wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chăm sóc sức khỏe

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu của bài giảng là gì?

a)

Trình bày khái niệm về chăm sóc sức khỏe cá nhân.

b)

Trình bày khái niệm của tham gia cộng đồng trong các chương trình Chăm sóc sức khỏe ban đầu.

c)

Trình bày khái niệm về sức khỏe tâm lý.

d)

Trình bày khái niệm về giáo dục sức khỏe.

2.

Một trong những ứng dụng của bài giảng là gì?

a)

Đánh giá mức độ tham gia cộng đồng trong các chương trình giáo dục.

b)

Đánh giá mức độ sự tham gia cộng đồng trong các chương trình Chăm sóc sức khỏe ban đầu.

c)

Đánh giá mức độ sức khỏe tâm lý của cộng đồng.

d)

Đánh giá mức độ tham gia của cá nhân trong các chương trình sức khỏe.

3.

Ứng dụng mô hình trong bài giảng nhằm mục đích gì?

a)

Lập kế hoạch tham gia của cá nhân trong các chương trình sức khỏe.

b)

Lập kế hoạch tham gia của cộng đồng trong các chương trình Chăm sóc sức khỏe ban đầu.

c)

Lập kế hoạch giáo dục sức khỏe cho cộng đồng.

d)

Lập kế hoạch cải thiện sức khỏe tâm lý của cộng đồng.

4.

Định nghĩa của WHO (2025) về CSSK ban đầu nhấn mạnh điều gì?

a)

Tập trung vào việc điều trị bệnh tật mà không cần quan tâm đến phòng ngừa.

b)

Đảm bảo sức khỏe và phân bố công bằng bằng cách tập trung vào nhu cầu của con người.

c)

Chỉ tập trung vào phục hồi chức năng và chăm sóc giảm nhẹ.

d)

Chỉ quan tâm đến môi trường sống hàng ngày của mọi người.

5.

Theo định nghĩa của WHO, CSSK ban đầu bao gồm những giai đoạn nào trong quá trình chăm sóc sức khỏe?

a)

Chỉ bao gồm phòng ngừa bệnh tật và điều trị.

b)

Bao gồm từ nâng cao sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật, điều trị, phục hồi chức năng và chăm sóc giảm nhẹ.

c)

Chỉ tập trung vào phục hồi chức năng và chăm sóc giảm nhẹ.

d)

Chỉ bao gồm nâng cao sức khỏe và điều trị.

6.

Mục tiêu chính của CSSK ban đầu là gì?

a)

Đảm bảo sức khỏe ở mức thấp nhất có thể.

b)

Đảm bảo sức khỏe và cuộc sống ở mức cao nhất có thể, gần gũi với môi trường sống hàng ngày.

c)

Chỉ tập trung vào điều trị bệnh tật.

d)

Chỉ tập trung vào phân bố công bằng mà không quan tâm đến nhu cầu của con người.

7.

Theo WHO (2025), CSSKBĐ bao gồm bao nhiêu thành tố có mối liên hệ mật thiết và hiệp đồng?

a)

2 thành tố

b)

3 thành tố

c)

4 thành tố

d)

5 thành tố

8.

Thành tố đầu tiên của CSSKBĐ theo WHO (2025) là gì?

a)

Xác định các yếu tố quyết định sức khỏe

b)

Các dịch vụ y tế tích hợp toàn diện đáp ứng nhu cầu của mọi người

c)

Trao quyền cho các cá nhân, gia đình và cộng đồng

d)

Tăng sự tham gia xã hội

9.

Theo WHO (2025), việc xác định các yếu tố quyết định sức khỏe được thực hiện thông qua điều gì?

a)

Các chính sách và hành động đa ngành

b)

Các dịch vụ y tế tích hợp

c)

Trao quyền cho cộng đồng

d)

Tăng khả năng tự chăm sóc

10.

Trao quyền cho các cá nhân, gia đình và cộng đồng nhằm mục đích gì theo WHO (2025)?

a)

Tăng sự tham gia xã hội và nâng cao khả năng tự chăm sóc

b)

Xác định các yếu tố quyết định sức khỏe

c)

Đáp ứng nhu cầu y tế của mọi người

d)

Tăng cường dịch vụ y tế

11.

Theo định nghĩa của WHO (2002), sự tham gia cộng đồng là gì?

a)

Một quá trình mà mọi người được tạo điều kiện để tham gia chủ động và thực sự vào việc xác định các vấn đề mà họ quan tâm, ra quyết định về các yếu tố ảnh hưởng đến cuộc sống của họ, cũng như trong xây dựng và thực thi các chính sách, lập kế hoạch, phát triển và cung cấp dịch vụ, và triển khai hành động để đạt được sự thay đổi.

b)

Một quá trình mà chỉ các nhà lãnh đạo cộng đồng tham gia vào việc ra quyết định và thực thi chính sách.

c)

Một hoạt động chỉ tập trung vào việc cung cấp dịch vụ mà không cần sự tham gia của cộng đồng.

d)

Một cách để chính phủ kiểm soát các vấn đề của cộng đồng mà không cần ý kiến của người dân.

12.

Theo định nghĩa của WHO (2002), sự tham gia cộng đồng bao gồm những yếu tố nào?

a)

Xác định các vấn đề quan tâm, ra quyết định, xây dựng và thực thi chính sách, lập kế hoạch, phát triển và cung cấp dịch vụ, triển khai hành động để đạt được sự thay đổi.

b)

Chỉ tập trung vào việc cung cấp dịch vụ và không cần lập kế hoạch.

c)

Chỉ ra quyết định mà không cần sự tham gia của cộng đồng.

d)

Chỉ xây dựng chính sách mà không cần thực thi.

13.

Theo định nghĩa của WHO (2002), mục tiêu cuối cùng của sự tham gia cộng đồng là gì?

a)

Đạt được sự thay đổi.

b)

Tăng cường quyền lực của chính phủ.

c)

Giảm thiểu sự tham gia của người dân.

d)

Tập trung vào việc cung cấp dịch vụ mà không cần thay đổi.

14.

Theo UNICEF (2020), có bao nhiêu tiêu chuẩn chính về sự tham gia của cộng đồng?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

15.

Tiêu chuẩn "Trao quyền và Quyền sở hữu" trong tiếng Anh được gọi là gì?

a)

Empowerment and Ownership

b)

Participation

c)

Inclusion

d)

Two-way communication

16.

Tiêu chuẩn nào trong danh sách sau đây KHÔNG thuộc 6 tiêu chuẩn chính về sự tham gia của cộng đồng theo UNICEF (2020)?

a)

Inclusion: Sự bao gồm

b)

Two-way communication: Giao tiếp 2 chiều

c)

Building on local capacity: Xây dựng dựa trên năng lực địa phương

d)

Financial support: Hỗ trợ tài chính

17.

Tiêu chuẩn "Khả năng thích ứng và Bản địa hóa" trong tiếng Anh được gọi là gì?

a)

Adaptability and Localization

b)

Inclusion

c)

Empowerment and Ownership

d)

Participation

18.

Tiêu chuẩn "Giao tiếp 2 chiều" nhấn mạnh điều gì?

a)

Sự bao gồm tất cả các thành viên trong cộng đồng

b)

Sự trao đổi thông tin giữa các bên liên quan

c)

Sự xây dựng năng lực địa phương

d)

Sự tham gia của các tổ chức quốc tế

19.

Tiêu chuẩn nào liên quan đến việc đánh giá nhu cầu và tham gia của cộng đồng trong quá trình phân tích, lập kế hoạch, thiết kế, thực hiện, giám sát và đánh giá các hoạt động CSSKBĐ?

a)

Tiêu chuẩn 1: Participation

b)

Tiêu chuẩn 2: Communication

c)

Tiêu chuẩn 3: Collaboration

d)

Tiêu chuẩn 4: Evaluation

20.

Quan điểm và nhu cầu của cộng đồng được cân nhắc trong những phương diện nào?

a)

Chính sách, lập kế hoạch, nghiên cứu, và thực hành

b)

Chính sách, lập kế hoạch, giám sát, và đánh giá

c)

Thiết kế, thực hiện, giám sát, và đánh giá

d)

Phân tích, lập kế hoạch, nghiên cứu, và giám sát

21.

Chỉ số 1.1 đề cập đến điều gì trong việc quản lý hành chính địa phương?

a)

% đơn vị quản lý hành chính địa phương có lập và triển khai các chính sách và phương pháp bao gồm sự tham gia của các cộng đồng địa phương

b)

% đơn vị quản lý hành chính địa phương có lập kế hoạch và giám sát các hoạt động CSSKBĐ

c)

% đơn vị quản lý hành chính địa phương có đánh giá nhu cầu của cộng đồng

d)

% đơn vị quản lý hành chính địa phương có thực hiện các chính sách không bao gồm cộng đồng

22.

Chỉ số 1.2 nhấn mạnh điều gì về sự tham gia của cộng đồng?

a)

Có cơ cấu bao gồm sự tham gia của cộng đồng ở mức độ địa phương và/hoặc quốc gia khi xây dựng chính sách và kế hoạch có ảnh hưởng đến các nhóm dễ tổn thương và thiệt thòi

b)

Có cơ cấu bao gồm sự tham gia của cộng đồng trong việc giám sát các hoạt động CSSKBĐ

c)

Có cơ cấu bao gồm sự tham gia của cộng đồng trong việc đánh giá nhu cầu của cộng đồng

d)

Có cơ cấu bao gồm sự tham gia của cộng đồng trong việc thực hiện các chính sách không ảnh hưởng đến các nhóm dễ tổn thương

23.

Tiêu chuẩn 2 trong tài liệu đề cập đến điều gì?

a)

Sự tham gia của chính phủ trong các hoạt động kinh tế.

b)

Sự trao quyền và sở hữu của cộng đồng trong các quá trình.

c)

Sự phát triển các chương trình giáo dục tại địa phương.

d)

Sự hỗ trợ tài chính từ các tổ chức quốc tế.

24.

Chỉ số đánh giá 2.1 trong Tiêu chuẩn 2 yêu cầu điều gì?

a)

Chính phủ hỗ trợ tài chính cho các nhóm cộng đồng.

b)

Chính phủ có quy chế báo cáo xác định các hoạt động được hỗ trợ tại địa phương dành cho các nhóm và cộng đồng.

c)

Chính phủ tổ chức các chương trình giáo dục cho cộng đồng.

d)

Chính phủ xây dựng các kế hoạch hành động dựa trên năng lực của cộng đồng.

25.

Chỉ số đánh giá 2.2 trong Tiêu chuẩn 2 yêu cầu điều gì?

a)

Chính phủ tổ chức các buổi hội thảo về quyền sở hữu.

b)

Chính phủ có quy chế báo cáo nhận phản hồi về quyền sở hữu và nhiệm vụ thực hiện các hoạt động gắn kết cộng đồng hay các chương trình liên quan.

c)

Chính phủ hỗ trợ tài chính cho các chương trình phát triển cộng đồng.

d)

Chính phủ xây dựng các chương trình giáo dục tại địa phương.

26.

Tiêu chuẩn 3: Inclusion nhấn mạnh điều gì về các nhóm dễ tổn thương và bị thiệt thòi trong cộng đồng?

a)

Các nhóm dễ tổn thương không cần được hỗ trợ và đảm bảo vai trò.

b)

Các nhóm dễ tổn thương và thiểu số được xác định, hỗ trợ và đảm bảo vai trò trong quá trình huy động cộng đồng.

c)

Chỉ những người già và trẻ em mới được ưu tiên trong cộng đồng.

d)

Các nhóm dễ tổn thương không có khả năng tiếp cận các dịch vụ.

27.

Những nhóm nào được liệt kê là dễ tổn thương và cần được hỗ trợ trong Tiêu chuẩn 3: Inclusion?

a)

Người giàu, người trưởng thành, và người có quyền lực.

b)

Hộ nghèo, cận nghèo, người khuyết tật, trẻ vị thành niên, người cao tuổi, trẻ em, người dân tộc thiểu số, và phụ nữ.

c)

Chỉ có trẻ em và người cao tuổi.

d)

Người dân tộc thiểu số và người khuyết tật là hai nhóm duy nhất.

28.

Theo Tiêu chuẩn 3: Inclusion, các nhóm dễ tổn thương cần được đáp ứng điều gì?

a)

Đáp ứng tất cả các ưu tiên và nhu cầu, cũng như khả năng tiếp cận các dịch vụ.

b)

Chỉ đáp ứng một số nhu cầu cơ bản.

c)

Không cần đáp ứng bất kỳ ưu tiên nào.

d)

Chỉ cần hỗ trợ về tài chính.

29.

Tiêu chuẩn 3: Inclusion yêu cầu các đơn vị có phòng ban phụ trách gắn kết với cộng đồng để làm gì?

a)

Tăng cường năng lực quản lý tài chính.

b)

Thực hiện chính sách tác động các nhóm dễ tổn thương hay có nguy cơ.

c)

Phát triển các chương trình giáo dục.

d)

Tăng cường hợp tác quốc tế.

30.

Năng lực của ban ngành địa phương trong tiêu chuẩn 3 được đánh giá dựa trên điều gì?

a)

Khả năng quản lý tài chính.

b)

Xác định mức độ dễ tổn thương khi giới thiệu chính sách/đường lối/chương trình mới.

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế.

d)

Phát triển các chương trình giáo dục.

31.

Tiêu chuẩn 3.3 yêu cầu triển khai nội dung chính sách/đường lối/chương trình có thành phần đại diện của nhóm nào?

a)

Các nhóm dễ tổn thương/thất nghiệp.

b)

Các nhóm dễ tổn thương/thiệt thòi/thiểu số (dựa trên giới, khuyết tật, sắc tộc, tình trạng KTXT, nông thôn/ngoại thành).

c)

Các nhóm có thu nhập cao.

d)

Các nhóm có trình độ học vấn cao.

32.

Tiêu chuẩn 4 về sự tham gia của cộng đồng nhấn mạnh điều gì?

a)

Giao tiếp một chiều giữa cộng đồng và các bên liên quan.

b)

Giao tiếp hai chiều rõ ràng, phù hợp và chính xác.

c)

Chỉ nhận thông tin từ cộng đồng mà không phản hồi.

d)

Giao tiếp không cần dự đoán trước bối cảnh.

33.

Giao tiếp hai chiều trong tiêu chuẩn 4 được thiết lập giữa những ai?

a)

Cộng đồng và các bên liên quan như chính phủ và các tổ chức thực hiện.

b)

Chỉ giữa các tổ chức thực hiện.

c)

Chỉ giữa cộng đồng và chính phủ.

d)

Chỉ giữa các tổ chức phi chính phủ.

34.

Sự phản hồi tích cực từ cộng đồng được xem là gì trong tiêu chuẩn 4?

a)

Một chỉ số đánh giá thành công của chương trình/hoạt động.

b)

Một yêu cầu bắt buộc từ chính phủ.

c)

Một yếu tố không quan trọng trong giao tiếp.

d)

Một cách để giảm thiểu chi phí thực hiện chương trình.

35.

Tiêu chuẩn 4 trong tài liệu đề cập đến điều gì?

a)

Giao tiếp một chiều với cộng đồng

b)

Giao tiếp hai chiều với đại diện các cộng đồng

c)

Giao tiếp không cần chiến lược

d)

Giao tiếp chỉ với nhân sự phụ trách chương trình

36.

Theo chỉ số 4.2, hệ thống trao đổi thông tin hai chiều liên quan đến điều gì?

a)

Các chiến lược của địa phương và nhân sự phụ trách chương trình

b)

Các chiến lược quốc tế và nhân sự phụ trách chương trình

c)

Các chiến lược cá nhân và nhân sự phụ trách chương trình

d)

Các chiến lược không liên quan đến địa phương

37.

Nhân sự phụ trách chương trình theo chỉ số 4.3 có trách nhiệm gì?

a)

Cung cấp phản hồi cho cộng đồng địa phương về hoạt động chương trình

b)

Cung cấp thông tin về các chiến lược quốc tế

c)

Cung cấp phản hồi cho các tổ chức quốc tế

d)

Cung cấp thông tin không liên quan đến chương trình

38.

Theo chỉ số 4.4, thông tin về chương trình cần đảm bảo điều gì?

a)

Dễ dàng tiếp cận, trình bày đơn giản và ngôn ngữ phù hợp

b)

Phức tạp, khó tiếp cận và ngôn ngữ chuyên ngành

c)

Chỉ dành cho nhân sự phụ trách chương trình

d)

Không cần hỗ trợ quá trình ra quyết định

39.

Tiêu chuẩn 5 về sự tham gia của cộng đồng nhấn mạnh điều gì?

a)

Sự tham gia dựa trên cơ sở linh hoạt và đáp ứng các nhu cầu, điều kiện, và mối quan tâm tại địa phương.

b)

Sự tham gia dựa trên việc áp dụng các quy định quốc tế.

c)

Sự tham gia không cần tính thích nghi và phù hợp với các nhóm khác nhau.

d)

Sự tham gia chỉ tập trung vào các nhóm dễ tổn thương.

40.

Trong giao tiếp và đánh giá các nhu cầu từ cộng đồng, điều gì cần được đảm bảo?

a)

Tính thích nghi và phù hợp với các nhóm khác nhau, bao gồm các nhóm dễ tổn thương và bị thiệt thòi.

b)

Tính đồng nhất và không cần quan tâm đến ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử địa phương.

c)

Tập trung vào các nhóm không dễ tổn thương.

d)

Chỉ cần đảm bảo tính thích nghi mà không cần phù hợp với các nhóm khác nhau.

41.

Tiêu chuẩn 5 trong tài liệu này tập trung vào điều gì?

a)

Sự phát triển kinh tế của địa phương

b)

Khả năng thích ứng và bản địa hóa

c)

Sự hỗ trợ tài chính từ chính quyền địa phương

d)

Các hoạt động giáo dục cộng đồng

42.

Chỉ số 5.1 trong tiêu chuẩn 5 đề cập đến điều gì?

a)

Các hoạt động gắn kết cộng đồng của chương trình được chính quyền địa phương triển khai

b)

Các hoạt động gắn kết cộng đồng của chương trình được chính quyền địa phương ủng hộ

c)

Các hoạt động giáo dục cộng đồng về môi trường

d)

Các hoạt động hỗ trợ tài chính từ chính quyền địa phương

43.

Chỉ số 5.2 trong tiêu chuẩn 5 đề cập đến điều gì?

a)

Các hoạt động gắn kết cộng đồng của chương trình được chính quyền địa phương triển khai

b)

Các hoạt động gắn kết cộng đồng của chương trình được chính quyền địa phương ủng hộ

c)

Các hoạt động giáo dục cộng đồng về môi trường

d)

Các hoạt động hỗ trợ tài chính từ chính quyền địa phương

44.

Tiêu chuẩn 6: "Building on local capacity" yêu cầu sự tham gia của cộng đồng dựa trên yếu tố nào?

a)

Nguồn lực và kỹ năng sẵn có từ cộng đồng

b)

Sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế

c)

Kế hoạch phát triển kinh tế

d)

Sự tham gia của chính phủ

45.

Các kế hoạch huy động sự tham gia của cộng đồng cần dựa trên yếu tố nào để đánh giá thực tế?

a)

Năng lực và những hạn chế của cộng đồng

b)

Sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ

c)

Số lượng tổ chức địa phương

d)

Kế hoạch phát triển kinh tế

46.

Chỉ số đánh giá 6.1 yêu cầu thu thập và phân tích dữ liệu để xác định điều gì?

a)

Kỹ năng và nguồn lực sẵn có của cộng đồng địa phương

b)

Số lượng tổ chức quốc tế hỗ trợ

c)

Kế hoạch phát triển kinh tế

d)

Sự tham gia của chính phủ

47.

Theo thang đo mức độ tham gia của cộng đồng, mức độ cao nhất của sự tham gia là gì?

a)

Được tư vấn

b)

Được giao quyền ra quyết định

c)

Nhận được thông tin

d)

Không tham gia

48.

Trong thang đo mức độ tham gia của cộng đồng, hành động nào được mô tả là "Cộng đồng không được thông tin"?

a)

Nhận được thông tin

b)

Không

c)

Được tư vấn

d)

Đóng góp ý kiến

49.

Mức độ tham gia nào yêu cầu cộng đồng xác định vấn đề và đưa ra tất cả các quyết định chính dựa trên các mục tiêu và phương thức thực hiện?

a)

Được giao quyền ra quyết định

b)

Cùng lập kế hoạch chung

c)

Đóng góp ý kiến

d)

Nhận được thông tin

50.

Hành động nào trong thang đo mức độ tham gia của cộng đồng được mô tả là "Chương trình trình bày một kế hoạch và mời mọi người trong cộng đồng tham gia đặt câu hỏi"?

a)

Được tư vấn

b)

Đóng góp ý kiến

c)

Nhận được thông tin

d)

Không

51.

Theo thang đo mức độ tham gia của cộng đồng, hành động nào yêu cầu cộng đồng được triệu tập nhằm mục đích thông báo?

a)

Nhận được thông tin

b)

Được tư vấn

c)

Đóng góp ý kiến

d)

Không

52.

Mô hình nghiên cứu dựa vào sự tham gia của cộng đồng (CBPR) nhấn mạnh điều gì trong quá trình hợp tác?

a)

Sự kiểm soát hoàn toàn của một bên trong nghiên cứu

b)

Sự hợp tác và tin tưởng giữa các bên liên quan

c)

Sự tập trung vào lợi ích cá nhân

d)

Sự loại trừ các yếu tố văn hóa trong nghiên cứu

53.

Kết quả dài hạn của mô hình CBPR bao gồm điều gì?

a)

Sự thay đổi chính sách và công bằng xã hội

b)

Sự giảm thiểu chi phí nghiên cứu

c)

Sự tăng cường quyền lực cá nhân

d)

Sự tập trung vào các vấn đề ngắn hạn

54.

Trong mô hình CBPR, yếu tố nào thuộc về bối cảnh (Contexts)?

a)

Sự sẵn sàng và năng lực

b)

Quy trình hợp tác

c)

Thiết kế nghiên cứu phù hợp

d)

Kết quả nghiên cứu

55.

Quy trình hợp tác trong mô hình CBPR bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

CBOs, nhà tài trợ, và cơ quan

b)

Kết quả nghiên cứu dài hạn

c)

Sự thay đổi chính sách

d)

Sự tập trung vào cá nhân

56.

Mô hình CBPR bao gồm bao nhiêu lĩnh vực?

a)

2 lĩnh vực

b)

3 lĩnh vực

c)

4 lĩnh vực

d)

5 lĩnh vực

57.

Lĩnh vực "Bối cảnh" trong mô hình CBPR bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các yếu tố xã hội, văn hóa, kinh tế, chính trị

b)

Các yếu tố cá nhân, thái độ, kỹ năng

c)

Các thiết kế can thiệp và nghiên cứu

d)

Các kết quả dài hạn về sức khỏe

58.

Lĩnh vực nào trong mô hình CBPR tập trung vào các thiết kế can thiệp và nghiên cứu?

a)

Bối cảnh

b)

Quá trình xây dựng các mối quan hệ

c)

Các thiết kế can thiệp/nghiên cứu

d)

Kết cuộc

59.

Kết cuộc trong mô hình CBPR bao gồm điều gì?

a)

Các yếu tố xã hội, văn hóa, kinh tế, chính trị

b)

Các thay đổi về hệ thống và năng lực, cải thiện năng lực cộng đồng

c)

Các đặc điểm cá nhân và thái độ kỹ năng

d)

Các thiết kế can thiệp và nghiên cứu

60.

Mô hình nghiên cứu dựa vào sự tham gia của cộng đồng (Community-based participatory research) bao gồm bao nhiêu thành phần chính?

a)

2 thành phần

b)

3 thành phần

c)

4 thành phần

d)

5 thành phần

61.

Thành phần "Context" trong mô hình nghiên cứu dựa vào sự tham gia của cộng đồng bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ

b)

Nghiên cứu thử nghiệm

c)

Hướng dẫn lâm sàng

d)

Tăng cường năng lực nghiên cứu

62.

Thành phần "Research" trong mô hình nghiên cứu dựa vào sự tham gia của cộng đồng tập trung vào hoạt động nào sau đây?

a)

Phát triển khung can thiệp

b)

Cam kết với CBPR

c)

Hướng dẫn văn hóa tổ chức

d)

Sự đa dạng văn hóa

63.

Thành phần "Outcomes" trong mô hình nghiên cứu dựa vào sự tham gia của cộng đồng bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Tăng cường năng lực nghiên cứu của các đối tác cộng đồng

b)

Tài trợ mô hình chăm sóc nha khoa

c)

Nghiên cứu thử nghiệm

d)

Hợp tác giữa các tổ chức

64.

Đánh giá quá trình (Process evaluation) trong chương trình CSSKBD đo lường điều gì?

a)

Các tác động tức thì của chương trình.

b)

Các ảnh hưởng dài hạn của chương trình.

c)

Các hoạt động, chất lượng của chương trình và những cá nhân/ CĐ mà chương trình hướng đến.

d)

Mục tiêu cụ thể của chương trình.

65.

Đánh giá tác động (Impact evaluation) trong chương trình CSSKBD tập trung vào điều gì?

a)

Các mục tiêu cụ thể của chương trình.

b)

Các ảnh hưởng dài hạn của chương trình.

c)

Các hoạt động của chương trình.

d)

Mục đích chính của chương trình.

66.

Đánh giá kết quả (Outcome evaluation) trong chương trình CSSKBD đo lường điều gì?

a)

Các ảnh hưởng dài hạn của chương trình, dựa trên mục đích chính của chương trình.

b)

Các tác động tức thì của chương trình.

c)

Các hoạt động của chương trình.

d)

Các mục tiêu cụ thể của chương trình.

67.

Theo WHO 2022, yếu tố nào được xem là một trong những thành tố chính trong đánh giá quá trình cùng với năng lực CSSKBD?

a)

Sự tham gia của cộng đồng.

b)

Các mục tiêu cụ thể.

c)

Các ảnh hưởng dài hạn.

d)

Các hoạt động của chương trình.

68.

Trong bối cảnh quốc gia, câu hỏi nào cần được xem xét để đánh giá cam kết chính trị và lãnh đạo trong việc tăng cường CSSKBĐ (Chăm sóc sức khỏe ban đầu)?

a)

Có cam kết tăng cường CSSKBĐ để đóng góp vào UHC và các SDG rộng hơn không?

b)

Các cơ chế có thúc đẩy sự tham gia đa bên và hành động không?

c)

Khu vực tư nhân có được điều chỉnh để phù hợp với các mục tiêu hệ thống y tế chung không?

d)

Các chính sách có thúc đẩy hành động đa ngành để giải quyết các yếu tố quyết định sức khỏe rộng hơn không?

69.

Chỉ số nào được sử dụng để đánh giá sự tồn tại của chính sách y tế quốc gia hướng đến CSSKBĐ và UHC?

a)

Sự tồn tại của chính sách, chiến lược hoặc kế hoạch cải thiện chất lượng và an toàn.

b)

Sự tồn tại của chính sách y tế quốc gia hướng đến CSSKBĐ và UHC.

c)

Sự tồn tại của các chiến lược quốc gia, địa phương để tham gia cộng đồng.

d)

Sự tồn tại của các cơ chế điều phối với sự tham gia của nhiều bên liên quan.

70.

Nguồn dữ liệu nào được ưu tiên để đánh giá các chỉ số trong bảng này?

a)

Đánh giá định lượng.

b)

Đánh giá định tính.

c)

Phân tích thống kê.

d)

Báo cáo tài chính.

71.

Câu hỏi nào cần được xem xét để đánh giá sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan đa ngành?

a)

Các cơ chế có thúc đẩy sự tham gia đa bên và hành động không?

b)

Các chính sách có thúc đẩy hành động đa ngành để giải quyết các yếu tố quyết định sức khỏe rộng hơn không?

c)

Khu vực tư nhân có được điều chỉnh để phù hợp với các mục tiêu hệ thống y tế chung không?

d)

Có cam kết tăng cường CSSKBĐ để đóng góp vào UHC và các SDG rộng hơn không?

72.

USCDC đã đưa ra bao nhiêu nguyên tắc phát triển sự tham gia của cộng đồng?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

73.

Nguyên tắc nào nhấn mạnh việc xây dựng sự tin tưởng và các mối quan hệ với cộng đồng?

a)

Xác định quyền tự quyết tập thể

b)

Xây dựng sự tin tưởng, các mối quan hệ

c)

Hợp tác với cộng đồng để cải thiện sức khỏe

d)

Cam kết lâu dài khi cộng tác cùng cộng đồng

74.

Nguyên tắc nào đề cập đến việc nhận diện và tôn trọng văn hóa cộng đồng trong thiết kế và triển khai chương trình can thiệp?

a)

Sẵn sàng trao quyền cho cộng đồng

b)

Tính bền vững từ việc huy động tài sản cộng đồng

c)

Nhìn nhận và tôn trọng văn hóa cộng đồng

d)

Hợp tác với cộng đồng để cải thiện sức khỏe

75.

Nguyên tắc nào khuyến khích sự sẵn sàng trao quyền và linh hoạt đáp ứng các thay đổi nhu cầu của cộng đồng?

a)

Cam kết lâu dài khi cộng tác cùng cộng đồng

b)

Sẵn sàng trao quyền cộng đồng

c)

Xác định quyền tự quyết tập thể

d)

Tính bền vững từ việc huy động tài sản cộng đồng

76.

Nguyên tắc nào nhấn mạnh việc hợp tác với cộng đồng để tạo thay đổi và cải thiện sức khỏe?

a)

Hợp tác với cộng đồng để cải thiện sức khỏe

b)

Xây dựng sự tin tưởng, các mối quan hệ

c)

Cam kết lâu dài khi cộng tác cùng cộng đồng

d)

Nhìn nhận và tôn trọng văn hóa cộng đồng

77.

Dự án SuGAR tập trung vào cộng đồng nào để nghiên cứu về bệnh tiểu đường loại 2?

a)

Người Mỹ gốc Phi nói tiếng Gullah

b)

Người Mỹ gốc Phi sống ở thành phố lớn

c)

Người Mỹ gốc Phi sống ở vùng núi

d)

Người Mỹ gốc Phi sống ở vùng sa mạc

78.

Mục tiêu khoa học chính của Dự án SuGAR là gì?

a)

Xác định các gen liên quan đến bệnh tiểu đường

b)

Tìm hiểu về các bệnh tim mạch

c)

Nghiên cứu về các bệnh truyền nhiễm

d)

Phát triển thuốc chữa bệnh tiểu đường

79.

Tại sao cộng đồng Gullah có tỷ lệ bệnh tiểu đường loại 2 cao hơn các cộng đồng khác?

a)

Do sự cách ly địa lý của họ ở bờ biển và đảo South Carolina

b)

Do họ có chế độ ăn uống không lành mạnh

c)

Do họ sống ở vùng khí hậu nóng

d)

Do họ không tiếp cận được dịch vụ y tế

80.

Mục tiêu thứ hai của Dự án SuGAR là gì?

a)

Cung cấp giáo dục sức khỏe và kiểm tra sức khỏe cộng đồng

b)

Phát triển các phương pháp điều trị mới cho bệnh tiểu đường

c)

Nghiên cứu về các bệnh di truyền khác

d)

Tăng cường sự hợp tác giữa các nhà khoa học

81.

USCDC đã áp dụng phương pháp nào để phát triển sự tham gia của cộng đồng trong dự án Project Sugar?

a)

Nghiên cứu dựa trên cộng đồng (CBPR)

b)

Nghiên cứu dựa trên cá nhân

c)

Nghiên cứu dựa trên doanh nghiệp

d)

Nghiên cứu dựa trên chính phủ

82.

Điều tra viên đã tổ chức hội đồng tư vấn của công dân nhằm mục đích gì trong dự án Project Sugar?

a)

Đảm bảo thiết kế nghiên cứu phù hợp văn hóa và sắc tộc của cộng đồng

b)

Đảm bảo thiết kế nghiên cứu phù hợp với chính phủ

c)

Đảm bảo thiết kế nghiên cứu phù hợp với doanh nghiệp

d)

Đảm bảo thiết kế nghiên cứu phù hợp với cá nhân

83.

Dịch vụ nào đã được cung cấp trong dự án Project Sugar để hỗ trợ cộng đồng?

a)

Hội thảo giáo dục sức khỏe, văn hóa, và một “SuGAR Bus” di động

b)

Hội thảo giáo dục kinh tế và tài chính

c)

Hội thảo giáo dục công nghệ và kỹ thuật

d)

Hội thảo giáo dục chính trị và pháp luật

84.

Dự án Project Sugar đã thu hút bao nhiêu gia đình Mỹ gốc Phi tham gia nghiên cứu?

a)

615 gia đình

b)

500 gia đình

c)

700 gia đình

d)

800 gia đình

85.

Dự án Project Sugar đã thành công trong việc xác định các chỉ dấu của bệnh gì?

a)

Bệnh tiểu đường type 2

b)

Bệnh tim mạch

c)

Bệnh ung thư

d)

Bệnh hô hấp

86.

Dự án SuGAR được thành lập vào năm nào?

a)

1990

b)

1996

c)

2000

d)

2005

87.

Mục tiêu chính của Hội đồng tư vấn công dân trong Dự án SuGAR là gì?

a)

Nâng cao sức khỏe và phát triển cộng tác dài hạn

b)

Tăng cường giáo dục cộng đồng

c)

Xây dựng cơ sở dữ liệu về môi trường

d)

Phát triển các dự án kinh tế

88.

Dự án SuGAR đã mở rộng sang các dự án liên quan đến bệnh nào?

a)

Bệnh tiểu đường và bệnh tim

b)

Bệnh Lupus và SK răng miệng

c)

Bệnh ung thư và bệnh phổi

d)

Bệnh gan và bệnh thận

89.

Hội đồng địa phương tuân thủ các nguyên tắc nào trong việc xây dựng kế hoạch nghiên cứu ban đầu?

a)

Nguyên tắc CBPR

b)

Nguyên tắc WHO

c)

Nguyên tắc CDC

d)

Nguyên tắc UNESCO

90.

Điều tra viên mới đến cộng đồng được yêu cầu làm gì trước khi bắt đầu dự án nghiên cứu?

a)

Trình bày kế hoạch nghiên cứu với các thành viên hội đồng

b)

Thu thập dữ liệu từ cộng đồng

c)

Xây dựng cơ sở dữ liệu mới

d)

Tổ chức hội thảo giáo dục

91.

USCDC đã minh họa các nguyên tắc nào từ 1 đến 6 trong dự án?

a)

Yêu cầu nhà nghiên cứu làm rõ mục tiêu của các hoạt động gắn kết CĐ, học hỏi từ CĐ, và lập các mục tiêu dài hạn dựa trên cơ sở quyền tự quyết của CĐ.

b)

Đảm bảo sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ.

c)

Tập trung vào việc phát triển kinh tế địa phương.

d)

Chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn.

92.

Sự hợp tác thông qua Hội đồng tư vấn của công dân tại địa phương nhằm đảm bảo điều gì?

a)

Đảm bảo mục tiêu của nhà nghiên cứu đồng nhất với các mục tiêu của CĐ.

b)

Tăng cường sự tham gia của các tổ chức quốc tế.

c)

Tập trung vào việc phát triển công nghệ mới.

d)

Chỉ tập trung vào các mục tiêu cá nhân của nhà nghiên cứu.

93.

Nguyên tắc số 9 của USCDC được minh họa như thế nào trong dự án?

a)

Tính chất cộng tác giữa Hội đồng và nhà nghiên cứu.

b)

Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí dự án.

c)

Chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn.

d)

Không có sự tham gia của cộng đồng.

94.

Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số từ năm nào?

a)

2010

b)

2011

c)

2012

d)

2013

95.

Theo dự báo, đến năm 2049, tỷ lệ người trên 60 tuổi ở Việt Nam sẽ là bao nhiêu?

a)

1 trong 4 người

b)

1 trong 3 người

c)

1 trong 5 người

d)

1 trong 2 người

96.

Chiến lược Dân số Việt Nam đến năm 2030 tập trung vào điều gì?

a)

Tăng tỷ lệ sinh

b)

Giảm tỷ lệ tử vong

c)

Các giải pháp chủ động ứng phó với tình trạng già hóa dân số

d)

Tăng tuổi nghỉ hưu

97.

Sự tham gia của cộng đồng trong chăm sóc người cao tuổi bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Tích hợp nguồn lực và đa dạng hóa các loại hình chăm sóc

b)

Tăng cường thể chế và chính sách về chăm sóc người cao tuổi

c)

Cả hai yếu tố trên

d)

Chỉ tập trung vào việc huy động tài chính

98.

Mục tiêu đến năm 2030 đối với người cao tuổi là gì?

a)

50% người cao tuổi có thẻ BHYT

b)

100% người cao tuổi có thẻ BHYT và được quản lý sức khỏe

c)

Tăng cường dịch vụ chăm sóc tại bệnh viện

d)

Chỉ tập trung vào chăm sóc tại gia đình

99.

Hành lang pháp lý cần được hoàn thiện để làm gì?

a)

Tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu

b)

Tăng cường sự tham gia của cộng đồng

c)

Đa dạng hóa các loại hình chăm sóc

d)

Tăng cường tài chính cho dịch vụ chăm sóc

100.

Xã hội hóa dịch vụ chăm sóc người cao tuổi nhằm mục đích gì?

a)

Huy động sự tham gia của cộng đồng

b)

Tăng cường thể chế và chính sách

c)

Hoàn thiện hành lang pháp lý

d)

Đảm bảo 100% người cao tuổi có thẻ BHYT