WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 72
Worksheet time: 36mins
Từ '水果' có nghĩa là gì?
trái cây
ngủ
mưa
bác sĩ
Từ '睡觉' có nghĩa là gì?
trường học
học sinh
viết
ngủ
Từ '四' có nghĩa là gì?
tuổi
bốn
năm
một
Từ '天气' có nghĩa là gì?
tạm biệt
ngồi
buổi chiều
thời tiết
Từ '同学' có nghĩa là gì?
mặt trăng
cảm ơn
bạn học
ghế
Từ '我' có nghĩa là gì?
cô ấy
anh ấy
ông ấy
tôi
Từ '喜欢' có nghĩa là gì?
nhỏ
làm sao
thích
viết
Từ '下雨' có nghĩa là gì?
mưa
quần áo
hôm qua
buổi trưa
Từ '先生' có nghĩa là gì?
ông, ngài
cô (trong cách gọi)
bệnh viện
tuần
Từ '现在' có nghĩa là gì?
vài
nghe
bây giờ
ngồi
Từ '想' có nghĩa là gì?
học tập
trường học
đây, này
nghĩ, muốn
Từ '小' có nghĩa là gì?
nhỏ
bác sĩ
ghế
tuổi
Từ '写' có nghĩa là gì?
làm
viết
nghe
cảm ơn
Từ '星期' có nghĩa là gì?
tuần
bệnh viện
mặt trăng
ngủ
Từ '医院' có nghĩa là gì?
bệnh viện
trái cây
buổi chiều
ngồi
Từ '学习' có nghĩa là gì?
học
nghe
ngủ
viết
Từ '朋友' có nghĩa là gì?
học sinh
người lạ
gia đình
bạn bè
Từ '书' có nghĩa là gì?
sách
giấy
bút
màu
Từ '学习' có nghĩa là gì?
viết
học
ngủ
nghe
Từ '老师' có nghĩa là gì?
học sinh
giáo viên
người lạ
bạn bè
Từ '家' có nghĩa là gì?
trường học
cửa hàng
nhà
công viên
Từ '书包' có nghĩa là gì?
cặp sách
giày
quần áo
xe đạp
Từ '吃' có nghĩa là gì?
chơi
ngủ
ăn
uống
Từ '学校' có nghĩa là gì?
cửa hàng
công viên
nhà
trường học
Từ '猫' có nghĩa là gì?
mèo
chim
chó
cá
Từ '水' có nghĩa là gì?
đất
không khí
nước
lửa
Từ '快乐' có nghĩa là gì?
vui vẻ
buồn
mệt mỏi
chán nản
Từ '老师' có nghĩa là gì?
bạn bè
người lạ
giáo viên
học sinh
Từ '手机' có nghĩa là gì?
điện thoại di động
máy tính
máy ảnh
tivi
Từ '电影' có nghĩa là gì?
trò chơi
phim
sách
nhạc
Từ '书店' có nghĩa là gì?
cửa hàng sách
trường học
công viên
nhà hàng
Từ '猫' có nghĩa là gì?
chim
mèo
cá
chó
Từ '快乐' có nghĩa là gì?
ngủ
vui vẻ
buồn
mệt mỏi
Từ '狗' có nghĩa là gì?
chim
cá
mèo
chó
Từ '学习' có nghĩa là gì?
học tập
ngủ
chơi
viết
Từ '水果' có nghĩa là gì?
cá
trái cây
thịt
rau củ
Từ '老师' có nghĩa là gì?
giáo viên
học sinh
bạn bè
người lạ
Từ '水果' có nghĩa là gì?
rau củ
trái cây
thịt
cá
Từ '书' có nghĩa là gì?
màu
sách
bút
giấy
Từ '朋友' có nghĩa là gì?
đối tác
gia đình
bạn bè
người lạ
Từ '学校' có nghĩa là gì?
nhà
trường học
cửa hàng
công viên
Từ '吃饭' có nghĩa là gì?
ngủ
uống nước
ăn cơm
chơi
Từ '书店' có nghĩa là gì?
cửa hàng điện thoại
cửa hàng quần áo
cửa hàng sách
cửa hàng đồ ăn
Từ '电影' có nghĩa là gì?
sách
nhạc
phim
tranh
Từ '朋友' có nghĩa là gì?
người lạ
bạn bè
đối tác
gia đình
Từ '飞机' có nghĩa là gì?
xe đạp
xe hơi
máy bay
tàu hỏa
Từ '老师' có nghĩa là gì?
người bạn
người lạ
giáo viên
học sinh
Từ '音乐' có nghĩa là gì?
hội họa
âm nhạc
kịch
thơ
Từ '书' có nghĩa là gì?
giấy
sách
bút
màu
Từ '家' có nghĩa là gì?
nhà
cửa hàng
công viên
trường học
Từ '水' có nghĩa là gì?
sữa
nước
trà
cà phê
Từ '猫' có nghĩa là gì?
chó
mèo
chim
cá
Từ '书店' có nghĩa là gì?
thư viện
trường học
cửa hàng
cửa hàng sách
Từ '吃饭' có nghĩa là gì?
uống nước
chơi
ngủ
ăn cơm
Từ '水果' có nghĩa là gì?
cá
thịt
trái cây
rau củ
Từ '狗' có nghĩa là gì?
mèo
chó
chim
cá
Từ '喝' có nghĩa là gì?
ăn
chơi
uống
ngủ
Từ '猫' có nghĩa là gì?
cá
chim
mèo
chó
Từ '快乐' có nghĩa là gì?
mệt mỏi
buồn
vui vẻ
ngủ
Từ '老师' có nghĩa là gì?
học sinh
bạn bè
giáo viên
người lạ
Từ '书法' có nghĩa là gì?
nghệ thuật viết chữ
nghệ thuật vẽ tranh
nghệ thuật điêu khắc
nghệ thuật âm nhạc
Từ '电影' có nghĩa là gì?
sách
nhạc
phim ảnh
truyền hình
Từ '旅行' có nghĩa là gì?
ngủ
làm việc
du lịch
đi bộ
Từ '狗' có nghĩa là gì?
chim
chó
mèo
cá
Từ '水果' có nghĩa là gì?
thịt
trái cây
cá
rau củ
Từ '老师' có nghĩa là gì?
người lạ
người bạn
giáo viên
học sinh
Từ '狗' có nghĩa là gì?
chó
chim
cá
mèo
Từ '喝水' có nghĩa là gì?
ngủ
uống nước
ăn cơm
chơi
Từ '电影' có nghĩa là gì?
trường học
phim
âm nhạc
hội họa
Từ '猫' có nghĩa là gì?
chim
chó
mèo
chuột
Từ '水' có nghĩa là gì?
nước
sữa
trà
cà phê
Từ '快乐' có nghĩa là gì?
vui vẻ
buồn
mệt mỏi
ngủ
