Font size
WorksheetsCấu trúc DNA và RNA
Total questions: 103
Worksheet time: 52mins
Đơn phân cấu tạo nên DNA là gì?
Axit amin
Nucleotit
Monosaccarit
Lipit
Bazơ nitơ nào KHÔNG có trong DNA?
A
T
U
G
Bazơ nitơ đặc trưng của RNA (không có ở DNA) là:
A
X
G
U
Trong DNA, bazơ A liên kết bổ sung với:
G
X (C)
T
U
Trong RNA, U liên kết bổ sung với:
G
X
A
T
Đường đặc trưng của RNA là:
Đêoxiribô
Glucôzơ
Ribô
Saccarôzơ
Phân tử DNA gồm bao nhiêu mạch?
1
2
3
4
Liên kết giữa hai mạch DNA là:
Liên kết ion
Liên kết cộng hoá trị
Liên kết hidrô
Liên kết kim loại
Thành phần không có trong nucleotit:
Đường
Bazơ nitơ
Nhóm photphat
Axit amin
DNA chủ yếu nằm ở:
Ribôxôm
Nhân tế bào
Ti thể
Lưới nội chất
RNA khác DNA ở điểm:
Có bazơ A
Có đường ribô
Có nhóm photphat
Có bazơ G
Loại RNA tham gia vận chuyển axit amin là:
tRNA
mRNA
rRNA
nRNA
Loại RNA mang thông tin di truyền:
tRNA
rRNA
mRNA
sRNA
Bazơ nitơ tạo 3 liên kết hidrô trong DNA:
A–T
G–X
A–U
T–G
Đường của DNA có công thức:
C5H10O4
C5H10O5
C6H12O6
C12H22O11
RNA thường có cấu trúc:
Hai mạch xoắn kép
Một mạch đơn
Ba mạch
Chuỗi xoắn bậc ba
Thành phần giúp liên kết các nucleotit trong mạch DNA:
Bazơ nitơ
Đường – photphat
Liên kết hidrô
A – T
Số loại bazơ nitơ của DNA là:
2
3
4
5
Mạch DNA ngược chiều nhau gọi là:
Song song
Đối song
Ngẫu nhiên
Tịnh tiến
RNA tồn tại ở vị trí:
Nhân
Tế bào chất
Ribôxôm
Tất cả đều đúng
Vì sao DNA có tính bền vững hơn RNA?
Do có đường đêoxiribô và cấu trúc hai mạch nên ít bị thuỷ phân
Vì chứa nhiều uraxin nên khó bị phá huỷ
Vì nằm chủ yếu ở tế bào chất nên không bị enzyme tác động
Vì không có nhóm photphat nên kém phản ứng
A và T liên kết với nhau bằng 2 liên kết H vì:
Cấu trúc phù hợp
Kích thước hai bazơ tương đương
Nguyên tắc bổ sung
Cả A, B và C
RNA có khả năng tham gia tổng hợp protein vì:
Có bazơ A
Có U
Có cấu trúc mạch đơn linh hoạt
Có đường ribô
Tại sao RNA dễ bị phân huỷ?
Mạch ngắn
Mạch đơn và đường ribô dễ bị thuỷ phân
Có U thay T
Không có nhóm phothpat
Đặc điểm nào giúp DNA tự nhân đôi được?
Có bazơ bổ sung
Có liên kết phothpat
Có đường đêoxiribô
Có U
mRNA được tạo ra từ:
Ribôxôm
DNA
Ti thể
Bộ máy Golgi
Vì sao U thay thế T trong RNA?
U bền hơn
U rẻ năng lượng hơn
Cấu trúc RNA phù hợp với U hơn
U có kích thước nhỏ hơn
rRNA có vai trò chủ yếu là:
Mang thông tin
Vận chuyển axit amin
Cấu tạo ribôxôm
Tạo liên kết peptit
Sự khác nhau quan trọng nhất trong chức năng giữa DNA và RNA là:
DNA bền hơn
RNA linh hoạt hơn
DNA lưu giữ thông tin, RNA thực hiện chức năng đọc – dịch thông tin
RNA có U
Một phân tử DNA gồm 2 mạch vì:
Dễ nhân đôi
Bền vững
Giúp thực hiện nguyên tắc bổ sung
Cả A, B và C
Phân tử tRNA có đặc điểm nổi bật là:
Có anticodon
Có codon
Có nhiều bazơ T
Mang thông tin di truyền
Hai mạch DNA liên kết bằng liên kết yếu để:
Dễ tách ra khi nhân đôi
Tăng độ bền
Tăng số nucleotit
Tăng độ dài
Một đoạn DNA có 20% nucleotit là A. % nucleotit T sẽ là:
10%
20%
30%
40%
Một gen có A = 800, T = 800, G = 700, X = 700. Số nucleotit của gen là:
1000
1500
3000
4000
Khi A = 24% và G = 26% trong DNA, thì % X bằng:
24%
26%
50%
Không xác định
Nếu một mạch DNA có trình tự A – T – G – X, thì mạch bổ sung có trình tự:
A – T – G – X
T – A – X – G
U – A – G – X
A – U – G – X
Mạch gốc DNA có 360 A, 360 T, 280 G và 280 X. Khi nhân đôi, số nucleotit môi trường cần cung cấp là:
1280
1120
640
2560
Một phân tử mRNA có 1200 nucleotit. DNA gốc tương ứng sẽ có:
1200 nucleotit
2400 nucleotit
600 nucleotit
Không xác định
Một đoạn DNA: A = 500; T = 500; G = 300; X = 300. Hỏi có bao nhiêu liên kết hiđrô?
1600
2100
2900
2400
Một gen có tổng 3600 nucleotit, trong đó A=T=900 . Số nucleotit G là bao nhiêu?
900
1800
450
600
Thành phần nào giúp phân biệt DNA và RNA rõ nhất?
Nhóm photphat
Các loại bazơ nitơ
Đường pentose
Cả B và C
Vì sao trong DNA, A luôn liên kết với T ?
Vì có số lượng bằng nhau
Vì tạo được 2 liên kết hiđrô phù hợp
Vì chúng nằm trên cùng một mạch
Vì là bazơ purin
RNA có đặc điểm nào sau đây khác với DNA?
Chứa đường pentose
Có nhóm photphat
Có U thay T
Được cấu tạo từ nucleotit
Nếu một gen có nhiều G và X , có thể kết luận gì về độ bền của phân tử?
Bền hơn vì có nhiều liên kết hiđrô hơn
Kém bền hơn
Không ảnh hưởng
Chỉ bền khi có nhiều A và T
Vì sao RNA chỉ có một mạch?
Vì dễ nhân đôi
Vì chỉ cần mang thông tin hoặc vận chuyển
Vì cấu trúc purin – pyrimidin không bền
Vì thiếu nhóm photphat
Điều gì khiến DNA có cấu trúc xoắn kép ổn định?
Liên kết đường – photphat mạnh
Các bazơ xếp chồng lên nhau
Liên kết hiđrô giữa hai mạch
Cả A, B, C
Chức năng chính của mRNA là gì?
Vận chuyển axit amin
Cấu tạo ribôxôm
Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribôxôm
Phân giải protein
Nucleotit của DNA và RNA khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Nhóm photphat
Kiểu bazơ và loại đường
Liên kết hoá học
Số mạch
Việc A liên kết với T bằng 2 liên kết hiđrô giúp điều gì?
Giảm độ bền DNA
Tăng độ bền ở vùng giàu A – T
Tạo thuận lợi cho tách mạch khi phiên mã
Cản trở enzyme hoạt động
Loại bazơ nào chỉ có trong RNA?
A
U
G
X
Một phân tử DNA có hai mạch song song và ở trạng thái nào?
Cùng chiều
Ngược chiều nhau
Không xác định
Đi theo hình bậc thang
Vì sao đường của RNA nhiều hơn DNA một nguyên tử oxi?
Do cấu trúc chức năng của loại đường
Do RNA cần linh hoạt hơn
Vì quy định di truyền
Vì liên kết yếu hơn
tRNA có vai trò gì?
Mang axit amin đến ribôxôm
Vận chuyển DNA ra ngoài nhân
Tạo liên kết peptit
Sao chép gen
rRNA cùng với protein tạo thành cấu trúc nào?
Màng tế bào
Nhân tế bào
Ribôxôm
Tế bào chất
Khi mRNA được tổng hợp, bazơ U bắt cặp với bazơ nào trên DNA?
A trên DNA
T trên DNA
G trên DNA
X trên DNA
Trình tự các bazơ trong DNA quy định điều gì?
Loại đường trong nucleotit
Thông tin di truyền
Số liên kết hiđrô
Số mạch DNA
Tại sao DNA thường ổn định hơn RNA?
RNA có U kém bền hơn T
DNA có 2 mạch
Liên kết G – X có nhiều liên kết hiđrô
Tất cả đúng
Nếu biết %A=20% trong DNA, kết luận đúng là gì?
%T=20%
%G+%X=60%
Tổng %G và %X mỗi loại 30%
Cả A và B
Khi DNA nhân đôi, mạch mới được tạo ra dựa trên yếu tố nào?
Dãy bazơ của mARN
Dãy bazơ của mạch gốc
Ngẫu nhiên
Enzyme ribôxôm
Điều gì giúp thông tin di truyền được truyền đúng qua các thế hệ?
Liên kết hiđrô cố định
Nguyên tắc bổ sung
Tính bền của đường – photphat
Mạch đơn linh hoạt
Phân tử nào tham gia trực tiếp và nhiều lần vào quá trình tổng hợp protein?
DNA
mRNA
Tất cả RNA
Chỉ ribôxôm
Các bazơ A và G thuộc nhóm nào?
Purin
Pyrimidin
Đường 5C
Photphat
DNA chứa thông tin di truyền nhờ điều gì?
Số lượng mạch
Trình tự sắp xếp các bazơ
Số liên kết photphat
Khối lượng phân tử lớn
Điều gì xảy ra khi gen có nhiều cặp A–T?
Bền hơn
Dễ tách mạch hơn
Không thể nhân đôi
Giảm khả năng phiên mã
Phân tử nào không có khả năng tự nhân đôi?
DNA
mRNA
tRNA
Cả mRNA và tRNA
Nguyên tắc bổ sung là cơ sở của quá trình nào?
Nhân đôi DNA
Phiên mã
Dịch mã
Cả A và B
Vì sao RNA phù hợp với chức năng tham gia tổng hợp protein?
Cấu tạo đơn giản
Mạch đơn linh hoạt, dễ uốn
Thiếu bazơ T nên ít liên kết
Mê tinh hơn
DNA có trong đâu?
Mọi tế bào nhân thực
Một số virus
Mitochondria
Tất cả đúng
Khi nói về nucleotit, phát biểu nào đúng?
Là đơn vị cấu tạo của riêng DNA
RNA không có photphat
DNA và RNA đều gồm 3 thành phần giống nhau nhưng khác kiểu đường và bazơ
RNA có đường đêoxiribô
Mạch bổ sung của DNA có ý nghĩa gì?
Giúp DNA uốn cong
Giúp sao chép chính xác
Ngăn mARN thoát nhân
Quy định loại đường
DNA mang thông tin di truyền nhờ đặc điểm nào?
Sự đa dạng về số lượng nucleotit
Sự sắp xếp các nucleotit theo trình tự
Số liên kết photphat lớn
Số mạch kép
Đặc điểm nào khiến mARN dễ bị phân huỷ hơn DNA?
Có uracil
Có đường ribô
Mạch đơn
Cả B và C
RNA chủ yếu được tổng hợp tại đâu?
Tế bào chất
Nhân tế bào
Màng tế bào
Ribôxôm
Loại RNA nào có vai trò đọc mã trên mRNA?
DNA
rRNA
tRNA
Không loại nào
Ribôxôm là nơi diễn ra quá trình nào?
Nhân đôi
Phiên mã
Dịch mã (tổng hợp protein)
Tách mạch
Nhóm bazơ nào thuộc pyrimidin?
A, G
G, X
T, X, U
A, T
Vì sao DNA khó bị phân huỷ hơn RNA?
Có T bền hơn U
Có ít nhóm OH hơn trong đường
Có cấu trúc hai mạch
Tất cả đều đúng
RNA có khả năng gấp cuộn thành hình dạng phức tạp vì lý do nào?
Có U
Mạch đơn linh hoạt
Phân tử nhỏ
Tạo liên kết peptit
Ý nghĩa của liên kết photphat – đường trong DNA là gì?
Tạo khung bền vững
Quy định tính di truyền
Tạo liên kết bổ sung
Giúp dịch mã diễn ra
Nếu %A ≠ %T trong một phân tử acid nucleic, đó là phân tử nào?
DNA
RNA
Gen nhân đôi sai
Phân tử bất thường
Thành phần nào sau đây KHÔNG có trong cấu tạo của nucleotide DNA?
Đường ribose
Nhóm photphat
Đường đêoxiribose
Bazơ nitơ
Sợi DNA có tỉ lệ A = 30%, thì T sẽ chiếm bao nhiêu?
10%
20%
30%
60%
Trong phân tử DNA, liên kết giữa hai mạch bổ sung là loại nào?
Liên kết ion
Liên kết cộng hoá trị
Liên kết hidro
Liên kết photpho–dieste
Nếu một gen có 3000 liên kết hidro, số cặp G–X nhiều hơn số cặp A–T là 200 cặp. Tổng số cặp A–T là bao nhiêu?
400
600
500
700
Một gen có 6000 nucleotit. Nếu %A = 20% thì số G là bao nhiêu?
1200
1500
1800
2000
Liên kết photpho–đieste nối với nhau ở vị trí:
C5’ – C3’
C1’ – C1’
C2’ – C4’
C3’ – C3’
Đơn vị cấu trúc và chức năng của DNA là:
Axit amin
Gen
Ribosome
Enzyme
Số lượng và thứ tự các bazơ trên DNA quyết định:
Màu da
Hoạt động enzym shoulders
Tính đặc trưng di truyền
Độ bền của phân tử
Vị trí gắn bazơ nitơ vào đường đêoxiribose là:
C1’
C3’
C5’
C2’
DNA có tính đặc trưng vì:
có đường ribose
có 4 loại bazơ
có chiều xoắn đặc biệt
Số lượng và trật tự nucleotide khác nhau giữa các loài
Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ nhân ra tế bào chất?
rRNA
tRNA
mRNA
snRNA
Thành phần KHÔNG có trong RNA là:
Uraxin
Đường ribose
Guanin
Timin
Chuỗi polipeptit được tổng hợp dựa trên:
mRNA
RNA polymerase
tRNA
DNA polymerase
tRNA có vùng nhận diện bộ ba mã hoá trên mRNA gọi là:
codon
anticodon
exon
intron
Cấu trúc không gặp ở RNA:
một mạch
dạng xoắn kép
cấu trúc cỏ ba lá
dạng thẳng
Chức năng chính của rRNA là:
Vận chuyển axit amin
Tổng hợp protein
Cấu tạo ribosome
Mang thông tin di truyền
RNA có kích thước ngắn hơn DNA vì:
chứa ít bazơ
được tổng hợp theo từng gen
dễ phân huỷ
chỉ có một mạch
Loại liên kết giữa mRNA và tRNA khi dịch mã là:
photpho–dieste
hidro
cộng hoá trị
ion
Tỉ lệ bazơ A = U ở RNA có ý nghĩa:
quyết định hình dạng RNA
cấu trúc bổ sung trong phân tử
cấu tạo xoắn kép
Không phải là quy tắc bắt buộc
RNA có thể rời nhân vì:
nhỏ hơn DNA
có một mạch linh động
không đóng vai trò lưu trữ lâu dài
được tổng hợp liên tục
Một gen có 1200 nucleotit, mã hoá một chuỗi polipeptit gồm bao nhiêu axit amin?
100
200
300
400
Một gen bị đột biến thay đổi 1 cặp A–T thành G–X . Điều này KHÔNG dẫn đến:
thay đổi số liên kết hidro
thay đổi trình tự nucleotide
thay đổi chiều dài gen
thay đổi mRNA
Một mạch DNA có trình tự 3’–TAC GAA TGT–5’ . mRNA tương ứng là:
5’–AUG CUU ACA–3’
5’–AUG CTT ACA–3’
3’–AUG CUU ACA–5’
5’–TAC GAA TGT–3’
