wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về TikTok marketing

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

TikTok marketing được hiểu là:

a)

Chỉ chạy quảng cáo trả phí trên TikTok

b)

Cách sử dụng TikTok để quảng bá thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ

c)

Chỉ làm việc với KOL trên TikTok

d)

Chỉ đăng video giải trí không liên quan thương hiệu

2.

Một lợi ích quan trọng của marketing trên TikTok đối với doanh nghiệp là:

a)

Giảm chi phí sản xuất sản phẩm

b)

Tăng nhận thức về thương hiệu

c)

Giảm cạnh tranh trong ngành

d)

Hạn chế phản hồi từ khách hàng

3.

Hoạt động “xây dựng cộng đồng gắn kết” trên TikTok giúp doanh nghiệp:

a)

Có nhiều nhân viên hơn

b)

Tạo nhóm khách hàng trung thành, tương tác thường xuyên với thương hiệu

c)

Giảm tương tác với khách

d)

Chỉ tập trung bán hàng một lần

4.

Doanh nghiệp có thể sử dụng TikTok để:

a)

Bán sản phẩm/dịch vụ

b)

Cung cấp dịch vụ khách hàng

c)

Nhận phản hồi từ khách hàng

d)

Tất cả các ý trên

5.

Ba nhóm hoạt động marketing chính trên TikTok theo tài liệu là:

a)

SEO – Email – PR

b)

Tạo nội dung lan truyền tự nhiên, Influencer marketing, Quảng cáo TikTok

c)

Website – Blog – Forum

d)

SMS – Zalo – Email

6.

Tạo nội dung lan truyền tự nhiên trên TikTok là hình thức:

a)

Chỉ dựa vào quảng cáo trả phí

b)

Dựa vào nội dung organic, không dùng Ads để tiếp cận người xem

c)

Mua view ảo

d)

Chạy video trên TV rồi up lại TikTok

7.

Tiếp thị bằng người có ảnh hưởng (TikTok Influencer marketing) là:

a)

Thuê người nổi tiếng quay TVC cho truyền hình

b)

Thương hiệu hợp tác với Influencer để tạo nội dung có thương hiệu trên TikTok

c)

Thuê nhân viên đăng bài trên Facebook

d)

Tự quay video không có Influencer

8.

Một vai trò quan trọng của TikTok trong marketing là:

a)

Cắt giảm hoàn toàn các kênh social khác

b)

Quảng cáo sản phẩm/dịch vụ đến đúng đối tượng mục tiêu

c)

Chỉ dùng làm kênh nội bộ

d)

Thay thế hoàn toàn website

9.

Nhận phản hồi từ khách hàng trên TikTok giúp doanh nghiệp:

a)

Không cần nghiên cứu thị trường nữa

b)

Cải thiện sản phẩm, dịch vụ và nội dung truyền thông

c)

Tăng chi phí chăm sóc khách hàng

d)

Hạn chế tương tác

10.

Cung cấp dịch vụ khách hàng trên TikTok có thể thực hiện qua:

a)

Trả lời comment, inbox, giải đáp thắc mắc trong video

b)

Bỏ qua mọi bình luận và tin nhắn

c)

Chỉ đăng video quảng cáo mà không phản hồi

d)

Tắt tính năng bình luận để tránh câu hỏi

11.

TikTok For Business account là:

a)

Tài khoản cá nhân dùng để giải trí

b)

Hồ sơ công khai cho phép thương hiệu/doanh nghiệp dùng các công cụ marketing của TikTok

c)

Tài khoản ẩn, không cho ai xem

d)

Chỉ dùng để chạy quảng cáo Political

12.

Một lợi ích của tài khoản TikTok For Business là:

a)

Không xem được số liệu

b)

Thu hút người tiêu dùng bằng video hấp dẫn và có thêm công cụ thương mại

c)

Bị hạn chế đăng video

d)

Không dùng được nhạc

13.

Bộ công cụ dành cho doanh nghiệp trên web của TikTok For Business bao gồm:

a)

Phân tích, không gian làm việc, hoạt động hỗ trợ

b)

Cắt video, chỉnh màu, render

c)

Thiết kế logo

d)

Viết content tự động

14.

Một tính năng quan trọng của TikTok For Business là:

a)

Không cần email

b)

Địa chỉ email hiển thị trên hồ sơ TikTok của thương hiệu

c)

Ẩn mọi thông tin liên hệ

d)

Chỉ cho phép liên hệ qua điện thoại

15.

TikTok For Business cung cấp quyền truy cập đặc biệt vào:

a)

Thư viện nhạc cá nhân

b)

Thư viện nhạc thương mại (Commercial Library)

c)

Chỉ nhạc miễn phí bản quyền hạn chế

d)

Chỉ tiếng ồn nền

16.

Một công cụ khác của TikTok For Business là:

a)

Phát LIVE và chạy quảng cáo

b)

Chỉ phát LIVE, không quảng cáo

c)

Chỉ quảng cáo, không LIVE

d)

Không dùng được LIVE

17.

“Cổng thông tin Tác giả” trong TikTok For Business giúp:

a)

Quản lý nội dung sách

b)

Hỗ trợ quản lý, kết nối với creator/influencer

c)

Cắt ghép video

d)

Lưu trữ email khách hàng

18.

Liên kết trang web trên hồ sơ TikTok For Business giúp:

a)

Khách rời khỏi kênh

b)

Điều hướng người dùng sang website/landing page của doanh nghiệp

c)

Giảm traffic

d)

Không có ý nghĩa

19.

Doanh nghiệp nên chuyển sang TikTok For Business khi:

a)

Chỉ muốn xem video giải trí

b)

Có nhu cầu dùng đầy đủ công cụ phân tích, quảng cáo, liên kết web và nhạc thương mại

c)

Không muốn đo lường

20.

Điểm khác biệt lớn giữa tài khoản cá nhân và TikTok For Business là:

a)

Màu nền app

b)

Khả năng sử dụng bộ công cụ marketing chuyên biệt

c)

Số lượng video tối đa

d)

Không khác biệt

21.

TikTok Influencer marketing là hình thức:

a)

Doanh nghiệp tự đăng video không gắn thương hiệu

b)

Hợp tác với người có sức ảnh hưởng để tạo nội dung có thương hiệu trên TikTok

c)

Chỉ tài trợ sự kiện offline

d)

Chỉ đặt banner trong app

22.

Mục tiêu chính của TikTok Influencer marketing là:

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Nâng cao nhận thức thương hiệu, thu hút khán giả mới, tạo sự hiện diện

c)

Giảm tương tác

d)

Ẩn thương hiệu khỏi người xem

23.

Nano-influencer theo tài liệu là nhóm có:

a)

< 10.000 followers

b)

10.000 – 100.000 followers

c)

100.000 – 1.000.000 followers

d)

> 1.000.000 followers

24.

Ưu điểm của nano-influencer là:

a)

Ít tương tác, khó chuyển đổi

b)

Tỷ lệ tương tác và chuyển đổi tốt so với quy mô khán giả nhỏ

c)

Chỉ phù hợp làm TVC

d)

Không phù hợp TikTok

25.

Micro-influencer được định nghĩa có khoảng:

a)

100 – 1.000 followers

b)

10.000 – 100.000 followers

c)

100.000 – 1.000.000 followers

d)

> 1.000.000 followers

26.

Macro-influencer là nhóm có:

a)

100 – 1.000 followers

b)

1.000 – 10.000 followers

c)

100.000 – 1.000.000 followers

d)

> 1.000.000 followers

27.

Mega-influencer/All star thường có:

a)

< 10.000 followers

b)

10.000 – 50.000 followers

c)

50.000 – 100.000 followers

d)

> 1.000.000 followers

28.

Nhược điểm của nhóm Mega-influencer là:

a)

Không tạo được hiển thị

b)

Tương tác và chuyển đổi thấp hơn so với khả năng hiển thị lớn

c)

Không chạy được TikTok

d)

Không có cộng đồng riêng

29.

Tiêu chí đầu tiên khi chọn Influencer là:

a)

Mức giá rẻ nhất

b)

Mức độ phù hợp với mục tiêu chiến dịch và đối tượng của thương hiệu

c)

Số lượng bài đăng mỗi tuần

d)

Độ nổi tiếng ngoài nền tảng

30.

Thiết lập “chân dung Influencer phù hợp” giúp:

a)

Chọn KOL càng nổi càng tốt

b)

Đảm bảo hình ảnh, tệp khán giả, phong cách phù hợp với thương hiệu

c)

Giảm số liệu

d)

Bỏ qua đối tượng mục tiêu

31.

Sử dụng công cụ Cơ sở dữ liệu Influencer giúp:

a)

Không cần phân tích

b)

Tìm, so sánh, đánh giá Influencer theo số liệu rõ ràng

c)

Tăng rủi ro

d)

Giảm tính minh bạch

32.

Quan sát những Influencer đã và đang nhắc đến thương hiệu giúp:

a)

Tìm ra cộng đồng đang sẵn có mối liên hệ với brand

b)

Chọn ngẫu nhiên KOL

c)

Bỏ qua sự phù hợp

d)

Tăng chi phí vô ích

33.

Xem “đối tượng mục tiêu đang tương tác với ai” giúp:

a)

Không cần chọn KOL

b)

Xác định những Influencer mà khách hàng tin tưởng

c)

Chỉ biết số follower

d)

Không liên quan marketing

34.

“Hướng đến Nano Influencer” được khuyến nghị vì:

a)

Rẻ nhưng không hiệu quả

b)

Tỷ lệ tương tác tốt, nội dung gần gũi, phù hợp ngân sách SME

c)

Khó làm việc

d)

Không có người xem

35.

Một tiêu chí quan trọng khi làm việc với Influencer là:

a)

Không đo lường kết quả

b)

Theo dõi KPIs chiến dịch với từng Influencer

c)

Chỉ nhìn số follower

d)

Chọn người nổi nhất bất kể tệp khách

36.

TikTok Ads là:

a)

Hình thức dùng TikTok để gửi email

b)

Sử dụng nền tảng TikTok triển khai chiến dịch marketing & quảng cáo nhằm mở rộng thương hiệu/bán hàng

c)

Chỉ up TVC truyền hình

d)

Thay thế hoàn toàn quảng cáo Facebook

37.

Đặc điểm nội dung TikTok Ads là:

a)

Chỉ dùng ảnh tĩnh

b)

Video ngắn khoảng 15 giây, nội dung sáng tạo

c)

Chỉ text

d)

Video dài 30 phút

38.

TikTok Ads có thể hướng khách hàng từ TikTok sang:

a)

Facebook, Shopee, Tiki, Lazada hoặc website thương hiệu

b)

Chỉ YouTube

c)

Chỉ email

d)

Chỉ Google Drive

39.

In-feed Ads là dạng quảng cáo:

a)

Xuất hiện ở trang mở app

b)

Hiển thị xen kẽ trong luồng video “For You” như video bình thường

c)

Chỉ ở mục Hồ sơ

d)

Chỉ ở trang Discover

40.

In-feed Ads có thể:

a)

Không cho phép chuyển hướng

b)

Chuyển hướng đến website hoặc app khi người dùng nhấp

c)

Chỉ xem tại chỗ

d)

Chỉ chạy tiếng, không hình

41.

Hai gói In-feed chính được nêu là:

a)

Premium – Standard

b)

One Day Max và Brand Premium

c)

CPC – CPM

d)

Basic – Advanced

42.

Gói One Day Max phù hợp khi:

a)

Doanh nghiệp có ngân sách lớn, chạy lâu dài

b)

Kinh phí thấp hoặc đang thử nghiệm quảng cáo TikTok

c)

Không muốn thử nghiệm

d)

Chỉ cần branding

43.

Brand Takeover Ads là định dạng quảng cáo:

a)

Xuất hiện trong hộp inbox

b)

Hiển thị ngay lập tức khi người dùng mở TikTok

c)

Chỉ ở mục Hashtag

d)

Chỉ trên TikTok Live

44.

Thời lượng Brand Takeover Ads thường là:

a)

1 giây

b)

3 giây (hình) đến tối đa 5 giây (video/gif)

c)

15 giây

d)

60 giây

45.

Brand Takeover Ads có thể dẫn người dùng đến:

a)

Landing page hoặc Hashtag Challenge của nhãn hàng

b)

Chỉ trang cá nhân admin

c)

Chỉ trang cài đặt

d)

Chỉ hộp thư

46.

Nhược điểm của Brand Takeover là:

a)

Không đo được số liệu

b)

Không thể dùng 1 quảng cáo trong 2 ngày liên tiếp

c)

Không thể gắn link

d)

Không hiển thị full màn hình

47.

First-view Takeover là:

a)

Quảng cáo xuất hiện ngẫu nhiên trong 80 video đầu

b)

Quảng cáo người dùng nhìn thấy đầu tiên trong ngày khi mở ứng dụng

c)

Quảng cáo chỉ hiển thị vào ban đêm

d)

Quảng cáo dài 60s

48.

Regular Takeover sẽ UNO

a)

Xuất hiện ngẫu nhiên trong 80 video đầu tiên

b)

Chỉ hiển thị 1 lần/ngày

c)

Không hiện trên For You

d)

Không gắn link

49.

Hashtag Challenge Ads là chiến dịch quảng cáo sử dụng nội dung nào?

a)

Nội dung do thương hiệu tự tạo

b)

Nội dung do người dùng tạo ra (UGC) khi tham gia thử thách kèm hashtag

c)

Chỉ ảnh banner

d)

Chỉ comment

50.

Một yếu tố làm Hashtag Challenge hiệu quả là gì?

a)

Càng phức tạp càng tốt

b)

Thường dùng Influencer/KOL để “khơi mào” thử thách cho fan bắt chước

c)

Không dùng KOL

d)

Cấm share

51.

Hashtag Challenge có hai phiên bản nào?

a)

Basic – Premium

b)

Miễn phí và Trả phí

c)

Local – Global

d)

CPC – CPM

52.

Branded Lenses Ads là gì?

a)

Quảng cáo text

b)

Bộ filter/lens mang dấu ấn thương hiệu, giống Snapchat/Instagram

c)

Chỉ audio

d)

Banner trong profile

53.

Các Branded Lenses thường có thời gian tồn tại như thế nào?

a)

Tồn tại vĩnh viễn

b)

Tồn tại tối đa khoảng 10 ngày

c)

Tồn tại 1 giờ

d)

Không giới hạn thời gian

54.

Branded Lenses phù hợp khi nào?

a)

Muốn tận dụng nội dung người dùng tạo ra mà không cần nhiều chi phí

b)

Chỉ muốn chạy quảng cáo TV

c)

Không muốn người dùng tương tác

d)

Cần video dài

55.

Điểm chung của Hashtag Challenge và Branded Lenses là gì?

a)

Không dùng UGC

b)

Đều tận dụng nội dung do người dùng tạo ra để lan tỏa

c)

Không phù hợp TikTok

d)

Không thể gắn thương hiệu

56.

TikTok Shopping cung cấp 2 giải pháp chính nào?

a)

Affiliate & Dropship

b)

Tích hợp trực tiếp và Tích hợp đối tác

c)

Online & Offline

d)

CPC & CPM

57.

Ưu điểm nổi bật của TikTok Shop là gì?

a)

Người dùng lớn tuổi, ít online

b)

Trải nghiệm liền mạch, thanh toán dễ, giao diện đẹp, hiển thị đủ thông tin

c)

Không đồng bộ được sản phẩm

d)

Không hỗ trợ thanh toán trực tuyến

58.

Một nhược điểm quan trọng của TikTok Shop là gì?

a)

Không có traffic

b)

Hết traffic gần như hết đơn mới, chốt đơn dựa nhiều vào cảm xúc

c)

Không cho chạy Ads

d)

Không cho livestream

59.

Cơ chế hoạt động TikTok Shop tương tự:

a)

Mạng xã hội nội bộ

b)

Một sàn thương mại điện tử

c)

Forum

d)

Blog

60.

Khi người dùng click vào link mua hàng gắn trong video TikTok Shop, họ sẽ:

a)

Bị đưa ra khỏi app

b)

Được đưa trực tiếp tới gian hàng TikTok Shop mà không rời ứng dụng

c)

Bị lỗi

d)

Chuyển sang Facebook

61.

Với “Tích hợp đối tác”, doanh nghiệp có thể:

a)

Dùng nền tảng TMĐT sẵn có để quản lý sản phẩm, thanh toán, đơn hàng và đồng bộ lên TikTok Shop

b)

Bắt buộc dùng hệ thống riêng của TikTok

c)

Không thể đồng bộ dữ liệu

d)

Chỉ bán 1 sản phẩm

62.

Điều kiện cơ bản cho Brand/Merchant mở TikTok Shop là:

a)

Có pháp nhân tại Việt Nam (GPKD, hộ kinh doanh…) và sản phẩm thuộc ngành được phép

b)

Chỉ cần số điện thoại

c)

Không cần giấy tờ

d)

Chỉ cần fanpage Facebook

63.

Điều kiện cơ bản cho Creator mở TikTok Shop là:

a)

Trên 18 tuổi và tài khoản có tối thiểu 100.000 followers

b)

Bất kỳ độ tuổi, không cần follower

c)

Dưới 18 tuổi

d)

Không cần CMND

64.

Cá nhân muốn mở TikTok Shop cần:

a)

CMND/CCCD, tài khoản ngân hàng trùng CMND, là công dân Việt Nam trên 18 tuổi

b)

Chỉ cần số điện thoại

c)

Không cần tài khoản ngân hàng

d)

Không cần giấy tờ

65.

Lợi ích của việc tích hợp đối tác trong TikTok Shop là:

a)

Quản lý khó hơn

b)

Dễ quản lý sản phẩm & hiệu suất, dùng chính hệ thống TMĐT hiện tại

c)

Không theo dõi được doanh số

d)

Bị giới hạn danh mục

66.

Thuật toán TikTok đánh giá video dựa trên các thành phần:

a)

Thông tin video, tương tác người dùng, thiết lập thiết bị & tài khoản

b)

Chỉ độ dài video

c)

Chỉ tên tài khoản

d)

Chỉ số follower

67.

Thông tin video bao gồm:

a)

Captions, âm thanh, hashtag

b)

Màu giao diện

c)

Số nhân viên

d)

Giá sản phẩm

68.

Hai tỷ lệ quan trọng trong đánh giá video là:

a)

Tỷ lệ xem hết & tỷ lệ xem lại video

b)

Tỷ lệ nhấn theo dõi & tỷ lệ chia sẻ bài đăng

c)

Tỷ lệ nhấp vào hồ sơ & tỷ lệ bình luận

d)

Tỷ lệ tải video & tỷ lệ báo cáo nội dung

69.

Thuật toán TikTok sử dụng công nghệ gì để phân tích nội dung video?

a)

NLP và Computer Vision để phân tích nội dung video

b)

Chỉ dựa vào IP

c)

Chỉ dựa vào thời tiết

d)

Không dùng AI

70.

Nguyên tắc 3C trong xây dựng kênh TikTok là gì?

a)

Content – Copy – Creative

b)

Concept – Category – Consistent

c)

Campaign – Cost – Conversion

d)

Click – CPC – CPM

71.

Concept của kênh là gì?

a)

Logo thương hiệu

b)

Định hướng nội dung tổng thể, “kênh này nói về cái gì”

c)

Màu app

d)

Lịch đăng bài

72.

Có 4 loại concept phổ biến là nhóm nào sau đây?

a)

Info – Vlog – Step by Step – Trend

b)

Ads – SEO – Email – PR

c)

Photo – Blog – Podcast – Radio

d)

News – Game – Chat – Mail

73.

Concept Information tập trung vào điều gì?

a)

Giải trí thuần túy

b)

Cung cấp thông tin hữu ích và giá trị cho người dùng

c)

Chỉ nói về đời sống cá nhân

d)

Chỉ quay hậu trường

74.

Concept Vlog phù hợp nhất với đối tượng nào?

a)

Kênh tin tức

b)

Người sáng tạo cá nhân, KOL, chia sẻ chuyện hàng ngày

c)

Tài khoản thương mại điện tử ẩn danh

d)

Tài khoản không có người xuất hiện

75.

Concept Step by Step là gì?

a)

Chỉ nói lý thuyết

b)

Hướng dẫn người dùng làm một việc gì đó theo từng bước

c)

Chỉ review sản phẩm

d)

Chỉ kể chuyện cười

76.

Yếu tố thành công của concept Step by Step là gì?

a)

Lĩnh vực phổ biến, cách làm đơn giản, sản phẩm cuối cùng “tuyệt vời”

b)

Quy trình càng phức tạp càng tốt

c)

Không cần kết quả

d)

Chỉ dùng chữ

77.

Concept Trend đòi hỏi người sáng tạo điều gì?

a)

Ít cập nhật

b)

Luôn cập nhật xu hướng kỹ thuật và xu hướng thị trường

c)

Không cần quan tâm trend

d)

Chỉ dùng trend cũ

78.

Một số Category nội dung phổ biến trên TikTok là nhóm nào sau đây?

a)

Motivation, Food, Education, Sport & Fitness, Fashion, Culture

b)

Logistics, Hàng hải, Thủy lợi, Khí tượng, Kho vận, Hàng không

c)

Toán học, Hóa học, Cơ khí, Xây dựng, Điện lực, Nhiệt lạnh

d)

Năng lượng hạt nhân, Mỏ địa chất, Công chánh, Hàng không vũ trụ, Thống kê, Thủy sản

79.

“Consistent” trong 3C nghĩa là gì?

a)

Đăng nội dung bất kỳ

b)

Nhất quán về định dạng, phong cách, chủ đề, hashtag... khi sáng tạo trên TikTok

c)

Chỉ chạy Ads

d)

Thay đổi liên tục cho lạ

80.

Lợi ích của sự nhất quán (Consistent) là gì?

a)

Người xem khó đoán, khó nhớ kênh

b)

Người xem làm quen với phong cách, thuật toán hiểu rõ nội dung, team tiết kiệm thời gian sản xuất

c)

Giảm reach

d)

Khó tối ưu

81.

TikTok Ads có 2 loại tài khoản chính là gì?

a)

Cá nhân và Agency

b)

Free và Premium

c)

CPC và CPM

d)

Global và Local

82.

Ưu điểm của tài khoản Ads cá nhân là gì?

a)

Không bị ràng buộc ngân sách tối thiểu

b)

Có đội ngũ hỗ trợ 24/7

c)

Chạy được Profile Ads

d)

Không bao giờ lỗi

83.

Nhược điểm của tài khoản Ads cá nhân là gì?

a)

Không cần setup

b)

Dễ gặp lỗi không cắn tiền, không duyệt ads, chỉ chuyển đổi sang landing page

c)

Không thể chạy In-feed

d)

Không dùng thẻ Visa

84.

Ưu điểm của tài khoản Agency là gì?

a)

Không cam kết ngân sách

b)

Có thể chạy quảng cáo Profile, quản lý comment, test nhiều video, được hỗ trợ kỹ thuật

c)

Không xem được report

d)

Chỉ chạy ở Việt Nam

85.

Nhược điểm của tài khoản Agency là gì?

a)

Bị ràng buộc ngân sách tối thiểu (ví dụ ~500k/ngày)

b)

Không chạy được Profile

c)

Không test A/B được

d)

Không nạp tiền được

86.

Triển khai TikTok Ads cần chuẩn bị những gì?

a)

Email, Landing page, thẻ Debit Visa/Master, video quảng cáo

b)

Chỉ email

c)

Chỉ video

d)

Chỉ landing page

87.

Bước đầu tiên khi thiết lập chiến dịch TikTok Ads là gì?

a)

Tạo video

b)

Thiết lập mục tiêu chiến dịch

c)

Chọn thẻ Visa

d)

Chọn giờ chạy

88.

Mục tiêu “Tăng độ nhận diện” (Reach) tập trung vào điều gì?

a)

Tiếp cận tối đa người dùng

b)

Thu lead

c)

Remarketing

d)

Bán hàng lại

89.

“Lưu lượng truy cập” trong mục tiêu Consideration nghĩa là gì?

a)

Tăng follower

b)

Hướng traffic về một URL cụ thể

c)

Tăng like

d)

Tăng share nội bộ

90.

Mục tiêu “Lượt cài đặt ứng dụng” hướng tới điều gì?

a)

Mua hàng offline

b)

Thúc đẩy tải app của doanh nghiệp

c)

Tăng page like

d)

Tăng review

91.

Mục tiêu “Lượt xem Video” giúp đạt được điều gì?

a)

Tối đa hóa số lần bật video quảng cáo

b)

Giảm view

c)

Chỉ tăng click

d)

Chỉ tăng đơn

92.

Mục tiêu “Khách hàng tiềm năng (Leads)” sử dụng công cụ nào?

a)

Form có sẵn thu thập thông tin khách

b)

Chỉ comment

c)

Chỉ inbox

d)

Chỉ gọi điện

93.

Mục tiêu “Chuyển đổi (Conversion)” tập trung vào điều gì?

a)

Lượt like

b)

Hành động cụ thể trên web: mua hàng, đăng ký dùng thử...

c)

Tăng view

d)

Tăng follower

94.

Ở mức Campaign, ngân sách có thể chọn kiểu nào?

a)

Daily hoặc Lifetime hoặc No Limit

b)

CPC hoặc CPM

c)

Chỉ Daily

d)

Chỉ Lifetime

95.

Mỗi chiến dịch có thể có số nhóm quảng cáo (Ad group) là bao nhiêu?

a)

1–9

b)

1–99

c)

1–999

d)

1–9.999

96.

TikTok cho phép lựa chọn vị trí quảng cáo như thế nào?

a)

For You (Trang chính), News Feed apps khác, Pangle, hoặc Automatic

b)

Chỉ For You

c)

Chỉ Pangle

d)

Chỉ Discover

97.

Khi chọn đối tượng mục tiêu, TikTok Ads cho phép lọc theo tiêu chí nào?

a)

Giới tính, độ tuổi, nơi sống, ngôn ngữ, sở thích, hành vi tiêu dùng

b)

Chỉ độ tuổi

c)

Chỉ giới tính

d)

Chỉ sở thích

98.

Budget ở mức Ad group có thể chọn:

a)

Daily hoặc Lifetime

b)

CPC hoặc CPM

c)

Only Daily

d)

Only Lifetime

99.

Dayparting cho phép:

a)

Chọn số lượng Ads

b)

Chọn khung giờ cụ thể trong ngày để hiển thị quảng cáo

c)

Chỉ chọn ngày bắt đầu

d)

Chỉ chọn ngày kết thúc

100.

Khi mới chạy quảng cáo TikTok, khuyến nghị nên chọn Delivery Type là:

a)

Accelerated

b)

Standard

c)

Manual

d)

Random