wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 4: Polymer – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (lớp 12)

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Chất nào dưới đây là polymer?

a)

Ethanol

b)

Acetic acid

c)

Tinh bột

d)

Glucose

2.

Chất nào dưới đây không phải là polymer?

a)

Tinh bột

b)

Cellulose

c)

Polyethylene

d)

Gly-Ala-Val

3.

Polymer PVC có nghĩa là gì?

a)

poly(vinyl chloride)

b)

polyethylene

c)

polyme vinyl chloride

d)

polymer vinyl chlorobenzene

4.

Polyethylene (PE) có monomer tương ứng là chất nào?

a)

ethylene

b)

ethane

c)

ethyne

d)

ethyl chloride

5.

Hoàn chỉnh định nghĩa: Polymer là những hợp chất có phân tử khối … do nhiều đơn vị nhỏ (còn gọi là …) liên kết với nhau tạo nên.

a)

trung bình; monomer

b)

lớn; mắt xích

c)

lớn; monomer

d)

trung bình; mắt xích

6.

Loại polymer nào sau đây có chứa nguyên tố nitrogen?

a)

Polystyrene

b)

Poly(vinyl chloride)

c)

Polyisoprene

d)

Nylon-6,6

7.

Chất nào sau đây không phải là polymer?

a)

Chất béo

b)

Cellulose

c)

Poly(vinyl chloride)

d)

Polybuta-1,3-diene

8.

Tên gọi của polymer có công thức (CH2CH2)n\left(\,\mathrm{CH_2-CH_2}\,\right)_n là gì?

a)

poly(methyl methacrylate)

b)

poly(vinyl chloride)

c)

polyethylene

d)

polystyrene

9.

Polymer nào sau đây là polymer thiên nhiên?

a)

Polyethylene

b)

Cao su isoprene

c)

Tơ tằm

d)

Tơ capron

10.

Polyacrylonitrile có thành phần hóa học gồm các nguyên tố nào?

a)

C, H

b)

C, H, Cl

c)

C, H, N

d)

C, H, N, O

11.

Phân tử polymer nào sau đây chỉ chứa hai nguyên tố C và H?

a)

Poly(vinyl acetate)

b)

Polyethylene

c)

Polyacrylonitrile

d)

Poly(vinyl chloride)

12.

Trong hợp propylene, polymer thu được có tên gọi là gì?

a)

polyethylene

b)

polystyrene

c)

polypropylene

d)

poly(vinyl chloride)

13.

Chất nào sau đây trùng hợp tạo poly(methyl methacrylate)?

a)

CH2=C(CH3)COOCH3

b)

CH2=CHCOOCH3

c)

CH2=C(CH3)COOC2H5

d)

CH2=CHCOOC2H5

14.

Monomer được dùng để điều chế polystyrene (PS) là chất nào?

a)

C6H5–CH=CH2

b)

CH2=CH–CH=CH2

c)

CH2=CH2

d)

CH2=CH–CH3

15.

Chất nào dưới đây thuộc loại polymer?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Saccharose

d)

Cellulose

16.

Tính chất vật lí chung của polymer là gì?

a)

Chất lỏng, không màu, tan tốt trong nước

b)

Chất lỏng, không màu, tan tốt trong nước

c)

Chất rắn, không bay hơi, dễ tan trong nước

d)

Chất rắn, không bay hơi, không tan trong nước

17.

Polyethylene là sản phẩm của phản ứng trùng hợp của chất nào dưới đây?

a)

CH2=CH–Cl

b)

CH2=CH2

c)

CH2=CH–C6H5

d)

CH2=CH–CH3

18.

Thủy tinh hữu cơ (plexiglas) là vật liệu trong suốt dùng làm kính, thu được bằng trùng hợp monomer nào?

a)

CH2=CHCOOCH3

b)

CH2=C(CH3)COOCH3

c)

CH3COOCH=CH2

d)

CH2=CHCN

19.

Phản ứng trùng hợp nCH2=CHCH=CH2(CH2CH=CHCH2)nn\,\mathrm{CH_2=CH-CH=CH_2} \rightarrow \left(\,\mathrm{CH_2-CH=CH-CH_2}\,\right)_n dùng để điều chế polymer nào?

a)

Polypropylene

b)

Polyethylene

c)

Polybuta-1,3-diene

d)

Polystyrene

20.

Vật liệu nào sau đây được chế tạo từ polymer trùng ngưng?

a)

Cao su isoprene

b)

Polyethylene

c)

Tơ nitron

d)

Nylon-6,6

21.

Polymer nào sau đây được dùng để chế tạo chất dẻo?

a)

Polybuta-1,3-diene

b)

Poly(phenol-formaldehyde)

c)

Polystyrene

d)

Poly(urea-formaldehyde)

22.

Sợi viscose thuộc loại nào?

a)

polymer trùng ngưng

b)

polymer bán tổng hợp

c)

polymer thiên nhiên

d)

polymer tổng hợp

23.

Polymer X là chất rắn trong suốt, truyền sáng tốt, dùng chế tạo thủy tinh hữu cơ. Tên gọi của X là gì?

a)

poly(methyl methacrylate)

b)

polyethylene

c)

poly(phenol-formaldehyde)

d)

poly(vinyl chloride)

24.

Polypropylene là chất dẻo phổ biến thứ hai sau polyethylene. Trùng hợp chất nào sau đây thu được polypropylene?

a)

CH2=CH–Cl

b)

CH2=CH2

c)

CH2=CH–C6H5

d)

CH2=CH–CH3

25.

Trùng hợp monomer CH2=CH–Cl thu được chất dẻo nào sau đây?

a)

PE

b)

PP

c)

PVC

d)

PS

26.

Tơ sợi nào sau đây thuộc loại tơ tự nhiên?

a)

Sợi bông

b)

Nitron

c)

Nylon-6,6

d)

Cellulose acetate

27.

Cao su lưu hóa được tạo khi cho cao su tác dụng với chất nào?

a)

Sulfur

b)

Na2SO3

c)

Na2SO4

d)

Styrene

28.

Trùng hợp chất nào sau đây thu được polyacrylonitrile dùng để sản xuất tơ nitron?

a)

CH2=CH2

b)

CH2=CH–CN

c)

CH2=CH–CH2

d)

CH2=CH–CH3

29.

Trùng hợp chất nào sau đây thu được cao su buna?

a)

CH2=CH–CH=CH2

b)

CH2=CCl–CH=CH2

c)

CH2=C(CH3)–CH=CH2

d)

CH2=C(CH3)–CCl=CH2

30.

Polymer nào tạo thành phần chỉ gồm hai nguyên tố C và H?

a)

Poly(phenol-formaldehyde)

b)

Poly(methyl methacrylate)

c)

Polybuta-1,3-diene

d)

Nylon-6,6

31.

Trong thành phần hóa học của polymer nào sau đây không có nguyên tố oxygen?

a)

Tơ nylon-7

b)

Tơ nylon-6

c)

Tơ olon

d)

Tơ nylon-6,6

32.

Polymer nào dưới đây có chứa nguyên tố chlorine?

a)

PE

b)

PP

c)

PVC

d)

PS

33.

Polymer nào sau đây thuộc loại polymer tổng hợp?

a)

Tinh bột

b)

Tơ tằm

c)

Polyethylene

d)

Cao su thiên nhiên

34.

Polymer nào tạo thành từ phản hoá học chỉ có hai nguyên tố carbon và hydrogen?

a)

Poly(methyl methacrylate)

b)

Poly(phenol-formaldehyde)

c)

Poly(vinyl chloride)

d)

Polystyrene

35.

6-aminohexanoic acid là nguyên liệu để sản xuất polycaproamide. Số nguyên tử hydrogen trong phân tử 6-aminohexanoic acid là bao nhiêu?

a)

11

b)

13

c)

15

d)

17

36.

Quá trình cộng hợp liên tiếp nhiều phân tử nhỏ giống nhau hoặc tương tự nhau (monomer) tạo thành phân tử lớn (polymer) được gọi là phản ứng gì?

a)

thủy phân

b)

trùng hợp

c)

trùng ngưng

d)

xà phòng hoá

37.

Quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monomer) thành phân tử lớn (polymer), đồng thời giải phóng những phân tử nhỏ khác (thường là H2O) được gọi là phản ứng nào?

a)

Trùng hợp

b)

Phản ứng thế

c)

Phản ứng cộng

d)

Trùng ngưng

38.

Chất tham gia phản ứng trùng hợp tạo ra polymer là chất nào sau đây?

a)

CH3CH2Cl

b)

CH2=CHCH3

c)

CH3CH2CH3

d)

CH3CH3

39.

Chất nào sau đây không tham gia phản ứng trùng hợp?

a)

Toluene

b)

Styrene

c)

Caprolactam

d)

Acrylonitrile

40.

Chất có thể trùng hợp tạo polymer là chất nào sau đây?

a)

C2H5OH

b)

CH3COOH

c)

CH3CH3

d)

CH3CH=CH2

41.

Polymer nào dưới đây có cấu trúc mạng lưới không gian?

a)

Cao su lưu hóa

b)

Polyethylene

c)

Amylopectin

d)

Poly(vinyl chloride)

42.

Quá trình nào sau đây giữ nguyên mạch carbon của polymer?

a)

Depolymer hóa polystyren

b)

Thủy phân cellulose

c)

Hydrochloride hóa polyisoprene

d)

Thủy phân tơ nylon‑6,6

43.

Cao su buna‑N được tổng hợp bằng cách trùng hợp 1,3‑butadiene với chất nào sau đây?

a)

Isoprene

b)

Sodium

c)

Acrylonitrile

d)

Styrene

44.

Chất dẻo nào sau đây có khả năng phân hủy sinh học tốt?

a)

PVC

b)

Cao su

c)

Poly(lactic acid)

d)

PS

45.

Thành phần của chất dẻo thường gồm những gì?

a)

Polymer

b)

Chất hóa dẻo

c)

Các chất phụ gia khác

d)

Polymer, chất hóa dẻo và các chất phụ gia khác

46.

Keo dán là vật liệu polymer có đặc điểm nào phù hợp nhất?

a)

Có khả năng kết dính hai mảnh vật liệu rắn với nhau

b)

Tạo liên kết hydrogen giữa mọi vật liệu được kết dính

c)

Luôn gồm vật liệu cốt và vật liệu nền là chất kết dính

d)

Chỉ kết dính khi thêm chất đông rắn

47.

Polypropylene (PP) là chất dẻo dùng chế tạo đồ gia dụng và thiết bị y tế; PP được tổng hợp từ monomer nào?

a)

CH2=CH2

b)

CH2=CHCN

c)

CH3CH=CH2

d)

C6H5OH và HCHO

48.

Cho các chất: CH2=CHCl; CH2=CHCH3; CH2=CH–CH=CH2; H2N(CH2)5COOH. Có bao nhiêu chất có khả năng tham gia phản ứng trùng hợp hoặc trùng ngưng?

a)

3

b)

1

c)

4

d)

2

49.

Phân tử polymer nào sau đây chỉ chứa hai loại nguyên tố?

a)

Poly(methyl methacrylate)

b)

Poly(vinyl chloride)

c)

Polyacrylonitrile

d)

Polypropylene

50.

Polymer nào sau đây không thuộc loại chất dẻo?

a)

Poly(methyl methacrylate)

b)

Poly(vinyl chloride)

c)

Polystyrene

d)

Polybuta‑1,3‑diene

51.

Polymer nào sau đây được dùng để chế tạo vật liệu có tính dẻo?

a)

Poly(vinyl chloride)

b)

Poly(vinyl cyanide)

c)

Poly(hexamethylene adipamide)

d)

Polyethylene terephthalate

52.

Polymer nào sau đây không phải là thành phần chính của chất dẻo?

a)

Poly(vinyl chloride)

b)

Poly(methyl methacrylate)

c)

Polyacrylonitrile

d)

Polyethylene

53.

Màng bọc thực phẩm PE (polyethylene) hiện dùng phổ biến. Hydrocarbon dùng để tổng hợp PE thuộc dãy đồng đẳng nào?

a)

Alkyne

b)

Alkene

c)

Alkane

d)

Alkadiene

54.

Nhựa novolac là chất rắn, dễ nóng chảy, tan trong một số dung môi hữu cơ; được điều chế bằng phương pháp trùng ngưng từ các monomer nào?

a)

Buta‑1,3‑diene và styrene

b)

Ethylen glycol và terephthalic acid

c)

Phenol và formaldehyde

d)

Hexamethylenediamine và adipic acid

55.

Để giảm thiểu nguy hiểm cho người điều khiển phương tiện và người tham gia giao thông, các loại kính chắn gió ôtô thường được làm bằng thủy tinh hữu cơ. Polymer nào là thành phần chính của thủy tinh hữu cơ?

a)

Polyethylene

b)

Poly(vinyl chloride)

c)

Polybutadiene

d)

Poly(methyl methacrylate)

56.

Một loại polymer nhựa dẻo bền, trong suốt, truyền ánh sáng tốt nên dùng chế tạo plexiglas; polymer này được tổng hợp từ monomer nào?

a)

CH3COOCH=CH2

b)

CH2=C(CH3)COOCH3

c)

CH2=CH–CN

d)

CH2=CH2

57.

Vật liệu composite là vật liệu tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau. Thành phần của vật liệu composite gồm gì?

a)

Vật liệu nền và vật liệu cốt

b)

Tơ và keo dán

c)

Cao su và keo dán

d)

Vật liệu nền và keo dán

58.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Tơ viscose là tơ bán tổng hợp

b)

Tơ cellulose triacetate là tơ hóa học

c)

Tơ nylon‑6,6 là tơ bán tổng hợp

d)

Sợi bông và tơ tằm đều là tơ thiên nhiên

59.

Chất nào sau đây dùng làm cao su?

a)

Nylon‑6

b)

Polybuta‑1,3‑diene

c)

Poly(vinyl chloride)

d)

Poly(methyl methacrylate)

60.

Poly(vinyl acetate) (PVA) được dùng để chế tạo sơn, keo dán. Monomer dùng để trùng hợp tạo PVA là chất nào?

a)

CH3COOCH=CH2

b)

CH2=CHCOOCH3

c)

HCOOCH=CH2

d)

CH3COOCH3

61.

Polymer nào sau đây có tính đàn hồi?

a)

PVC

b)

PS

c)

Polybuta‑1,3‑diene

d)

Polyacrylonitrile

62.

Bản chất của sự lưu hóa cao su là gì?

a)

Làm cao su dễ ăn khuôn

b)

Giảm giá thành cao su

c)

Tạo cầu nối disulfide giữa các mạch phân tử cao su tạo mạng không gian

d)

Làm cao su nhẹ hơn

63.

Tơ nylon‑6,6 thuộc loại tơ nào?

a)

Tơ poly ester

b)

Tơ bán tổng hợp

c)

Tơ thiên nhiên

d)

Tơ tổng hợp

64.

Polytetrafluoroethylene (—CF2—CF2—)n là lớp phủ chống dính trên chảo chống dính. Phát biểu nào sau đây về polytetrafluoroethylene là sai?

a)

Thuộc họ chất polymer

b)

Monomer là CF2=CF2

c)

Được tổng hợp bằng phản ứng trùng hợp

d)

Có thể làm mất màu dung dịch thuốc tím trong môi trường axit mạnh

65.

Phân tích một polymer X cho thấy tỉ lệ số mol C:H bằng 1:1. Polymer X là loại nào?

a)

Polypropylene

b)

Tinh bột

c)

Polystyrene

d)

Poly(vinyl chloride)

66.

Loại polymer nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng?

a)

Poly(vinyl chloride)

b)

Polyethylene terephthalate (PET)

c)

Cao su buna

d)

Teflon

67.

Phân tử khối của một đoạn mạch cellulose là 2 430 000. Số mắt xích trong đoạn mạch cellulose này là bao nhiêu?

a)

15 000

b)

12 500

c)

12 000

d)

16 000

68.

Khối lượng một đoạn mạch nylon‑6,6 là 27 346 amu và một đoạn mạch capron (nylon‑6) là 17 176 amu. Số mắt xích trong hai đoạn mạch nylon‑6,6 và capron lần lượt là bao nhiêu?

a)

113 và 152

b)

121 và 152

c)

121 và 114

d)

113 và 114

69.

Trùng ngưng ε‑aminocaproic acid tạo m kg capron (nylon‑6) và 12,6 kg H2O với hiệu suất phản ứng 90%. Giá trị gần đúng của m là bao nhiêu?

a)

68 kg

b)

79 kg

c)

88 kg

d)

94 kg

70.

Đun nóng polymer (–CH2–CH–)n có nhóm –OOCCH3 với dung dịch HCl loãng, sau phản ứng thu được sản phẩm nào?

a)

CH2=CH2 và CH3COOH

b)

CH3CH2OH và CH3COOH

c)

(–CH2–CH–)n và CH3COOH

d)

(–CH2–CH–COOH–)n và CH3OH

71.

Cho phản ứng: (–CH2–CH–OOCCH3–)n + nNaOH, đun nóng → (–CH2–CH–OH–)n + nCH3COONa. Phản ứng trên thuộc loại phản ứng nào?

a)

Phản ứng phân cắt mạch polymer

b)

Phản ứng tăng mạch polymer

c)

Phản ứng giữ nguyên mạch polymer

d)

Phản ứng trùng ngưng

72.

Chất bị thủy phân trong môi trường kiềm là chất nào?

a)

polyethylene

b)

tinh bột

c)

Gly-Ala-Gly

d)

saccharose

73.

Trong các phản ứng sau, phản ứng nào làm giảm mạch carbon?

a)

Poly(vinyl chloride) + Cl2

b)

Cao su thiên nhiên + HCl

c)

Poly(vinyl acetate) + H2O

d)

Amylose + H2O

74.

Giải trùng hợp polymer có cấu tạo như hình thành monome nào?

a)

2-methyl-3-phenylbut-2-ene

b)

2-methyl-3-phenylbutane

c)

Propylene và styrene

d)

Isoprene và toluene

75.

Phản ứng lưu hóa cao su thuộc loại phản ứng nào?

a)

depolymer hóa

b)

giảm mạch polymer

c)

giữ nguyên mạch polymer

d)

tăng mạch polymer

76.

Các động vật ăn cỏ như trâu, bò, dê, cừu,... có thể chuyển hóa cellulose trong thức ăn thành glucose bằng enzyme cellulase để cung cấp năng lượng cho cơ thể. Phản ứng chuyển hóa cellulose thành glucose thuộc loại phản ứng nào?

a)

Cắt mạch polymer

b)

Giữ nguyên mạch polymer

c)

Tăng mạch polymer

d)

Trùng ngưng

77.

Trong công nghiệp, người ta có thể điều chế poly(vinyl alcohol) bằng cách đun nóng PVC trong dung dịch kiềm theo phương trình minh họa. Phản ứng trên thuộc loại phản ứng nào?

a)

giữ nguyên mạch polymer

b)

phân cắt mạch polymer

c)

oxi hóa - khử

d)

tăng mạch polymer

78.

Trong các polymer sau: tinh bột, cellulose, protein, polyethylene, poly(vinyl chloride). Có bao nhiêu chất có thể bị phân hủy sinh học?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

79.

Các đại polymer sau: polybuta-1,3-diene, polyisoprene, polyethylene, tơ capron. Trong số các polymer trên, có bao nhiêu chất có thể tham gia phản ứng cộng trong điều kiện thích hợp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

80.

Các đại polymer sau: protein, polypropylene, polyethylene, poly(vinyl chloride), polystyrene, tinh bột. Khi đun nóng với dung dịch acid hoặc dung dịch kiềm, có bao nhiêu chất bị phân cắt mạch polymer?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

81.

Cho các polymer sau: polypeptide, poly(vinyl chloride), polystyrene, tinh bột, poly(vinyl acetate). Khi đun nóng mỗi chất trong dung dịch kiềm, có bao nhiêu chất có phản ứng mà mạch polymer không thay đổi?

a)

2

b)

5

c)

3

d)

4

82.

Phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Khi đun poly(vinyl acetate) trong dung dịch NaOH thu được poly(vinyl alcohol) và sodium acetate. Khi đó xảy ra phản ứng phân cắt mạch polymer.

b)

Khi đun nóng polyisoprene với bột sulfur thu được polymer có nhiều tính chất tốt hơn. Khi đó đã xảy ra phản ứng tăng mạch polymer.

c)

Polybutadien-1,3 có thể phản ứng với hydrogen trong điều kiện thích hợp. Khi đó xảy ra phản ứng giữ nguyên mạch polymer.

d)

Khi đun nóng polybuta-1,3-diene với dung dịch KMnO4 có H2SO4 xảy ra phản ứng oxi hóa phân cắt mạch polymer.

83.

Để tăng cường độ bền của một số sản phẩm cao su, cao su thường được lưu hóa trong quá trình sản xuất. Trong số các sản phẩm cao su sau đây, sản phẩm cao su có mức độ lưu hóa cao hơn trong quá trình chế biến là

a)

dây cao su

b)

lốp xe

c)

bong bay thông thường

d)

găng tay cao su y tế

84.

Polystyrene (PS) là chất nhiệt dẻo thường được dùng để sản xuất đồ nhựa như ly, chén, đĩa dùng một lần hoặc hộp đựng thức ăn nóng về tại các cửa hàng. Ở khoảng trên 80°C, PS bị biến đổi trong nền ẩm. Vì vậy, nên tránh hâm nóng thực phẩm chứa trong các loại hộp này. Monomer được dùng để điều chế PS là

a)

C6H5CH=CH2

b)

H2C=CHCH=CH2

c)

CH2=CH2

d)

CH2=CHCH3

85.

Cao su buna-S (hay còn gọi là SBR) là loại cao su tổng hợp được sử dụng rất phổ biến, ước tính 50% lốp xe được làm từ SBR. Thực hiện phản ứng trùng hợp các chất nào dưới đây thu được sản phẩm cao su buna-S?

a)

CH2=CH=CH2 và C6H5CH=CH2

b)

CH2=CHCH=CH2 và sulfur.

c)

CH2=CHCH=CH2 và CH2=CHCl.

d)

CH2=CHCH=CH2 và C6H5CH=CH2.

86.

Cao su butyl có khả năng chống thấm tốt, chống chịu hóa chất nên được sử dụng làm lớp lót trong sảm lốp, găng tay cao su,... Cao su butyl thường được sản xuất bằng cách trùng hợp 98% monomer X với 2% monomer Y. Dưới đây là một đoạn mạch của cao su butyl (hình). X và Y lần lượt là các chất nào sau đây?

a)

C(CH3)2=CH–CH=CH2 và CH2=CH(CH3)–CH=CH2

b)

CH2=C(CH3)2 và CH2=CH(CH3)–CH=CH2

c)

CH2=CH(CH3)–CH=CH2 và CH2=C(CH3)2

d)

CH2=C(CH3)2 và C(CH3)2=CH–CH=CH2

87.

Vật liệu nền nào sau đây được sử dụng trong vật liệu composite?

a)

nhựa nhiệt rắn

b)

nhựa nhiệt dẻo

c)

keo dán

d)

Cả A và B

88.

Polymer dùng để sản xuất tơ lapsan có cấu tạo như hình sau. Tên gọi của polymer trên là

a)

polyacrylonitrile

b)

poly(hexamethylene adipamide)

c)

poly(ethylene terephthalate)

d)

polycaproamide

89.

Cho hợp chất có phân tử có cấu tạo như hình. Theo bạn, hợp chất trên được dùng để chế tạo vật liệu polymer nào?

a)

Tơ lapsan

b)

Keo dán urea-formaldehyde

c)

Nhựa phenol-formaldehyde

d)

Nhựa epoxy

90.

Hợp chất cao phân tử có cấu tạo như sau: [NH(CH2)6NHCO(CH2)4CO]n[-NH-(CH_2)_6-NH-CO-(CH_2)_4-CO-]_n . Vật liệu polymer nào được tạo ra từ hợp chất này?

a)

Chất dẻo

b)

Keo dán

c)

Cao su

d)

91.

Dung dịch HNO3\mathrm{HNO_3} 67,5% (khối lượng riêng 1,5 g/mL) được dùng để nitr hóa cellulose tạo thành 89,1 kg cellulose trinitrate; biết lượng HNO3\mathrm{HNO_3} bị hao hụt là 20%. Thể tích dung dịch HNO3\mathrm{HNO_3} cần dùng gần đúng là bao nhiêu?

a)

55 lít

b)

81 lít

c)

49 lít

d)

70 lít

92.

Thủy tinh hữu cơ còn gọi là thủy tinh plexiglass hoặc thủy tinh acrylic là một loại polymer điều chế từ monomer methyl methacrylate. Chọn các phát biểu đúng về methyl methacrylate và poly(methyl methacrylate).

a)

Công thức của methyl methacrylate là CH2=C(CH3)COOCH3\mathrm{CH_2{=}C(CH_3)COOCH_3} .

b)

Methyl methacrylate là este no, đơn chức, mạch hở.

c)

Poly(methyl methacrylate) được tạo thành từ methyl methacrylate bằng phản ứng trùng ngưng.

d)

Trong poly(methyl methacrylate), nhóm chức este đóng vai trò nối các mắt xích trong mạch polymer.

93.

PE là polymer có nhiều ứng dụng rộng rãi như làm áo mưa, khăn trải bàn, túi nilon,… Chọn các phát biểu đúng về PE.

a)

Công thức cấu tạo của PE là [CH2CH2]n[-CH_2-CH_2-]_n .

b)

PE được điều chế bằng phản ứng trùng hợp từ CH2=CH2\mathrm{CH_2{=}CH_2} .

c)

Nếu khối lượng phân tử trung bình của PE là 420000 thì hệ số polymer hóa của PE là 15000.

d)

PE là hiêu của polymer còn được gọi là polypropylene.

94.

Với nhu cầu chế tạo vật liệu an toàn với môi trường, "hộp bã mía" là loại bao bì có thành phần hoàn toàn tự nhiên, thân thiện và an toàn cho sức khỏe, chịu nhiệt tốt. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Thành phần chính của hộp bã mía là cellulose.

b)

Hộp bã mía phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường.

c)

Hộp xốp dùng thức ăn nhanh làm từ polystyren (PS) cũng là vật liệu phân hủy sinh học.

d)

Hộp bã mía có thành phần chính là polymer thiên nhiên; hộp xốp từ chất dẻo là polymer tổng hợp.

95.

Keo dán dùng để kết dính các vật liệu và được sử dụng rộng rãi trong đời sống, sản xuất. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Nhựa vá săm là dung dịch keo của cao su trong dung môi hữu cơ dùng để vá săm xe.

b)

Keo dán epoxy gồm hai thành phần: hợp chất có chứa hai nhóm epoxy ở hai đầu và chất đóng rắn.

c)

Keo epoxy tạo polymer có cấu trúc mạng không gian bền chắc, giúp liên kết tốt hai vật liệu khác nhau.

d)

Khi dùng keo poly(urea–formaldehyde) cần bổ sung chất đóng rắn để tạo polymer có mạch phân nhánh.

96.

Sợi nylon-6,6 có tính dai, mềm, ít thấm nước nên dùng để dệt vải may mặc, lót lớp xe, bện dây cáp,… Một đoạn mạch của nylon-6,6 được cho như hình. Chọn các phát biểu đúng/sai tương ứng:

a)

Trong đoạn mạch lặp có 12 nguyên tử C.

b)

Nylon-6,6 được điều chế bằng phản ứng trùng hợp.

c)

Nylon-6,6 bền trong môi trường axit và kiềm.

d)

Một monomer dùng để điều chế nylon-6,6 là axit oxalic.

97.

Cao su tự nhiên có tính đàn hồi, không dẫn điện, chịu mài mòn và không thấm khí, nước. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Do có liên kết đôi trong mạch polymer nên cao su tự nhiên tham gia phản ứng cộng với H2\mathrm{H_2} , HCl\mathrm{HCl} , Cl2\mathrm{Cl_2} .

b)

Cao su tự nhiên dùng sản xuất lốp xe, băng tải, ống dẫn, gioăng, đệm, gối.

c)

Cho cao su tác dụng với styren sẽ thu được cao su lưu hóa.

d)

Công thức cấu tạo của cao su tự nhiên là mạch polyisopren có nhóm CH3\mathrm{CH_3} thế.

98.

Cho các polymer: PE, PVC, PPF, cao su buna, tơ olon, tơ nylon-6,6, cao su buna-N. Có bao nhiêu polymer được điều chế từ phản ứng trùng hợp?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

99.

Cho các polymer: PE, PVC, cao su buna, tơ olon, polycaproamide, tơ nylon-6,6, cao su buna-N. Có bao nhiêu polymer được điều chế từ phản ứng trùng ngưng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

100.

Cho các polymer sau: tinh bột, polystyren, poly(vinyl chloride), nylon-6,6, cellulose, tơ viscose. Có bao nhiêu polymer thuộc loại polymer tổng hợp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

101.

Cho các polymer sau: tinh bột, polystyren, poly(vinyl chloride), nylon-6,6, cellulose, tơ viscose. Có bao nhiêu polymer thuộc loại polymer thiên nhiên?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

102.

Cho dãy gồm các polymer: (1) polybutadiene, (2) polyacrylonitrile, (3) poly(vinyl chloride), (4) poly(hexamethylene adipamide), (5) poly(ethylene terephthalate). Có bao nhiêu polymer bị thủy phân trong môi trường axit?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

103.

Cho các polymer: polypropylene, poly(vinyl chloride), polystyrene, poly(vinyl acetate), tinh bột. Khi đun với dung dịch NaOH\mathrm{NaOH} , có bao nhiêu polymer tham gia phản ứng và vẫn giữ nguyên mạch polymer?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

104.

Trong các chất sau có thể dùng làm tơ: polystyrene, poly(methyl methacrylate), capron, cellulose. Có bao nhiêu chất có thể dùng làm tơ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

105.

Trong công nghiệp, điều chế PVC từ ethylene theo sơ đồ: C2H4(1)1,2 ⁣-dichloroethane(2)vinylchloride(3)PVC\mathrm{C_2H_4 \xrightarrow{(1)} 1,2\!\text{-}dichloroethane \xrightarrow{(2)} vinyl\,chloride \xrightarrow{(3)} PVC} . Biết hiệu suất mỗi giai đoạn (1), (2), (3) lần lượt 50%, 65% và 60%. Tính khối lượng PVC thu được khi dẫn 1000 m31000\ \mathrm{m^3} khí ethylene (đktc) qua các công đoạn trên.

a)

410 kg

b)

492 kg

c)

530 kg

d)

600 kg

106.

Trong công nghiệp, chế tạo cao su buna từ ethylene theo sơ đồ: C2H4(1)(2)C4H6(3)caosubuna\mathrm{C_2H_4 \xrightarrow{(1)} \cdots \xrightarrow{(2)} C_4H_6 \xrightarrow{(3)} cao\,su\,buna} . Biết đi từ ethylene đến buta-1,3-dien và đến cao su buna theo sơ đồ nêu trên, cần lấy hiệu suất phản ứng của các giai đoạn (1), (2), (3) lần lượt là 65%, 50% và 70%. Thể tích C2H4\mathrm{C_2H_4} (đktc) cần dùng để điều chế được 1 tấn cao su buna là bao nhiêu?

a)

3500 m3\mathrm{m^3}

b)

4036 m3\mathrm{m^3}

c)

4200 m3\mathrm{m^3}

d)

5000 m3\mathrm{m^3}

107.

Trong công nghiệp, PVC dùng làm chất dẻo được sản xuất từ ethylene theo từng bước: C2H485%C2H4Cl2?CH2=CHCl79%PVC\mathrm{C_2H_4 \xrightarrow{85\%} C_2H_4Cl_2 \xrightarrow{?} CH_2{=}CHCl \xrightarrow{79\%} PVC} . Cần bao nhiêu tấn ethylene để sản xuất 1 tấn PVC theo sơ đồ và hiệu suất trên? (Làm tròn đến hai chữ số thập phân.)

a)

0,85 tấn

b)

0,92 tấn

c)

0,98 tấn

d)

1,05 tấn

108.

Tính thể tích khí dầu mỏ chứa 80% methane (đktc) để điều chế 810 kg cao su buna với hiệu suất toàn bộ quá trình là 75%.

a)

2100 m3\mathrm{m^3}

b)

2479 m3\mathrm{m^3}

c)

2800 m3\mathrm{m^3}

d)

3000 m3\mathrm{m^3}