Font size
WorksheetsChương 4: Polymer – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (lớp 12)
Total questions: 108
Worksheet time: 54mins
Chất nào dưới đây là polymer?
Ethanol
Acetic acid
Tinh bột
Glucose
Chất nào dưới đây không phải là polymer?
Tinh bột
Cellulose
Polyethylene
Gly-Ala-Val
Polymer PVC có nghĩa là gì?
poly(vinyl chloride)
polyethylene
polyme vinyl chloride
polymer vinyl chlorobenzene
Polyethylene (PE) có monomer tương ứng là chất nào?
ethylene
ethane
ethyne
ethyl chloride
Hoàn chỉnh định nghĩa: Polymer là những hợp chất có phân tử khối … do nhiều đơn vị nhỏ (còn gọi là …) liên kết với nhau tạo nên.
trung bình; monomer
lớn; mắt xích
lớn; monomer
trung bình; mắt xích
Loại polymer nào sau đây có chứa nguyên tố nitrogen?
Polystyrene
Poly(vinyl chloride)
Polyisoprene
Nylon-6,6
Chất nào sau đây không phải là polymer?
Chất béo
Cellulose
Poly(vinyl chloride)
Polybuta-1,3-diene
Tên gọi của polymer có công thức (CH2−CH2)n là gì?
poly(methyl methacrylate)
poly(vinyl chloride)
polyethylene
polystyrene
Polymer nào sau đây là polymer thiên nhiên?
Polyethylene
Cao su isoprene
Tơ tằm
Tơ capron
Polyacrylonitrile có thành phần hóa học gồm các nguyên tố nào?
C, H
C, H, Cl
C, H, N
C, H, N, O
Phân tử polymer nào sau đây chỉ chứa hai nguyên tố C và H?
Poly(vinyl acetate)
Polyethylene
Polyacrylonitrile
Poly(vinyl chloride)
Trong hợp propylene, polymer thu được có tên gọi là gì?
polyethylene
polystyrene
polypropylene
poly(vinyl chloride)
Chất nào sau đây trùng hợp tạo poly(methyl methacrylate)?
CH2=C(CH3)COOCH3
CH2=CHCOOCH3
CH2=C(CH3)COOC2H5
CH2=CHCOOC2H5
Monomer được dùng để điều chế polystyrene (PS) là chất nào?
C6H5–CH=CH2
CH2=CH–CH=CH2
CH2=CH2
CH2=CH–CH3
Chất nào dưới đây thuộc loại polymer?
Glucose
Fructose
Saccharose
Cellulose
Tính chất vật lí chung của polymer là gì?
Chất lỏng, không màu, tan tốt trong nước
Chất lỏng, không màu, tan tốt trong nước
Chất rắn, không bay hơi, dễ tan trong nước
Chất rắn, không bay hơi, không tan trong nước
Polyethylene là sản phẩm của phản ứng trùng hợp của chất nào dưới đây?
CH2=CH–Cl
CH2=CH2
CH2=CH–C6H5
CH2=CH–CH3
Thủy tinh hữu cơ (plexiglas) là vật liệu trong suốt dùng làm kính, thu được bằng trùng hợp monomer nào?
CH2=CHCOOCH3
CH2=C(CH3)COOCH3
CH3COOCH=CH2
CH2=CHCN
Phản ứng trùng hợp nCH2=CH−CH=CH2→(CH2−CH=CH−CH2)n dùng để điều chế polymer nào?
Polypropylene
Polyethylene
Polybuta-1,3-diene
Polystyrene
Vật liệu nào sau đây được chế tạo từ polymer trùng ngưng?
Cao su isoprene
Polyethylene
Tơ nitron
Nylon-6,6
Polymer nào sau đây được dùng để chế tạo chất dẻo?
Polybuta-1,3-diene
Poly(phenol-formaldehyde)
Polystyrene
Poly(urea-formaldehyde)
Sợi viscose thuộc loại nào?
polymer trùng ngưng
polymer bán tổng hợp
polymer thiên nhiên
polymer tổng hợp
Polymer X là chất rắn trong suốt, truyền sáng tốt, dùng chế tạo thủy tinh hữu cơ. Tên gọi của X là gì?
poly(methyl methacrylate)
polyethylene
poly(phenol-formaldehyde)
poly(vinyl chloride)
Polypropylene là chất dẻo phổ biến thứ hai sau polyethylene. Trùng hợp chất nào sau đây thu được polypropylene?
CH2=CH–Cl
CH2=CH2
CH2=CH–C6H5
CH2=CH–CH3
Trùng hợp monomer CH2=CH–Cl thu được chất dẻo nào sau đây?
PE
PP
PVC
PS
Tơ sợi nào sau đây thuộc loại tơ tự nhiên?
Sợi bông
Nitron
Nylon-6,6
Cellulose acetate
Cao su lưu hóa được tạo khi cho cao su tác dụng với chất nào?
Sulfur
Na2SO3
Na2SO4
Styrene
Trùng hợp chất nào sau đây thu được polyacrylonitrile dùng để sản xuất tơ nitron?
CH2=CH2
CH2=CH–CN
CH2=CH–CH2
CH2=CH–CH3
Trùng hợp chất nào sau đây thu được cao su buna?
CH2=CH–CH=CH2
CH2=CCl–CH=CH2
CH2=C(CH3)–CH=CH2
CH2=C(CH3)–CCl=CH2
Polymer nào tạo thành phần chỉ gồm hai nguyên tố C và H?
Poly(phenol-formaldehyde)
Poly(methyl methacrylate)
Polybuta-1,3-diene
Nylon-6,6
Trong thành phần hóa học của polymer nào sau đây không có nguyên tố oxygen?
Tơ nylon-7
Tơ nylon-6
Tơ olon
Tơ nylon-6,6
Polymer nào dưới đây có chứa nguyên tố chlorine?
PE
PP
PVC
PS
Polymer nào sau đây thuộc loại polymer tổng hợp?
Tinh bột
Tơ tằm
Polyethylene
Cao su thiên nhiên
Polymer nào tạo thành từ phản hoá học chỉ có hai nguyên tố carbon và hydrogen?
Poly(methyl methacrylate)
Poly(phenol-formaldehyde)
Poly(vinyl chloride)
Polystyrene
6-aminohexanoic acid là nguyên liệu để sản xuất polycaproamide. Số nguyên tử hydrogen trong phân tử 6-aminohexanoic acid là bao nhiêu?
11
13
15
17
Quá trình cộng hợp liên tiếp nhiều phân tử nhỏ giống nhau hoặc tương tự nhau (monomer) tạo thành phân tử lớn (polymer) được gọi là phản ứng gì?
thủy phân
trùng hợp
trùng ngưng
xà phòng hoá
Quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monomer) thành phân tử lớn (polymer), đồng thời giải phóng những phân tử nhỏ khác (thường là H2O) được gọi là phản ứng nào?
Trùng hợp
Phản ứng thế
Phản ứng cộng
Trùng ngưng
Chất tham gia phản ứng trùng hợp tạo ra polymer là chất nào sau đây?
CH3CH2Cl
CH2=CHCH3
CH3CH2CH3
CH3CH3
Chất nào sau đây không tham gia phản ứng trùng hợp?
Toluene
Styrene
Caprolactam
Acrylonitrile
Chất có thể trùng hợp tạo polymer là chất nào sau đây?
C2H5OH
CH3COOH
CH3CH3
CH3CH=CH2
Polymer nào dưới đây có cấu trúc mạng lưới không gian?
Cao su lưu hóa
Polyethylene
Amylopectin
Poly(vinyl chloride)
Quá trình nào sau đây giữ nguyên mạch carbon của polymer?
Depolymer hóa polystyren
Thủy phân cellulose
Hydrochloride hóa polyisoprene
Thủy phân tơ nylon‑6,6
Cao su buna‑N được tổng hợp bằng cách trùng hợp 1,3‑butadiene với chất nào sau đây?
Isoprene
Sodium
Acrylonitrile
Styrene
Chất dẻo nào sau đây có khả năng phân hủy sinh học tốt?
PVC
Cao su
Poly(lactic acid)
PS
Thành phần của chất dẻo thường gồm những gì?
Polymer
Chất hóa dẻo
Các chất phụ gia khác
Polymer, chất hóa dẻo và các chất phụ gia khác
Keo dán là vật liệu polymer có đặc điểm nào phù hợp nhất?
Có khả năng kết dính hai mảnh vật liệu rắn với nhau
Tạo liên kết hydrogen giữa mọi vật liệu được kết dính
Luôn gồm vật liệu cốt và vật liệu nền là chất kết dính
Chỉ kết dính khi thêm chất đông rắn
Polypropylene (PP) là chất dẻo dùng chế tạo đồ gia dụng và thiết bị y tế; PP được tổng hợp từ monomer nào?
CH2=CH2
CH2=CHCN
CH3CH=CH2
C6H5OH và HCHO
Cho các chất: CH2=CHCl; CH2=CHCH3; CH2=CH–CH=CH2; H2N(CH2)5COOH. Có bao nhiêu chất có khả năng tham gia phản ứng trùng hợp hoặc trùng ngưng?
3
1
4
2
Phân tử polymer nào sau đây chỉ chứa hai loại nguyên tố?
Poly(methyl methacrylate)
Poly(vinyl chloride)
Polyacrylonitrile
Polypropylene
Polymer nào sau đây không thuộc loại chất dẻo?
Poly(methyl methacrylate)
Poly(vinyl chloride)
Polystyrene
Polybuta‑1,3‑diene
Polymer nào sau đây được dùng để chế tạo vật liệu có tính dẻo?
Poly(vinyl chloride)
Poly(vinyl cyanide)
Poly(hexamethylene adipamide)
Polyethylene terephthalate
Polymer nào sau đây không phải là thành phần chính của chất dẻo?
Poly(vinyl chloride)
Poly(methyl methacrylate)
Polyacrylonitrile
Polyethylene
Màng bọc thực phẩm PE (polyethylene) hiện dùng phổ biến. Hydrocarbon dùng để tổng hợp PE thuộc dãy đồng đẳng nào?
Alkyne
Alkene
Alkane
Alkadiene
Nhựa novolac là chất rắn, dễ nóng chảy, tan trong một số dung môi hữu cơ; được điều chế bằng phương pháp trùng ngưng từ các monomer nào?
Buta‑1,3‑diene và styrene
Ethylen glycol và terephthalic acid
Phenol và formaldehyde
Hexamethylenediamine và adipic acid
Để giảm thiểu nguy hiểm cho người điều khiển phương tiện và người tham gia giao thông, các loại kính chắn gió ôtô thường được làm bằng thủy tinh hữu cơ. Polymer nào là thành phần chính của thủy tinh hữu cơ?
Polyethylene
Poly(vinyl chloride)
Polybutadiene
Poly(methyl methacrylate)
Một loại polymer nhựa dẻo bền, trong suốt, truyền ánh sáng tốt nên dùng chế tạo plexiglas; polymer này được tổng hợp từ monomer nào?
CH3COOCH=CH2
CH2=C(CH3)COOCH3
CH2=CH–CN
CH2=CH2
Vật liệu composite là vật liệu tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau. Thành phần của vật liệu composite gồm gì?
Vật liệu nền và vật liệu cốt
Tơ và keo dán
Cao su và keo dán
Vật liệu nền và keo dán
Phát biểu nào sau đây là sai?
Tơ viscose là tơ bán tổng hợp
Tơ cellulose triacetate là tơ hóa học
Tơ nylon‑6,6 là tơ bán tổng hợp
Sợi bông và tơ tằm đều là tơ thiên nhiên
Chất nào sau đây dùng làm cao su?
Nylon‑6
Polybuta‑1,3‑diene
Poly(vinyl chloride)
Poly(methyl methacrylate)
Poly(vinyl acetate) (PVA) được dùng để chế tạo sơn, keo dán. Monomer dùng để trùng hợp tạo PVA là chất nào?
CH3COOCH=CH2
CH2=CHCOOCH3
HCOOCH=CH2
CH3COOCH3
Polymer nào sau đây có tính đàn hồi?
PVC
PS
Polybuta‑1,3‑diene
Polyacrylonitrile
Bản chất của sự lưu hóa cao su là gì?
Làm cao su dễ ăn khuôn
Giảm giá thành cao su
Tạo cầu nối disulfide giữa các mạch phân tử cao su tạo mạng không gian
Làm cao su nhẹ hơn
Tơ nylon‑6,6 thuộc loại tơ nào?
Tơ poly ester
Tơ bán tổng hợp
Tơ thiên nhiên
Tơ tổng hợp
Polytetrafluoroethylene (—CF2—CF2—)n là lớp phủ chống dính trên chảo chống dính. Phát biểu nào sau đây về polytetrafluoroethylene là sai?
Thuộc họ chất polymer
Monomer là CF2=CF2
Được tổng hợp bằng phản ứng trùng hợp
Có thể làm mất màu dung dịch thuốc tím trong môi trường axit mạnh
Phân tích một polymer X cho thấy tỉ lệ số mol C:H bằng 1:1. Polymer X là loại nào?
Polypropylene
Tinh bột
Polystyrene
Poly(vinyl chloride)
Loại polymer nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng?
Poly(vinyl chloride)
Polyethylene terephthalate (PET)
Cao su buna
Teflon
Phân tử khối của một đoạn mạch cellulose là 2 430 000. Số mắt xích trong đoạn mạch cellulose này là bao nhiêu?
15 000
12 500
12 000
16 000
Khối lượng một đoạn mạch nylon‑6,6 là 27 346 amu và một đoạn mạch capron (nylon‑6) là 17 176 amu. Số mắt xích trong hai đoạn mạch nylon‑6,6 và capron lần lượt là bao nhiêu?
113 và 152
121 và 152
121 và 114
113 và 114
Trùng ngưng ε‑aminocaproic acid tạo m kg capron (nylon‑6) và 12,6 kg H2O với hiệu suất phản ứng 90%. Giá trị gần đúng của m là bao nhiêu?
68 kg
79 kg
88 kg
94 kg
Đun nóng polymer (–CH2–CH–)n có nhóm –OOCCH3 với dung dịch HCl loãng, sau phản ứng thu được sản phẩm nào?
CH2=CH2 và CH3COOH
CH3CH2OH và CH3COOH
(–CH2–CH–)n và CH3COOH
(–CH2–CH–COOH–)n và CH3OH
Cho phản ứng: (–CH2–CH–OOCCH3–)n + nNaOH, đun nóng → (–CH2–CH–OH–)n + nCH3COONa. Phản ứng trên thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng phân cắt mạch polymer
Phản ứng tăng mạch polymer
Phản ứng giữ nguyên mạch polymer
Phản ứng trùng ngưng
Chất bị thủy phân trong môi trường kiềm là chất nào?
polyethylene
tinh bột
Gly-Ala-Gly
saccharose
Trong các phản ứng sau, phản ứng nào làm giảm mạch carbon?
Poly(vinyl chloride) + Cl2
Cao su thiên nhiên + HCl
Poly(vinyl acetate) + H2O
Amylose + H2O
Giải trùng hợp polymer có cấu tạo như hình thành monome nào?
2-methyl-3-phenylbut-2-ene
2-methyl-3-phenylbutane
Propylene và styrene
Isoprene và toluene
Phản ứng lưu hóa cao su thuộc loại phản ứng nào?
depolymer hóa
giảm mạch polymer
giữ nguyên mạch polymer
tăng mạch polymer
Các động vật ăn cỏ như trâu, bò, dê, cừu,... có thể chuyển hóa cellulose trong thức ăn thành glucose bằng enzyme cellulase để cung cấp năng lượng cho cơ thể. Phản ứng chuyển hóa cellulose thành glucose thuộc loại phản ứng nào?
Cắt mạch polymer
Giữ nguyên mạch polymer
Tăng mạch polymer
Trùng ngưng
Trong công nghiệp, người ta có thể điều chế poly(vinyl alcohol) bằng cách đun nóng PVC trong dung dịch kiềm theo phương trình minh họa. Phản ứng trên thuộc loại phản ứng nào?
giữ nguyên mạch polymer
phân cắt mạch polymer
oxi hóa - khử
tăng mạch polymer
Trong các polymer sau: tinh bột, cellulose, protein, polyethylene, poly(vinyl chloride). Có bao nhiêu chất có thể bị phân hủy sinh học?
1
2
3
4
Các đại polymer sau: polybuta-1,3-diene, polyisoprene, polyethylene, tơ capron. Trong số các polymer trên, có bao nhiêu chất có thể tham gia phản ứng cộng trong điều kiện thích hợp?
1
2
3
4
Các đại polymer sau: protein, polypropylene, polyethylene, poly(vinyl chloride), polystyrene, tinh bột. Khi đun nóng với dung dịch acid hoặc dung dịch kiềm, có bao nhiêu chất bị phân cắt mạch polymer?
5
2
3
4
Cho các polymer sau: polypeptide, poly(vinyl chloride), polystyrene, tinh bột, poly(vinyl acetate). Khi đun nóng mỗi chất trong dung dịch kiềm, có bao nhiêu chất có phản ứng mà mạch polymer không thay đổi?
2
5
3
4
Phát biểu nào sau đây không đúng?
Khi đun poly(vinyl acetate) trong dung dịch NaOH thu được poly(vinyl alcohol) và sodium acetate. Khi đó xảy ra phản ứng phân cắt mạch polymer.
Khi đun nóng polyisoprene với bột sulfur thu được polymer có nhiều tính chất tốt hơn. Khi đó đã xảy ra phản ứng tăng mạch polymer.
Polybutadien-1,3 có thể phản ứng với hydrogen trong điều kiện thích hợp. Khi đó xảy ra phản ứng giữ nguyên mạch polymer.
Khi đun nóng polybuta-1,3-diene với dung dịch KMnO4 có H2SO4 xảy ra phản ứng oxi hóa phân cắt mạch polymer.
Để tăng cường độ bền của một số sản phẩm cao su, cao su thường được lưu hóa trong quá trình sản xuất. Trong số các sản phẩm cao su sau đây, sản phẩm cao su có mức độ lưu hóa cao hơn trong quá trình chế biến là
dây cao su
lốp xe
bong bay thông thường
găng tay cao su y tế
Polystyrene (PS) là chất nhiệt dẻo thường được dùng để sản xuất đồ nhựa như ly, chén, đĩa dùng một lần hoặc hộp đựng thức ăn nóng về tại các cửa hàng. Ở khoảng trên 80°C, PS bị biến đổi trong nền ẩm. Vì vậy, nên tránh hâm nóng thực phẩm chứa trong các loại hộp này. Monomer được dùng để điều chế PS là
C6H5CH=CH2
H2C=CHCH=CH2
CH2=CH2
CH2=CHCH3
Cao su buna-S (hay còn gọi là SBR) là loại cao su tổng hợp được sử dụng rất phổ biến, ước tính 50% lốp xe được làm từ SBR. Thực hiện phản ứng trùng hợp các chất nào dưới đây thu được sản phẩm cao su buna-S?
CH2=CH=CH2 và C6H5CH=CH2
CH2=CHCH=CH2 và sulfur.
CH2=CHCH=CH2 và CH2=CHCl.
CH2=CHCH=CH2 và C6H5CH=CH2.
Cao su butyl có khả năng chống thấm tốt, chống chịu hóa chất nên được sử dụng làm lớp lót trong sảm lốp, găng tay cao su,... Cao su butyl thường được sản xuất bằng cách trùng hợp 98% monomer X với 2% monomer Y. Dưới đây là một đoạn mạch của cao su butyl (hình). X và Y lần lượt là các chất nào sau đây?
C(CH3)2=CH–CH=CH2 và CH2=CH(CH3)–CH=CH2
CH2=C(CH3)2 và CH2=CH(CH3)–CH=CH2
CH2=CH(CH3)–CH=CH2 và CH2=C(CH3)2
CH2=C(CH3)2 và C(CH3)2=CH–CH=CH2
Vật liệu nền nào sau đây được sử dụng trong vật liệu composite?
nhựa nhiệt rắn
nhựa nhiệt dẻo
keo dán
Cả A và B
Polymer dùng để sản xuất tơ lapsan có cấu tạo như hình sau. Tên gọi của polymer trên là
polyacrylonitrile
poly(hexamethylene adipamide)
poly(ethylene terephthalate)
polycaproamide
Cho hợp chất có phân tử có cấu tạo như hình. Theo bạn, hợp chất trên được dùng để chế tạo vật liệu polymer nào?
Tơ lapsan
Keo dán urea-formaldehyde
Nhựa phenol-formaldehyde
Nhựa epoxy
Hợp chất cao phân tử có cấu tạo như sau: [−NH−(CH2)6−NH−CO−(CH2)4−CO−]n . Vật liệu polymer nào được tạo ra từ hợp chất này?
Chất dẻo
Keo dán
Cao su
Tơ
Dung dịch HNO3 67,5% (khối lượng riêng 1,5 g/mL) được dùng để nitr hóa cellulose tạo thành 89,1 kg cellulose trinitrate; biết lượng HNO3 bị hao hụt là 20%. Thể tích dung dịch HNO3 cần dùng gần đúng là bao nhiêu?
55 lít
81 lít
49 lít
70 lít
Thủy tinh hữu cơ còn gọi là thủy tinh plexiglass hoặc thủy tinh acrylic là một loại polymer điều chế từ monomer methyl methacrylate. Chọn các phát biểu đúng về methyl methacrylate và poly(methyl methacrylate).
Công thức của methyl methacrylate là CH2=C(CH3)COOCH3 .
Methyl methacrylate là este no, đơn chức, mạch hở.
Poly(methyl methacrylate) được tạo thành từ methyl methacrylate bằng phản ứng trùng ngưng.
Trong poly(methyl methacrylate), nhóm chức este đóng vai trò nối các mắt xích trong mạch polymer.
PE là polymer có nhiều ứng dụng rộng rãi như làm áo mưa, khăn trải bàn, túi nilon,… Chọn các phát biểu đúng về PE.
Công thức cấu tạo của PE là [−CH2−CH2−]n .
PE được điều chế bằng phản ứng trùng hợp từ CH2=CH2 .
Nếu khối lượng phân tử trung bình của PE là 420000 thì hệ số polymer hóa của PE là 15000.
PE là hiêu của polymer còn được gọi là polypropylene.
Với nhu cầu chế tạo vật liệu an toàn với môi trường, "hộp bã mía" là loại bao bì có thành phần hoàn toàn tự nhiên, thân thiện và an toàn cho sức khỏe, chịu nhiệt tốt. Chọn các phát biểu đúng.
Thành phần chính của hộp bã mía là cellulose.
Hộp bã mía phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường.
Hộp xốp dùng thức ăn nhanh làm từ polystyren (PS) cũng là vật liệu phân hủy sinh học.
Hộp bã mía có thành phần chính là polymer thiên nhiên; hộp xốp từ chất dẻo là polymer tổng hợp.
Keo dán dùng để kết dính các vật liệu và được sử dụng rộng rãi trong đời sống, sản xuất. Chọn các phát biểu đúng.
Nhựa vá săm là dung dịch keo của cao su trong dung môi hữu cơ dùng để vá săm xe.
Keo dán epoxy gồm hai thành phần: hợp chất có chứa hai nhóm epoxy ở hai đầu và chất đóng rắn.
Keo epoxy tạo polymer có cấu trúc mạng không gian bền chắc, giúp liên kết tốt hai vật liệu khác nhau.
Khi dùng keo poly(urea–formaldehyde) cần bổ sung chất đóng rắn để tạo polymer có mạch phân nhánh.
Sợi nylon-6,6 có tính dai, mềm, ít thấm nước nên dùng để dệt vải may mặc, lót lớp xe, bện dây cáp,… Một đoạn mạch của nylon-6,6 được cho như hình. Chọn các phát biểu đúng/sai tương ứng:
Trong đoạn mạch lặp có 12 nguyên tử C.
Nylon-6,6 được điều chế bằng phản ứng trùng hợp.
Nylon-6,6 bền trong môi trường axit và kiềm.
Một monomer dùng để điều chế nylon-6,6 là axit oxalic.
Cao su tự nhiên có tính đàn hồi, không dẫn điện, chịu mài mòn và không thấm khí, nước. Chọn các phát biểu đúng.
Do có liên kết đôi trong mạch polymer nên cao su tự nhiên tham gia phản ứng cộng với H2 , HCl , Cl2 .
Cao su tự nhiên dùng sản xuất lốp xe, băng tải, ống dẫn, gioăng, đệm, gối.
Cho cao su tác dụng với styren sẽ thu được cao su lưu hóa.
Công thức cấu tạo của cao su tự nhiên là mạch polyisopren có nhóm CH3 thế.
Cho các polymer: PE, PVC, PPF, cao su buna, tơ olon, tơ nylon-6,6, cao su buna-N. Có bao nhiêu polymer được điều chế từ phản ứng trùng hợp?
3
4
5
6
Cho các polymer: PE, PVC, cao su buna, tơ olon, polycaproamide, tơ nylon-6,6, cao su buna-N. Có bao nhiêu polymer được điều chế từ phản ứng trùng ngưng?
2
3
4
5
Cho các polymer sau: tinh bột, polystyren, poly(vinyl chloride), nylon-6,6, cellulose, tơ viscose. Có bao nhiêu polymer thuộc loại polymer tổng hợp?
2
3
4
5
Cho các polymer sau: tinh bột, polystyren, poly(vinyl chloride), nylon-6,6, cellulose, tơ viscose. Có bao nhiêu polymer thuộc loại polymer thiên nhiên?
2
3
4
5
Cho dãy gồm các polymer: (1) polybutadiene, (2) polyacrylonitrile, (3) poly(vinyl chloride), (4) poly(hexamethylene adipamide), (5) poly(ethylene terephthalate). Có bao nhiêu polymer bị thủy phân trong môi trường axit?
1
2
3
4
Cho các polymer: polypropylene, poly(vinyl chloride), polystyrene, poly(vinyl acetate), tinh bột. Khi đun với dung dịch NaOH , có bao nhiêu polymer tham gia phản ứng và vẫn giữ nguyên mạch polymer?
1
2
3
4
Trong các chất sau có thể dùng làm tơ: polystyrene, poly(methyl methacrylate), capron, cellulose. Có bao nhiêu chất có thể dùng làm tơ?
1
2
3
4
Trong công nghiệp, điều chế PVC từ ethylene theo sơ đồ: C2H4(1)1,2-dichloroethane(2)vinylchloride(3)PVC . Biết hiệu suất mỗi giai đoạn (1), (2), (3) lần lượt 50%, 65% và 60%. Tính khối lượng PVC thu được khi dẫn 1000 m3 khí ethylene (đktc) qua các công đoạn trên.
410 kg
492 kg
530 kg
600 kg
Trong công nghiệp, chế tạo cao su buna từ ethylene theo sơ đồ: C2H4(1)⋯(2)C4H6(3)caosubuna . Biết đi từ ethylene đến buta-1,3-dien và đến cao su buna theo sơ đồ nêu trên, cần lấy hiệu suất phản ứng của các giai đoạn (1), (2), (3) lần lượt là 65%, 50% và 70%. Thể tích C2H4 (đktc) cần dùng để điều chế được 1 tấn cao su buna là bao nhiêu?
3500 m3
4036 m3
4200 m3
5000 m3
Trong công nghiệp, PVC dùng làm chất dẻo được sản xuất từ ethylene theo từng bước: C2H485%C2H4Cl2?CH2=CHCl79%PVC . Cần bao nhiêu tấn ethylene để sản xuất 1 tấn PVC theo sơ đồ và hiệu suất trên? (Làm tròn đến hai chữ số thập phân.)
0,85 tấn
0,92 tấn
0,98 tấn
1,05 tấn
Tính thể tích khí dầu mỏ chứa 80% methane (đktc) để điều chế 810 kg cao su buna với hiệu suất toàn bộ quá trình là 75%.
2100 m3
2479 m3
2800 m3
3000 m3
