Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

trái cây

b)

ngủ

c)

mưa

d)

bác sĩ

2.

Từ '睡觉' có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

học sinh

c)

viết

d)

ngủ

3.

Từ '四' có nghĩa là gì?

a)

tuổi

b)

bốn

c)

năm

d)

một

4.

Từ '天气' có nghĩa là gì?

a)

tạm biệt

b)

ngồi

c)

buổi chiều

d)

thời tiết

5.

Từ '同学' có nghĩa là gì?

a)

mặt trăng

b)

cảm ơn

c)

bạn học

d)

ghế

6.

Từ '我' có nghĩa là gì?

a)

cô ấy

b)

anh ấy

c)

ông ấy

d)

tôi

7.

Từ '喜欢' có nghĩa là gì?

a)

nhỏ

b)

làm sao

c)

thích

d)

viết

8.

Từ '下雨' có nghĩa là gì?

a)

mưa

b)

quần áo

c)

hôm qua

d)

buổi trưa

9.

Từ '先生' có nghĩa là gì?

a)

ông, ngài

b)

cô (trong cách gọi)

c)

bệnh viện

d)

tuần

10.

Từ '现在' có nghĩa là gì?

a)

vài

b)

nghe

c)

bây giờ

d)

ngồi

11.

Từ '想' có nghĩa là gì?

a)

học tập

b)

trường học

c)

đây, này

d)

nghĩ, muốn

12.

Từ '小' có nghĩa là gì?

a)

nhỏ

b)

bác sĩ

c)

ghế

d)

tuổi

13.

Từ '写' có nghĩa là gì?

a)

làm

b)

viết

c)

nghe

d)

cảm ơn

14.

Từ '星期' có nghĩa là gì?

a)

tuần

b)

bệnh viện

c)

mặt trăng

d)

ngủ

15.

Từ '医院' có nghĩa là gì?

a)

bệnh viện

b)

trái cây

c)

buổi chiều

d)

ngồi

16.

Từ '学习' có nghĩa là gì?

a)

học

b)

nghe

c)

ngủ

d)

viết

17.

Từ '朋友' có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

người lạ

c)

gia đình

d)

bạn bè

18.

Từ '书' có nghĩa là gì?

a)

sách

b)

giấy

c)

bút

d)

màu

19.

Từ '学习' có nghĩa là gì?

a)

viết

b)

học

c)

ngủ

d)

nghe

20.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

người lạ

d)

bạn bè

21.

Từ '家' có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

cửa hàng

c)

nhà

d)

công viên

22.

Từ '书包' có nghĩa là gì?

a)

cặp sách

b)

giày

c)

quần áo

d)

xe đạp

23.

Từ '吃' có nghĩa là gì?

a)

chơi

b)

ngủ

c)

ăn

d)

uống

24.

Từ '学校' có nghĩa là gì?

a)

cửa hàng

b)

công viên

c)

nhà

d)

trường học

25.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

mèo

b)

chim

c)

chó

d)

cá

26.

Từ '水' có nghĩa là gì?

a)

đất

b)

không khí

c)

nước

d)

lửa

27.

Từ '快乐' có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

mệt mỏi

d)

chán nản

28.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

bạn bè

b)

người lạ

c)

giáo viên

d)

học sinh

29.

Từ '手机' có nghĩa là gì?

a)

điện thoại di động

b)

máy tính

c)

máy ảnh

d)

tivi

30.

Từ '电影' có nghĩa là gì?

a)

trò chơi

b)

phim

c)

sách

d)

nhạc

31.

Từ '书店' có nghĩa là gì?

a)

cửa hàng sách

b)

trường học

c)

công viên

d)

nhà hàng

32.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

chim

b)

mèo

c)

cá

d)

chó

33.

Từ '快乐' có nghĩa là gì?

a)

ngủ

b)

vui vẻ

c)

buồn

d)

mệt mỏi

34.

Từ '狗' có nghĩa là gì?

a)

chim

b)

cá

c)

mèo

d)

chó

35.

Từ '学习' có nghĩa là gì?

a)

học tập

b)

ngủ

c)

chơi

d)

viết

36.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

cá

b)

trái cây

c)

thịt

d)

rau củ

37.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

bạn bè

d)

người lạ

38.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

rau củ

b)

trái cây

c)

thịt

d)

cá

39.

Từ '书' có nghĩa là gì?

a)

màu

b)

sách

c)

bút

d)

giấy

40.

Từ '朋友' có nghĩa là gì?

a)

đối tác

b)

gia đình

c)

bạn bè

d)

người lạ

41.

Từ '学校' có nghĩa là gì?

a)

nhà

b)

trường học

c)

cửa hàng

d)

công viên

42.

Từ '吃饭' có nghĩa là gì?

a)

ngủ

b)

uống nước

c)

ăn cơm

d)

chơi

43.

Từ '书店' có nghĩa là gì?

a)

cửa hàng điện thoại

b)

cửa hàng quần áo

c)

cửa hàng sách

d)

cửa hàng đồ ăn

44.

Từ '电影' có nghĩa là gì?

a)

sách

b)

nhạc

c)

phim

d)

tranh

45.

Từ '朋友' có nghĩa là gì?

a)

người lạ

b)

bạn bè

c)

đối tác

d)

gia đình

46.

Từ '飞机' có nghĩa là gì?

a)

xe đạp

b)

xe hơi

c)

máy bay

d)

tàu hỏa

47.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

người bạn

b)

người lạ

c)

giáo viên

d)

học sinh

48.

Từ '音乐' có nghĩa là gì?

a)

hội họa

b)

âm nhạc

c)

kịch

d)

thơ

49.

Từ '书' có nghĩa là gì?

a)

giấy

b)

sách

c)

bút

d)

màu

50.

Từ '家' có nghĩa là gì?

a)

nhà

b)

cửa hàng

c)

công viên

d)

trường học

51.

Từ '水' có nghĩa là gì?

a)

sữa

b)

nước

c)

trà

d)

cà phê

52.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

chó

b)

mèo

c)

chim

d)

cá

53.

Từ '书店' có nghĩa là gì?

a)

thư viện

b)

trường học

c)

cửa hàng

d)

cửa hàng sách

54.

Từ '吃饭' có nghĩa là gì?

a)

uống nước

b)

chơi

c)

ngủ

d)

ăn cơm

55.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

cá

b)

thịt

c)

trái cây

d)

rau củ

56.

Từ '狗' có nghĩa là gì?

a)

mèo

b)

chó

c)

chim

d)

cá

57.

Từ '喝' có nghĩa là gì?

a)

ăn

b)

chơi

c)

uống

d)

ngủ

58.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

cá

b)

chim

c)

mèo

d)

chó

59.

Từ '快乐' có nghĩa là gì?

a)

mệt mỏi

b)

buồn

c)

vui vẻ

d)

ngủ

60.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

bạn bè

c)

giáo viên

d)

người lạ

61.

Từ '书法' có nghĩa là gì?

a)

nghệ thuật viết chữ

b)

nghệ thuật vẽ tranh

c)

nghệ thuật điêu khắc

d)

nghệ thuật âm nhạc

62.

Từ '电影' có nghĩa là gì?

a)

sách

b)

nhạc

c)

phim ảnh

d)

truyền hình

63.

Từ '旅行' có nghĩa là gì?

a)

ngủ

b)

làm việc

c)

du lịch

d)

đi bộ

64.

Từ '狗' có nghĩa là gì?

a)

chim

b)

chó

c)

mèo

d)

cá

65.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

thịt

b)

trái cây

c)

cá

d)

rau củ

66.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

người lạ

b)

người bạn

c)

giáo viên

d)

học sinh

67.

Từ '狗' có nghĩa là gì?

a)

chó

b)

chim

c)

cá

d)

mèo

68.

Từ '喝水' có nghĩa là gì?

a)

ngủ

b)

uống nước

c)

ăn cơm

d)

chơi

69.

Từ '电影' có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

phim

c)

âm nhạc

d)

hội họa

70.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

chim

b)

chó

c)

mèo

d)

chuột

71.

Từ '水' có nghĩa là gì?

a)

nước

b)

sữa

c)

trà

d)

cà phê

72.

Từ '快乐' có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

mệt mỏi

d)

ngủ