wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thương mại điện tử

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử là gì?

a)

Bán hàng trên mạng xã hội

b)

Kinh doanh qua truyền hình

c)

Giao dịch hàng hóa/dịch vụ qua phương tiện điện tử

d)

Sử dụng mã QR để mua hàng

2.

Mô hình B2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp

b)

Cá nhân bán cho cá nhân

c)

Doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng

d)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho cá nhân

3.

Ví dụ nào sau đây thuộc mô hình C2C?

a)

Shopee Mall

b)

eBay cá nhân bán đồ cũ

c)

Amazon Prime

d)

Lazada Mall

4.

Một đặc điểm nổi bật của TMĐT là:

a)

Chi phí vận hành cao

b)

Hạn chế địa lý rõ rệt

c)

Tự động hóa và mở rộng thị trường

d)

Cần diện tích mặt bằng lớn

5.

M-Commerce đề cập đến hình thức:

a)

TMĐT qua thiết bị di động

b)

TMĐT trong lĩnh vực sản xuất

c)

Mô hình kinh doanh hỗn hợp

d)

Thanh toán bằng tiền mặt

6.

Đâu là mô hình TMĐT phổ biến giữa cá nhân với cá nhân?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

C2B

7.

Trong TMĐT, mô hình nào đại diện cho giao dịch giữa doanh nghiệp và Chính phủ?

a)

B2C

b)

G2B

c)

G2C

d)

C2B

8.

Một lợi ích chính của TMĐT đối với người tiêu dùng là:

a)

Phải đến cửa hàng để kiểm tra hàng

b)

Khó so sánh giá cả

c)

Mua sắm linh hoạt mọi lúc, mọi nơi

d)

Chỉ mua được hàng trong nước

9.

Một nhược điểm của TMĐT là:

a)

Mua hàng nhanh hơn

b)

Có thể giao dịch 24/7

c)

Rủi ro về bảo mật thông tin

d)

Dễ mở rộng thị trường

10.

Các yếu tố cốt lõi của một hệ thống TMĐT bao gồm:

a)

Website, nhân sự và hợp đồng giấy

b)

Internet, người bán, người mua và nền tảng công nghệ

c)

Siêu thị, khách hàng và mạng nội bộ

d)

Mạng LAN, nhà kho và máy quẹt thẻ

11.

Đâu là mô hình ngược lại với B2C?

a)

C2C

b)

G2C

c)

C2B

d)

B2B

12.

Giao dịch giữa Nhà nước và người dân qua cổng dịch vụ công là mô hình:

a)

B2G

b)

B2B

c)

G2C

d)

C2B

13.

Các giao dịch TMĐT được thực hiện chủ yếu qua:

a)

Điện thoại bàn

b)

Truyền hình cáp

c)

Internet và mạng viễn thô

14.

i dân qua cổng dịch vụ công là mô hình:

a)

B2G

b)

B2B

c)

G2C

d)

C2B

15.

Các giao dịch TMĐT được thực hiện chủ yếu qua:

a)

Điện thoại bàn

b)

Truyền hình cáp

c)

Internet và mạng viễn thông

d)

Fax

16.

Trong TMĐT, CMS là viết tắt của:

a)

Central Market System

b)

Content Management System

c)

Customer Management Server

d)

Consumer Marketing System

17.

Hình thức đấu giá trực tuyến phổ biến nhất là:

a)

Mô hình C2B

b)

Mô hình G2B

c)

Mô hình C2C

d)

Mô hình B2G

18.

Lợi ích chính của TMĐT với doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng thời gian vận chuyển

b)

Giảm khả năng cạnh tranh

c)

Tối ưu chi phí và mở rộng thị trường

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ

19.

Nền tảng nào sau đây là ví dụ điển hình của B2B?

a)

Shopee

b)

Tiki

c)

Alibaba

d)

TikTok Shop

20.

Giao thức bảo mật phổ biến trong TMĐT là:

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

HTTPS

d)

FTP

21.

Một trong các thách thức của TMĐT là:

a)

Thiếu người dùng Internet

b)

Khó tiếp cận người tiêu dùng

c)

Vấn đề pháp lý và rào cản kỹ thuật

d)

Không có sự hỗ trợ của chính phủ

22.

Tên gọi chính thức của hoạt động bán hàng qua smartphone là:

a)

eBusiness

b)

SmartSale

c)

M-Commerce

d)

AppTrade

23.

Mục tiêu chính của TMĐT là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn thương mại truyền thống

b)

Giảm chi phí và tăng hiệu quả kinh doanh qua nền tảng số

c)

Tạo ra sàn giao dịch nhà nước

d)

Đẩy mạnh quảng cáo trực tiếp

24.

Từ viết tắt “B2B” có nghĩa là:

a)

Back to Business

b)

Business to Business

c)

Buy to Buy

d)

Bring to Buyer

25.

Ai là người đầu tiên đưa ra khái niệm TMĐT?

a)

Steve Jobs

b)

Jeff Bezos

c)

IBM

d)

Không có cá nhân cụ thể – do tiến trình công nghệ

26.

Sự kiện nào đánh dấu mốc quan trọng đầu tiên trong lịch sử TMĐT?

a)

Shopee ra mắt

b)

Alibaba thành lập

c)

Pizza Hut cho phép đặt hàng online (1994)

d)

TikiNOW ra đời

27.

Đâu không phải là mô hình trong TMĐT?

a)

B2B

b)

G2C

c)

A2B

28.

ng lịch sử TMĐT?

a)

Shopee ra mắt

b)

Alibaba thành lập

c)

Pizza Hut cho phép đặt hàng online (1994)

d)

TikiNOW ra đời

29.

Đâu không phải là mô hình trong TMĐT?

a)

B2B

b)

G2C

c)

A2B

d)

C2C

30.

Thương mại điện tử khác với thương mại truyền thống ở điểm nào sau đây?

a)

Cần nhân viên bán hàng trực tiếp

b)

Hạn chế về thời gian giao dịch

c)

Giao dịch thực hiện qua nền tảng số và không gian mạng

d)

Phụ thuộc vào diện tích mặt bằng

31.

Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến lòng tin của khách hàng trong TMĐT?

a)

Giao diện website đẹp

b)

Hệ thống thanh toán bảo mật

c)

Giá sản phẩm rẻ hơn đối thủ

d)

Khuyến mãi thường xuyên

32.

Mô hình TMĐT nào sau đây có tính ổn định doanh thu cao nhất?

a)

C2C

b)

B2C

c)

G2C

d)

B2B

33.

Trong TMĐT, “Omni-channel” nghĩa là:

a)

Mô hình giao hàng tốc độ cao

b)

Mô hình quản lý kho hàng thông minh

c)

Bán hàng đa kênh tích hợp đồng nhất trải nghiệm

d)

Chỉ bán hàng qua sàn TMĐT

34.

Vai trò của dữ liệu lớn (Big Data) trong TMĐT là gì?

a)

Tăng tốc độ website

b)

Giảm chi phí vận chuyển

c)

Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và tối ưu chiến dịch marketing

d)

Loại bỏ nhân sự vận hành

35.

Trong TMĐT, khái niệm "chuyển đổi số" (Digital Transformation) được hiểu là:

a)

Thay đổi thương hiệu

b)

Sử dụng máy tính thay con người

c)

Ứng dụng công nghệ số để thay đổi mô hình và quy trình kinh doanh

d)

Tăng chi phí đầu tư cho phần cứng

36.

Một trong những rào cản lớn khi triển khai TMĐT ở Việt Nam là:

a)

Thiếu điện thoại thông minh

b)

Khó khăn trong xây dựng lòng tin người tiêu dùng

c)

Người dùng không có tài khoản ngân hàng

d)

Giá Internet quá cao

37.

Hình thức nào dưới đây là ví dụ của Social Commerce?

a)

Mua hàng tại siêu thị

b)

Đặt hàng qua mạng nội bộ công ty

c)

Bán hàng qua livestream Facebook

d)

Giao dịch qua ATM

38.

Khái niệm “Last mile delivery” trong TMĐT đề cập đến:

4 lines
39.

Khái niệm “Last mile delivery” trong TMĐT đề cập đến:

a)

Vận chuyển hàng từ nhà máy đến kho

b)

Giao hàng chặng cuối đến tay người tiêu dùng

c)

Vận chuyển bằng đường biển quốc tế

d)

Trả hàng lỗi về nơi sản xuất

40.

Trong một hệ sinh thái TMĐT hoàn chỉnh, yếu tố nào sau đây đóng vai trò “hạ tầng mềm”?

a)

Hệ thống kho bãi

b)

Đội ngũ giao hàng

c)

Cổng thanh toán điện tử và hệ thống pháp lý

d)

Trung tâm thương mại

41.

API trong TMĐT có vai trò gì?

a)

Giao diện cho người dùng cuối mua hàng

b)

Kết nối dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau như CRM, cổng thanh toán

c)

Lưu trữ sản phẩm và dịch vụ

d)

Đảm bảo bảo mật giao dịch

42.

Tại sao mô hình C2B thường gặp khó khăn khi mở rộng quy mô?

a)

Phụ thuộc vào hành vi cá nhân và không ổn định

b)

Quá nhiều rào cản pháp lý

c)

Yêu cầu vốn đầu tư lớn

d)

Cạnh tranh giá không gay gắt

43.

“Web 3.0” có thể mang lại gì cho TMĐT trong tương lai?

a)

Chuyển từ dữ liệu mở sang dữ liệu đóng

b)

Mất quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân

c)

Giao dịch phi tập trung và cá nhân hóa sâu hơn

d)

Không có tác động rõ rệt

44.

Một ví dụ của “Zero Inventory Model” là:

a)

Shopee Mall

b)

Amazon FBA

c)

Dropshipping

d)

Lazada Express

45.

“Conversion Rate” trong TMĐT dùng để đo lường gì?

a)

Số người xem website

b)

Tỷ lệ khách hàng quay lại

c)

Tỷ lệ người truy cập trở thành người mua hàng

d)

Tỷ lệ sản phẩm tồn kho

46.

Công nghệ Blockchain có thể hỗ trợ TMĐT như thế nào?

a)

Giảm băng thông mạng

b)

Tạo hợp đồng thông minh minh bạch và giảm gian lận

c)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

d)

Làm chậm quá trình thanh toán

47.

Tại sao mô hình Freemium trong TMĐT thu hút được nhiều người dùng?

a)

Cung cấp sản phẩm đắt tiền hơn

b)

Không cần chiến lược tiếp thị

c)

Người dùng được trải nghiệm miễn phí trước khi mua

48.

Tại sao mô hình Freemium trong TMĐT thu hút được nhiều người dùng?

a)

Cung cấp sản phẩm đắt tiền hơn

b)

Không cần chiến lược tiếp thị

c)

Người dùng được trải nghiệm miễn phí trước khi mua

d)

Chỉ nhắm đến doanh nghiệp lớn

49.

Đâu là yếu tố phi công nghệ then chốt để thành công trong TMĐT?

a)

Giá server rẻ

b)

Nhân sự hiểu hành vi tiêu dùng số

c)

Mã hóa SSL

d)

Tốc độ mạng

50.

Phân tích ABC trong kho vận TMĐT dùng để:

a)

Sắp xếp đơn hàng theo tên khách

b)

Phân loại hàng hóa theo giá trị và tần suất sử dụng

c)

Tự động hóa quy trình trả hàng

d)

Đo lường tỷ lệ lỗi trong đơn hàng

51.

Nguyên nhân chính khiến một số doanh nghiệp TMĐT “chết yểu” là gì?

a)

Không có kho hàng riêng

b)

Thiếu nền tảng công nghệ mạnh

c)

Chiến lược kinh doanh thiếu bền vững và không rõ phân khúc khách hàng

d)

Không biết chạy quảng cáo

52.

Phân biệt rõ nhất giữa Marketplace và Retailer trong TMĐT là gì?

a)

Retailer bán nhiều thương hiệu hơn

b)

Marketplace chỉ bán online

c)

Marketplace là nền tảng trung gian, Retailer là người sở hữu sản phẩm

d)

Retailer không cần chăm sóc khách hàng

53.

Khi xây dựng chiến lược TMĐT, yếu tố nào sau đây cần ưu tiên đầu tiên?

a)

Giao diện mobile

b)

Chiến lược định vị giá trị khách hàng (Customer Value Proposition)

c)

Chạy quảng cáo Google

d)

Tạo fanpage Facebook

54.

Phương pháp “A/B Testing” được dùng để:

a)

Chia nhóm khách hàng dựa trên độ tuổi

b)

So sánh hiệu quả giữa hai phiên bản website/campaign

c)

Chọn đối tượng quảng cáo chính xác hơn

d)

Phân tích dữ liệu kho vận

55.

Khái niệm CAC (Customer Acquisition Cost) dùng để:

a)

Tính chi phí duy trì kho hàng

b)

Đo thời gian mua hàng

c)

Đo chi phí trung bình để có 1 khách hàng mới

d)

Phân tích hành vi sau mua