wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐẠI CƯƠNG VIRUS: MỤC TIÊU

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phát biểu đúng về định nghĩa virus.

a)

Virus là tế bào tự sinh sản độc lập

b)

Virus là vi sinh vật nhỏ, cấu tạo đơn giản

c)

Virus là vi khuẩn có thành tế bào peptidoglycan

d)

Virus là nấm đơn bào sống tự dưỡng

2.

Đặc điểm nào cho thấy virus không phải là tế bào sống hoàn chỉnh?

a)

Không có cấu tạo tế bào, không tự trao đổi chất

b)

Có ty thể và ribosome đầy đủ chức năng

c)

Tự nhân lên ngoài mọi môi trường dinh dưỡng

d)

Sinh sản bằng phân đôi như vi khuẩn

3.

So sánh hai hình thức nhiễm của virus, hình thức nào dẫn đến phá hủy nhanh tế bào chủ?

a)

Chu trình tiềm tan tích hợp vào bộ gen chủ

b)

Nhiễm mạn tính không gây tổn thương tức thì

c)

Nhiễm tiềm ẩn chỉ sao chép chậm rãi

d)

Chu trình ly giải phá vỡ tế bào nhanh chóng

4.

Phương pháp nuôi cấy virus thường cần điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ cao tiêu diệt mọi vi sinh vật khác

b)

Dung dịch muối vô cơ tinh khiết

c)

Môi trường thạch giàu dinh dưỡng đơn thuần

d)

Tế bào sống làm hệ thống nhân lên

5.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất bản chất của virus ở cấp phân tử?

a)

Hỗn hợp lipid và đường phức

b)

Tập hợp polysaccharide có vỏ cellulose

c)

Nucleoprotein gồm acid nucleic và protein

d)

Cấu trúc peptid thuần có enzyme nội tại

6.

Phát biểu nào đúng về vật liệu di truyền của virus?

a)

Không có acid nucleic nào trong hạt virus

b)

Có ba loại acid nucleic cùng tồn tại

c)

Chỉ chứa một loại ADN hoặc ARN duy nhất

d)

Luôn chứa cả ADN và ARN đồng thời

7.

Vì sao virus được xem là ký sinh bắt buộc trong tế bào sống?

a)

Không có màng tế bào bền vững

b)

Không thể tổng hợp đường và lipid

c)

Không chịu tác động của kháng sinh

d)

Thiếu riboxom và hệ vận chuyển ARN

8.

Chọn nhận định đúng về cách sinh sản của virus.

a)

Nảy chồi ra khỏi màng tế bào của chính mình

b)

Sao chép vật liệu di truyền rồi tự lắp ráp

c)

Nhiễm sắc thể nhân lên trong bào tương riêng

d)

Phân đôi giống vi khuẩn trong môi trường

9.

Kết luận nào phù hợp về kích thước của virus dựa trên đơn vị đo trong hình?

a)

Có thể thấy bằng kính hiển vi quang học thường

b)

Thay đổi lớn trong suốt vòng đời phát triển

c)

Kích thước tính bằng milimet là chủ yếu

d)

Chỉ quan sát rõ bằng kính hiển vi điện tử

10.

Một học sinh đo được virus Dengue khoảng 50 nm. Nhận định nào hợp lý khi so sánh với virus đậu mùa 300 nm?

a)

Dengue lớn gấp ba lần đậu mùa

b)

Hai loại có kích thước xấp xỉ bằng nhau

c)

Dengue nhỏ hơn đậu mùa sáu lần

d)

Dengue lớn hơn đậu mùa sáu lần

11.

Chi tiết nào giải thích vì sao kháng sinh thông thường không hiệu quả với virus?

a)

Virus nhân lên bằng phân bào chịu tác động nhẹ

b)

Virus có lớp vỏ cellulose chống thuốc

c)

Virus kháng kháng sinh do bơm tống hoạt động mạnh

d)

Virus không có quá trình tổng hợp peptidoglycan

12.

Viral genome có thể thuộc loại nào sau đây?

a)

Chỉ polysaccharide cấu trúc

b)

Chỉ protein không có acid nucleic

c)

Chỉ lipid và vỏ capsid

d)

DNA mạch kép hoặc đơn

13.

Vì sao virus được gọi là ký sinh nội bào bắt buộc?

a)

Nhân lên ngoài cơ thể vật chủ

b)

Tự tạo ATP và ribosome riêng

c)

Có thể tự sinh tổng hợp độc lập

d)

Chỉ nhân lên trong tế bào sống

14.

Bước nào mô tả đúng quá trình nhân lên của virus?

a)

Tự phân bào giống vi khuẩn

b)

Xâm nhập, sao chép, lắp ráp, phóng thích

c)

Tổng hợp DNA bằng ribosome

d)

Phân hủy tế bào để tạo năng lượng

15.

Kháng sinh phổ biến như penicillin có tác dụng gì lên virus?

a)

Không hiệu quả với virus

b)

Diệt mọi virus tức thì

c)

Ức chế sao chép RNA của virus

d)

Phá hủy capsid chọn lọc virus

16.

Điểm khác nhau chính giữa virus DNA và virus RNA là gì?

a)

Khả năng tự phân chia độc lập

b)

Số lượng ribosome tự có

c)

Loại acid nucleic mang thông tin

d)

Kích thước tế bào nhân thực

17.

Đơn vị thường dùng để đo kích thước virus là gì?

a)

Angstrom trong hóa phân tích

b)

Milimet trong thang cơ bản

c)

Nanomet trong thang đo siêu nhỏ

d)

Micromet trên thước quang học

18.

Phạm vi kích thước phổ biến của virus ở người nằm khoảng nào?

a)

1–5 nm cho mọi virus

b)

2–5 mm đối với virus lớn

c)

20–300 nm tùy chủng loại

d)

0,5–2 µm với đa số loài

19.

Hình thể nào KHÔNG phải dạng phổ biến của virus?

a)

Dạng đa bào có nhân thật

b)

Dạng phức hợp đối xứng

c)

Dạng khối đối xứng đều

d)

Dạng xoắn đối xứng trật tự

20.

Giả sử quan sát bằng kính hiển vi điện tử một virus kích thước 100 nm. Lựa chọn mô tả đúng nhất về khả năng quan sát bằng kính hiển vi quang học tiêu chuẩn.

a)

Có thể thấy rõ cấu trúc chi tiết

b)

Chỉ thấy mờ vì giới hạn khoảng 200 nm

c)

Không ảnh hưởng vì tăng độ phóng đại

d)

Quan sát tốt nếu nhuộm màu mạnh

21.

Một nhà nghiên cứu cần so sánh kích thước giữa virus 30 nm và virus 300 nm. Phương án nào mô tả đúng tỉ lệ kích thước?

a)

Virus 300 nm lớn gấp mười lần

b)

Virus 300 nm nhỏ hơn mười lần

c)

Hai virus có kích thước tương đương

d)

Virus 30 nm lớn gấp mười lần

22.

Khi mô tả đa dạng hình thể virus, lựa chọn nào nêu đúng nhất về ý nghĩa sinh học của hình thể?

a)

Chỉ quyết định màu sắc của virus

b)

Không liên quan quá trình lây nhiễm

c)

Liên quan cách bám vào tế bào

d)

Chỉ ảnh hưởng khối lượng riêng

23.

Quan sát sơ đồ cấu trúc: virus nào có dạng hình hộp icosahedral với capsid đều đặn và thường không có vỏ bao?

a)

Adenovirus capsid icosahedral trần

b)

Rhabdovirus dạng que hình viên đạn

c)

Herpesvirus có vỏ bao và capsid icosa

d)

Vaccinia virus dạng khối lớn có vỏ bao

24.

Trong ảnh hiển vi điện tử, virus nào có dạng sợi dài, uốn cong, liên quan đến sốt xuất huyết châu Phi?

a)

Ebola virus sợi dài uốn cong

b)

Marburg virus tròn nhỏ có gai

c)

SARS virus hình cầu có gai đều

d)

Vaccinia virus hình khối hai lớp

25.

Virus nào thường thấy dạng viên đạn trong ảnh hiển vi điện tử và thuộc họ Rhabdoviridae?

a)

Adenovirus icosahedral trần

b)

Pox virus khối phức tạp

c)

Rhabdovirus dạng viên đạn

d)

Herpesvirus cầu có vỏ bao

26.

Quan sát các hình: nhóm virus nào có cấu trúc phức tạp, kích thước lớn, thường có bề mặt giống gạch?

a)

Adenovirus capsid đều đặn nhỏ

b)

SARS virus cầu có gai

c)

Herpesvirus cầu có vỏ bao

d)

Pox virus kích thước lớn phức tạp

27.

Trong các hình, virus đường hô hấp nào có dạng hình cầu với gai bề mặt dạng corona?

a)

Adenovirus icosa không có gai

b)

SARS virus hình cầu có gai corona

c)

Marburg virus dạng sợi uốn cong

d)

Herpesvirus capsid icosa có vỏ

28.

Phân biệt hình ảnh: Herpesvirus và Adenovirus giống nhau ở đặc điểm nào?

a)

Cùng có capsid icosahedral

b)

Cùng có dạng sợi dài

c)

Cùng không có vỏ bao ngoài

d)

Cùng thuộc họ Filoviridae

29.

Thành phần nào tạo nên nucleocapsid của virus?

a)

Axit nucleic và capsid

b)

Capsid và vỏ ngoài

c)

Vỏ ngoài và capsomer

d)

Axit nucleic và enzyme

30.

Vai trò chính của axit nucleic (AN) trong virus là gì?

a)

Tạo đối xứng capsid

b)

Quyết định đường kính virion

c)

Mang thông tin di truyền

d)

Bảo vệ khỏi ether

31.

Chức năng quan trọng của capsid đối với virus là gì?

a)

Quy định loại gen người

b)

Tổng hợp năng lượng

c)

Bảo vệ axit nucleic

d)

Tăng nhạy cảm với ether

32.

Tại sao virus phải ký sinh trong tế bào sống để nhân lên?

a)

Do đối xứng capsid kém

b)

Do có vỏ ngoài dày

c)

Thiếu hệ enzyme chuyển hoá

d)

Vì capsid không bền

33.

Trong quá trình nhân lên, thành phần nào giữ vai trò quyết định?

a)

Axit nucleic của virus

b)

Capsomer của capsid

c)

Vỏ ngoài của virus

d)

Enzyme của tế bào chủ

34.

Nhận định nào đúng về tính đặc hiệu ký sinh của virus?

a)

Chỉ ký sinh ở một số tế bào nhất định

b)

Ký sinh ở mọi tế bào sinh vật

c)

Chỉ ký sinh khi có ether

d)

Ký sinh ngẫu nhiên không chọn lọc

35.

Tiêu chuẩn phân loại nào liên quan trực tiếp đến cấu trúc capsid?

a)

Triệu chứng học bệnh

b)

Đối xứng capsid

c)

Tính kháng nguyên

d)

Nhạy cảm với ether

36.

Quan sát sơ đồ, dạng đối xứng nào tạo bởi các mặt tam giác ghép thành cấu trúc gần hình cầu?

a)

Đối xứng trụ rỗng

b)

Đối xứng icosahedral

c)

Đối xứng hai trục đơn giản

d)

Đối xứng xoắn ốc helical

37.

Trong cấu trúc helical, các protein capsid sắp xếp như thế nào xung quanh acid nucleic?

a)

Thành cụm cầu rời rạc

b)

Thành mạng lưới phẳng

c)

Thành lớp xoắn quanh trục

d)

Thành các khối 20 mặt

38.

Một virus có capsid icosahedral và đường kính nhỏ gọn. Dựa vào sơ đồ, đặc điểm nào giúp cấu trúc này bền vững với số đơn vị protein tối thiểu?

a)

Bao quanh nucleic acid lỏng lẻo

b)

Ghép lặp các mặt tam giác đồng nhất

c)

Sử dụng trục xoắn dài

d)

Tạo hình trụ rỗng nhiều lớp

39.

Trong các phát biểu sau, đâu là chức năng chính của vỏ bao (envelope) ở virus có vỏ?

a)

Gắn vào thụ thể màng tế bào chủ

b)

Tổng hợp protein của tế bào chủ

c)

Nhân đôi bộ gen của virus

d)

Trung hòa độc tố do vi khuẩn tạo ra

40.

Thành phần chủ yếu cấu tạo nên vỏ bao của virus là gì?

a)

Cellulose sợi dài

b)

Chitin kết tinh

c)

Peptidoglycan dày đặc

d)

Lipid và protein màng

41.

Một số virus mang enzym riêng. Mục đích chính của các enzym này trong chu trình nhiễm là gì?

a)

Tăng độ bền cơ học của capsid

b)

Tích trữ năng lượng dưới dạng glycogen

c)

Giảm áp suất thẩm thấu của tế bào chủ

d)

Hỗ trợ sao chép và xử lý vật liệu di truyền

42.

Giả sử một virus bị biến đổi làm mất các glycoprotein bề mặt trên vỏ bao. Hậu quả hợp lý nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Giảm khả năng nhận biết thụ thể tế bào chủ

b)

Tăng tốc độ tổng hợp RNA của tế bào

c)

Tạo ra nhiều ribosome trong tế bào

d)

Ngăn chặn sản xuất interferon của cơ thể

43.

Chọn phương án mô tả đúng mối liên hệ giữa vỏ bao và quá trình xâm nhập của virus vào tế bào.

a)

Vỏ bao giúp hòa màng để đưa nucleocapsid vào

b)

Vỏ bao tạo năng lượng ATP cho endocytosis

c)

Vỏ bao phân giải DNA của tế bào chủ

d)

Vỏ bao kết hợp với lysosome để phá màng nhân

44.

Trong sơ đồ cấu trúc HIV, protein bám dính trên vỏ glycoprotein chịu trách nhiệm gắn vào thụ thể CD4 là gì?

a)

gp120 trên gai vỏ

b)

capsid p24

c)

reverse transcriptase

d)

gp41 trong màng

45.

Quan sát sơ đồ virus cúm (Influenza). Thành phần nào chứa vật chất di truyền phân đoạn và gắn với nucleoprotein?

a)

DNA thẳng đơn

b)

RNA dương đơn

c)

DNA vòng kép

d)

RNA âm phân đoạn

46.

Trong cấu trúc Herpesvirus, lớp bao bọc ngay bên ngoài nucleocapsid và dưới lớp vỏ glycoprotein được gọi là gì?

a)

Tegument protein

b)

Matrix lipid

c)

Envelope lattice

d)

Pericapsid gel

47.

Quan sát sơ đồ virus viêm gan B (HBV). Enzym đặc trưng tham gia sao chép ngược từ RNA trung gian là gì?

a)

Reverse transcriptase

b)

RNA-dependent RNA polymerase

c)

Topoisomerase

d)

DNA ligase

48.

Khái niệm nào mô tả đầy đủ về virion?

a)

Hạt virus hoàn chỉnh có vỏ capsid

b)

Phần virus hòa tan trong huyết thanh

c)

Đoạn RNA trần không mã hóa protein

d)

Hạt giống virus thiếu bộ gen hoạt động

49.

Pseudovirion khác virion ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

Thiếu bộ gen virus chức năng

b)

Có khả năng tự nhân lên độc lập

c)

Chỉ nhiễm thực vật, không nhiễm động vật

d)

Chứa toàn protein không có acid nucleic

50.

Viroid là gì trong nhóm tác nhân gây bệnh?

a)

Hạt virus đầy đủ có envelope lipit

b)

Protein lạ gây rối loạn chuyển hóa

c)

DNA vòng có vỏ capsid protein

d)

RNA trần nhỏ không mã hóa protein

51.

Tính chất ký sinh bắt buộc của virus thể hiện điều gì?

a)

Luôn gây bệnh nặng trên mọi loài

b)

Nhân lên độc lập ngoài cơ thể sống

c)

Tự tổng hợp ribosome và enzyme đầy đủ

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào tế bào chủ để nhân lên

52.

Đặc điểm nào mô tả chính xác về tính đặc hiệu ký chủ của virus?

a)

Bất kỳ tế bào nào cũng là ký chủ tiềm năng

b)

Không phụ thuộc vào thụ thể của tế bào chủ

c)

Gây bệnh đồng đều cho mọi loài sinh vật

d)

Chỉ xâm nhập và nhân lên ở tế bào phù hợp

53.

Tại sao virus không thể tự tái bản ngoài tế bào?

a)

Thiếu bộ máy dịch mã và năng lượng nội bào

b)

Thiếu acid nucleic mang thông tin di truyền

c)

Không có protein capsid bao bọc vật chất di truyền

d)

Do luôn bị kháng thể trung hòa ngay lập tức

54.

Trong một tình huống giả định, một hạt chứa vỏ capsid nhưng mang DNA của tế bào chủ bị đóng gói nhầm. Hạt đó được gọi là gì?

a)

Pseudovirion hình thành do đóng gói sai

b)

Viroid vì không có vỏ capsid thật

c)

Virion hoàn chỉnh có khả năng nhân lên

d)

Prion gây bệnh thoái hóa thần kinh

55.

Tiêu chí nào là cơ bản nhất khi phân loại virus ở cấp độ đầu tiên?

a)

Khả năng sống ngoài tế bào chủ

b)

Kiểu acid nucleic của bộ gen

c)

Kích thước hạt virus đo bằng nm

d)

Vị trí gây bệnh trong cơ thể

56.

Trong phân loại virus, đối xứng capsid thường được mô tả theo dạng nào?

a)

Khối icosahedral hoặc xoắn

b)

Lát phẳng đa lớp phức tạp

c)

Sợi dài phân nhánh nhiều

d)

Cầu bất đối xứng tự do

57.

Sự hiện diện của vỏ bọc (envelope) ảnh hưởng tới phân loại như thế nào?

a)

Chia virus thành có vỏ và không vỏ

b)

Xác định số lượng capsomer

c)

Bắt buộc virus thuộc nhóm retro

d)

Quy định virus là DNA hay RNA

58.

Một họ virus DNA điển hình nào sau đây?

a)

Picornaviridae là họ DNA

b)

Orthomyxoviridae là họ DNA

c)

Flaviviridae là họ DNA

d)

Adenoviridae là họ DNA

59.

Nhóm họ nào gồm nhiều virus RNA?

a)

Coronaviridae, Flaviviridae, Orthomyxoviridae

b)

Herpesviridae, Poxviridae, Adenoviridae

c)

Papillomaviridae, Parvoviridae, Hepadnaviridae

d)

Iridoviridae, Asfarviridae, Polyomaviridae

60.

Nếu một virus có capsid xoắn và vỏ bọc, kết luận hợp lý nào?

a)

Không thể lây qua đường hô hấp

b)

Chắc chắn là DNA mạch đôi

c)

Có thể thuộc họ Orthomyxoviridae

d)

Luôn bền vững với dung môi hữu cơ

61.

Vì sao kiểu acid nucleic là tiêu chí phân loại trọng yếu?

a)

Quy định cơ chế sao chép và phiên mã

b)

Xác định màu sắc hạt virus ngoài cơ thể

c)

Quyết định kích thước capsid và đường kính

d)

Chỉ liên quan tới khả năng gây bệnh nặng

62.

Một virus không vỏ bọc thường có đặc điểm nào liên quan đến môi trường?

a)

Không thể truyền qua bề mặt khô

b)

Bền hơn với khô và dung môi

c)

Dễ bị phá hủy bởi acid yếu

d)

Chỉ sống trong môi trường nước

63.

Giai đoạn nào diễn ra đầu tiên trong chu trình nhân lên của virus?

a)

Phóng thích virion mới

b)

Lắp ráp các thành phần

c)

Tổng hợp axit nucleic

d)

Xâm nhập qua màng tế bào

e)

Hấp phụ lên tế bào chủ

64.

Vai trò chính của axit nucleic của virus trong quá trình nhân lên là gì?

a)

Giúp virus di chuyển

b)

Mang thông tin di truyền

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Tạo lớp vỏ protein

e)

Điều hòa pH nội bào

65.

Sắp xếp đúng thứ tự 5 giai đoạn nhân lên của virus.

a)

Tổng hợp → Hấp phụ → Xâm nhập → Phóng thích → Lắp ráp

b)

Hấp phụ → Xâm nhập → Tổng hợp → Lắp ráp → Phóng thích

c)

Xâm nhập → Hấp phụ → Lắp ráp → Tổng hợp → Phóng thích

d)

Lắp ráp → Phóng thích → Hấp phụ → Xâm nhập → Tổng hợp

66.

Nếu giai đoạn tổng hợp bị ức chế, hệ quả hợp lý nhất là gì?

a)

Tế bào chủ tăng tốc phân bào

b)

Không hình thành genome và protein virus

c)

Virus hấp phụ mạnh hơn vào tế bào

d)

Vỏ capsid dày lên bất thường

e)

Phóng thích virion sớm hơn bình thường

67.

Trong bối cảnh nuôi cấy virus động vật như hình, nơi nào KHÔNG phải là hệ thống tế bào sống thích hợp?

a)

Lớp tế bào đơn dòng có dinh dưỡng

b)

Môi trường vô sinh không có tế bào

c)

Động vật cảm thụ trong phòng thí nghiệm

d)

Phôi gà phát triển trong trứng

e)

Tế bào nuôi cấy in vitro

68.

Quan sát sơ đồ vòng đời virus RNA dương, bước đầu tiên sau khi xâm nhập tế bào là gì?

a)

Vận chuyển bộ gen vào nhân để tích hợp

b)

Tổng hợp vỏ capsid từ ribosome nhân

c)

Sao chép DNA nhân tế bào thành RNA

d)

Giải vỏ và giải phóng RNA vào bào tương

69.

Trong chu trình HIV, enzyme nào tạo DNA từ RNA của virus?

a)

Phiên mã ngược của HIV

b)

Polymerase DNA tế bào

c)

Ligase nhân bản tế bào

d)

Ribozyme tự xúc tác

70.

HIV hình thành provirus bằng cách tích hợp DNA virus vào đâu?

a)

Nhiễm sắc thể của tế bào chủ

b)

Ty thể của tế bào chủ

c)

Ribosome bào tương của tế bào

d)

Màng sinh chất của tế bào

71.

So sánh hai sơ đồ: bước tổng hợp protein virus xảy ra ở vị trí nào đối với cả RNA dương và HIV?

a)

Tại ribosome bào tương của tế bào

b)

Tại lưới nội chất trơn đặc hiệu virus

c)

Trong nhân tế bào bên cạnh DNA

d)

Trong không bào chứa lysosome

72.

Ở virus RNA dương, bộ gen RNA thường đóng vai trò nào ngay sau giải vỏ?

a)

Gắn vào nhân để tích hợp

b)

Làm mRNA trực tiếp để dịch mã

c)

Làm khuôn tổng hợp DNA trung gian

d)

Tạo tiểu đơn vị capsid ngay lập tức

73.

Dựa trên sơ đồ HIV, giai đoạn nào giải thích vì sao điều trị cần ức chế cả reverse transcriptase và integrase?

a)

Vì chúng kiểm soát phóng thích hạt virus qua nảy chồi

b)

Vì chúng chịu trách nhiệm lắp ráp capsid hoàn chỉnh

c)

Vì hai enzyme nằm trên màng virus gây bám dính

d)

Vì tạo DNA và tích hợp vào bộ gen đều cần thiết

74.

Hiện tượng nào mô tả đúng hủy hoại tế bào do virus?

a)

Tế bào ly giải, cấu trúc bị phá vỡ hoàn toàn

b)

Tế bào tăng sinh chậm và ổn định lâu dài

c)

Tế bào chỉ thay đổi kích thước mà vẫn chức năng bình thường

d)

Tế bào hồi phục nhanh nhờ tăng phiên mã DNA

75.

Tổn thương nhiễm sắc thể do virus thường dẫn đến hậu quả nào trực tiếp?

a)

Đột biến gen gây mất đoạn hoặc tái sắp xếp

b)

Giảm hoạt tính enzym nhưng không ảnh hưởng phân bào

c)

Tăng tổng hợp protein chức năng ổn định

d)

Hình thành bào quan mới cải thiện chuyển hoá

76.

Mất ức chế tiếp xúc (contact inhibition) ở tế bào nhiễm virus có ý nghĩa gì?

a)

Tế bào chỉ phân chia khi có tín hiệu ngoại bào mạnh

b)

Tế bào ngừng phân bào hoàn toàn và chết theo lập trình

c)

Tế bào tăng dính kết, giảm di chuyển

d)

Tế bào phân chia mất kiểm soát, dễ tạo khối u

77.

Cơ chế nào giải thích việc virus gây dị tật bẩm sinh khi mẹ nhiễm lúc mang thai?

a)

Virus làm tăng miễn dịch mẹ, thúc đẩy phát triển phôi

b)

Virus chỉ tồn tại ngoài màng ối, không vào phôi thai

c)

Virus phá huỷ tế bào phôi, rối loạn phát triển cơ quan

d)

Virus chỉ gây sốt nhẹ, không ảnh hưởng mô phôi

78.

Ví dụ nào thể hiện rõ hậu quả của sao chép virus lên mô cơ thể?

a)

Suy chức năng gan do hoại tử tế bào gan

b)

Tăng mạnh sinh sản tế bào miễn dịch bảo vệ

c)

Ổn định nhiễm sắc thể, giảm nguy cơ đột biến

d)

Tăng sửa chữa DNA, giảm lỗi phân bào

79.

Vì sao một số virus có thể thúc đẩy hình thành u?

a)

Kích hoạt apoptosis ở mọi tế bào nhiễm

b)

Tăng tiêu thụ glucose nhưng giảm phân bào

c)

Giảm hoạt tính tất cả gen cấu trúc tế bào

d)

Chèn DNA vào gen kiểm soát chu kỳ tế bào

80.

Nhận định nào đúng về mối liên hệ giữa tổn thương nhiễm sắc thể và ung thư do virus?

a)

Tái sắp xếp luôn vô hại vì được sửa chữa hoàn toàn

b)

Tổn thương chỉ xảy ra ở tế bào miễn dịch

c)

Mọi tổn thương đều làm tế bào chết tức thì

d)

Sắp xếp lại nhiễm sắc thể có thể hoạt hóa oncogene

81.

Trong bối cảnh dịch tễ, hậu quả nguy hiểm nhất của mất ức chế tiếp xúc là gì?

a)

Tăng đáp ứng viêm cấp cứu cơ thể khỏi bệnh

b)

Giảm khả năng lây truyền virus giữa người với người

c)

Lan rộng tế bào bất thường tạo khối u ác tính

d)

Tạo mô sẹo ổn định hạn chế tổn thương lâu dài

82.

Tình huống: Một mô phôi bị nhiễm virus dẫn đến thiếu sản tim. Giải thích hợp lý nhất?

a)

Virus gây chết tế bào tiền thân tim trong giai đoạn tạo cơ quan

b)

Virus tăng biểu hiện gen sửa chữa tim làm tim lớn bất thường

c)

Virus chỉ ở máu mẹ nên không ảnh hưởng phôi phát triển

d)

Virus làm tăng phân bào tim khiến tim hoàn thiện sớm

83.

So sánh hai hậu quả: hủy hoại tế bào và mất ức chế tiếp xúc. Điểm khác biệt chính nào?

a)

Hai hiện tượng không liên quan đến nhân lên của virus

b)

Hủy hoại làm tăng sinh; mất ức chế làm chết tế bào

c)

Cả hai đều chỉ gây chết tế bào ngay lập tức

d)

Hủy hoại dẫn đến chết tế bào; mất ức chế dẫn đến tăng sinh

84.

Trong sơ đồ, con đường nào cho phép virus từ mẹ truyền sang bào thai phổ biến nhất?

a)

Qua nhau thai trong lúc mang thai

b)

Qua sữa mẹ sau sinh

c)

Qua không khí trong buồng tử cung

d)

Qua da thai nhi tiếp xúc môi trường

85.

Hậu quả trực tiếp nào có thể xảy ra khi tế bào thai nhi bị virus xâm nhập và nhân lên mạnh?

a)

Tế bào bị huỷ hoại hoàn toàn

b)

Tế bào tăng tổng hợp protein bình thường

c)

Tế bào không bị ảnh hưởng lâu dài

d)

Tế bào nhanh phục hồi chức năng

86.

Giả sử mẹ nhiễm virus trong tam cá nguyệt đầu, chọn hệ quả có khả năng cao theo sơ đồ diễn tiến.

a)

Tăng cân thai nhi vượt chuẩn an toàn

b)

Không ảnh hưởng vì nhau thai đã hoàn chỉnh

c)

Chỉ gây sốt nhẹ cho mẹ, thai bình thường

d)

Dị tật bẩm sinh nặng ở cơ quan phát triển

87.

Nếu một số tế bào thai nhi không bị huỷ ngay sau nhiễm virus, điều gì vẫn có thể xảy ra theo sơ đồ?

a)

Tế bào loại bỏ hoàn toàn virus

b)

Tế bào bài tiết kháng thể mạnh

c)

Chức năng tế bào bị thay đổi

d)

Chức năng tế bào cải thiện dần

88.

Khái niệm nào mô tả các hạt virus thiếu một phần genom, không tự nhân lên nhưng cạnh tranh với virus chuẩn trong cùng tế bào?

a)

Provirus tích hợp ổn định

b)

Tiểu thể nội bào dạng vùi

c)

Virion hoàn chỉnh lây nhiễm mạnh

d)

Hạt virus khiếm khuyết gây nhiễu

89.

Tiểu thể (inclusion bodies) quan sát trong tế bào nhiễm virus thường là gì?

a)

Không gian rỗng trong nhân

b)

Hạt miễn dịch trung hòa virus

c)

Kết tụ protein và acid nucleic

d)

Mảnh tế bào chết lưu lại

90.

Quá trình tích hợp genom virus vào DNA tế bào chủ tạo thành dạng nào?

a)

Provirus nằm trong bộ gen

b)

DIP gây cạnh tranh phiên mã

c)

Virion ngoại bào không bền

d)

Tiểu thể cytoplasma tạm thời

91.

Hậu quả trực tiếp của sự có mặt DIPs trong quần thể virus là gì?

a)

Tăng tốc độ sao chép tổng thể

b)

Tạo thêm tiểu thể nhân đặc hiệu

c)

Kích hoạt miễn dịch dịch thể mạnh

d)

Giảm hiệu suất sinh virion

92.

Virus tiềm ẩn (latent) mô tả tình trạng nào sau đây?

a)

Chỉ còn vỏ capsid trong tế bào

b)

Bị tiêu diệt hoàn toàn bởi miễn dịch

c)

Ngừng biểu hiện gene, tồn tại lâu dài

d)

Nhân lên liên tục gây bùng phát

93.

Cơ chế nào thường liên quan đến ung thư do virus (oncogenesis)?

a)

Tiểu thể hấp thu dinh dưỡng

b)

DIPs ức chế ribosome

c)

Tích hợp làm rối gene điều hòa

d)

Capsid tăng ái lực với nước

94.

Trong quá trình tạo provirus, enzym nào của retrovirus đóng vai trò chủ chốt?

a)

Protease cắt polyprotein

b)

RNA polymerase phụ thuộc DNA

c)

DNA polymerase tế bào chủ

d)

Reverse transcriptase của virus

95.

Tiểu thể dạng vùi có thể xuất hiện ở vị trí nào trong tế bào tùy loại virus?

a)

Chỉ ở màng plasma ngoại vi

b)

Trong nhân hoặc bào tương

c)

Duy nhất trong ty thể

d)

Chỉ tại bộ Golgi

96.

Vì sao DIPs được gọi là "gây nhiễu"?

a)

Chúng dùng bộ máy sao chép chung

b)

Chúng kích hoạt apoptosis tức thời

c)

Chúng phá hủy DNA chủ hoàn toàn

d)

Chúng tiêu thụ receptor bề mặt

97.

Một hệ quả dài hạn của tích hợp genom virus vào tế bào mầm là gì?

a)

Di truyền ổn định qua thế hệ

b)

Tăng gây bệnh chỉ trong mô não

c)

Mất hoàn toàn khả năng phiên mã

d)

Không còn nhận diện bởi kháng thể