wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra thường xuyên số 3

Total questions: 91

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của Sử học là

a)

quá trình phát triển của loài người.

b)

những hoạt động của loài người.

c)

quá trình tiến hóa của loài người.

d)

toàn bộ quá khứ của loài người.

2.

Sử học có chức năng nào sau đây?

a)

Khoa học và nghệ thuật.

b)

Khoa học và xã hội.

c)

Khoa học và giáo dục.

d)

Khoa học và nhân văn.

3.

Nội dung nào sau đây là nhiệm vụ của Sử học?

a)

Nhận thức và dự báo.

b)

Nghiên cứu, học tập và dự báo.

c)

khoa học, giáo dục và nêu gương

d)

Nhận thức, khoa học và giáo dục.

4.

Học tập và nghiên cứu lịch sử đưa đến cho con người cơ hội nào sau đây?

a)

Trở thành nhà quân sự lỗi lạc.

b)

Cơ hội về nghề nghiệp mới.

c)

Cơ hội về tương lai mới.

d)

Trở thành nhà chính trị gia.

5.

Kết nối lịch sử với cuộc sống chính là

a)

sử dụng tri thức lịch sử để hiểu rõ hơn những vấn đề của cuộc sống hiện tại.

b)

sử dụng những kiến thức trong quá khứ để thay đổi cuộc sống hiện tại.

c)

kết nối giữa hiện thực lịch sử với nhận thức lịch sử bằng các nguồn sử liệu.

d)

sưu tầm và sử dụng các nguồn sử liệu để làm sáng tỏ hiện thực lịch sử.

6.

Lịch sử cung cấp cho con người những thông tin hữu ích nào sau đây?

a)

Quá khứ của chính con người và xã hội loài người.

b)

Quá trình phát triển và tiến bộ của xã hội loài người.

c)

Quá trình tiến hóa của con người trong lịch sử.

d)

Quá trình lao động sản xuất và tiến hóa xã hội.

7.

Khám phá lịch sử giúp con người hiểu biết được

a)

vai trò của lịch sử.

b)

văn minh nhân loại.

c)

bản chất của xã hội.

d)

khả năng của bản thân.

8.

Học tập và nghiên cứu lịch sử đưa đến cho con người cơ hội nào sau đây?

a)

Trở thành nhà quân sự lỗi lạc.

b)

Cơ hội về nghề nghiệp mới.

c)

Cơ hội về tương lai mới.

d)

Trở thành nhà chính trị gia.

9.

Khám phá lịch sử giúp con người hiểu biết được yếu tố nào sau đây?

a)

Đánh giá được vai trò của lịch sử.

b)

Văn minh nhân loại qua các thời kỳ.

c)

Nhận xét đúng bản chất của xã hội.

d)

Đánh giá được khả năng của bản thân.

10.

Tại sao hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức luôn có khoảng cách với nhau?

a)

Vì do con người cũng không thể nhận thức và tái hiện đầy đủ lịch sử như nó đã xảy ra.

b)

Vì nhận thức lịch sử phụ thuộc nhu cầu và năng lực của người tìm hiểu lịch sử.

c)

Vì thời gian làm cho hiện thực lịch sử bị phai mờ theo năm tháng.

d)

Vì lịch sử do người chiến thắng viết ra.

11.

Lịch sử được con người nhận thức không phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Nhu cầu và năng lực của người tìm hiểu.

b)

Điều kiện và phương pháp để tìm hiểu.

c)

Mức độ phong phú của thông tin sử liệu.

d)

Những điều kiện không gian, địa lí.

12.

Nội dung nào không phải là tác dụng trong việc khám phá và nghiên cứu lịch sử?

a)

Hiểu biết được những thành tựu và văn minh nhân loại.

b)

Hiểu biết được những kinh nghiệm quý báu từ lịch sử.

c)

Rút ra những bài học có giá trị từ lịch sử.

d)

Tạo ra một kho tàng tri thức cho nhân loại.

13.

Nội dung nào sau đây là một trong những lí do cần thiết phải học tập lịch sử suốt đời?

a)

Nhiều sự kiện, quá trình lịch sử hiện nay còn là bí ẩn.

b)

Hiện thực lịch sử là duy nhất và không thay đổi.

c)

Lịch sử chỉ xuất hiện một lần và không lặp lại.

d)

Nhận thức lịch sử luôn trùng khớp hiện thực lịch sử.

14.

Tại sao chúng ta cần phải học tập và khám phá lịch sử?

a)

Để dự đoán được quy luật phát triển của vạn vật trên Trái Đất.

b)

Để hiểu được cội nguồn của bản thân, gia đình, quê hương.

c)

Thay đổi được những sự kiện, hiện tượng xảy ra trong quá khứ.

d)

Sáng tạo và làm phong phú thêm hiện thực lịch sử.

15.

Nhận định nào sau đây phản ánh không đúng khi nói đến sự cần thiết của việc học tập, khám phá lịch sử suốt đời?

a)

Tri thức lịch sử luôn biến đổi và phát triển không ngừng.

b)

Tri thức lịch sử gắn liền với sự xuất hiện nguồn sử liệu mới.

c)

Nhận thức về sự kiện, hiện tượng lịch sử có thể thay đổi.

d)

Nhận thức lịch sử phụ thuộc vào nội dung nghiên cứu.

16.

Trong cuộc sống hàng ngày, con người cần phải thực hiện việc nào sau đây để định hướng cho tương lai?

a)

Chỉ quan tâm nghiên cứu, tìm hiểu và khám phá lịch sử.

b)

Nhận thức sâu sắc về những gì diễn ra ở cuộc sống hiện tại.

c)

Vận dụng kinh nghiệm từ quá khứ vào cuộc sống hiện tại.

d)

Áp dụng những giá trị truyền thống của lịch sử dân tộc.

17.

Một trong những cơ hội thôi thúc lớp người đi sau tham gia tìm tòi, khám phá lịch sử?

a)

Khám phá lịch sử mở ra cơ hội làm giàu cho bản thân và xã hội.

b)

Những khoảng trống và những bí ẩn trong nghiên cứu lịch sử.

c)

Nhiều vấn đề cấp bách đặt ra đòi hỏi nhà sử học phải giải quyết.

d)

Lịch sử là nhân tố quyết định cho sự phát triển nghề nghiệp.

18.

Nội dung nào không phải là tác dụng trong việc khám phá và nghiên cứu lịch sử?

a)

Hiểu biết được những thành tựu và văn minh nhân loại.

b)

Hiểu biết được những kinh nghiệm quý báu từ lịch sử.

c)

Rút ra những bài học có giá trị từ lịch sử.

d)

Tạo ra một kho tàng tri thức cho nhân loại.

19.

Trong xu thế hội nhập quốc tế hiện nay, khi tiếp thu những thành tựu văn hóa nhân loại, đòi hỏi chúng ta phải

a)

tiếp thu một cách toàn diện.

b)

sáng tạo, đổi mới và điều chỉnh.

c)

Chủ động tiếp thu có chọn lọc.

d)

chú trọng văn hóa phương Tây.

20.

Sử học có chức năng nào sau đây?

a)

Khoa học và nghiên cứu.

b)

Nghiên cứu và xã hội.

c)

Cung cấp tri thức khoa học; giáo dục và nêu gương

d)

Khoa học và nhân văn.

21.

Khái niệm lịch sử gắn liền với hai yếu tố cơ bản nào sau đây?

a)

Tái hiện lịch sử và học tập lịch sử

b)

Hiện thực lịch sử và nhận thức lịch sử.

c)

Nhận thức lịch sử và hiểu biết lịch sử.

d)

Hiện thực lịch sử và tái hiện lịch sử.

22.

Di sản văn hóa được bảo tồn và phát huy giá trị của mình sẽ góp phần phát triển

a)

kinh tế - chính trị.

b)

kinh tế - tư tưởng.

c)

kinh tế - xã hội.

d)

chính trị - xã hội.

23.

Tổ chức quốc tế nào sau đây đã ghi danh, công nhận các danh mục di sản văn hóa thế giới?

a)

ASEAN.

b)

NATO.

c)

UNESCO.

d)

WTO.

24.

Lịch sử và văn hóa có vai trò như thế nào đối với sự phát triển ngành du lịch?

a)

Thúc đẩy quá trình giao lưu và hội nhập với thế giới.

b)

Mang lại nguồn lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

c)

Là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển ngành du lịch.

d)

Góp phần quảng bá lịch sử, văn hóa đất nước ra bên ngoài.

25.

Một trong những vai trò của du lịch đối với việc bảo tồn di tích lịch sử và di sản văn hóa là

a)

cung cấp đầy đủ những tri thức về di tích lịch sử và di sản văn hóa.

b)

thúc đẩy việc bảo vệ di sản văn hóa, di tích lịch sử của các quốc gia.

c)

thúc đẩy quá trình giao lưu văn hóa giữa các quốc gia, khu vực trên thế giới.

d)

giúp con người hưởng thụ giá trị của di sản thiên nhiên và di sản văn hóa.

26.

Cơ sở khoa học cho công tác xác định giá trị, bảo tồn và phát huy giá trị di tích thực của di sản văn hóa là kết quả nghiên cứu

a)

Sử học.

b)

Địa lí.

c)

Văn học.

d)

Toán học.

27.

Di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa vật thể?

a)

Dân ca tài tử.

b)

Nghệ thuật ca trù.

c)

Hát xướng, hát xoan.

d)

Trống đồng Đông Sơn.

28.

Di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa phi vật thể?

a)

Cung điện.

b)

Chèo.

c)

Lăng tẩm.

d)

Nhà cổ.

29.

di sản văn hóa nào phi vật thể?

a)

Cung điện.

b)

Nhà cổ.

c)

Lăng tẩm.

d)

Nhà nhạc cung đình Huế.

30.

Một trong những giải pháp góp phần quan trọng khắc phục các tác động tiêu cực của điều kiện tự nhiên và con người đến giá trị di sản văn hóa phi vật thể là gì?

a)

bảo tồn và phát huy.

b)

tái tạo và trùng tu.

c)

gìn giữ và làm mới.

d)

đầu tư và phát triển.

31.

Một trong những cơ sở khoa học để bảo tồn và phát huy di sản văn hóa là giá trị nào?

a)

lịch sử, văn hóa.

b)

kinh tế, thương mại.

c)

chính trị, xã hội.

d)

lịch sử, địa lí.

32.

Vai trò của công dân trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa hiện nay là gì?

a)

Cung cấp vốn và nhân lực.

b)

Quản lí các di sản văn hóa.

c)

Là chủ thể, đóng vai trò then chốt.

d)

Trực tiếp tham gia bảo vệ và bảo tồn.

33.

Vai trò then chốt của nhà nước trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa hiện nay là gì?

a)

Cung cấp vốn và nhân lực.

b)

Quản lí các di sản văn hóa.

c)

Ra quyết định công nhận di sản.

d)

Trực tiếp tham gia bảo vệ và bảo tồn.

34.

Hiện nay, để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, các trường học cần phải có trách nhiệm như thế nào?

a)

Trực tiếp tham gia bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa.

b)

Cung cấp vốn để bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa.

c)

Đào tạo, nâng cao nhận thức của người học về giá trị di sản văn hóa.

d)

Thực hiện chức năng của nhà nước về quản lí giá trị di sản văn hóa.

35.

Hiện nay, giải pháp cấp bách hàng đầu trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa là gì?

a)

Tuyên truyền, giáo dục ý thức bảo tồn di sản.

b)

Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất hiện đại.

c)

Tăng cường các biện pháp bảo vệ di sản.

d)

Xử lý nghiêm về vi phạm các giá trị di sản.

36.

Căn cứ vào yếu tố nào để đề ra chính sách, biện pháp phù hợp trong việc bảo vệ, bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa?

a)

Yếu tố địa lí.

b)

Yếu tố tự nhiên.

c)

Phân loại di sản.

d)

Mục đích chính trị.

37.

Hai nền văn minh lớn ở phương Tây thời kì cổ đại là

a)

Hy Lạp và La Mã.

b)

Ấn Độ và Trung Hoa.

c)

Ai Cập và Lưỡng Hà.

d)

La Mã và Ả-rập.

38.

Người La Mã cổ đại đã sáng tạo ra loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Hán.

b)

Chữ hình nêm.

c)

Chữ Phạn.

d)

Chữ La-tinh.

39.

Hai bộ sử thi nào sau đây đã đặt nền móng cho văn học Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

I-li-át và Ô-đi-xê.

b)

A-chi-lút và Xô-phô-clơ.

c)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-ya-na.

d)

Vua O-díp và Những phụ nữ thành To-roa.

40.

Tôn giáo chính thức của đế quốc La Mã thời kì cổ đại (từ đầu thế kỉ IV) là

a)

Phật giáo.

b)

Đạo Cơ đốc giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Hin-đu giáo.

41.

Ai là tác giả của tác phẩm kịch Rô-mê-ô và Giu-li-ét?

a)

Uy-li-am Sếch-xpia.

b)

Dan-tê A-li-ghê-ri.

c)

Phơ-răng-xoa Ra-bo-le.

d)

Mi-quen-đô Xéc-van-téc.

42.

Một trong những danh họa kiệt xuất của thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Ni-cô-lai Cô-péc-ních.

b)

Lê-ô-na đơ Vanh-xi.

c)

Phơ-răng-xoa Ra-bo-le.

d)

Ga-li-lê-ô Ga-li-lê.

43.

Nền văn học phương Tây được hình thành trên cơ sở

a)

văn học cổ đại Hy Lạp và La Mã.

b)

văn học trung đại của Hy Lạp và La Mã.

c)

văn học cổ của người Trung Quốc.

d)

văn học cổ của người phương Tây.

44.

Hệ chữ cái La-tinh và hệ chữ số La Mã là thành tựu của dân tộc nào?

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp – La Mã.

45.

Nền văn học cổ đại Hy Lạp – La Mã được tạo nguồn cảm hứng và đề tài phong phú từ

a)

thần thoại.

b)

truyện cười.

c)

truyện ngắn.

d)

tiểu thuyết.

46.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

47.

Nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Hội họa.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

48.

Đền thờ thần Dớt là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực nào?

a)

Kiến trúc.

b)

Điêu khắc.

c)

Hội họa.

d)

Xây dựng.

49.

Đấu trường Cô-li-dê là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực nào?

a)

Kiến trúc.

b)

Điêu khắc.

c)

Hội họa.

d)

Xây dựng.

50.

Cách tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả của cư dân nào?

a)

Hy Lạp.

b)

La Mã.

c)

Ai Cập.

d)

Trung Quốc.

51.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III,…) là thành tựu của cư dân cổ nào?

a)

Ấn Độ.

b)

Hi Lạp.

c)

Ba Tư.

d)

Hi Lạp – Rôma.

52.

Người Hi Lạp-La Mã cổ đại có hiểu biết về Trái Đất và hệ Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình dạ dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất có hình quả cầu và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất có hình quả cầu và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất có hình dạ dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

53.

Những tác phẩm: Bữa tiệc cuối cùng, Nàng Mô-na Li-sa thuộc lĩnh vực nào trong thời văn hóa Phục hưng thế kỉ XV-XVI?

a)

Hội họa.

b)

Văn học.

c)

Kịch.

d)

Kiến trúc.

54.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân xuất hiện của phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Giáo lí Giáo hội Cơ Đốc nâng những quan điểm lỗi thời.

b)

Tầng lớp tư sản mới ra đời chưa có địa vị xã hội tương ứng.

c)

Con người nhận thức về bản chất của thế giới xung quanh.

d)

Sự xuất hiện trào lưu Triết học Ánh sáng vào thế kỷ XVIII.

55.

Những định lí, định đề đầu tiên có giá trị khái quát cao của toán học ra đời ở đâu?

a)

Rôma.

b)

Hy Lạp.

c)

Trung Quốc.

d)

Ấn Độ.

56.

Ai là người chế tạo thành công máy kéo sợi Gien-ni (1764)?

a)

Giêm Oát.

b)

Giêm Ha-gri-vơ.

c)

Ri-chắc Ác-rai.

d)

Ét-môn Các-rai.

57.

Người phát minh máy hơi nước (năm 1784) là ai?

a)

Giôn Cây.

b)

Ét-môn Các-rai.

c)

Giêm Oát.

d)

Hen-ri Cốt.

58.

Quốc gia khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (giữa thế kỉ XVIII) là?

a)

Anh.

b)

Mĩ.

c)

Đức.

d)

Pháp.

59.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.

b)

Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt.

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.

60.

Đến nửa sau thế kỉ XIX, việc phát minh ra phương pháp nào trong luyện kim đã dẫn đến sự ra đời của nguyên liệu mới?

a)

Phương pháp nung nhiệt độ cao.

b)

Phương pháp rèn dứa.

c)

Phương pháp sử dụng lò cao.

d)

Phương pháp cán kim loại.

61.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc ở Anh diễn ra đầu tiên trong ngành nào?

a)

Dệt.

b)

Luyện kim.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ.

62.

Năm 1807, Rô-bớt Phon-tơn đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên.

b)

tàu thủy chạy chở khách chạy bằng hơi nước.

c)

máy kéo sợi chạy bằng sức nước.

d)

máy bay chạy bằng động cơ xăng.

63.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII – XIX) là

a)

đầu máy xe lửa.

b)

máy bay.

c)

điện thoại.

d)

Internet.

64.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII – XIX) là

a)

đầu máy xe lửa.

b)

máy bay.

c)

điện thoại.

d)

Internet.

65.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII – XIX) là

a)

máy kéo sợi.

b)

máy bay.

c)

điện thoại.

d)

Internet.

66.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

động cơ đốt trong.

67.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

điện.

68.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

máy bay.

69.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

ô tô.

70.

Ai là người phát minh ra bóng đèn sợi đốt trong (năm 1879)?

a)

Mai-côn Pha-ra-đây.

b)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

c)

Giô-dép Goan.

d)

Ni-cô-la Tét-la.

71.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

bóng đèn sợi đốt trong.

72.

Người có công lớn trong việc đưa xe hơi trở nên phổ biến là

a)

Hen-ri Pho.

b)

Can Ben.

c)

Mác-cô-ni.

d)

Gra-ham Beo.

73.

Năm 1903, hai anh em nhà Rai (Mỹ) đã thử nghiệm thành công loại phương tiện nào sau đây?

a)

Tàu thủy.

b)

Xe lửa.

c)

Ô tô.

d)

Máy bay.

74.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã dẫn tới sự hình thành của hai giai cấp nào?

a)

Địa chủ và nông dân.

b)

Lãnh chúa và nông nô.

c)

Tư sản và tiểu tư sản.

d)

Tư sản và vô sản.

75.

Một trong những tác động tiêu cực mà các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đem lại là

a)

dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường.

b)

tạo ra lượng sản phẩm vật chất khổng lồ.

c)

dẫn tới sự giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.

d)

làm đa dạng đời sống tinh thần của con người.

76.

Năm 1807, Rô-bớt Phơn-tơn đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên.

b)

tàu thủy chạy chở khách chạy bằng hơi nước.

c)

máy kéo sợi chạy bằng sức nước.

d)

máy bay chạy bằng động cơ xăng.

77.

Phát minh nào trong cuộc cách mạng công nghiệp đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

Phương pháp nấu than cốc.

b)

Chế tạo ra hệ thống máy tự động.

c)

Phát minh Động cơ đốt trong.

d)

Phương pháp luyện kim “put-đinh”.

78.

Những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ở thế kỉ XVIII - XIX là máy kéo sợi, máy hơi nước và

a)

đầu máy xe lửa.

b)

máy bay.

c)

điện thoại.

d)

tàu thủy, máy bay.

79.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

máy bay.

80.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

máy vô tuyến điện.

81.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

khai thác dầu mỏ.

82.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

động cơ điện.

83.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

bóng đèn sợi đốt trong.

84.

Người được mệnh danh “Ông vua xe hơi” của nước Mĩ là

a)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

b)

Hen-ri Pho.

c)

Can Ben.

d)

Hen-ri Bê-sê-mơ.

85.

Đặc trưng cơ bản của các cuộc cách mạng công nghiệp lần 1 thời cận đại là

a)

sử dụng năng lượng nước, hơi nước và cơ giới hóa sản xuất.

b)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất.

c)

sử dụng năng lượng điện, sự ra đời dây chuyền sản xuất hàng loạt.

d)

phương thức sản xuất được tối ưu dựa trên nền tảng công nghệ số.

86.

Sự ra đời của tự động hóa và công nghệ rô-bốt không đem lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thay thế hoàn toàn sức lao động của con người.

b)

Giải phóng sức lao động của con người.

c)

Góp phần nâng cao năng suất lao động.

d)

Nâng cao chất lượng sản phẩm công nghiệp.

87.

Mâu thuẫn tư sản và vô sản trở nên gay gắt từ sau cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại, vì

a)

công nhân phải làm việc nhiều giờ.

b)

phương thức bóc lột ngày càng tinh vi.

c)

lương công nhân thấp hơn so với trước.

d)

công nhân bị đánh đập, bóc lột nặng nề.

88.

Di sản văn hóa nào sau đây được UNESCO công nhận là di sản thế giới?

a)

Chùa Một Cột.

b)

Thành phố cổ Hội An.

c)

Nhà thờ Đức Bà.

d)

Vịnh Hạ Long.

89.

Trong việc bảo tồn di sản văn hóa, vai trò của cộng đồng địa phương là gì?

a)

Không có vai trò gì trong việc bảo tồn.

b)

Đóng góp ý kiến và tham gia vào các hoạt động bảo tồn.

c)

Chỉ cần giữ gìn di sản mà không cần hiểu biết về nó.

d)

Chỉ tham gia khi có yêu cầu từ chính quyền.

90.

Nhận thức về lịch sử có thể giúp con người làm gì trong xã hội hiện đại?

a)

Chỉ giúp hiểu biết về các sự kiện lịch sử.

b)

Không có tác dụng gì trong cuộc sống hàng ngày.

c)

Chỉ để giải trí và thư giãn.

d)

Giúp con người tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ.

91.

Nhà thơ nào được coi là biểu tượng của văn học cổ điển Hy Lạp?

a)

Ovid.

b)

Virgil.

c)

Homer.

d)

Sophocles.