảm tiêu hóa carbohydrate

d)

Tăng tiết dịch vị dạ dày

15.

Nhu cầu năng lượng trung bình của trẻ 4–6 tuổi thường nằm trong khoảng nào?

a)

700–900 Kcal/ngày

b)

1000–1200 Kcal/ngày

c)

1300–1600 Kcal/ngày

d)

1700–2000 Kcal/ngày

16.

Khi trẻ hoạt động nhiều, khẩu phần nên được điều chỉnh như thế nào?

a)

Giảm năng lượng, tăng nước uống

b)

Giữ nguyên năng lượng, tăng rau

c)

Tăng năng lượng, cân đối vi chất

d)

Chỉ tăng chất ngọt trong bữa

17.

Khi lựa chọn thực phẩm theo mùa, lợi ích chính là gì?

a)

Tươi ngon và giá hợp lý

b)

Ít đa dạng và đắt đỏ

c)

Giàu muối và đường

d)

Giảm nhu cầu nước uống

18.

Khi tăng tỷ lệ Glucid vượt mức khuyến nghị, rủi ro nào có thể xảy ra?

a)

Tăng đường huyết sau ăn

b)

Thiếu năng lượng nghiêm trọng

c)

Tăng hấp thu sắt quá mức

d)

Giảm nhu cầu nước uống

19.

Tỷ lệ Protein quá thấp ở trẻ mầm non có thể dẫn đến điều gì?

a)

Chậm tăng trưởng, suy dinh dưỡng

b)

Thừa cân lành mạnh

c)

Tăng miễn dịch tức thì

d)

Dư thừa canxi máu

20.

Vệ sinh tốt hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng chủ yếu bằng cách nào?

a)

Giảm bệnh đường ruột, bảo toàn nước điện giải

b)

Tăng khẩu phần năng lượng, đa dạng món ăn

c)

Kích thích vị giác, tăng cảm giác ngon miệng

d)

Giảm vận động, tiết kiệm tiêu hao năng lượng

21.

Thực phẩm an toàn vệ sinh giúp bảo vệ giá trị dinh dưỡng vì:

a)

Ngăn bệnh tiêu hóa làm thất thoát chất

b)

Tăng tốc độ chuyển hóa năng lượng

c)

Giảm nhu cầu vitamin và khoáng

d)

Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn có lợi

22.

Quy trình chế biến không hợp vệ sinh có thể gây hậu quả nào?

a)

Thất thoát vitamin và khoáng chất

b)

Tăng hấp thu protein và lipid

c)

Giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm

d)

Tăng cảm giác ngon miệng khi ăn

23.

Môi trường bẩn và không rửa tay tạo nguy cơ gì cho trẻ?

a)

Nhiễm ký sinh trùng đường ruột

b)

Thiếu vi khuẩn chí đường ruột

c)

Tăng hấp thu vi chất dinh dưỡng

d)

Giảm nguy cơ tiêu chảy kéo dài

24.

Giun sán chiếm đoạt chất dinh dưỡng dẫn tới hậu quả nào thường thấy ở trẻ?

a)

Xanh xao, thiếu máu, chậm lớn

b)

Thừa cân, tăng mỡ nội tạng

c)

Tăng chiều cao vượt chuẩn

d)

Tăng miễn dịch chống nhiễm khuẩn

25.

Vệ sinh tạo tâm lý ăn uống tích cực thông qua yếu tố nào?

a)

Không gian sạch sẽ, bát đĩa tinh tươm

b)

Giảm đa dạng món, giảm hương vị

c)

Cắt giảm khẩu phần để tránh thừa

d)

Hạn chế nước uống trong bữa ăn

26.

Khi trẻ mắc bệnh do thiếu vệ sinh, chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp gì?

a)

Tái tạo niêm mạc ruột, hồi phục nhanh

b)

Giảm nhu cầu ngủ và nghỉ ngơi

c)

Tăng bài tiết mồ hôi giải độc

d)

Hạn chế sử dụng kháng sinh

27.

Rửa rau sai cách gây hệ quả dinh dưỡng nào hợp lý?

a)

Thất thoát vitamin tan trong nước

b)

Tăng giữ lại vi khuẩn có lợi

c)

Tăng hấp thu chất xơ không hòa tan

d)

Giảm nguy cơ nhiễm ký sinh trùng

28.

Yếu tố nào sau đây không thuộc chuỗi dây chuyền lây nhiễm?

a)

Nguồn truyền nhiễm

b)

Thời tiết khí hậu

c)

Đường truyền nhiễm

d)

Khối cảm thụ

29.

Khâu nào trong chuỗi lây truyền có thể bị cắt đứt bằng rửa tay đúng cách?

a)

Nguồn lây nhiễm

b)

Đường truyền nhiễm

c)

Khối cảm thụ

d)

Yếu tố môi trường

30.

So sánh khả năng sinh sản: vi khuẩn sinh sản như thế nào?

a)

Phân đôi tế bào nhanh

b)

Nhờ tế bào chủ phân chia

c)

Không thể tự nhân lên

d)

Chỉ qua trứng trung gian