wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - Bộ đề 9

Total questions: 54

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình nào sau đây là ví dụ của G2C?

a)

Amazon bán hàng cho khách lẻ

b)

Cục thuế cung cấp dịch vụ khai thuế điện tử

c)

Công ty nhập khẩu thiết bị từ Trung Quốc

d)

Người dùng mua hàng từ sàn TMĐT

2.

Lợi ích nào sau đây là đặc trưng của TMĐT so với thương mại truyền thống?

a)

Cần mặt bằng rộng

b)

Phụ thuộc thời gian giao dịch

c)

Không giới hạn bởi không gian và thời gian

d)

Tăng chi phí nhân lực

3.

Trong mô hình C2B, ai là bên cung cấp sản phẩm/dịch vụ?

a)

Chính phủ

b)

Doanh nghiệp

c)

Người tiêu dùng

d)

Trung gian

4.

Yếu tố nào không phải là đặc điểm của TMĐT?

a)

Ứng dụng công nghệ thông tin

b)

Giao dịch truyền thống tại cửa hàng

c)

Tốc độ giao dịch nhanh

d)

Chi phí tiếp cận thấp

5.

Đâu là yếu tố thúc đẩy sự phát triển của TMĐT tại Việt Nam?

a)

Thiếu kết nối Internet

b)

Dân số trẻ, yêu thích công nghệ

c)

Pháp lý chưa hoàn thiện

d)

Chưa có sàn TMĐT nội địa

6.

API trong TMĐT giúp:

a)

Thiết kế giao diện web

b)

Quản lý nhân sự

c)

Kết nối các hệ thống (thanh toán, kho, vận chuyển)

d)

Tăng giá trị đơn hàng

7.

Hệ thống nào giúp quản lý đơn hàng trong TMĐT?

a)

WMS

b)

CRM

c)

OMS

d)

ERP

8.

Công nghệ Cloud Computing không mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Mở rộng hệ thống linh hoạt

b)

Tiết kiệm chi phí hạ tầng

c)

Tăng tính linh hoạt trong truy cập

d)

Yêu cầu đầu tư máy chủ vật lý lớn

9.

Vai trò chính của CDN (Content Delivery Network) là:

a)

Tăng doanh thu quảng cáo

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng tốc độ tải nội dung website đến người dùng

d)

Lưu trữ mã nguồn website

10.

Công nghệ bảo mật SSL có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Quản lý kho

b)

Chống đánh cắp dữ liệu trong quá trình truyền tải

c)

Theo dõi đơn hàng

d)

Tối ưu chi phí quảng cáo

11.

Công nghệ bảo mật SSL có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Quản lý kho

b)

Chống đánh cắp dữ liệu trong quá trình truyền tải

c)

Theo dõi đơn hàng

d)

Tối ưu chi phí quảng cáo

12.

Mục tiêu chính của CRM là gì?

a)

Quản lý hàng tồn

b)

Tăng tốc độ giao hàng

c)

Duy trì và phát triển mối quan hệ khách hàng

d)

Giảm số lượng sản phẩm

13.

Heatmap được dùng trong TMĐT để:

a)

Quản lý kho hàng

b)

Xác định khu vực khách hàng tương tác nhiều nhất trên website

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Xử lý vận đơn

14.

Tính năng “gợi ý sản phẩm” trên sàn TMĐT sử dụng:

a)

Big Data và trí tuệ nhân tạo

b)

HTML cơ bản

c)

Tối ưu hoá vận chuyển

d)

Giao diện tĩnh

15.

Quảng cáo dạng remarketing nhắm đến đối tượng nào?

a)

Người chưa biết sản phẩm

b)

Người đã từng tương tác với sản phẩm

c)

Khách hàng trung thành

d)

Nhà cung cấp

16.

KPI nào đo tỷ lệ khách mua hàng sau khi truy cập website?

a)

Conversion Rate

b)

Bounce Rate

c)

Cart Abandonment Rate

d)

CPA

17.

Last-mile delivery là:

a)

Giao hàng từ nhà máy đến kho

b)

Giao hàng từ người bán đến nhà vận chuyển

c)

Giao hàng từ điểm giao cuối đến tay người nhận

d)

Giao hàng nội bộ trong doanh nghiệp

18.

Reverse logistics trong TMĐT là:

a)

Quản lý kho hàng theo chiều từ khách hàng về lại doanh nghiệp

b)

Tối ưu hóa quảng cáo

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Dự báo hành vi khách hàng

19.

Chức năng chính của hệ thống WMS là:

a)

Giao tiếp khách hàng

b)

Quản lý kho và luồng hàng hóa

c)

Thiết kế gian hàng

d)

Phân tích dữ liệu hành vi

20.

Một lợi ích của việc tích hợp OMS với sàn TMĐT là:

a)

Tăng giá vận chuyển

b)

Giao diện đẹp hơn

c)

Đồng bộ hóa đơn hàng và xử lý nhanh chóng

d)

Tạo banner quảng cáo

21.

ợp OMS với sàn TMĐT là:

a)

Tăng giá vận chuyển

b)

Giao diện đẹp hơn

c)

Đồng bộ hóa đơn hàng và xử lý nhanh chóng

d)

Tạo banner quảng cáo

22.

COD phổ biến ở Việt Nam vì:

a)

Phí ship thấp

b)

Khách quen với kiểm hàng rồi mới thanh toán

c)

Không cần xác nhận đơn

d)

Nhà vận chuyển yêu cầu

23.

Luật TMĐT yêu cầu sàn giao dịch TMĐT phải:

a)

Miễn phí toàn bộ giao dịch

b)

Đăng ký hoạt động với Bộ Công Thương

c)

Tự động xuất hóa đơn đỏ

d)

Dùng tiền mặt là chính

24.

Hành vi nào sau đây là **vi phạm đạo đức trong TMĐT**?

a)

Giao hàng đúng cam kết

b)

Đưa thông tin sai lệch về sản phẩm

c)

Chăm sóc khách hàng sau bán

d)

Cá nhân hóa sản phẩm

25.

Trong TMĐT, thông tin cá nhân người tiêu dùng phải được:

a)

Thu thập và bán lại

b)

Công khai toàn bộ

c)

Bảo mật và sử dụng có sự đồng ý

d)

Không cần quan tâm

26.

Chữ ký số giúp:

a)

Tạo quảng cáo tự động

b)

Giao tiếp mạng xã hội

c)

Xác thực giao dịch điện tử

d)

Tăng tương tác bài viết

27.

Đạo đức TMĐT đòi hỏi doanh nghiệp:

a)

Chạy chương trình khuyến mãi ảo

b)

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và minh bạch thông tin

c)

Tăng giá bất ngờ

d)

Ẩn chính sách bảo hành

28.

Blockchain hỗ trợ TMĐT bằng cách:

a)

Tăng chi phí

b)

Minh bạch giao dịch và chống gian lận

c)

Làm banner đẹp

d)

Quản lý fanpage

29.

AI trong TMĐT giúp:

a)

Tạo ảnh sản phẩm

b)

Cá nhân hóa đề xuất, chatbot tự động, phân tích hành vi

c)

Tăng thời gian tải web

d)

Quản lý logistics truyền thống

30.

Big Data dùng trong TMĐT để:

a)

In hóa đơn

b)

Dự đoán hành vi và tối ưu hoạt động

c)

Tăng chi phí ship

d)

Thiết kế banner

31.

Một ví dụ về ứng dụng AR/VR trong TMĐT là:

a)

Chọn số tài khoản ngân hàng

b)

Thử sản phẩm ảo (ví dụ: thử kính, áo)

c)

Xem số lượt truy cập

d)

Quản

32.

Một ví dụ về ứng dụng AR/VR trong TMĐT là:

a)

Chọn số tài khoản ngân hàng

b)

Thử sản phẩm ảo (ví dụ: thử kính, áo)

c)

Xem số lượt truy cập

d)

Quản lý tồn kho

33.

Mô hình kinh doanh dropshipping có đặc điểm:

a)

Doanh nghiệp sở hữu kho hàng

b)

Người bán không cần tồn kho, đơn được chuyển thẳng từ nhà cung cấp đến khách

c)

Bắt buộc có mặt bằng

d)

Giao dịch trực tiếp

34.

KPI “Churn Rate” đo:

a)

Tỷ lệ giao hàng trễ

b)

Tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ

c)

Tốc độ xử lý đơn hàng

d)

Số người click quảng cáo

35.

Đúng hay sai: “Càng nhiều lượt truy cập web thì doanh thu chắc chắn tăng.”

4 lines
36.

Tình huống: Một khách bỏ giỏ hàng. Doanh nghiệp nên:

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Gửi email nhắc kèm ưu đãi

c)

Xóa đơn

d)

Không cần quan tâm

37.

Đúng hay sai: “Chatbot có thể hoạt động 24/7 để hỗ trợ khách hàng.”

4 lines
38.

Conversion Rate đo:

a)

Lượt truy cập

b)

Số người click quảng cáo

c)

Tỷ lệ chuyển đổi từ truy cập sang mua hàng

d)

Giá trị đơn trung bình

39.

CTA trong marketing là gì?

a)

Cost To Acquire

b)

Call To Action – lời kêu gọi hành động

c)

Click Total Amount

d)

Conversion Target Analysis

40.

Chỉ số AOV (Average Order Value) giúp đo:

a)

Số người từ bỏ giỏ hàng

b)

Giá trị trung bình của mỗi đơn hàng

c)

Tốc độ tải trang

d)

Chi phí quảng cáo

41.

Bounce Rate cao cho thấy:

a)

Khách hàng mua nhiều

b)

Trải nghiệm người dùng kém, họ thoát nhanh khỏi trang

c)

Giao diện hấp dẫn

d)

Giao hàng nhanh

42.

Đúng hay sai: “Remarketing chỉ nên dùng với khách hàng mới.”

4 lines
43.

KPI nào phản ánh người dùng xem sản phẩm nhưng không mua?

a)

Conversion Rate

b)

Click Through Rate

c)

Abandoned Cart Rate

d)

AOV

44.

KPI nào phản ánh người dùng xem sản phẩm nhưng không mua?

a)

Conversion Rate

b)

Click Through Rate

c)

Abandoned Cart Rate

d)

AOV

45.

Đúng hay sai: “Website TMĐT bắt buộc phải thân thiện với thiết bị di động.”

4 lines
46.

KPI “CTR” dùng để đo:

a)

Tỷ lệ người nhấp vào quảng cáo / liên kết

b)

Tốc độ giao hàng

c)

Chi phí khách hàng

d)

Lượng hàng hoàn trả

47.

Một doanh nghiệp áp dụng mô hình D2C sẽ:

a)

Bán hàng qua trung gian

b)

Bán hàng trực tiếp cho khách, không qua sàn

c)

Không bán lẻ

d)

Chỉ bán offline

48.

Đúng hay sai: “Metaverse có thể trở thành nền tảng TMĐT tương lai.”

4 lines
49.

Việc tối ưu UX (trải nghiệm người dùng) giúp:

a)

Làm đẹp hệ thống

b)

Tăng tỷ lệ chuyển đổi và giữ chân khách hàng

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Tăng lượt truy cập ảo

50.

Đúng hay sai: “Digital Marketing không cần đo lường kết quả.”

4 lines
51.

Chatbot AI có thể hỗ trợ:

a)

Tự động tư vấn và giải đáp nhanh cho khách hàng

b)

Giao hàng

c)

Sản xuất sản phẩm

d)

Thiết kế web

52.

Phân tích A/B testing giúp:

a)

So sánh hiệu quả 2 phiên bản giao diện/quảng cáo

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Xây dựng thương hiệu

d)

Giao hàng đúng giờ

53.

KPI nào sau đây liên quan đến việc đo mức độ trung thành?

a)

Customer Retention Rate

b)

Bounce Rate

c)

Load Time

d)

CPA

54.

Đúng hay sai: “Miễn phí vận chuyển là yếu tố cạnh tranh trong TMĐT.”

4 lines