Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu tạo nguyên tử và liên kết hóa học

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những mục tiêu của bài học là gì?

a)

Trình bày đặc điểm cấu tạo của nguyên tử

b)

Tính toán khối lượng phân tử của nước

c)

Vẽ sơ đồ cấu trúc của ADN

d)

Phân tích quá trình quang hợp

2.

Bài học yêu cầu học sinh trình bày bản chất và tác dụng của yếu tố nào sau đây?

a)

Tia phóng xạ

b)

Ánh sáng mặt trời

c)

Nước biển

d)

Dòng điện

3.

Cấu tạo của nguyên tử gồm những loại hạt nào sau đây?

a)

Electron, proton, notron

b)

Electron, photon, notron

c)

Proton, notron, positron

d)

Electron, proton, neutron

4.

Khối lượng của một proton xấp xỉ bằng bao nhiêu gam?

a)

9,1 . 10⁻²⁸ gam

b)

1,673 . 10⁻²⁴ gam

c)

1,675 . 10⁻²⁴ gam

d)

1,6 . 10⁻¹⁹ gam

5.

Điện tích của electron là bao nhiêu?

a)

+1,6 . 10⁻¹⁹ C

b)

0

c)

-1,6 . 10⁻¹⁹ C

d)

+1,6 . 10⁻²⁴ C

6.

Kí hiệu nguyên tố hóa học được viết như thế nào?

a)

ZₐX

b)

XₐZ

c)

ᴀZₓ

d)

ᴬZₓ

7.

Trong kí hiệu nguyên tố, Z biểu thị cho đại lượng nào?

a)

Số khối

b)

Số đơn vị điện tích dương của hạt nhân

c)

Kí hiệu hóa học của nguyên tố

d)

Số hạt notron

8.

Số khối (A) của một nguyên tử được tính bằng công thức nào?

a)

Số proton + số electron

b)

Số proton + số notron

c)

Số electron + số notron

d)

Số proton - số notron

9.

Mô hình nào thể hiện chính xác nhất cấu tạo của nguyên tử?

a)

(1)

b)

(2)

c)

(3)

d)

Không có mô hình nào đúng

10.

Thuật ngữ "AO-s" trong cấu tạo nguyên tử dùng để chỉ loại orbital nguyên tử nào?

a)

Orbital nguyên tử hình cầu

b)

Orbital nguyên tử hình số 8

c)

Orbital nguyên tử hình elip

d)

Orbital nguyên tử hình phẳng

11.

Trong cấu tạo nguyên tử, orbital nguyên tử AO-s có đặc điểm hình dạng gì?

a)

Hình cầu

b)

Hình số 8

c)

Hình elip

d)

Hình phẳng

12.

Orbital nguyên tử AO-p có hình dạng đặc trưng như thế nào?

a)

Hình cầu

b)

Hình số 8 đối xứng qua tâm

c)

Hình vuông

d)

Hình tam giác

13.

Trong cấu tạo nguyên tử, orbital nguyên tử AO-p thường được biểu diễn bằng màu gì trong hình minh họa?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh dương

c)

Màu vàng

d)

Màu đen

14.

AO-s có hình dạng gì trong không gian?

a)

Hình cầu

b)

Hình số 8

c)

Hình cánh hoa

d)

Hình phẳng

15.

Trong các loại AO sau, loại nào có ba hướng không gian khác nhau?

a)

AO-s

b)

AO-p

c)

AO-d

d)

AO-f

16.

AO-d có bao nhiêu hình dạng khác nhau trong không gian?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

17.

Hãy xác định AO nào có hình dạng phức tạp nhất trong các loại AO sau: AO-s, AO-p, AO-d, AO-f.

a)

AO-s

b)

AO-p

c)

AO-d

d)

AO-f

18.

Trong các AO-s thuộc các lớp khác nhau (1s, 2s, 3s), AO-s nào có bán kính trung bình lớn nhất?

a)

1s

b)

2s

c)

3s

d)

Tất cả đều bằng nhau

19.

Dựa vào hình ảnh, nhận định nào sau đây là đúng về sự phân bố xác suất của electron trong AO-s khi tăng số lớp (từ 1s đến 3s)?

a)

Xác suất tập trung gần hạt nhân hơn khi số lớp tăng.

b)

Xác suất phân bố càng xa hạt nhân khi số lớp tăng.

c)

Xác suất không thay đổi khi số lớp tăng.

d)

Xác suất giảm dần khi số lớp tăng.

20.

AO-s lớp 2s khác AO-s lớp 1s ở điểm nào sau đây?

a)

2s có bán kính trung bình lớn hơn 1s.

b)

2s có bán kính trung bình nhỏ hơn 1s.

c)

2s và 1s có cùng bán kính trung bình.

d)

2s không có vùng nút (node).

21.

Khi so sánh AO-s 1s, 2s và 3s, AO-s nào có nhiều vùng nút (node) nhất?

a)

1s

b)

2s

c)

3s

d)

Tất cả đều không có vùng nút

22.

Đồng vị phóng xạ là gì?

a)

Các chất đồng vị tạo ra bức xạ một cách tự nhiên và các hạt nhân có chu kỳ phân rã

b)

Các chất không tạo ra bức xạ

c)

Các chất chỉ tồn tại ở trạng thái rắn

d)

Các chất không có chu kỳ phân rã

23.

Trong ví dụ về đồng vị phóng xạ, đồng vị cacbon nào phân rã thành nitơ?

a)

614C^{14}_6C

b)

612C^{12}_6C

c)

613C^{13}_6C

d)

615C^{15}_6C

24.

Phản ứng phân rã của 614C^{14}_6C tạo ra hạt nào sau đây?

a)

Hạt beta (β^-)

b)

Hạt alpha (α)

c)

Hạt proton

d)

Hạt gamma (γ)

25.

Phản ứng phân rã 614C^{14}_6C → 714N^{14}_7N + β−β^{-} là ví dụ về hiện tượng gì?

a)

Phóng xạ tự nhiên

b)

Phản ứng hóa học thông thường

c)

Phản ứng nhiệt hạch

d)

Phản ứng oxi hóa khử

26.

Các chất đồng vị phóng xạ có đặc điểm chung nào sau đây?

a)

Có chu kỳ phân rã

b)

Không phát ra bức xạ

c)

Không có hạt nhân

d)

Không tồn tại trong tự nhiên

27.

Phân rã alpha phát ra loại bức xạ nào sau đây?

a)

Hạt alpha (4/2 He)

b)

Hạt beta (0/-1 e)

c)

Tia gamma (0/0 γ)

d)

Hạt proton (1/1 H)

28.

Trong phân rã beta-, số hiệu nguyên tử (Z) của nguyên tố con sẽ thay đổi như thế nào so với nguyên tố mẹ?

a)

Tăng lên 1 đơn vị

b)

Giảm đi 1 đơn vị

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lên 2 đơn vị

29.

Phân rã beta+ tạo ra hạt nào sau đây?

a)

Positron (0/+1 β)

b)

Electron (0/-1 β)

c)

Hạt alpha (4/2 He)

d)

Tia gamma (0/0 γ)

30.

Phát xạ gamma khác với các loại phân rã hạt nhân khác ở điểm nào?

a)

Không thay đổi số khối và số hiệu nguyên tử của hạt nhân

b)

Làm tăng số hiệu nguyên tử lên 1 đơn vị

c)

Làm giảm số khối đi 4 đơn vị

d)

Tạo ra hạt alpha

31.

Tia α có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mang điện tích dương (2+), thực chất là hạt nhân heli

b)

Mang điện tích âm, thực chất là chùm electron

c)

Không mang điện, thực chất là dòng photon

d)

Mang điện tích dương (1+), thực chất là proton

32.

Tia β có bản chất là gì?

a)

Chùm hạt electron

b)

Hạt nhân heli

c)

Dòng photon

d)

Hạt proton

33.

Tia γ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không mang điện, thực chất là dòng các photon có cùng bản chất với ánh sáng

b)

Mang điện tích dương, thực chất là hạt nhân heli

c)

Mang điện tích âm, thực chất là chùm electron

d)

Mang điện tích dương, thực chất là proton

34.

Trong các loại tia phóng xạ sau, tia nào không mang điện?

a)

Tia γ

b)

Tia α

c)

Tia β

d)

Tia proton

35.

Tia X có phải là tia phóng xạ không?

a)

Có, tia X là một loại tia phóng xạ.

b)

Không, tia X không phải là tia phóng xạ.

c)

Tia X chỉ là ánh sáng thông thường.

d)

Tia X là tia laser.

36.

Điểm giống nhau giữa tia X và các tia phóng xạ là gì?

a)

Đều là các loại sóng điện từ có khả năng xuyên qua vật chất.

b)

Đều là ánh sáng nhìn thấy được.

c)

Đều phát ra từ mặt trời.

d)

Đều không gây hại cho sức khỏe con người.

37.

Điểm khác nhau giữa tia X và các tia phóng xạ là gì?

a)

Tia X được tạo ra nhân tạo, còn tia phóng xạ phát ra từ các chất phóng xạ tự nhiên.

b)

Tia X có màu đỏ, còn tia phóng xạ có màu xanh.

c)

Tia X chỉ xuất hiện vào ban đêm, còn tia phóng xạ xuất hiện ban ngày.

d)

Tia X không thể xuyên qua vật chất, còn tia phóng xạ có thể.

38.

Độ phóng xạ là gì?

a)

Là đại lượng xác định bằng số các phân rã trong một đơn vị thời gian.

b)

Là lượng chất phóng xạ còn lại sau một thời gian.

c)

Là tốc độ truyền năng lượng của sóng điện từ.

d)

Là khối lượng của vật chất bị phân rã.

39.

Ảnh hưởng của phóng xạ lên vật chất sẽ như thế nào nếu độ phóng xạ càng lớn?

a)

Ảnh hưởng càng lớn.

b)

Ảnh hưởng không thay đổi.

c)

Ảnh hưởng càng nhỏ.

d)

Không có ảnh hưởng.

40.

Công thức tính độ phóng xạ là gì?

a)

A = dNdt\frac{dN}{dt}

b)

A = N \times t

c)

A = dtdN\frac{dt}{dN}

d)

A = N + t

41.

Phóng xạ nhân tạo là gì?

a)

Hiện tượng phóng xạ sinh ra khi bắn phá các vật chất không phóng xạ bởi những hạt mang điện.

b)

Hiện tượng các nguyên tố tự nhiên phát ra tia phóng xạ.

c)

Hiện tượng các nguyên tố phát sáng khi bị chiếu sáng.

d)

Hiện tượng các nguyên tố bị nung nóng phát ra ánh sáng.

42.

Trong thí nghiệm phóng xạ nhân tạo, ban đầu người ta dùng hạt nào để làm đạn?

a)

Hạt α (alpha)

b)

Hạt β (beta)

c)

Hạt γ (gamma)

d)

Hạt proton

43.

Phản ứng nào sau đây là ví dụ về phóng xạ nhân tạo?

a)

5B10+2He4→[7N14]→7N13+0n1^{5}B^{10} + ^{2}He^{4} \rightarrow [^{7}N^{14}] \rightarrow ^{7}N^{13} + ^{0}n^{1}

b)

6C14→7N14+β−^{6}C^{14} \rightarrow ^{7}N^{14} + \beta^{-}

c)

92U238→90Th234+2He4^{92}U^{238} \rightarrow ^{90}Th^{234} + ^{2}He^{4}

d)

1H2+1H3→2He4+0n1^{1}H^{2} + ^{1}H^{3} \rightarrow ^{2}He^{4} + ^{0}n^{1}

44.

Sau quá trình bắn phá, các nguyên tố được tạo thành sẽ trải qua hiện tượng gì tiếp theo?

a)

Sự phóng xạ của các nguyên tố đó

b)

Sự phát sáng của các nguyên tố đó

c)

Sự nóng chảy của các nguyên tố đó

d)

Sự kết tinh của các nguyên tố đó

45.

Phản ứng thứ cấp nào sau đây đúng với quá trình phóng xạ nhân tạo của 7N13^{7}N^{13} ?

a)

7N13→6C13+β+^{7}N^{13} \rightarrow ^{6}C^{13} + \beta^+

b)

7N13→8O16+α^{7}N^{13} \rightarrow ^{8}O^{16} + \alpha

c)

7N13→6C12+γ^{7}N^{13} \rightarrow ^{6}C^{12} + \gamma

d)

7N13→7N14+β−^{7}N^{13} \rightarrow ^{7}N^{14} + \beta^{-}

46.

Các tia phóng xạ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có màu, có mùi, có vị

b)

Không màu, không mùi, không vị, không phát nhiệt

c)

Phát ra ánh sáng mạnh

d)

Dễ dàng nhận biết bằng mắt thường

47.

Hiệu ứng cấp do phóng xạ gây ra bao gồm triệu chứng nào sau đây?

a)

Rụng tóc, tổn thương da

b)

Đau nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy

c)

Viêm thận mãn tính

d)

Ung thư, bệnh máu trắng

48.

Các hiệu ứng muộn do phóng xạ gây ra KHÔNG bao gồm triệu chứng nào sau đây?

a)

Rụng tóc

b)

Tổn thương da

c)

Đau nhức đầu

d)

Viêm thận mãn tính

49.

Tại sao con người không thể phát hiện tia phóng xạ bằng các giác quan thông thường?

a)

Vì tia phóng xạ phát ra âm thanh

b)

Vì tia phóng xạ không màu, không mùi, không vị, không phát nhiệt

c)

Vì tia phóng xạ có thể nhìn thấy bằng mắt thường

d)

Vì tia phóng xạ luôn đi kèm với ánh sáng

50.

Một trong các hiệu ứng muộn do phóng xạ gây ra là gì?

a)

Buồn nôn

b)

Viêm loét giác mạc

c)

Chóng mặt

d)

Tiêu chảy

51.

Thảm họa “Chernobyl” xảy ra ở quốc gia nào?

a)

Ukraina

b)

Nga

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

52.

Thảm họa “Chernobyl” là ví dụ về loại thảm họa nào?

a)

Thảm họa hạt nhân

b)

Thảm họa thiên nhiên

c)

Thảm họa hóa học

d)

Thảm họa sinh học

53.

Sự cố nhà máy điện hạt nhân nào được đề cập trong hình ảnh trên?

a)

Fukushima

b)

Chernobyl

c)

Three Mile Island

d)

Zaporizhzhia

54.

Những người trong ảnh đang mặc loại trang phục nào để đảm bảo an toàn khi làm việc tại hiện trường sự cố nhà máy điện hạt nhân?

a)

Đồ bảo hộ chống phóng xạ

b)

Quần áo thường ngày

c)

Đồng phục công sở

d)

Trang phục thể thao

55.

Đồng vị phóng xạ ¹³¹I thường được sử dụng trong y học để làm gì?

a)

Điều trị bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa sau phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp

b)

Chụp xạ hình toàn thân

c)

Điều trị bệnh tiểu đường

d)

Điều trị bệnh tim mạch

56.

Đồng vị phóng xạ ⁶⁷Ga được dùng để làm gì trong y học?

a)

Chụp xạ hình toàn thân, truy tìm khối u ở phổi, vú, tuyến giáp, gan, tuỵ, dạ dày, ruột, đường tiết niệu, tử cung

b)

Điều trị ung thư tuyến giáp

c)

Điều trị bệnh tiểu đường

d)

Điều trị bệnh tim mạch

57.

Phương pháp xạ trị trong y học có tác dụng gì đối với tế bào ung thư?

a)

Chiếu chính xác chùm tia phóng xạ liều lượng cao thẳng vào khối ung thư, phá vỡ DNA bên trong tế bào, ngăn cản tế bào ung thư phát triển, phân chia và làm chết tế bào ung thư

b)

Tăng cường sự phát triển của tế bào ung thư

c)

Làm cho tế bào ung thư trở nên khỏe mạnh hơn

d)

Giúp tế bào ung thư nhân lên nhanh chóng

58.

Tia β phát ra từ đồng vị phóng xạ ¹³¹I có tác dụng gì trong điều trị ung thư tuyến giáp?

a)

Phá hủy tế bào ung thư tuyến giáp còn sót lại sau phẫu thuật

b)

Làm tăng khả năng miễn dịch của cơ thể

c)

Giúp tế bào ung thư phát triển nhanh hơn

d)

Làm giảm đau cho bệnh nhân

59.

Tại sao năng lượng của các tia phóng xạ trong xạ trị lại có thể ngăn cản tế bào ung thư phát triển?

a)

Vì năng lượng các tia phóng xạ phá vỡ DNA thành các đoạn nhỏ bên trong tế bào

b)

Vì năng lượng các tia phóng xạ làm tăng sự phân chia tế bào

c)

Vì năng lượng các tia phóng xạ làm tế bào ung thư khỏe mạnh hơn

d)

Vì năng lượng các tia phóng xạ làm tế bào ung thư nhân lên nhanh chóng

60.

Dao gamma được sử dụng để làm gì trong điều trị y học?

a)

Điều trị các khối u nằm sâu trong não hoặc các khối dị dạng động tĩnh mạch máu trong não

b)

Điều trị các bệnh về da

c)

Điều trị các bệnh về xương

d)

Điều trị các bệnh về tiêu hóa

61.

Một ưu điểm của dao gamma trong điều trị là gì?

a)

Chỉ cần gây tê cục bộ và không gây chảy máu

b)

Phải gây mê toàn thân và có thể gây chảy máu

c)

Không cần gây tê và có thể gây chảy máu

d)

Phải phẫu thuật mở hộp sọ

62.

Dao gamma sử dụng loại tia nào để điều trị các khối u trong não?

a)

Tia gamma

b)

Tia X

c)

Tia hồng ngoại

d)

Tia tử ngoại

63.

Theo sơ đồ, nguồn phát tia gamma trong dao gamma là gì?

a)

Cobalt phóng xạ

b)

Uranium

c)

Radium

d)

Plutonium

64.

Hình ảnh trên được chụp tại bệnh viện nào?

a)

Bệnh viện Bạch Mai – Hà Nội

b)

Bệnh viện Chợ Rẫy – TP.HCM

c)

Bệnh viện Trung ương Huế

d)

Bệnh viện Việt Đức – Hà Nội

65.

Dựa vào hình ảnh, bệnh nhân đang thực hiện loại thủ thuật y tế nào dưới đây?

a)

Chụp cắt lớp vi tính (CT)

b)

Phẫu thuật tim

c)

Siêu âm bụng

d)

Đo điện tim

66.

Liên kết hóa học nào sau đây là liên kết cộng hóa trị không phân cực?

a)

Liên kết giữa hai nguyên tử Clo (Cl-Cl)

b)

Liên kết giữa Natri và Clo (Na-Cl)

c)

Liên kết giữa Hidro và Clo (H-Cl)

d)

Liên kết giữa các ion Natri (Na+)

67.

Liên kết kim loại được đặc trưng bởi điều nào sau đây?

a)

Các ion dương nằm trong biển electron tự do

b)

Sự chia sẻ electron giữa hai phi kim giống nhau

c)

Sự hút tĩnh điện giữa ion dương và ion âm

d)

Sự chia sẻ electron giữa hai phi kim khác nhau

68.

Liên kết ion hình thành giữa những loại nguyên tử nào?

a)

Kim loại và phi kim

b)

Hai phi kim giống nhau

c)

Hai kim loại

d)

Hai phi kim khác nhau

69.

Liên kết hydro thường xuất hiện giữa những nguyên tử nào?

a)

Nguyên tử hidro và nguyên tử có độ âm điện lớn như O, N, F

b)

Hai nguyên tử kim loại

c)

Hai nguyên tử clo

d)

Nguyên tử natri và clo

70.

Liên kết cộng hóa trị phân cực khác với liên kết cộng hóa trị không phân cực ở điểm nào?

a)

Các nguyên tử tham gia có độ âm điện khác nhau

b)

Các nguyên tử tham gia là giống nhau

c)

Chỉ có trong các hợp chất kim loại

d)

Chỉ có trong registered trademark

71.

Liên kết ion, liên kết cộng hóa trị và liên kết hydro là những kiểu liên kết hóa học nào?

a)

Các kiểu liên kết hóa học cổ điển

b)

Các kiểu liên kết vật lý

c)

Các kiểu liên kết kim loại

d)

Các kiểu liên kết Van der Waals

72.

Trong cấu trúc bậc 2 của protein, loại liên kết hóa học nào thường xuất hiện?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết kim loại

d)

Liên kết Van der Waals

73.

Dựa vào liên kết hóa học, tại sao Hg (thủy ngân) và As (thạch tín) có độc tính cao?

a)

Vì chúng tạo liên kết mạnh với protein trong cơ thể

b)

Vì chúng dễ bay hơi

c)

Vì chúng không phản ứng với các chất khác

d)

Vì chúng là kim loại nhẹ

74.

Liên kết cộng hoá trị được hình thành do điều kiện nào sau đây?

a)

Sự ghép đôi 2 electron độc thân có spin ngược dấu của 2 nguyên tử liên kết

b)

Sự ghép đôi 2 electron cùng spin của 2 nguyên tử liên kết

c)

Sự ghép đôi 2 electron độc thân có spin cùng dấu của 2 nguyên tử liên kết

d)

Sự ghép đôi 2 electron bất kỳ của 2 nguyên tử liên kết

75.

Theo thuyết liên kết hoá trị VB, điều kiện cần thiết để hình thành liên kết cộng hoá trị là gì?

a)

Có sự xen phủ 2 orbital nguyên tử

b)

Có sự trao đổi electron giữa các nguyên tử

c)

Có sự mất electron của một nguyên tử

d)

Có sự nhận electron của một nguyên tử

76.

Mức độ xen phủ của các orbital càng lớn thì liên kết cộng hoá trị sẽ như thế nào?

a)

Càng bền

b)

Càng yếu

c)

Không thay đổi

d)

Bị phá vỡ

77.

Tại sao liên kết cộng hoá trị lại bền khi mức độ xen phủ của các orbital lớn?

a)

Vì sự xen phủ lớn giúp các electron liên kết chia sẻ hiệu quả hơn

b)

Vì các nguyên tử trở nên nhẹ hơn

c)

Vì các electron di chuyển tự do hơn

d)

Vì các orbital bị phá vỡ

78.

Liên kết hóa học tạo ra do sự xen phủ các AO theo trục nối hai hạt nhân của nguyên tử được gọi là gì?

a)

Liên kết pi

b)

Liên kết xichma

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết cộng hóa trị

79.

Liên kết xichma có thể hình thành do sự xen phủ các AO nào sau đây?

a)

s-s, s-p, p-p

b)

d-d, s-d, p-d

c)

f-f, s-f, p-f

d)

s-s, p-d, d-f

80.

Liên kết xichma giữa hai nguyên tử H trong phân tử H₂ được hình thành do sự xen phủ của AO nào?

a)

1s-2p

b)

2p-2p

c)

1s-1s

d)

2s-2s

81.

Liên kết pi được hình thành do sự xen phủ các AO ở vị trí nào so với trục nối hai hạt nhân của nguyên tử?

a)

Trên trục nối hai hạt nhân

b)

Ở hai bên trục nối hai hạt nhân

c)

Ở sop với trục nối hai hạt nhân

d)

Ở giữa hai hạt nhân

82.

Liên kết pi có thể hình thành do sự xen phủ của các AO nào sau đây?

a)

s-s, s-p, s-d

b)

p-p, p-d, d-d

c)

s-p, p-p, s-d

d)

s-s, p-p, d-d

83.

Lai hóa là gì trong hóa học?

a)

Sự kết hợp các AO cùng loại để tạo ra các AO khác nhau về hình dạng

b)

Sự tổ hợp các AO khác loại để tạo ra các AO hoàn toàn giống nhau về hình dạng, kích thước và năng lượng nhưng có hướng khác nhau

c)

Sự phân tách các AO thành các AO nhỏ hơn

d)

Sự thay đổi năng lượng của các AO mà không thay đổi hình dạng

84.

Kết quả của sự lai hóa sp là gì?

a)

2 AO-sp

b)

1 AO-p và 1 AO-s

c)

3 AO-sp

d)

2 AO-p

85.

Trong lai hóa sp, các AO tham gia lai hóa là gì?

a)

2 AO-p

b)

1 AO-p và 1 AO-s

c)

2 AO-s

d)

1 AO-d và 1 AO-s

86.

Góc giữa hai AO-sp sau khi lai hóa là bao nhiêu độ?

a)

90°

b)

120°

c)

180°

d)

109,5°

87.

Lai hoá sp² được tạo ra từ sự kết hợp của những loại AO nào?

a)

2 AO-p + 1 AO-s

b)

3 AO-p + 1 AO-s

c)

1 AO-p + 2 AO-s

d)

2 AO-p + 2 AO-s

88.

Sau khi lai hoá sp³, số lượng AO lai hoá thu được là bao nhiêu?

a)

3 AO-sp³

b)

4 AO-sp³

c)

2 AO-sp³

d)

1 AO-sp³

89.

Góc liên kết giữa các AO lai hoá sp² là bao nhiêu độ?

a)

109°28'

b)

120°

c)

90°

d)

180°

90.

Lai hoá sp³ được hình thành từ sự kết hợp của bao nhiêu AO-p và AO-s?

a)

2 AO-p + 2 AO-s

b)

3 AO-p + 1 AO-s

c)

2 AO-p + 1 AO-s

d)

1 AO-p + 3 AO-s

91.

Góc liên kết giữa các AO lai hoá sp³ là bao nhiêu độ?

a)

120°

b)

109°28'

c)

90°

d)

180°

92.

Góc liên kết giữa các nguyên tử H trong phân tử metan (CH₄) là bao nhiêu độ?

a)

90°

b)

120°

c)

109° 28’

d)

180°

93.

Trong phân tử metan, nguyên tử cacbon lai hóa kiểu gì?

a)

sp

b)

sp²

c)

sp³

d)

Không lai hóa

94.

Phân tử metan (CH₄) có bao nhiêu nguyên tử hidro liên kết với nguyên tử cacbon trung tâm?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

95.

Quá trình lai hóa sp³ của nguyên tử cacbon trong metan tạo ra bao nhiêu obitan lai hóa?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

96.

Mô hình phân tử amoniac có lai hóa gì ở nguyên tử nitơ?

a)

sp

b)

sp2

c)

sp3

d)

sp3d

97.

Góc liên kết HNH trong phân tử amoniac (NH3) xấp xỉ bằng bao nhiêu độ?

a)

90°

b)

107°18’

c)

120°

d)

109°28’

98.

Tại sao góc liên kết HNH trong phân tử amoniac nhỏ hơn góc tứ diện lý thuyết (109°28’)?

a)

Do có lực hút giữa các nguyên tử hydro

b)

Do có cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ đẩy các liên kết H-N

c)

Do các nguyên tử hydro lớn hơn nitơ

d)

Do phân tử amoniac có hình phẳng