WorksheetsXuyên tâm liên, Ké đầu ngựa, Hy thiêm, Cỏ ngọt
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Trong bốn cây dược liệu sau, cây nào chứa chủ yếu diterpen glycosid tạo vị ngọt tự nhiên?
Hy thiêm chứa diterpen khung ent-kauran
Ké đầu ngựa chứa sesquiterpen lacton
Xuyên tâm liên chứa diterpen lacton vị đắng
Cỏ ngọt chứa diterpen glycosid steviol
Bộ phận dùng chủ yếu của Ké đầu ngựa trong dược liệu là gì?
Rễ củ đã loại vỏ ngoài
Toàn cây phần trên mặt đất
Lá và cành non phơi khô
Quả già có gai móc đặc trưng
Tác dụng nổi bật của Xuyên tâm liên là gì trong lâm sàng y học cổ truyền hiện đại?
Tăng huyết áp và lợi tiểu mạnh
Hạ đường huyết mạnh tương đương insulin
Kích thích miễn dịch, hạ sốt, bảo vệ gan
An thần gây ngủ, giảm đau kéo dài
Rau má có tên khoa học nào sau đây?
Rehmannia glutinosa
Panax notoginseng
Gardenia jasminoides
Centella asiatica Urb
Bộ phận dùng chủ yếu của Tam thất trong dược liệu là gì?
Thân trên mặt đất
Rễ củ tam thất
Quả chín vàng cam
Lá non phơi khô
Sinh địa và Thục địa khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Thành phần amino acid
Tên dược liệu quốc tế
Họ thực vật và chi
Cách chế biến và tính chất
Dành dành có tác dụng dược lý nào nổi bật?
Giảm cholesterol máu
Chống viêm niệu đạo cấp
Tăng cường vận động cơ
Thanh nhiệt, giải độc kéo dài
Nhân sâm chứa nhóm saponin đặc trưng nào?
Sapogenin diosgenin
Iridoid catalpol
Octotil glycosid
Dammaran ginsenosid
Tỳ giải (Dioscorea tokoro) có công dụng truyền thống nào?
Chống co giật và hạ huyết áp
Thuốc lợi tiểu chữa viêm bàng quang
Làm mát giúp liền vết thương
Tăng trí nhớ và miễn dịch
Thiên môn (Asparagus cochinchinensis) thường dùng chữa triệu chứng nào?
Suy nhược cơ thể
Nôn mửa do nhiễm độc
Phù thũng, phong thấp
Bồn chồn, mất ngủ, táo bón
Thành phần hóa học chính nào hiện diện ở cả Cát cánh, Viễn chí lá nhỏ, Ngưu tất và Ngũ gia bì chân chim?
Saponin thuộc nhóm olean
Alkaloid isoquinolin
Flavonoid anthocyanin
Tanin ngưng tụ polymer
Dược liệu nào có chứa oleanolic acid và ecdysterone trong saponin, thường dùng hạ cholesterol máu và hỗ trợ trụy lực tứ chi?
Polygala tenuifolia (Viễn chí lá nhỏ)
Achyranthes bidentata (Ngưu tất)
Schefflera octophylla (Ngũ gia bì chân chim)
Platycodon grandiflorum (Cát cánh)
Công dụng nào phù hợp nhất với saponin trong Cát cánh?
Tăng co bóp cơ tim mạnh
An thần, chống co giật nhẹ
Kích thích tiết nước bọt, lợi niệu
Phá huyết, long đờm, hạ cholesterol
Thành phần hóa học chính của Cam thảo liên quan đến tác dụng chống viêm và long đờm là gì?
Glycosid tim oleandrin, nerolin
Alkaloid mạnh, tan trong nước
Saponin glycyrrhizin, flavonoid
Digoxin, digitoxigenin aglycon
Tiền hồ (Peucedanum decursivum) thuộc họ nào và bộ phận dùng?
Apocynaceae, lá
Anacardiaceae, galla
Asteraceae, toàn cây
Apiaceae, rễ
Trong các dược liệu sau, dược liệu nào có TP chính là tanin 50–70% và dùng chữa viêm ruột mạn tính, giải độc?
Sài đất (Sphagneticola calendulacea)
Ngũ bội tử Á (Rhus chinensis)
Tiền hồ (Peucedanum decursivum)
Bạch chỉ (Angelica dahurica)
Thành phần hóa học chủ yếu của Núc nác (Oroxylum indicum) là gì?
Rotenone thuộc nhóm rotenoid
Acid phenolic như cynarin, acid caffeic
Coumarin và aysapin
Flavonoid như chrysin, baicalein, oroxylin A
Công dụng nào KHÔNG phù hợp với Actiso (Cynara scolymus)?
Diệt cá và côn trùng trong ao hồ
Phòng ngừa xơ vữa động mạch, hạ cholesterol
Tăng tiết mật, bảo vệ chức năng gan
Chữa sỏi bàng quang, phù thũng, bệnh gan
Dược liệu nào chứa rotenone và được dùng diệt cá, côn trùng?
Mần tưới, toàn cây trên mặt đất
Actiso, lá cây actiso
Núc nác, vỏ thân cây núc nác
Dây thuốc cá, rễ và thân lá
Mần tưới (Eupatorium fortunei) có thành phần chính và công dụng nào sau đây là đúng?
Coumarin, aysapin; xông giải cảm, trị ngứa da
Acid chlorogenic, sesquiterpen lacton; thông tiểu
Flavonoid, naphthoquinon; chữa ho, viêm phế quản
Rotenone; kháng khuẩn, kháng nấm mạnh
Dược liệu nào có TPCH chính là rutin (flavonoid) và thường dùng phần nụ hoa?
Hoa hòe, nụ hoa chứa rutin
Hoàng cầm, rễ chứa tanin
Kim ngân hoa, nụ hoa carotenoid
Xạ can, rễ có belamcandal
Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis) có tác dụng nào sau đây?
Kháng khuẩn đường hô hấp trên
Chữa viêm họng có nhiều đờm
Tăng bền thành mạch máu
Hạ nhiệt, giảm triệu chứng cao HA
Trong Kim ngân hoa (Lonicera japonica), thành phần nào thuộc nhóm flavonoid được nêu?
Tectoridin, isoflavonoid
Baicalein, flavonoid chính
Rutin, flavonoid chính
Lonicerin, flavonoid đặc trưng
Tên khoa học nào tương ứng với dược liệu Cốt khí củ thường dùng phần rễ?
Reynoutria japonica
Aloe vera
Fallopia multiflora
Morinda officinalis
Nhóm hoạt chất chính phổ biến ở cả Cốt khí củ và Hà thủ ô đỏ là gì?
Flavonoid
Alkaloid
Anthranoid
Saponin
Bộ phận dùng của Lô hội trong thực hành dược liệu là gì?
Hoa lô hội
Thân lô hội
Rễ lô hội
Lá lô hội
Trong nhóm dược liệu chứa anthranoid, bộ phận dùng của Phan tả diệp là gì?
Hạt già sấy khô
Vỏ thân già phơi khô
Thân rễ thái lát mỏng
Lá đã phơi sấy khô
Đặc điểm hình thái nào phù hợp với hạt Thảo quyết minh?
Hình tam giác, đầu nhọn dài
Hình trụ, hai đầu vát chéo
Hình dẹt, mép răng cưa
Hình cầu, bề mặt nhẵn bóng
Đại hoàng (Rheum spp.) có tác dụng chính nào khi dùng liều cao?
Thuốc xổ tăng nhu động ruột
Bổ tỳ vị tăng tiêu hóa
Giảm ho kháng histamin
An thần giảm co thắt
Thành phần hóa học chính liên quan đến tác dụng nhuận tràng của các dược liệu trên là gì?
Anthranoid và anthraquinone
Flavonoid và saponin
Alkaloid và glycoside
Terpenoid và steroid
