Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng HSK cấp 3 (Trung-Anh)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'love' trong tiếng Anh?

a)

爱 (ài)

b)

书 (shū)

c)

水 (shuǐ)

d)

猫 (māo)

2.

Từ 'bā' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

tám (eight)

b)

ba (three)

c)

bốn (four)

d)

năm (five)

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'father' trong tiếng Anh?

a)

杯子 (bēizi)

b)

爸爸 (bàba)

c)

北京 (Běijīng)

d)

菜 (cài)

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Tôi uống nước bằng một ___ .

a)

杯子 (bēizi)

b)

书 (shū)

c)

桌子 (zhuōzi)

d)

椅子 (yǐzi)

5.

Từ 'Běijīng' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bắc Kinh (Beijing)

b)

Thượng Hải (Shanghai)

c)

Quảng Châu (Guangzhou)

d)

Nam Kinh (Nanjing)

6.

Từ nào sau đây là lượng từ dùng để đếm sách?

a)

本 (běn)

b)

不 (bù)

c)

菜 (cài)

d)

茶 (chá)

7.

Câu 'Bạn không cần khách sáo' trong tiếng Trung là gì?

a)

不客气 (bù kèqi)

b)

谢谢 (xièxie)

c)

对不起 (duìbuqǐ)

d)

再见 (zàijiàn)

8.

Từ 'bù' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

không; không phải (not; no)

b)

đi (go)

c)

ăn (eat)

d)

đẹp (beautiful)

e)

nước (water)

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'vegetable'?

a)

A. 菜 (cài)

b)

B. 茶 (chá)

c)

C. 吃 (chī)

d)

D. 北京 (Běijīng)

10.

Từ 'chá' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

trà (tea)

b)

cà phê (coffee)

c)

nước (water)

d)

sữa (milk)

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Tôi ___ cơm.

a)

吃 (chī)

b)

喝 (hē)

c)

看 (kàn)

d)

走 (zǒu)

12.

Từ 'chūzūchē' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

taxi

b)

xe buýt

c)

xe đạp

d)

tàu hỏa

13.

Từ 【打电话】 (dǎ diànhuà) có nghĩa là gì?

a)

máy tính

b)

gọi điện thoại

c)

đọc sách

d)

phim ảnh

14.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 他在___呢。

a)

打电话

b)

电脑

c)

电视

d)

电影

15.

Từ 【大】 (dà) là loại từ gì?

a)

động từ

b)

tính từ

c)

danh từ

d)

trạng từ

16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 这个苹果很___。

a)

A. 大

b)

B. 多

c)

C. 都

d)

D. 读

17.

Từ 【电脑】 (diànnǎo) có nghĩa là gì?

a)

A. điện thoại

b)

B. máy tính

c)

C. tivi

d)

D. sách

18.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我买了一个___。

a)

电脑

b)

电视

c)

电影

d)

东西

19.

Từ 【电视】 (diànshì) có nghĩa là gì?

a)

máy tính

b)

tivi

c)

phim

d)

sách

20.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 妈妈在看___。

a)

电视

b)

电影

c)

读

d)

都

21.

Từ 【电影】 (diànyǐng) có nghĩa là gì?

a)

phim

b)

máy tính

c)

tivi

d)

đọc

22.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我喜欢看___。

a)

电影

b)

电视

c)

电脑

d)

东西

23.

Từ 【东西】 (dōngxi) có nghĩa là gì?

a)

A. đồ vật

b)

B. đọc

c)

C. xin lỗi

d)

D. nhiều

24.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我在商店买了很多___。

a)

A. 东西

b)

B. 电影

c)

C. 电视

d)

D. 电脑

25.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 你们学校有~学生?

a)

儿子

b)

多少

c)

分钟

d)

汉语

26.

Từ '儿子' có nghĩa là gì?

a)

con trai

b)

máy bay

c)

khách sạn

d)

số

27.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 现在十~点了。

a)

A. 分钟

b)

B. 二

c)

C. 个

d)

D. 号

28.

Từ '饭店' có nghĩa là gì?

a)

A. khách sạn, nhà hàng

b)

B. máy bay

c)

C. số

d)

D. con trai

29.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我坐~去北京。

a)

汉语

b)

飞机

c)

儿子

d)

饭店

30.

Từ '分钟' có nghĩa là gì?

a)

phút

b)

số

c)

con trai

d)

vui vẻ

31.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 今天我很~。

a)

A. 高兴

b)

B. 个

c)

C. 号

d)

D. 和

32.

Từ '个' dùng để làm gì?

a)

dùng với danh từ không có lượng từ riêng

b)

chỉ số

c)

chỉ ngày tháng

d)

chỉ con trai

33.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我很喜欢现在的~。

a)

工作

b)

汉语

c)

儿子

d)

号

34.

Từ '汉语' có nghĩa là gì?

a)

tiếng Trung Quốc

b)

khách sạn

c)

máy bay

d)

phút

35.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 今天天气很~。

a)

好

b)

个

c)

分钟

d)

高兴

36.

Từ '号' có nghĩa là gì?

a)

A. số, ngày

b)

B. con trai

c)

C. phút

d)

D. khách sạn

37.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我想~水。

a)

喝

b)

个

c)

儿子

d)

汉语

38.

Từ '和' có nghĩa là gì?

a)

và

b)

uống

c)

số

d)

phút

39.

Từ 'hěn' (很) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

rất

b)

ít

c)

nhiều

d)

đẹp

40.

Từ 'hòumiàn' (后面) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

ở phía sau; phía sau; đằng sau

b)

ở phía trước; phía trước; đằng trước

c)

bên trái; phía trái

d)

bên phải; phía phải

41.

Từ 'huí' (回) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

quay lại; trở về

b)

ăn cơm

c)

đi học

d)

ngủ

42.

Từ 'huì' (会) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

có thể; biết; sẽ

b)

đẹp; xấu; lớn

c)

ăn; uống; ngủ

d)

mẹ; cha; anh

43.

Từ 'jǐ' (几) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

mấy; bao nhiêu

b)

tôi

c)

bạn

d)

học

44.

Từ 'jiā' (家) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

nhà; gia đình

b)

trường học

c)

bệnh viện

d)

cửa hàng

45.

Từ 'jiào' (叫) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

gọi; tên là

b)

ngủ

c)

ăn

d)

đi

46.

Từ 'jīntiān' (今天) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

hôm qua

d)

buổi tối

47.

Từ 'jiǔ' (九) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

chín (số 9)

b)

mười (số 10)

c)

bảy (số 7)

d)

sáu (số 6)

48.

Từ 'kāi' (开) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

mở; khai trương; lái (xe); tổ chức

b)

đóng; kết thúc; nghỉ ngơi; dừng lại

c)

ăn; uống; nấu; rửa

d)

học; dạy; viết; đọc

49.

Điền từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống: 你___,那本书在桌子上呢。

a)

看

b)

写

c)

走

d)

吃

50.

Từ 'kàn' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Xem, nhìn

b)

Mua

c)

Giáo viên

d)

Lạnh

51.

Điền từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống: 我没___他。

a)

看见

b)

喜欢

c)

帮助

d)

告诉

52.

Từ 'kuài' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Miếng, đồng tiền

c)

Mẹ

d)

Sáu

53.

Điền từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống: 他是昨天___的。

a)

来的

b)

走的

c)

看的

d)

说的

54.

Từ 'lǎoshī' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Mẹ

c)

Mua

d)

Lạnh

55.

Điền từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống: 昨天下雨___。

a)

了

b)

吗

c)

和

d)

在

56.

Từ 'lěng' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Lạnh

b)

Mua

c)

Sáu

d)

Giáo viên

57.

Điền từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống: 我们都在学校___。

a)

里

b)

上

c)

下

d)

外

58.

Từ 'líng' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Sáu

b)

Không

c)

Mẹ

d)

Miếng

59.

Điền từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống: 桌子上有一个杯子。___

a)

六

b)

猫

c)

书

d)

苹果

60.

Từ 'māma' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Giáo viên

c)

Mua

d)

Lạnh

61.

Điền từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống: 你是中国人___?

a)

吗

b)

吧

c)

呢

d)

的

62.

Từ 'mǎi' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Lạnh

c)

Giáo viên

d)

Sáu

63.

Điền từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống: 甲:对不起!乙:___。

a)

没关系

b)

谢谢

c)

再见

d)

请问

64.

Từ "没有" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

không có; không ai

b)

có thể; được phép

c)

đi đâu; ở đâu

d)

bắt đầu; kết thúc

65.

Phiên âm của từ "米饭" là gì?

a)

mǐfàn

b)

màfan

c)

mǐmiàn

d)

fàmi

66.

Từ "明天" thuộc loại từ nào?

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

67.

Chọn nghĩa đúng của từ "名字":

a)

ngày mai

b)

tên; danh hiệu

c)

bạn bè

d)

tiền

68.

Điền từ thích hợp vào câu sau: "你家在~?"

a)

哪儿

b)

明天

c)

钱

d)

苹果

69.

Từ "朋友" có nghĩa là gì?

a)

bạn bè

b)

thầy giáo

c)

gia đình

d)

trường học

70.

Phiên âm của từ "漂亮" là gì?

a)

piàoliang

b)

piàoláng

c)

piàoliáng

d)

piàolíng

71.

Từ "苹果" thuộc loại từ nào?

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

72.

Chọn nghĩa đúng của từ "钱":

a)

năm

b)

tiền

c)

con gái

d)

bảy

73.

Điền từ thích hợp vào câu sau: "我家里~人。"

a)

没有

b)

能

c)

七

d)

你

74.

Từ "七" có nghĩa là gì?

a)

bảy

b)

năm

c)

sáu

d)

tám

75.

Phiên âm của từ "女儿" là gì?

a)

nǚ'ér

b)

nán'ér

c)

nǚ'ài

d)

nǚ'érn

76.

Từ "年" thuộc loại từ nào?

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

77.

Chọn nghĩa đúng của từ "能":

a)

A. có thể; được phép

b)

B. tiền

c)

C. bạn bè

d)

D. đẹp

78.

Điền từ thích hợp vào câu sau: "你的衣服真~。"

a)

漂漂亮

b)

苹果

c)

钱

d)

明天

79.

Từ "你" có nghĩa là gì?

a)

bạn; bạn (ngôi thứ hai)

b)

tôi; tôi (ngôi thứ nhất)

c)

anh ấy; cô ấy (ngôi thứ ba)

d)

chúng ta; chúng tôi (ngôi thứ nhất số nhiều)

80.

Phiên âm của từ "哪" là gì?

a)

nǎ

b)

nà

c)

nē

d)

nǐ

81.

Từ '前面' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phía trước; ở đầu; trước mặt

b)

Phía sau; ở cuối; sau lưng

c)

Bên trái; phía trái

d)

Bên phải; phía phải

82.

Chọn nghĩa đúng của từ '请':

a)

Nóng

b)

Mời; xin; nhờ; thuê

c)

Người

d)

Sáng

83.

Điền từ phù hợp vào chỗ trống: Tôi đi ___ Trung Quốc vào thứ ba.

a)

去

b)

来

c)

住

d)

看

84.

Từ '热' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nóng; nhiệt độ cao

b)

Lạnh; nhiệt độ thấp

c)

Mưa; thời tiết ẩm ướt

d)

Gió; không khí di chuyển

85.

Chọn nghĩa đúng của từ '人':

a)

Người

b)

Sáng

c)

Ít

d)

Cửa hàng

86.

Từ '认识' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Biết; quen biết

b)

Ăn cơm

c)

Ngủ trưa

d)

Đi học

87.

Điền từ phù hợp vào chỗ trống: Tôi có ___ quyển sách.

a)

三

b)

四

c)

五

d)

六

88.

Chọn nghĩa đúng của từ '商店':

a)

Sáng

b)

Cửa hàng; tiệm

c)

Ít

d)

Người

89.

Từ '上' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trên; lên; tham gia; lên xe

b)

Dưới; xuống; rời khỏi; xuống xe

c)

Giữa; ở giữa; tham dự; dừng lại

d)

Bên cạnh; đi qua; vượt qua

90.

Chọn nghĩa đúng của từ '上午':

a)

Buổi sáng

b)

Người

c)

Ít

d)

Nóng

91.

Từ '少' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ít; không nhiều; thiếu

b)

Nhiều; phong phú

c)

Đẹp; xinh xắn

d)

Cao; lớn

92.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 那个人是___?

a)

谁 (shéi)

b)

什么 (shénme)

c)

哪里 (nǎlǐ)

d)

怎么 (zěnme)

93.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 你看见了___?

a)

什么 (shénme)

b)

谁 (shéi)

c)

哪儿 (nǎr)

d)

怎么 (zěnme)

94.

现在是___月。

a)

十 (shí)

b)

五 (wǔ)

c)

三 (sān)

d)

八 (bā)

95.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我回家的___,他在睡觉。

a)

时候 (shíhou)

b)

地方 (dìfang)

c)

名字 (míngzi)

d)

天气 (tiānqì)

96.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 他不~学生。 (là)

a)

是 (shì)

b)

有 (yǒu)

c)

在 (zài)

d)

去 (qù)

97.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我喜欢读___。

a)

书 (shū)

b)

水 (shuǐ)

c)

猫 (māo)

d)

车 (chē)

98.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 杯子里还有___吗?

a)

水 (shuǐ)

b)

书 (shū)

c)

猫 (māo)

d)

车 (chē)

99.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我想去商店买___。

a)

水果 (shuǐguǒ)

b)

汽车 (qìchē)

c)

桌子 (zhuōzi)

d)

衣服 (yīfu)

100.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 儿子在___呢。

a)

睡觉 (shuìjiào)

b)

吃饭 (chīfàn)

c)

学习 (xuéxí)

d)

玩游戏 (wán yóuxì)