wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - Bộ Đề 6

Total questions: 53

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu nhờ:

a)

Bán hàng qua truyền hình

b)

Đăng ký bản quyền toàn cầu

c)

Khả năng truy cập internet mọi lúc, mọi nơi

d)

Tăng chi phí quảng cáo

2.

Mô hình giao dịch B2G là:

a)

Cá nhân bán hàng cho cá nhân

b)

Doanh nghiệp giao dịch với chính phủ

c)

Khách hàng mua hàng trên sàn TMĐT

d)

Doanh nghiệp hợp tác với nhà vận chuyển

3.

Đặc điểm nào sau đây là ưu thế nổi bật của TMĐT?

a)

Phụ thuộc vào địa điểm

b)

Giao dịch giới hạn thời gian

c)

Khả năng hoạt động 24/7

d)

Bắt buộc giao dịch trực tiếp

4.

Sự khác biệt lớn nhất giữa thương mại truyền thống và TMĐT là:

a)

Hình thức thanh toán

b)

Quy mô nhân viên

c)

Môi trường giao dịch

d)

Phương thức vận chuyển

5.

Mô hình nào sau đây KHÔNG phải là thương mại điện tử?

a)

B2C

b)

C2C

c)

A2B

d)

B2B

6.

Công nghệ “cloud computing” trong TMĐT giúp:

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Dễ dàng mở rộng và lưu trữ dữ liệu

c)

Giảm độ bảo mật

d)

Giới hạn về địa điểm truy cập

7.

Chức năng chính của một CMS (Content Management System) là:

a)

Quản lý mạng xã hội

b)

Quản lý và cập nhật nội dung website

c)

Tự động giao hàng

d)

Gửi hóa đơn thanh toán

8.

HTTPS khác HTTP ở điểm nào?

a)

Không dùng trên thiết bị di động

b)

Mã hóa dữ liệu và bảo mật cao hơn

c)

Tải trang chậm hơn

d)

Chỉ dùng trong mạng nội bộ

9.

API thường được sử dụng trong TMĐT để:

a)

Đăng ký tên miền

b)

Kết nối với hệ thống khác như thanh toán, vận chuyển

c)

Thiết kế logo

d)

Quản lý nhân viên

10.

Hệ thống quản lý đơn hàng (OMS) giúp:

a)

Lưu trữ sản phẩm

b)

Xử lý, theo dõi và hoàn tất đơn hàng

c)

Giao tiếp nội bộ

d)

Phát triển sản phẩm mới

11.

CRM trong TMĐT giúp:

a)

Tối ưu hóa giá bán

b)

Quản lý quan hệ và dữ liệu khách

12.

CRM trong TMĐT giúp:

a)

Tối ưu hóa giá bán

b)

Quản lý quan hệ và dữ liệu khách hàng

c)

Thiết kế banner quảng cáo

d)

Tạo mã giảm giá

13.

SEO Off-page bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Tối ưu tốc độ tải trang

b)

Tối ưu mô tả sản phẩm

c)

Xây dựng liên kết từ bên ngoài

d)

Chọn font chữ

14.

Một chiến dịch quảng cáo Remarketing hiệu quả nhằm:

a)

Tiếp cận khách hàng mới

b)

Gửi lại quảng cáo tới người từng truy cập sản phẩm

c)

Tăng lượt hiển thị banner

d)

Tối ưu nội dung fanpage

15.

Influencer Marketing hiệu quả nhất khi:

a)

KOL có nhiều người theo dõi nhưng không liên quan đến sản phẩm

b)

KOL phù hợp với nhóm khách hàng mục tiêu

c)

Không cần quan tâm nội dung

d)

Chỉ cần livestream

16.

Digital Marketing giúp TMĐT phát triển bằng cách:

a)

Tăng chi phí vận chuyển

b)

Kết nối với khách hàng mọi lúc, mọi nơi

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Giảm số lượng truy cập

17.

Ưu điểm của ví điện tử là gì?

a)

Giao dịch chậm hơn ngân hàng

b)

Không cần xác thực người dùng

c)

Thanh toán nhanh, tiện lợi, tích hợp đa nền tảng

d)

Chỉ dùng được khi có Internet Banking

18.

Logistics trong TMĐT có vai trò:

a)

Làm banner quảng cáo

b)

Đảm bảo sản phẩm đến tay khách đúng nơi, đúng thời gian

c)

Tính chiết khấu bán hàng

d)

Thiết kế gian hàng

19.

Hình thức giao hàng nào phổ biến nhất trong TMĐT Việt Nam hiện nay?

a)

Drone delivery

b)

Giao hàng bằng xe buýt

c)

Giao hàng qua đối tác vận chuyển (GHN, J&T,...)

d)

Giao hàng qua bưu điện truyền thống

20.

Rào cản lớn nhất trong vận hành “last-mile delivery” là gì?

a)

Thiếu nhân viên marketing

b)

Thiếu chi phí quảng cáo

c)

Địa chỉ không chính xác, tắc nghẽn giao thông

d)

Quá tải đơn hàng xuất khẩu

21.

Mã OTP được sử dụng trong TMĐT để:

a)

Xác minh đăng nhập hoặc thanh toán

b)

Tạo đơn hàng

c)

Tối ưu hóa SEO

d)

Quản lý logistics

22.

Luật TMĐT Việt Nam quy định doanh nghiệp TMĐT phải:

a)

Đăng ký kinh doanh với Bộ Ngoại giao

b)

Công khai giá và thông tin sản phẩm

c)

Sử dụng tiền mặt khi bán hàng

d)

Không cần kê khai thuế

23.

Một hành vi vi phạm đạo đức TMĐT là:

a)

Tạo nhiều tài khoản để nhận mã khuyến mãi

b)

Tăng giá vào dịp lễ

c)

Giao hàng muộn

d)

Chạy quảng cáo Google Ads

24.

Pháp luật yêu cầu các website TMĐT phải:

a)

Đăng ký tên miền quốc tế

b)

Đăng ký với Bộ Công Thương

c)

Không cần quản lý thông tin người dùng

d)

Chỉ bán hàng trong nước

25.

Để tăng bảo mật TMĐT, nên sử dụng:

a)

HTTP

b)

Đăng nhập bằng mạng xã hội

c)

SSL, OTP và xác thực hai lớp

d)

Email mặc định

26.

Đạo đức kinh doanh trong TMĐT bao gồm:

a)

Quảng cáo sai sự thật

b)

Thu thập thông tin khách hàng không xin phép

c)

Trung thực trong thông tin và tôn trọng quyền riêng tư

d)

Tăng giá tự động

27.

Công nghệ AR hỗ trợ TMĐT bằng cách:

a)

Hiển thị quảng cáo banner

b)

Quản lý đơn hàng

c)

Giúp khách hàng thử sản phẩm trực tuyến

d)

Gửi email

28.

Big Data giúp gì trong TMĐT?

a)

Giảm số lượng đơn hàng

b)

Phân tích hành vi khách hàng và cá nhân hóa sản phẩm

c)

Thiết kế giao diện

d)

Lưu trữ banner

29.

Xu hướng “Zero Inventory” phù hợp với mô hình nào?

a)

Bán hàng tại cửa hàng

b)

Dropshipping

c)

C2G

d)

Mua sắm truyền thống

30.

Xu hướng “Zero Inventory” phù hợp với mô hình nào?

a)

Bán hàng tại cửa hàng

b)

Dropshipping

c)

C2G

d)

Mua sắm truyền thống

31.

Shopee ứng dụng AI để:

a)

Thiết kế logo

b)

Giao tiếp với nhà cung cấp

c)

Gợi ý sản phẩm phù hợp cho người dùng

d)

Giao hàng bằng drone

32.

Blockchain trong TMĐT giúp:

a)

Tạo sản phẩm ảo

b)

Bảo mật giao dịch và minh bạch chuỗi cung ứng

c)

Tạo hiệu ứng âm thanh

d)

Gửi tin nhắn SMS

33.

Một khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ nhưng không mua, bạn nên:

a)

Xóa tài khoản của họ

b)

Tạo quảng cáo remarketing với mã giảm giá

c)

Gửi email spam

d)

Không làm gì

34.

Lazada triển khai mô hình nào để tối ưu vận chuyển?

a)

Liên kết với công ty vận tải truyền thống

b)

Sở hữu hệ thống kho trung tâm và tích hợp đối tác giao hàng

c)

Sử dụng máy bay riêng

d)

Giao hàng bằng xe đạp

35.

Chiến dịch “Flash Sale” thường nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tồn kho

b)

Tạo cảm giác khan hiếm và thúc đẩy mua hàng nhanh

c)

Giảm doanh thu

d)

Làm đẹp website

36.

Ví dụ về ứng dụng cá nhân hóa thành công là:

a)

Mọi khách hàng đều thấy cùng sản phẩm

b)

Gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử tìm kiếm

c)

Tắt quảng cáo

d)

Giới hạn truy cập web

37.

TikiNOW cung cấp dịch vụ gì?

a)

Giao hàng quốc tế

b)

Giao hàng 2 tiếng trong nội thành

c)

Giao hàng qua bên thứ ba quốc tế

d)

Mua hàng trả góp

38.

KPI quan trọng để đo hiệu quả quảng cáo TMĐT là:

a)

Số ảnh sản phẩm

b)

Tỉ lệ chuyển đổi (conversion rate)

c)

Tốc độ đánh máy

d)

Màu logo

39.

Trong TMĐT, CTA là gì?

a)

Công ty vận chuyển

b)

Nút kêu gọi hành động (Call To Action)

c)

Phần mềm kế toán

d)

Mã giảm giá

40.

Tỷ lệ bỏ giỏ hàng cao thường do:

a)

Giao diện đẹp

b)

Không có ảnh

c)

Quy trình thanh toán phức tạp hoặc thiếu niềm

41.

Tỷ lệ bỏ giỏ hàng cao thường do:

a)

Giao diện đẹp

b)

Không có ảnh

c)

Quy trình thanh toán phức tạp hoặc thiếu niềm tin

d)

Giá quá rẻ

42.

Hệ thống CRM chủ yếu phục vụ:

a)

Bộ phận kế toán

b)

Quản lý quan hệ khách hàng

c)

Tổ chức sự kiện

d)

Quản lý thuế

43.

Mục tiêu cuối cùng của TMĐT là:

a)

Thiết kế đẹp

b)

Giao diện thân thiện

c)

Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và doanh thu

d)

Tăng lưu lượng truy cập

44.

Đúng hay sai: “Website bán hàng TMĐT bắt buộc phải đăng ký với Bộ Công Thương.”

4 lines
45.

Đúng hay sai: “COD là hình thức thanh toán phổ biến tại Việt Nam.”

4 lines
46.

Công cụ đo lường Digital Marketing phổ biến nhất là:

a)

Excel

b)

Canva

c)

Google Analytics

d)

ChatGPT

47.

Đúng hay sai: “Tăng lượt truy cập là mục tiêu cuối cùng của TMĐT.”

4 lines
48.

KPI trong logistics bao gồm:

a)

Tốc độ phản hồi comment

b)

Số lượt xem sản phẩm

c)

Tỉ lệ giao đúng hẹn, thời gian xử lý đơn hàng

d)

Mức độ yêu thích trên mạng xã hội

49.

Chức năng nào của AI giúp tối ưu nội dung quảng cáo?

a)

Phân tích hành vi người dùng

b)

Tạo mã nguồn

c)

Vận chuyển

d)

Quản lý nhân sự

50.

Đúng hay sai: “Blockchain làm chậm tốc độ giao dịch trong TMĐT.”

4 lines
51.

KPI “Average Order Value” đo điều gì?

a)

Thời gian đặt hàng

b)

Giá trị trung bình mỗi đơn hàng

c)

Thời gian xử lý đơn

d)

Tỉ lệ trả hàng

52.

Đúng hay sai: “Social Commerce sẽ là xu hướng chính trong 5 năm tới.”

4 lines
53.

Đúng hay sai: “TMĐT chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn.”

4 lines