wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu trúc DNA và RNA

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Đơn phân cấu tạo nên DNA là gì?

a)

Axit amin

b)

Nucleotit

c)

Monosaccarit

d)

Lipit

2.

Bazơ nitơ nào KHÔNG có trong DNA?

a)

A

b)

T

c)

U

d)

G

3.

Bazơ nitơ đặc trưng của RNA (không có ở DNA) là:

a)

A

b)

X

c)

G

d)

U

4.

Trong DNA, bazơ A liên kết bổ sung với:

a)

G

b)

X (C)

c)

T

d)

U

5.

Trong RNA, U liên kết bổ sung với:

a)

G

b)

X

c)

A

d)

T

6.

Đường đặc trưng của RNA là:

a)

Đêoxiribô

b)

Glucôzơ

c)

Ribô

d)

Saccarôzơ

7.

Phân tử DNA gồm bao nhiêu mạch?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

Liên kết giữa hai mạch DNA là:

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hoá trị

c)

Liên kết hidrô

d)

Liên kết kim loại

9.

Thành phần không có trong nucleotit:

a)

Đường

b)

Bazơ nitơ

c)

Nhóm photphat

d)

Axit amin

10.

DNA chủ yếu nằm ở:

a)

Ribôxôm

b)

Nhân tế bào

c)

Ti thể

d)

Lưới nội chất

11.

RNA khác DNA ở điểm:

a)

Có bazơ A

b)

Có đường ribô

c)

Có nhóm photphat

d)

Có bazơ G

12.

Loại RNA tham gia vận chuyển axit amin là:

a)

tRNA

b)

mRNA

c)

rRNA

d)

nRNA

13.

Loại RNA mang thông tin di truyền:

a)

tRNA

b)

rRNA

c)

mRNA

d)

sRNA

14.

Bazơ nitơ tạo 3 liên kết hidrô trong DNA:

a)

A–T

b)

G–X

c)

A–U

d)

T–G

15.

Đường của DNA có công thức:

a)

C5H10O4

b)

C5H10O5

c)

C6H12O6

d)

C12H22O11

16.

RNA thường có cấu trúc:

a)

Hai mạch xoắn kép

b)

Một mạch đơn

c)

Ba mạch

d)

Chuỗi xoắn bậc ba

17.

Thành phần giúp liên kết các nucleotit trong mạch DNA:

a)

Bazơ nitơ

b)

Đường – photphat

c)

Liên kết hidrô

d)

A – T

18.

Số loại bazơ nitơ của DNA là:

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

19.

Mạch DNA ngược chiều nhau gọi là:

a)

Song song

b)

Đối song

c)

Ngẫu nhiên

d)

Tịnh tiến

20.

RNA tồn tại ở vị trí:

a)

Nhân

b)

Tế bào chất

c)

Ribôxôm

d)

Tất cả đều đúng

21.

Vì sao DNA có tính bền vững hơn RNA?

a)

Do có đường đêoxiribô và cấu trúc hai mạch nên ít bị thuỷ phân

b)

Vì chứa nhiều uraxin nên khó bị phá huỷ

c)

Vì nằm chủ yếu ở tế bào chất nên không bị enzyme tác động

d)

Vì không có nhóm photphat nên kém phản ứng

22.

A và T liên kết với nhau bằng 2 liên kết H vì:

a)

Cấu trúc phù hợp

b)

Kích thước hai bazơ tương đương

c)

Nguyên tắc bổ sung

d)

Cả A, B và C

23.

RNA có khả năng tham gia tổng hợp protein vì:

a)

Có bazơ A

b)

Có U

c)

Có cấu trúc mạch đơn linh hoạt

d)

Có đường ribô

24.

Tại sao RNA dễ bị phân huỷ?

a)

Mạch ngắn

b)

Mạch đơn và đường ribô dễ bị thuỷ phân

c)

Có U thay T

d)

Không có nhóm phothpat

25.

Đặc điểm nào giúp DNA tự nhân đôi được?

a)

Có bazơ bổ sung

b)

Có liên kết phothpat

c)

Có đường đêoxiribô

d)

Có U

26.

mRNA được tạo ra từ:

a)

Ribôxôm

b)

DNA

c)

Ti thể

d)

Bộ máy Golgi

27.

Vì sao U thay thế T trong RNA?

a)

U bền hơn

b)

U rẻ năng lượng hơn

c)

Cấu trúc RNA phù hợp với U hơn

d)

U có kích thước nhỏ hơn

28.

rRNA có vai trò chủ yếu là:

a)

Mang thông tin

b)

Vận chuyển axit amin

c)

Cấu tạo ribôxôm

d)

Tạo liên kết peptit

29.

Sự khác nhau quan trọng nhất trong chức năng giữa DNA và RNA là:

a)

DNA bền hơn

b)

RNA linh hoạt hơn

c)

DNA lưu giữ thông tin, RNA thực hiện chức năng đọc – dịch thông tin

d)

RNA có U

30.

Một phân tử DNA gồm 2 mạch vì:

a)

Dễ nhân đôi

b)

Bền vững

c)

Giúp thực hiện nguyên tắc bổ sung

d)

Cả A, B và C

31.

Phân tử tRNA có đặc điểm nổi bật là:

a)

Có anticodon

b)

Có codon

c)

Có nhiều bazơ T

d)

Mang thông tin di truyền

32.

Hai mạch DNA liên kết bằng liên kết yếu để:

a)

Dễ tách ra khi nhân đôi

b)

Tăng độ bền

c)

Tăng số nucleotit

d)

Tăng độ dài

33.

Một đoạn DNA có 20% nucleotit là A. % nucleotit T sẽ là:

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

34.

Một gen có A = 800, T = 800, G = 700, X = 700. Số nucleotit của gen là:

a)

1000

b)

1500

c)

3000

d)

4000

35.

Khi A = 24% và G = 26% trong DNA, thì % X bằng:

a)

24%

b)

26%

c)

50%

d)

Không xác định

36.

Nếu một mạch DNA có trình tự A – T – G – X, thì mạch bổ sung có trình tự:

a)

A – T – G – X

b)

T – A – X – G

c)

U – A – G – X

d)

A – U – G – X

37.

Mạch gốc DNA có 360 A, 360 T, 280 G và 280 X. Khi nhân đôi, số nucleotit môi trường cần cung cấp là:

a)

1280

b)

1120

c)

640

d)

2560

38.

Một phân tử mRNA có 1200 nucleotit. DNA gốc tương ứng sẽ có:

a)

1200 nucleotit

b)

2400 nucleotit

c)

600 nucleotit

d)

Không xác định

39.

Một đoạn DNA: A = 500; T = 500; G = 300; X = 300. Hỏi có bao nhiêu liên kết hiđrô?

a)

1600

b)

2100

c)

2900

d)

2400

40.

Một gen có tổng 3600 nucleotit, trong đó A=T=900A = T = 900 . Số nucleotit GG là bao nhiêu?

a)

900

b)

1800

c)

450

d)

600

41.

Thành phần nào giúp phân biệt DNA và RNA rõ nhất?

a)

Nhóm photphat

b)

Các loại bazơ nitơ

c)

Đường pentose

d)

Cả B và C

42.

Vì sao trong DNA, AA luôn liên kết với TT ?

a)

Vì có số lượng bằng nhau

b)

Vì tạo được 2 liên kết hiđrô phù hợp

c)

Vì chúng nằm trên cùng một mạch

d)

Vì là bazơ purin

43.

RNA có đặc điểm nào sau đây khác với DNA?

a)

Chứa đường pentose

b)

Có nhóm photphat

c)

UU thay TT

d)

Được cấu tạo từ nucleotit

44.

Nếu một gen có nhiều GGXX , có thể kết luận gì về độ bền của phân tử?

a)

Bền hơn vì có nhiều liên kết hiđrô hơn

b)

Kém bền hơn

c)

Không ảnh hưởng

d)

Chỉ bền khi có nhiều AATT

45.

Vì sao RNA chỉ có một mạch?

a)

Vì dễ nhân đôi

b)

Vì chỉ cần mang thông tin hoặc vận chuyển

c)

Vì cấu trúc purin – pyrimidin không bền

d)

Vì thiếu nhóm photphat

46.

Điều gì khiến DNA có cấu trúc xoắn kép ổn định?

a)

Liên kết đường – photphat mạnh

b)

Các bazơ xếp chồng lên nhau

c)

Liên kết hiđrô giữa hai mạch

d)

Cả A, B, C

47.

Chức năng chính của mRNA là gì?

a)

Vận chuyển axit amin

b)

Cấu tạo ribôxôm

c)

Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribôxôm

d)

Phân giải protein

48.

Nucleotit của DNA và RNA khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Nhóm photphat

b)

Kiểu bazơ và loại đường

c)

Liên kết hoá học

d)

Số mạch

49.

Việc AA liên kết với TT bằng 2 liên kết hiđrô giúp điều gì?

a)

Giảm độ bền DNA

b)

Tăng độ bền ở vùng giàu AATT

c)

Tạo thuận lợi cho tách mạch khi phiên mã

d)

Cản trở enzyme hoạt động

50.

Loại bazơ nào chỉ có trong RNA?

a)

A

b)

U

c)

G

d)

X

51.

Một phân tử DNA có hai mạch song song và ở trạng thái nào?

a)

Cùng chiều

b)

Ngược chiều nhau

c)

Không xác định

d)

Đi theo hình bậc thang

52.

Vì sao đường của RNA nhiều hơn DNA một nguyên tử oxi?

a)

Do cấu trúc chức năng của loại đường

b)

Do RNA cần linh hoạt hơn

c)

Vì quy định di truyền

d)

Vì liên kết yếu hơn

53.

tRNA có vai trò gì?

a)

Mang axit amin đến ribôxôm

b)

Vận chuyển DNA ra ngoài nhân

c)

Tạo liên kết peptit

d)

Sao chép gen

54.

rRNA cùng với protein tạo thành cấu trúc nào?

a)

Màng tế bào

b)

Nhân tế bào

c)

Ribôxôm

d)

Tế bào chất

55.

Khi mRNA được tổng hợp, bazơ UU bắt cặp với bazơ nào trên DNA?

a)

AA trên DNA

b)

TT trên DNA

c)

GG trên DNA

d)

XX trên DNA

56.

Trình tự các bazơ trong DNA quy định điều gì?

a)

Loại đường trong nucleotit

b)

Thông tin di truyền

c)

Số liên kết hiđrô

d)

Số mạch DNA

57.

Tại sao DNA thường ổn định hơn RNA?

a)

RNA có UU kém bền hơn TT

b)

DNA có 2 mạch

c)

Liên kết GGXX có nhiều liên kết hiđrô

d)

Tất cả đúng

58.

Nếu biết %A=20%\%A = 20\% trong DNA, kết luận đúng là gì?

a)

%T=20%\%T = 20\%

b)

%G+%X=60%\%G + \%X = 60\%

c)

Tổng %G\%G%X\%X mỗi loại 30%30\%

d)

Cả A và B

59.

Khi DNA nhân đôi, mạch mới được tạo ra dựa trên yếu tố nào?

a)

Dãy bazơ của mARN

b)

Dãy bazơ của mạch gốc

c)

Ngẫu nhiên

d)

Enzyme ribôxôm

60.

Điều gì giúp thông tin di truyền được truyền đúng qua các thế hệ?

a)

Liên kết hiđrô cố định

b)

Nguyên tắc bổ sung

c)

Tính bền của đường – photphat

d)

Mạch đơn linh hoạt

61.

Phân tử nào tham gia trực tiếp và nhiều lần vào quá trình tổng hợp protein?

a)

DNA

b)

mRNA

c)

Tất cả RNA

d)

Chỉ ribôxôm

62.

Các bazơ AAGG thuộc nhóm nào?

a)

Purin

b)

Pyrimidin

c)

Đường 5C

d)

Photphat

63.

DNA chứa thông tin di truyền nhờ điều gì?

a)

Số lượng mạch

b)

Trình tự sắp xếp các bazơ

c)

Số liên kết photphat

d)

Khối lượng phân tử lớn

64.

Điều gì xảy ra khi gen có nhiều cặp A–T?

a)

Bền hơn

b)

Dễ tách mạch hơn

c)

Không thể nhân đôi

d)

Giảm khả năng phiên mã

65.

Phân tử nào không có khả năng tự nhân đôi?

a)

DNA

b)

mRNA

c)

tRNA

d)

Cả mRNA và tRNA

66.

Nguyên tắc bổ sung là cơ sở của quá trình nào?

a)

Nhân đôi DNA

b)

Phiên mã

c)

Dịch mã

d)

Cả A và B

67.

Vì sao RNA phù hợp với chức năng tham gia tổng hợp protein?

a)

Cấu tạo đơn giản

b)

Mạch đơn linh hoạt, dễ uốn

c)

Thiếu bazơ T nên ít liên kết

d)

Mê tinh hơn

68.

DNA có trong đâu?

a)

Mọi tế bào nhân thực

b)

Một số virus

c)

Mitochondria

d)

Tất cả đúng

69.

Khi nói về nucleotit, phát biểu nào đúng?

a)

Là đơn vị cấu tạo của riêng DNA

b)

RNA không có photphat

c)

DNA và RNA đều gồm 3 thành phần giống nhau nhưng khác kiểu đường và bazơ

d)

RNA có đường đêoxiribô

70.

Mạch bổ sung của DNA có ý nghĩa gì?

a)

Giúp DNA uốn cong

b)

Giúp sao chép chính xác

c)

Ngăn mARN thoát nhân

d)

Quy định loại đường

71.

DNA mang thông tin di truyền nhờ đặc điểm nào?

a)

Sự đa dạng về số lượng nucleotit

b)

Sự sắp xếp các nucleotit theo trình tự

c)

Số liên kết photphat lớn

d)

Số mạch kép

72.

Đặc điểm nào khiến mARN dễ bị phân huỷ hơn DNA?

a)

Có uracil

b)

Có đường ribô

c)

Mạch đơn

d)

Cả B và C

73.

RNA chủ yếu được tổng hợp tại đâu?

a)

Tế bào chất

b)

Nhân tế bào

c)

Màng tế bào

d)

Ribôxôm

74.

Loại RNA nào có vai trò đọc mã trên mRNA?

a)

DNA

b)

rRNA

c)

tRNA

d)

Không loại nào

75.

Ribôxôm là nơi diễn ra quá trình nào?

a)

Nhân đôi

b)

Phiên mã

c)

Dịch mã (tổng hợp protein)

d)

Tách mạch

76.

Nhóm bazơ nào thuộc pyrimidin?

a)

A, G

b)

G, X

c)

T, X, U

d)

A, T

77.

Vì sao DNA khó bị phân huỷ hơn RNA?

a)

Có T bền hơn U

b)

Có ít nhóm OH hơn trong đường

c)

Có cấu trúc hai mạch

d)

Tất cả đều đúng

78.

RNA có khả năng gấp cuộn thành hình dạng phức tạp vì lý do nào?

a)

Có U

b)

Mạch đơn linh hoạt

c)

Phân tử nhỏ

d)

Tạo liên kết peptit

79.

Ý nghĩa của liên kết photphat – đường trong DNA là gì?

a)

Tạo khung bền vững

b)

Quy định tính di truyền

c)

Tạo liên kết bổ sung

d)

Giúp dịch mã diễn ra

80.

Nếu %A ≠ %T trong một phân tử acid nucleic, đó là phân tử nào?

a)

DNA

b)

RNA

c)

Gen nhân đôi sai

d)

Phân tử bất thường

81.

Thành phần nào sau đây KHÔNG có trong cấu tạo của nucleotide DNA?

a)

Đường ribose

b)

Nhóm photphat

c)

Đường đêoxiribose

d)

Bazơ nitơ

82.

Sợi DNA có tỉ lệ A = 30%, thì T sẽ chiếm bao nhiêu?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

60%

83.

Trong phân tử DNA, liên kết giữa hai mạch bổ sung là loại nào?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hoá trị

c)

Liên kết hidro

d)

Liên kết photpho–dieste

84.

Nếu một gen có 3000 liên kết hidro, số cặp G–X nhiều hơn số cặp A–T là 200 cặp. Tổng số cặp A–T là bao nhiêu?

a)

400

b)

600

c)

500

d)

700

85.

Một gen có 6000 nucleotit. Nếu %A = 20% thì số G là bao nhiêu?

a)

1200

b)

1500

c)

1800

d)

2000

86.

Liên kết photpho–đieste nối với nhau ở vị trí:

a)

C5’ – C3’

b)

C1’ – C1’

c)

C2’ – C4’

d)

C3’ – C3’

87.

Đơn vị cấu trúc và chức năng của DNA là:

a)

Axit amin

b)

Gen

c)

Ribosome

d)

Enzyme

88.

Số lượng và thứ tự các bazơ trên DNA quyết định:

a)

Màu da

b)

Hoạt động enzym shoulders

c)

Tính đặc trưng di truyền

d)

Độ bền của phân tử

89.

Vị trí gắn bazơ nitơ vào đường đêoxiribose là:

a)

C1’

b)

C3’

c)

C5’

d)

C2’

90.

DNA có tính đặc trưng vì:

a)

có đường ribose

b)

có 4 loại bazơ

c)

có chiều xoắn đặc biệt

d)

Số lượng và trật tự nucleotide khác nhau giữa các loài

91.

Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ nhân ra tế bào chất?

a)

rRNA

b)

tRNA

c)

mRNA

d)

snRNA

92.

Thành phần KHÔNG có trong RNA là:

a)

Uraxin

b)

Đường ribose

c)

Guanin

d)

Timin

93.

Chuỗi polipeptit được tổng hợp dựa trên:

a)

mRNA

b)

RNA polymerase

c)

tRNA

d)

DNA polymerase

94.

tRNA có vùng nhận diện bộ ba mã hoá trên mRNA gọi là:

a)

codon

b)

anticodon

c)

exon

d)

intron

95.

Cấu trúc không gặp ở RNA:

a)

một mạch

b)

dạng xoắn kép

c)

cấu trúc cỏ ba lá

d)

dạng thẳng

96.

Chức năng chính của rRNA là:

a)

Vận chuyển axit amin

b)

Tổng hợp protein

c)

Cấu tạo ribosome

d)

Mang thông tin di truyền

97.

RNA có kích thước ngắn hơn DNA vì:

a)

chứa ít bazơ

b)

được tổng hợp theo từng gen

c)

dễ phân huỷ

d)

chỉ có một mạch

98.

Loại liên kết giữa mRNA và tRNA khi dịch mã là:

a)

photpho–dieste

b)

hidro

c)

cộng hoá trị

d)

ion

99.

Tỉ lệ bazơ A = U ở RNA có ý nghĩa:

a)

quyết định hình dạng RNA

b)

cấu trúc bổ sung trong phân tử

c)

cấu tạo xoắn kép

d)

Không phải là quy tắc bắt buộc

100.

RNA có thể rời nhân vì:

a)

nhỏ hơn DNA

b)

có một mạch linh động

c)

không đóng vai trò lưu trữ lâu dài

d)

được tổng hợp liên tục

101.

Một gen có 12001200 nucleotit, mã hoá một chuỗi polipeptit gồm bao nhiêu axit amin?

a)

100100

b)

200200

c)

300300

d)

400400

102.

Một gen bị đột biến thay đổi 11 cặp A–T\text{A–T} thành G–X\text{G–X} . Điều này KHÔNG dẫn đến:

a)

thay đổi số liên kết hidro

b)

thay đổi trình tự nucleotide

c)

thay đổi chiều dài gen

d)

thay đổi mRNA

103.

Một mạch DNA có trình tự 3’–TAC GAA TGT–53’\text{–TAC GAA TGT–}5’ . mRNA tương ứng là:

a)

5’–AUG CUU ACA–35’\text{–AUG CUU ACA–}3’

b)

5’–AUG CTT ACA–35’\text{–AUG CTT ACA–}3’

c)

3’–AUG CUU ACA–53’\text{–AUG CUU ACA–}5’

d)

5’–TAC GAA TGT–35’\text{–TAC GAA TGT–}3’