wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 3_tổng hợp

Total questions: 36

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
ここ
a)
chỗ này, đây
b)
chỗ đó, đó
c)
chỗ kia, kia
d)
chỗ nào, đâu
2.
そこ
a)
chỗ này, đây
b)
chỗ đó, đó
c)
chỗ kia, kia
d)
chỗ nào, đâu
3.
あそこ
a)
chỗ này, đây
b)
chỗ đó, đó
c)
chỗ kia, kia
d)
chỗ nào, đâu
4.
どこ
a)
chỗ này, đây
b)
chỗ đó, đó
c)
chỗ kia, kia
d)
chỗ nào, đâu
5.
こちら
a)
phía này, đây
b)
phía đó, đó
c)
phía kia, kia
d)
phía nào, đâu
6.
そちら
a)
phía này, đây
b)
phía đó, đó
c)
phía kia, kia
d)
phía nào, đâu
7.
あちら
a)
phía này, đây
b)
phía đó, đó
c)
phía kia, kia
d)
phía nào, đâu
8.
どちら
a)
phía này, đây
b)
phía đó, đó
c)
phía kia, kia
d)
phía nào, đâu
9.
きょうしつ (教室)
a)
lớp học
b)
nhà ăn
c)
văn phòng
d)
phòng họp
10.
しょくどう (食堂)
a)
lớp học
b)
nhà ăn
c)
văn phòng
d)
phòng họp
11.
じむしょ (事務所)
a)
lớp học
b)
nhà ăn
c)
văn phòng
d)
phòng họp
12.
かいぎしつ (会議室)
a)
lớp học
b)
nhà ăn
c)
văn phòng
d)
phòng họp
13.
うけつけ (受付)
a)
tiếp tân
b)
hành lang
c)
căn phòng
d)
thang máy
14.
ロビー
a)
tiếp tân
b)
hành lang
c)
căn phòng
d)
thang máy
15.
へや (部屋)
a)
tiếp tân
b)
hành lang
c)
căn phòng
d)
thang máy
16.
トイレ (お手洗い)
a)
nhà vệ sinh
b)
cầu thang
c)
thang cuốn
d)
máy bán hàng
17.
かいだん (階段)
a)
nhà vệ sinh
b)
cầu thang
c)
thang cuốn
d)
máy bán hàng
18.
エレベーター
a)
thang máy
b)
thang cuốn
c)
điện thoại
d)
công ty
19.
エスカレーター
a)
thang máy
b)
thang cuốn
c)
điện thoại
d)
công ty
20.
じどうはんばいき (自動販売機)
a)
máy bán hàng tự động
b)
đất nước
c)
công ty
d)
nhà
21.
でんわ (電話)
a)
điện thoại
b)
đất nước
c)
công ty
d)
nhà
22.
[お]くに ([お]国)
a)
điện thoại
b)
đất nước
c)
công ty
d)
nhà
23.
かいしゃ (会社)
a)
điện thoại
b)
đất nước
c)
công ty
d)
nhà
24.
うち
a)
điện thoại
b)
đất nước
c)
công ty
d)
nhà
25.
くつ (靴)
a)
giấy
b)
cà vạt
c)
rượu vang
d)
quầy bán
26.
ネクタイ
a)
giấy
b)
cà vạt
c)
rượu vang
d)
quầy bán
27.
ワイン
a)
giấy
b)
cà vạt
c)
rượu vang
d)
quầy bán
28.
うりば (売り場)
a)
giấy
b)
cà vạt
c)
rượu vang
d)
quầy bán
29.
ちか (地下)
a)
tầng hầm
b)
tầng thứ -
c)
tầng mấy
d)
-yên
30.
一かい (一階)
a)
tầng hầm
b)
tầng thứ -
c)
tầng mấy
d)
-yên
31.
なんがい (何階)
a)
tầng hầm
b)
tầng thứ -
c)
tầng mấy
d)
-yên
32.
一えん (一円)
a)
tầng hầm
b)
tầng thứ -
c)
tầng mấy
d)
-yên
33.
いくら
a)
bao nhiêu tiền
b)
trăm
c)
nghìn
d)
mười nghìn
34.
ひゃく (百)
a)
bao nhiêu tiền
b)
trăm
c)
nghìn
d)
mười nghìn
35.
せん (千)
a)
bao nhiêu tiền
b)
trăm
c)
nghìn
d)
mười nghìn
36.
まん (万)
a)
bao nhiêu tiền
b)
trăm
c)
nghìn
d)
mười nghìn