wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh học tế bào – Trắc nghiệm tổng hợp (lớp 13)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trên màng tế bào vi khuẩn có cấu trúc gì?

a)

Kháng nguyên

b)

Mesosom

c)

Lưới nội chất

d)

Ti thể

2.

Trong màng bào tương vi khuẩn có cấu trúc nào?

a)

Mesosom

b)

Ribosome 80S

c)

Lục lạp

d)

Bộ máy Golgi

3.

Trong vùng nhân của vi khuẩn có thành phần nào?

a)

Plasmid

b)

Ribosome

c)

Mesosome

d)

Nhiễm sắc thể

4.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vi khuẩn?

a)

Là dạng sống đơn bào

b)

Có thành phần vách chứa peptidoglycan

c)

Dạng sống chưa có cấu tạo tế bào

d)

Sinh sản bằng phân đôi

5.

Đặc điểm của tế bào nhân sơ là gì?

a)

Có nhân thật

b)

Bào quan chỉ có ribosome

c)

Có lưới nội chất phát triển

d)

Có bộ máy Golgi

6.

Cấu trúc của plasmid ở vi khuẩn là gì?

a)

ADN mạch thẳng nằm trong nhân

b)

Phân tử ADN dạng vòng nằm ở tế bào chất

c)

ARN ti thể dạng vòng

d)

ADN gắn với histon

7.

Plasmid là gì?

a)

Một bào quan có mặt trong tế bào chất của tế bào

b)

Một cấu trúc di truyền trong ti thể và lạp thể

c)

Một phân tử ADN có khả năng tự nhân đôi độc lập

d)

Một cấu trúc di truyền có mặt trong tế bào chất của vi khuẩn

8.

Điều nào sau đây là không đúng với plasmid?

a)

Được sử dụng làm vectơ trong kỹ thuật chuyển gen

b)

Có trong nhân của tế bào

c)

Có khả năng tự nhân đôi độc lập với hệ gen của tế bào

d)

Phân tử ADN nhỏ, dạng mạch vòng

9.

Thành phần hóa học của vách tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Cellulose

b)

Peptidoglycan

c)

Chitin

d)

Lipoprotein

10.

Việc phân loại vi khuẩn Gram (-) và Gram (+) dựa vào yếu tố nào?

a)

Cấu trúc thành phần của hóa học của thành tế bào

b)

Cấu trúc của plasmid

c)

Số lượng nhiễm sắc thể trong nhân hay vùng nhân

d)

Cấu trúc của phân tử ADN trong nhân

11.

Thành phần hóa học của ribosome gồm những gì?

a)

DNA + Protein

b)

ARN + Protein

c)

Lipid + Protein

d)

Carbohydrate + Protein

12.

Vận chuyển nội bào, tổng hợp protein và lipid là chức năng của bào quan nào?

a)

Lưới nội chất

b)

Lysosome

c)

Peroxisome

d)

Trung thể

13.

Điểm khác nhau giữa ribosome của tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

a)

Nhân sơ có ribosome 80S; nhân thực có ribosome 70S

b)

Tế bào nhân sơ có ribosome ở trạng thái tự do, tế bào nhân thực đa số có ribosome ở trạng thái liên kết

c)

Nhân sơ chỉ có ribosome ở ti thể; nhân thực chỉ có ribosome ở lục lạp

d)

Nhân sơ không có ribosome; nhân thực có ribosome

14.

Tế bào nào của động vật có nhiều lysosome?

a)

Tế bào cơ

b)

Tế bào gan

c)

Tế bào bạch cầu

d)

Tế bào thần kinh

15.

Trong tế bào, bào quan nào có kích thước nhỏ nhất?

a)

Ribosome (20–30 nm)

b)

Ty thể

c)

Lục lạp

d)

Nhân tế bào

16.

Grana là cấu trúc của bào quan nào?

a)

Lysosome

b)

Lục lạp

c)

Bộ máy Golgi

d)

Ti thể

17.

Bộ máy Golgi có chức năng chủ yếu nào?

a)

Gắn thêm đường vào protein

b)

Bao gói các sản phẩm của tế bào

c)

Tổng hợp lipid

d)

Tổng hợp một số hoocmon

18.

Đặc điểm nào dùng để phân biệt tế bào nhân sơ với tế bào nhân thực?

a)

Kích thước tế bào

b)

Có hoặc không có màng nhân

c)

Số lượng ribosome

d)

Khả năng quang hợp

19.

Lysosome có chức năng gì trong tế bào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Phân hủy tế bào, bào quan; xử lý tế bào bị tổn thương không phục hồi

c)

Vận chuyển nội bào

d)

Tạo ATP

20.

Mỗi trung thể được cấu tạo từ thành phần nào?

a)

Hai trung tử xếp vuông góc với nhau

b)

Hai trung tử xếp song song với nhau

c)

Hai trung tử xếp cạnh nhau

d)

Hai trung tử xếp thẳng hàng với nhau

21.

Mỗi trung thể được tạo từ mấy trung tử?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

22.

Enzym catalase có ở bào quan nào?

a)

Ti thể

b)

Peroxisome

c)

Lysosome

d)

Bộ máy Golgi

23.

Trên màng lưới nội chất trơn có nhiều thành phần nào?

a)

Ribosome

b)

Loại enzym

c)

Lipid

d)

Protein

24.

Mạng lưới nội chất trơn phát triển mạnh trong loại tế bào nào?

a)

Tế bào biểu bì

b)

Tế bào tuyến sinh dục

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào thần kinh

25.

Cấu trúc nào sau đây không có trong nhân tế bào?

a)

Dịch nhân

b)

Nhân con

c)

Bộ máy Golgi

d)

Chất nhiễm sắc

26.

Kích thước nhỏ mang lại nhiều lợi thế cho vi khuẩn, ngoại trừ điều nào?

a)

Trao đổi chất qua màng nhanh

b)

Tránh được sự tiêu diệt của kẻ thù vì khó phát hiện

c)

Tế bào trưởng thành và phân chia nhanh

d)

Sự khuếch tán các chất từ nơi này đến nơi khác trong tế bào diễn ra nhanh hơn

27.

Tên gọi stroma để chỉ cấu trúc nào?

a)

Chất nền của tế bào

b)

Chất nền của lục lạp

c)

Màng trong của lục lạp

d)

Màng của thylakoid

28.

Nhận định nào sau đây đúng với tế bào vi khuẩn?

a)

Vật chất di truyền là ADN không kết hợp với protein histon

b)

Nhân có màng nhân bao bọc

c)

Nhân có chứa phần tử ADN dạng vòng

d)

Các bào quan có màng bao bọc

29.

Cấu trúc nào sau đây không có ở cấu tạo của tế bào vi khuẩn?

a)

Lưới nội chất

b)

Màng sinh chất

c)

Vỏ nhầy

d)

Lông, roi

30.

Phát biểu nào sau đây đúng? Trong nhân diễn ra quá trình tổng hợp ARN, trong tế bào chất tổng hợp protein.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng với tế bào thực vật, sai với tế bào động vật

d)

Sai với tế bào thực vật, đúng với tế bào động vật

31.

Cholesterol có ở màng sinh chất của tế bào thuộc nhóm nào?

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Vi khuẩn

d)

Nấm men

32.

Ribosome thường được quan sát thấy nhiều ở các tế bào có hoạt động nào?

a)

Vận chuyển nội bào

b)

Tổng hợp protein mạnh

c)

Quang hợp mạnh

d)

Phân bào

33.

Trong tế bào, bào quan có kích thước nhỏ nhất là gì?

a)

Ribosome

b)

Lysosome

c)

Ti thể

d)

Trung thể

34.

Trong tế bào, bào quan nào không có màng bao bọc?

a)

Lysosome

b)

Ribosome

c)

Ti thể

d)

Bộ máy Golgi

35.

Dựa vào đâu để phân biệt tế bào thực vật và động vật?

a)

Có thành phần xenlulozơ và lạp thể hay không

b)

Kích thước tế bào

c)

Số lượng ribosome

d)

Có trung thể hay không

36.

Ở tế bào động vật, số lượng trung tử có trong bào quan trung thể là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

37.

Bào quan nào được tìm thấy trong lạp thể?

a)

Lysosome

b)

Ribosome

c)

Peroxisome

d)

Trung thể

38.

Bào quan chứa enzym catalase là gì?

a)

Lysosome

b)

Peroxisome

c)

Ti thể

d)

Bộ máy Golgi

39.

Khi cho tế bào hồng cầu vào nước cất, hiện tượng gì sẽ xảy ra?

a)

To và vỡ ra

b)

Co nguyên sinh

c)

Tế bào nhỏ đi

d)

Không thay đổi

40.

Cho tế bào động vật vào nước muối 10%, hiện tượng gì xảy ra?

a)

To và vỡ ra

b)

Co nguyên sinh

c)

Không thay đổi

d)

Tăng trao đổi chất

41.

Khi đưa tế bào thực vật vào môi trường ưu trương, sau đó cho vài giọt nước cất, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Co nguyên sinh

b)

Phản co nguyên sinh

c)

Không thay đổi

d)

Vỡ tế bào

42.

Vật chất được trao đổi qua màng tế bào ở dạng nào?

a)

Rắn

b)

Khí

c)

Hòa tan trong dung môi

d)

Dịch keo

43.

Phát biểu nào có nội dung đúng về vận chuyển chủ động?

a)

Không cần năng lượng

b)

Cần cung cấp năng lượng cho tế bào

c)

Chỉ xảy ra ở vi khuẩn

d)

Chỉ vận chuyển nước

44.

Sự vận chuyển, trao đổi dinh dưỡng sau tiêu hóa qua tế bào niêm mạc ruột non ở người diễn ra theo cách nào?

a)

Chỉ thụ động

b)

Chỉ chủ động

c)

Thụ động và chủ động

d)

Khuếch tán qua kênh ion

45.

Vì sao hồng cầu và các tế bào khác trong cơ thể người không bị vỡ?

a)

Vì ở trong dung dịch ưu trương

b)

Vì ở trong dung dịch nhược trương

c)

Vì ở trong dung dịch đẳng trương

d)

Vì màng tế bào không thấm nước

46.

Bơm Na+, K+ hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

2 Na+2\ \mathrm{Na^+} đi ra, 3 K+3\ \mathrm{K^+} đi vào

b)

3 Na+3\ \mathrm{Na^+} đi ra, 2 K+2\ \mathrm{K^+} đi vào

c)

1 Na+1\ \mathrm{Na^+} đi vào, 1 K+1\ \mathrm{K^+} đi ra

d)

Trao đổi bằng khuếch tán đơn thuần

47.

Bơm Na+, K+ là bơm theo hình thức vận chuyển nào?

a)

Thụ động

b)

Có trung gian

c)

Chủ động

d)

Thực bào

48.

Hình thức vận chuyển chất nào dưới đây có sự biến dạng của màng sinh chất?

a)

Khuếch tán

b)

Thụ động

c)

Thực bào

d)

Vận chuyển tích cực qua kênh

49.

Khi cho tế bào thực vật vào một dung dịch, sau một lát có hiện tượng co nguyên sinh. Dung dịch đó có đặc điểm nào?

a)

Nồng độ chất hòa tan thấp hơn dịch tế bào (nhược trương)

b)

Nồng độ chất hòa tan bằng dịch tế bào (đẳng trương)

c)

Nồng độ chất hòa tan cao hơn dịch tế bào (ưu trương)

d)

Không chứa chất hòa tan

50.

Các con đường khuếch tán qua màng sinh chất thường là gì?

a)

Khuếch tán qua lớp phospholipid có tính chọn lọc cao

b)

Khuếch tán qua lỗ màng/kênh protein không mang tính chọn lọc

c)

Vận chuyển chủ động qua bơm ion

d)

Nội nhập bào

51.

Hoạt động nào không cần năng lượng cung cấp từ ATP?

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Bơm ion H+

d)

Nội nhập bào

52.

Điều nào đúng khi nói về sự vận chuyển thụ động các chất qua màng tế bào?

a)

Tiêu tốn ATP để duy trì gradient

b)

Tuân thủ theo quy luật khuếch tán

c)

Luôn đi ngược gradient nồng độ

d)

Chỉ xảy ra qua bơm Na+/K+

53.

Vật chất được vận chuyển qua màng tế bào thường ở dạng nào?

a)

Hòa tan trong dung môi

b)

Tinh thể rắn

c)

Hạt keo lớn

d)

Chuỗi polymer dài

54.

Đặc điểm của sự vận chuyển chất qua màng tế bào bằng khuếch tán là gì?

a)

Dựa vào sự chênh lệch nồng độ các chất ở trong và ngoài màng

b)

Phụ thuộc ATP và bơm ion

c)

Chỉ xảy ra trong tế bào động vật

d)

Luôn đi ngược gradient nồng độ

55.

Sự thẩm thấu là gì?

a)

Sự di chuyển của các phân tử chất tan qua màng

b)

Sự di chuyển của dung môi qua màng bán thấm từ nơi nhược trương sang ưu trương

c)

Sự vận chuyển chủ động của ion Na+

d)

Sự xuất bào các protein lớn

56.

Câu nào đúng về vận chuyển chủ động?

a)

Không cần năng lượng

b)

Tế bào cần được cung cấp năng lượng

c)

Luôn đi cùng chiều gradient nồng độ

d)

Chỉ xảy ra ở màng nhân

57.

Sự vận chuyển chất dinh dưỡng vào quá trình tiêu hóa qua lòng ruột vào máu ở người diễn ra theo cách nào?

a)

Chỉ thụ động

b)

Chỉ chủ động

c)

Thụ động và chủ động

d)

Xuất bào

58.

Hình thức vận chuyển chất nào dưới đây có sự biến dạng của màng sinh chất?

a)

Xuất bào

b)

Thực bào

c)

Vận chuyển qua kênh ion

d)

Khuếch tán đơn thuần

59.

Các chất có kích thước lớn hơn lỗ màng sinh chất được vận chuyển vào bên trong tế bào bằng cách nào?

a)

Khuếch tán thuận lợi

b)

Nội nhập bào

c)

Vận chuyển qua bơm Na+/K+

d)

Thẩm thấu

60.

Các chất rắn có kích thước lớn hơn lỗ màng sinh chất thì được vận chuyển vào bên trong tế bào bằng cách nào?

a)

Ẩm bào

b)

Thực bào

c)

Khuếch tán qua lớp lipid

d)

Xuất bào

61.

Đặc điểm trong phương pháp vận chuyển thụ động và vận chuyển có trung gian cần có thành phần nào?

a)

ATP

b)

Protein vận chuyển

c)

Bơm Na+/K+

d)

Lysosome

62.

Đặc điểm phân biệt: vận chuyển chủ động cần gì, còn vận chuyển có trung gian thì không cần gì?

a)

Không cần protein vận chuyển

b)

Không cần năng lượng

c)

Không cần gradient nồng độ

d)

Không cần màng sinh chất

63.

Bơm H+ là bơm hoạt động theo hình thức vận chuyển nào?

a)

Thụ động

b)

Chủ động

c)

Khuếch tán đơn thuần

d)

Xuất bào

64.

Vận chuyển thụ động được mô tả đúng như thế nào?

a)

Tiêu tốn năng lượng, đi ngược gradient nồng độ

b)

Không tiêu hao năng lượng, một chiều theo gradient nồng độ

c)

Không phụ thuộc vào gradient nồng độ

d)

Chỉ xảy ra khi có bơm ion

65.

Nếu môi trường bên ngoài có nồng độ các chất tan nhỏ hơn nồng độ các chất tan trong tế bào thì môi trường đó gọi là gì?

a)

Ưu trương

b)

Đẳng trương

c)

Nhược trương

d)

Siêu trương

66.

Vận chuyển chất qua màng từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao là cơ chế nào?

a)

Thụ động

b)

Chủ động

c)

Thẩm thấu

d)

Khuếch tán đơn thuần

67.

Đường phân là gì?

a)

Quá trình tổng hợp glucose

b)

Phân giải đường glucose

c)

Quá trình khử CO2 thành O2

d)

Sự tạo nước từ oxy

68.

Thế nào là đường phân?

a)

Là quá trình biến đổi phân tử Glucozo trong tế bào chất

b)

Là sự phân hủy lipid trong ti thể

c)

Là quá trình khử carboxyl của pyruvat trong nhân

d)

Là sự tổng hợp glycogen trong lục lạp

69.

Kết quả của đường phân là gì?

a)

22 axit piruvic + 2+\ 2 ATP + 2+\ 2 NADH

b)

22 axit piruvic + 1+\ 1 ATP + 2+\ 2 NADH

c)

6 CO2+6 H2O6\ \mathrm{CO_2}+6\ \mathrm{H_2O}

d)

22 axit piruvic + 2+\ 2 ATP + 1+\ 1 NADH

70.

Trong một thí nghiệm về hô hấp tế bào, nếu bản thể hô hấp là đường có chứa O2\mathrm{O_2} phóng xạ thì sau một thời gian, O2\mathrm{O_2} phóng xạ sẽ tìm thấy ở hợp chất nào?

a)

H2O\mathrm{H_2O}

b)

CO2\mathrm{CO_2}

c)

Pyruvat

d)

ATP

71.

Con đường chung của hô hấp hiếu khí và kị khí là gì?

a)

Chu trình Krebs

b)

Đường phân

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Quá trình lên men rượu

72.

Các nguyên tử oxy dùng để tạo H2O\mathrm{H_2O} ở cuối chuỗi phosphoryl hóa lấy từ đâu?

a)

CO2\mathrm{CO_2}

b)

Glucozo

c)

Không khí

d)

Pyruvat

73.

Giai đoạn đường phân trong hô hấp diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào chất

b)

Trong ti thể

c)

Trong lục lạp (phần tử diệp lục)

d)

Nhân tế bào

74.

Ti thể và lục lạp đều thực hiện chức năng chung nào?

a)

Tổng hợp ATP

b)

Lấy electron từ H2O\mathrm{H_2O}

c)

Khử NAD+\mathrm{NAD^+} thành NADP\mathrm{NADP}

d)

Giải phóng O2\mathrm{O_2}

75.

Quá trình oxy hóa Acetyl CoA diễn ra ở đâu?

a)

Chất nền ti thể

b)

Màng trong ti thể

c)

Tế bào chất

d)

Lục lạp

76.

Phần lớn ATP hình thành trong hoạt hóa tế bào là từ đâu?

a)

Chu trình Krebs

b)

Đường phân

c)

Chuỗi truyền electron

d)

Pha sáng quang hợp

77.

Bào quan thực hiện chức năng hô hấp chính là gì?

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Nhân tế bào

d)

Mạng nội chất

78.

Sản phẩm của phân giải kị khí từ axit piruvic là gì?

a)

Năng lượng + rượu etilic + CO2CO_2

b)

Năng lượng + axit lactic

c)

Chỉ CO2CO_2

d)

Năng lượng + H2OH_2O

79.

Chu trình Crep diễn ra ở đâu?

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Tế bào chất

d)

Không bào

80.

Kết quả hô hấp hiếu khí, từ một phân tử glucozơ giải phóng bao nhiêu ATP?

a)

3636 ATP

b)

22 ATP

c)

3838 ATP

d)

1212 ATP

81.

Kết quả hô hấp kị khí lên men từ một phân tử glucozơ giải phóng được bao nhiêu ATP?

a)

22 ATP

b)

3636 ATP

c)

44 ATP

d)

00 ATP

82.

Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp là gì?

a)

C6H12O6+O26CO2+6H2OC_6H_{12}O_6 + O_2 \rightarrow 6CO_2 + 6H_2O + năng lượng (nhiệt + ATP)

b)

6CO2+6H2OC6H12O6+O26CO_2 + 6H_2O \rightarrow C_6H_{12}O_6 + O_2 + năng lượng

c)

C6H12O6+6H2O6CO2+O2C_6H_{12}O_6 + 6H_2O \rightarrow 6CO_2 + O_2 + năng lượng

d)

O2+H2OCO2O_2 + H_2O \rightarrow CO_2 + năng lượng

83.

Các giai đoạn hô hấp hiếu khí diễn ra theo trật tự nào?

a)

Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi truyền electron

b)

Đường phân → Chuỗi truyền electron → Chu trình Krebs

c)

Chuỗi truyền electron → Đường phân → Chu trình Krebs

d)

Chu trình Krebs → Đường phân → Chuỗi truyền electron

84.

Pha sáng quang hợp cung cấp cho pha tối sản phẩm nào?

a)

ATP và NADPH

b)

O2O_2

c)

Glucose

d)

Diệp lục

85.

Chất nhận CO2CO_2 trong pha tối của quang hợp là gì?

a)

Ribulozo-1,5 diphosphat (RuBP)

b)

ALPG (andehit phosphoglyceric)

c)

APG (axit phosphoglyceric)

d)

NADPH

86.

Quá trình quang hợp ở thực vật C3, C4, CAM có đặc điểm giống nhau gì?

a)

Có chung chu trình Canvin

b)

Đều cố định CO2CO_2 theo con đường C4

c)

Chỉ diễn ra ban đêm

d)

Không cần ánh sáng

87.

Nhóm thực vật C3 được phân bố như thế nào?

a)

Phân bố rộng rãi trên thế giới

b)

Chỉ ở vùng nhiệt đới khô hạn

c)

Chỉ ở vùng sa mạc

d)

Chỉ ở vùng cực

88.

Những cây thuộc nhóm thực vật C3 là gì?

a)

Khoai, sắn, đậu

b)

Mía, bắp, cỏ lồng vực

c)

Dứa, xương rồng, thuốc bông

d)

Rau dền và các loại rau

89.

Những cây thuộc nhóm thực vật C4 là gì?

a)

Mía, bắp, cỏ lồng vực, cỏ gấu

b)

Khoai, sắn, đậu

c)

Dứa, xương rồng, thuốc bông

d)

Rau dền và các loại rau

90.

Những cây thuộc nhóm thực vật CAM là gì?

a)

Dứa, xương rồng, thuốc bông

b)

Lúa, khoai, sắn, đậu

c)

Ngô, mía, cỏ gấu

d)

Rau dền và các loại rau

91.

Sản phẩm của pha sáng là gì?

a)

O2O_2

b)

NADPH

c)

ATP

d)

Electron

92.

Sản phẩm của pha sáng trong quang hợp là gì?

a)

ATP

b)

NADPH

c)

O2O_2

d)

Glucose

93.

Chất được tách ra khỏi chu trình Canvin để khởi đầu cho tổng hợp glucozơ là gì?

a)

ALPG (andehit phosphoglyceric)

b)

APG (axit phosphoglyceric)

c)

AM (axit malic)

d)

RiDP (Ribulozo-1,5 diphotphat)

94.

Cấu trúc của lục lạp gồm những gì?

a)

Hai lớp màng bao bọc; bên trong có chất nền chứa ADN, riboxom và hệ thống túi dẹt

b)

Một lớp màng duy nhất và không có chất nền

c)

Ba lớp màng và không có riboxom

d)

Không có màng, chỉ có chất nền

95.

Câu nào sai trong các câu sau đây?

a)

Các vi sinh vật cũng nhận năng lượng từ thực vật rồi chuyển cho động vật

b)

Quang hợp tạo ra O2O_2 cho khí quyển

c)

Pha sáng cần ánh sáng để xảy ra

d)

Ti thể là bào quan hô hấp của tế bào

96.

Tại sao ATP được coi là đồng tiền năng lượng?

a)

Vì ATP là dạng năng lượng do tế bào sản sinh và sử dụng cho hầu hết phản ứng tế bào

b)

Vì ATP là sắc tố hấp thụ ánh sáng

c)

Vì ATP là loại đường đơn trong tế bào

d)

Vì ATP là bào quan dự trữ năng lượng

97.

Oxy trong quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

a)

H2OH_2O

b)

CO2CO_2

c)

Khí O2O_2 trong không khí

d)

Glucose

98.

Ti thể và lục lạp đều có đặc điểm nào sau đây?

a)

Khử NAD+ thành NADP

b)

Chứa ADN dạng vòng

c)

Không có màng trong

d)

Không liên quan đến chuyển hóa năng lượng

99.

Trong quang hợp, các nguyên tử O của CO2CO_2 có mặt ở đâu?

a)

Trong glucozơ và H2OH_2O

b)

Chỉ trong O2O_2

c)

Chỉ trong CO2CO_2 còn lại

d)

Chỉ trong diệp lục

100.

Kết quả của quá trình quang hợp có tạo ra khí O2O_2 , các phân tử O2O_2 đó bắt nguồn từ đâu?

a)

Sự phân ly H2OH_2O

b)

Sự phân ly CO2CO_2

c)

Khử O2O_2 trong không khí

d)

Phân hủy glucozơ

101.

Pha sáng của quang hợp là gì?

a)

Pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng đã được diệp lục hấp thụ

b)

Pha tổng hợp glucozơ từ CO2CO_2

c)

Pha không cần ánh sáng

d)

Pha phân hủy glucozơ

102.

Sản phẩm của chu trình Canvin là gì?

a)

Glucozơ

b)

O2O_2

c)

ATP

d)

Diệp lục

103.

Chất nhận CO2CO_2 trong pha tối của quang hợp là gì?

a)

RiDP (Ribulozo-1,5 diphotphat)

b)

ALPG (andehit phosphoglyceric)

c)

APG (axit phosphoglyceric)

d)

NADPH

104.

Những sản phẩm đầu tiên của chu trình C4 là gì?

a)

ALPG (andehit phosphoglyceric)

b)

APG (axit phosphoglyceric)

c)

AM (axit malic)

d)

RiDP (Ribulozo-1,5 diphotphat)

105.

Con đường cố định CO2CO_2 ở thực vật C4 và CAM gồm đặc điểm nào đúng?

a)

C4 diễn ra ban ngày, CAM lúc đầu diễn ra ban đêm

b)

C4 diễn ra ban đêm, CAM diễn ra ban ngày

c)

Cả C4 và CAM chỉ diễn ra ban đêm

d)

Cả C4 và CAM chỉ diễn ra ban ngày

106.

Giai đoạn quang hợp thực sự tạo ra sản phẩm nào?

a)

Chất hữu cơ (glucozơ)

b)

ATP

c)

Diệp lục

d)

O2O_2

107.

Pha tối diễn ra ở vị trí nào của lục lạp?

a)

Chất nền (stroma)

b)

Màng tilacoit

c)

Ngoài màng lục lạp

d)

Nhân tế bào

108.

Pha sáng diễn ra ở vị trí nào của lục lạp?

a)

Ở chất nền

b)

Màng tilacoit

c)

Ngoài màng lục lạp

d)

Trong nhân tế bào

109.

Chu trình Canvin diễn ra ở pha tối trong quang hợp ở nhóm thực vật nào?

a)

Cả 3 nhóm thực vật (C3, C4, CAM)

b)

Chỉ C3

c)

Chỉ C4

d)

Chỉ CAM

110.

Bản chất pha sáng của quá trình quang hợp là gì?

a)

Pha oxy hóa H2OH_2O tạo H+H^+ và electron để hình thành ATP, NADPH đồng thời giải phóng O2O_2 vào khí quyển

b)

Pha khử CO2CO_2 tạo O2O_2

c)

Pha phân hủy glucozơ tạo ATP

d)

Pha tạo diệp lục từ axit amin

111.

Thời gian của một chu kì tế bào được xác định bằng gì?

a)

Thời gian giữa hai lần nguyên phân liên tiếp

b)

Thời gian kì trung gian

c)

Thời gian của các quá trình nguyên phân

d)

Thời gian của các quá trình chính thức trong một lần nguyên phân

112.

Đoạn Okazaki là gì?

a)

Đoạn ADN ngắn mới được tổng hợp trên một trong hai mạch của ADN trong quá trình nhân đôi

b)

Đoạn ARN ngắn tạo ra trong quá trình phiên mã

c)

Đoạn ADN dài liên tục tổng hợp theo chiều 5’–3’

d)

Đoạn protein ngắn gắn tạm thời vào ADN khi sửa sai

113.

Sự tổng hợp ARN được thực hiện theo nguyên tắc nào?

a)

Bổ sung và dựa trên tính tự bổ trên một mặt của gen

b)

Đồng hóa các nucleotit tự do không theo khuôn

c)

Sao chép nguyên vẹn cả hai mạch ADN cùng lúc

d)

Ngẫu nhiên ghép các bazơ theo tỉ lệ phần trăm bazơ

114.

Sự bền vững và đặc thù trong cấu trúc không gian xoắn kép của ADN được đảm bảo bởi yếu tố nào?

a)

Các liên kết photphodieste giữa các nucleotit trong chuỗi polynucleotit

b)

Liên kết giữa các bazơ nitric và đường deoxyribô

c)

Số lượng các liên kết hydro hình thành giữa các bazơ nitric của hai mạch

d)

Sự kết hợp của ADN với protein histon trong cấu trúc của nhiễm sắc thể

115.

Sự tổng hợp ARN được thực hiện theo cơ chế nào?

a)

Theo nguyên tắc bổ sung trên hai mạch của gen

b)

Theo nguyên tắc bổ sung và chỉ trên một mạch của gen

c)

Trong nhân đôi với mARN còn tARN, rARN được tổng hợp ở bào tương

d)

Trong hành nhân đối với rARN, mARN được tổng hợp ở các phần còn lại của nhân và tARN được tổng hợp lại tại đó

116.

Khẳng định nào sau đây sai về ARN–polymeraza của tế bào nhân sơ?

a)

Tổng hợp ARN theo hướng 5’–3’

b)

Chỉ có một loại ARN–polymeraza dùng tổng hợp ba loại ARN

c)

Sao mã bắt đầu từ bộ ba AUG của ADN

d)

Một bản sao mạch có thể tổng hợp cho vài chuỗi polipeptit

117.

Đuôi poly(A), điều nào không đúng?

a)

Gắn ở tại đầu 5’ của mARN

b)

Vị trí gần poly(A) nằm trong vùng không dịch mã

c)

Có chức năng giúp mARN thuận thục di chuyển từ nhân ra tế bào chất

d)

Có chức năng bảo vệ mARN trong quá trình dịch mã

118.

Đuôi poly(A), điều nào đúng?

a)

Giúp mARN thuận thục di chuyển từ nhân ra tế bào chất

b)

Làm tăng số lượng exon trong mARN

c)

Là tín hiệu khởi đầu dịch mã trên riboxom

d)

Gắn trực tiếp vào đầu 5’ của mARN

119.

Giai đoạn hoạt hóa axit amin của quá trình dịch mã diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào chất

b)

Lưới nội chất

c)

Nhân

d)

Hạch nhân

120.

Các loài sinh vật sau, loài nào sinh sản bằng cách phân đôi?

a)

Trùng roi

b)

Hải miên

c)

Giun đốt

d)

Ruột khoang

121.

Trung thể có vai trò quan trọng trong sự phân chia của hợp tử có ở đâu của tinh trùng?

a)

Phần đầu

b)

Phần cổ

c)

Phần giữa

d)

Phần đuôi

122.

Liên kết photphodiester được hình thành trong hai nucleotit xảy ra ở các vị trí cacbon nào?

a)

3’ của nucleotit trước và 5’ của nucleotit sau

b)

5’ của nucleotit trước và 3’ của nucleotit sau

c)

Giữa C1’ của đường và N của bazơ

d)

Giữa hai nhóm amin của hai bazơ

123.

Sinh vật nào có ARN đóng vai trò là vật chất di truyền?

a)

Một số loài vi rút

b)

Vi khuẩn lam

c)

Thực vật bậc cao

d)

Động vật có xương sống

124.

Trên mạch tổng hợp ARN của gen, enzim ARN–polymeraza di chuyển theo chiều nào?

a)

Từ 3’ đến 5’

b)

Từ 5’ đến 3’

c)

Theo cả hai chiều luân phiên

d)

Không có chiều xác định

125.

Trong quá trình nhân đôi ADN, các đoạn Okazaki được nối với nhau nhờ enzim nào?

a)

ADN ligaza

b)

ARN–polymeraza

c)

Topoisomeraza

d)

Helikaza

126.

Liên kết giữa các nucleotit là loại liên kết gì?

a)

Liên kết hóa trị, liên kết photphodieste

b)

Liên kết ion giữa các bazơ

c)

Liên kết peptit giữa các đường pentoz

d)

Liên kết cộng hóa trị giữa hai bazơ

127.

Trong bốn loại đơn phân của ADN, hai loại đơn phân có kích thước nhỏ là gì?

a)

Timin và xitozin

b)

Adenin và guanin

c)

Xitozin và guanin

d)

Adenin và timin

128.

Quá trình phiên mã ở sinh vật nhân sơ khác sinh vật nhân chuẩn quan trọng ở điểm nào?

a)

mARN có chức năng ngay sau khi tổng hợp

b)

mARN phải được ghép mũ và đuôi mới hoạt động

c)

Phiên mã chỉ xảy ra trong nhân

d)

Riboxom không tham gia vào giai đoạn phiên mã

129.

Sự dịch chuyển của riboxom trên mARN mỗi bước là bao nhiêu?

a)

Một bộ ba theo chiều 5’–3’

b)

Hai bộ ba theo chiều 3’–5’

c)

Ba bộ ba theo chiều 5’–3’

d)

Một nucleotide theo chiều 3’–5’

130.

Enzim nào tổng hợp đoạn mồi trong nhân đôi của ADN?

a)

ADN–polymeraza

b)

Primaza

c)

Ligaza

d)

Helikaza

131.

Cấu trúc nào trong các cấu trúc tế bào sau không chứa axit nucleotit?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Nhân tế bào

c)

Ty thể

d)

Riboxom

132.

Quá trình tái bản ADN cần có protein nào?

a)

SSB

b)

Actin

c)

Tubulin

d)

Histon H1

133.

Vai trò của DNA–polymeraza trong quá trình tái bản DNA ở prokaryote là gì?

a)

Giữ hai sợi DNA không xoắn lại

b)

Gắn mũ 5’ cho mARN

c)

Vận chuyển tARN tới riboxom

d)

Cắt bỏ các intron trong mARN

134.

Quá trình phiên mã được thực hiện theo nguyên tắc, ngoại trừ khẳng định nào sau đây?

a)

Chỉ một mạch ADN làm khuôn để tổng hợp ARN

b)

Các bazơ ghép đôi theo nguyên tắc bổ sung

c)

Cả hai sợi DNA có thể làm khuôn tổng hợp sợi mới

d)

Phiên mã diễn ra theo hướng 5’–3’

135.

Phiên mã ở tế bào prokaryote có đặc điểm nào?

a)

Chỉ một loại RNA–polymeraza tổng hợp các loại ARN

b)

Có nhiều loại RNA–polymeraza chuyên biệt

c)

mARN luôn có mũ 5’ và đuôi poly(A) trước khi dịch mã

d)

Phiên mã và dịch mã không thể diễn ra đồng thời

136.

Vai trò của m7 methyl guanozin triphosphat là gì?

a)

Giữ vai trò quan trọng trong dịch mã và bảo vệ RNA chống sự phân hủy

b)

Là codon khởi đầu dịch mã

c)

Tạo liên kết peptit giữa các axit amin

d)

Là enzim ghép mARN với tARN

137.

Ở sinh vật nhân thực, bộ ba kết thúc quá trình dịch mã, ngoại trừ bộ ba nào?

a)

UAA

b)

UAG

c)

UGA

d)

AUG

138.

Giai đoạn hoạt hóa axit amin của quá trình dịch mã diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào chất

b)

Lưới nội chất

c)

Nhân

d)

Hạch nhân

139.

Ở sinh vật nhân sơ, acid amin mở đầu của chuỗi polypeptit là gì?

a)

Methionin

b)

Foocmin metiônin

c)

Valin

d)

Leucin

140.

Đột biến điểm biến một bộ ba mã hóa acid amin thành bộ ba kết thúc thuộc loại nào?

a)

Đột biến đồng nghĩa

b)

Đột biến sai nghĩa

c)

Đột biến vô nghĩa

d)

Đột biến dịch khung

141.

Ứng dụng nào trong kĩ thuật di truyền cho phép sản xuất lượng lớn protein trong thời gian ngắn?

a)

Nuôi cấy vi khuẩn mang plasmid tái tổ hợp

b)

Điện di gel

c)

Giải trình tự Sanger

d)

Lai phân tử

142.

Phương pháp khuếch đại nhanh các đoạn ADN là gì?

a)

Điện di

b)

PCR

c)

Lai phân tử

d)

Sao chép bán bảo tồn

143.

Trong kĩ thuật di truyền, đối tượng thường được dùng làm "nhà máy" sản xuất các sản phẩm sinh học là gì?

a)

Nấm men Saccharomyces cerevisiae

b)

Vi khuẩn Escherichia coli

c)

Tế bào người nuôi cấy

d)

Tảo lục

144.

Phương pháp làm sạch, định tính và định lượng ADN thường dùng là gì?

a)

Điện di

b)

Ly tâm vi sai

c)

Sắc kí trao đổi ion

d)

Kết tủa ethanol

145.

Phương pháp tái tổ hợp ADN được dùng để sản xuất loại hoocmon điều trị thiếu máu nào?

a)

Insulin

b)

Erythropoietin

c)

Hormone tăng trưởng người (hGH)

d)

Thyroxin

146.

Vi khuẩn E. coli sản xuất vắc xin viêm gan B là kết quả của việc gì trong kĩ thuật chuyển gen?

a)

Dùng plasmid làm thể truyền

b)

Dùng virut làm thể truyền

c)

Gây đột biến bằng tia UV

d)

Lai tế bào soma

147.

Phương pháp tái tổ hợp ADN được dùng để sản xuất hoocmon điều trị bệnh tiểu đường nào?

a)

Insulin

b)

Glucagon

c)

Cortisol

d)

Adrenalin

148.

Trong kĩ thuật chuyển gen, để nhận biết tế bào đã nhận ADN tái tổ hợp, người ta dùng gì?

a)

Gen đánh dấu hoặc gen thông báo trên thể truyền

b)

Nhuộm xanh methylen

c)

Quan sát kính hiển vi điện tử

d)

Đếm số lượng khuẩn lạc bất kỳ

149.

Trong kĩ thuật chuyển gen, để làm giảm tính thấm màng sinh chất giúp ADN tái tổ hợp đi qua, người ta dùng gì?

a)

CaCl2 hoặc xung điện

b)

Formalin

c)

Trung hoà pH bằng NaOH

d)

Chiếu tia cực tím

150.

Mục đích của kĩ thuật di truyền là gì?

a)

Chuyển gen từ tế bào cho sang tế bào nhận

b)

Tăng kích thước tế bào

c)

Giảm số lượng gen trong hệ gen

d)

Loại bỏ toàn bộ ADN của tế bào nhận