wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về điều tra thống kê

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình nghiên cứu thống kê thường áp dụng hai hình thức thu thập số liệu chủ yếu nào?

a)

Điều tra toàn bộ và Điều tra không toàn bộ.

b)

Báo cáo thống kê định kỳ và Điều tra thống kê.

c)

Điều tra trọng điểm và Điều tra chuyên đề.

d)

Lấy mẫu xác suất và Lấy mẫu phi xác suất.

2.

Hình thức thu thập số liệu thống kê được tiến hành thường xuyên, định kỳ theo nội dung, phương pháp và hệ thống biểu mẫu thống nhất, được quy định thành chế độ báo cáo do cơ quan có thẩm quyền quyết định, được gọi là gì?

a)

Điều tra thống kê.

b)

Điều tra không toàn bộ.

c)

Báo cáo thống kê định kỳ.

d)

Điều tra chọn mẫu.

3.

Điều tra thống kê được phân thành mấy loại chính?

a)

4 loại: Toàn bộ, trọng điểm, chuyên đề và chọn mẫu.

b)

3 loại: Toàn bộ, không toàn bộ và chọn mẫu.

c)

2 loại: Điều tra toàn bộ và Điều tra không toàn bộ.

d)

2 loại: Báo cáo định kỳ và Điều tra chọn mẫu.

4.

Trong điều tra không toàn bộ, hình thức điều tra nào có kết quả được dùng để mô tả đặc điểm của tổng thể?

a)

Điều tra trọng điểm.

b)

Điều tra chuyên đề.

c)

Điều tra chọn mẫu.

d)

Cả A và B.

5.

Mục đích của điều tra chọn mẫu là gì?

a)

Tiến hành điều tra hết toàn bộ các đơn vị của tổng thể.

b)

Chỉ điều tra trên một số đơn vị nhằm tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí, sau đó suy ra những đặc điểm và tính chất của tổng thể.

c)

Chỉ thu thập những thông tin tiên nghiệm để phục vụ cho điều tra toàn bộ.

d)

Điều tra trên các đơn vị mà việc nghiên cứu phải phá huỷ sản phẩm.

6.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về điều tra chọn mẫu?

a)

Quá trình điều tra nhanh gọn, bảo đảm tính kịp thời.

b)

Cho phép thu thập được nhiều chỉ tiêu thống kê, kể cả các chỉ tiêu có nội dung phức tạp.

c)

Kết quả điều tra có thể tiến hành phân nhỏ theo mọi phạm vi và tiêu thức nghiên cứu.

d)

Tiết kiệm nhân lực và kinh phí.

7.

Điều tra chọn mẫu luôn tồn tại một loại sai số đó là khi tiến hành thu thập số liệu trên một số đơn vị rồi suy rộng cho toàn bộ tổng thể. Sai số đó được gọi là gì?

a)

Sai số phi chọn mẫu.

b)

Sai số chọn mẫu.

c)

Sai số có hệ thống.

d)

Sai số ngẫu nhiên.

8.

Sai số chọn mẫu phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Độ đồng đều của chỉ tiêu nghiên cứu, cỡ mẫu và phương pháp tổ chức chọn mẫu.

b)

Tính trung thực và trình độ của phỏng vấn viên, dữ liệu biến động.

c)

Công cụ đo lường và tính khách quan của người cung cấp số liệu.

d)

Thời gian kéo dài của quá trình điều tra.

9.

Điều tra chọn mẫu được vận dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Thay thế cho điều tra toàn bộ khi quy mô điều tra lớn hoặc nội dung điều tra phức tạp.

b)

Quá trình điều tra gắn liền với việc phá huỷ sản phẩm (ví dụ: kiểm tra chất lượng thiết bị hợp).

c)

Thu thập số liệu để kiểm tra, đánh giá và chỉnh lý số liệu của điều tra toàn bộ.

d)

Tất cả các đáp án trên.

10.

Sai số nào sau đây chỉ xuất hiện trong trường hợp các đơn vị của tổng thể được chọn theo nguyên tắc ngẫu nhiên, không phụ thuộc vào ý định của người quy định điều tra?

a)

Sai số hệ thống.

b)

Sai số ngẫu nhiên.

c)

Sai số do tính đại diện.

d)

Sai số điều tra.

11.

Phạm vi sai số chọn mẫu (Δx) được xác định như thế nào?

a)

Tích của hệ số tin cậy (tơ) và phương sai mẫu (s²).

b)

Tích của hệ số tin cậy (tơ) và sai số chọn mẫu (σx).

c)

Thường của sai số chọn mẫu (σx) và trung bình mẫu (x̄).

d)

Thường của phạm vi sai số chọn mẫu và hệ số tin cậy.

12.

Giá trị nào sau đây biểu thị tính đại diện của chỉ tiêu nghiên cứu?

a)

Phạm vi sai số chọn mẫu (Δx)

b)

Hệ số biến thiên (CV)

c)

Hệ số tin cậy (tơ)

d)

Phương sai tổng thể (σ²)

13.

Khái niệm nào sau đây chỉ các đơn vị cơ bản hoặc nhóm đơn vị cơ bản được xác định rõ ràng, tương đối đồng đều và có thể quan sát được, thích hợp cho mục đích chọn mẫu?

a)

A. Tổng thể thống kê.

b)

B. Đơn vị chọn mẫu.

c)

C. Dàn chọn mẫu.

d)

D. Mẫu.

14.

Nếu điều tra mẫu hai cấp, cấp I là xã và cấp II là hộ gia đình, thì dàn chọn mẫu cấp I là gì?

a)

Danh sách các hộ gia đình của những xã được chọn ở mẫu cấp I.

b)

Danh sách các hộ gia đình của tất cả các xã trong huyện.

c)

Danh sách tất cả các xã trong huyện.

d)

Chỉ là số lượng các hộ gia đình cần chọn.

15.

Phương pháp chọn mẫu nào yêu cầu cần chuẩn bị danh sách các đơn vị của tổng thể và gán cho chúng một số thứ tự?

a)

Lấy mẫu thuận tiện.

b)

Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản.

c)

Lấy mẫu phán đoán.

d)

Lấy mẫu định mức.

16.

Kỹ thuật lấy mẫu nào trong đó các đơn vị tổng thể được chọn vào mẫu với cơ hội bằng nhau?

a)

Lấy mẫu hệ thống.

b)

Lấy mẫu phân tầng.

c)

Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản.

d)

Lấy mẫu định mức.

17.

Về cơ bản, trong lấy mẫu hệ thống, chỉ cần chọn ra một con số ngẫu nhiên là có thể xác định được gì?

a)

Tỷ lệ phân bố mẫu.

b)

Tất cả các đơn vị mẫu cần lấy ra từ danh sách chọn mẫu.

c)

Khoảng cách chọn mẫu (k).

d)

Tổng số đơn vị tổng thể (N).

18.

Công thức xác định khoảng cách chọn mẫu (k) trong lấy mẫu hệ thống là gì?

a)

k = n / N.

b)

k = n * N.

c)

k = N / n.

d)

k = N - n.

19.

Trường hợp lấy mẫu hệ thống đường thẳng (Linear systematic sampling) được áp dụng khi nào?

a)

k là số thập phân.

b)

k là số nguyên (N chia chẵn cho n).

c)

k là số ngẫu nhiên.

d)

N không chia chẵn cho n.

20.

Trong lấy mẫu hệ thống quay vòng, nếu số thứ tự của đơn vị mẫu tính được lớn hơn tổng thể N, thì số thứ tự mới được tính như thế nào?

a)

Số thứ tự = Số thứ tự / N.

b)

Số thứ tự = Số thứ tự - N.

c)

Số thứ tự = Số thứ tự * N.

d)

Số thứ tự = Số thứ tự * k.

21.

Phương pháp chọn mẫu nào giúp người nghiên cứu vượt qua điều kiện đầu tiên là phải có danh sách các đơn vị chọn mẫu (sampling frame) ngay từ đầu?

a)

Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản

b)

Chọn mẫu ngẫu nhiên nhiều giai đoạn

c)

Lấy mẫu hệ thống

d)

Lấy mẫu thuận tiện

22.

Phương pháp chọn mẫu nào được sử dụng khi các đơn vị tổng thể quá khác nhau về tính chất liên quan đến vấn đề cần nghiên cứu và khảo sát?

a)

Lấy mẫu hệ thống.

b)

Lấy mẫu phân tầng.

c)

Lấy mẫu cả khối/cụm.

d)

Lấy mẫu thuận tiện.

23.

Mục tiêu của lấy mẫu phân tầng là gì?

a)

Để đảm bảo rằng các đơn vị mẫu được chọn có cơ hội bằng nhau.

b)

Để đánh giá các giá trị của các đối tượng tổng thể quan tâm thuộc cùng một tầng càng ít khác nhau càng tốt.

c)

Để chọn các đối tượng mẫu theo cách thuận tiện hay phán đoán.

d)

Để có thể tìm ra lời giải bằng số cho mô hình.

24.

Trong chọn mẫu phân tầng, công thức tính số lượng đơn vị mẫu lấy ra trong từng tầng lớp theo phân bố mẫu đều là gì?

a)

nj = n * Nj / N.

b)

nj = n * (N/k).

c)

nj = n / k.

d)

nj = N / n.

25.

Kỹ thuật lấy mẫu nào KHÔNG đại diện để ước lượng cho toàn bộ tổng thể, nhưng được chấp nhận trong nghiên cứu khám phá và kiểm định giả thuyết?

a)

Lấy mẫu xác suất

b)

Lấy mẫu phân tầng

c)

Lấy mẫu phi xác suất

d)

Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản

26.

Lấy mẫu thuận tiện (Convenient Sampling) được sử dụng chủ yếu trong mục đích nào?

a)

Nghiên cứu khám phá.

b)

Nghiên cứu mô tả tổng thể.

c)

Ước lượng chính xác phương sai tổng thể.

d)

Xác định cơ mẫu theo lý thuyết.

27.

Lấy mẫu định mức (Quota Sampling) tương tự với kỹ thuật lấy mẫu xác suất nào ở bước đầu tiên?

a)

Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản,

b)

Lấy mẫu cả khối/cụm,

c)

Lấy mẫu phân tầng,

d)

Lấy mẫu hệ thống,

28.

Điểm khác biệt cơ bản giữa lấy mẫu định mức và lấy mẫu phân tầng là gì?

a)

Định mức không cần phân chia tổng thể con, còn phân tầng thì cần.

b)

Trong định mức, các đơn vị mẫu được chọn theo kiểu xác suất; còn phân tầng là thuận tiện.

c)

Trong định mức, đơn vị mẫu được chọn theo cách thuận tiện hay phán đoán; còn phân tầng là theo kiểu xác suất.

d)

Định mức chỉ dùng cho cỡ mẫu nhỏ, còn phân tầng dùng cho cỡ mẫu lớn.

29.

Trong lấy mẫu phán đoán (Judgement Sampling), tính hiện diện của mẫu khảo sát thực tế thuộc nhóm nào về kiến thức và kinh nghiệm của ai?

a)

Chỉ người nghiên cứu điều tra.

b)

Chỉ những người đi thu thập dữ liệu trực tiếp (phỏng vấn viên).

c)

Cả người nghiên cứu

30.

Yêu cầu của cỡ mẫu là gì?

a)

Phải đủ lớn để đảm bảo độ tin cậy cần thiết của số liệu điều tra.

b)

Phải đảm bảo phù hợp với điều kiện về nhân lực và kinh phí.

c)

Phải có tính khả thi.

d)

Tất cả các đáp án trên.

31.

Công thức xác định cỡ mẫu (n) dựa vào khả năng về kinh phí là gì?

a)

n=C/Z

b)

n=(C–Co)/Z

c)

n=(C+Co)/Z

d)

n=Z/(C–Co)

32.

Khi xác định cỡ mẫu dựa vào kinh phí, Co là gì?

a)

Tổng kinh phí được cấp.

b)

Chi phí cho các khâu chuẩn bị, tập huấn nghiệp vụ thu thập, xử lý và các chi phí chung khác.

c)

Chi phí cần thiết cho tất cả các khâu điều tra tính cho một đơn vị điều tra.

d)

Chi phí cho việc phân bổ mẫu.

33.

Khi xác định cỡ mẫu theo kinh nghiệm điều tra thực tế, người ta thường điều chỉnh cỡ mẫu tăng lên nếu tỷ lệ sai số chọn mẫu của chỉ tiêu nghiên cứu trong lần điều tra trước là như thế nào?

a)

Nhỏ hơn mức độ cho phép.

b)

Lớn hơn mức độ cho phép.

c)

Bằng mức độ cho phép.

d)

Bằng 0.

34.

Phương pháp phân bổ mẫu nào có ưu điểm là dễ làm, không phải tính lại theo quyển số thực tế khi suy rộng kết quả là chỉ tiêu bình quân hoặc tỷ lệ cho tổng thể?

a)

Phân bổ mẫu Neyman.

b)

Phân bổ mẫu tối ưu.

c)

Phân bổ mẫu tỷ lệ thuận với quy mô tổng thể.

d)

Phân bổ mẫu tỷ lệ với căn bậc hai của quy mô tổng thể.

35.

Nhược điểm của phân bổ mẫu tỷ lệ thuận với quy mô tổng thể là gì khi quy mô các tổ khác nhau nhiều?

a)

Việc tổ chức điều tra ở các tổ có quy mô lớn quá nhẹ nhàng.

b)

Các tổ có quy mô nhỏ dễ bị "thừa" cỡ mẫu.

c)

Các tổ có quy mô nhỏ thường không đủ số lượng mẫu để đại diện cho tổ đó.

d)

Phải tính lại theo quyển số thực tế khi suy rộng kết quả.

36.

Phân bổ mẫu Neyman được coi là phân bổ tối ưu theo nghĩa nào?

a)

Theo nghĩa kinh tế và chi phí.

b)

Theo nghĩa thống kê thuần túy.

c)

Theo kinh nghiệm thực tế.

d)

Theo khả năng về nhân lực.

37.

Công thức phân bổ mẫu Neyman (nj) cho thấy quy mô mẫu của các tổ tỷ lệ thuận với những yếu tố nào?

a)

A. Quy mô tổng thể (Nj) và chi phí điều tra (cj).

b)

B. Quy mô tổng thể (Nj) và độ lệch chuẩn (Sj).

c)

C. Độ lệch chuẩn (Sj) và căn bậc hai của chi phí (√cj).

d)

D. Chỉ với quy mô tổng thể (Nj).

38.

Phân bổ mẫu tối ưu đầy đủ hơn (so với Neyman) còn đề cập tới yếu tố nào để phân bổ cỡ mẫu?

a)

Tỷ lệ mẫu chung (f)

b)

Chi phí điều tra cho 1 tổ (cj)

c)

Căn bậc hai của quy mô tổng thể (√Nj)

d)

Số lượng chỉ tiêu điều tra.

39.

Phương pháp phân bổ mẫu nào được áp dụng khi có sự khác nhau đáng kể giữa các tổ về hàm lượng thông tin cần thiết, thường ứng dụng trong điều tra các doanh nghiệp?

a)

Phân bổ Neyman.

b)

Phân bổ mẫu tối ưu.

c)

Phân bổ mẫu có ưu tiên cho các tổ được đánh giá là quan trọng.

d)

Phân bổ mẫu theo tỷ lệ.

40.

Trong mẫu chùm, kích thước của chùm liên quan đến sự khác nhau về các yếu tố nào?

a)

Cách tổ chức chọn mẫu và công thức tính các tham số chọn mẫu.

b)

Quy mô tổng thể và cỡ mẫu chung.

c)

Độ lệch chuẩn và hệ số tin cậy.

d)

Sai số có hệ thống và sai số ngẫu nhiên.

41.

Sai số phi chọn mẫu (sai số điều tra) xảy ra trong giai đoạn nào của điều tra thống kê?

a)

Quá trình chuẩn bị điều tra thống kê.

b)

Quá trình tổ chức điều tra.

c)

Quá trình xử lý thông tin.

d)

Cả A, B và C.

42.

Sai số chọn mẫu chỉ phát sinh trong điều tra nào?

a)

Điều tra toàn bộ.

b)

Điều tra chọn mẫu.

c)

Cả điều tra toàn bộ và điều tra chọn mẫu.

d)

Chỉ trong điều tra trọng điểm.

43.

Sai số điều tra (sai số phi chọn mẫu) xảy ra trong điều tra nào?

a)

Điều tra chọn mẫu.

b)

Điều tra toàn bộ.

c)

Cả điều tra chọn mẫu và điều tra toàn bộ.

d)

Chỉ trong điều tra có sử dụng bảng hỏi.

44.

Trong công tác điều tra thống kê, khâu nào giữ vai trò cực kỳ quan trọng và ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình thu thập và chất lượng số liệu?

a)

Xử lý thông tin.

b)

Chuẩn bị điều tra.

c)

Phỏng vấn.

d)

Tổng hợp bằng đồ thị.

45.

Việc xác định mục đích điều tra là làm rõ yêu cầu của cuộc điều tra phải trả lời những câu hỏi gì, và nó chính là căn cứ để xác định điều gì một cách đúng đắn?

a)

Hệ số tin cậy và sai số chọn mẫu.

b)

Nội dung và đối tượng điều tra.

c)

Kinh phí và quỹ thời gian.

d)

Phương sai và độ lệch chuẩn.

46.

Việc xác định đúng nội dung và đối tượng điều tra giúp đảm bảo số liệu thu thập được có yêu cầu cơ bản nào?

a)

Số liệu đảm bảo "vừa đủ".

b)

Số liệu phải tuyệt đối chính xác.

c)

Số liệu phải mang tính chủ quan của người điều tra.

d)

Số liệu phải dễ tiếp cận (số liệu trực tiếp).

47.

Để giảm sai số điều tra liên quan đến khái niệm, định nghĩa, cần thực hiện nguyên tắc nào?

a)

Tuyệt đối không sử dụng các khái niệm có tính chất học thuật.

b)

Phải chuẩn hóa các khái niệm, định nghĩa và các tiêu thức, chỉ tiêu của điều tra thống kê.

c)

Các khái niệm, định nghĩa phải mập mờ, thiếu rõ ràng để tránh sai lệch.

d)

Chỉ cần giải thích đầy đủ cho điều tra viên mà không cần phổ biến rộng rãi.

48.

Trong điều tra thống kê, bảng hỏi được gọi là gì?

a)

Công cụ phân tích.

b)

Vật mang tin.

c)

Hệ thống danh mục.

d)

Công cụ đo lường.

49.

Sai số điều tra có thể xảy ra khi thiết kế bảng hỏi nếu:

a)

Các câu hỏi phức tạp, khó hiểu, khó trả lời.

b)

Các câu hỏi dễ dàng cho điều tra viên diễn thông tin.

c)

Các mã số rõ ràng, dễ áp dụng.

d)

Các câu hỏi có mối liên hệ logic và tính thống nhất.

50.

Điều tra viên có vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng số liệu trong điều tra vì họ là người:

a)

Thiết kế bảng hỏi một cách khoa học.

b)

Trực tiếp truyền đạt mục đích, nội dung, yêu cầu điều tra đến các đối tượng cung cấp thông tin.

c)

Quyết định các tổ được đánh giá là quan trọng.

d)

Phân bố cơ mẫu theo tỷ lệ.

51.

Nếu điều tra viên không nắm vững nghiệp vụ hoặc thiếu ý thức trách nhiệm, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tăng yếu tố ngẫu nhiên (nhiễu).

b)

Dẫn đến kết quả số liệu điều tra thu được không theo ý muốn.

c)

Giảm đáng kể sai số chọn mẫu.

d)

Giúp quá trình xử lý thông tin diễn ra nhanh chóng.

52.

Để giảm sai số điều tra, cần tuyển chọn điều tra viên có những tiêu chuẩn nào?

a)

Trình độ nhất định, nắm được nghiệp vụ, có kinh nghiệm thực tế về điều tra thống kê, ý thức và tinh thần trách nhiệm cao.

b)

Có khả năng nhập tin tốt, ít nhầm lẫn.

c)

Chỉ cần nắm được nghiệp vụ mà không cần kinh nghiệm thực tế.

d)

Không cần quan tâm đến ý thức trách nhiệm.

53.

Trong điều tra chọn mẫu, khi hướng dẫn nghiệp vụ cần chỉ rõ lộ trình điều tra theo từng cấp chọn mẫu, và quy định rõ trường hợp nào để tránh việc điều tra viên thay đổi mã mẫu tiện theo ý chủ quan của họ?

a)

Cách phân bố mẫu Neyman

b)

Các trường hợp mất mẫu phải thay đổi như thế nào, thay đổi đến đâu

c)

Cách tính sai số chọn mẫu

d)

Cách tính khoảng cách chọn mẫu

54.

Sai số điều tra liên quan đến quan hệ giữa yêu cầu về nội dung thông tin và quỹ thời gian xảy ra khi nào?

a)

Nhu cầu thu thập thông tin cần đối với kinh phí và thời gian.

b)

Phải thu thập quá nhiều chỉ tiêu phức tạp, trong khi quỹ thời gian và kinh phí không tương xứng.

c)

Điều tra viên có đủ điều kiện để tiếp cận tìm hiểu tình hình thực tế.

d)

Chỉ thu thập những chỉ tiêu đơn giản.

55.

Người cung cấp thông tin không muốn trả lời những câu hỏi liên quan đến đời tư của họ là nguyên nhân sai số thuộc về khía cạnh nào?

a)

Ý thức của người trả lời.

b)

Tâm lý.

c)

Nhận thức của người trả lời.

d)

Lợi ích kinh tế.

56.

Việc không hiểu được nội dung câu trả lời do nhận thức có hạn khiến người trả lời không thể trả lời hoặc trả lời không đúng yêu cầu, đây là nguyên nhân sai số thuộc về khía cạnh nào?

a)

A. Kỹ năng trả lời

b)

B. Thông tin không đầy đủ

c)

C. Nhận thức của người trả lời.

d)

D. Thái độ của người trả lời

57.

Trong quá trình xử lý thông tin, sai số điều tra có thể xảy ra vì sai sót trong các khâu nào?

a)

Kiểm tra sơ bộ và tổng hợp.

b)

Đánh mã và nhập tin.

c)

Thiết kế bảng hỏi và hướng dẫn nghiệp vụ.

d)

Xác định mục đích và nội dung điều tra.

58.

Kiểm tra sơ bộ số liệu (trong quá trình xử lý thông tin) có thể phát hiện ra những loại sai sót nào?

a)

Lỗi nhập tin đúp hoặc bỏ qua.

b)

Những trường hợp hiểu đúng nhưng ghi chép sai như nhầm đơn vị tính.

c)

Lỗi đánh mã không phù hợp với nội dung.

d)

Lỗi do tính ngẫu nhiên vốn có của biến phụ thuộc.

59.

Để khắc phục sai sót khi nhập tin, trên góc độ công nghệ thông tin cần có chương trình sốt hợp lý, khoa học, và có những lệnh nào?

a)

Cho phép tính toán phương sai tổng thể.

b)

Cho phép tự kiểm tra để phát hiện những lỗi nhập tin.

c)

Cho phép tính toán hệ số biến thiên.

d)

Cho phép điều chỉnh cỡ mẫu.