wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SH10_Ôn tập cuối kì Đông

Total questions: 64

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Trong hệ thống phân loại 5 giới, sinh vật được cấu tạo từ tế bào nhân sơ thuộc giới nào sau đây?

a)

Giới Nguyên sinh.

b)

Giới Khởi sinh.

c)

Giới Động vật.

d)

Giới Nấm và giới Thực vật.

2.

Chất di truyền của tế bào nhân sơ là

a)

phân tử DNA dạng vòng kép gồm khoảng vài nghìn gene nằm ở vùng nhân, không có màng bao bọc.

b)

phân tử DNA dạng thẳng kép gồm khoảng vài nghìn gene nằm ở vùng nhân, không có màng bao bọc.

c)

phân tử DNA dạng vòng kép gồm khoảng vài nghìn gene nằm ở vùng nhân, có màng bao bọc.

d)

phân tử DNA dạng thẳng kép gồm khoảng vài nghìn gene nằm ở vùng nhân, có màng bao bọc.

3.

Bào quan duy nhất có ở tế bào nhân sơ là

a)

Peroxisome

b)

Lysosome.

c)

Ribosome.

d)

Bộ máy Golgi.

4.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về tế bào nhân sơ?

a)

Tế bào nhân sơ có kích thước rất nhỏ khoảng 0,5 – 10 μm.

b)

Vật chất di truyền là phân tử DNA không có màng bao bọc.

c)

Tế bào chất có hệ thống nội màng và khung xương tế bào.

d)

Tế bào chất không chứa các bào quan có màng bao bọc.

5.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về plasmid ở tế bào vi khuẩn?

a)

Plasmid là thành phần bắt buộc trong mọi tế bào vi khuẩn.

b)

Tế bào vi khuẩn thường chỉ chứa duy nhất 1 phân tử plasmid.

c)

Plasmid là phân tử DNA mạch thẳng, nhỏ, không liên kết với protein.

d)

Plasmid chứa một số gene hỗ trợ cho sự sinh trưởng, phát triển của vi khuẩn.

6.

Vai trò của vỏ nhầy ở tế bào vi khuẩn là

a)

giúp tăng khả năng bám dính của tế bào trên các bề mặt và bảo vệ tế bào tránh khỏi các tác nhân bên ngoài.

b)

giúp tạo hình dạng và sự cứng chắc của tế bào, chống lại áp lực của nước đi vào tế bào.

c)

giúp dự trữ các chất dinh dưỡng để hỗ trợ cho sự sinh trưởng và phát triển của tế bào vi khuẩn.

d)

giúp kiểm soát sự vận chuyển các chất đi vào và đi ra khỏi tế bào đồng thời đảm bảo khả năng sinh độc tố của tế bào.

7.

Hai tế bào vi khuẩn A và B đều có hình cầu với đường kính lần lượt là 1 μm và 2 μm. Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về khả năng trao đổi chất của hai tế bào này?

a)

Vi khuẩn A có khả năng trao đổi chất nhanh hơn.

b)

Vi khuẩn B có khả năng trao đổi chất nhanh hơn.

c)

Chỉ vi khuẩn A là có khả năng trao đổi chất.

d)

Chỉ vi khuẩn B là có khả năng trao đổi chất.

8.

Tế bào nhân thực là đơn vị cấu trúc và chức năng của các nhóm sinh vật nào sau đây?

a)

Thực vật, động vật, vi khuẩn.

b)

Thực vật, nấm, động vật, vi khuẩn.

c)

Thực vật, nấm, động vật, nguyên sinh vật.

d)

Thực vật, nấm, động vật, nguyên sinh vật, vi khuẩn.

9.

Các thành phần chính có ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực gồm

a)

màng sinh chất, tế bào chất, nhân hoặc vùng nhân.

b)

vỏ nhầy, màng sinh chất, tế bào chất, nhân hoặc vùng nhân.

c)

thành tế bào, màng sinh chất, tế bào chất, nhân hoặc vùng nhân.

d)

vỏ nhầy, thành tế bào, màng sinh chất, tế bào chất, nhân hoặc vùng nhân.

10.

Cho các phát biểu sau: (1) Tế bào nhân thực có kích thước lớn hơn nhiều so với tế bào nhân sơ. (2) Tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ đều chưa có nhân hoàn chỉnh. (3) Tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ đều chứa các bào quan không có màng. (4) Tế bào nhân thực có hệ thống nội màng còn tế bào nhân sơ không có. Số phát biểu đúng khi nói về tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ là

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

11.

Sự hình thành các bào quan có màng bao bọc ở tế bào nhân thực có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Đảm bảo cho nhiều hoạt động sống diễn ra trong cùng một thời gian.

b)

Giúp tăng tốc độ trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng của tế bào.

c)

Giúp tăng tốc độ sinh trưởng, phát triển và sinh sản của tế bào.

d)

Đảm bảo sự truyền đạt thông tin di truyền chính xác qua các thế hệ tế bào.

12.

Tại sao thực vật có khả năng quang hợp còn động vật không có khả năng này?

a)

Vì tế bào thực vật có chứa bào quan lục lạp còn tế bào động vật không có loại bào quan này.

b)

Vì tế bào thực vật có chứa thành tế bào còn tế bào động vật không có thành tế bào.

c)

Vì tế bào thực vật có kích thước lớn hơn tế bào động vật.

d)

Vì tế bào thực vật có nhiều loại bào quan hơn tế bào động vật.

13.

Chức năng chủ yếu của plasmid là gì?

a)

Chứa các gene thiết yếu cho sự sống của tế bào.

b)

Thực hiện quá trình quang hợp.

c)

Chứa các gene cung cấp lợi thế cho vi khuẩn trong những điều kiện môi trường đặc biệt (ví dụ: kháng kháng sinh).

d)

Đóng gói protein sau khi tổng hợp.

14.

Lớp vỏ nhầy (capsule) bên ngoài thành tế bào của một số vi khuẩn có vai trò gì?

a)

Giúp vi khuẩn di chuyển.

b)

Chứa vật chất di truyền chính.

c)

Thực hiện hô hấp tế bào.

d)

Bảo vệ vi khuẩn khỏi bị thực bào và giúp bám dính vào bề mặt.

15.

Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

a)

Kích thước tế bào

b)

Sự hiện diện của ribosome

c)

Cấu trúc màng tế bào

d)

Sự có mặt của nhân có màng bao bọc

16.

Bào quan nào sau đây có mặt ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực, thực hiện chức năng tổng hợp protein?

a)

Ti thể

b)

Lưới nội chất

c)

Ribosome

d)

Bộ máy Golgi

17.

Thành phần nào sau đây không được tìm thấy trong tế bào nhân sơ?

a)

Màng tế bào

b)

Lục lạp

c)

Tế bào chất

d)

Vùng nhân

18.

Chức năng chính của thành tế bào ở tế bào nhân sơ là gì?

a)

Duy trì hình dạng và bảo vệ tế bào

b)

Điều khiển sự vận chuyển chất

c)

Tổng hợp protein

d)

Lưu trữ thông tin di truyền

19.

Cấu trúc nào sau đây giúp tế bào nhân sơ di chuyển?

a)

Ribosome

b)

Plasmid

c)

Roi (Flagella)

d)

Vỏ nhầy

20.

Vật chất di truyền của tế bào nhân sơ tồn tại ở dạng nào?

a)

DNA mạch thẳng, nằm trong nhân

b)

DNA mạch vòng, nằm ở vùng nhân

c)

RNA mạch thẳng, nằm trong nhân

d)

RNA mạch vòng, nằm ở vùng nhân

21.

Plasmid là gì và chúng có vai trò gì trong tế bào nhân sơ?

a)

Bào quan có màng bao bọc giúp tổng hợp protein

b)

Cấu trúc giúp tế bào di chuyển

c)

DNA vòng nhỏ, nằm ngoài vùng nhân, mang gene giúp vi khuẩn thích nghi môi trường

d)

Thành phần chính của màng tế bào

22.

Tại sao kích thước nhỏ lại là một ưu thế của tế bào nhân sơ?

a)

Tăng tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích, giúp trao đổi chất hiệu quả

b)

Giảm sự phụ thuộc vào môi trường

c)

Tăng khả năng sinh sản hữu tính

d)

Giúp tế bào chống chịu áp lực thẩm thấu tốt hơn

23.

Hệ thống nội màng là một đặc điểm nổi bật của tế bào nào?

a)

Tế bào nhân sơ

b)

Tế bào nhân thực

c)

Cả tế bào nhân sơ và nhân thực

d)

Không tế bào nào có hệ thống nội màng

24.

Bào quan nào sau đây được xem là "nhà máy năng lượng" của tế bào nhân thực?

a)

Lục lạp

b)

Bộ máy Golgi

c)

Lưới nội chất

d)

Ti thể

25.

Chức năng của lưới nội chất trơn trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Vận chuyển protein

c)

Tổng hợp lipid và carbohydrate

d)

Sửa đổi và đóng gói protein

26.

Bào quan nào chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp ở tế bào thực vật?

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Không bào

d)

Ribosome

27.

So sánh kích thước điển hình của tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực?

a)

Tế bào nhân sơ lớn hơn tế bào nhân thực

b)

Tế bào nhân thực lớn hơn tế bào nhân sơ

c)

Kích thước tương đương nhau

d)

Kích thước không liên quan đến loại tế bào

28.

Cho các sinh vật sau: vi khuẩn, nấm men, cây rêu, trùng roi xanh. Sinh vật nào có tế bào nhân sơ?

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm men

c)

Cây rêu

d)

Trùng roi xanh

29.

Lysosome là bào quan có chức năng gì trong tế bào nhân thực?

a)

Tổng hợp lipid

b)

Tổng hợp protein

c)

Vận chuyển chất

d)

Phân giải chất thải và bào quan hỏng

30.

Nếu quan sát một tế bào dưới kính hiển vi quang học và thấy rõ nhân, nhưng không thấy lục lạp. Tế bào này có thể là gì?

a)

Vi khuẩn

b)

Tế bào thực vật

c)

Tế bào động vật

d)

Cả tế bào nhân sơ và nhân thực

31.

Trong tế bào nhân sơ, chức năng chính của thành tế bào là gì?

a)

Điều khiển sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào

b)

Bảo vệ và duy trì hình dạng của tế bào

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

32.

Bào quan nào sau đây có mặt ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực, nhưng có cấu trúc khác biệt?

a)

Ti thể

b)

Lưới nội chất

c)

Ribosome

d)

Bộ máy Golgi

33.

Chức năng chính của ti thể trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào

b)

Tổng hợp protein và lipid

c)

Chứa đựng thông tin di truyền

d)

Phân giải chất thải của tế bào

34.

Thành phần nào sau đây là đặc điểm chung của cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự vận chuyển chất và bảo vệ tế bào?

a)

Thành tế bào

b)

Màng sinh chất

c)

Vùng nhân/Nhân

d)

Ribosome

35.

Mối quan hệ giữa cấu tạo và chức năng của màng sinh chất thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Màng sinh chất cứng chắc giúp tế bào không bị vỡ

b)

Màng sinh chất có cấu trúc khảm linh động giúp trao đổi chất chọn lọc

c)

Màng sinh chất chỉ gồm lipid nên khó thấm nước

d)

Màng sinh chất dày và bất động để bảo vệ tế bào

36.

Thành tế bào ở tế bào thực vật có vai trò chính là gì?

a)

Vận chuyển chủ động các chất vào tế bào

b)

Bảo vệ tế bào và quy định hình dạng tế bào

c)

Thực hiện hô hấp tế bào

d)

Tổng hợp protein

37.

Tính chọn lọc của màng sinh chất là do:

a)

Lớp cellulose bao quanh

b)

Hệ thống protein xuyên màng

c)

Không gian giữa các phân tử phospholipid rất lớn

d)

Màng sinh chất có nhiều lỗ lớn

38.

Chức năng chính của tế bào chất là:

a)

Bảo vệ và mang thông tin di truyền

b)

Diễn ra các hoạt động sống, phản ứng hóa sinh của tế bào

c)

Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào

d)

Tổng hợp lipid

39.

Bộ phận nào trong nhân có chức năng tổng hợp ribosome?

a)

Nhân con

b)

Màng nhân

c)

Nhiễm sắc thể

d)

Lưới nội chất

40.

Tỉ thể có nhiều mào (cristae) bên trong nhằm mục đích:

a)

Giúp tế bào dự trữ nước

b)

Tăng diện tích hấp thụ ánh sáng

c)

Tăng diện tích cho các phản ứng hô hấp tạo ATP

d)

Dự trữ protein

41.

Lục lạp có cấu trúc tilacoit và grana giúp nó thực hiện chức năng gì?

a)

Hô hấp

b)

Tổng hợp protein

c)

Quang hợp

d)

Trao đổi ion

42.

Chức năng quan trọng nhất của nhân tế bào là gì?

a)

Tạo ra năng lượng cần thiết cho tế bào

b)

Điều khiển hoạt động và lưu giữ thông tin di truyền

c)

Thực hiện tổng hợp protein qua hệ thống enzyme

d)

Tham gia phân giải các chất thông qua phản ứng

43.

Thể Golgi có vai trò chính là gì?

a)

Giải độc và phân hủy các chất không cần thiết

b)

Chỉnh sửa và đóng gói sản phẩm để vận chuyển

c)

Tổng hợp đại phân tử thông qua enzym đặc hiệu

d)

Tạo năng lượng để duy trì hoạt động tế bào

44.

Lưới nội chất hạt thích hợp cho chức năng nào?

a)

Tham gia tổng hợp các phân tử lipid phức tạp

b)

Tạo ra protein tiết hoặc dùng cho bào quan

c)

Thực hiện quá trình quang hợp ở tế bào

d)

Lưu trữ các sản phẩm chuyển hóa tạm thời

45.

Chức năng chính của lysosome là gì?

a)

Tổng hợp và vận chuyển lipid

b)

Phân hủy các chất thải và bào quan hỏng

c)

Sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào

d)

Điều khiển quá trình phân chia tế bào

46.

Chức năng chính của màng sinh chất trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Tổng hợp protein và lipid cho tế bào

b)

Lưu trữ thông tin di truyền và điều khiển hoạt động tế bào

c)

Sản xuất năng lượng ATP thông qua hô hấp tế bào

d)

Trao đổi chất với môi trường ngoài và bảo vệ tế bào

47.

Thành phần nào sau đây quyết định tính linh động của màng sinh chất?

a)

Các protein xuyên màng.

b)

Lớp kép phospholipid.

c)

Các thụ thể bề mặt tế bào.

d)

Cholesterol trong màng tế bào động vật.

48.

Điều gì sẽ xảy ra nếu tế bào thực vật bị mất đi thành tế bào?

a)

Tế bào sẽ tăng cường khả năng trao đổi chất.

b)

Tế bào sẽ phân chia nhanh chóng hơn.

c)

Tế bào sẽ dễ bị vỡ và mất hình dạng.

d)

Tế bào sẽ chuyển sang trạng thái ngủ đông.

49.

Bào quan nào sau đây được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào, chịu trách nhiệm chính trong quá trình hô hấp tế bào?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Lưới nội chất.

d)

Bộ Golgi.

50.

Bào quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc sửa đổi, đóng gói và phân phối protein đến các vị trí khác nhau trong và ngoài tế bào?

a)

Lưới nội chất trơn.

b)

Lưới nội chất hạt.

c)

Lysosome.

d)

Bộ Golgi.

51.

Không bào trung tâm ở tế bào thực vật có vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Tổng hợp protein dự trữ.

b)

Tham gia quá trình quang hợp.

c)

Dự trữ nước, chất thải và duy trì áp suất thẩm thấu.

d)

Điều khiển hoạt động trao đổi chất của tế bào.

52.

Bộ khung tế bào được cấu tạo từ những loại sợi protein nào?

a)

Actin và myosin.

b)

Collagen và elastin.

c)

Tubulin và keratin.

d)

Vi ống, vi sợi và sợi trung gian.

53.

Trung thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào của tế bào động vật?

a)

Phân chia tế bào.

b)

Tổng hợp protein.

c)

Vận chuyển chất.

d)

Hô hấp tế bào.

54.

Peroxisome có chức năng gì đặc biệt liên quan đến chất độc hại trong tế bào?

a)

Tổng hợp chất độc để bảo vệ tế bào.

b)

Vận chuyển chất độc ra khỏi tế bào.

c)

Phân giải hydrogen peroxide (H2O2) thành nước và oxygen.

d)

Lưu trữ chất độc hại ở dạng không hoạt động.

55.

Lưới nội chất trơn khác với lưới nội chất hạt ở điểm nào?

a)

Lưới nội chất trơn có màng kép, lưới nội chất hạt có màng đơn.

b)

Lưới nội chất trơn không có ribosome, lưới nội chất hạt có ribosome.

c)

Lưới nội chất trơn tổng hợp protein, lưới nội chất hạt tổng hợp lipid.

d)

Lưới nội chất trơn chỉ có ở tế bào thực vật, lưới nội chất hạt chỉ có ở tế bào động vật.

56.

Tế bào gan có lưới nội chất trơn phát triển mạnh mẽ, điều này liên quan đến chức năng nào của gan?

a)

Sản xuất mật.

b)

Dự trữ glycogen.

c)

Tổng hợp protein huyết tương.

d)

Khử độc và chuyển hóa lipid.

57.

So sánh ti thể và lục lạp, điểm khác biệt cơ bản nhất về chức năng giữa hai bào quan này là gì?

a)

Ti thể tạo năng lượng từ chất hữu cơ, lục lạp tạo năng lượng từ ánh sáng.

b)

Ti thể có màng kép, lục lạp có màng đơn.

c)

Ti thể chứa DNA vòng, lục lạp chứa DNA thẳng.

d)

Ti thể chỉ có ở tế bào động vật, lục lạp chỉ có ở tế bào thực vật.

58.

Nếu một tế bào bị thiếu hụt ribosome, quá trình nào sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?

a)

Tổng hợp lipid.

b)

Sao chép DNA.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Phân giải carbohydrate.

59.

Quan sát tế bào dưới kính hiển vi, bạn thấy một bào quan có cấu trúc màng kép, bên trong chứa chất nền và các nếp gấp màng bên trong gọi là cristae. Bào quan đó là gì?

a)

Lục lạp.

b)

Ti thể.

c)

Nhân tế bào.

d)

Bộ Golgi.

60.

Loại tế bào nào trong cơ thể người có số lượng ti thể lớn nhất, phù hợp với nhu cầu năng lượng cao?

a)

Tế bào biểu bì da.

b)

Tế bào thần kinh.

c)

Tế bào hồng cầu.

d)

Tế bào cơ tim.

61.

Nếu tế bào động vật bị thiếu trung thể, hậu quả trực tiếp nhất là gì?

a)

Rối loạn hô hấp tế bào.

b)

Rối loạn tổng hợp protein.

c)

Rối loạn vận chuyển chất.

d)

Rối loạn phân chia tế bào.

62.

Glycoprotein và glycolipid trên màng sinh chất có vai trò gì quan trọng trong tương tác tế bào?

a)

Tăng cường tính linh động của màng sinh chất.

b)

Nhận diện tế bào và tương tác giữa các tế bào.

c)

Bảo vệ màng sinh chất khỏi tác nhân gây hại.

d)

Tham gia vào quá trình tổng hợp protein.

63.

Chức năng chính của cholesterol trong màng sinh chất của tế bào động vật là gì?

a)

Tạo kênh vận chuyển protein qua màng

b)

Duy trì tính linh động của màng

c)

Làm tín hiệu nhận diện tế bào

d)

Cung cấp năng lượng cho màng hoạt động

64.

Tại sao nhân tế bào được ví như "trung tâm điều khiển" mọi hoạt động sống của tế bào?

a)

Vì nhân là nơi tổng hợp ATP cung cấp năng lượng

b)

Vì nhân chứa DNA mang thông tin di truyền quy định mọi hoạt động

c)

Vì nhân trực tiếp vận chuyển các chất ra vào tế bào

d)

Vì nhân chứa ribosome tổng hợp protein cho toàn bộ tế bào