wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục tiêu và Nội dung Chương I

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về “tiền lương danh nghĩa”?

a)

Khả năng mua hàng hóa dịch vụ thực tế của lương

b)

Khoản thưởng thêm khi hoàn thành vượt chỉ tiêu

c)

Tổng thu nhập bao gồm phụ cấp phúc lợi khác

d)

Số tiền ghi trên hợp đồng lao động hàng tháng

2.

Yếu tố nào phản ánh “tiền lương thực tế”?

a)

Tỷ lệ tăng lương cơ bản theo năm tài chính

b)

Giá cả thị trường và mức tiêu dùng đạt được

c)

Mức lương đã thỏa thuận theo ngạch bậc

d)

Số ngày công lao động được chấm công

3.

Chức năng nào của tiền lương gắn với việc thu hút và giữ chân nhân lực?

a)

Chức năng kích thích và tạo động lực lao động

b)

Chức năng tái sản xuất sức lao động bền vững

c)

Chức năng thước đo giá trị các loại công việc

d)

Chức năng phân phối thu nhập trong tổ chức

4.

Nguyên tắc tổ chức tiền lương nào sau đây đảm bảo công bằng nội bộ?

a)

Trả lương đồng loạt bằng nhau cho mọi vị trí

b)

Trả lương theo thâm niên là ưu tiên chủ đạo

c)

Trả lương theo giá trị công việc đánh giá được

d)

Trả lương theo mặt bằng thị trường bất biến

5.

Trong bốn nội dung chính của chương, mục nào nhấn mạnh phương diện nghiên cứu?

a)

Các nguyên tắc tổ chức tiền lương hiệu quả

b)

Chức năng cơ bản của tiền lương hiện đại

c)

Khái niệm biểu hiện và yêu cầu tiền lương

d)

Đối tượng nội dung và phương pháp nghiên cứu

6.

Phát biểu nào phù hợp với yêu cầu đặt ra cho công tác tổ chức tiền lương?

a)

Ưu tiên phụ cấp thay vì cải thiện tiền lương

b)

Giữ nguyên mức lương bất chấp biến động giá

c)

Tập trung vào cắt giảm chi phí tiền lương tối đa

d)

Đáp ứng nguyên tắc minh bạch và công khai

7.

Khi giải thích bản chất kinh tế – xã hội của tiền lương, khẳng định nào hợp lý nhất?

a)

Tiền lương là khoản thưởng nhằm tạo động lực ngắn hạn

b)

Tiền lương là giá cả của sức lao động trong thị trường

c)

Tiền lương chỉ là chi phí kế toán cố định hàng tháng

d)

Tiền lương là phúc lợi tự nguyện không mang tính bắt buộc

8.

Tình huống: Giá cả tăng nhanh khiến sức mua giảm. Biện pháp nào phù hợp để bảo đảm tiền lương thực tế?

a)

Giữ nguyên lương nhưng tăng giờ làm bắt buộc

b)

Điều chỉnh lương theo chỉ số giá tiêu dùng CPI

c)

Chuyển toàn bộ lương sang phụ cấp không tính thuế

d)

Trì hoãn trả lương để cân đối dòng tiền doanh nghiệp

9.

Để dự đoán tác động xã hội khi điều chỉnh tiền lương tối thiểu, cần ưu tiên bước nào?

a)

Tổ chức lễ công bố mức lương tối thiểu mới

b)

Tăng phúc lợi không liên quan đến tiền lương

c)

Thu thập dữ liệu giá cả chi tiêu hộ gia đình

d)

Giảm số lượng nhân viên hợp đồng thời vụ

10.

Mục tiêu học tập nào sau đây thuộc mức độ vận dụng?

a)

Nhắc lại sự khác nhau giữa danh nghĩa và thực tế

b)

Định nghĩa chính xác khái niệm tiền lương

c)

Vận dụng nguyên tắc trả lương để xây khung lương

d)

Kể ra các chức năng cơ bản của tiền lương

11.

Trong khái niệm hàng hóa sức lao động, yếu tố nào thuộc về phía cung trên thị trường lao động?

a)

Ngân hàng cung ứng tín dụng rẻ

b)

Nhà nước định giá dịch vụ công

c)

Người sử dụng đặt mức tiền lương

d)

Người lao động chào bán thời gian

12.

Yếu tố nào thường quyết định chất lượng sức lao động được cung ứng?

a)

Trình độ chuyên môn kỹ thuật

b)

Giá vật tư sản xuất chung

c)

Độ lớn của doanh nghiệp

d)

Tốc độ tăng trưởng tín dụng

13.

Trong phương diện kinh tế, bên sử dụng lao động trả cho người lao động những gì?

a)

Vay vốn ưu đãi lãi suất

b)

Cổ phần ưu đãi dài hạn

c)

Thuế thu nhập và cổ tức

d)

Thù lao vật chất và phi vật chất

14.

Theo logic thị trường lao động, cầu sức lao động xuất phát từ đâu?

a)

Nhu cầu sản xuất của người sử dụng

b)

Nhu cầu tiêu dùng của hộ gia đình

c)

Chính sách ngoại thương quốc gia

d)

Xu hướng tiết kiệm của người dân

15.

Điều kiện kinh tế để sức lao động trở thành hàng hóa là gì?

a)

Giảm thuế tiêu thụ đặc biệt

b)

Hợp đồng cho thuê nhà xưởng

c)

Người lao động tự do thân thể

d)

Tín dụng ưu đãi lãi suất thấp

16.

Đâu là ví dụ về thù lao phi vật chất trong quan hệ lao động?

a)

Cơ hội thăng tiến nghề nghiệp

b)

Tiền thưởng năng suất cao

c)

Phụ cấp độc hại bằng tiền

d)

Bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc

17.

Trong phương diện xã hội, dòng tiền lương từ doanh nghiệp sang hộ gia đình có tác động nào tiếp theo?

a)

Giảm cầu vốn đầu tư tư nhân

b)

Tăng chi tiêu hàng hóa dịch vụ

c)

Giảm cung sức lao động chung

d)

Tăng thuế nhập khẩu ngắn hạn

18.

Mối liên hệ giữa thị trường hàng hóa sức lao động và thị trường hàng hóa tiêu dùng được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Tiền lương tạo tiêu dùng, tiêu dùng nuôi sức lao động

b)

Tiền gửi ngân hàng quyết định xuất khẩu

c)

Tín dụng nhà ở làm giảm tiền lương

d)

Chứng khoán tăng làm giảm sản xuất

19.

Yếu tố nào thuộc về động cơ làm việc của người lao động?

a)

Tinh thần và mục tiêu nghề nghiệp

b)

Giá xăng dầu thế giới biến động

c)

Tỷ giá danh nghĩa thay đổi mạnh

d)

Số lượng chi nhánh ngân hàng

20.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của người sử dụng lao động trong thị trường lao động?

a)

Kiểm soát toàn bộ xuất nhập khẩu

b)

Quyết định chính sách tài khóa

c)

Nắm độc quyền phát hành tiền tệ

d)

Có năng lực sử dụng sức lao động

21.

Nếu tiền lương tăng, phản ứng hợp lý ở thị trường hàng hóa tiêu dùng là gì, giả định các yếu tố khác không đổi?

a)

Cung hàng hóa tiêu dùng giảm

b)

Cầu hàng hóa tiêu dùng tăng nhẹ

c)

Giá vốn doanh nghiệp tăng mạnh

d)

Thất nghiệp tự nhiên biến mất

22.

Trong quan hệ trao đổi kinh tế, người lao động cung cấp những gì cho doanh nghiệp?

a)

Khoản vay ưu đãi dài hạn

b)

Giấy phép kinh doanh mới

c)

Tài sản cố định và đất đai

d)

Thời gian làm việc và sức lao động

23.

Theo ILO, tiền lương (salary) được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Khoản tiền thưởng tùy hứng không có căn cứ pháp lý

b)

Khoản tiền trả theo sản lượng hoàn thành hàng ngày

c)

Khoản tiền trả theo từng giờ làm việc thực tế

d)

Khoản tiền trả theo mức nhất định, không dựa thời gian

24.

Điểm khác biệt nổi bật của tiền công (wage) theo ILO là gì?

a)

Bao gồm toàn bộ thuế và khấu trừ bắt buộc

b)

Căn cứ vào khối lượng hoặc thời gian thực tế

c)

Không căn cứ vào hiệu quả công việc cụ thể

d)

Trả theo tháng cố định không thay đổi

25.

Theo ILO, tiền công phải được thanh toán theo điều khoản nào sau đây?

a)

Theo thông lệ ngành chưa có văn bản

b)

Theo chính sách thưởng của doanh nghiệp

c)

Theo hợp đồng lao động đã thỏa thuận

d)

Theo thỏa thuận miệng với trưởng nhóm

26.

Phát biểu nào đúng về yếu tố khấu trừ trong khái niệm tiền công theo ILO?

a)

Không bao gồm thuế và khoản khấu trừ theo quy định

b)

Luôn bao gồm mọi khoản phụ cấp bổ sung

c)

Chỉ áp dụng với lao động quản lý cấp cao

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào thỏa thuận nội bộ

27.

Theo Bộ luật Lao động 2012 (Điều 90), tiền lương là gì?

a)

Khoản tạm ứng nhằm chi trả chi phí công tác

b)

Khoản hỗ trợ phúc lợi không liên quan công việc

c)

Khoản thưởng thêm khi hoàn thành vượt chỉ tiêu

d)

Khoản tiền người sử dụng lao động trả để thực hiện công việc

28.

Thành phần nào KHÔNG được nêu là cấu phần của tiền lương theo Điều 90?

a)

Mức lương theo công việc hoặc chức danh

b)

Tiền thưởng lễ tết không gắn với công việc

c)

Các khoản bổ sung khác theo thỏa thuận

d)

Phụ cấp lương theo thỏa thuận hợp pháp

29.

Một công ty trả nhân viên khoản cố định theo chức danh, thêm phụ cấp trách nhiệm và khoản bổ sung khác. Cách trả này phù hợp nhất với quy định nào?

a)

Chế độ tiền thưởng không bắt buộc

b)

Trợ cấp xã hội ngoài quan hệ lao động

c)

Khái niệm tiền công theo ILO

d)

Cấu phần tiền lương theo Bộ luật 2012

30.

Nhân viên A được trả một mức cố định không dựa vào thời gian thực tế; nhân viên B được trả theo số giờ làm việc. Nhận định nào phù hợp?

a)

Cả hai đều là tiền lương theo ILO

b)

Cả hai đều là tiền công theo ILO

c)

A gần với tiền công; B gần với tiền lương

d)

A gần với tiền lương; B gần với tiền công

31.

Hình thức nào thuộc thu nhập từ sức lao động?

a)

Cổ tức vốn góp

b)

Trợ cấp thất nghiệp

c)

Tiền lương cơ bản

d)

Lợi nhuận cổ phần

32.

Khoản nào KHÔNG thuộc thu nhập từ sức lao động?

a)

Tiền phúc lợi

b)

Tiền thưởng

c)

Tiền phụ cấp

d)

Thu nhập từ vốn góp

33.

Tiền lương và tiền công phản ánh điều gì về sức lao động?

a)

Thuế và phí của doanh nghiệp

b)

Chi phí quản lý hành chính cố định

c)

Giá trị sử dụng của tư liệu sản xuất

d)

Giá cả của hàng hóa sức lao động

34.

Ý nào đúng về giá cả của hàng hóa sức lao động?

a)

Trả tiền để được sử dụng sức lao động

b)

Trả tiền để sở hữu người lao động

c)

Trả tiền để mua toàn bộ thời gian sống

d)

Trả tiền để tránh quy luật cung cầu

35.

Phân biệt “giá trị” và “giá trị sử dụng” của sức lao động thể hiện ở điểm nào?

a)

Người sử dụng trả tiền cho giá trị sử dụng

b)

Doanh nghiệp mua hết mọi năng lực cá nhân

c)

Tiền lương chi trả cả đời sống tinh thần

d)

Người lao động bán hết toàn bộ sức lực

36.

Nhận định nào đúng về mối quan hệ tiền lương và thị trường?

a)

Phụ thuộc duy nhất vào thâm niên

b)

Tách rời hoàn toàn khỏi cung cầu

c)

Tuân thủ quy luật của thị trường

d)

Chủ yếu dựa vào hỗ trợ ngân sách

37.

Yêu cầu nào sau đây đối với tiền lương là chính xác?

a)

Đóng vai trò chủ yếu trong phân phối theo lao động

b)

Không liên quan quy luật phân phối

c)

Chủ yếu dựa trên thỏa thuận miệng

d)

Chỉ cần phản ánh cảm tính công việc

38.

Quan hệ tiền lương cần phản ánh điều gì của lao động xã hội?

a)

Mức độ phức tạp của trình độ

b)

Số năm sinh của người lao động

c)

Sở thích giải trí cuối tuần

d)

Tình trạng hôn nhân hiện tại

39.

Tiền lương phải đảm bảo điều gì cho người lao động?

a)

Chỉ tiền ăn trưa tại công sở

b)

Đời sống vật chất và tinh thần

c)

Chỉ thưởng cuối năm định kỳ

d)

Chỉ chi phí đi lại hàng ngày

40.

Căn cứ nào bắt buộc khi tính tiền lương?

a)

Doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí

b)

Thói quen trả lương theo vùng bất kỳ

c)

Sở thích cá nhân của quản lý trực tiếp

d)

Điều kiện lao động và chế độ làm việc

41.

Tiền lương cần hài hòa với yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng phòng ban và ghế ngồi

b)

Lịch nghỉ lễ tự phát nội bộ

c)

Chỉ tiêu lợi nhuận và năng suất

d)

Màu sắc đồng phục của công ty

42.

Đối tượng nào được ưu tiên hơn trong chính sách tiền lương?

a)

Cổ đông thiểu số tự do

b)

Khách hàng thân thiết lâu năm

c)

Lao động không chính thức

d)

Lao động tri thức

43.

Khái niệm nào mô tả số tiền người sử dụng lao động trả phù hợp với số lượng và chất lượng lao động đã đóng góp?

a)

Tiền lương thực tế sau khi nộp thuế

b)

Tiền lương danh nghĩa của người lao động

c)

Thu nhập khả dụng của hộ gia đình

d)

Phúc lợi xã hội do doanh nghiệp chi

44.

Tiền lương thực tế phản ánh trực tiếp điều nào dưới đây?

a)

Hệ số lương theo thâm niên

b)

Mức thuế suất thu nhập cá nhân

c)

Số giờ làm việc trong hợp đồng

d)

Mức sống qua lượng hàng hóa mua được

45.

Điểm khác biệt cơ bản giữa tiền lương danh nghĩa và tiền lương thực tế là gì?

a)

Đơn vị đo bằng tiền tệ hay hàng hóa

b)

Nguồn chi trả từ ngân sách hay doanh nghiệp

c)

Hình thức trả lương theo giờ hay theo tháng

d)

Khả năng thương lượng của công đoàn

46.

Phát biểu nào đúng về cách đo lường tiền lương danh nghĩa?

a)

Đo bằng số đơn vị tiền tệ nhận được

b)

Đo bằng số giờ lao động đóng góp

c)

Đo bằng số sản phẩm mua được

d)

Đo bằng chỉ số giá tiêu dùng

47.

Yếu tố nào làm tiền lương thực tế thay đổi dù tiền lương danh nghĩa giữ nguyên?

a)

Tên chức danh công việc thay đổi

b)

Biến động mức giá hàng hóa dịch vụ

c)

Kỳ trả lương chuyển sang đầu tháng

d)

Số năm thâm niên tăng thêm

48.

Mức sống được hiểu là gì trong bối cảnh tiền lương?

a)

Mức đạt được của điều kiện vật chất tinh thần

b)

Mức lương cơ bản theo hợp đồng lao động

c)

Mức thưởng trung bình trong một năm

d)

Mức thuế thu nhập phải nộp hàng tháng

49.

Một người nhận 15 triệu đồng mỗi tháng và giá cả tăng mạnh. Nhận định nào hợp lý?

a)

Tiền lương danh nghĩa tăng theo lạm phát tự động

b)

Tiền lương thực tế giảm dù danh nghĩa giữ nguyên

c)

Tiền lương danh nghĩa giảm do chi phí sinh hoạt

d)

Tiền lương thực tế tăng vì thuế giảm ngay

50.

Để cải thiện mức sống khi giá cả tăng, biện pháp nào trực tiếp nâng tiền lương thực tế?

a)

Đổi tên chức vụ trong hợp đồng lao động

b)

Tăng lương danh nghĩa vượt mức lạm phát

c)

Rút ngắn chu kỳ trả lương trong tháng

d)

Giảm số ngày nghỉ phép có hưởng lương

51.

Chỉ số tiền lương danh nghĩa I_LDN được xác định bằng công thức nào?

a)

I_LDN = LDN_i / LDN_g

b)

I_LDN = LDN_g / LDN_i

c)

I_LDN = LDN_i × LDN_g

d)

I_LDN = LDN_i − LDN_g

52.

CPI trong đo lường mức giá là viết tắt của khái niệm nào?

a)

Consumer price index

b)

Consumer product index

c)

Cost price indicator

d)

Common price indicator

53.

Chỉ số giá tiêu dùng I_G được tính như thế nào?

a)

I_G = P_i × P_g

b)

I_G = P_i / P_g

c)

I_G = P_g / P_i

d)

I_G = P_i − P_g

54.

Chỉ số tiền lương thực tế I_LTT liên hệ với các chỉ số nào sau đây?

a)

I_LTT = I_G / I_LDN

b)

I_LTT = I_LDN / I_G

c)

I_LTT = I_LDN − I_G

d)

I_LTT = I_LDN × I_G

55.

Ý nghĩa của I_LDN là gì?

a)

Cho biết lương tại thời điểm i gấp bao nhiêu lần lương gốc

b)

Cho biết giá tại thời điểm i gấp bao nhiêu lần giá gốc

c)

Cho biết sản lượng tại thời điểm i so với gốc

d)

Cho biết thuế tại thời điểm i so với gốc

56.

Ý nghĩa của I_G là gì?

a)

Cho biết lợi nhuận tại thời điểm i so với gốc

b)

Cho biết giá tại thời điểm i gấp bao nhiêu lần giá gốc

c)

Cho biết lương tại thời điểm i gấp bao nhiêu lần lương gốc

d)

Cho biết năng suất tại thời điểm i so với gốc

57.

Khi I_LDN tăng 10% và I_G tăng 10%, I_LTT sẽ như thế nào?

a)

Giảm 10% so với gốc

b)

Tăng 10% so với gốc

c)

Tăng 20% so với gốc

d)

Không đổi so với gốc

58.

Nếu I_LDN = 1,20 và I_G = 1,10 thì I_LTT bằng bao nhiêu?

a)

1,20

b)

1,10

c)

1,09

d)

0,92

59.

Trong bối cảnh lạm phát cao, chỉ số nào trực tiếp phản ánh sức mua tiền lương?

a)

Chỉ số doanh thu danh nghĩa

b)

Chỉ số tiền lương thực tế

c)

Chỉ số tiền lương danh nghĩa

d)

Chỉ số giá sản xuất

60.

Phát biểu nào đúng về mức sống theo tài liệu?

a)

Phản ánh thang bậc hưởng thụ, đo bằng số lượng và chất lượng tiêu dùng

b)

Chỉ đo bằng thu nhập bình quân của hộ gia đình

c)

Chủ yếu dựa trên giá vàng và tỷ giá

d)

Chỉ phụ thuộc vào giá cả hàng hóa tăng giảm

61.

Nếu I_G > 1 còn I_LDN = 1, thì kết luận nào hợp lý nhất?

a)

Mức sống giảm do lương thực tế giảm

b)

Mức sống tăng do lương danh nghĩa tăng

c)

Mức sống không đổi vì lương danh nghĩa giữ nguyên

d)

Mức sống tăng vì giá cả tăng làm giàu

62.

Để xác định lương danh nghĩa tăng hay giảm theo thời gian, nên dùng công cụ nào?

a)

Chỉ số giá sản xuất

b)

Chỉ số năng suất lao động

c)

Chỉ số tiền lương thực tế

d)

Chỉ số tiền lương danh nghĩa

63.

Chỉ số tiền lương thực tế (I_LTT) thay đổi thế nào khi chỉ số tiền lương danh nghĩa tăng nhưng chỉ số giá cũng tăng cùng tỷ lệ?

a)

Tăng mạnh vì cả hai chỉ số cùng tăng

b)

Không đổi vì tỷ lệ tăng bằng nhau

c)

Giảm vì giá tăng làm sức mua giảm

d)

Tăng vì lương danh nghĩa tăng tương ứng

64.

Công thức đúng để tính chỉ số tiền lương thực tế là gì?

a)

I_LTT = I_G ÷ I_LDN

b)

I_LTT = I_LDN − I_G

c)

I_LTT = I_LDN ÷ I_G

d)

I_LTT = I_LDN × I_G

65.

Nếu I_LDN tăng 10% và I_G tăng 20%, kết luận nào là chính xác về I_LTT?

a)

I_LTT tăng khoảng 10 phần trăm

b)

I_LTT giảm khoảng 10 phần trăm

c)

I_LTT không đổi đáng kể

d)

I_LTT tăng khoảng 30 phần trăm

66.

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa I_LTT với I_LDN và I_G?

a)

I_LTT không phụ thuộc I_LDN hay I_G

b)

I_LTT tỉ lệ thuận với I_LDN và tỉ lệ nghịch với I_G

c)

I_LTT tỉ lệ nghịch với I_LDN và tỉ lệ thuận với I_G

d)

I_LTT tỉ lệ thuận với cả I_LDN và I_G

67.

Mục tiêu chính của GP1 là gì?

a)

Thu hẹp quy mô khu vực công

b)

Ổn định tỷ giá hối đoái dài hạn

c)

Giảm thuế thu nhập cá nhân

d)

Tăng tiền lương danh nghĩa bền vững

68.

Biện pháp nào trực tiếp nhằm nâng cao năng suất lao động?

a)

Hạ lãi suất ngắn hạn

b)

Tăng cường dự trữ ngoại hối

c)

Mở rộng thị trường xuất khẩu

d)

Khuyến khích cải tiến kỹ thuật

69.

‘Tìm nguồn vốn để phát triển sản xuất’ hướng đến kết quả gì?

a)

Mở rộng năng lực sản xuất thực

b)

Hạn chế quá trình đô thị hóa

c)

Giảm chỉ số giá tiêu dùng chung

d)

Tăng tỷ lệ thất nghiệp cơ cấu

70.

Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường có tác dụng chủ yếu nào sau đây?

a)

Làm tăng chi tiêu công không kiểm soát

b)

Tạo môi trường phân bổ nguồn lực hiệu quả

c)

Giảm cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

d)

Làm suy yếu quyền sở hữu tài sản

71.

Vì sao kích cầu tiêu dùng có thể góp phần tăng lương danh nghĩa?

a)

Người dân giảm nhu cầu vay tiêu dùng

b)

Nhà nước tăng thuế gián thu hàng hóa

c)

Ngân hàng giảm phí dịch vụ thanh toán

d)

Doanh nghiệp tăng doanh thu, mở rộng việc làm

72.

Phát triển kinh tế tri thức liên quan nhiều nhất đến yếu tố nào?

a)

Tăng sản xuất hàng hóa thô sơ

b)

Giảm đào tạo kỹ năng cho lao động

c)

Mở rộng khai thác tài nguyên thô

d)

Ứng dụng khoa học công nghệ cao

73.

Biện pháp nào tập trung vào tổ chức công việc để giảm lãng phí thời gian?

a)

Kiểm soát nguồn nhân lực

b)

Kích cầu tiêu dùng đại trà

c)

Tổ chức lao động khoa học

d)

Cải thiện cán cân thương mại

74.

‘Không ngừng tạo động lực lao động’ có thể được thực thi bằng cách nào phù hợp nhất?

a)

Hạn chế cơ hội thăng tiến nội bộ

b)

Tăng giờ làm nhưng giữ nguyên lương

c)

Cắt giảm phúc lợi lao động cơ bản

d)

Thiết kế thưởng gắn kết hiệu quả

75.

Mục tiêu của ‘vận dụng hình thức trả lương tiên tiến, phù hợp’ là gì?

a)

Gắn lương với kết quả và năng suất

b)

Tách lương khỏi hiệu suất công việc

c)

Giảm cạnh tranh lao động trên thị trường

d)

Chuẩn hóa mọi vị trí theo một mức lương

76.

‘Cải thiện cán cân thương mại’ góp phần tăng lương danh nghĩa thông qua kênh nào hợp lý nhất?

a)

Tăng xuất khẩu, nâng lợi nhuận doanh nghiệp

b)

Giảm cạnh tranh giữa các nhà xuất khẩu

c)

Giảm thu nhập nông thôn trên diện rộng

d)

Tăng nhập khẩu hàng tiêu dùng giá cao

77.

Khi ‘kiểm soát nguồn nhân lực’, ưu tiên nào phù hợp với mục tiêu năng suất?

a)

Quy hoạch đào tạo và bố trí kỹ năng

b)

Tập trung duy nhất vào lao động thời vụ

c)

Giảm tuyển dụng lao động có tay nghề

d)

Tuyển ồ ạt không cần tiêu chuẩn hóa

78.

Thiết lập ‘quan hệ lao động lành mạnh’ có tác động nào đến tiền lương?

a)

Tăng chi phí tuân thủ pháp luật không cần

b)

Giảm xung đột, ổn định đàm phán tiền lương

c)

Làm tăng đình công, gián đoạn sản xuất

d)

Cắt giảm trao đổi giữa chủ và người lao động