wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 2 - Marketing Trực tuyến

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Giá trị cảm nhận KHÔNG bao gồm:

a)

Thị giác

b)

Thính giác

c)

Vị giác

d)

Doanh thu

2.

Segmentation là:

a)

Xác định khách hàng mục tiêu

b)

Phân khúc thị trường

c)

Định giá

d)

Triển khai quảng cáo

3.

Targeting là:

a)

Tối ưu phân phối

b)

Xác định khách hàng mục tiêu

c)

Phân tích nội dung

d)

Tính ngân sách

4.

Positioning là:

a)

Định vị thương hiệu

b)

Mở rộng thị trường

c)

Tính giá

d)

Phân tích tài chính

5.

Bước đầu tiên trong chuỗi R–S–P–T–M–M–I–C:

a)

Positioning

b)

Implementation

c)

Research

d)

Control

6.

Lý do khách hàng chú ý quảng cáo (RTA) mạnh nhất thường là:

a)

Giá rẻ

b)

Hình ảnh ấn tượng

c)

Logo lớn

d)

Màu sắc đậm

7.

Điều khiến khách “tin” thương hiệu (RTB):

a)

Lời quảng cáo hay

b)

Bằng chứng thuyết phục

c)

Màu nhận diện đẹp

d)

Tên thương hiệu mạnh

8.

Hành trình mua hàng gồm:

a)

Biết – Thử – Mua

b)

Biết – Hiểu – Tin – Yêu – Mua

c)

Nhìn – Chạm – Mua

d)

Xem – Thích – Chọn

9.

Sản phẩm cao cấp phù hợp chiến lược:

a)

Giảm giá

b)

CT ngắn hạn

c)

Bằng chứng chuyên sâu + nuôi dưỡng dài hạn

d)

Video meme

10.

Facebook Ads có thể bắt đầu với ngân sách:

a)

1.000.000đ

b)

500.000đ

c)

d)

100.000đ

11.

Remarketing giúp doanh nghiệp:

a)

Thu hút khách mới

b)

Bám đuổi khách đã quan tâm

c)

Tăng giá trị đơn hàng

d)

Giảm chi phí marketing

12.

Hành vi khách được đo bằng công cụ:

a)

Excel

b)

Google Analytics

c)

CapCut

d)

PowerPoint

13.

Hành vi khách được đo bằng công cụ:

a)

Excel

b)

Google Analytics

c)

CapCut

d)

PowerPoint

14.

“Who” trong 5W1H dùng để xác định:

a)

Doanh thu

b)

Nhóm khách hàng mục tiêu

c)

Chi phí

d)

KOL

15.

5W1H KHÔNG bao gồm:

a)

What

b)

Why

c)

How

d)

When Not

16.

ROI đo:

a)

Chi phí nhân sự

b)

Lợi nhuận trên chi phí

c)

Số lượng fan

d)

Lượt share

17.

Media Plan cho biết:

a)

Tồn kho

b)

Kênh truyền thông + ngân sách

c)

Số nhân sự

d)

Lợi nhuận

18.

Action Plan cho biết:

a)

Chiến lược thuế

b)

Triển khai chi tiết theo ngày/tuần

c)

Thiết kế banner

d)

Tồn kho

19.

Kế hoạch không có rủi ro dự phòng sẽ:

a)

Hiệu quả cao

b)

Tối ưu hóa

c)

Dễ gặp sự cố

d)

Viral

20.

Lập kế hoạch yêu cầu hiểu rõ điều gì nhất:

a)

Content

b)

Ngân sách

c)

Đối thủ

d)

Nhu cầu khách hàng – đối thủ – ngân sách – mục tiêu

21.

KPI dùng để:

a)

Quản lý thuế

b)

Đo lường hiệu quả chiến dịch

c)

Làm đẹp content

d)

Chọn KOL

22.

Phân tích dữ liệu lịch sử giúp:

a)

Đoán trend và tối ưu chi phí

b)

Làm banner đẹp

c)

Giảm KPI

d)

Tăng giá

23.

Ngân sách digital phải được chia theo:

a)

Chia đều

b)

Hiệu suất từng kênh

c)

Chỉ Facebook

d)

Không chia

24.

Bản đồ hành trình khách hàng giúp:

a)

Tối ưu thuế

b)

Xác định điểm chạm quan trọng

c)

Tăng màu banner

d)

Loại bỏ đối thủ

25.

Một chiến dịch thất bại thường do thiếu:

a)

Slogan

b)

Video

c)

Tệp khách hàng đúng

d)

Logo mới

26.

Kế hoạch thiếu ngân sách rõ ràng sẽ:

a)

KPI cao

b)

Khó kiểm soát

c)

Viral

d)

Tăng trung thành

27.

SEO giúp:

a)

Lên top Google

b)

Làm banner

c)

Chạy TikTok

d)

Làm fanpage

28.

SEO giúp:

a)

Lên top Google

b)

Làm banner

c)

Chạy TikTok

d)

Làm fanpage

29.

YouTube Ads phù hợp nhất khi muốn:

a)

Tăng chuyển đổi ngay

b)

Tăng độ phủ

c)

Thu email

d)

Tối ưu SEO

30.

TikTok Ads phù hợp:

a)

Video ngắn – bắt trend

b)

Ảnh

c)

Ebook

d)

Email

31.

Social Commerce là:

a)

Báo giấy

b)

Bán hàng qua mạng xã hội

c)

Cửa hàng truyền thống

d)

Email marketing

32.

Facebook Ads phân phối dựa trên:

a)

Màu ảnh

b)

Vị trí

c)

Hành vi – sở thích

d)

Tên miền

33.

Google Search Ads phục vụ:

a)

Nhận diện

b)

Khách mua ngay

c)

Follower

d)

Lượt xem video

34.

ShopeeFood muốn tăng thị phần giờ trưa nên:

a)

Giảm tài xế

b)

Dừng ưu đãi

c)

Phân tích dữ liệu → đề xuất món phù hợp

d)

Chỉ bán món Hàn

35.

VinID muốn tăng mức độ sử dụng hằng ngày:

a)

Không ưu đãi

b)

Giảm tính năng

c)

Tạo hệ thống tích điểm – đổi quà

d)

Loại bỏ ví

36.

Doanh nghiệp TMĐT muốn tăng tỷ lệ quay lại site:

a)

Không email

b)

Remarketing cá nhân hóa

c)

Chỉ SEO

d)

Không phân tích

37.

Hãng F&B muốn tăng hiệu quả local ads:

a)

Tối ưu bán kính + ưu đãi khu vực

b)

Không đăng

c)

Quốc tế

d)

Không pixel

38.

Sàn TMĐT muốn giảm chi phí acquisition:

a)

Không phân tích tệp

b)

Chạy rộng

c)

Tăng chất lượng sáng tạo (A/B test)

d)

Giảm hỗ trợ

39.

Thương hiệu SaaS muốn tăng MRR:

a)

Chuỗi nội dung nuôi dưỡng + webinar + case ROI

b)

Không email

c)

Không upsell

d)

Không đo

40.

Thương hiệu điện máy muốn tăng đơn mùa sale:

a)

Video test – review chuyên gia

b)

Chỉ ảnh

c)

Không mô tả

d)

Không review

41.

Nội dung có hook mạnh nhất là:

a)

Vào đề chậm

b)

Để logo đầu video

c)

3 giây đầu gây chú ý

d)

Không cần mở đầu

42.

Nội dung có hook mạnh nhất là:

a)

Vào đề chậm

b)

Để logo đầu video

c)

3 giây đầu gây chú ý

d)

Không cần mở đầu

43.

Giá trị cảm tính trong Content là:

a)

Thông số kỹ thuật

b)

Cảm xúc – niềm tin

c)

Mùi hương

d)

Giá

44.

Một quảng cáo không hấp dẫn sẽ khiến khách:

a)

Không chú ý

b)

Không tin

c)

Không chia sẻ

d)

Tất cả đều đúng

45.

Content hiệu quả cần:

a)

Dài

b)

Trend liên tục

c)

Đúng insight & giải quyết vấn đề

d)

Chỉ bán

46.

Content mang tính thuyết phục cao cần:

a)

Slogan

b)

Bằng chứng

c)

Màu đẹp

d)

Giảm giá

47.

Thương hiệu làm đẹp muốn tăng chuyển đổi livestream:

a)

Ưu đãi theo phút + KOC tư vấn

b)

Không demo

c)

Không mã giảm

d)

Chỉ nói lý thuyết

48.

Một chiến dịch giáo dục muốn tăng trust cần:

a)

Meme

b)

Case study + review thật

c)

Không chia sẻ kiến thức

d)

Không cập nhật nội dung

49.

Video quảng cáo mạnh nhất khi:

a)

CTA rõ ràng

b)

Không CTA

c)

Chỉ nhạc

d)

Chỉ text

50.

Thương hiệu công nghệ muốn “sold out” cần:

a)

Giảm quảng cáo

b)

Tăng tồn kho

c)

Teaser sớm – review – danh sách chờ

d)

Không KOL

51.

Doanh nghiệp luật muốn tăng khách doanh nghiệp lớn:

a)

Video chuyên gia + case study

b)

Meme

c)

Không chia sẻ kiến thức

d)

Không cập nhật luật

52.

Chiến dịch đa kênh hiệu quả nhất khi:

a)

Mỗi kênh một kiểu

b)

Không đồng bộ

c)

Insight thống nhất + creative đồng bộ

d)

Không tối ưu

53.

Nội dung cộng đồng hiệu quả khi:

a)

Chỉ bán

b)

Ít tương tác

c)

Chia sẻ giá trị – giải quyết vấn đề – truyền cảm hứng

d)

Chỉ hình đẹp