wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 24: THỰC HÀNH: CHỨNG MINH QUANG HỢP Ở CÂY XANH

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Nêu tên các thiết bị, dụng cụ cần thiết để làm thí nghiệm chứng minh quang hợp ở cây xanh.

a)

Các thiết bị, dụng cụ cần thiết: cây xanh, bình thủy tinh, nước, đèn chiếu sáng, giấy thử tinh bột, cồn, đèn LED (nếu có).

b)

Các thiết bị, dụng cụ cần thiết: đất sét, giấy màu, bút chì, nước khoáng.

c)

Các thiết bị, dụng cụ cần thiết: máy tính, điện thoại, giấy kiểm tra, nước biển.

d)

Các thiết bị, dụng cụ cần thiết: bóng đèn, giấy trắng, bút mực, nước ngọt.

2.

Trình bày các bước tiến hành thí nghiệm chứng minh quang hợp ở cây xanh.

a)

Các bước tiến hành thí nghiệm: 1. Chuẩn bị cây xanh và các dụng cụ cần thiết. 2. Đặt cây vào môi trường có ánh sáng. 3. Sau một thời gian, kiểm tra sự xuất hiện của tinh bột trong lá cây bằng giấy thử hoặc hóa chất. 4. Quan sát và ghi nhận kết quả.

b)

Các bước tiến hành thí nghiệm: 1. Chuẩn bị cây xanh và các dụng cụ cần thiết. 2. Đặt cây vào môi trường không có ánh sáng. 3. Sau một thời gian, kiểm tra sự xuất hiện của nước trong lá cây bằng giấy thử hoặc hóa chất. 4. Quan sát và ghi nhận kết quả.

c)

Các bước tiến hành thí nghiệm: 1. Chuẩn bị cây xanh và các dụng cụ cần thiết. 2. Đặt cây vào môi trường có ánh sáng. 3. Sau một thời gian, kiểm tra sự xuất hiện của đường trong lá cây bằng giấy thử hoặc hóa chất. 4. Quan sát và ghi nhận kết quả.

d)

Các bước tiến hành thí nghiệm: 1. Chuẩn bị cây xanh và các dụng cụ cần thiết. 2. Đặt cây vào môi trường có ánh sáng. 3. Sau một thời gian, kiểm tra sự xuất hiện của tinh bột trong rễ cây bằng giấy thử hoặc hóa chất. 4. Quan sát và ghi nhận kết quả.

3.

Hiện tượng nào chứng tỏ cây xanh đã thực hiện quá trình quang hợp?

a)

Sự xuất hiện của tinh bột trong lá cây chứng tỏ cây xanh đã thực hiện quá trình quang hợp.

b)

Lá cây chuyển sang màu vàng.

c)

Cây hấp thụ nước qua rễ.

d)

Cây phát triển chiều cao.

4.

Giải thích ý nghĩa thực tiễn của việc trồng và bảo vệ cây xanh đối với môi trường.

a)

Cây xanh giúp tổng hợp chất hữu cơ, cung cấp oxy cho môi trường, góp phần bảo vệ môi trường sống và sức khỏe con người.

b)

Cây xanh làm giảm lượng nước ngầm trong đất, gây hạn hán cho môi trường.

c)

Cây xanh làm tăng lượng khí độc trong không khí, gây ô nhiễm môi trường.

d)

Cây xanh làm giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái.

5.

Thực vật có khả năng quang hợp trong các điều kiện ánh sáng nào?

a)

Thực vật có khả năng quang hợp trong các điều kiện ánh sáng như ngoài trời, trong nhà hoặc dưới ánh sáng đèn LED.

b)

Thực vật chỉ có khả năng quang hợp vào ban đêm.

c)

Thực vật chỉ có khả năng quang hợp dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp.

d)

Thực vật không thể quang hợp dưới ánh sáng nhân tạo.

6.

Giáo viên cần chuẩn bị những thiết bị nào để tiến hành thí nghiệm về quang hợp ở cây xanh?

a)

Giá thí nghiệm, băng keo đen, nước ấm (khoảng 40ºC), cốc thủy tinh, nhiệt kế, panh, đĩa Petri, đèn cồn, ống nghiệm, túi đen: 4 bộ.

b)

Chỉ cần cốc thủy tinh, nước lạnh và giấy trắng.

c)

Chỉ cần đèn cồn, nhiệt kế và túi nhựa.

d)

Chỉ cần giá thí nghiệm, băng keo màu và nước sôi.

7.

Hóa chất nào được sử dụng để kiểm tra sự tạo thành tinh bột trong thí nghiệm quang hợp ở cây xanh?

a)

Cồn 90º, dung dịch iodine (iodine là thuốc thử tinh bột, khi nhỏ vào tinh bột, tinh bột sẽ thành màu xanh tím).

b)

Nước cất, dung dịch muối ăn.

c)

Dung dịch axit clohidric loãng.

d)

Dung dịch đồng sunfat.

8.

Mẫu vật chuẩn bị ở nhà cho thí nghiệm quang hợp là gì?

a)

Cây khoai lang (Đã để trong bóng tối 2 ngày, dùng băng keo bịt kín 1 phần lá ở cả 2 mặt để ra chỗ nắng hoặc để dưới đèn điện từ 4 đến 6 giờ).

b)

Cây xương rồng (Để ngoài nắng liên tục, không bịt kín lá).

c)

Cây hoa hồng (Chỉ để trong bóng tối, không dùng băng keo).

d)

Cây lúa (Để dưới đèn điện nhưng không bịt kín lá).

9.

Video nào được sử dụng để chứng minh quá trình quang hợp và giải phóng khí oxygen trong thí nghiệm?

a)

Video: Thí nghiệm chứng minh tinh bột được tạo thành trong quang hợp và thí nghiệm chứng minh quang hợp giải phóng khí oxygen: https://www.youtube.com/watch?v=zcPimDimRaI

b)

Video: Thí nghiệm về sự hấp thụ nước của cây: https://www.youtube.com/watch?v=abcd1234

c)

Video: Thí nghiệm về sự phát triển của rễ cây: https://www.youtube.com/watch?v=wxyz5678

d)

Video: Thí nghiệm về sự trao đổi khí ở động vật: https://www.youtube.com/watch?v=lmno9101

10.

Mục tiêu của hoạt động khởi động trong bài học về quang hợp ở cây xanh là gì?

a)

Giúp học sinh có tâm thế vui vẻ trước khi vào bài học và biết được nội dung tìm hiểu liên quan đến các thí nghiệm về quá trình quang hợp ở cây xanh.

b)

Giúp học sinh ôn lại kiến thức về các loại cây xanh khác nhau.

c)

Giúp học sinh thực hành trồng cây xanh trong lớp học.

d)

Giúp học sinh tìm hiểu về các loại đất phù hợp cho cây xanh phát triển.

11.

Quang hợp là quá trình sử dụng ...(1)... và khí ...(2)... để tổng hợp ...(3)... và giải phóng ...(4)... nhờ năng lượng ...(5)... đã được ...(6)... hấp thụ. Điền vào chỗ trống (1) là gì?

a)

nước

b)

đường

c)

oxy

d)

protein

12.

Quang hợp là quá trình sử dụng ...(1)... và khí ...(2)... để tổng hợp ...(3)... và giải phóng ...(4)... nhờ năng lượng ...(5)... đã được ...(6)... hấp thụ. Điền vào chỗ trống (2) là gì?

a)

carbon dioxide

b)

oxygen

c)

nitrogen

d)

hydrogen

13.

Quang hợp là quá trình sử dụng ...(1)... và khí ...(2)... để tổng hợp ...(3)... và giải phóng ...(4)... nhờ năng lượng ...(5)... đã được ...(6)... hấp thụ. Điền vào chỗ trống (3) là gì?

a)

glucose

b)

nước

c)

oxy

d)

protein

14.

Quang hợp là quá trình sử dụng ...(1)... và khí ...(2)... để tổng hợp ...(3)... và giải phóng ...(4)... nhờ năng lượng ...(5)... đã được ...(6)... hấp thụ. Điền vào chỗ trống (4) là gì?

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Nitrogen

d)

Hydrogen

15.

Quang hợp là quá trình sử dụng ...(1)... và khí ...(2)... để tổng hợp ...(3)... và giải phóng ...(4)... nhờ năng lượng ...(5)... đã được ...(6)... hấp thụ. Điền vào chỗ trống (5) là gì?

a)

ánh sáng

b)

nhiệt

c)

âm thanh

d)

điện

16.

Quang hợp là quá trình sử dụng ...(1)... và khí ...(2)... để tổng hợp ...(3)... và giải phóng ...(4)... nhờ năng lượng ...(5)... đã được ...(6)... hấp thụ. Điền vào chỗ trống (6) là gì?

a)

diệp lục

b)

nước

c)

oxy

d)

glucozo

17.

Đây là quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở ...(7)..., trong đó quá trình trao đổi và chuyển hóa các chất luôn đi kèm với quá trình chuyển hóa ...(8)... từ dạng ...(9)... biến đổi thành dạng ...(10)... tích lũy trong các phân tử ...(11)... Điền vào chỗ trống (7) là gì?

a)

thực vật

b)

động vật

c)

vi khuẩn

d)

nấm

18.

Đây là quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở ...(7)..., trong đó quá trình trao đổi và chuyển hóa các chất luôn đi kèm với quá trình chuyển hóa ...(8)... từ dạng ...(9)... biến đổi thành dạng ...(10)... tích lũy trong các phân tử ...(11)... Điền vào chỗ trống (8) là gì?

a)

năng lượng

b)

chất dinh dưỡng

c)

enzyme

d)

protein

19.

Đây là quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở ...(7)..., trong đó quá trình trao đổi và chuyển hóa các chất luôn đi kèm với quá trình chuyển hóa ...(8)... từ dạng ...(9)... biến đổi thành dạng ...(10)... tích lũy trong các phân tử ...(11)... Điền vào chỗ trống (9) là gì?

a)

quang năng

b)

hóa năng

c)

điện năng

d)

cơ năng

20.

Đây là quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở ...(7)..., trong đó quá trình trao đổi và chuyển hóa các chất luôn đi kèm với quá trình chuyển hóa ...(8)... từ dạng ...(9)... biến đổi thành dạng ...(10)... tích lũy trong các phân tử ...(11)... Điền vào chỗ trống (10) là gì?

a)

hóa năng

b)

quang năng

c)

điện năng

d)

cơ năng

21.

Đây là quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở ...(7)..., trong đó quá trình trao đổi và chuyển hóa các chất luôn đi kèm với quá trình chuyển hóa ...(8)... từ dạng ...(9)... biến đổi thành dạng ...(10)... tích lũy trong các phân tử ...(11)... Điền vào chỗ trống (11) là gì?

a)

hữu cơ

b)

vô cơ

c)

nước

d)

protein

22.

Mục tiêu của hoạt động thực hành thí nghiệm chứng minh tinh bột được tạo thành trong quang hợp là gì?

a)

HS làm được thí nghiệm chứng minh và nhận biết được sự tạo thành của tinh bột trong quang hợp. Giải thích được mục đích của các bước khi tiến hành thí nghiệm.

b)

HS xác định được các loại khí sinh ra trong quá trình quang hợp.

c)

HS nhận biết được màu sắc của lá cây thay đổi trong quá trình quang hợp.

d)

HS phân biệt được các loại đường có trong cây xanh.

23.

HS cần nghiên cứu thông tin SGK để nêu những gì trước khi tiến hành thí nghiệm?

a)

Thiết bị, dụng cụ, mẫu vật, hóa chất để tiến hành thí nghiệm.

b)

Thời gian bắt đầu và kết thúc thí nghiệm.

c)

Tên giáo viên hướng dẫn thí nghiệm.

d)

Số lượng học sinh tham gia thí nghiệm.

24.

Trước khi tiến hành thí nghiệm, HS cần kiểm tra những gì của nhóm mình?

a)

Thiết bị, dụng cụ, mẫu vật và hóa chất của nhóm mình.

b)

Số lượng thành viên trong nhóm.

c)

Thời gian bắt đầu thí nghiệm.

d)

Bài tập về nhà của các thành viên.

25.

Sau khi theo dõi video hướng dẫn, HS cần làm gì tiếp theo trong hoạt động thực hành thí nghiệm chứng minh tinh bột được tạo thành trong quang hợp?

a)

HS tiến hành làm thí nghiệm và hoàn thành nội dung số 1 trong phiếu thu hoạch nhóm.

b)

HS ghi lại kết quả thí nghiệm vào sổ tay cá nhân.

c)

HS thảo luận nhóm về các bước thực hiện thí nghiệm.

d)

HS chuẩn bị báo cáo kết quả thí nghiệm để trình bày trước lớp.

26.

Thiết bị, dụng cụ, mẫu vật, hóa chất nào cần thiết để tiến hành thí nghiệm chứng minh tinh bột được tạo thành trong quang hợp?

a)

Lá cây, cồn, nước, dung dịch iốt, kẹp gỗ, đèn cồn

b)

Lá cây, nước, dung dịch muối, kẹp sắt, đèn cồn

c)

Lá cây, cồn, nước, dung dịch axit, kẹp gỗ, đèn cồn

d)

Lá cây, cồn, nước, dung dịch phenol, kẹp gỗ, đèn cồn

27.

Phần lá bị bịt kín bởi băng giấy đen không có màu xanh tím khi nhúng lá vào dung dịch iodine; các phần lá không bị bịt băng giấy có màu xanh tím. Nguyên nhân của hiện tượng này là gì?

a)

Phần lá bị bịt kín không thực hiện được quá trình quang hợp nên không tạo được tinh bột.

b)

Phần lá bị bịt kín không hấp thụ được nước nên không tạo được tinh bột.

c)

Phần lá bị bịt kín không hấp thụ được khí CO2 nên không tạo được tinh bột.

d)

Phần lá bị bịt kín không thực hiện được hô hấp nên không tạo được tinh bột.

28.

Hãy ghi nhớ các bước tiến hành thí nghiệm chứng minh tinh bột được tạo thành trong quang hợp.

a)

1. Chuẩn bị cây khoai lang đã để trong bóng tối 2 ngày, bịt kín một phần lá bằng băng keo ở cả hai mặt. 2. Đưa cây ra chỗ nắng hoặc dưới đèn điện từ 4 đến 6 giờ. 3. Ngắt lá, nhúng vào nước sôi để làm mềm. 4. Ngâm lá vào cồn nóng để tẩy màu diệp lục. 5. Rửa lại bằng nước ấm. 6. Nhúng lá vào dung dịch iodine và quan sát hiện tượng.

b)

1. Chuẩn bị cây khoai lang, để cây ngoài nắng liên tục 2 ngày, không bịt kín lá. 2. Ngắt lá, nhúng vào nước lạnh. 3. Ngâm lá vào cồn lạnh. 4. Rửa lại bằng nước lạnh. 5. Nhúng lá vào nước muối và quan sát.

c)

1. Chuẩn bị cây khoai lang đã để trong bóng tối 2 ngày, không bịt kín lá. 2. Đưa cây ra chỗ nắng hoặc dưới đèn điện từ 4 đến 6 giờ. 3. Ngắt lá, nhúng vào nước sôi để làm mềm. 4. Ngâm lá vào nước lạnh để tẩy màu diệp lục. 5. Rửa lại bằng nước lạnh. 6. Nhúng lá vào dung dịch iodine và quan sát.

d)

1. Chuẩn bị cây khoai lang đã để trong bóng tối 2 ngày, bịt kín một phần lá bằng băng keo ở cả hai mặt. 2. Đưa cây ra chỗ nắng hoặc dưới đèn điện từ 4 đến 6 giờ. 3. Ngắt lá, nhúng vào nước lạnh để làm mềm. 4. Ngâm lá vào cồn nóng để tẩy màu diệp lục. 5. Rửa lại bằng nước lạnh. 6. Nhúng lá vào dung dịch iodine và quan sát.

29.

Mục đích của việc sử dụng băng giấy đen bịt kín một phần lá ở cả hai mặt là để:

a)

Ngăn ánh sáng chiếu vào phần lá đó để kiểm tra quá trình quang hợp.

b)

Giữ cho lá không bị mất nước.

c)

Bảo vệ lá khỏi sâu bệnh.

d)

Làm tăng diện tích tiếp xúc của lá với không khí.

30.

Việc cho chiếc lá đã bọc bằng giấy đen vào cốc có cồn 90° đun sôi cách thủy có tác dụng gì?

a)

Làm mất màu diệp lục trong lá để kiểm tra sự có mặt của tinh bột.

b)

Giúp lá giữ nguyên màu sắc ban đầu.

c)

Tăng tốc độ quang hợp của lá.

d)

Làm cho lá mềm hơn để dễ quan sát dưới kính hiển vi.

31.

Tinh bột được tạo thành ở phần lá không bị bịt bằng giấy đen vì khi nhúng lá thí nghiệm vào dung dịch iodine thì phần đó có màu xanh tím. Điền vào chỗ trống: Tinh bột là sản phẩm của ________.

a)

quang hợp

b)

hô hấp

c)

thoát hơi nước

d)

quang phân

32.

Thiết bị, dụng cụ, mẫu vật nào được sử dụng để tiến hành thí nghiệm chứng minh quang hợp giải phóng khí oxygen?

a)

Bình thủy tinh, cây thủy sinh, nước, ống nghiệm úp ngược, ánh sáng

b)

Bình nhựa, đất, cây xương rồng, bóng tối

c)

Ống nghiệm, cát, cây khô, nước muối

d)

Bình kim loại, cây giả, nước cất, bóng đèn đỏ

33.

Các bước tiến hành thí nghiệm chứng minh quang hợp giải phóng khí oxygen là:

a)

Đặt cây thuỷ sinh vào nước có nhỏ vài giọt NaHCO₃, che kín bằng bình thuỷ tinh, chiếu sáng và quan sát bọt khí trên lá cây.

b)

Đặt cây thuỷ sinh vào nước, không chiếu sáng và quan sát bọt khí trên lá cây.

c)

Đặt cây thuỷ sinh vào nước có nhỏ vài giọt NaHCO₃, che kín bằng bình thuỷ tinh, không chiếu sáng và quan sát bọt khí trên lá cây.

d)

Đặt cây thuỷ sinh vào nước, chiếu sáng nhưng không che kín bằng bình thuỷ tinh, quan sát bọt khí trên lá cây.

34.

Điều kiện tiến hành thí nghiệm ở hai cốc khác nhau như thế nào?

a)

Hai cốc có điều kiện khác nhau để so sánh kết quả.

b)

Hai cốc đều có cùng điều kiện thí nghiệm.

c)

Chỉ một cốc có điều kiện thay đổi, cốc còn lại giữ nguyên.

d)

Cả hai cốc đều không có điều kiện thí nghiệm.

35.

Hiện tượng nào chứng tỏ cành rong đuôi chó thải chất khí? Chất khí đó là gì? Hiện tượng gì xảy ra khi đưa quay đóm (còn toàn đỏ) vào miệng ống nghiệm?

a)

Hiện tượng: Có bọt khí xuất hiện trên cành rong đuôi chó. Chất khí đó là khí oxygen. Khi đưa quay đóm còn toàn đỏ vào miệng ống nghiệm, quay đóm bùng cháy.

b)

Hiện tượng: Cành rong đuôi chó chuyển sang màu vàng. Chất khí đó là khí carbon dioxide. Khi đưa quay đóm còn toàn đỏ vào miệng ống nghiệm, quay đóm tắt.

c)

Hiện tượng: Có mùi hôi xuất hiện quanh cành rong đuôi chó. Chất khí đó là khí nitrogen. Khi đưa quay đóm còn toàn đỏ vào miệng ống nghiệm, không có hiện tượng gì xảy ra.

d)

Hiện tượng: Nước trong ống nghiệm đổi màu xanh. Chất khí đó là khí hydrogen. Khi đưa quay đóm còn toàn đỏ vào miệng ống nghiệm, quay đóm bị ướt.

36.

Nêu hiện tượng, kết quả của thí nghiệm chứng minh quang hợp giải phóng khí oxygen.

a)

Hiện tượng: Có bọt khí xuất hiện trên cành rong đuôi chó. Kết quả: Khí oxygen được giải phóng trong quá trình quang hợp.

b)

Hiện tượng: Không có bọt khí xuất hiện trên cành rong đuôi chó. Kết quả: Không có khí nào được giải phóng.

c)

Hiện tượng: Cành rong đuôi chó bị đổi màu. Kết quả: Khí carbon dioxide được giải phóng.

d)

Hiện tượng: Nước trong bình đổi màu xanh. Kết quả: Khí nitrogen được giải phóng.

37.

Khi nuôi cá cảnh trong bể kính người ta thường thả vào bể một số cành rong và cây thủy sinh. Em hãy giải thích ý nghĩa của việc làm đó.

a)

Ý nghĩa: Cành rong và cây thủy sinh giúp cung cấp khí oxygen cho cá thở thông qua quá trình quang hợp.

b)

Ý nghĩa: Cành rong và cây thủy sinh giúp cá ăn no hơn.

c)

Ý nghĩa: Cành rong và cây thủy sinh làm nước trong bể chuyển sang màu vàng.

d)

Ý nghĩa: Cành rong và cây thủy sinh làm giảm nhiệt độ của nước trong bể.

38.

Nêu thiết bị, dụng cụ và mẫu vật để tiến hành thí nghiệm chứng minh quang hợp giải phóng khí oxygen.

a)

Thiết bị, dụng cụ: Cốc thủy tinh, ống nghiệm, giấy đen, que đóm. Mẫu vật: 2 cành rong đuôi chó.

b)

Thiết bị, dụng cụ: Bình nhựa, giấy lọc, nhiệt kế, đèn pin. Mẫu vật: 2 lá cây khô.

c)

Thiết bị, dụng cụ: Ống hút, giấy bạc, bút thử pH, lọ thủy tinh. Mẫu vật: 2 cành cây xương rồng.

d)

Thiết bị, dụng cụ: Cốc nhựa, giấy trắng, que thử nước, bình xịt. Mẫu vật: 2 bông hoa hồng.

39.

Kết luận: Sản phẩm của quá trình quang hợp có khí _________. Điền vào chỗ trống.

a)

oxygen

b)

carbon dioxide

c)

nitrogen

d)

hydrogen

40.

Nội dung của bài thực hành về quá trình quang hợp và sản phẩm của quá trình này là gì?

a)

Quá trình quang hợp tạo ra khí oxi và chất hữu cơ từ khí cacbonic và nước dưới tác động của ánh sáng.

b)

Quá trình quang hợp tạo ra khí cacbonic và nước từ khí oxi và chất hữu cơ.

c)

Quá trình quang hợp tạo ra khí nitơ và nước từ khí oxi và chất hữu cơ.

d)

Quá trình quang hợp tạo ra khí oxi và khí nitơ từ khí cacbonic và nước.

41.

Mục tiêu của hoạt động 4 là gì?

a)

Phát triển năng lực tự học và năng lực thực hành.

b)

Phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác.

c)

Phát triển năng lực sáng tạo và giải quyết vấn đề.

d)

Phát triển năng lực tư duy phản biện.

42.

Nội dung của hoạt động 4 là gì?

a)

Làm và quay lại video thí nghiệm chứng minh quang hợp giải phóng khí oxygen.

b)

Viết báo cáo về quá trình hô hấp của thực vật.

c)

Vẽ sơ đồ chu trình nước trong cây.

d)

Thực hiện bài tập về sự phát triển của rễ cây.

43.

Sản phẩm của hoạt động 4 là gì?

a)

Video làm thí nghiệm của học sinh.

b)

Bài hát về thí nghiệm.

c)

Bức tranh vẽ thí nghiệm.

d)

Bài thơ về thí nghiệm.

44.

Cách tổ chức thực hiện hoạt động 4 theo hướng dẫn trong bảng là gì?

a)

Thực hiện theo từng bước hướng dẫn trong bảng.

b)

Tự do sáng tạo mà không cần theo bảng.

c)

Chỉ thực hiện một phần của bảng hướng dẫn.

d)

Bỏ qua bảng hướng dẫn và làm theo ý mình.

45.

Nêu hiện tượng, kết quả của thí nghiệm?

a)

Hiện tượng: Phần lá không bị che kín giấy đen chuyển sang màu xanh tím khi nhỏ dung dịch iốt, chứng tỏ có tinh bột được tạo thành ở phần lá đó.

b)

Hiện tượng: Toàn bộ lá chuyển sang màu vàng khi nhỏ dung dịch iốt, chứng tỏ không có tinh bột được tạo thành.

c)

Hiện tượng: Phần lá bị che kín giấy đen chuyển sang màu xanh tím khi nhỏ dung dịch iốt, chứng tỏ tinh bột được tạo thành ở phần lá bị che.

d)

Hiện tượng: Không có sự thay đổi màu sắc nào khi nhỏ dung dịch iốt lên lá, chứng tỏ không có tinh bột được tạo thành.

46.

Mục đích của việc sử dụng bằng giấy đen bịt kín một phần lá ở cả hai mặt là gì?

a)

Mục đích là để ngăn ánh sáng chiếu vào phần lá đó, từ đó kiểm tra xem quang hợp có xảy ra ở phần lá bị che kín hay không.

b)

Mục đích là để giữ cho lá luôn xanh tươi hơn các phần khác.

c)

Mục đích là để kiểm tra khả năng giữ nước của lá.

d)

Mục đích là để tăng tốc độ thoát hơi nước ở phần lá bị che kín.

47.

Cho chiếc lá đã bỏ bằng giấy đen vào cốc có cồn 90°, đun sôi cách thủy có tác dụng gì?

a)

Tác dụng là loại bỏ chất diệp lục và làm mềm lá để dễ quan sát hiện tượng khi nhỏ dung dịch iốt.

b)

Tác dụng là làm cho lá chuyển sang màu vàng để dễ nhận biết.

c)

Tác dụng là làm tăng lượng nước trong lá.

d)

Tác dụng là giúp lá hấp thụ nhiều ánh sáng hơn.

48.

Tinh bột được tạo thành ở phần nào của lá trong thí nghiệm trên? Vì sao em biết?

a)

Tinh bột được tạo thành ở phần lá không bị che kín giấy đen, vì phần này chuyển sang màu xanh tím khi nhỏ dung dịch iốt.

b)

Tinh bột được tạo thành ở phần lá bị che kín giấy đen, vì phần này chuyển sang màu xanh tím khi nhỏ dung dịch iốt.

c)

Tinh bột được tạo thành ở toàn bộ lá, vì tất cả các phần đều chuyển sang màu xanh tím khi nhỏ dung dịch iốt.

d)

Tinh bột không được tạo thành ở bất kỳ phần nào của lá, vì không có phần nào chuyển sang màu xanh tím khi nhỏ dung dịch iốt.

49.

Nêu các bước tiến hành thí nghiệm?

a)

Các bước tiến hành thí nghiệm: Chuẩn bị rong đuôi chó, đặt vào hai cốc nước, một cốc có ánh sáng, một cốc không có ánh sáng, quan sát hiện tượng khí thoát ra và kiểm tra khí đó.

b)

Các bước tiến hành thí nghiệm: Chuẩn bị rong đuôi chó, đặt vào một cốc nước, không cần ánh sáng, quan sát màu sắc của nước.

c)

Các bước tiến hành thí nghiệm: Chuẩn bị rong đuôi chó, đặt vào hai cốc nước, cả hai đều không có ánh sáng, kiểm tra nhiệt độ nước.

d)

Các bước tiến hành thí nghiệm: Chuẩn bị rong đuôi chó, đặt vào ba cốc nước, một cốc có ánh sáng, hai cốc không có ánh sáng, kiểm tra độ pH của nước.

50.

Điều kiện tiến hành thí nghiệm ở hai cốc khác nhau như thế nào?

a)

Một cốc đặt ở nơi có ánh sáng, một cốc đặt ở nơi không có ánh sáng.

b)

Cả hai cốc đều đặt ở nơi có ánh sáng.

c)

Một cốc đặt ở nơi có nhiệt độ cao, một cốc đặt ở nơi có nhiệt độ thấp.

d)

Cả hai cốc đều đặt ở nơi không có ánh sáng.

51.

Hiện tượng nào chứng tỏ cành rong đuôi chó thải chất khí? Chất khí đó là gì? Hiện tượng gì xảy ra khi đưa quay đóm (còn toàn đỏ) vào miệng ống nghiệm?

a)

Hiện tượng: Có bọt khí thoát ra từ cành rong đuôi chó, chất khí đó là oxy. Khi đưa quay đóm còn đỏ vào miệng ống nghiệm, quay đóm bùng cháy mạnh hơn chứng tỏ khí oxy được tạo ra.

b)

Hiện tượng: Không có bọt khí thoát ra từ cành rong đuôi chó, chất khí đó là khí cacbonic. Khi đưa quay đóm còn đỏ vào miệng ống nghiệm, quay đóm tắt ngay.

c)

Hiện tượng: Có bọt khí thoát ra từ cành rong đuôi chó, chất khí đó là khí nitơ. Khi đưa quay đóm còn đỏ vào miệng ống nghiệm, quay đóm không thay đổi.

d)

Hiện tượng: Có bọt khí thoát ra từ cành rong đuôi chó, chất khí đó là khí hiđro. Khi đưa quay đóm còn đỏ vào miệng ống nghiệm, quay đóm phát ra tiếng nổ nhỏ.

52.

Nêu hiện tượng, kết quả của thí nghiệm?

a)

Hiện tượng: Cốc có ánh sáng xuất hiện bọt khí, chứng tỏ có quá trình quang hợp tạo ra khí oxy. Cốc không có ánh sáng không xuất hiện bọt khí.

b)

Hiện tượng: Cốc có ánh sáng không xuất hiện bọt khí, chứng tỏ không có quá trình quang hợp. Cốc không có ánh sáng xuất hiện bọt khí.

c)

Hiện tượng: Cả hai cốc đều xuất hiện bọt khí, chứng tỏ quá trình quang hợp xảy ra ở cả hai cốc.

d)

Hiện tượng: Không có cốc nào xuất hiện bọt khí, chứng tỏ không có quá trình quang hợp xảy ra.

53.

H2. Ý nghĩa của việc thả cành rong và cây thủy sinh vào bể kính khi nuôi cá cảnh là gì?

a)

Giúp cung cấp oxy cho cá và làm sạch nước trong bể.

b)

Tạo màu sắc đẹp cho bể cá.

c)

Giúp cá ăn được nhiều hơn.

d)

Làm tăng nhiệt độ nước trong bể.