WorksheetsQuiz về Toxocara canis
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Bệnh "Larva migrans nội tạng" thường được gây ra bởi loại ký sinh nào?
Giun đũa chó (Toxocara canis)
Giun móc (Ancylostoma duodenale)
Giun kim (Enterobius vermicularis)
Giun lươn (Strongyloides stercoralis)
Ký chủ chính của Toxocara canis là gì?
Người
Chó
Mèo
Chuột
Toxocara canis gây ra hai hội chứng chính nào ở người?
Viêm phổi và viêm gan
AT di chuyển nội tạng và AT di chuyển ở mắt
Sốt và đau đầu
Viêm da và tiêu chảy
Người nuốt phải trứng chứa AT của Toxocara canis sẽ dẫn đến hậu quả gì?
AT phát triển thành giun trưởng thành trong ruột
AT nở trong ruột non, theo máu đến gan, phổi, não
AT bị tiêu hóa hoàn toàn trong dạ dày
AT gây bệnh ngoài da
Ở người, Toxocara canis có thể gây ra tình trạng nào sau đây?
Tạo thành vật lạ gây viêm và kích thích tạo u hạt thâm nhiễm BCTT
Gây tiêu chảy cấp tính
Gây viêm da dị ứng
Gây mất nước nghiêm trọng
Ký sinh trùng T. canis không bao giờ phát triển đến giai đoạn trưởng thành ở người. Điều này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Chỉ đúng trong một số trường hợp
Không xác định
Quá trình phát triển của giun T. canis ở chó con thường bắt đầu từ đâu?
Máu
Phổi
Thực quản
Ruột
Chẩn đoán bệnh T. canis thường dựa vào chỉ số nào trong xét nghiệm máu?
BCTT 10.000 - 100.000/mm3
CRP
ELISA
CT scan
Bệnh T. canis có thể gây ra triệu chứng nào ở mắt?
Mờ mắt
Đau mắt
Viêm màng bồ đào
Xuất huyết mắt
Viêm màng bồ đào do T. canis thường có hình ảnh nào trên CT scan?
Viêm mủ nội nhãn nội sinh
Hạt cục sau vùng hoàng điểm
U hạt ở võng mạc
Tất cả các đáp án trên
Viêm kết mạc do Toxocara canis thường có triệu chứng nào sau đây?
Viêm nhẹ, đỏ, ngứa
Sốt cao, đau đầu
Ho khan, khó thở
Đau bụng, tiêu chảy
Tỷ lệ trẻ em Việt Nam từ 1-4 tuổi mắc bệnh do Toxocara canis là bao nhiêu?
10-20%
30-40%
50-60%
70-80%
Albendazole được sử dụng để làm gì trong điều trị bệnh do Toxocara canis?
Phòng ngừa bệnh
Điều trị bệnh
Tăng cường miễn dịch
Giảm đau
Loài giun nào gây bệnh viêm màng não tăng bạch cầu ái toan?
Toxocara canis
Angiostrongylus cantonensis
Ascaris lumbricoides
Trichuris trichiura
Angiostrongylus cantonensis thường lây nhiễm qua con vật nào sau đây?
Chuột
Chó
Mèo
Chim
Các yếu tố nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh do Angiostrongylus cantonensis?
Biểu hiện lâm sàng, ăn ốc sống, tăng bạch cầu ái toan trong dịch não tủy
Sốt cao, đau đầu, tiêu chảy
Ho khan, khó thở, đau bụng
Đau cơ, mất ngủ, giảm cân
Giun Angiostrongylus cantonensis không có đặc điểm nào sau đây?
Không có môi
Không có khoang miệng
Có 5 giai đoạn phát triển
Có khả năng sống trong dạ dày
Hình ảnh minh họa về vòng đời của giun Angiostrongylus cantonensis
Vòng đời của giun Angiostrongylus cantonensis
Vòng đời của giun Ascaris lumbricoides
Vòng đời của giun Taenia solium
Vòng đời của giun Enterobius vermicularis
Giun tròn là nguyên nhân gây viêm màng não tăng bạch cầu trong dịch não tủy (DNT). Triệu chứng nào thường gặp nhất trong trường hợp này?
Nhức đầu dữ dội, sốt nhẹ hoặc không sốt
Đau bụng và tiêu chảy
Ho khan kéo dài
Mất ngủ và mệt mỏi kéo dài
Trong dịch não tủy (DNT) của bệnh nhân bị nhiễm giun tròn, đặc điểm nào thường thấy?
DNT trong, giống như nước vo gạo
DNT có màu vàng đậm
DNT có mùi hôi
DNT chứa nhiều tế bào hồng cầu
Phương pháp ELISA có thể phát hiện kháng thể của giun nào trong trường hợp viêm màng não do giun tròn?
T. canis
T. solium
A. lumbricoides
E. histolytica
Triệu chứng nào sau đây có thể xuất hiện sau vài ngày đến vài tuần ở bệnh nhân bị nhiễm giun tròn gây viêm màng não?
Nhức đầu dữ dội và bình phục ngẫu nhiên
Sốt cao liên tục
Đau cơ và khớp
Ho ra máu
Loại giun nào được mô tả là ký sinh trong khoang dưới nhện với tổ chức viêm và xuất huyết nhuộm HE?
Gnathostoma spinigerum
A. cantonensis
Giun đũa
Giun móc
Phương pháp dự phòng nào được khuyến nghị để tránh nhiễm A. cantonensis?
Tiêu diệt ốc, tôm cua địa phương, rửa tay sạch khi xử lý thực phẩm
Uống thuốc kháng sinh định kỳ
Tiêm phòng hàng năm
Tránh ăn thịt sống
Gnathostoma spinigerum thường gặp ở động vật nào?
Chó, mèo, gà, hổ
Cá, ếch, lươn
Chim, chuột
Tôm, cua
Đặc điểm nào của đầu giun Gnathostoma spinigerum giúp phân biệt nó?
Đầu phình to có 8 hàng gai nhỏ, giống cây bông hồng
Đầu nhọn và không có gai
Đầu tròn và có màu đen
Đầu dài và có lông
Gnathostoma spinigerum xâm nhập vào người qua nguồn nào?
Thực phẩm nhiễm
Không khí
Nước uống
Tiếp xúc trực tiếp với động vật
Quá trình phát triển của giun ký sinh Angiostrongylus cantonensis bắt đầu từ đâu?
Trong phổi của người.
Trong phổi của chuột.
Trong ruột của người.
Trong ruột của ốc.
Giai đoạn nào của ấu trùng giun ký sinh Angiostrongylus cantonensis được nuốt bởi vật chủ trung gian?
Giai đoạn 1.
Giai đoạn 2.
Giai đoạn 3.
Giai đoạn trưởng thành.
Điều gì xảy ra khi ấu trùng giai đoạn 3 của giun ký sinh Angiostrongylus cantonensis xâm nhập vào cơ thể người?
Ấu trùng phát triển thành giun trưởng thành trong phổi.
Ấu trùng di chuyển đến não và không sinh sản.
Ấu trùng phát triển thành giun trưởng thành trong ruột.
Ấu trùng bị tiêu diệt bởi hệ miễn dịch.
Vật chủ trung gian nào thường nuốt ấu trùng giai đoạn 1 của giun ký sinh Angiostrongylus cantonensis?
Chuột.
Người.
Ốc.
Cá.
Loài Gnathostoma spp có thể xâm nhập cơ thể con người qua đường nào?
Ăn thịt sống tái từ động vật có chứa ấu trùng
Uống nước có chứa cyclop nhiễm
Tiếp xúc với đất nhiễm khuẩn
Hít phải không khí ô nhiễm
Tình trạng bệnh do Gnathostoma spp có thể kéo dài bao lâu?
1 năm
5 năm
17 năm
10 năm
Các nước nào có tỷ lệ nhiễm Gnathostoma spp cao nhất?
Châu Âu, Mỹ, Canada
Châu Á, Trung Quốc, Philippines, Indonesia
Châu Phi, Nam Mỹ, Úc
Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc
Triệu chứng nào thường gặp ở bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp?
Đau đầu, sốt, viêm màng bồ đào
Ho khan, khó thở, đau ngực
Buồn nôn, tiêu chảy, mất nước
Đau cơ, mệt mỏi, mất ngủ
Phương pháp nào được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh do Gnathostoma spp?
Xét nghiệm máu
Chụp X-quang
Bắt được Gnathostoma spp từ tổn thương
Siêu âm
Tỷ lệ nhiễm Gnathostoma spp ở miền Nam Việt Nam là bao nhiêu?
0.5% - 5%
4.12% - 13.9%
10% - 20%
1% - 3%
Bệnh do Gnathostoma spp có thể gây ra những biến chứng nào?
Viêm màng não cấp, áp xe, hoại tử
Viêm phổi, suy hô hấp
Suy thận, mất nước
Đau cơ, mệt mỏi
Xét nghiệm hỗ trợ nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh do Gnathostoma spp?
CTM tăng bạch cầu trung tính
Xét nghiệm nước tiểu
Chụp MRI
Siêu âm gan
Phương pháp điều trị hiệu quả nhất khi gặp bò giun là gì?
Điều trị nội khoa kích thích AT di chuyển ra da
Sử dụng thuốc kháng sinh
Phẫu thuật loại bỏ giun
Điều trị bằng liệu pháp tâm lý
Biện pháp phòng ngừa nào sau đây giúp kiểm soát nguồn thực phẩm KCTG II đông lạnh từ vùng nội dịch?
Ăn món sống tái chế biến từ KCTG II
Uống nước sôi nấu chín
Kiểm soát chặt nguồn thực phẩm KCTG II đông lạnh
Sử dụng thực phẩm từ vùng nội dịch mà không kiểm tra
Tại sao không nên ăn món sống tái chế biến từ KCTG II và KC chờ thời?
Vì món ăn này không ngon
Vì món ăn này có thể gây nhiễm khuẩn
Vì món ăn này không đủ dinh dưỡng
Vì món ăn này không phổ biến
Strongyloides stercoralis là loại bệnh gì?
Bệnh viêm phổi
Bệnh KST cơ hội
Bệnh tim mạch
Bệnh ung thư
Nguy cơ bệnh do giun lươn nặng hơn KHÔNG phải do yếu tố nào sau đây?
Bệnh AIDS
Thuốc ức chế miễn dịch
Bệnh mãn tính về máu
Suy giảm miễn dịch kéo dài
Corticosteroid có vai trò gì trong việc làm tăng nguy cơ nhiễm giun lươn?
Kích thích sự phát triển của tế bào miễn dịch
Kích thích sự thực quản hình trụ của AT
Làm giảm khả năng miễn dịch của cơ thể
Tăng cường khả năng chống lại giun lươn
Người nào có nguy cơ chính nhiễm giun lươn?
Người tiếp xúc với đất và qua DA
Người sống ở vùng lạnh
Người ăn thực phẩm sống
Người có hệ miễn dịch khỏe mạnh
Giun lươn có bao nhiêu cơ chế truyền nhiễm?
1 cơ chế
2 cơ chế
3 cơ chế
4 cơ chế
Hình thể của Strongyloides stercoralis
Giun hình sợi nhỏ, đầu nhọn, đuôi nhọn
Giun tròn lớn, đầu tù, đuôi tù
Giun dẹp, thân rộng, đầu nhọn
Giun xoắn, thân ngắn, đầu tròn
Phân biệt đặc điểm của ấu trùng giun móc và ấu trùng giun lươn trong giai đoạn 1.
Ấu trùng giun móc có hình bầu dài, nhanh, mảnh, có ngay.
Ấu trùng giun lươn có hình bầu ngắn, chậm, mập, sau 24 giờ.
Ấu trùng giun móc có hình bầu ngắn, chậm, mập, sau 24 giờ.
Ấu trùng giun lươn có hình bầu dài, chậm, mập, sau 24 giờ.
Trong giai đoạn 2, hình dạng của ấu trùng giun móc được mô tả như thế nào?
Kín, nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.
Kín, chế hai, chiếm 1/2 thân.
Hở, nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.
Hở, chế hai, chiếm 1/2 thân.
Ấu trùng giun lươn trong giai đoạn 1 có đặc điểm gì nổi bật?
Hở, đuôi nhọn, hình bầu ngắn, chậm, mập, sau 24 giờ.
Hở, đuôi nhọn, hình bầu dài, nhanh, mảnh, có ngay.
Kín, đuôi nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.
Kín, chế hai, chiếm 1/2 thân.
Trong giai đoạn 2, đặc điểm của ấu trùng giun lươn là gì?
Kín, nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.
Kín, chế hai, chiếm 1/2 thân.
Hở, nhọn, hình trụ chiếm 1/4 thân.
Hở, chế hai, chiếm 1/2 thân.
Vòng đời của S. stercoralis phức tạp hơn các loài giun tròn khác vì lý do nào sau đây?
Sự phát triển của ấu trùng trong đất.
Khả năng tự nhiễm trùng và sinh sôi trong vật chủ.
Sự phát triển của giun trưởng thành trong ruột.
Sự xâm nhập của ấu trùng vào da người.
Ấu trùng Rhabditiform của S. stercoralis được bài tiết ra từ đâu?
Từ phân của vật chủ.
Từ da của vật chủ.
Từ ruột non của vật chủ.
Từ phổi của vật chủ.
Trong chu kỳ ký sinh của S. stercoralis, ấu trùng dạng sợi xâm nhập vào cơ thể người bằng cách nào?
Qua đường tiêu hóa.
Qua đường hô hấp.
Qua da.
Qua đường máu.
Giun trưởng thành của S. stercoralis phát triển ở đâu trong cơ thể vật chủ?
Trong phổi.
Trong ruột non.
Trong máu.
Trong da.
Ấu trùng của S. stercoralis có thể phát triển thành dạng nào sau đây?
Ấu trùng trưởng thành sống tự do hoặc ấu trùng giun đũa truyền nhiễm.
Ấu trùng trưởng thành sống tự do hoặc ấu trùng giun móc.
Ấu trùng trưởng thành sống tự do hoặc ấu trùng giun kim.
Ấu trùng trưởng thành sống tự do hoặc ấu trùng giun tóc.
Ấu trùng giun cái trưởng thành dễ trứng ở đâu?
Trong phổi
Trong ruột non
Trong máu
Trong da
Trứng nở thành ấu trùng hình gì?
Hình tròn
Hình dài
Hình gây
Hình vuông
Ấu trùng trưởng thành phát triển qua những con đường nào?
Qua máu và phổi
Qua da và hậu môn
Qua nhiều đường khác nhau
Qua hệ tiêu hóa
CTPT trực tiếp xảy ra như thế nào?
Giun TT cái đẻ trứng màng nhầy RN, trứng nở ra AT 1 ngay mới đẻ
AT 2 đổi sống tự do, lột xác 4 lần
AT 2 xâm nhập vách RG/da quanh hậu môn
AT 2 tạo thế hệ con cháu
CTPT gián tiếp xảy ra như thế nào?
AT 2 đổi sống tự do, lột xác 4 lần
AT 2 xâm nhập vách RG/da quanh hậu môn
AT 2 tạo thế hệ con cháu
AT 2 nở ngay màng nhầy ruột
CTPT tự nhiễm thường xảy ra trong trường hợp nào?
Khi cơ thể bị HIV
Khi cơ thể bị suy giảm miễn dịch
Khi cơ thể bị ung thư
Tất cả các trường hợp trên
Điều kiện thuận lợi bên trong KC và bất lợi bên ngoài KC giúp gì?
Giúp dễ dàng CTPT trực tiếp
Giúp dễ dàng CTPT gián tiếp
Giúp dễ dàng CTPT tự nhiễm
Giúp dễ dàng CTPT qua máu
Điều kiện bất lợi bên trong KC và thuận lợi bên ngoài KC giúp gì?
Giúp dễ dàng CTPT trực tiếp
Giúp dễ dàng CTPT gián tiếp
Giúp dễ dàng CTPT tự nhiễm
Giúp dễ dàng CTPT qua máu
Dịch tễ của giun lươn (GL) chủ yếu gặp ở vùng nào?
Vùng Đông Nam Bộ
Vùng Tây Bắc Bộ
Vùng Trung Bộ
Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long
Giun lươn (GL) không sống được ở nhiệt độ nào?
Dưới 8 độ và trên 40 độ
Dưới 10 độ và trên 35 độ
Dưới 5 độ và trên 45 độ
Dưới 15 độ và trên 30 độ
Bệnh giun lươn (GL) lây chủ yếu qua đường nào?
Qua đường hô hấp
Qua đường tiêu hóa
Qua tiếp xúc với đất
Qua đường máu
Triệu chứng của bệnh giun lươn mạn tính không biến chứng bao gồm gì?
Ho, viêm phổi, đau khớp
Ngứa hậu môn, tiêu chảy, đau bụng
Sốt cao, đau đầu, mất ngủ
Đau cơ, mất cảm giác
Bệnh giun lươn nặng có thể gây ra hội chứng nào giống Sprue?
Phân có mỡ, mất đạm, thiếu albumin trong máu
Sốt cao, đau đầu, mất ngủ
Ho, viêm phổi, đau khớp
Đau cơ, mất cảm giác
Bệnh giun lươn (GL) có liên quan đến bệnh nào sau đây?
HIV
Lao phổi
Sốt rét
Viêm gan B
Triệu chứng của bệnh giun lươn nặng bao gồm gì?
Suy giảm miễn dịch, gặp các thể SGMD
Sốt cao, đau đầu, mất ngủ
Ho, viêm phổi, đau khớp
Đau cơ, mất cảm giác
Tam chứng cổ điển của bệnh được chẩn đoán bao gồm những triệu chứng nào?
Tiêu chảy, đau bụng, nổi mề đay
Sốt cao, đau đầu, tiêu chảy
Đau bụng, nổi mề đay, mất ngủ
Tiêu chảy, đau đầu, mất nước
Phương pháp nào có độ nhạy 100% và đặc hiệu 97,3% trong chẩn đoán bệnh?
PCR ph/h DNA KST
Kỹ thuật ngưng kết md LIPS
Phương pháp Baermann
ELISA
Biện pháp nào giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất?
Điều trị tận gốc người bị bệnh
Tránh tiếp xúc với đất, rửa tay khi tiếp xúc với đất
Giáo dục sức khỏe về bệnh GL
Tăng cường ăn uống và nghỉ ngơi
Phương pháp nào có hiệu quả cao hơn phương pháp Baermann trong chẩn đoán bệnh?
PCR ph/h DNA KST
Kỹ thuật ngưng kết md LIPS
ELISA
Phân tích huyết thanh học
Loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm trùng huyết trong trường hợp bệnh này?
E. coli, Klebsiella, Pseudomonas aeruginosa
Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae
Salmonella, Shigella, Vibrio cholerae
Bacillus subtilis, Clostridium difficile
Cysticercus cellulosae là gì?
Là một loại vi khuẩn gây bệnh ở người
Là ấu trùng của sán dây heo
Là một loại virus gây bệnh ở động vật
Là một loại ký sinh trùng ở thực vật
Hình dạng của nang sán dây heo ở cơ là gì?
Hình cầu
Hình bầu dục giống hạt gạo
Hình vuông
Hình tam giác
Nang sán dây heo có cấu tạo gồm bao nhiêu lớp?
2 lớp
3 lớp
4 lớp
5 lớp
Dịch nang của nang sán dây heo có màu gì?
Màu đỏ
Màu vàng nhạt
Màu xanh
Màu trắng
Người mắc bệnh sán dây heo theo mấy cách?
1 cách
2 cách
3 cách
4 cách
Cách nhiễm sán dây trưởng thành qua đường miệng thường gặp nhất là gì?
Nuốt trứng trong thực phẩm bán sẵn, nước uống, rau sống, tay dơ có trứng.
Tiếp xúc trực tiếp với người bị nhiễm bệnh.
Hít phải bụi có chứa trứng sán.
Qua vết thương hở trên da.
Yếu tố dịch tễ nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh sán dây trưởng thành?
Tiếp xúc với người bị nhiễm bệnh.
Ăn thực phẩm không được nấu chín kỹ.
Sống trong vùng lưu hành bệnh.
Tiếp xúc với động vật hoang dã.
Triệu chứng nào thường gặp ở mắt khi mắc bệnh sán dây trưởng thành?
Chảy nước mắt, giảm thị lực, hốc mắt bị tổn thương.
Đau mắt, đỏ mắt, nhạy cảm với ánh sáng.
Xuất hiện mụn nước quanh mắt.
Mắt bị sưng và ngứa.
Phương pháp nào được sử dụng để chẩn đoán bệnh sán dây trưởng thành nội tạng?
Sinh thiết.
CT scan hoặc MRI.
Xét nghiệm máu thông thường.
Siêu âm.
Kỹ thuật nào có độ nhạy cao nhất trong chẩn đoán bệnh sán dây trưởng thành nội tạng?
ELISA.
Immunoblot.
EITB (enzyme link immunoelectrotransfer blot).
Xét nghiệm máu thông thường.
Phương pháp nào có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhưng chỉ phù hợp với bệnh Hydatid của sán dây Echinococcus spp?
ELISA
PCR
Sinh thiết mô bệnh
Xét nghiệm máu thông thường
Trong giai đoạn 1 của chu trình Taenia solium, người bị nhiễm trứng sán qua đường nào?
Qua đường hô hấp
Qua thực phẩm và nước uống ô nhiễm
Qua tiếp xúc trực tiếp với động vật
Qua đường máu
Ấu trùng của Taenia solium trong giai đoạn 2 phát triển thành nang sán ở đâu?
Trong ruột
Trong máu
Trong các mô, cơ, hệ thần kinh trung ương, mắt
Trong phổi
Trong giai đoạn 3 của chu trình Taenia solium, đầu sán bám vào đâu để phát triển thành sán trưởng thành?
Niêm mạc ruột
Niêm mạc dạ dày
Niêm mạc phổi
Niêm mạc miệng
Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp dự phòng nhiễm sán dây Taenia solium?
Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Vệ sinh ăn uống: rửa sạch, nấu chín, rửa tay
Không tiêu thụ thịt lợn chưa nấu chín
Tăng cường tiếp xúc với động vật nuôi
Quá trình phát triển của sán dây Taenia solium bắt đầu từ đâu?
Trong cơ thể người sau khi ăn thịt heo sống hoặc chưa nấu chín.
Trong cơ thể heo sau khi ăn trứng sán từ môi trường.
Trong nước uống bị nhiễm trứng sán.
Trong đất bị ô nhiễm bởi phân chứa trứng sán.
Bệnh ấu trùng sán lợn (cysticercosis) có thể gây nguy hiểm nhất khi nang sán nằm ở đâu?
Não hoặc mắt.
Gan hoặc thận.
Dạ dày hoặc ruột.
Phổi hoặc tim.
Kích thước của đầu sán dây Taenia solium là bao nhiêu?
1mm.
2mm.
4mm.
5mm.
Sán dây Taenia solium có bao nhiêu đĩa hút trên đầu?
2 đĩa hút.
3 đĩa hút.
4 đĩa hút.
5 đĩa hút.
Người có thể nhiễm bệnh sán dây Taenia solium qua những cách nào?
Ăn rau sống hoặc uống nước nhiễm trứng sán.
Ăn thịt heo sống hoặc chưa nấu chín chứa nang sán.
Nuốt trứng sán từ môi trường.
Tất cả các cách trên.
Người nhiễm do ăn thịt heo có chứa nang AT chưa nấu chín sẽ gặp tác động gì trong hệ tiêu hóa?
Nang AT sẽ bị tiêu hóa hoàn toàn trong dạ dày.
Nang AT sẽ di chuyển xuống và bám vào niêm mạc ruột non.
Nang AT sẽ không gây ảnh hưởng gì đến hệ tiêu hóa.
Nang AT sẽ tạo ra chất độc trong dạ dày.
