Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Toxocara canis

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh "Larva migrans nội tạng" thường được gây ra bởi loại ký sinh nào?

a)

Giun đũa chó (Toxocara canis)

b)

Giun móc (Ancylostoma duodenale)

c)

Giun kim (Enterobius vermicularis)

d)

Giun lươn (Strongyloides stercoralis)

2.

Ký chủ chính của Toxocara canis là gì?

a)

Người

b)

Chó

c)

Mèo

d)

Chuột

3.

Toxocara canis gây ra hai hội chứng chính nào ở người?

a)

Viêm phổi và viêm gan

b)

AT di chuyển nội tạng và AT di chuyển ở mắt

c)

Sốt và đau đầu

d)

Viêm da và tiêu chảy

4.

Người nuốt phải trứng chứa AT của Toxocara canis sẽ dẫn đến hậu quả gì?

a)

AT phát triển thành giun trưởng thành trong ruột

b)

AT nở trong ruột non, theo máu đến gan, phổi, não

c)

AT bị tiêu hóa hoàn toàn trong dạ dày

d)

AT gây bệnh ngoài da

5.

Ở người, Toxocara canis có thể gây ra tình trạng nào sau đây?

a)

Tạo thành vật lạ gây viêm và kích thích tạo u hạt thâm nhiễm BCTT

b)

Gây tiêu chảy cấp tính

c)

Gây viêm da dị ứng

d)

Gây mất nước nghiêm trọng

6.

Ký sinh trùng T. canis không bao giờ phát triển đến giai đoạn trưởng thành ở người. Điều này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng trong một số trường hợp

d)

Không xác định

7.

Quá trình phát triển của giun T. canis ở chó con thường bắt đầu từ đâu?

a)

Máu

b)

Phổi

c)

Thực quản

d)

Ruột

8.

Chẩn đoán bệnh T. canis thường dựa vào chỉ số nào trong xét nghiệm máu?

a)

BCTT 10.000 - 100.000/mm3

b)

CRP

c)

ELISA

d)

CT scan

9.

Bệnh T. canis có thể gây ra triệu chứng nào ở mắt?

a)

Mờ mắt

b)

Đau mắt

c)

Viêm màng bồ đào

d)

Xuất huyết mắt

10.

Viêm màng bồ đào do T. canis thường có hình ảnh nào trên CT scan?

a)

Viêm mủ nội nhãn nội sinh

b)

Hạt cục sau vùng hoàng điểm

c)

U hạt ở võng mạc

d)

Tất cả các đáp án trên

11.

Viêm kết mạc do Toxocara canis thường có triệu chứng nào sau đây?

a)

Viêm nhẹ, đỏ, ngứa

b)

Sốt cao, đau đầu

c)

Ho khan, khó thở

d)

Đau bụng, tiêu chảy

12.

Tỷ lệ trẻ em Việt Nam từ 1-4 tuổi mắc bệnh do Toxocara canis là bao nhiêu?

a)

10-20%

b)

30-40%

c)

50-60%

d)

70-80%

13.

Albendazole được sử dụng để làm gì trong điều trị bệnh do Toxocara canis?

a)

Phòng ngừa bệnh

b)

Điều trị bệnh

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Giảm đau

14.

Loài giun nào gây bệnh viêm màng não tăng bạch cầu ái toan?

a)

Toxocara canis

b)

Angiostrongylus cantonensis

c)

Ascaris lumbricoides

d)

Trichuris trichiura

15.

Angiostrongylus cantonensis thường lây nhiễm qua con vật nào sau đây?

a)

Chuột

b)

Chó

c)

Mèo

d)

Chim

16.

Các yếu tố nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh do Angiostrongylus cantonensis?

a)

Biểu hiện lâm sàng, ăn ốc sống, tăng bạch cầu ái toan trong dịch não tủy

b)

Sốt cao, đau đầu, tiêu chảy

c)

Ho khan, khó thở, đau bụng

d)

Đau cơ, mất ngủ, giảm cân

17.

Giun Angiostrongylus cantonensis không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có môi

b)

Không có khoang miệng

c)

Có 5 giai đoạn phát triển

d)

Có khả năng sống trong dạ dày

18.

Hình ảnh minh họa về vòng đời của giun Angiostrongylus cantonensis

a)

Vòng đời của giun Angiostrongylus cantonensis

b)

Vòng đời của giun Ascaris lumbricoides

c)

Vòng đời của giun Taenia solium

d)

Vòng đời của giun Enterobius vermicularis

19.

Giun tròn là nguyên nhân gây viêm màng não tăng bạch cầu trong dịch não tủy (DNT). Triệu chứng nào thường gặp nhất trong trường hợp này?

a)

Nhức đầu dữ dội, sốt nhẹ hoặc không sốt

b)

Đau bụng và tiêu chảy

c)

Ho khan kéo dài

d)

Mất ngủ và mệt mỏi kéo dài

20.

Trong dịch não tủy (DNT) của bệnh nhân bị nhiễm giun tròn, đặc điểm nào thường thấy?

a)

DNT trong, giống như nước vo gạo

b)

DNT có màu vàng đậm

c)

DNT có mùi hôi

d)

DNT chứa nhiều tế bào hồng cầu

21.

Phương pháp ELISA có thể phát hiện kháng thể của giun nào trong trường hợp viêm màng não do giun tròn?

a)

T. canis

b)

T. solium

c)

A. lumbricoides

d)

E. histolytica

22.

Triệu chứng nào sau đây có thể xuất hiện sau vài ngày đến vài tuần ở bệnh nhân bị nhiễm giun tròn gây viêm màng não?

a)

Nhức đầu dữ dội và bình phục ngẫu nhiên

b)

Sốt cao liên tục

c)

Đau cơ và khớp

d)

Ho ra máu

23.

Loại giun nào được mô tả là ký sinh trong khoang dưới nhện với tổ chức viêm và xuất huyết nhuộm HE?

a)

Gnathostoma spinigerum

b)

A. cantonensis

c)

Giun đũa

d)

Giun móc

24.

Phương pháp dự phòng nào được khuyến nghị để tránh nhiễm A. cantonensis?

a)

Tiêu diệt ốc, tôm cua địa phương, rửa tay sạch khi xử lý thực phẩm

b)

Uống thuốc kháng sinh định kỳ

c)

Tiêm phòng hàng năm

d)

Tránh ăn thịt sống

25.

Gnathostoma spinigerum thường gặp ở động vật nào?

a)

Chó, mèo, gà, hổ

b)

Cá, ếch, lươn

c)

Chim, chuột

d)

Tôm, cua

26.

Đặc điểm nào của đầu giun Gnathostoma spinigerum giúp phân biệt nó?

a)

Đầu phình to có 8 hàng gai nhỏ, giống cây bông hồng

b)

Đầu nhọn và không có gai

c)

Đầu tròn và có màu đen

d)

Đầu dài và có lông

27.

Gnathostoma spinigerum xâm nhập vào người qua nguồn nào?

a)

Thực phẩm nhiễm

b)

Không khí

c)

Nước uống

d)

Tiếp xúc trực tiếp với động vật

28.

Quá trình phát triển của giun ký sinh Angiostrongylus cantonensis bắt đầu từ đâu?

a)

Trong phổi của người.

b)

Trong phổi của chuột.

c)

Trong ruột của người.

d)

Trong ruột của ốc.

29.

Giai đoạn nào của ấu trùng giun ký sinh Angiostrongylus cantonensis được nuốt bởi vật chủ trung gian?

a)

Giai đoạn 1.

b)

Giai đoạn 2.

c)

Giai đoạn 3.

d)

Giai đoạn trưởng thành.

30.

Điều gì xảy ra khi ấu trùng giai đoạn 3 của giun ký sinh Angiostrongylus cantonensis xâm nhập vào cơ thể người?

a)

Ấu trùng phát triển thành giun trưởng thành trong phổi.

b)

Ấu trùng di chuyển đến não và không sinh sản.

c)

Ấu trùng phát triển thành giun trưởng thành trong ruột.

d)

Ấu trùng bị tiêu diệt bởi hệ miễn dịch.

31.

Vật chủ trung gian nào thường nuốt ấu trùng giai đoạn 1 của giun ký sinh Angiostrongylus cantonensis?

a)

Chuột.

b)

Người.

c)

Ốc.

d)

Cá.

32.

Loài Gnathostoma spp có thể xâm nhập cơ thể con người qua đường nào?

a)

Ăn thịt sống tái từ động vật có chứa ấu trùng

b)

Uống nước có chứa cyclop nhiễm

c)

Tiếp xúc với đất nhiễm khuẩn

d)

Hít phải không khí ô nhiễm

33.

Tình trạng bệnh do Gnathostoma spp có thể kéo dài bao lâu?

a)

1 năm

b)

5 năm

c)

17 năm

d)

10 năm

34.

Các nước nào có tỷ lệ nhiễm Gnathostoma spp cao nhất?

a)

Châu Âu, Mỹ, Canada

b)

Châu Á, Trung Quốc, Philippines, Indonesia

c)

Châu Phi, Nam Mỹ, Úc

d)

Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc

35.

Triệu chứng nào thường gặp ở bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp?

a)

Đau đầu, sốt, viêm màng bồ đào

b)

Ho khan, khó thở, đau ngực

c)

Buồn nôn, tiêu chảy, mất nước

d)

Đau cơ, mệt mỏi, mất ngủ

36.

Phương pháp nào được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh do Gnathostoma spp?

a)

Xét nghiệm máu

b)

Chụp X-quang

c)

Bắt được Gnathostoma spp từ tổn thương

d)

Siêu âm

37.

Tỷ lệ nhiễm Gnathostoma spp ở miền Nam Việt Nam là bao nhiêu?

a)

0.5% - 5%

b)

4.12% - 13.9%

c)

10% - 20%

d)

1% - 3%

38.

Bệnh do Gnathostoma spp có thể gây ra những biến chứng nào?

a)

Viêm màng não cấp, áp xe, hoại tử

b)

Viêm phổi, suy hô hấp

c)

Suy thận, mất nước

d)

Đau cơ, mệt mỏi

39.

Xét nghiệm hỗ trợ nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh do Gnathostoma spp?

a)

CTM tăng bạch cầu trung tính

b)

Xét nghiệm nước tiểu

c)

Chụp MRI

d)

Siêu âm gan

40.

Phương pháp điều trị hiệu quả nhất khi gặp bò giun là gì?

a)

Điều trị nội khoa kích thích AT di chuyển ra da

b)

Sử dụng thuốc kháng sinh

c)

Phẫu thuật loại bỏ giun

d)

Điều trị bằng liệu pháp tâm lý

41.

Biện pháp phòng ngừa nào sau đây giúp kiểm soát nguồn thực phẩm KCTG II đông lạnh từ vùng nội dịch?

a)

Ăn món sống tái chế biến từ KCTG II

b)

Uống nước sôi nấu chín

c)

Kiểm soát chặt nguồn thực phẩm KCTG II đông lạnh

d)

Sử dụng thực phẩm từ vùng nội dịch mà không kiểm tra

42.

Tại sao không nên ăn món sống tái chế biến từ KCTG II và KC chờ thời?

a)

Vì món ăn này không ngon

b)

Vì món ăn này có thể gây nhiễm khuẩn

c)

Vì món ăn này không đủ dinh dưỡng

d)

Vì món ăn này không phổ biến

43.

Strongyloides stercoralis là loại bệnh gì?

a)

Bệnh viêm phổi

b)

Bệnh KST cơ hội

c)

Bệnh tim mạch

d)

Bệnh ung thư

44.

Nguy cơ bệnh do giun lươn nặng hơn KHÔNG phải do yếu tố nào sau đây?

a)

Bệnh AIDS

b)

Thuốc ức chế miễn dịch

c)

Bệnh mãn tính về máu

d)

Suy giảm miễn dịch kéo dài

45.

Corticosteroid có vai trò gì trong việc làm tăng nguy cơ nhiễm giun lươn?

a)

Kích thích sự phát triển của tế bào miễn dịch

b)

Kích thích sự thực quản hình trụ của AT

c)

Làm giảm khả năng miễn dịch của cơ thể

d)

Tăng cường khả năng chống lại giun lươn

46.

Người nào có nguy cơ chính nhiễm giun lươn?

a)

Người tiếp xúc với đất và qua DA

b)

Người sống ở vùng lạnh

c)

Người ăn thực phẩm sống

d)

Người có hệ miễn dịch khỏe mạnh

47.

Giun lươn có bao nhiêu cơ chế truyền nhiễm?

a)

1 cơ chế

b)

2 cơ chế

c)

3 cơ chế

d)

4 cơ chế

48.

Hình thể của Strongyloides stercoralis

a)

Giun hình sợi nhỏ, đầu nhọn, đuôi nhọn

b)

Giun tròn lớn, đầu tù, đuôi tù

c)

Giun dẹp, thân rộng, đầu nhọn

d)

Giun xoắn, thân ngắn, đầu tròn

49.

Phân biệt đặc điểm của ấu trùng giun móc và ấu trùng giun lươn trong giai đoạn 1.

a)

Ấu trùng giun móc có hình bầu dài, nhanh, mảnh, có ngay.

b)

Ấu trùng giun lươn có hình bầu ngắn, chậm, mập, sau 24 giờ.

c)

Ấu trùng giun móc có hình bầu ngắn, chậm, mập, sau 24 giờ.

d)

Ấu trùng giun lươn có hình bầu dài, chậm, mập, sau 24 giờ.

50.

Trong giai đoạn 2, hình dạng của ấu trùng giun móc được mô tả như thế nào?

a)

Kín, nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.

b)

Kín, chế hai, chiếm 1/2 thân.

c)

Hở, nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.

d)

Hở, chế hai, chiếm 1/2 thân.

51.

Ấu trùng giun lươn trong giai đoạn 1 có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Hở, đuôi nhọn, hình bầu ngắn, chậm, mập, sau 24 giờ.

b)

Hở, đuôi nhọn, hình bầu dài, nhanh, mảnh, có ngay.

c)

Kín, đuôi nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.

d)

Kín, chế hai, chiếm 1/2 thân.

52.

Trong giai đoạn 2, đặc điểm của ấu trùng giun lươn là gì?

a)

Kín, nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.

b)

Kín, chế hai, chiếm 1/2 thân.

c)

Hở, nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.

d)

Hở, chế hai, chiếm 1/2 thân.

53.

Vòng đời của S. stercoralis phức tạp hơn các loài giun tròn khác vì lý do nào sau đây?

a)

Sự phát triển của ấu trùng trong đất.

b)

Khả năng tự nhiễm trùng và sinh sôi trong vật chủ.

c)

Sự phát triển của giun trưởng thành trong ruột.

d)

Sự xâm nhập của ấu trùng vào da người.

54.

Ấu trùng Rhabditiform của S. stercoralis được bài tiết ra từ đâu?

a)

Từ phân của vật chủ.

b)

Từ da của vật chủ.

c)

Từ ruột non của vật chủ.

d)

Từ phổi của vật chủ.

55.

Trong chu kỳ ký sinh của S. stercoralis, ấu trùng dạng sợi xâm nhập vào cơ thể người bằng cách nào?

a)

Qua đường tiêu hóa.

b)

Qua đường hô hấp.

c)

Qua da.

d)

Qua đường máu.

56.

Giun trưởng thành của S. stercoralis phát triển ở đâu trong cơ thể vật chủ?

a)

Trong phổi.

b)

Trong ruột non.

c)

Trong máu.

d)

Trong da.

57.

Ấu trùng của S. stercoralis có thể phát triển thành dạng nào sau đây?

a)

Ấu trùng trưởng thành sống tự do hoặc ấu trùng giun đũa truyền nhiễm.

b)

Ấu trùng trưởng thành sống tự do hoặc ấu trùng giun móc.

c)

Ấu trùng trưởng thành sống tự do hoặc ấu trùng giun kim.

d)

Ấu trùng trưởng thành sống tự do hoặc ấu trùng giun tóc.

58.

Ấu trùng giun cái trưởng thành dễ trứng ở đâu?

a)

Trong phổi

b)

Trong ruột non

c)

Trong máu

d)

Trong da

59.

Trứng nở thành ấu trùng hình gì?

a)

Hình tròn

b)

Hình dài

c)

Hình gây

d)

Hình vuông

60.

Ấu trùng trưởng thành phát triển qua những con đường nào?

a)

Qua máu và phổi

b)

Qua da và hậu môn

c)

Qua nhiều đường khác nhau

d)

Qua hệ tiêu hóa

61.

CTPT trực tiếp xảy ra như thế nào?

a)

Giun TT cái đẻ trứng màng nhầy RN, trứng nở ra AT 1 ngay mới đẻ

b)

AT 2 đổi sống tự do, lột xác 4 lần

c)

AT 2 xâm nhập vách RG/da quanh hậu môn

d)

AT 2 tạo thế hệ con cháu

62.

CTPT gián tiếp xảy ra như thế nào?

a)

AT 2 đổi sống tự do, lột xác 4 lần

b)

AT 2 xâm nhập vách RG/da quanh hậu môn

c)

AT 2 tạo thế hệ con cháu

d)

AT 2 nở ngay màng nhầy ruột

63.

CTPT tự nhiễm thường xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Khi cơ thể bị HIV

b)

Khi cơ thể bị suy giảm miễn dịch

c)

Khi cơ thể bị ung thư

d)

Tất cả các trường hợp trên

64.

Điều kiện thuận lợi bên trong KC và bất lợi bên ngoài KC giúp gì?

a)

Giúp dễ dàng CTPT trực tiếp

b)

Giúp dễ dàng CTPT gián tiếp

c)

Giúp dễ dàng CTPT tự nhiễm

d)

Giúp dễ dàng CTPT qua máu

65.

Điều kiện bất lợi bên trong KC và thuận lợi bên ngoài KC giúp gì?

a)

Giúp dễ dàng CTPT trực tiếp

b)

Giúp dễ dàng CTPT gián tiếp

c)

Giúp dễ dàng CTPT tự nhiễm

d)

Giúp dễ dàng CTPT qua máu

66.

Dịch tễ của giun lươn (GL) chủ yếu gặp ở vùng nào?

a)

Vùng Đông Nam Bộ

b)

Vùng Tây Bắc Bộ

c)

Vùng Trung Bộ

d)

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

67.

Giun lươn (GL) không sống được ở nhiệt độ nào?

a)

Dưới 8 độ và trên 40 độ

b)

Dưới 10 độ và trên 35 độ

c)

Dưới 5 độ và trên 45 độ

d)

Dưới 15 độ và trên 30 độ

68.

Bệnh giun lươn (GL) lây chủ yếu qua đường nào?

a)

Qua đường hô hấp

b)

Qua đường tiêu hóa

c)

Qua tiếp xúc với đất

d)

Qua đường máu

69.

Triệu chứng của bệnh giun lươn mạn tính không biến chứng bao gồm gì?

a)

Ho, viêm phổi, đau khớp

b)

Ngứa hậu môn, tiêu chảy, đau bụng

c)

Sốt cao, đau đầu, mất ngủ

d)

Đau cơ, mất cảm giác

70.

Bệnh giun lươn nặng có thể gây ra hội chứng nào giống Sprue?

a)

Phân có mỡ, mất đạm, thiếu albumin trong máu

b)

Sốt cao, đau đầu, mất ngủ

c)

Ho, viêm phổi, đau khớp

d)

Đau cơ, mất cảm giác

71.

Bệnh giun lươn (GL) có liên quan đến bệnh nào sau đây?

a)

HIV

b)

Lao phổi

c)

Sốt rét

d)

Viêm gan B

72.

Triệu chứng của bệnh giun lươn nặng bao gồm gì?

a)

Suy giảm miễn dịch, gặp các thể SGMD

b)

Sốt cao, đau đầu, mất ngủ

c)

Ho, viêm phổi, đau khớp

d)

Đau cơ, mất cảm giác

73.

Tam chứng cổ điển của bệnh được chẩn đoán bao gồm những triệu chứng nào?

a)

Tiêu chảy, đau bụng, nổi mề đay

b)

Sốt cao, đau đầu, tiêu chảy

c)

Đau bụng, nổi mề đay, mất ngủ

d)

Tiêu chảy, đau đầu, mất nước

74.

Phương pháp nào có độ nhạy 100% và đặc hiệu 97,3% trong chẩn đoán bệnh?

a)

PCR ph/h DNA KST

b)

Kỹ thuật ngưng kết md LIPS

c)

Phương pháp Baermann

d)

ELISA

75.

Biện pháp nào giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất?

a)

Điều trị tận gốc người bị bệnh

b)

Tránh tiếp xúc với đất, rửa tay khi tiếp xúc với đất

c)

Giáo dục sức khỏe về bệnh GL

d)

Tăng cường ăn uống và nghỉ ngơi

76.

Phương pháp nào có hiệu quả cao hơn phương pháp Baermann trong chẩn đoán bệnh?

a)

PCR ph/h DNA KST

b)

Kỹ thuật ngưng kết md LIPS

c)

ELISA

d)

Phân tích huyết thanh học

77.

Loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm trùng huyết trong trường hợp bệnh này?

a)

E. coli, Klebsiella, Pseudomonas aeruginosa

b)

Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae

c)

Salmonella, Shigella, Vibrio cholerae

d)

Bacillus subtilis, Clostridium difficile

78.

Cysticercus cellulosae là gì?

a)

Là một loại vi khuẩn gây bệnh ở người

b)

Là ấu trùng của sán dây heo

c)

Là một loại virus gây bệnh ở động vật

d)

Là một loại ký sinh trùng ở thực vật

79.

Hình dạng của nang sán dây heo ở cơ là gì?

a)

Hình cầu

b)

Hình bầu dục giống hạt gạo

c)

Hình vuông

d)

Hình tam giác

80.

Nang sán dây heo có cấu tạo gồm bao nhiêu lớp?

a)

2 lớp

b)

3 lớp

c)

4 lớp

d)

5 lớp

81.

Dịch nang của nang sán dây heo có màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng nhạt

c)

Màu xanh

d)

Màu trắng

82.

Người mắc bệnh sán dây heo theo mấy cách?

a)

1 cách

b)

2 cách

c)

3 cách

d)

4 cách

83.

Cách nhiễm sán dây trưởng thành qua đường miệng thường gặp nhất là gì?

a)

Nuốt trứng trong thực phẩm bán sẵn, nước uống, rau sống, tay dơ có trứng.

b)

Tiếp xúc trực tiếp với người bị nhiễm bệnh.

c)

Hít phải bụi có chứa trứng sán.

d)

Qua vết thương hở trên da.

84.

Yếu tố dịch tễ nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh sán dây trưởng thành?

a)

Tiếp xúc với người bị nhiễm bệnh.

b)

Ăn thực phẩm không được nấu chín kỹ.

c)

Sống trong vùng lưu hành bệnh.

d)

Tiếp xúc với động vật hoang dã.

85.

Triệu chứng nào thường gặp ở mắt khi mắc bệnh sán dây trưởng thành?

a)

Chảy nước mắt, giảm thị lực, hốc mắt bị tổn thương.

b)

Đau mắt, đỏ mắt, nhạy cảm với ánh sáng.

c)

Xuất hiện mụn nước quanh mắt.

d)

Mắt bị sưng và ngứa.

86.

Phương pháp nào được sử dụng để chẩn đoán bệnh sán dây trưởng thành nội tạng?

a)

Sinh thiết.

b)

CT scan hoặc MRI.

c)

Xét nghiệm máu thông thường.

d)

Siêu âm.

87.

Kỹ thuật nào có độ nhạy cao nhất trong chẩn đoán bệnh sán dây trưởng thành nội tạng?

a)

ELISA.

b)

Immunoblot.

c)

EITB (enzyme link immunoelectrotransfer blot).

d)

Xét nghiệm máu thông thường.

88.

Phương pháp nào có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhưng chỉ phù hợp với bệnh Hydatid của sán dây Echinococcus spp?

a)

ELISA

b)

PCR

c)

Sinh thiết mô bệnh

d)

Xét nghiệm máu thông thường

89.

Trong giai đoạn 1 của chu trình Taenia solium, người bị nhiễm trứng sán qua đường nào?

a)

Qua đường hô hấp

b)

Qua thực phẩm và nước uống ô nhiễm

c)

Qua tiếp xúc trực tiếp với động vật

d)

Qua đường máu

90.

Ấu trùng của Taenia solium trong giai đoạn 2 phát triển thành nang sán ở đâu?

a)

Trong ruột

b)

Trong máu

c)

Trong các mô, cơ, hệ thần kinh trung ương, mắt

d)

Trong phổi

91.

Trong giai đoạn 3 của chu trình Taenia solium, đầu sán bám vào đâu để phát triển thành sán trưởng thành?

a)

Niêm mạc ruột

b)

Niêm mạc dạ dày

c)

Niêm mạc phổi

d)

Niêm mạc miệng

92.

Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp dự phòng nhiễm sán dây Taenia solium?

a)

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

b)

Vệ sinh ăn uống: rửa sạch, nấu chín, rửa tay

c)

Không tiêu thụ thịt lợn chưa nấu chín

d)

Tăng cường tiếp xúc với động vật nuôi

93.

Quá trình phát triển của sán dây Taenia solium bắt đầu từ đâu?

a)

Trong cơ thể người sau khi ăn thịt heo sống hoặc chưa nấu chín.

b)

Trong cơ thể heo sau khi ăn trứng sán từ môi trường.

c)

Trong nước uống bị nhiễm trứng sán.

d)

Trong đất bị ô nhiễm bởi phân chứa trứng sán.

94.

Bệnh ấu trùng sán lợn (cysticercosis) có thể gây nguy hiểm nhất khi nang sán nằm ở đâu?

a)

Não hoặc mắt.

b)

Gan hoặc thận.

c)

Dạ dày hoặc ruột.

d)

Phổi hoặc tim.

95.

Kích thước của đầu sán dây Taenia solium là bao nhiêu?

a)

1mm.

b)

2mm.

c)

4mm.

d)

5mm.

96.

Sán dây Taenia solium có bao nhiêu đĩa hút trên đầu?

a)

2 đĩa hút.

b)

3 đĩa hút.

c)

4 đĩa hút.

d)

5 đĩa hút.

97.

Người có thể nhiễm bệnh sán dây Taenia solium qua những cách nào?

a)

Ăn rau sống hoặc uống nước nhiễm trứng sán.

b)

Ăn thịt heo sống hoặc chưa nấu chín chứa nang sán.

c)

Nuốt trứng sán từ môi trường.

d)

Tất cả các cách trên.

98.

Người nhiễm do ăn thịt heo có chứa nang AT chưa nấu chín sẽ gặp tác động gì trong hệ tiêu hóa?

a)

Nang AT sẽ bị tiêu hóa hoàn toàn trong dạ dày.

b)

Nang AT sẽ di chuyển xuống và bám vào niêm mạc ruột non.

c)

Nang AT sẽ không gây ảnh hưởng gì đến hệ tiêu hóa.

d)

Nang AT sẽ tạo ra chất độc trong dạ dày.