wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ ảnh worksheet

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là lợi ích của việc tích hợp Facebook và Instagram trong Meta Business Suite?

a)

Tự động tạo video Reels trên Instagram

b)

Tiết kiệm thời gian khi đăng bài trên cả hai nền tảng cùng lúc

c)

Chuyển toàn bộ bài viết sang Messenger

d)

Giúp tăng lượng bình luận giả

2.

Trang Facebook (Fanpage) có vai trò gì đối với doanh nghiệp?

a)

Chỉ sử dụng để livestream

b)

Là nền tảng thay thế hoàn toàn Instagram

c)

Là nơi để doanh nghiệp quảng bá thương hiệu và kết nối khách hàng

d)

Là nơi giao tiếp cá nhân với khách hàng

3.

Tư duy "ưu tiên di động" trong kỹ thuật tạo Fanpage có nghĩa là gì?

a)

Nội dung phải trực quan, sống động

b)

Các loại hình nội dung trên Fanpage có kích thước phù hợp với thiết bị di động

c)

Các nội dung ảnh trên fanpage phải là các ảnh động

d)

Các chủ thể chính trong nội dung fanpage được hiển thị rõ ràng

4.

Tại sao nên để quảng cáo ra khỏi giai đoạn máy học trước khi chỉnh sửa?

a)

Vì dễ làm mất dữ liệu khách hàng

b)

Vì sẽ ảnh hưởng hiệu quả và kéo dài quá trình máy học

c)

Vì không thể thay đổi nội dung quảng cáo sau khi khởi chạy

d)

Vì có thể bị gỡ quảng cáo vĩnh viễn

5.

Nội dung nào sau đây KHÔNG PHẢI là mục tiêu phổ biến trong chiến dịch Facebook Marketing?

a)

Điều hướng khách hàng bằng cách chuyển họ đến trang website

b)

Tăng lượng người theo dõi

c)

Tăng lượt ghé thăm cửa hàng thực tế

6.

Một lưu ý khi tạo nội dung bài viết trên fanpage là gì?

a)

Chọn hình ảnh chất lượng cao và đồng bộ phong cách

b)

Sử dụng thật nhiều hashtag để dễ tìm kiếm

c)

Tránh cập nhật thông tin sản phẩm mới

d)

Chỉ đăng nội dung văn bản, hạn chế hình ảnh

7.

Một ưu điểm của trình quản lý quảng cáo Facebook là gì?

a)

Tự động tạo sản phẩm mới trong Cửa hàng

b)

Tăng trưởng fanpage không cần nội dung

c)

Tích hợp livestream trực tiếp từ Instagram

d)

Quản lý nhiều chiến dịch quảng cáo cùng lúc

8.

Tính năng nào dưới đây giúp doanh nghiệp xây dựng cộng đồng trên Fanpage?

a)

Tích hợp chatbot trả lời tự động

b)

Tạo nhóm Facebook kết nối người theo dõi

c)

Tạo quảng cáo cộng đồng

d)

Phân tích hành vi người dùng trên Marketplace

9.

Chức năng nào sau đây KHÔNG có trong Meta Business Suite?

a)

Tự động gọi điện đến khách hàng

b)

Quản lý tin nhắn từ nhiều kênh tại một nơi

c)

Tạo quảng cáo và đăng bài đa nền tảng

d)

Phân tích hiệu suất và thống kê tương tác

10.

Khi xây dựng nội dung tiếp thị trên Facebook, yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

Chọn đối tượng mục tiêu phù hợp và thông điệp rõ ràng

b)

Chạy quảng cáo tự động toàn thời gian

c)

Chỉ chú trọng mỗi lượt hiển thị

d)

Sử dụng từ ngữ phức tạp và mang tính học thuật

11.

Nội dung quảng cáo càng hấp dẫn và phù hợp, điều này có thể ảnh hưởng như thế nào đến chi phí quảng cáo?

a)

Nội dung tốt không ảnh hưởng đến chi phí mà chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng.

b)

Giúp giảm chi phí trên mỗi kết quả mục tiêu.

c)

Nội dung xuất sắc có thể tăng chi phí do tiếp cận được nhiều khách hàng hơn.

d)

Khi nội dung hay, Facebook sẽ tăng chi phí vì nhiều người xem quảng cáo hơn.

12.

Mục tiêu Lưu lượng truy cập (Traffic) trong quảng cáo Facebook có tác dụng gì?

a)

Chuyển mọi người đến một đích cụ thể, chẳng hạn như website, ứng dụng hoặc sự kiện.

b)

Tăng số lượt xem video trên Trang Facebook.

c)

Nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu trong nhóm khách hàng mục tiêu.

d)

Thu hút nhiều tin nhắn từ khách hàng qua Messenger.

13.

Đặt giá thầu thủ công (Manual Bidding) cho phép nhà quảng cáo kiểm soát điều gì?

a)

Kiểm soát mức giá thầu tối đa mà quảng cáo có thể đạt được trong mỗi phiên đấu giá.

b)

Tự động tối ưu hóa chi tiêu ngân sách hàng ngày theo thuật toán Facebook.

c)

Đảm bảo luôn đạt được một chi phí trên mỗi kết quả cố định như mong muốn.

d)

Để Facebook tự động điều chỉnh giá thầu dựa trên mục tiêu chiến dịch đã chọn.

14.

Chi phí trên mỗi kết quả (Cost Per Result – CPR) được tính toán như thế nào?

a)

Bằng ngân sách toàn chiến dịch chia cho số ngày chạy quảng cáo đã thiết lập.

b)

Bằng cách lấy tổng số tiền đã chi tiêu chia cho số kết quả đạt được từ chiến dịch.

c)

Bằng cách lấy tổng số tiền đã chi tiêu chia cho số lượt hiển thị của quảng cáo.

d)

Bằng tổng số tiền chi tiêu từ doanh thu bán hàng thu được từ quảng cáo.

15.

Mục tiêu Khách hàng tiềm năng (Lead Generation) của chiến dịch quảng cáo thường hướng tới những kết quả nào sau đây?

a)

Lượt hiển thị quảng cáo và Số người tiếp cận.

b)

Lượt xem video và Lượt tương tác với bài viết.

c)

Lượt thích Trang, Bình luận, Chia sẻ.

16.

Giá thầu quảng cáo trên Facebook được xác định bởi những yếu tố chính nào?

a)

Số người đã tiếp cận, Số lượt tương tác, và Số lượt hiển thị của quảng cáo.

b)

Ngân sách chiến dịch, Thời gian chạy quảng cáo, và Đối tượng mục tiêu.

c)

Nội dung bài quảng cáo, Định dạng quảng cáo, và Mục tiêu chiến dịch.

d)

Giá thầu nhà quảng cáo đặt, Tỷ lệ hành động ước tính của người dùng, và Chất lượng quảng cáo.

17.

Đâu là một thủ thuật giúp tối ưu hóa nội dung quảng cáo trên Facebook?

a)

Chỉ nên sử dụng một hình ảnh và một thông điệp duy nhất nhằm để đảm bảo tính nhất quán thương hiệu.

b)

Không cần thêm lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng, hãy để khách hàng tự quyết định tìm hiểu.

c)

Luôn đầu tư sản xuất nội dung quảng cáo với chi phí cao để tạo ấn tượng chuyên nghiệp nhất.

d)

Kết hợp đa dạng các định dạng quảng cáo (hình ảnh, video, quay vòng...) và chuẩn bị nhiều phiên bản tiêu đề, nội dung quảng cáo khác nhau để thử nghiệm.

18.

"Số người tiếp cận" (Reach) được định nghĩa như thế nào trong báo cáo quảng cáo?

a)

Số lượng người duy nhất nhìn thấy quảng cáo của bạn ít nhất một lần.

b)

Số lần quảng cáo xuất hiện trên màn hình (kể cả trùng lặp một người).

c)

Số người gửi tin nhắn phản hồi sau khi xem quảng cáo.

d)

Số người nhấp vào hoặc tương tác với quảng cáo của bạn.

19.

Tính năng nào KHÔNG thuộc Meta Business Suite?

a)

Theo dõi thông tin chi tiết và xu hướng.

b)

Tạo và phân phối nội dung trên cả nền tảng Facebook và X.

c)

Đăng nội dung trên Facebook và Instagram.

d)

Tạo quảng cáo theo mục tiêu marketing.

20.

Một ưu điểm của trình quản lý quảng cáo Facebook là gì?

a)

Tự động tạo sản phẩm mới trong Cửa hàng.

b)

Tăng trưởng fanpage không cần nội dung.

c)

Tích hợp livestream trực tiếp từ Instagram.

d)

Quản lý nhiều chiến dịch quảng cáo cùng lúc.

21.

Điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là lợi ích của marketing trên TikTok đối với doanh nghiệp?

a)

Tăng chi phí marketing cho doanh nghiệp.

b)

Xây dựng cộng đồng khách hàng gắn kết.

c)

Bán sản phẩm và dịch vụ hiệu quả hơn.

d)

Tăng nhận thức về thương hiệu.

22.

Đặc trưng nổi bật của nội dung video trên TikTok là gì?

a)

Video ngắn với nội dung độc đáo, sáng tạo, thu hút người xem.

b)

Bài viết văn bản dài tương tự như một blog truyền thống.

c)

Hình ảnh tĩnh kèm chú thích và bản dài ở phần mô tả.

d)

Đoạn audio dài với ít hoặc không có hình ảnh minh họa.

23.

Tiêu chí nào sau đây KHÔNG được TikTok sử dụng để đánh giá mức độ tương tác của người dùng đối với một video?

a)

Tỷ lệ người xem hết video đó.

b)

Số lượt chia sẻ, bình luận và thả tim (like) trên video đó.

c)

Số lượng sản phẩm bán được trực tiếp từ video đó.

d)

Tỷ lệ người xem quay lại xem (xem lặp lại) video đó.

24.

Mục đích chính của TikTok Marketing đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Phục vụ nhu cầu giải trí cá nhân của chủ doanh nghiệp.

b)

Mở rộng nhận diện thương hiệu hoặc thúc đẩy bán hàng.

c)

Tăng chi phí marketing mà không gia tăng doanh số.

d)

Hạn chế sự nhận diện thương hiệu trên thị trường.

25.

Nội dung quảng cáo càng hấp dẫn và phù hợp, điều này có thể ảnh hưởng như thế nào đến chi phí quảng cáo?

a)

Nội dung tốt không ảnh hưởng đến chi phí mà chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng.

b)

Giúp giảm chi phí trên mỗi kết quả mục tiêu.

c)

Nội dung xuất sắc có thể tăng chi phí do tiếp cận được nhiều khách hàng hơn.

d)

Khi nội dung hay, Facebook sẽ tăng chi phí vì nhiều người xem quảng cáo hơn.

26.

Mục tiêu Lưu lượng truy cập (Traffic) trong quảng cáo Facebook có tác dụng gì?

a)

Chuyển mọi người đến một đích cụ thể, chẳng hạn như website, ứng dụng hoặc sự kiện.

b)

Tăng số lượt xem video trên Trang Facebook.

c)

Nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu trong nhóm khách hàng mục tiêu.

d)

Thu hút nhiều tin nhắn từ khách hàng qua Messenger.

27.

Đặt giá thầu thủ công (Manual Bidding) cho phép nhà quảng cáo kiểm soát điều gì?

a)

Kiểm soát mức giá thầu tối đa mà quảng cáo có thể đạt được trong mỗi phiên đấu giá.

b)

Tự động tối ưu hóa chi tiêu ngân sách hằng ngày theo thuật toán Facebook.

c)

Đảm bảo luôn đạt được một chi phí trên mỗi kết quả cố định như mong muốn.

d)

Để Facebook tự động điều chỉnh giá thầu dựa trên mục tiêu chiến dịch đã chọn.

28.

Chi phí trên mỗi kết quả (Cost Per Result – CPR) được tính toán như thế nào?

a)

Bằng ngân sách toàn chiến dịch chia cho số ngày chạy quảng cáo đã thiết lập.

b)

Bằng cách lấy tổng số tiền đã chi tiêu chia cho số kết quả đạt được từ chiến dịch.

c)

Bằng cách lấy tổng số tiền đã chi tiêu chia cho số lượt hiển thị của quảng cáo.

d)

Bằng tổng số tiền chi tiêu trừ đi doanh thu bán hàng thu được từ quảng cáo.

29.

Mục tiêu Khách hàng tiềm năng (Lead Generation) của chiến dịch quảng cáo thường hướng tới những kết quả nào sau đây?

a)

Lượt hiển thị quảng cáo và số người tiếp cận

b)

Lượt xem video và lượt tương tác với bài viết

c)

Lượt thích Trang, bình luận, chia sẻ

d)

Mẫu phản hồi tức thì, tin nhắn, cuộc gọi, lượt đăng ký

30.

Giá thầu quảng cáo trên Facebook được xác định bởi những yếu tố chính nào?

a)

Số người đã tiếp cận, số lượt tương tác và số lượt hiển thị của quảng cáo

b)

Ngân sách chiến dịch, thời gian chạy quảng cáo và đối tượng mục tiêu

c)

Nội dung bài quảng cáo, định dạng quảng cáo và mục tiêu chiến dịch

d)

Giá thầu nhà quảng cáo đặt, tỷ lệ hành động ước tính của người dùng và chất lượng quảng cáo

31.

Đâu là một thủ thuật giúp tối ưu hóa nội dung quảng cáo trên Facebook?

a)

Chỉ sử dụng một hình ảnh và một thông điệp duy nhất để đảm bảo tính nhất quán thương hiệu

b)

Không cần thêm lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng, để khách hàng tự quyết định tìm hiểu

c)

Luôn đầu tư sản xuất nội dung quảng cáo với chi phí cao để tạo ấn tượng chuyên nghiệp nhất

d)

Kết hợp đa dạng định dạng quảng cáo (hình ảnh, video, quay vòng...) và chuẩn bị nhiều phiên bản tiêu đề, nội dung để thử nghiệm

32.

“Số người tiếp cận” (Reach) được định nghĩa như thế nào trong báo cáo quảng cáo?

a)

Số lượng người duy nhất nhìn thấy quảng cáo ít nhất một lần

b)

Số lần quảng cáo xuất hiện trên màn hình (kể cả trùng lặp một người)

c)

Số người gửi tin nhắn phản hồi sau khi xem quảng cáo

d)

Số người nhấp vào hoặc tương tác với quảng cáo

33.

TikTok Shop cung cấp những giải pháp nào cho thương hiệu và người bán muốn bán hàng trực tiếp trên TikTok?

a)

Mở một cửa hàng kinh doanh vật lý thông qua ứng dụng TikTok.

b)

Mua gói quảng cáo giảm giá đặc biệt trực tiếp từ TikTok.

c)

Tích hợp trực tiếp (Direct Integration) và Tích hợp đối tác (Partner Integration).

d)

Thuê KOL (người nổi tiếng) để livestream bán hàng trên TikTok.

34.

Tiêu chí nào sau đây KHÔNG được đề cập khi lựa chọn influencer cho chiến dịch TikTok Marketing?

a)

Xác định mục tiêu thương hiệu cần đạt được với chiến dịch.

b)

Ưu tiên chọn influencer đòi thù lao cao để đảm bảo chất lượng.

c)

Thiết lập chân dung (profile) influencer phù hợp với thương hiệu.

d)

Sử dụng các công cụ, cơ sở dữ liệu về influencer.

35.

Nguyên tắc "3C" trong chiến lược nội dung TikTok bao gồm những yếu tố nào?

a)

Concept – Customer – Consistent (Ý tưởng nội dung – Khách hàng – Tính nhất quán).

b)

Concept – Category – Consistent (Ý tưởng nội dung – Thể loại nội dung – Tính nhất quán).

c)

Concept – Category – Consequence (Ý tưởng nội dung – Thể loại nội dung – Hệ quả).

d)

Content – Creative – Consistent (Nội dung – Sáng tạo – Tính nhất quán).

36.

Lợi ích của giải pháp Tích hợp đối tác (Partner Integration) trong TikTok Shop là gì?

a)

Buộc doanh nghiệp xây dựng mới hoàn toàn hệ thống quản lý bán hàng riêng cho TikTok.

b)

Cho phép doanh nghiệp đồng bộ sản phẩm từ nền tảng TMĐT sẵn có và quản lý đơn hàng, thanh toán qua hệ thống hiện tại của họ.

c)

TikTok không hỗ trợ kết nối TikTok Shop với các nền tảng khác ngoài TikTok.

d)

Yêu cầu người bán quản lý sản phẩm trên hai nền tảng riêng biệt cùng lúc.

37.

Đâu KHÔNG phải là thứ cần chuẩn bị trước khi triển khai một chiến dịch quảng cáo TikTok Ads?

a)

Thẻ thanh toán (Visa/Mastercard) để thanh toán chi phí quảng cáo.

b)

Đội ngũ sáng tạo nội dung nhằm trả tiền người nổi tiếng để sản xuất video liên tục.

c)

Video quảng cáo giới thiệu về sản phẩm/dịch vụ để chạy trên TikTok.

d)

Một tài khoản email hợp lệ để đăng ký tài khoản quảng cáo.

38.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của TikTok Shop?

a)

Khi lượng truy cập giảm, số đơn hàng mới cũng sẽ giảm theo đáng kể.

b)

Nền tảng có lượng lớn người dùng trẻ, dễ tiếp cận nội dung mới.

c)

Trải nghiệm mua sắm liền mạch, hỗ trợ thanh toán trực tuyến ngay trên ứng dụng.

d)

Hiển thị đầy đủ thông tin sản phẩm và cho phép kinh doanh đa dạng ngành hàng.

39.

Định dạng quảng cáo nào sau đây KHÔNG có trên nền tảng TikTok?

a)

Quảng cáo Hashtag Challenge Ads (thử thách kèm hashtag).

b)

Quảng cáo Brand Takeover Ads (hiển thị khi mở ứng dụng).

c)

Quảng cáo Story Ads (câu chuyện ngắn tồn tại 24 giờ).

d)

Quảng cáo In-feed Ads (xuất hiện trong luồng video).

40.

TikTok Influencer Marketing là gì?

a)

Doanh nghiệp thuê người ảnh hưởng quản lý kênh TikTok của doanh nghiệp như một nhân viên.

b)

Người ảnh hưởng trên TikTok tự trả tiền để quảng cáo cho thương hiệu của họ.

c)

Người ảnh hưởng trả tiền để thương hiệu đăng nội dung quảng cáo cho họ trên TikTok.

d)

Hình thức thương hiệu hợp tác với người ảnh hưởng để tạo nội dung thương hiệu trên TikTok nhằm nâng cao nhận thức và thu hút khách hàng.

41.

Nội dung quảng cáo càng hấp dẫn và phù hợp, điều này có thể ảnh hưởng như thế nào đến chi phí quảng cáo?

a)

Nội dung tốt không ảnh hưởng đến chi phí mà chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng.

b)

Giúp giảm chi phí trên mỗi kết quả mục tiêu.

c)

Nội dung xuất sắc có thể tăng chi phí do tiếp cận được nhiều khách hàng hơn.

d)

Khi nội dung hay, Facebook sẽ tăng chi phí vì nhiều người xem quảng cáo hơn.

42.

Mục tiêu Lưu lượng truy cập (Traffic) trong quảng cáo Facebook có tác dụng gì?

a)

Chuyển mọi người đến một đích cụ thể, chẳng hạn như website, ứng dụng hoặc sự kiện.

b)

Tăng số lượt xem video trên Trang Facebook.

c)

Nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu trong nhóm khách hàng mục tiêu.

43.

Đặt giá thầu thủ công (Manual Bidding) cho phép nhà quảng cáo kiểm soát điều gì?

a)

Kiểm soát mức giá thầu tối đa mà quảng cáo có thể đạt được trong mỗi phiên đấu giá

b)

Tự động tối ưu hóa chi tiêu ngân sách hàng ngày theo thuật toán Facebook

c)

Đảm bảo luôn đạt được một chi phí trên mỗi kết quả cố định như mong muốn

d)

Để Facebook tự động điều chỉnh giá thầu dựa trên mục tiêu chiến dịch đã chọn

44.

Chi phí trên mỗi kết quả (Cost Per Result – CPR) được tính toán như thế nào?

a)

Bằng ngân sách toàn chiến dịch chia cho số ngày chạy quảng cáo đã thiết lập

b)

Bằng cách lấy tổng số tiền đã chi tiêu chia cho số kết quả đạt được từ chiến dịch

c)

Bằng cách lấy tổng số tiền đã chi tiêu chia cho số lượt hiển thị của quảng cáo

d)

Bằng tổng số tiền chi tiêu trừ đi doanh thu bán hàng thu được từ quảng cáo

45.

Mục tiêu Khách hàng tiềm năng (Lead Generation) của chiến dịch quảng cáo thường hướng tới những kết quả nào sau đây?

a)

Lượt hiển thị quảng cáo và Số người tiếp cận

b)

Lượt xem video và Lượt tương tác với bài viết

c)

Lượt thích Trang, Bình luận, Chia sẻ

d)

Mẫu phản hồi tức thì, Tin nhắn, Cuộc gọi, Lượt đăng ký

46.

Giá thầu quảng cáo trên Facebook được xác định bởi những yếu tố chính nào?

a)

Số người đã tiếp cận, Số lượt tương tác, và Số lượt hiển thị của quảng cáo

b)

Ngân sách chiến dịch, Thời gian chạy quảng cáo, và Đối tượng mục tiêu

c)

Nội dung bài quảng cáo, Định dạng quảng cáo, và Mục tiêu chiến dịch

d)

Giá thầu nhà quảng cáo đặt, Tỷ lệ hành động ước tính của người dùng, và Chất lượng quảng cáo

47.

Đâu là một thủ thuật giúp tối ưu hóa nội dung quảng cáo trên Facebook?

a)

Chỉ nên sử dụng một hình ảnh và một thông điệp duy nhất nhằm để đảm bảo tính nhất quán thương hiệu

b)

Không cần thêm lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng, hãy để khách hàng tự quyết định tìm hiểu

48.

Trong báo cáo quảng cáo Facebook, "Reach" (Số người tiếp cận) được định nghĩa như thế nào?

a)

Số lượng người duy nhất nhìn thấy quảng cáo của bạn ít nhất một lần.

b)

Số lần quảng cáo xuất hiện trên màn hình (kể cả trùng lặp một người).

c)

Số người gửi tin nhắn phản hồi sau khi xem quảng cáo.

d)

Số người nhấp vào hoặc tương tác với quảng cáo của bạn.

49.

Cài đặt tối ưu hóa ngân sách chiến dịch (Campaign Budget Optimization – CBO) phát huy hiệu quả tốt nhất khi chiến dịch có tối thiểu bao nhiêu nhóm quảng cáo?

a)

Ít nhất 2 nhóm quảng cáo.

b)

Ít nhất 1 nhóm quảng cáo.

c)

Ít nhất 4 nhóm quảng cáo.

d)

Ít nhất 3 nhóm quảng cáo.

50.

Mục tiêu Mức độ nhận biết (Brand Awareness) của chiến dịch quảng cáo Facebook nhắm đạt được điều gì?

a)

Hiển thị quảng cáo tới những người có nhiều khả năng sẽ nhớ đến quảng cáo nhất.

b)

Tăng số lượt cài đặt ứng dụng cho sản phẩm của doanh nghiệp.

c)

Thu thập thêm khách hàng tiềm năng thông qua mẫu đăng ký.

d)

Tăng tương tác tổng (thích, bình luận, chia sẻ) trên bài đăng Facebook.

51.

Sau khi xác định đặc điểm khách hàng hiện tại, bước tiếp theo bạn nên làm gì đối với đối tượng mục tiêu quảng cáo?

a)

Lựa chọn luôn vị trí quảng cáo tự động do Facebook đề xuất.

b)

Tạo nội dung quảng cáo và bỏ qua bước điều chỉnh đối tượng.

c)

Thiết lập ngân sách cho chiến dịch trước, rồi mới quay lại xác định đối tượng.

d)

Mở rộng hoặc thu hẹp đối tượng dựa trên quy mô của tập khách hàng mục tiêu.

52.

Khi xác định đối tượng mục tiêu cho quảng cáo Facebook, nhà quảng cáo nên xem xét những đặc điểm chung nào của khách hàng hiện tại?

a)

Độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý, sở thích, hành vi mua sắm.

b)

Chỉ số ROI của từng chiến dịch trước đó.

c)

Danh sách các đối thủ cạnh tranh trong ngành.

d)

Mã nhân viên bán hàng phụ trách khu vực.

53.

Facebook Stories và Instagram Stories được xếp vào nhóm danh mục vị trí quảng cáo nào trong Trình quản lý quảng cáo? (Ảnh chụp màn hình có tên tệp z7232601766768_83ac54b4f75b795cbf49aa54fa9a131c.jpg)

a)

Danh mục "Nguồn cấp dữ liệu" (Feed)

b)

Danh mục "Tin và Reels"

c)

Danh mục "Tìm kiếm"

d)

Danh mục "Ứng dụng và trang web"

54.

"Lượt hiển thị" (Impressions) của quảng cáo thể hiện điều gì? (Ảnh chụp màn hình có tên tệp z7232601766768_83ac54b4f75b795cbf49aa54fa9a131c.jpg)

a)

Số lần quảng cáo được hiển thị trên màn hình cho đối tượng mục tiêu (một người có thể thấy nhiều lần)

b)

Số lượt bình luận và chia sẻ mà quảng cáo nhận được

c)

Số lần quảng cáo xuất hiện ở vị trí cột bên phải trên Facebook

d)

Số lượt phát sinh chi phí mỗi khi quảng cáo được phân phối

55.

Đối tượng tương tự (Lookalike Audience) giúp bạn tiếp cận nhóm người dùng mới nào? (Ảnh chụp màn hình có tên tệp z7232601780400_1007b0ffe171dd03b05fd64cf3d2c358.jpg)

a)

Những người nằm ngoài phạm vi đối tượng bạn đã nhắm đến ban đầu

b)

Những người đã mua hàng nhiều lần và trở thành khách hàng trung thành

c)

Những người đã từng tương tác với nội dung trên Trang Facebook của bạn

d)

Những người dùng mới có đặc điểm tương tự với nhóm khách hàng hiện tại của bạn

56.

Tính năng nào KHÔNG thuộc Meta Business Suite? (Ảnh chụp màn hình có tên tệp z7232601719365_fc288edcbd19a48752dd119cea30599b.jpg)

a)

Theo dõi thông tin chi tiết và xu hướng

b)

Tạo và phân phối nội dung trên cả nền tảng Facebook và X

c)

Đăng nội dung trên Facebook và Instagram

d)

Tạo quảng cáo theo mục tiêu marketing

57.

Một ưu điểm của Trình quản lý quảng cáo Facebook là gì? (Ảnh chụp màn hình có tên tệp z7232601719365_fc288edcbd19a48752dd119cea30599b.jpg)

a)

Tự động tạo sản phẩm mới trong Cửa hàng

b)

Tăng trưởng fanpage không cần nội dung

c)

Tích hợp livestream trực tiếp từ Instagram

58.

Nội dung quảng cáo hấp dẫn và phù hợp có thể ảnh hưởng như thế nào đến chi phí quảng cáo?

a)

Nội dung tốt không ảnh hưởng đến chi phí mà chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng.

b)

Giúp giảm chi phí trên mỗi kết quả mục tiêu.

c)

Nội dung xuất sắc có thể tăng chi phí do tiếp cận được nhiều khách hàng hơn.

d)

Khi nội dung hay, Facebook sẽ tăng chi phí vì nhiều người xem quảng cáo hơn.

59.

Mục tiêu Lưu lượng truy cập (Traffic) trong quảng cáo Facebook có tác dụng gì?

a)

Chuyển mọi người đến một đích cụ thể, chẳng hạn như website, ứng dụng hoặc sự kiện.

b)

Tăng số lượt xem video trên Trang Facebook.

c)

Nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu trong nhóm khách hàng mục tiêu.

d)

Thu hút nhiều tin nhắn từ khách hàng qua Messenger.

60.

Đặt giá thầu thủ công (Manual Bidding) cho phép nhà quảng cáo kiểm soát điều gì?

a)

Kiểm soát mức giá thầu tối đa mà quảng cáo có thể đạt được trong mỗi phiên đấu giá.

b)

Tự động tối ưu hóa chi tiêu ngân sách hàng ngày theo thuật toán Facebook.

c)

Đảm bảo luôn đạt được một chi phí trên mỗi kết quả cố định như mong muốn.

d)

Để Facebook tự động điều chỉnh giá thầu dựa trên mục tiêu chiến dịch đã chọn.

61.

Chi phí trên mỗi kết quả (Cost Per Result – CPR) được tính như thế nào?

a)

Bằng ngân sách toàn chiến dịch chia cho số ngày chạy quảng cáo đã thiết lập.

b)

Bằng cách lấy tổng số tiền đã chi tiêu chia cho số kết quả đạt được từ chiến dịch.

c)

Bằng cách lấy tổng số tiền đã chi tiêu chia cho số lượt hiển thị của quảng cáo.

d)

Bằng tổng số tiền chi tiêu trừ đi doanh thu bán hàng thu được từ quảng cáo.

62.

Mục tiêu Khách hàng tiềm năng (Lead Generation) của chiến dịch quảng cáo Facebook thường hướng tới những kết quả nào sau đây?

a)

Lượt hiển thị quảng cáo và Số người tiếp cận.

b)

Lượt xem video và Lượt tương tác với bài viết.

c)

Lượt thích Trang, Bình luận, Chia sẻ.

d)

Mẫu phản hồi trực tiếp thì, Tin nhắn, Cuộc gọi, Lượt đăng ký.

63.

Giá thầu quảng cáo trên Facebook được xác định bởi những yếu tố chính nào?

a)

Số người đã tiếp cận, Số lượt tương tác, và Số lượt hiển thị của quảng cáo.

b)

Ngân sách chiến dịch, Thời gian chạy quảng cáo, và Đối tượng mục tiêu.

c)

Nội dung bài quảng cáo, Định dạng quảng cáo, và Mục tiêu chiến dịch.

d)

Giá thầu nhà quảng cáo đặt, Tỷ lệ hành động ước tính của người dùng, và Chất lượng quảng cáo.

64.

Đâu là một thủ thuật giúp tối ưu hóa nội dung quảng cáo trên Facebook?

a)

Chỉ nên sử dụng một hình ảnh và một thông điệp duy nhất nhằm để đảm bảo thống nhất quán thương hiệu.

b)

Không cần thêm lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng, hãy để khách hàng tự quyết định tìm hiểu.

c)

Luôn đầu tư sản xuất nội dung quảng cáo với chi phí cao để tạo ấn tượng chuyên nghiệp nhất.

d)

Kết hợp đa dạng các định dạng quảng cáo (hình ảnh, video, quay vòng...) và chuẩn bị nhiều phiên bản tiêu đề, nội dung quảng cáo khác nhau để thử nghiệm.

65.

"Số người tiếp cận" (Reach) được định nghĩa như thế nào trong báo cáo quảng cáo?

a)

Số lượng người duy nhất nhìn thấy quảng cáo của bạn ít nhất một lần.

b)

Số lần quảng cáo xuất hiện trên màn hình (kể cả trùng lặp một người).

c)

Số người gửi tin nhắn phản hồi sau khi xem quảng cáo.

d)

Số người nhấp vào hoặc tương tác với nội dung quảng cáo của bạn.

66.

Cài đặt tối ưu hóa ngân sách chiến dịch (Campaign Budget Optimization – CBO) sẽ phát huy hiệu quả tốt nhất khi chiến dịch có tối thiểu bao nhiêu nhóm quảng cáo?

a)

Ít nhất 2 nhóm quảng cáo.

b)

Ít nhất 6 nhóm quảng cáo.

c)

Ít nhất 4 nhóm quảng cáo.

d)

Ít nhất 3 nhóm quảng cáo.

67.

Mục tiêu Mức độ nhận biết (Brand Awareness) của chiến dịch quảng cáo Facebook nhằm đạt được điều gì?

a)

Hiển thị quảng cáo tới những người có nhiều khả năng sẽ nhớ đến quảng cáo nhất.

b)

Tăng số lượt cài đặt ứng dụng cho sản phẩm của doanh nghiệp.

c)

Thu thập thêm khách hàng tiềm năng thông qua mẫu đăng ký.

d)

Tăng lượng tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) trên bài đăng Facebook.

68.

Sau khi xác định đặc điểm khách hàng hiện tại, bước tiếp theo nên làm gì đối với đối tượng mục tiêu quảng cáo?

a)

Lựa chọn luôn vị trí quảng cáo tự động do Facebook đề xuất.

b)

Tạo ngay nội dung quảng cáo và bỏ qua bước điều chỉnh đối tượng.

c)

Thiết lập ngân sách cho chiến dịch trước, rồi mới quay lại xác định đối tượng.

d)

Mở rộng hoặc thu hẹp đối tượng dựa trên quy mô của tập khách hàng mục tiêu.

69.

Khi xác định đối tượng mục tiêu cho quảng cáo Facebook, nhà quảng cáo nên xem xét những đặc điểm chung nào của khách hàng hiện tại?

a)

Tình trạng hôn nhân của khách hàng và bạn bè của họ.

b)

Chiều cao, cân nặng và tình trạng sức khỏe của khách hàng.

c)

Tên tuổi, số điện thoại và địa chỉ email của khách hàng.

d)

Thông tin nhân khẩu học, vị trí địa lý và sở thích của khách hàng.

70.

Facebook Stories và Instagram Stories được xếp vào nhóm danh mục vị trí quảng cáo nào trong Trình quản lý quảng cáo?

a)

Danh mục "Nguồn cấp dữ liệu" (Feed).

b)

Danh mục "Tin và Reels".

c)

Danh mục "Tìm kiếm".

d)

Danh mục "Ứng dụng và trang web".

71.

"Lượt hiển thị" (Impressions) của quảng cáo thể hiện điều gì?

a)

Số lần quảng cáo được hiển thị trên màn hình cho đối tượng mục tiêu (kể cả một người có thể thấy nhiều lần).

b)

Số lượt bình luận, chia sẻ mà quảng cáo nhận được.

c)

Số lần quảng cáo được hiển thị ở vị trí cột bên phải trên Facebook.

d)

Số lượt phát sinh chi phí mỗi khi quảng cáo được phân phối.

72.

Đối tượng tương tự (Lookalike Audience) giúp bạn tiếp cận nhóm người dùng mới nào?

a)

Những người nằm ngoài phạm vi đối tượng mà bạn đã chọn nhằm đến ban đầu.

b)

Những người đã mua hàng nhiều lần và trở thành khách hàng trung thành.

c)

Những người đã từng tương tác với nội dung trên Trang Facebook của bạn.

d)

Những người dùng mới có đặc điểm tương tự với nhóm khách hàng hiện tại của bạn.

73.

Tính năng nào KHÔNG thuộc Meta Business Suite?

a)

Theo dõi thông tin chi tiết và xu hướng.

b)

Tạo và phân phối nội dung trên cả nền tảng Facebook và X.

c)

Đăng nội dung trên Facebook và Instagram.

d)

Tạo quảng cáo theo mục tiêu marketing.

74.

Một ưu điểm của Trình quản lý quảng cáo Facebook là gì?

a)

Tự động tạo sản phẩm mới trong Cửa hàng.

b)

Tăng trưởng fanpage không cần nội dung.

c)

Tích hợp livestream trực tiếp từ Instagram.

d)

Quản lý nhiều chiến dịch quảng cáo cùng lúc.

75.

Điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là lợi ích của marketing trên TikTok đối với doanh nghiệp?

a)

Tăng chi phí marketing cho doanh nghiệp.

b)

Xây dựng cộng đồng khách hàng gắn kết.

c)

Bán sản phẩm và dịch vụ hiệu quả hơn.

d)

Tăng nhận thức về thương hiệu.

76.

Đặc trưng nổi bật của nội dung video trên TikTok là gì?

a)

Video ngắn với nội dung độc đáo, sáng tạo, thu hút người xem.

b)

Bài viết văn bản dài tương tự như một blog truyền thống.

c)

Hình ảnh tĩnh kèm chú thích văn bản dài mô tả.

d)

Đoạn audio dài với ít hoặc không có hình ảnh minh họa.

77.

Tiêu chí nào sau đây KHÔNG được TikTok sử dụng để đánh giá mức độ tương tác của người dùng đối với một video?

a)

Tỷ lệ người xem xem hết video đó.

b)

Số lượt chia sẻ, bình luận và tha tim (like) trên video đó.

c)

Số lượng sản phẩm bán được trực tiếp từ video đó.

d)

Tỷ lệ người xem quay lại xem (xem lặp lại) video đó.

78.

Mục đích chính của TikTok Marketing đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Phục vụ nhu cầu giải trí cá nhân của chủ doanh nghiệp.

b)

Mở rộng nhận diện thương hiệu hoặc thúc đẩy bán hàng.

c)

Tăng chi phí marketing mà không gia tăng doanh số.

d)

Hạn chế sự nhận diện thương hiệu trên thị trường.

79.

TikTok Shop cung cấp những giải pháp nào cho thương hiệu và người bán muốn bán hàng trực tiếp trên TikTok?

a)

Mở một cửa hàng kinh doanh vật lý thông qua ứng dụng TikTok.

b)

Mua gói quảng cáo giảm giá đặc biệt trực tiếp từ TikTok.

c)

Tích hợp trực tiếp (Direct Integration) và Tích hợp đối tác (Partner Integration).

d)

Thuê KOL (người nổi tiếng) để livestream bán hàng trên TikTok.

80.

Tiêu chí nào sau đây KHÔNG được đề cập khi lựa chọn influencer cho chiến dịch TikTok Marketing?

a)

Xác định mục tiêu thương hiệu cần đạt được với chiến dịch.

b)

Ưu tiên chọn influencer đội hội thu lao cao để đảm bảo chất lượng.

c)

Thiết lập chân dung (profile) influencer phù hợp với thương hiệu.

d)

Sử dụng các công cụ, cơ sở dữ liệu về influencer.

81.

Nguyên tắc "3C" trong chiến lược nội dung TikTok bao gồm những yếu tố nào?

a)

Concept – Customer – Consistent (Ý tưởng nội dung – Khách hàng – Tính nhất quán).

b)

Concept – Category – Consistent (Ý tưởng nội dung – Thể loại nội dung – Tính nhất quán).

c)

Concept – Category – Consequence (Ý tưởng nội dung – Thể loại nội dung – Hệ quả cuối).

d)

Content – Creative – Consistent (Nội dung – Sáng tạo – Tính nhất quán).

82.

Lợi ích của giải pháp Tích hợp đối tác (Partner Integration) trong TikTok Shop là gì?

a)

Buộc doanh nghiệp xây dựng mới hoàn toàn hệ thống quản lý bán hàng riêng cho TikTok.

b)

Cho phép doanh nghiệp đồng bộ sản phẩm từ nền tảng TMĐT sẵn có và quản lý đơn hàng, thanh toán qua hệ thống hiện tại của họ.

c)

TikTok không hỗ trợ kết nối TikTok Shop với các nền tảng khác ngoài TikTok.

83.

Điều KHÔNG phải là thứ cần chuẩn bị trước khi triển khai một chiến dịch quảng cáo TikTok Ads?

a)

Thẻ thanh toán (Visa/Mastercard) để thanh toán chi phí quảng cáo.

b)

Đội ngũ sáng tạo nội dung hùng hậu nhằm trả tiền người để sản xuất video liên tục.

c)

Video quảng cáo giới thiệu về sản phẩm/dịch vụ để chạy trên TikTok.

d)

Một tài khoản email hợp lệ để đăng ký tài khoản quảng cáo.

84.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của TikTok Shop?

a)

Khi lượng truy cập giảm, số đơn hàng mới cũng sẽ giảm theo đáng kể.

b)

Nền tảng có lượng lớn người dùng trẻ, dễ tiếp cận nội dung mới.

c)

Trải nghiệm mua sắm liền mạch, hỗ trợ thanh toán trực tuyến ngay trên ứng dụng.

d)

Hiển thị đầy đủ thông tin sản phẩm và cho phép kinh doanh đa dạng ngành hàng.

85.

Định dạng quảng cáo nào sau đây KHÔNG có trên nền tảng TikTok?

a)

Quảng cáo Hashtag Challenge Ads (thử thách kèm hashtag).

b)

Quảng cáo Brand Takeover Ads (hiển thị khi mở ứng dụng).

c)

Quảng cáo Story Ads (câu chuyện ngắn tồn tại 24 giờ).

d)

Quảng cáo In-feed Ads (xuất hiện trong luồng video).

86.

TikTok Influencer Marketing là gì?

a)

Doanh nghiệp thuê người ảnh hưởng quản lý kênh TikTok của doanh nghiệp như một nhân viên.

b)

Người ảnh hưởng trên TikTok tự trả tiền để quảng cáo cho thương hiệu của họ.

c)

Người ảnh hưởng trả tiền để thương hiệu đăng nội dung quảng cáo cho họ trên TikTok.

d)

Hình thức thương hiệu hợp tác với người ảnh hưởng để tạo nội dung thương hiệu trên TikTok nhằm nâng cao nhận thức và thu hút khách hàng.

87.

TikTok Marketing được hiểu là gì?

a)

Xu hướng chia sẻ nội dung trên TikTok không vì mục đích kinh doanh.

b)

Việc tập trung phát triển ứng dụng TikTok nhằm tăng số lượng người dùng.

c)

Cách sử dụng nền tảng TikTok để quảng bá thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ.

d)

Dành toàn bộ ngân sách marketing chỉ để chạy quảng cáo trên TikTok.

88.

Quảng cáo in-feed trên TikTok có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là chiến dịch thử thách yêu cầu người dùng tạo video kèm một hashtag nhất định.

b)

Xuất hiện ngay khi người dùng mở ứng dụng và kéo dài tới 6060 giây.

c)

Xuất hiện xen lẫn trong luồng video "For You" của người dùng và có thể dẫn người xem đến website hoặc ứng dụng ngoài.

d)

Là một bộ lọc hiệu ứng đặc biệt mà người dùng có thể thêm vào video của mình.

89.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn những loại ngân sách nào khi thiết lập chiến dịch TikTok Ads?

a)

Ngân sách hàng ngày (Daily) hoặc ngân sách trọn đời (Lifetime) cho chiến dịch.

b)

Không cần thiết lập ngân sách, TikTok sẽ tự phân bổ chi phí phù hợp.

c)

Ngân sách dựa trên giá mỗi lượt nhấp (CPC) hoặc mỗi nghìn lượt xem (CPM).

d)

Ngân sách theo tuần hoặc theo tháng cố định cho chiến dịch.

90.

Tại sao cần thường xuyên theo dõi YouTube Analytics của kênh?

a)

Để can thiệp trực tiếp vào thuật toán xếp hạng của YouTube cho kênh của bạn.

b)

Để tăng ngay lượt xem cho video bằng cách chỉnh sửa các số liệu phân tích theo ý muốn.

c)

Để biết video nào hoạt động tốt hoặc kém nhất, hiểu nội dung nào phù hợp với khán giả và yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu suất video.

d)

Việc theo dõi phân tích kênh không đem lại nhiều tác dụng cho sự phát triển của kênh.

91.

Nếu muốn truyền tải thông điệp ngắn gọn, dễ nhớ đến thật nhiều người xem trong thời gian ngắn, nên chọn định dạng quảng cáo nào?

a)

Quảng cáo trong luồng (có thể hoặc không thể bỏ qua).

b)

Quảng cáo ngoài luồng phát (Outstream ad).

c)

Quảng cáo trên trang chủ (Masthead ad).

d)

Quảng cáo đệm 66 giây (Bumper ad).

92.

Phát biểu nào sau đây đúng về việc sử dụng quảng cáo YouTube?

a)

Quảng cáo YouTube giúp hướng lưu lượng truy cập mục tiêu, tiếp cận đối tượng và tăng lưu lượng truy cập vào trang web.

b)

Quảng cáo YouTube chỉ phù hợp cho video dài và không hỗ trợ nhắm mục tiêu.

c)

Quảng cáo YouTube không thể tăng nhận diện thương hiệu vì bị thuật toán hạn chế.

d)

Sử dụng quảng cáo YouTube làm giảm lượt truy cập vào trang web do người xem rời đi.

93.

Yếu tố nào sau đây góp phần tăng sức mạnh của kênh (Channel strength) và từ đó hỗ trợ SEO YouTube tốt hơn?

a)

Mua các lượt thích, bình luận ảo để tăng tương tác cho video trên kênh.

b)

Ẩn số lượng người đăng ký kênh để tạo sự tò mò cho khán giả.

c)

Nâng cao độ uy tín của kênh và duy trì tần suất đăng video đều đặn.

d)

Xóa bỏ các video cũ có ít lượt xem để kênh có nhiều video "chất lượng cao" hơn.

94.

SEO YouTube được hiểu là gì?

a)

Là chỉnh sửa mã nguồn của YouTube nhằm làm cho kênh/thông tin được ưu tiên.

b)

Là quá trình tối ưu hóa video để nâng cao thứ hạng của video trên trang kết quả tìm kiếm của YouTube.

c)

Là dùng các bot tự động tăng lượt xem, lượt thích để cải thiện xếp hạng video.

d)

Là việc chạy quảng cáo để video luôn xuất hiện ở vị trí đầu trong danh mục tìm kiếm.

95.

Cách nào sau đây giúp thu hút thêm nhiều người đăng ký (subscribers) cho kênh YouTube?

a)

Tuân thủ lịch xuất bản video một cách nhất quán để người xem biết khi nào có video mới.

b)

Chỉ tập trung đăng nội dung một chiều, không cần tương tác hay xây dựng mối quan hệ với người xem.

c)

Hạn chế chia sẻ video trên các nền tảng khác ngoài YouTube để thu hút người xem về kênh.

d)

Thay đổi ngẫu nhiên thời gian đăng video để tạo sự bất ngờ cho người đăng ký.

96.

Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải mục đích của việc phân tích đối thủ trên YouTube?

a)

Học hỏi từ những nội dung và chiến lược của đối thủ cạnh tranh.

b)

Phát hiện xu hướng, từ khóa phổ biến và sở thích của khán giả trong lĩnh vực.

c)

Xác định những kênh mà khán giả mục tiêu của bạn thường xem.

d)

Sao chép y nguyên chiến lược và nội dung của đối thủ cạnh tranh.

97.

SEO video YouTube nên bắt đầu từ giai đoạn nào?

a)

Ngay từ giai đoạn lập kế hoạch nội dung và nghiên cứu từ khóa trước khi sản xuất video.

b)

Sau khi đăng video và chỉ khi video có lượng xem thấp.

c)

Chỉ bắt đầu khi chạy quảng cáo trả phí cho video.

d)

Sau khi kênh đạt 10.000 người đăng ký.

98.

Chiến lược SEO YouTube nào được coi là đơn giản nhất cho người mới bắt đầu?

a)

SEO đề xuất – tập trung tối ưu từ khóa, để video xuất hiện trong mục video đề xuất.

b)

Mua quảng cáo Google để kéo traffic cho video (coi như một cách SEO nhanh).

c)

SEO video YouTube – tối ưu cho từng video riêng lẻ với nhóm từ khóa tương ứng.

d)

SEO Playlist – tạo và tối ưu danh sách phát để tăng thời gian xem và xếp hạng cho nhóm video.

99.

Thuật toán thông minh của YouTube ưu tiên những video như thế nào?

a)

Ưu tiên những video chứa nhiều quảng cáo để tăng doanh thu cho YouTube.

b)

Ưu tiên những video có nội dung ý nghĩa, chất lượng cao mà người xem thích xem và tương tác.

c)

Ưu tiên những video có độ phân giải cao (4K trở lên) bất kể nội dung hay dở.

d)

Ưu tiên những video có thời lượng càng dài càng tốt, không xét nội dung.

100.

Điều nào sau đây KHÔNG nằm trong quá trình xác định đối tượng mục tiêu của Kênh YouTube?

a)

Xác định độ tuổi, giới tính và khu vực địa lý của khán giả mục tiêu.

b)

Phân tích mạng xã hội và lắng nghe ý kiến để hiểu vấn đề, nhu cầu của khán giả.

c)

Tìm hiểu loại nội dung mà đối tượng mục tiêu đang xem và những kênh họ đăng ký.

d)

Xác định ngân sách quảng cáo phù hợp để tiếp cận đối tượng mục tiêu.

101.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của YouTube marketing?

a)

Cải thiện khả năng hiển thị trong kết quả tìm kiếm.

b)

Giảm chi phí marketing cho doanh nghiệp xuống mức tối thiểu.

c)

Tiếp cận được một lượng khán giả rất lớn.

d)

Tăng cường nhận thức về thương hiệu của doanh nghiệp.

102.

Phát biểu nào sau đây đúng về YouTube Shorts?

a)

YouTube Shorts giúp tiếp cận đối tượng ưu tiên xem trên thiết bị di động bằng các video dạng ngắn.

b)

Video YouTube Shorts chỉ hiển thị trên máy tính để bàn, không dành cho điện thoại di động.

103.

Định dạng quảng cáo nào KHÔNG thuộc các định dạng quảng cáo chính trên YouTube?

a)

Quảng cáo hiển thị hình ảnh tĩnh trên trang (Display ads)

b)

Quảng cáo đệm 6 giây (Bumper ads)

c)

Quảng cáo ngoài luồng phát (Outstream ads)

d)

Quảng cáo trên đầu trang chủ YouTube (Masthead ads)

104.

Quảng cáo Masthead trên YouTube có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Chỉ hiển thị trên các trang web đối tác của Google chứ không có trên YouTube

b)

Xuất hiện ở đầu trang chủ YouTube và tự động chạy video không âm thanh trong thời gian tối đa 30 giây

c)

Có thể bỏ qua sau 5 giây nếu người xem không muốn tiếp tục xem quảng cáo

d)

Xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của YouTube và tính phí dựa trên lượt nhấp chuột

105.

Điểm khác biệt nào đặc trưng cho giám sát truyền thông xã hội (social media monitoring) chứ không phải lắng nghe xã hội (social listening)?

a)

Nhìn vào toàn bộ bối cảnh cuộc thảo luận để dự báo xu hướng mới

b)

Chủ động tham gia cuộc trò chuyện để định hướng dư luận trên mạng xã hội

c)

Tập trung vào các chỉ tiêu và dữ liệu quá khứ để đo lường hiệu quả chiến dịch

d)

Phân tích thông tin nhằm định hướng chiến lược tương lai cho doanh nghiệp

106.

Trong phân tích đối thủ cạnh tranh trên mạng xã hội, nội dung nào thường được thực hiện?

a)

Đánh giá hoạt động trên mạng xã hội: số người theo dõi, tỷ lệ tương tác và mức độ tương tác trung bình trên mỗi bài đăng

b)

Thu thập thông tin về dây chuyền sản xuất và nhà cung cấp nguyên liệu của đối thủ

c)

Theo dõi biến động giá cổ phiếu của công ty đối thủ trên thị trường chứng khoán

d)

Phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức và số lượng nhân viên của đối thủ

107.

Thông tin nào sau đây KHÔNG thể xác định được bằng giám sát truyền thông xã hội?

a)

Doanh thu bán hàng quý của công ty trên thị trường thực tế

b)

Mức độ tương tác trung bình trên mỗi bài đăng

c)

Khối lượng nhắc đến thương hiệu theo thời gian

d)

Tâm lý cảm xúc của người dùng về thương hiệu

108.

Đâu là một chỉ số quan trọng cần theo dõi trong phân tích hiệu quả của quảng cáo trả phí trên mạng xã hội?

a)

CPC (Cost per Click) – Chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột vào quảng cáo

b)

Số lượng sản phẩm lỗi được phát hiện trong quá trình sản xuất do tác động của quảng cáo

c)

Tỷ lệ nhân viên của doanh nghiệp nhấp vào quảng cáo của chính công ty

d)

Số lượng cửa hàng vật lý mà doanh nghiệp mở thêm trong năm

109.

Công cụ Hootsuite có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Cho phép giám sát tất cả các nền tảng mạng xã hội lớn, có phiên bản miễn phí (và tùy chọn trả phí), và cung cấp luồng tìm kiếm tùy chỉnh theo từ khóa, hashtag, vị trí,… giúp theo dõi đối thủ nhanh chóng

b)

Chỉ hỗ trợ giám sát mạng xã hội nội bộ do doanh nghiệp tự xây dựng, không áp dụng cho Facebook hoặc Twitter

c)

Là công cụ phân tích dữ liệu tài chính doanh nghiệp và không liên quan đến mạng xã hội

d)

Yêu cầu người dùng phải biết lập trình mới có thể tùy chỉnh luồng tìm kiếm trên mạng xã hội

110.

Phân tích đánh giá phương tiện truyền thông xã hội giúp doanh nghiệp thiết lập mục tiêu truyền thông như thế nào?

a)

Bằng cách tự động tạo ra nội dung mới dựa trên xu hướng để doanh nghiệp không cần lập kế hoạch thủ công

b)

Bằng cách tăng tối đa số lượng bài đăng mỗi mới trên nền tảng để tiếp cận nhiều người nhất có thể

c)

Bằng cách so sánh trực tiếp ngân sách quảng cáo của doanh nghiệp với ngân sách của đối thủ cạnh tranh

d)

Bằng cách xác định kênh truyền thông và loại nội dung đang hoạt động hiệu quả, từ đó đặt ra các mục tiêu marketing trên mạng xã hội khả thi và thực tế hơn

111.

"Impressions, Reach, Likes, Comments, Shares, Views, Clicks, Sales (Tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng)" là các chỉ số thuộc loại phân tích nào trong marketing truyền thông xã hội?

a)

Phân tích đối tượng (Audience analytics)

b)

Phân tích tình cảm xã hội (Sentiment analysis)

c)

Phân tích quảng cáo trả phí (Paid ads analytics)

d)

Phân tích hiệu quả hoạt động (Performance analysis)

112.

Đâu KHÔNG phải là một công cụ dùng để giám sát mạng xã hội?

a)

Google Analytics

b)

Sprout Social

c)

Hootsuite

d)

Mentionlytics

113.

Bước nào sau đây không nằm trong quy trình thực hiện một báo cáo marketing truyền thông xã hội?

a)

Thu thập các dữ liệu cần thiết để đưa vào báo cáo

b)

Thêm các hình ảnh minh họa, biểu đồ trực quan vào báo cáo

c)

Xác định đối tượng khách hàng mục tiêu cần tiếp cận trong chiến dịch

d)

Chọn phương pháp trình bày báo cáo (ví dụ: dạng slide, văn bản, dashboard trực tuyến,...)

114.

Tại sao các thương hiệu/doanh nghiệp nên sử dụng công cụ giám sát mạng xã hội thay vì tự tìm kiếm thủ công trên từng nền tảng?

a)

Vì sử dụng công cụ sẽ tự động xóa được mọi bình luận tiêu cực trên mạng xã hội theo thời gian thực

b)

Vì công cụ giám sát cho phép doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn nội dung do người dùng đăng lên mạng xã hội

c)

Vì các công cụ này giúp thực hiện việc theo dõi nhanh hơn, dễ dàng hơn và thú vị hơn so với làm thủ công trên từng mạng xã hội

d)

Vì các công cụ này hoàn toàn miễn phí và đảm bảo thu thập chính xác 100% mọi dữ liệu trên mạng xã hội