wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2: Khái niệm, Vai trò và Cấu trúc Đề cương Nghiên cứu

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Đề cương nghiên cứu là gì?

a)

Danh sách tài liệu tham khảo

b)

Báo cáo tiến độ nghiên cứu

c)

Tài liệu định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu khoa học một cách hệ thống

d)

Bản tóm tắt kết quả nghiên cứu

2.

Một trong những vai trò quan trọng của đề cương nghiên cứu là gì?

a)

Công bố kết quả nghiên cứu

b)

Kiểm soát tiến trình và đảm bảo chất lượng nghiên cứu đạt tiêu chuẩn khoa học

c)

Phân bố ngẫu nhiên các mẫu

d)

Thay thế cho báo cáo cuối cùng

3.

Mục đích rõ ràng của đề cương nghiên cứu là làm rõ những vấn đề nào?

a)

Năng lực của nhà khoa học

b)

Các tranh luận khoa học chưa có lời giải

c)

Vấn đề, phương pháp, dự kiến kết quả, tiết kiệm thời gian và nguồn lực hiệu quả

d)

Lịch sử của đề tài

4.

Đề cương nghiên cứu là một văn bản trình bày cấu trúc, mục tiêu, nội dung của công trình nào?

a)

Công trình đã được công bố

b)

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành

c)

Công trình nghiên cứu khoa học dự kiến được thực hiện

d)

Công trình đang được phản biện

5.

Mục đích "Cụ thể hóa ý tưởng" trong xây dựng đề cương nghiên cứu có nghĩa là gì?

a)

Giảm bớt số lượng ý tưởng

b)

Cụ thể hóa ý tưởng, suy nghĩ của người nghiên cứu dưới dạng văn bản

c)

Chỉ giữ lại ý tưởng đã được chứng minh

d)

Chấp nhận tất cả ý tưởng

6.

Đề cương nghiên cứu giúp người nghiên cứu tổ chức, sắp xếp các ý tưởng thành những gì?

a)

Ý định và kế hoạch nghiên cứu một cách logic

b)

Các thử nghiệm ngẫu nhiên

c)

Các cuộc thảo luận không chính thức

d)

Các giả định mơ hồ

7.

Mục đích "Thuyết phục độc giả" của đề cương nghiên cứu là gì?

a)

Chứng minh nghiên cứu là độc nhất

b)

Chứng minh nghiên cứu sẽ có lợi nhuận

c)

Trình bày kết quả nghiên cứu sơ bộ

d)

Thể hiện lý do cần tiến hành nghiên cứu và khả năng hoàn thành nghiên cứu trong khuôn khổ thời gian dự định

8.

Đề cương nghiên cứu được xem là gì đối với nghiên cứu?

a)

Một bản báo cáo tiến độ

b)

Một bản hợp đồng

c)

Một "bản đồ" định hướng cho nghiên cứu

d)

Một bản nháp

9.

Đề cương nghiên cứu giúp đảm bảo rằng bạn có những câu hỏi như thế nào?

a)

Câu hỏi đã được giải đáp

b)

Câu hỏi quá rộng

c)

Câu hỏi gây tranh cãi

d)

Câu hỏi có thể trả lời được cùng với các phương pháp phù hợp

10.

Đề cương nghiên cứu cần đảm bảo đề cập đến yêu cầu nào?

a)

Yêu cầu về bảo mật thông tin cá nhân

b)

Yêu cầu về tốc độ làm việc

c)

Yêu cầu về trang phục

d)

Yêu cầu về nguồn lực cần thiết để tiến hành nghiên cứu

11.

Đề cương nghiên cứu cần phải chứng minh điều gì về ý tưởng hoặc chủ đề được đề xuất?

a)

Tính đơn giản

b)

Tính hài hước

c)

Tính phức tạp

d)

Có ý nghĩa và xứng đáng để triển khai

12.

Một trong các phần chính của Nội dung và cấu trúc đề cương nghiên cứu là gì?

a)

Phần bình luận

b)

Phần nội dung chính

c)

Phần đánh giá

d)

Phần kết quả

13.

Nội dung chính của Phần mở đầu trong đề cương nghiên cứu bao gồm gì?

a)

Kế hoạch thực hiện

b)

Dự toán ngân sách

c)

Tên đề tài, tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu và mục tiêu cần đạt được

d)

Tổng quan tài liệu

14.

Phần nội dung chính trong đề cương nghiên cứu bao gồm gì?

a)

Tài liệu tham khảo

b)

Tổng quan tài liệu, câu hỏi nghiên cứu cụ thể và giả thuyết khoa học cần kiểm chứng

c)

Tiến độ thực hiện

d)

Phương pháp nghiên cứu phù hợp

15.

Phần nào trong đề cương nghiên cứu trình bày phương pháp nghiên cứu, kế hoạch thực hiện chi tiết và dự kiến kết quả?

a)

Phần phương pháp

b)

Phần mở đầu

c)

Phần nội dung chính

d)

Phần phụ lục

16.

Vấn đề nghiên cứu được xác định là điểm bắt đầu như thế nào?

a)

Ít quan trọng

b)

Có tính chất tham khảo

c)

Bất kỳ

d)

Quan trọng nhất

17.

Vấn đề nghiên cứu cần phải có những tính chất gì?

a)

Tính đơn giản

b)

Tính mới mẻ và ý nghĩa cho lý luận và thực tiễn cao

c)

Tính mơ hồ

d)

Tính lặp lại

18.

Khâu then chốt trong xác định đề tài nghiên cứu là gì?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Phân tích kết quả

c)

Xác định vấn đề

d)

Viết báo cáo

19.

Vấn đề nghiên cứu là phát biểu tổng quát về điều gì?

a)

Tên đề tài

b)

Chỉ phí nghiên cứu

c)

Tại sao cần tiến hành nghiên cứu

d)

Kết quả dự kiến

20.

Tính mới của nghiên cứu phải được hỗ trợ thông qua hai yếu tố nào?

a)

Đạo đức và tuân thủ

b)

Kỹ thuật và thiết bị

c)

Tổng quan tài liệu và khả năng sáng tạo

d)

Nguồn lực và thời gian

21.

Nếu một vấn đề đã có quá nhiều nghiên cứu, điều gì có thể xảy ra?

a)

Dễ dàng có một phát hiện mới.

b)

Ngân sách nghiên cứu tăng lên.

c)

Rất khó để có một phát hiện hay khám phá mới.

d)

Quá trình nghiên cứu sẽ nhanh hơn.

22.

Một trong các cách xác định vấn đề nghiên cứu là gì?

a)

Quan sát thực tiễn.

b)

Sao chép nghiên cứu trước.

c)

Phỏng đoán kết quả.

d)

Bỏ qua tổng quan tài liệu.

23.

Cách xác định vấn đề nghiên cứu từ 'Tổng quan tài liệu' là gì?

a)

Lựa chọn tài liệu đã có từ lâu.

b)

Chỉ đọc phần kết luận.

c)

Phát hiện khoảng trống trong nghiên cứu hiện có.

d)

Tóm tắt tất cả tài liệu.

24.

Kỹ thuật xác định vấn đề nghiên cứu bao gồm việc diễn đạt lại vấn đề thành gì?

a)

Một nhiệm vụ thực thi.

b)

Một kết luận.

c)

Một câu chuyện.

d)

Một tranh luận.

25.

Để hiểu bản chất của vấn đề tốt hơn, nên thảo luận với ai?

a)

Bất kỳ ai.

b)

Những người không hiểu biết về vấn đề.

c)

Những người hiểu biết tốt về vấn đề đó (đồng nghiệp, giảng viên hướng dẫn,...).

d)

Người quen ngoài ngành.

26.

Nếu bắt đầu nghiên cứu, không nên lựa chọn vấn đề như thế nào?

a)

Vấn đề xuất phát từ thực tiễn.

b)

Vấn đề đã nghiên cứu quá nhiều, còn tranh luận, hay quá hẹp.

c)

Vấn đề có ý nghĩa.

d)

Vấn đề có tính mới.

27.

Tham khảo tài liệu hiện có giúp phát hiện điều gì?

a)

Tên đề tài tốt nhất.

b)

Phương pháp duy nhất.

c)

Những khoảng trống chưa được khám phá, giải quyết.

d)

Kết quả cuối cùng.

28.

Thảo luận không nên chỉ giới hạn vào hình thành vấn đề cụ thể mà còn liên quan tới điều gì?

a)

Chi phí đi lại.

b)

Phương pháp tiếp cận vấn đề, những kỹ thuật được sử dụng, những giải pháp cần thiết.

c)

Lịch sử nghiên cứu.

d)

Ý kiến cá nhân.

29.

Một trong các lưu ý cần làm rõ khi diễn đạt lại vấn đề nghiên cứu là gì?

a)

Tên thương mại.

b)

Trình bày để hiểu giá trị của NC.

c)

Chi tiết nhỏ.

d)

Cảm xúc cá nhân.

30.

Hai loại câu hỏi nghiên cứu là gì?

a)

Định tính/Định lượng.

b)

Quan sát (cái gì, ở đâu) và Phân tích (tại sao).

c)

Mờ/Bóng.

d)

Đúng/Sai.

31.

Câu hỏi nghiên cứu chỉ ra những gì mà người nghiên cứu sẽ giải quyết và cần phải như thế nào?

a)

Chung chung, khó trả lời.

b)

Đơn giản, dễ tìm thấy.

c)

Gây tò mò, không cần bằng chứng.

d)

Cụ thể, có thể đưa ra được câu trả lời bằng luận cứ.

32.

Giả thuyết khoa học là gì?

a)

Dữ liệu thu thập được.

b)

Kết luận đã được kiểm chứng.

c)

Câu trả lời ban đầu cho các câu hỏi nghiên cứu, dự đoán chủ quan về kết quả của nghiên cứu.

d)

Kết quả nghiên cứu cuối cùng.

33.

Giả thuyết khoa học là phát biểu mang tính gì về mối quan hệ giữa các biến?

a)

Tiên lượng.

b)

Tuyệt đối.

c)

Khẳng định.

d)

Phủ định.

34.

Một trong các phương pháp xây dựng giả thuyết là gì?

a)

Dựa trên ý kiến số đông.

b)

Dựa trên nền tảng khoa học (tổng quan tài liệu và kinh nghiệm thực tiễn).

c)

Dựa trên thông tin chưa xác thực.

d)

Dựa trên cảm tính.

35.

Giả thuyết có thể kiểm chứng được cần phải có tính chất gì?

a)

Phức tạp, khó hiểu.

b)

Tranh cãi, mơ hồ.

c)

Rõ ràng, cụ thể và có thể kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm.

d)

Ngắn gọn, chung chung.

36.

Cần tránh loại giả thuyết nào khi xây dựng?

a)

Giả thuyết có tính tiên lượng.

b)

Giả thuyết cụ thể.

c)

Giả thuyết rõ ràng.

d)

Giả thuyết quá rộng, mơ hồ hoặc không thể đo lường được.

37.

Giả thuyết nghiên cứu có các thuộc tính nào?

a)

Tính chắc chắn, tính đơn phương án, tính bất biến.

b)

Tính khoa học, tính thực tiễn, tính kinh tế.

c)

Tính giả định, tính đa phương án và tính dị biến.

d)

Tính logic, tính thống nhất, tính chính xác.

38.

"Tính giả định" của giả thuyết có nghĩa là gì?

a)

Giả thuyết luôn đúng.

b)

Giả thuyết luôn sai.

c)

Giả thuyết đã được chứng minh.

d)

Giả thuyết chỉ là một nhận định, chưa được xác nhận, có thể được chấp nhận hoặc bị bác bỏ thông qua nghiên cứu.

39.

"Tính đa phương án" của giả thuyết có nghĩa là gì?

a)

Một câu hỏi nghiên cứu có nhiều đáp án trả lời, cần tiến hành nghiên cứu để khẳng định câu trả lời nào là tốt nhất.

b)

Giả thuyết chỉ có thể chấp nhận hoặc bác bỏ.

c)

Chỉ có một đáp án duy nhất cho câu hỏi nghiên cứu.

d)

Giả thuyết không cần kiểm chứng.

40.

"Tính dị biến" của giả thuyết có nghĩa là gì?

a)

Giả thuyết phải được kiểm chứng nhiều lần.

b)

Giả thuyết có thể đúng trong thời điểm này, nhưng lại sai ở thời điểm khác theo sự phát triển của nhận thức.

c)

Giả thuyết chỉ đúng trong thời điểm nghiên cứu.

d)

Giả thuyết luôn đúng ở mọi thời điểm.

41.

Một giả thuyết tốt cần thỏa mãn tiêu chí nào về sự trình bày?

a)

Trình bày mơ hồ.

b)

Trình bày dưới dạng câu hỏi.

c)

Được trình bày một cách rõ ràng, rành mạch.

d)

Trình bày dài dòng.

42.

Một giả thuyết tốt cần khẳng định mối quan hệ giữa các đối tượng nào?

a)

Quan hệ giữa người nghiên cứu và chuyên gia

b)

Mối quan hệ giữa kết quả và chi phí

c)

Mối quan hệ giữa các sự vật hoặc các biến như giả định ban đầu

d)

Mối quan hệ giữa tên đề tài và tạp chí khoa học. 

43.

Giả thuyết tốt cần có căn cứ nào?

a)

Căn cứ cá nhân

b)

Căn cứ suy đoán.

c)

Căn cứ lý thuyết hoặc dựa trên những tài liệu khoa học được tổng hợp

d)

Căn cứ vào ý kiến số đông.  

44.

Vấn đề nghiên cứu "Tác động của mạng xã hội đến năng lực tự học và kết quả học tập của sinh viên tại Việt Nam" sẽ dẫn đến câu hỏi nghiên cứu nào?

a)

Mạng xã hội là gì?

b)

Ai là người sáng lập mạng xã hội?

c)

Mức độ và cách thức ảnh hưởng của việc sử dụng mạng xã hội đến thời gian và chất lượng tự học là gì?

d)

Sinh viên sử dụng mạng xã hội trong bao lâu? 

45.

Phương pháp tìm kiếm tài liệu hiệu quả nên ưu tiên nguồn nào?

a)

Bài viết blog cá nhân

b)

Các mạng xã hội phổ biến

c)

Google Scholar, thư viện số uy tín

d)

Diễn đàn không chính thống

46.

Tổng quan tài liệu bao gồm bước nào?

a)

Phân loại, đánh giá chất lượng và tóm tắt các nghiên cứu liên quan một cách hệ thống

b)

Sưu tầm, sao chép tóm

c)

Đọc lướt, ghi nhớ tùy ý

d)

Dịch thuật và in ấn

47.

Xác định khoảng trống tri thức là gì?

a)

Đánh giá chi phí nghiên cứu dự án

b)

Tìm ra những điểm chưa được nghiên cứu hoặc các vấn đề chưa được làm rõ hoàn toàn

c)

Lựa chọn phương pháp nghiên cứu phổ biến

d)

Tìm lại tất cả tài liệu đã có

48.

Nguồn tài liệu nào phù hợp cho tổng quan trong chương này?

a)

Thư điện tử cá nhân

b)

Báo chí giải trí

c)

Tạp chí khoa học, kỷ yếu hội nghị, báo cáo kết quả nghiên cứu, sách

d)

Truyện tranh

49.

Một kỹ thuật tìm kiếm tài liệu hiệu quả là gì?

a)

Chỉ tìm trên một nguồn duy nhất

b)

Chỉ dùng tiếng Việt

c)

Xác định từ khóa chính và phụ song ngữ

d)

Tránh hoàn toàn từ khóa phụ

50.

Bộ lọc tiêu chí nào hữu ích khi sàng lọc tài liệu?

a)

Giá bán của tài liệu

b)

Năm xuất bản, loại, ngôn ngữ, uy tín tạp chí

c)

Độ dài của tài liệu

d)

Tên của tác giả nổi tiếng

51.

Phần mềm quản lý tài liệu chuyên dụng nào nên dùng?

a)

Zotero, Mendeley, Endnote

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

Google Docs

52.

Tổng quan tài liệu giúp xác lập điều gì quan trọng nhất?

a)

Kết quả nghiên cứu mới nhất

b)

Tình trạng nghiên cứu hiện tại

c)

Hạn chế chung của học thuật

d)

Số lượng tài liệu cần đọc

53.

Tổng quan tài liệu làm rõ nguồn dữ liệu và công trình trước đây theo hướng nào?

a)

Đã bị loại bỏ không liên quan

b)

Đã khai thác triệt để toàn bộ

c)

Đã thay thế bằng nguồn khác

d)

Chưa biết đến hoặc ít khai thác

54.

Tổng quan tài liệu tốt giúp đánh giá hướng đi nào cho nghiên cứu tương lai?

a)

Hướng đi đã chứng minh đầy đủ

b)

Hướng đi đã cũ và lặp lại

c)

Hướng đi an toàn tuyệt đối

d)

Hướng đi tiềm năng, ý tưởng mới

55.

Tổng quan tài liệu tốt thể hiện điều gì ở người nghiên cứu?

a)

Kinh nghiệm sống cá nhân

b)

Kỹ năng thuyết trình sân khấu

c)

Sự nắm vững lĩnh vực nghiên cứu

d)

Khả năng viết lách nghệ thuật

56.

Tổng quan tài liệu tốt hỗ trợ biện minh lý do cho điều gì?

a)

Lựa chọn người hướng dẫn học

b)

Tiến hành nghiên cứu và chọn vấn đề

c)

Lựa chọn phần mềm thống kê

d)

Lựa chọn địa điểm thực địa

57.

Tổng quan tài liệu tốt cho phép xây dựng/xác định những gì?

a)

Khung lý thuyết và phương pháp luận

b)

Tên đề tài ngẫu hứng

c)

Kết quả dự kiến cụ thể

d)

Ngân sách nghiên cứu chi tiết

58.

Theo câu nói "Two hours in the library can save..." tiết kiệm bao nhiêu thời gian phòng thí nghiệm?

a)

Một năm

b)

Sáu tháng

c)

Một tháng

d)

Một tuần

59.

Tổng quan tài liệu đặt nghiên cứu trong bối cảnh nào?

a)

Bối cảnh kinh tế vĩ mô

b)

Những gì đã được làm, bổ sung lý luận và thực tiễn

c)

Bối cảnh lịch sử thời sự

d)

Bối cảnh cá nhân người nghiên cứu

60.

Trong tổng quan tài liệu, cần chỉ ra những gì đã biết, những tồn tại, và điều gì cần tập trung giải quyết?

a)

Những ý kiến cá nhân

b)

Các thuật ngữ khoa học

c)

Khoảng trống kiến thức

d)

Những giả định đã chứng minh

61.

Vì luận văn/luận án là một nghiên cứu mới, tổng quan tài liệu phải thiết lập được điều gì?

a)

Tính chính xác tuyệt

b)

Tính khó khăn của đề tài

c)

Tính dài dòng trình bày

d)

Tính mới của nghiên cứu

62.

Tổng quan tài liệu cần xác định những hạn chế/khoảng trống trong tri thức hiện tại và trình bày nhận thức về điều gì?

a)

Những thành tựu trong lĩnh vực đó

b)

Thất bại của nghiên cứu trước

c)

Kinh nghiệm cá nhân

d)

Chi phí đã chi tiêu

63.

Trong tổng quan tài liệu, cần tránh điều gì?

a)

Liệt kê rời rạc các công trình nghiên cứu trước đây mà không sắp xếp theo một thiết kế tổ chức ý tưởng nào cả hay không có đánh giá, biện luận của chính mình.

b)

Sắp xếp theo logic

c)

Phân nhóm theo ý tưởng

d)

Sử dụng tài liệu mới

64.

Không nên đưa những kiến thức chung/phổ biến như trong giáo trình/sách phổ biến kiến thức vì sao?

a)

Vì chúng không đủ dài

b)

Vì cần cập nhật những kiến thức mới nhất đảm bảo không lặp lại mà chỉ tiếp nối bổ sung kiến thức mới.

c)

Vì chúng không liên quan

d)

Vì chúng quá khó hiểu

65.

Nội dung trong tổng quan phải được sắp xếp một cách logic xung quanh điều gì?

a)

Ý kiến cá nhân

b)

Tên tác giả

c)

Một luận đề chính nhằm cung cấp những kiến thức cần thiết liên quan đến câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu của nghiên cứu.

d)

Ngân sách nghiên cứu

66.

Tổng quan thường được thiết kế theo dạng nào?

a)

Dạng hình tròn

b)

Dạng hình chữ nhật

c)

Dạng mê cung

d)

Dạng phễu, bắt đầu tổng quát thu hẹp dần

67.

Về mặt cấu trúc, tổng quan là một chỉnh thể như thế nào?

a)

Chỉ cần liệt kê tài liệu

b)

Có thể chia thành nhiều chương độc lập

c)

Không cần có phần kết luận

d)

Thống nhất, có thể cấu trúc như một bài luận gồm có ba phần gắn kết logic với nhau quanh một luận điểm chính.

68.

Phần mở đầu của cấu trúc tổng quan bao gồm gì?

a)

Danh sách các câu hỏi

b)

Tổng kết tất cả kết quả

c)

Giới thiệu ngắn gọn vấn đề nghiên cứu và dàn ý

d)

Dự toán ngân sách

69.

Phần thân của cấu trúc tổng quan nhằm mục đích gì?

a)

Chia thành tiểu mục nhằm tổng hợp và đánh giá hiện trạng tri thức xung quanh vấn đề nghiên cứu.

b)

Đặt tên đề tài

c)

Phân tích kết quả thực nghiệm

d)

Xác định địa điểm nghiên cứu

70.

Phần kết luận của cấu trúc tổng quan cần làm gì?

a)

Trình bày phương pháp nghiên cứu

b)

Đưa ra một câu hỏi mới

c)

Chứng minh giả thuyết là đúng

d)

Tóm tắt lại những bằng chứng đã trình bày, ý nghĩa của chúng và dẫn ra những khoảng trống kiến thức hiện tại, từ đó định hướng cho việc giải quyết vấn đề nghiên cứu.

71.

Cấu trúc tổng quan tài liệu theo dạng phễu có ý nghĩa gì?

a)

Bắt đầu từ phần kết quả

b)

Bắt đầu từ chi tiết mở rộng ra tổng quát

c)

Chỉ tập trung vào một vấn đề hẹp

d)

Bắt đầu tổng quát, thu hẹp dần đến câu hỏi nghiên cứu

72.

Khi tìm kiếm tài liệu, việc lựa chọn từ khóa cần lưu ý điều gì?

a)

Chỉ cần từ khóa chung chung

b)

Lựa chọn từ khóa chính và từ khóa phụ bằng tiếng Việt và tiếng Anh phù hợp với chủ đề nghiên cứu

c)

Chỉ cần tiếng Anh

d)

Sử dụng từ khóa không liên quan

73.

Quản lý tài liệu bằng các phần mềm chuyên dụng giúp làm gì?

a)

Dịch thuật tài liệu

b)

Ghi chú chi tiết và quản lý tài liệu

c)

Tiết kiệm chi phí

d)

Chia sẻ tài liệu

74.

Tổng quan tài liệu cần phải phân tích, đánh giá có biện luận các nghiên cứu đã công bố có liên quan và chỉ ra điều gì?

a)

Tất cả các kết quả đã đạt được

b)

Những kiến thức đã biết, tồn tại, khoảng trống cần giải quyết

c)

Quan điểm cá nhân của người nghiên cứu

d)

Các định nghĩa cơ bản

75.

76. Viết đề cương nghiên cứu cần đảm bảo bố cục như thế nào?

a)

Ngắn gọn, không cần chi tiết.

b)

Rõ ràng, trình bày theo cấu trúc chuẩn với logic chặt chẽ và dễ theo dõi.

c)

Phức tạp và nhiều màu sắc.

d)

Sáng tạo, không theo cấu trúc.

76.

77. Ngôn ngữ sử dụng khi viết đề cương cần có đặc điểm gì?

a)

Thân mật, giản dị.

b)

Dài dòng, lặp lại.

c)

Nhiều từ lóng.

d)

Chính xác, sử dụng ngôn ngữ khoa học, súc tích, tránh lan man và mơ hồ.

77.

78. Phần mở đầu của đề cương cần trình bày điều gì?

a)

Lý do chọn đề tài, tính cấp thiết và ý nghĩa của vấn đề nghiên cứu.

b)

Kết quả thực nghiệm.

c)

Dự toán ngân sách.

d)

Quy trình thu thập số liệu.

78.

79. Bước "Tổng quan tài liệu" trong quá trình viết đề cương nhằm mục đích gì?

a)

Đưa ra kết luận cuối cùng.

b)

Trình bày phương pháp nghiên cứu.

c)

Phân tích các nghiên cứu liên quan và xác định khoảng trống nghiên cứu cần lấp đầy.

d)

Chỉ liệt kê tên tài liệu.

79.

80. Lưu ý nào sau đây là quan trọng khi viết đề cương?

a)

Đề cương có thể không cần tài liệu tham khảo.

b)

Chỉ viết phần mở đầu.

c)

Dùng chữ viết tay.

d)

Tuân thủ quy định về format và nội dung của đơn vị đào tạo, đảm bảo tính khả thi.

80.

81. Tên đề tài khoa học cần phải như thế nào?

a)

Chỉ được mang một nghĩa, phản ánh sát nội dung của đề cương.

b)

Có thể thay đổi sau khi nghiên cứu hoàn thành.

c)

Càng dài càng tốt.

d)

Mang nhiều nghĩa.

81.

82. Không nên đặt tên đề tài bằng những cụm từ có độ bất định cao nào?

a)

Nghiên cứu về.

b)

Một số biện pháp về..., bước đầu tìm hiểu về....

c)

Tác động của.

d)

Đánh giá.

82.

83. Nên hạn chế lạm dụng những từ chỉ mục đích nào để đặt tên đề tài?

a)

Để, nhằm, góp phần, phục vụ cho,....

b)

Giải pháp.

c)

Thực trạng.

d)

Phân tích.

83.

84. Tính cấp thiết của đề tài cần phác họa được bức tranh tổng quan nào?

a)

Về quá khứ và hiện tại của chủ đề nghiên cứu, tìm cho ra được khoảng trống tri thức.

b)

Về kết quả đã đạt được.

c)

Về kinh phí đã chi tiêu.

d)

Về tương lai của ngành khoa học.

84.

85. Mục tiêu nghiên cứu cần phải như thế nào với tính cấp thiết và giả thuyết của đề tài?

a)

Hoàn toàn giống nhau.

b)

Cụ thể phải logic.

c)

Tương phản.

d)

Không liên quan.

85.

86. Phạm vi nghiên cứu nêu rõ giới hạn nào của đề tài?

a)

Giới hạn về độ dài.

b)

Giới hạn về số lượng tác giả.

c)

Giới hạn về ngôn ngữ.

d)

Giới hạn về đối tượng, thời gian và không gian/địa điểm.

86.

87. "Những đóng góp mới" của đề tài có ý nghĩa khoa học là gì?

a)

Chứng minh lại kết quả đã có.

b)

Tìm giải pháp hữu ích cho vấn đề.

c)

Lấp khoảng trống tri thức hiện tại.

d)

Phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

87.

88. Phần "Vật liệu & phương pháp nghiên cứu" cần trả lời câu hỏi nào?

a)

Kết quả là gì?

b)

Làm gì (nội dung)? Làm như thế nào (phương pháp)?

c)

Ai là người tài trợ?

d)

Ý nghĩa khoa học là gì?

88.

89. Cần trình bày chi tiết và đầy đủ trong Phần "Vật liệu & phương pháp nghiên cứu" để đảm bảo điều gì?

a)

Người khác có thể thực hiện lại được và kiểm tra được kết quả nghiên cứu.

b)

Tăng tính bí mật.

c)

Người khác không thể lặp lại.

d)

Giảm chi phí.

89.

Đối tượng/Vật liệu nghiên cứu là gì?

a)

Sự vật, hiện tượng được lựa chọn để nghiên cứu.

b)

Kết quả nghiên cứu.

c)

Những người tham gia nghiên cứu.

d)

Các bài báo khoa học.

90.

Khi mô tả đặc điểm của đối tượng nghiên cứu, cần nêu chi tiết điều gì?

a)

Tên của tác giả.

b)

Tiêu chuẩn lựa chọn và có thể cả tiêu chuẩn loại trừ.

c)

Kinh phí dự kiến.

d)

Thời gian nghiên cứu.

91.

Việc mô tả Phương pháp nghiên cứu cần đảm bảo những tiêu chí nào?

a)

Ngắn gọn.

b)

Đầy đủ, chi tiết, rõ ràng và cụ thể để có thể tham khảo và lặp lại được nghiên cứu một cách chính xác.

c)

Dùng tên thương phẩm.

d)

Trình bày dưới dạng tóm tắt.

92.

Nếu các phương pháp nghiên cứu đã được công bố, cần làm gì?

a)

Bỏ qua.

b)

Chỉ cần chỉ dẫn nguồn tài liệu tham khảo cho từng phương pháp.

c)

Thay đổi tên phương pháp.

d)

Viết lại chi tiết.

93.

Khi Phân tích số liệu, cần nêu rõ mô hình thống kê được sử dụng, trong đó chỉ rõ điều gì?

a)

Tên người phân tích.

b)

Biến phụ thuộc và biến độc lập là gì và dạng quan hệ giữa chúng.

c)

Giá trị tuyệt đối của số liệu.

d)

Lịch sử của phần mềm.

94.

Lập kế hoạch nghiên cứu thường sử dụng công cụ nào để xây dựng kế hoạch/thời gian biểu?

a)

Biểu đồ.

b)

Danh sách chữ cái.

c)

Sơ đồ tư duy.

d)

Bảng thống kê.

95.

Đối với nghiên cứu xin kinh phí tài trợ, cần chứng minh điều gì về kinh phí dự toán?

a)

Sát thực và chi tiêu hiệu quả.

b)

Càng thấp càng tốt.

c)

Ngẫu nhiên.

d)

Càng cao càng tốt.

96.

Nhà tài trợ quan tâm đến năng lực của những người tham gia nghiên cứu và người cộng tác để đảm bảo điều gì?

a)

Tập thể nghiên cứu có khả năng thực thi vấn đề họ đề xuất.

b)

Số lượng người tham gia.

c)

Quan hệ cá nhân.

d)

Sự nổi tiếng.

97.

Tiêu chí nào sau đây là tiêu chí đánh giá đề cương nghiên cứu?

a)

Tính dài dòng.

b)

Tính mới, tính khả thi, phương pháp phù hợp và mức độ đóng góp khoa học của nghiên cứu.

c)

Tính phức tạp.

d)

Tính dễ dàng.

98.

Quy trình phản biện đề cương bao gồm các bước nào?

a)

Sao chép, lưu trữ, in ấn.

b)

Tự đánh giá, nhờ chuyên gia tư vấn và trình bày trước hội đồng khoa học.

c)

Tìm kiếm, tổng quan, viết.

d)

Bỏ qua, sửa chữa, nộp lại.

99.

Đề cương nghiên cứu được xem là bước nền tảng quyết định điều gì?

a)

Độ dài của báo cáo.

b)

Mức lương của người nghiên cứu.

c)

Sự thành công của toàn bộ quá trình nghiên cứu.

d)

Số lượng tài liệu tham khảo.

100.

Theo M. Faraday, có bao nhiêu bước căn thiết trong nghiên cứu hữu ích?

a)

Năm

b)

Ba

c)

Hai

d)

Bốn

101.

Ba bước căn thiết trong nghiên cứu hữu ích (theo M. Faraday) là gì?

a)

Hoàn thành, công bố, kiểm chứng

b)

Bắt đầu, kết thúc, công bố

c)

Nghiên cứu, hoàn thành, công bố

d)

Bắt đầu, nghiên cứu, ứng dụng

102.

Mục đích cá nhân nào sau đây mà nhà xuất bản và cộng đồng khoa học không quan tâm đến?

a)

Khẳng định quyền tác giả

b)

Phản biện học thuật

c)

Chia sẻ tri thức

d)

Để thăng tiến, lấy bằng Tiến sĩ

103.

Công bố khoa học giúp nâng tầm vị thế của trường đại học, viện nghiên cứu và quốc gia trên bản đồ khoa học toàn cầu, điều này thuộc mục đích nào?

a)

Góp phần giải quyết vấn đề thực tiễn

b)

Phản biện và kiểm chứng học thuật

c)

Phục vụ phát triển sự nghiệp cá nhân

d)

Khẳng định uy tín của cơ sở nghiên cứu và quốc gia

104.

Hình thức công bố khoa học nào là kênh chính để chuyển tải thông tin khoa học?

a)

Luận văn, luận án

b)

Báo cáo đề tài trước hội đồng

c)

Bài báo khoa học đăng trên các tạp chí khoa học

d)

Báo cáo tại hội thảo

105.

Hình thức công bố nào còn được gọi là "preprint"?

a)

Luận văn, luận án

b)

Bài báo khoa học

c)

Báo cáo đề tài

d)

Tiền ấn phẩm đăng trên các kho lưu trữ học thuật

106.

Luận văn, luận án được xem là báo cáo đề tài cho cơ quan nào?

a)

Cơ quan tài trợ

b)

Tạp chí khoa học

c)

Hội nghị, hội thảo

d)

Cơ quan đào tạo

107.

Hình thức công bố nào có vai trò "Tổng hợp và chuyển tải kiến thức đã có"?

a)

Viết phổ biến khoa học

b)

Tiền ấn phẩm

c)

Viết công bố khoa học

d)

Luận văn, luận án

108.

Đối tượng độc giả của "Viết công bố khoa học (Scientific writing)" chủ yếu là ai?

a)

Ban biên tập tạp chí

b)

Đại chúng, người học

c)

Cộng đồng khoa học (peers/other scientists)

d)

Các nhà tài trợ

109.

Mục đích của "Viết phổ biến khoa học (Science writing)" là gì?

a)

Trình bày dữ liệu nghiên cứu

b)

Tổng hợp và chuyển tải kiến thức mới

c)

Công bố kết quả nghiên cứu mới

d)

Phổ biến kiến thức khoa học đã có

110.

Sản phẩm của "Viết công bố khoa học" là gì?

a)

Sách, giáo trình, bách khoa thư

b)

Báo cáo, bài báo khoa học gốc

c)

Báo cáo đề tài đã được nghiệm thu

d)

Tiền ấn phẩm

111.

Cách viết của "Viết công bố khoa học" là gì?

a)

Trình bày và thảo luận kết quả nghiên cứu mới của chính mình

b)

Viết theo phong cách văn học

c)

Tổng hợp và chuyển tải kiến thức đã có

d)

Diễn giải chính dữ liệu của mình một cách phổ thông

112.

Ngôn ngữ của "Viết công bố khoa học" có đặc điểm gì?

a)

Phổ thông, dễ hiểu

b)

Giàu cảm xúc cá nhân

c)

Đặc thù chuyên ngành

d)

Mang tính nghệ thuật

113.

Đối tượng độc giả của "viết phổ biến khoa học" là ai?

a)

Đại chúng, người học

b)

Ban biên tập

c)

Người nghiên cứu khoa học

d)

Nhà khoa học, học giả

114.

Hình thức công bố nào không được tính điểm công trình khoa học cho ứng viên GS/PGS theo QĐ 37/2018/QĐ-TTg?

a)

Bài báo ngắn và Bài tổng quan

b)

Luận án Tiến sĩ

c)

Bài báo gốc

d)

Luận văn Thạc sĩ

115.

"Ai đưa ra kết quả trước là sẽ nắm tác quyền của sản phẩm đó" là nguyên tắc thuộc mục đích công bố nào?

a)

Khẳng định quyền tác giả

b)

Góp phần giải quyết vấn đề thực tiễn

c)

Phản biện và kiểm chứng học thuật

d)

Phục vụ phát triển sự nghiệp cá nhân

116.

Mục đích nào của công bố khoa học cho phép công trình được cộng đồng xem xét, đánh giá, phản biện một cách công khai?

a)

Phản biện và kiểm chứng học thuật

b)

Khẳng định uy tín quốc gia

c)

Khẳng định quyền tác giả

d)

Chia sẻ tri thức

117.

Vai trò của công bố khoa học đối với sự nghiệp cá nhân là gì?

a)

Là cách để tạo ra tranh chấp sở hữu trí tuệ

b)

Là thước đo năng lực nghiên cứu và uy tín cá nhân

c)

Là cơ sở để đăng ký bằng sáng chế

d)

Là cơ sở để nhận tài trợ

118.

Báo cáo in kỷ yếu hội nghị hội thảo khoa học thường phải tuân theo quy định của ai?

a)

Cơ quan quản lý khoa học tài trợ

b)

Cơ quan tổ chức sự kiện

c)

Cơ sở đào tạo

d)

Tạp chí khoa học

119.

Báo cáo tổng kết đề tài phải tuân theo quy định của ai?

a)

Cơ sở đào tạo

b)

Cơ quan tổ chức hội nghị

c)

Tạp chí khoa học

d)

Cơ quan quản lý khoa học tài trợ

120.

Đối tượng độc giả chính của bài báo khoa học chuyên ngành thường là ai?

a)

Sinh viên đại chúng

b)

Doanh nghiệp ngoài ngành

c)

Nhà báo và biên tập viên

d)

Các nhà nghiên cứu cùng lĩnh vực

121.

Nguyên tắc tác quyền trong công bố khoa học nhấn mạnh điều gì?

a)

Đăng bài ở nhiều nơi cùng lúc

b)

Ưu tiên công bố trên mạng xã hội

c)

Bỏ qua quyền của đồng tác giả

d)

Ghi nhận đúng tác giả và đóng góp

122.

Chia sẻ thông tin và kiến thức mới trong công bố khoa học nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng tính bí mật học thuật

b)

Mở rộng truy cập tri thức

c)

Giảm trách nhiệm đạo đức

d)

Tránh bị trích dẫn

123.

Quy định báo cáo khoa học tại hội thảo thường yêu cầu gì?

a)

Sao chép báo cáo trước đó

b)

Tùy ý tác giả trình bày

c)

Tuân theo hướng dẫn ban tổ chức

d)

Tuân mẫu của tạp chí quốc tế