wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG I: ĐẠI CƯƠNG DƯỢC LÝ HỌC MỨC 1

Total questions: 146

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình dược động học của thuốc bao gồm các giai đoạn nào?

a)

Chuyển hóa, hấp thu, thải trừ, tích lũy

b)

Hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ

c)

Chuyển hóa, phân bố, thải trừ

d)

Hấp thu, chuyển hóa, phân bố

2.

Liều điều trị là lượng thuốc dùng cho người bệnh có đặc điểm nào?

a)

Gây nhiễm độc cho cơ thể

b)

Với số lượng nhỏ nhất có tác dụng, có gây biến đổi nhẹ nhưng chưa chuyển bệnh

c)

Có hiệu lực và được áp dụng để điều trị

d)

Với lượng qui định giới hạn điều trị có thể gây độc

3.

Thời gian bán thải của thuốc là thời gian cần thiết để

a)

Lượng thuốc trong huyết tương giảm đi

b)

Lượng thuốc đã uống vào được vòng tuần hoàn

c)

Nồng độ thuốc trong huyết tương giảm đi còn một nửa

d)

Lượng thuốc đã uống ra khỏi vòng tuần hoàn

4.

Khả năng thanh lọc thuốc qua gan phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Quá trình hấp thu thuốc

b)

Quá trình phân bố thuốc

c)

Chức năng thận

d)

Hệ enzym chuyển hóa thuốc

5.

Đặc điểm hấp thu thuốc khi tiêm tĩnh mạch là gì?

a)

Thuốc được hấp thu nhanh, tác dụng nhanh sau khi tiêm

b)

Nguy cơ rủi ro hấp thu hơn tiêm bắp và tiêm dưới da

c)

Nguy cơ rủi ro hấp thu hơn đường uống

d)

Hấp thu chậm, tác dụng chậm hơn đường uống

6.

Phản ứng chuyển hóa thuốc tại gan ở pha I thường là phản ứng nào?

a)

Phản ứng acetyl hóa

b)

Phản ứng methyl hóa

c)

Phản ứng oxi hóa

d)

Phản ứng liên hợp

7.

Phản ứng chuyển hóa thuốc tại gan ở pha II thường là phản ứng nào?

a)

Phản ứng oxi hóa

b)

Phản ứng khử

c)

Phản ứng thủy phân

d)

Phản ứng liên hợp

8.

Khi sử dụng thuốc trên người bệnh suy thận nặng, tác dụng và độc tính của thuốc sẽ thay đổi thế nào?

a)

Thải trừ thuốc kém nên dễ bị ngộ độc thuốc

b)

Thải trừ thuốc tăng nên dễ giảm tác dụng thuốc

c)

Thải trừ thuốc kém nên dễ giảm tác dụng thuốc

d)

Thải trừ thuốc tăng nên dễ bị ngộ độc thuốc

9.

Tác dụng không mong muốn của thuốc là

a)

Tác dụng dùng để điều trị bệnh

b)

Tác dụng thứ phát của thuốc nhưng ít khi xảy ra

c)

Tác dụng của thuốc nhưng không có ý nghĩa trong điều trị

d)

Tác dụng của thuốc nhưng ít khi xảy ra

10.

Tác dụng hồi phục của thuốc sau khi thải trừ là gì?

a)

Nồng độ thuốc giảm chỉ duy trì tác dụng trong một thời gian ngắn

b)

Thuốc giảm tác dụng, chức năng của cơ quan trở lại bình thường sau một khoảng thời gian ngắn

c)

Thuốc duy trì tác dụng trong một khoảng thời gian ngắn để chức năng của cơ quan trở lại bình thường

d)

Thuốc mất tác dụng, chức năng của cơ quan trở lại bình thường

11.

Tác dụng chọn lọc của thuốc là gì?

a)

Tác dụng điều trị xảy ra hợp với chỉ định nhất

b)

Tác dụng điều trị xảy ra sớm nhất, đặc hiệu nhất trên một cơ quan

c)

Tác dụng điều trị đặc hiệu mà không có chống chỉ định

d)

Tác dụng của thuốc ở tất cả các vị trí gắn thuốc

12.

Quen thuốc là tình trạng nào sau đây?

a)

Muốn tiếp tục dùng thuốc hoặc muốn sử dụng thuốc lặp lại ở lần sau nhưng không bắt buộc

b)

Làm thay đổi về tâm lý, thể xác rõ rệt, nô lệ hoàn toàn vào thuốc, khi cai thuốc có rối loạn mạnh về tâm lý và sinh lý

c)

Nhu cầu muốn sử dụng thuốc, thèm thuốc mãnh liệt, xoay sở mọi cách để có thuốc dùng

d)

Thuốc làm thay đổi một phần tâm lý, khi bỏ thuốc gây rối loạn tất cả chức năng cơ thể

13.

Đặc điểm của dị ứng thuốc là gì?

a)

Tác động đến rất ít các cơ quan và chức phận của cơ thể

b)

Nghiêm trọng có thể tử vong

c)

Không có tính đa dạng về biểu hiện lâm sàng, không có đặc hiệu

d)

Không nghiêm trọng có thể tử vong

14.

Thuốc KHÔNG được dùng khi mang thai là thuốc nào?

a)

Benzyl penicilin

b)

Co-trimoxazol

c)

Oresol

d)

Paracetamol

15.

Thuốc có chu kỳ gan - ruột là thuốc nào?

a)

Gentamycin

b)

Cephalexin

c)

Morphin

d)

Ciprofloxacin

16.

Thuốc gây kiềm hóa nước tiểu là thuốc nào?

a)

Trimethoprim

b)

Natri bicarbonat 1,4%

c)

Phenobarbital

d)

Aspirin

17.

Kháng sinh cần cân nhắc khi dùng cho trẻ sơ sinh là thuốc nào?

a)

Ampicilin

b)

Gentamicin

c)

Penicilin G

d)

Amoxicilin

18.

Kháng sinh nhóm Aminoglycosid tích lũy ở đâu nhiều nhất?

a)

Da, niêm mạc

b)

Thận, ốc tai

c)

Sừng, lông, tóc, móng

d)

Sụn, răng của trẻ nhỏ

19.

Khả năng hấp thu của Lincomycin qua đường tiêu hóa thường nằm ở mức nào?

a)

100%

b)

80–90%

c)

50–65%

d)

20–35%

20.

Khả năng hấp thu của Amoxicilin qua đường tiêu hóa thường ở mức nào?

a)

80–90%

b)

100%

c)

50–65%

d)

20–35%

21.

Thuốc nào có thể phối hợp với Novocain để kéo dài thời gian gây tê?

a)

Lidocain

b)

Adrenalin

c)

Noradrenalin

d)

Procain

22.

Độ pH ở tiêu tràng thường nằm trong khoảng nào?

a)

6–8

b)

10–12

c)

3–5

d)

1–2

23.

Thuốc nào không tiêm vào bắp vì gây hoại tử?

a)

Diazepam

b)

Gentamycin

c)

Calci clorid

d)

Magnesi sulfat

24.

Noradrenalin không được tiêm vào bắp vì dễ gây biến cố nào?

a)

Gây hoại tử

b)

Gây dị ứng

c)

Gây shock phản vệ

d)

Gây tắc mạch

25.

Cimetidin gắn vào receptor ở cơ quan đích nào?

a)

Mạch máu

b)

Tế bào cơ tim

c)

Dịch não tủy

d)

Tế bào thành dạ dày

26.

Digoxin gắn vào receptor ở cơ quan đích nào?

a)

Tế bào thành dạ dày

b)

Tế bào cơ tim

c)

Mạch máu

d)

Dịch não tủy

27.

Thuốc nào gắn nhiều vào xương và mầm răng ở trẻ?

a)

Cloramphenicol

b)

Alaxan

c)

Tetracyclin

d)

Atropin sulfat

28.

Thuốc thải trừ qua sữa có thể gây độc cho trẻ bú mẹ là thuốc nào?

a)

Cloramphenicol

b)

Paracetamol

c)

Acid folic

d)

Pyridoxin

29.

Thuốc có tính kiềm yếu dễ bị tăng thải trừ khi pH nước tiểu mang tính acid nhẹ là thuốc nào?

a)

Phenobarbital

b)

Morphin

c)

Aspirin

d)

Streptomycin

30.

Thuốc có tính acid yếu dễ bị tăng thải trừ khi pH nước tiểu mang tính kiềm là thuốc nào?

a)

Phenobarbital

b)

Morphin

c)

Atropin

d)

Diazepam

31.

Mục đích phối hợp Adrenalin với Procain tiêm dưới da là gì?

a)

Tăng thải trừ Procain

b)

Tăng thải trừ Adrenalin

c)

Kéo dài tác dụng gây tê của Procain

d)

Kéo dài tác dụng gây tê của Adrenalin

32.

Tỷ lệ phối hợp Trimetthoxazol và Sulfamethoxazol để tạo tác dụng mạnh nhất trên vi khuẩn là bao nhiêu?

a)

4/5

b)

3/5

c)

2/5

d)

1/5

33.

Không uống Tetracyclin đồng thời với sữa hoặc thuốc chứa Calci vì lý do nào?

a)

Khó hấp thu làm tăng tác dụng của Tetracyclin

b)

Khó hấp thu làm giảm tác dụng của Tetracyclin

c)

Dễ hấp thu làm giảm tác dụng của Tetracyclin

d)

Dễ hấp thu làm tăng tác dụng của Tetracyclin

34.

Thuốc cần tránh sử dụng cho phụ nữ ở thời kỳ kinh nguyệt là thuốc nào?

a)

Oresol

b)

Hydroxocobalamin

c)

Paracetamol

d)

Aspirin

35.

Thuốc có thể gây quái thai nếu dùng liều cao kéo dài ở 3 tháng đầu thai kỳ là thuốc nào?

a)

Thiamin

b)

Retinol

c)

Nicotinamid

d)

Riboflavin

36.

Thuốc dùng đồng thời với rượu làm tăng độc tính trên gan là thuốc nào?

a)

Gentamycin

b)

Paracetamol

c)

Biosbutyl

d)

Thiamin

37.

Thuốc cần dùng với một lượng nước ít là thuốc nào?

a)

Niclosamid

b)

Biseptol

c)

Sulfamid

d)

Ciprofloxacin

38.

Thuốc dùng cho người bệnh suy gan có thể gây xuất huyết nặng là:

a)

Paracetamol

b)

Amoxicilin

c)

Benzyl penicilin

d)

Acid acetylsalicylic

39.

Thuốc bột tiêm Benzyl penicilin có thể pha với các dung môi có khoảng pH là:

a)

1-5

b)

10-14

c)

5-8

d)

8-10

40.

Thuốc dùng để giải độc Phenobarbital khi bị ngộ độc là:

a)

Sulfamethoxazol

b)

Natri bicarbonat 1,4%

c)

Streptomycin

d)

Natri benzoat

41.

KHÔNG nên ngâm các loại viên nén dùng cho đường uống vì:

a)

Tá dược không phù hợp có thể gây loét niêm mạc

b)

Mùi vị không thích hợp

c)

Thuốc hấp thu nhanh vào thẳng vòng đại tuần hoàn

d)

Tránh được chuyển hóa qua gan

42.

Thuốc tây, thuốc nhuận tràng làm giảm hấp thu thuốc vì:

a)

Tăng lưu lượng máu ở ruột

b)

Tăng tích lũy thuốc, tăng độc tính của thuốc

c)

Làm tăng nhu động ruột, tăng thải trừ thuốc ra ngoài

d)

Giảm nhu động ruột, tăng tích lũy thuốc

43.

Đặc điểm KHÔNG đúng về hấp thu thuốc qua đại tràng là:

a)

Với thuốc đặt trực tràng sự hấp thu thuốc xảy ra nhanh

b)

Sự hấp thu thuốc ở đại tràng là tốt nhất đối với thuốc dùng theo đường uống

c)

Sự hấp thu thuốc ở đại tràng không đáng kể đối với thuốc dùng theo đường uống

d)

Trực tràng có ít dịch làm cho nồng độ thuốc ở đây đậm đặc

44.

Adrenalin làm tăng tác dụng gây tê của Novocain vì:

a)

Gây giãn mạch làm cho Novocain thấm vào máu chậm

b)

Gây co mạch làm cho Novocain thấm vào máu chậm

c)

Gây giãn mạch làm cho Novocain thấm vào máu nhanh

d)

Gây giãn mạch làm cho Novocain thấm vào máu nhanh

45.

Yếu tố quyết định đến tác dụng của thuốc trên người bệnh thuộc về thuốc là:

a)

Cân nặng

b)

Tình trạng bệnh lý

c)

Dạng thuốc và cách bào chế

d)

Giới tính

46.

Yếu tố thuộc về người bệnh ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc là:

a)

Cân nặng

b)

Tương tác thuốc

c)

Cấu trúc hoá học

d)

Độ tan thuốc

47.

Đặc điểm sự phân bố thuốc ở những cơ thể giảm protein huyết tương là:

a)

Thuốc ở dạng tự do tăng làm tác dụng và độc tính của thuốc giảm

b)

Thuốc ở dạng phức hợp tăng làm tác dụng và độc tính của thuốc giảm

c)

Thuốc ở dạng phức hợp tăng làm tác dụng và độc tính của thuốc cũng tăng theo

d)

Thuốc ở dạng tự do tăng làm tác dụng và độc tính của thuốc cũng tăng theo

48.

Đặc điểm sự phân bố thuốc vào thần kinh trung ương là:

a)

Bình thường các thuốc khi vào cơ thể đều thấm được vào não

b)

Khi màng não bị viêm, thuốc không thấm vào não

c)

Não và dịch não tuỷ được bảo vệ bởi hệ thống hàng rào giúp cho rất nhiều thuốc dễ dàng vượt qua

d)

Khi màng não bị viêm, thuốc dễ thấm vào não

49.

Các phản ứng xảy ra ở pha I trong quá trình chuyển hoá thuốc là:

a)

Phản ứng oxi hóa, phản ứng khử, phản ứng liên hợp

b)

Phản ứng liên hợp, phản ứng acetyl hóa, phản ứng metyl hóa

c)

Phản ứng oxi hóa, phản ứng liên hợp, phản ứng acetyl hóa

d)

Phản ứng oxi hóa, phản ứng khử và phản ứng thuỷ phân

50.

Các phản ứng xảy ra ở pha II trong quá trình chuyển hoá thuốc là:

a)

Phản ứng liên hợp, phản ứng acetyl hóa, phản ứng metyl hóa

b)

Phản ứng oxi hóa, phản ứng khử, phản ứng acetyl hóa

c)

Phản ứng oxi hóa, phản ứng liên hợp, phản ứng thuỷ phân

d)

Phản ứng oxi hóa, phản ứng khử, phản ứng liên hợp

51.

Điều kiện xảy ra phản ứng chuyển hoá qua gan ở pha II:

a)

Đòi hỏi cơ chất nội sinh, ngoại sinh

b)

Đòi hỏi năng lượng và cơ chất nội sinh

c)

Đòi hỏi cơ chất nội sinh, ngoại sinh

d)

Đòi hỏi nhiệt độ và cơ chất nội sinh

52.

Đặc điểm chuyển hoá của kháng sinh nhóm Aminoglycosid là:

a)

Chuyển hóa qua gan tạo chất chuyển hóa có hoạt tính

b)

Không chuyển hóa qua gan

c)

Chuyển hóa qua gan thành chất chuyển hóa không có hoạt tính

d)

Chuyển hóa qua gan giữ nguyên tác dụng

53.

Đặc điểm quá trình chuyển hoá Vitamin D3 là:

a)

Chuyển hóa qua gan giữ nguyên tác dụng

b)

Chuyển hóa qua gan tạo chất chuyển hóa có hoạt tính

c)

Chuyển hóa qua gan thành chất chuyển hóa không có hoạt tính

d)

Không chuyển hóa qua gan

54.

Thuốc muốn được hấp thu tốt phải có khả năng:

a)

Tan tốt trong nước, không tan trong liid

b)

Vừa tan được trong nước vừa tan được trong lipid

c)

Tan tốt trong lipid, không tan trong nước

d)

Vừa không tan trong nước vừa không tan trong lipid

55.

Thuốc chống hấp thu qua ống tiêu hoá ở trẻ sơ sinh là:

a)

Penicilin V

b)

Paracetamol

c)

Amoxicilin

d)

Ampicilin

56.

Thuốc có thể gây phản xạ ngừng tim, ngừng thở dẫn đến tử vong ở trẻ em dưới 6 tuổi khi nhỏ mũi là:

a)

Natri clorid 0,9%

b)

Sulfarin

c)

Cloramphenicol 0,4%

d)

Naphazolin

57.

Người béo phì tỉnh mê chậm hơn người gầy vì:

a)

Thuốc chuyển hóa nhanh

b)

Thuốc thải trừ nhanh

c)

Thuốc phân bố chậm

d)

Thuốc tích lũy trong mỡ

58.

Griseofulvin được hấp thu tốt hơn khi uống sau bữa ăn có nhiều dầu, mỡ vì:

a)

Thuốc không tan trong lipd, không tan trong nước

b)

Thuốc tan mạnh trong lipid

c)

Thuốc phân cực nên dễ hấp thu

d)

Thuốc tan trong nước tốt hơn trong lipid

59.

Tác dụng của Acid acetylsalicylic là:

a)

Hạ acid uric máu

b)

Lợi tiểu

c)

Diệt khuẩn

d)

Hạ sốt, giảm đau, chống viêm, chống kết dính tiểu cầu

60.

Tác dụng của Indomethacin là

a)

Hạ acid uric

b)

An thần, gây ngủ, chống co giật

c)

Chống viêm, hạ sốt, giảm đau

d)

Diệt khuẩn

61.

Tác dụng của Ibuprofen là

a)

Giảm đau, hạ sốt, chống viêm

b)

Diệt khuẩn

c)

An thần

d)

Chống buồn nôn

62.

Tác dụng của Diclofenac là

a)

Hạ huyết áp

b)

Gây tê

c)

Diệt khuẩn

d)

Giảm đau và chống viêm mạnh, hạ sốt

63.

Tác dụng không mong muốn của Acid acetyl salicylic là

a)

Gây ức chế miễn dịch

b)

Gây rối loạn nhịp tim

c)

Gây điếc không hồi phục

d)

Gây rối loạn đông máu

64.

Tác dụng không mong muốn của Ibuprofen là

a)

Giảm Triglycerid máu

b)

Gây rối loạn đông máu

c)

Tăng huyết áp

d)

Buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, khó tiêu, táo bón hoặc ỉa chảy

65.

Tác dụng không mong muốn của dẫn xuất Oxicam là

a)

Rối loạn nhịp tim

b)

Giữ muối, giữ nước tăng nguy cơ phù phổi cấp

c)

Độc với dây thần kinh thính giác

d)

Phát ban, mẩn ngứa, phù nề

66.

Indomethacin có tác dụng không mong muốn là

a)

Gây rối loạn đông máu

b)

Rối loạn nhịp tim

c)

Ức chế miễn dịch

d)

Tăng kali máu gây rối loạn nhịp tim

67.

Chống chỉ định dùng Acid acetyl salicylic cho các trường hợp:

a)

Hen phế quản

b)

Người tăng huyết áp

c)

Người bị thận hư nhiễm mỡ

d)

Người nhiễm nấm, nhiễm viruts

68.

Chống chỉ định dùng Indomethacin cho các trường hợp

a)

Người tăng huyết áp

b)

Phụ nữ có thai, cho con bú

c)

Bệnh lao đang tiến triển

d)

Đang dùng vaccin sống

69.

Chống chỉ định dùng Ibuprofen cho các trường hợp

a)

Hội chứng Cushing

b)

Suy gan, thận nặng

c)

Tăng huyết áp

d)

Thận hư nhiễm mỡ

70.

Chống chỉ định dùng Diclofenac cho các trường hợp

a)

Tăng huyết áp

b)

Người nhiễm nấm, nhiễm virus

c)

Con hen do dẫn chất Salicylic ức chế tổng hợp prostaglandin

d)

Thận hư nhiễm mỡ

71.

Chống chỉ định dùng dẫn xuất Oxicam cho các trường hợp

a)

Thận hư nhiễm mỡ

b)

Có tiền sử loét dạ dày – tá tràng

c)

Tăng Aldosteron nguyên phát

d)

Bệnh lao đang tiến triển

72.

Chống chỉ định dùng Paracetamol cho các trường hợp

a)

Bệnh lao đang tiến triển

b)

Tăng huyết áp

c)

Tăng aldosteron nguyên phát

d)

Bệnh nặng ở gan, thận

73.

Chỉ định Paracetamol là

a)

Điều trị duy trì các thể thấp khớp mạn.

b)

Tăng huyết áp

c)

Sốt do mọi nguyên nhân

d)

Điều trị đợt ngắn các chứng viêm khớp thoái hoá, thấp ngoài khớp, viêm thấp khớp mạn.

74.

Tác dụng của Probenecid với liều điều trị là

a)

Hạ sốt, giảm đau, chống viêm

b)

Tác dụng đặc hiệu với cơn gút cấp.

c)

Tác dụng làm tăng thải Acid uric

d)

Giảm đau bụng kinh

75.

Tác dụng của Allopurinol với liều điều trị là

a)

Giảm đau, chống viêm

b)

Tăng aldosteron

c)

Hạ huyết áp

d)

Giảm acid uric máu

76.

Chỉ định của thuốc Probenecid là

a)

Điều trị bệnh gút thể mạn đã có tổn thương mô

b)

Điều trị huyết áp cao

c)

Dùng hạ sốt, giảm đau, chống viêm

d)

Điều trị con gút cấp

77.

Chỉ định của thuốc Sulfinpyrazon là

a)

Điều trị con gút cấp

b)

Điều trị huyết áp cao

c)

Dùng hạ sốt, giảm đau, chống viêm

d)

Điều trị gút mạn, phối hợp với Colchicin và các thuốc chống viêm khác

78.

Cách dùng viên nén bao tan ở ruột Acid acetyl salicylic là

a)

Uống vào buổi sáng, sau ăn no

b)

Nuốt nguyên cả viên, uống trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ

c)

Uống ngay sau khi ăn no

d)

Uống sau bữa ăn có nhiều dầu mỡ

79.

Acid acetyl salicylic là thuốc thuộc nhóm

a)

Hạ sốt, giảm đau, chống viêm

b)

Thuốc hạ Lipid máu

c)

Thuốc lợi tiểu

d)

Giảm đau thực thể

80.

Nguyên tắc KHÔNG đúng khi dùng các thuốc nhóm NSAID là

a)

Dùng thuốc vào trong hoặc sau bữa ăn

b)

Chỉ định thận trọng với bệnh nhân viêm thận, suy gan

c)

Phải dùng liều tấn công ngay từ đầu, không được giảm liều

d)

Không chỉ định cho người viêm loét dạ dày – tá tràng

81.

Thuốc hầu như không có tác dụng không mong muốn ở liều điều trị là

a)

Aspirin

b)

Ibuprofen

c)

Paracetamol

d)

Diclofenac

82.

Paracetamol khi dùng liều cao >4g/ngày ở người lớn, kéo dài trên 2 tuần có khả năng gây

a)

Viêm thận kẽ

b)

Rối loạn tiêu hoá

c)

Hoại tử tế bào gan

d)

Giảm tiểu cầu

83.

Thuốc có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm là

a)

Morphin

b)

Aspirin

c)

Paracetamol

d)

Colchicin

84.

Thuốc KHÔNG có tác dụng chống viêm là

a)

Piroxicam

b)

Acetaminophen

c)

Diclofenac

d)

Aspirin

85.

Thuốc chỉ có tác dụng hạ sốt, giảm đau là

a)

Aspirin

b)

Paracetamol

c)

Diclofenac

d)

Ibuprofen

86.

Thuốc có tác dụng chống kết dính tiểu cầu ở liều 81mg là

a)

Acetaminophen

b)

Aspirin

c)

Clorpheniramin

d)

Gentamycin

87.

Nguyên tắc sử dụng các thuốc nhóm NSAID đường uống là

a)

Có thể phối hợp với các thuốc chống đông máu

b)

Uống xa bữa ăn

c)

Uống thuốc vào trong hoặc ngay sau bữa ăn

d)

Phối hợp các thuốc NSAID để tăng hiệu quả điều trị

88.

Thuốc chỉ định điều trị gút mạn tính là

a)

Propranolol

b)

Allopurinol

c)

Paracetamol

d)

Fentanyl

89.

Đường dùng của Colchicin là

a)

Tiêm dưới da

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Đường uống

d)

Tiêm bắp

90.

Thuốc chỉ định điều trị gút cấp tính là

a)

Clorpheniramin

b)

Sulfinpyrazol

c)

Colchicin

d)

Aspirin

91.

Thuốc KHÔNG thuộc dẫn xuất Pyrazolon là

a)

Metamizol

b)

Indometacin

c)

Noramidopyrin

d)

Phenylbutazon

92.

Thuốc Meloxicam thuộc nhóm thuốc

a)

Acid Propionic

b)

Oxicam

c)

Indol

d)

Pyrazolon

93.

Thuốc Alaxan phối hợp gồm các hoạt chất

a)

Aspirin và Ibuprofen

b)

Paracetamol và Ibuprofen

c)

Paracetamol và Diclofenac

d)

Paracetamol và Indomethacin

94.

Thuốc Panadol Extra phối hợp gồm các hoạt chất

a)

Paracetamol và Ibuprofen

b)

Paracetamol và Diclofenac

c)

Paracetamol và Clorpheniramin

d)

Paracetamol và Cafein

95.

Thuốc Indomethacin thuộc nhóm thuốc

a)

Indol

b)

Acid Propionic

c)

Oxicam

d)

Pyrazolon

96.

Thuốc KHÔNG thuộc nhóm NSAID là

a)

Piroxicam

b)

Fentanyl

c)

Indomethacin

d)

Diclofenac

97.

Aspirin chống chỉ định cho người bệnh loét dạ dày tá tràng vì:

a)

Thuốc gây buồn nôn

b)

Thuốc gây rối loạn đông máu

c)

Thuốc gây kích ứng niêm mạc tiêu hoá

d)

Thuốc gây đầy bụng, tiêu chảy

98.

Thuốc được chỉ định hạ sốt cho người bệnh có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng là:

a)

Panadol

b)

Alaxan

c)

Asprin

d)

Indomethacin

99.

Ngộ độc Paracetamol có thể xử trí bằng thuốc:

a)

N- Acetylcystein

b)

Than hoạt

c)

Tanin

d)

Dầu Parafine

100.

Thuốc được chỉ định hạ sốt cho người bệnh bị sốt xuất huyết là:

a)

Aspirin

b)

Ibuprofen

c)

Acetaminophen

d)

Clorpheniramin

101.

Chỉ định của thuốc Aspirin 81mg là:

a)

Viêm khớp cấp

b)

Phòng và điều trị huyết khối

c)

Viêm khớp mạn

d)

Đau răng, đau đầu

102.

Đặc điểm dược động học của Allopurinol

a)

Liên kết nhiều với protein huyết tương

b)

Không hấp thu qua đường tiêu hoá

c)

Ít liên kết với protein huyết tương

d)

Thời gian bán thải khoảng 4 giờ

103.

Thuốc ức chế enzyme xanthine oxidase là:

a)

Sulfinpyrazol

b)

Paracetamol

c)

Allopurinol

d)

Colchicin

104.

Cơ chế tác dụng của Probenecid là:

a)

Tăng thải urat ở ống thận

b)

Ức chế tổng hợp prostaglandin

c)

Giảm tạo acid uric ở gan

d)

Ức chế kết tập tiểu cầu

105.

Tác dụng chính của Pethidin hydroclorid là gì?

a)

Giảm đau, an thần

b)

Lợi tiểu

c)

Hạ sốt, chống viêm

106.

Dimetyl pethidin có tác dụng chủ yếu nào?

a)

Hạ sốt, chống viêm

b)

Giảm đau, an thần

c)

Lợi tiểu

107.

Chỉ định quan trọng của Morphin hydroclorid là gì?

a)

Điều trị đau bụng kinh

b)

Điều trị đau khớp mạn tính

c)

Giảm đau trong các cơn đau dữ dội, bệnh không chữa khỏi

d)

Điều trị huyết áp cao

108.

Pethidin hydroclorid thường được dùng làm gì trong thực hành lâm sàng?

a)

Dùng làm thuốc tiền mê

b)

Điều trị con gút cấp

c)

Dùng hạ sốt, giảm đau, chống viêm

109.

Chống chỉ định của Pethidin hydroclorid ở đối tượng nào sau đây?

a)

Trẻ em dưới 16 tuổi

b)

Tổn thương ở đầu, mô sọ

c)

Người đau dạ dày

110.

Thuốc có tác dụng giảm đau mạnh nhất trong các lựa chọn sau là?

a)

Aspirin

b)

Morphin

c)

Fentanyl

d)

Panadol

111.

Morphin phù hợp nhất để giảm đau trong trường hợp nào?

a)

Các cơn đau dữ dội, bệnh không chữa khỏi

b)

Đau đầu

c)

Đau lưng

d)

Đau dây thần kinh

112.

Pethidin hydroclorid thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Hạ sốt, giảm đau, chống viêm

b)

Giảm đau thực thể

c)

Thuốc điều trị bệnh đường hô hấp

d)

Thuốc lợi tiểu

113.

Thuốc KHÔNG thuộc nhóm thuốc giảm đau thực thể là?

a)

Indomethacin

b)

Fentanyl

c)

Morphin

114.

Quy chế bảo quản thuốc Fentanyl là gì?

a)

Thuốc hướng tâm thần

b)

Thuốc gây nghiện

c)

Thuốc kê đơn

d)

Thuốc không phải kê đơn

115.

Tác dụng giảm đau của Pethidin hydrochlorid kém Morphin bao nhiêu lần?

a)

60 lần

b)

2 lần

c)

100 lần

d)

10 lần

116.

Fentanyl có tác dụng giảm đau mạnh hơn Morphin bao nhiêu lần?

a)

80 - 100 lần

b)

40 - 60 lần

c)

20 - 40 lần

d)

6 - 10 lần

117.

Quy chế bảo quản thuốc Morphin là gì?

a)

Thuốc không phải kê đơn

b)

Thuốc hướng tâm thần

c)

Thuốc gây nghiện

d)

Thuốc độc

118.

Clorpromazin có tác dụng là:

a)

Gây ngủ

b)

An thần trung bình

c)

Chống loạn thần

d)

An thần nhẹ

119.

Thuốc gây giảm tinh dục, chứng vú to ở đàn ông là:

a)

Acid valproic

b)

Carbamazepin

c)

Diazepam

d)

Clorpromazin

120.

Thuốc chống chỉ định với bệnh Parkinson là:

a)

Valproat

b)

Diazepam

c)

Aminazin

d)

Phenobarbital

121.

Chỉ định của Clorpromazin là:

a)

Các trạng thái lo âu, hồi hộp

b)

Các trạng thái mất ngủ

c)

Co giật do sốt cao tái phát ở trẻ nhỏ

d)

Tâm thần phân liệt

122.

Thuốc có tác dụng ức chế thần kinh trung ương là:

a)

Diazepam

b)

Thiamin

c)

Strychnin25

d)

Cafein

123.

Chống chỉ định của Valproat là:

a)

Động kinh cục bộ

b)

Bloc nhĩ thất

c)

Suy tuỷ và rối loạn tạo máu

d)

Rối loạn chuyển hoá Porphyrin

124.

Chống chỉ định của Carbamazepin là:

a)

Bệnh động kinh

b)

Suy tuỷ và rối loạn tạo máu

c)

Suy hô hấp nặng

d)

Co cứng cơ

125.

Chống chỉ định của Diazepam là:

a)

Tăng trương lực cơ

b)

Suy gan, thận nặng

c)

Co giật do sốt cao

d)

Bệnh co cứng cơ

126.

Chống chỉ định của Phenobarbital là:

a)

Ngộ độc các thuốc kích thích thần kinh trung ương

b)

Suy hô hấp nặng

c)

Bệnh động kinh

d)

Co giật do sốt cao tái phát ở trẻ nhỏ

127.

Chống chỉ định của Clorpromazin là:

a)

Bệnh co cứng cơ

b)

Tâm thần phân liệt

c)

Nhược cơ

d)

Bệnh Parkinson

128.

Chỉ định của Valproat là:

a)

Ngộ độc các thuốc kích thích thần kinh trung ương

b)

Động kinh cục bộ

c)

Tâm thần phân liệt

d)

Rối loạn chuyển hoá Porphyrin

129.

Chỉ định của Carbamazepin là:

a)

Bloc nhĩ thất

b)

Ngộ độc các thuốc kích thích thần kinh trung ương

c)

Đau dây thần kinh tam thoa

d)

Rối loạn chuyển hoá Porphyrin

130.

Thuốc chống chỉ định với người bệnh rối loạn chuyển hoá Porphyrin là:

a)

Diazepam

b)

Valproat

c)

Gentamycin

d)

Clorpromazin

131.

Thuốc chống chỉ định cho người bệnh nhược cơ là:

a)

Diazepam

b)

Carbamazepin

c)

Valproat

d)

Phenobarbital

132.

Thuốc có tác dụng chống co giật và động kinh là:

a)

Alimemazin

b)

Diazepam

c)

Aminazin

d)

Diclofenac

133.

Thuốc có tác dụng gây ngủ nên có thể làm thuốc tiền mê là:

a)

Promethazin

b)

Phenobarbital

c)

Alimemazin

d)

Indomethacin

134.

Thuốc có tác dụng an thần là

a)

Phenobarbital

b)

Metronidazol

c)

Allopurinol

d)

Adrenalin

135.

Thuốc KHÔNG có tác dụng an thần là:

a)

Diazepam

b)

Aminazin

c)

Phenobarbital

d)

Benzyl penicilin

136.

Diazepam được xếp vào nhóm thuốc nào trong thực hành lâm sàng?

a)

Kháng sinh phổ rộng

b)

An thần, gây ngủ, chống co giật

c)

Hormon nội tiết

d)

Kháng histamin H1

137.

Valproat thuộc nhóm dược lý nào?

a)

Hạ sốt, giảm đau, chống viêm

b)

Kháng histamin H1

c)

Kháng sinh diệt khuẩn

d)

Chống động kinh

138.

Loại thuốc dùng kéo dài có khả năng gây nghiện là?

a)

Metronidazol kháng khuẩn

b)

Mebendazol diệt giun

c)

Moriamin bổ dưỡng

d)

Morphin giảm đau mạnh

139.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng Diazepam là gì?

a)

Uống thuốc vào buổi sáng

b)

Không tiêm vào tĩnh mạch

c)

Kiêng rượu trong thời gian dùng thuốc

d)

Cho bệnh nhân nằm khi tiêm, theo dõi 15 phút

140.

Người bệnh co giật do sốt cao có thể phối hợp hai thuốc nào?

a)

Carbamazepin + Phenobarbital

b)

Carbamazepin + Valproat

c)

Phenobarbital + Diazepam

d)

Paracetamol + Diazepam

141.

Thuốc nào không được ngừng đột ngột trong điều trị động kinh?

a)

Carbamazepin chống động kinh

b)

Clorpheniramin kháng dị ứng

c)

Cloramphenicol kháng khuẩn

d)

Colchicin chống gout

142.

Nguyên tắc sử dụng thuốc chống động kinh là?

a)

Dùng ngắt quãng theo đợt cấp

b)

Tăng liều trong đợt cấp, giảm liều duy trì

c)

Dùng thường xuyên liên tục hằng ngày

d)

Dùng thuốc theo đợt điều trị

143.

Thuốc ưu tiên khi điều trị động kinh cục bộ là?

a)

Diazepam benzodiazepin

b)

Clorpromazin an thần

c)

Carbamazepin chống động kinh

d)

Methyl prednisolone corticoid

144.

Trong động kinh cơn vắng, thuốc nào có thể dùng?

a)

Haloperidol an thần

b)

Clorpromazin an thần

c)

Amitriptylin chống trầm cảm

d)

Acetazolamid ức chế CA

145.

Ngộ độc cấp Phenobarbital có thể xảy ra khi dùng liều nào?

a)

Gấp 2 liều gây ngủ

b)

Gấp 2 liều an thần

c)

Gấp 5 lần liều an thần

d)

Gấp 10 lần liều gây ngủ

146.

Phenobarbital là dẫn xuất của nhóm hóa học nào?

a)

Acid salicylic salicylat

b)

Oxicam nhóm NSAID

c)

Acid barbituric nhân barbiturat

d)

Benzodiazepin vòng diazepin