Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTim mạch - Hoạt động điện của tim
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
1. Điện thế nghỉ của tế bào cơ tim điển hình khoảng bao nhiêu?
a)
–60 mV
b)
–70 mV
c)
–90 mV
d)
+30 mV
2.
2. Pha 0 của điện thế động loại đáp ứng nhanh chủ yếu do ion nào?
a)
Ca²⁺ vào
b)
Na⁺ vào
c)
K⁺ ra
d)
Cl⁻ vào
3.
3. Cấu trúc nào phát xung với tần số cao nhất?
a)
Nút xoang
b)
Nút nhĩ thất
c)
Sợi Purkinje
d)
Cơ thất
4.
4. Pha bình nguyên (pha 2) của điện thế động nhanh do sự vào của ion nào?
(a)
5.
5. Trong điện thế động đáp ứng chậm, pha 0 phụ thuộc chủ yếu vào ion nào?
(a)
6.
6. Dòng If (funny current) ở pha 4 của nút xoang cho phép ion nào đi vào?
(a)
7.
7. Tính chất nào KHÔNG phải thuộc đặc tính sinh lý của tế bào cơ tim?
a)
Tính tự động
b)
Tính nhịp nhàng
c)
Tính co bóp
d)
Tính trơ có chu kỳ
8.
8. Vận tốc dẫn truyền chậm nhất thuộc về cấu trúc nào?
a)
Nút xoang
b)
Đường dẫn nhĩ
c)
Nút nhĩ thất
d)
Purkinje
9.
9. Khoảng PR trên ECG biểu thị điều gì?
a)
Khử cực nhĩ
b)
Thời gian dẫn truyền nhĩ–thất
c)
Tái cực thất
d)
Thời gian thu tâm điện học thất
10.
10. Phức bộ QRS biểu thị hiện tượng gì?
a)
Khử cực nhĩ
b)
Khử cực thất
c)
Tái cực nhĩ
d)
Tái cực thất
11.
11. Sóng T biểu thị gì?
a)
Khử cực nhĩ
b)
Khử cực thất
c)
Tái cực thất muộn
d)
Tái cực nhĩ
12.
12. Khoảng QT biểu thị điều gì?
a)
Dẫn truyền nhĩ–thất
b)
Thu tâm điện học thất
c)
Hoạt hóa cơ nhĩ
d)
Thời gian trơ thất
13.
13. Tính tự động của tim xuất phát từ cấu trúc nào?
a)
Cơ thất
b)
Cơ nhĩ
c)
Nút xoang
d)
Van tim
14.
14. Khi pha 4 của nút xoang dốc hơn, điều gì xảy ra?
a)
Nhịp giảm
b)
Nhịp tăng
c)
QRS rộng
d)
QT kéo dài
15.
15. Yếu tố nào gây giảm nhịp tim?
a)
Hoạt hóa giao cảm
b)
Giảm điện thế ngưỡng
c)
Hoạt hóa phó giao cảm
d)
Pha 0 tăng dốc
16.
16. Giai đoạn trơ tuyệt đối là khi?
a)
Tế bào đáp ứng mạnh
b)
Không đáp ứng bất kỳ kích thích nào
c)
Đáp ứng với kích thích mạnh
d)
Dễ đáp ứng hơn bình thường
17.
17. Giai đoạn siêu bình thường là lúc?
a)
Không đáp ứng kích thích
b)
Đáp ứng dễ hơn bình thường
c)
Đáp ứng yếu
d)
Đáp ứng hoàn toàn không đều
18.
18. Hậu khử cực sớm (EADs) xảy ra ở pha nào?
a)
Pha 1–2
b)
Pha 2–3
c)
Pha 4
d)
Pha 0
19.
19. Hậu khử cực muộn (DADs) xảy ra khi?
a)
Tái cực chưa xong
b)
Ngay đầu pha 0
c)
Sau khi tái cực hoàn toàn
d)
Trong pha bình nguyên
20.
20. EADs liên quan tình huống nào?
a)
Digitalis
b)
QT kéo dài
c)
Cường giao cảm
d)
Tăng Ca²⁺
21.
21. DADs liên quan rõ nhất đến?
a)
Tăng Na⁺ ngoại bào
b)
Tăng Ca²⁺ nội bào
c)
QT dài
d)
Kênh Na⁺ hoạt hóa
22.
22. Đoạn ST trên ECG tương ứng pha nào?
a)
Pha 0
b)
Pha 1
c)
Pha 2
d)
Pha 4
23.
23. Điện thế động loại đáp ứng chậm thiếu pha nào?
a)
Pha 0
b)
Pha 2
c)
Pha 3
d)
Pha 4
24.
24. Sợi Purkinje dẫn truyền nhanh nhờ?
a)
Nhiều Na⁺ ngoại bào
b)
Đường kính lớn
c)
Ca²⁺ cao
d)
Tính tự động cao
25.
25. Tính trơ kéo dài giúp tim?
a)
Dẫn truyền nhanh
b)
Tránh co cứng tetany
c)
Tăng co bóp
d)
Tăng tự động
26.
26. Khoảng PR kéo dài biểu hiện điều gì?
a)
Block nhánh
b)
Block AV độ 1
c)
Nhịp nhanh thất
d)
Nhịp nhanh nhĩ
27.
27. Tín hiệu phó giao cảm làm gì lên nút SA?
a)
Tăng Ca²⁺ vào
b)
Giảm K⁺ ra
c)
Tăng K⁺ ra, giảm cAMP
d)
Tăng If
28.
28. Điện thế ngưỡng của nút SA khoảng?
a)
–50 đến –40 mV
b)
–70 mV
c)
–90 mV
d)
+30 mV
29.
29. Đặc điểm nào thuộc điện thế động đáp ứng chậm?
a)
Pha 2 kéo dài
b)
Pha 0 rất dốc
c)
Pha 4 không ổn định
d)
Có pha 1 rõ
30.
30. Phức bộ QRS bình thường có thời gian?
a)
<80 ms
b)
<100 ms
c)
<120 ms
d)
<150 ms
31.
1. Nếu kênh IK1 bị giảm hoạt động mạnh ở cơ thất, hậu quả nào xảy ra?
a)
Điện thế nghỉ âm sâu hơn
b)
Điện thế nghỉ ít âm hơn, dễ kích thích
c)
Giảm Ca²⁺ nội bào
d)
Tăng tốc độ dẫn truyền
32.
2. Một bệnh nhân có nhịp tim chậm sau khi dùng thuốc chủ vận M2. Cơ chế chính gây giảm nhịp là gì?
a)
Giảm If
b)
Tăng cAMP
c)
Tăng Ca²⁺ type L
d)
Giảm K⁺ ra ngoài
33.
3. Tắc nút AV hoàn toàn sẽ làm nhịp tim còn lại phụ thuộc vào cấu trúc nào?
a)
Nút SA
b)
Cơ nhĩ
c)
Purkinje
d)
Van 3 lá
34.
4. Một thuốc làm tăng dòng Ca²⁺ type L ở nút SA. Hậu quả?
a)
Pha 0 dốc hơn, nhịp tăng
b)
Pha 4 giảm dốc
c)
QRS rộng
d)
PR kéo dài
35.
5. Nếu pha 3 bị kéo dài đáng kể, hậu quả nào sau đây có thể xảy ra?
a)
Nhịp nhanh
b)
EADs và loạn nhịp
c)
DADs xuất hiện
d)
Giảm tính trơ
36.
6. Một bệnh nhân tăng K⁺ máu nặng. Điện thế nghỉ của cơ tim sẽ thay đổi ra sao?
a)
Âm hơn
b)
Ít âm hơn
c)
Không đổi
d)
Dương hơn 0 mV
37.
7. Tăng hoạt hệ giao cảm gây tác động nào trên điện thế động nút SA?
a)
Tăng độ dốc pha 4
b)
Giảm độ dốc pha 4
c)
Pha 0 phẳng hơn
d)
Giảm Ca²⁺ vào
38.
8. Khi dòng If bị ức chế hoàn toàn, hiện tượng nào xảy ra?
a)
Nhịp tim tăng mạnh
b)
Nút SA ngừng phát xung
c)
Tái cực thất kéo dài
d)
QRS rộng hơn
39.
9. Một bệnh nhân bị block AV độ II Mobitz II. Cơ chế liên quan đến vùng nào?
a)
Nút SA
b)
Đường liên nhĩ
c)
Nút AV
d)
Purkinje
40.
10. Hội chứng QT dài bẩm sinh dễ gây loạn nhịp vì?
a)
DADs
b)
EADs
c)
Tăng dẫn truyền
d)
Mất pha 4
41.
11. Tại sao Purkinje dẫn truyền nhanh nhất?
a)
Có nhiều Ca²⁺
b)
Sợi lớn, nhiều Na⁺ nhanh
c)
Nhiều kênh K⁺
d)
Không có pha 1
42.
12. Một bệnh nhân dùng digitalis → Ca²⁺ nội bào tăng → nguy cơ DADs. Loạn nhịp điển hình?
a)
PVC muộn
b)
PVC sớm
c)
Block AV
d)
QRS rộng
43.
13. Giảm mạnh dòng Ca²⁺ type L ở nút AV sẽ gây?
a)
PR ngắn
b)
PR kéo dài
c)
QRS rộng
d)
QT dài
44.
14. Nếu pha 4 trở nên rất dốc tại Purkinje, điều gì có thể xảy ra?
a)
Nhịp thoát tăng → loạn nhịp
b)
PR giảm
c)
QT tăng
d)
P mất
45.
15. Tác dụng của kênh IK1 là?
a)
Tạo tính tự động
b)
Duy trì điện thế nghỉ
c)
Gây pha 0
d)
Tăng Ca²⁺ nội bào
46.
16. Trong tình huống thiếu máu cơ tim, kênh KATP mở làm gì?
a)
Tăng thời gian điện thế động
b)
Rút ngắn điện thế động
c)
Tăng Ca²⁺ vào
d)
Gây QT dài
47.
17. Hoạt động nào làm tăng nguy cơ xuất hiện EADs nhất?
a)
Nhịp chậm
b)
Nhịp nhanh
c)
Tăng dẫn truyền
d)
Tăng IK1
48.
18. Nếu giảm hoạt động bơm Na⁺/K⁺, tác động nào đúng?
a)
Na⁺ trong tế bào giảm
b)
K⁺ nội bào tăng
c)
Điện thế nghỉ ít âm hơn
d)
Không ảnh hưởng
49.
19. Pha 1 xuất hiện ở loại tế bào nào?
a)
Nút SA
b)
Nút AV
c)
Purkinje
d)
Không có ở cơ thất
50.
20. Một bệnh nhân có QRS rộng. Điều nào phù hợp?
a)
Dẫn truyền thất nhanh
b)
Dẫn truyền thất chậm
c)
Nút SA tăng nhịp
d)
Tăng Ca²⁺ type T
51.
21. Đoạn ST chênh lên tương ứng cơ chế nào?
a)
Mất pha 4
b)
Kéo dài pha 2
c)
Rối loạn tái cực sớm
d)
Tái cực thất hoàn toàn
52.
22. Nếu pha 0 trong cơ thất bị giảm dốc, điều gì xảy ra?
a)
Tăng PR
b)
QRS rộng
c)
QT dài
d)
T sóng đảo
53.
23. Ức chế mạnh kênh Ca²⁺ type L gây hậu quả nào?
a)
Nhịp tăng
b)
Nhịp giảm
c)
QT dài
d)
QRS rộng
54.
24. Một ngoại tâm thu rơi đúng vào giai đoạn siêu bình thường, hậu quả?
a)
Không đáp ứng
b)
Đáp ứng yếu
c)
Đáp ứng dễ dàng → co mạnh
d)
Không ảnh hưởng
55.
25. Nếu Na⁺ ngoại bào giảm mạnh, pha 0 cơ thất thay đổi thế nào?
a)
Dốc hơn
b)
Dốc kém → dẫn truyền chậm
c)
Không thay đổi
d)
Tăng dẫn truyền
56.
26. Tại sao nút AV dẫn truyền chậm?
a)
Nhiều Na⁺
b)
Ít Ca²⁺ type L
c)
Ít kênh Na nhanh
d)
Màng quá âm
57.
27. Khi kích thích vào thời kỳ trơ tương đối, phản ứng thế nào?
a)
Không đáp ứng
b)
Đáp ứng rất mạnh
c)
Đáp ứng yếu và bất thường
d)
Đáp ứng như bình thường
58.
28. Loạn nhịp do tăng Ca²⁺ nội bào thuộc loại nào?
a)
EADs
b)
DADs
c)
Block AV
d)
Nhịp nhanh thất do tái nhập
59.
29. Nếu tăng hoạt giao cảm quá mức lên Purkinje, điều gì xảy ra?
a)
Nhịp ectopic
b)
QT dài
c)
PR ngắn
d)
P đảo chiều
60.
30. Hậu khử cực sớm gây nguy hiểm nhất vì có thể dẫn đến?
a)
Block AV
b)
Torsades de Pointes
c)
QT ngắn
d)
Rung nhĩ
Reset
