wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HỌC KÌ I GD ĐP 12

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tác giả nào dưới đây là nhà văn tiêu biểu, quê gốc Tuyên Quang, được biết đến với nhiều tác phẩm viết về miền núi và các dân tộc thiểu số?

a)

Nguyên Ngọc

b)

Ma Văn Kháng

c)

Nguyễn Khải

d)

Tô Hoài

2.

Dòng sông nào được xem là biểu tượng văn hóa, lịch sử và thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm thơ, văn về Tuyên Quang?

a)

Sông Gâm

b)

Sông Đáy

c)

Sông Hồng

d)

Sông Lô

3.

Nhà văn Ma Văn Kháng nổi tiếng với những tác phẩm mang đậm hơi thở cuộc sống vùng cao, đặc biệt là tiểu thuyết nào sau đây?

a)

Mùa lá rụng trong vườn

b)

Cánh đồng bất tận

c)

Nỗi buồn chiến tranh

d)

Thời xa vắng

4.

Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, Tuyên Quang là nơi đặt căn cứ địa của Trung ương Đảng và Chính phủ. Khu vực này được gọi là gì trong các tác phẩm văn học?

a)

Vùng căn cứ địa cách mạng

b)

Thủ đô Kháng chiến (hoặc Thủ đô Gió ngàn)

c)

Vùng tự do

d)

Vùng Tam Đảo

5.

Nhà thơ dân tộc Tày nào dưới đây là người Tuyên Quang, có nhiều sáng tác viết về quê hương cách mạng Việt Bắc?

a)

Tố Hữu

b)

Nông Quốc Chấn

c)

Xuân Diệu

d)

Hàn Mặc Tử

6.

Chủ đề chính, nổi bật nhất trong các tác phẩm văn học Tuyên Quang thời kỳ Kháng chiến chống Pháp là gì?

a)

Ca ngợi tình yêu đôi lứa.

b)

Ca ngợi cuộc kháng chiến, Thủ đô Gió ngàn và tình quân dân.

c)

Phê phán những hủ tục lạc hậu.

d)

Viết về đời sống đô thị.

7.

Tác phẩm "Sông Lô" của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, một tác phẩm nổi tiếng viết về Tuyên Quang, được sáng tác trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Sau ngày thống nhất đất nước 1975.

b)

Trong và sau Chiến dịch Sông Lô (1947).

c)

Thời kỳ đổi mới (sau 1986).

d)

Thời kỳ Kháng chiến chống Mỹ.

8.

Tác giả Bàn Tài Đoàn, người dân tộc Dao, quê ở Tuyên Quang, chủ yếu sáng tác ở thể loại nào?

a)

Truyện ngắn, ký.

b)

Thơ ca.

c)

Tiểu thuyết lịch sử.

d)

Kịch.

9.

Trong những năm gần đây, xu hướng chính trong văn học Tuyên Quang là gì?

a)

Tập trung vào các cuộc chiến tranh.

b)

Khám phá sâu sắc đời sống văn hóa, kinh tế, con người Tuyên Quang thời kỳ Đổi mới.

c)

Viết về người Kinh ở đồng bằng.

d)

Chỉ tập trung vào truyện cổ tích.

10.

Hình tượng "núi Hồng" (núi Hồng Lĩnh) thường được nhắc đến trong thơ ca Tuyên Quang có ý nghĩa biểu tượng gì?

a)

Biểu tượng của sự giàu có.

b)

Biểu tượng của sự kiên cường, bất khuất.

c)

Biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc.

d)

Biểu tượng của tình yêu quê hương.

11.

Việc các nhà văn lớn như Nguyễn Huy Tưởng, Tố Hữu... từng sống và viết về Tuyên Quang trong kháng chiến cho thấy điều gì về vị thế của tỉnh trong văn học hiện đại Việt Nam?

a)

Tuyên Quang là nơi có phong cảnh đẹp nhất.

b)

Tuyên Quang là trung tâm chính trị, văn hóa, là nguồn cảm hứng lớn cho Văn học Cách mạng.

c)

Văn học Tuyên Quang chỉ phát triển trong thời chiến.

d)

Văn học Tuyên Quang có sức hấp dẫn đặc biệt.

12.

Sự khác biệt cơ bản về đề tài giữa văn học Tuyên Quang do người dân tộc thiểu số viết (như Nông Quốc Chấn) và người Kinh viết là gì?

a)

Người Kinh viết về nông nghiệp, người dân tộc viết về công nghiệp.

b)

Tác giả dân tộc thiểu số thường đi sâu vào phong tục, tập quán, tín ngưỡng; tác giả người Kinh thường tập trung vào đề tài lịch sử, cách mạng.

c)

Người Kinh viết bằng tiếng Việt, người dân tộc viết bằng chữ Nôm.

d)

Tác giả dân tộc thiểu số ít viết về chiến tranh hơn.

13.

Trong tác phẩm của Ma Văn Kháng, yếu tố nào sau đây được ông khai thác sâu nhất để làm nổi bật tính cách con người Tuyên Quang vùng núi?

a)

Tính cách nhút nhát, sợ hãi.

b)

Sự chất phác, kiên cường, hòa quyện giữa vẻ đẹp tự nhiên và nét văn hóa truyền thống.

c)

Sự năng động, giỏi kinh doanh.

d)

Tính cách ích kỷ, độc đoán.

14.

Việc đưa các yếu tố văn hóa dân gian (như Hát Then, truyện cổ) vào văn học hiện đại Tuyên Quang có ý nghĩa gì?

a)

Làm cho tác phẩm khó hiểu hơn.

b)

Giữ gìn bản sắc văn hóa, làm giàu thêm chất liệu nghệ thuật và tính nhân văn cho tác phẩm.

c)

Làm cho tác phẩm trở nên hiện đại hơn.

d)

Tạo sự khác biệt giữa văn học Tuyên Quang và các vùng khác.

15.

Sự xuất hiện của hình ảnh "những người lính Cụ Hồ" trong văn học Tuyên Quang thời kỳ 1945 – 1954 mang ý nghĩa chủ yếu gì?

a)

Biểu tượng của sự cô đơn.

b)

Biểu tượng của sức mạnh dân tộc, sự gắn bó máu thịt với nhân dân Tuyên Quang.

c)

Biểu tượng của sự giàu có.

d)

Biểu tượng của sự xa lạ.

16.

Điều gì cho thấy Văn học Tuyên Quang đã thích ứng với xu thế hội nhập và đổi mới?

a)

Văn học không còn viết về vùng núi.

b)

Các tác phẩm khai thác sâu hơn về mặt trái của cơ chế thị trường, sự thay đổi tâm lý con người và những vấn đề đương đại.

c)

Văn học chỉ còn tập trung vào thơ.

d)

Văn học chỉ còn viết về lịch sử.

17.

Tại sao các tác phẩm viết về Tuyên Quang thường giàu tính sử thi và chất thơ?

a)

Vì Tuyên Quang có nhiều nhà thơ.

b)

Vì Tuyên Quang từng là căn cứ địa cách mạng, nơi diễn ra các sự kiện lịch sử trọng đại, tạo nên chất sử thi hùng tráng.

c)

Vì vùng núi không có xung đột.

d)

Vì các nhà văn không biết viết khác.

18.

Vai trò của Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Tuyên Quang trong việc phát triển Văn học hiện đại là gì?

a)

Chỉ tổ chức các chuyến du lịch cho nhà văn.

b)

Tập hợp, bồi dưỡng đội ngũ sáng tác, xuất bản các ấn phẩm và tổ chức các trại sáng tác, hội thảo.

c)

Chỉ phê bình các tác phẩm văn học cũ.

d)

Chỉ tập trung phát triển múa hát.

19.

Phân tích về nhân vật người phụ nữ trong văn học Tuyên Quang thường làm nổi bật phẩm chất nào?

a)

Sự yếu đuối, lệ thuộc.

b)

Sự mạnh mẽ, kiên cường.

c)

Sự giàu có, quyền lực.

d)

Sự cô đơn, lạc lõng.

20.

Nếu so sánh với văn học đồng bằng, văn học Tuyên Quang có đặc điểm nổi bật nào về phong cách nghệ thuật?

a)

Phong cách trang trọng, cổ kính.

b)

Phong cách mộc mạc, đậm chất hiện thực, gắn bó với thiên nhiên và đời sống sinh hoạt của đồng bào dân tộc thiểu số.

c)

Phong cách lãng mạn viễn vông.

d)

Phong cách trừu tượng, khó hiểu.

21.

Dân tộc thiểu số nào có số lượng đông nhất tại Tuyên Quang (chỉ sau người Kinh)?

a)

Dân tộc Dao

b)

Dân tộc Tày

c)

Dân tộc Mông

d)

Dân tộc Sán Dìu

22.

Tập quán cư trú truyền thống của người Tày ở Tuyên Quang là gì?

a)

Nhà đất

b)

Nhà sàn

c)

Lều tạm

d)

Nhà xây kiểu biệt thự

23.

Lễ hội dân gian tiêu biểu nào của người Tày, thường được tổ chức vào đầu năm mới, mang ý nghĩa cầu mong mùa màng bội thu?

a)

Lễ cấp sắc

b)

Tết Nhảy

c)

Lễ hội Lồng Tông (xuống đồng)

d)

Lễ hội Thành Tuyên

24.

Trang phục của dân tộc Dao Tiền ở Tuyên Quang có đặc điểm nổi bật là gì?

a)

Chủ yếu màu trắng, không họa tiết.

b)

Trang phục màu chàm đậm, thêu hoa văn sặc sỡ và có mũ đội đầu đính nhiều xu bạc.

c)

Trang phục bằng da thú.

d)

Trang phục may bằng lụa tơ tằm.

25.

Hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian nào của người Tày và Dao ở Tuyên Quang được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại?

a)

Múa Khèn.

b)

Hát Then.

c)

Hát Quan họ.

d)

Hát Xoan.

26.

Trong các nghi lễ truyền thống của người Dao ở Tuyên Quang, nghi lễ nào đánh dấu sự trưởng thành và được công nhận về mặt tâm linh của người đàn ông?

a)

Lễ cưới.

b)

Lễ Cấp Sắc.

c)

Lễ cúng cơm mới.

d)

Lễ hội đình.

27.

Các dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang có truyền thống canh tác nông nghiệp chủ yếu nào, thể hiện sự thích ứng với địa hình đồi núi?

a)

Trồng lúa nước ở đồng bằng.

b)

Trồng lúa nước ở ruộng bậc thang, kết hợp với canh tác nương rẫy.

c)

Nuôi trồng thủy sản.

d)

Trồng cây công nghiệp dài ngày.

28.

Truyền thống “kín cổng cao tường” trong kiến trúc nhà ở của người Tày thể hiện điều gì?

a)

Truyền thống tôn trọng không gian riêng tư, gắn bó với gia đình.

b)

Truyền thống sợ hãi giặc giã.

c)

Truyền thống buôn bán.

d)

Truyền thống du mục.

29.

Đặc điểm ẩm thực nào sau đây được coi là nét văn hóa truyền thống tốt đẹp của người Tày ở Tuyên Quang?

a)

Chú trọng các món ăn cay nóng.

b)

Nghệ thuật làm các loại bánh từ gạo nếp, bánh dày, đặc biệt là sử dụng gạo nếp cẩm làm bánh chưng đen.

c)

Thích ăn hải sản.

d)

Chủ yếu ăn đồ ăn nhanh.

30.

Truyền thống "lá lành đùm lá rách" của các dân tộc Tuyên Quang được thể hiện rõ nhất trong hoạt động nào sau đây?

a)

Chỉ giúp đỡ người thân trong gia đình.

b)

Họ hàng, láng giềng cùng nhau giúp đỡ trong việc dựng nhà, cưới hỏi, ma chay, gặt lúa.

c)

Chỉ giúp đỡ người giàu có.

d)

Chỉ tổ chức các cuộc thi đấu thể thao.

31.

Lễ hội Lồng Tông không chỉ có ý nghĩa cầu mùa mà còn thể hiện truyền thống tốt đẹp nào của cộng đồng các dân tộc Tuyên Quang?

a)

Truyền thống mua bán, trao đổi hàng hóa.

b)

Truyền thống đoàn kết cộng đồng, giao lưu văn hóa giữa các dân tộc.

c)

Truyền thống tranh giành đất đai.

d)

Truyền thống cá nhân hóa.

32.

Hình thức "cộng cư" (sống xen kẽ) giữa người Kinh và các dân tộc thiểu số như Tày, Dao, Mông ở Tuyên Quang có tác dụng gì?

a)

Gây ra xung đột văn hóa.

b)

Tạo điều kiện cho sự giao thoa, học hỏi kinh nghiệm sản xuất và hòa hợp văn hóa giữa các dân tộc.

c)

Mỗi dân tộc chỉ sống biệt lập.

d)

Chỉ có người Kinh chịu ảnh hưởng.

33.

Tại sao trang phục truyền thống của người Dao Tiền lại có nhiều chi tiết bạc và vải bạc?

a)

Để làm trang phục nặng hơn.

b)

Thể hiện quan niệm về sự giàu có, trừ tà ma và thể hiện vị thế của người phụ nữ trong gia đình.

c)

Chỉ để làm đẹp cho vui.

d)

Để tránh bị mất trang phục.

34.

Truyền thống tôn trọng và bảo vệ rừng của các dân tộc Tuyên Quang (thể hiện qua các nghi lễ cúng Thần Rừng) có ý nghĩa thực tiễn nào trong bối cảnh hiện đại?

a)

Chỉ mang tính chất mê tín.

b)

Góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững.

c)

Cản trở phát triển kinh tế.

d)

Chỉ là hình thức.

35.

Tại sao việc bảo tồn tiếng nói và chữ viết truyền thống (như chữ Nôm Tày, chữ Nôm Dao) lại là một thách thức lớn trong bối cảnh hội nhập?

a)

Vì không có người học chữ.

b)

Vì sự phổ cập của tiếng phổ thông, ít người sử dụng trong đời sống hàng ngày và nguồn tư liệu đang dần mai một.

c)

Vì các dân tộc không muốn bảo tồn.

d)

Vì chữ viết quá khó.

36.

Tinh thần hiếu khách của người Tuyên Quang (đặc biệt là các dân tộc thiểu số) thể hiện rõ nhất qua phong tục nào?

a)

Chỉ mời khách vào nhà khi có đám tiệc.

b)

Dù nghèo khó vẫn dành phần ăn ngon nhất, chỗ ngủ tốt nhất cho khách, mời uống rượu chè.

c)

Yêu cầu khách phải trả tiền khi ở lại.

d)

Chỉ đón tiếp người quen.

37.

Vai trò của người già và nghệ nhân trong việc giữ gìn và truyền bá các làn điệu dân ca, điệu múa (như Hát Then) là gì?

a)

Chỉ làm người trình diễn.

b)

Họ là kho tàng sống, người nắm giữ và trực tiếp truyền dạy những giá trị văn hóa này cho thế hệ trẻ.

c)

Họ không có vai trò gì.

d)

Họ chỉ có vai trò nhỏ.

38.

Truyền thống đoàn kết các dân tộc Tuyên Quang được thể hiện rõ nhất trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Chỉ trong các cuộc thi đấu thể thao.

b)

Trong các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống.

c)

Chỉ trong các cuộc họp chính trị.

d)

Trong các hoạt động kinh tế.

39.

Sự khác biệt cơ bản trong lễ cưới truyền thống của một số dân tộc thiểu số so với người Kinh là gì?

a)

Không có lễ dạm ngõ.

b)

Có nhiều nghi thức phức tạp, kéo dài nhiều ngày, kèm theo phong tục “hát đối đáp” hoặc “bắt dâu” mang tính nghi lễ cao.

c)

Chú rể không cần đến nhà gái.

d)

Chỉ tổ chức vào mùa hè.

40.

Để phát huy truyền thống tốt đẹp của các dân tộc Tuyên Quang trong thời đại mới, cần làm gì?

a)

Cấm tất cả các hoạt động văn hóa truyền thống.

b)

Kết hợp bảo tồn với khai thác du lịch bền vững, đưa các nét đẹp văn hóa vào giáo dục địa phương, hỗ trợ phát triển kinh tế để người dân có điều kiện giữ gìn văn hóa.

c)

Chỉ tập trung phát triển kinh tế.

d)

Chỉ quan tâm đến người Kinh.

41.

Hoạt động kinh tế nào sau đây chiếm tỉ trọng lớn nhất trong cơ cấu ngành nông nghiệp của Tuyên Quang?

a)

Chăn nuôi gia súc lớn.

b)

Thủy sản.

c)

Lâm nghiệp và Trồng trọt.

d)

Dịch vụ nông nghiệp.

42.

Sản phẩm công nghiệp chế biến nào sau đây được coi là thế mạnh truyền thống, gắn liền với nguồn nguyên liệu rừng của Tuyên Quang?

a)

Chế tạo ô tô.

b)

Sản xuất hóa chất.

c)

Chế biến gỗ và giấy.

d)

Sản xuất điện tử.

43.

Cây công nghiệp dài ngày nào đã và đang được tỉnh Tuyên Quang phát triển thành vùng chuyên canh hàng hóa, đặc biệt ở các huyện Yên Sơn, Hàm Yên?

a)

Cà phê

b)

Cao su

c)

Tiêu

d)

Chè (Trà)

44.

Tuyên Quang tập trung phát triển hình thức năng lượng nào để phục vụ công nghiệp và đóng góp vào lưới điện quốc gia?

a)

Điện gió

b)

Thủy điện

c)

Điện mặt trời

d)

Điện hạt nhân

45.

Khu công nghiệp nào sau đây là khu công nghiệp tập trung lớn nhất của tỉnh Tuyên Quang?

a)

Khu công nghiệp Phúc Yên

b)

Khu công nghiệp Đình Vũ

c)

Khu công nghiệp Long Bình An

d)

Khu công nghiệp Thụy Vân

46.

Sản phẩm cây ăn quả đặc sản nào của huyện Hàm Yên đã được cấp chứng nhận nhãn hiệu tập thể và nổi tiếng cả nước?

a)

Bưởi Da Xanh

b)

Cam Sành

c)

Vải Thiều

d)

Thanh Long

47.

Hình thức tổ chức lãnh thổ công nghiệp nào được ưu tiên phát triển tại Tuyên Quang?

a)

Khu công nghệ cao

b)

Các cụm công nghiệp và khu công nghiệp tập trung

c)

Các khu chế xuất

d)

Các khu bảo thuế

48.

Việc trồng rừng kinh tế ở Tuyên Quang chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để lấy gỗ to làm nhà.

b)

Lấy nguyên liệu cho công nghiệp chế biến giấy và dăm gỗ.

c)

Chỉ để chống xói mòn đất.

d)

Chỉ để làm cảnh.

49.

Ngành công nghiệp nào được ưu tiên phát triển nhằm khai thác tiềm năng nguồn nước dồi dào của các sông suối trên địa bàn tỉnh?

a)

Công nghiệp hóa chất.

b)

Công nghiệp sản xuất điện (thủy điện).

c)

Công nghiệp dệt may.

d)

Công nghiệp khai thác khoáng sản.

50.

Sự phát triển của Khu công nghiệp Long Bình An nằm gần thành phố Tuyên Quang nhằm mục đích chủ yếu gì về mặt kinh tế – xã hội?

a)

Phát triển du lịch.

b)

Thu hút vốn đầu tư, tạo việc làm và thúc đẩy đô thị hóa.

c)

Trồng rừng.

d)

Nuôi trồng thủy sản.

51.

Tại sao mô hình Nông – Lâm nghiệp kết hợp lại là hình thức tổ chức lãnh thổ nông nghiệp phổ biến và hiệu quả nhất ở Tuyên Quang?

a)

Vì tỉnh không có đất nông nghiệp.

b)

Vì nó giúp khai thác hiệu quả địa hình đồi núi dốc, vừa tạo nguồn thu từ cây trồng, vừa bảo vệ đất và cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.

c)

Vì chỉ có hai ngành này phát triển.

d)

Vì tỉnh không cần chăn nuôi.

52.

Thách thức lớn nhất đối với việc phát triển các vùng chuyên canh cây ăn quả (như cam sành) theo hướng hàng hóa ở Tuyên Quang là gì?

a)

Thiếu nguồn nước.

b)

Tính ổn định của thị trường tiêu thụ, chất lượng đồng đều và vấn đề bảo quản sau thu hoạch.

c)

Dịch bệnh ít xảy ra.

d)

Đất đai quá bằng phẳng.

53.

Việc xây dựng các nhà máy thủy điện trên các dòng sông lớn ở Tuyên Quang có tác động tiêu cực chủ yếu nào đối với môi trường và sinh thái?

a)

Làm tăng diện tích rừng.

b)

Làm thay đổi dòng chảy, gây ngập lụt một số khu vực, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và đất đai nông nghiệp hạ lưu.

c)

Giảm nhu cầu sử dụng điện.

d)

Không có bất kỳ tác động nào.

54.

Để đảm bảo tính bền vững cho ngành công nghiệp giấy và bột giấy, Tuyên Quang cần ưu tiên hình thức tổ chức lãnh thổ nào?

a)

Phát triển công nghiệp nặng.

b)

Phát triển vùng nguyên liệu rừng trồng (keo, bạch đàn) theo hướng quản lý rừng bền vững (FSC) và đầu tư công nghệ xử lý chất thải.

c)

Chuyển sang nhập khẩu nguyên liệu.

d)

Đóng cửa toàn bộ các nhà máy.

55.

So với các tỉnh đồng bằng, hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp của Tuyên Quang có đặc điểm nổi bật là gì?

a)

Sự gắn kết chặt chẽ và không thể tách rời giữa sản xuất nông nghiệp (cây lương thực) và lâm nghiệp (cây nguyên liệu, bảo vệ rừng).

b)

Chuyên môn hóa cao độ vào lúa nước.

c)

Mức độ cơ giới hóa cao nhất cả nước.

d)

Chủ yếu là chăn nuôi gia cầm.

56.

Việc hình thành các cụm công nghiệp nhỏ tại các huyện lỵ ở Tuyên Quang có ý nghĩa gì trong tổ chức lãnh thổ?

a)

Giúp giảm thiểu ô nhiễm.

b)

Phân bố sản xuất công nghiệp đều hơn, tận dụng nguồn lao động tại chỗ và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn.

c)

Chỉ để phục vụ du lịch.

d)

Tăng chi phí vận chuyển.

57.

Tại sao việc phát triển du lịch sinh thái và du lịch lịch sử (Tân Trào) cũng được xem là một hình thức tổ chức lãnh thổ kinh tế quan trọng của Tuyên Quang?

a)

Vì du lịch không liên quan đến kinh tế.

b)

Vì nó khai thác tài nguyên tự nhiên và nhân văn, tạo ra giá trị gia tăng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm tại chỗ.

c)

Vì nó không cần đầu tư nhiều.

d)

Vì nó chỉ phục vụ mục đích giải trí.

58.

Việc quy hoạch và xây dựng hệ thống giao thông vận tải (đường cao tốc, quốc lộ) ở Tuyên Quang có vai trò gì trong việc tổ chức lãnh thổ công nghiệp?

a)

Chỉ để phục vụ người dân đi lại.

b)

Tạo trục hành lang kinh tế, kết nối các vùng nguyên liệu (rừng) với các khu, cụm công nghiệp và thị trường tiêu thụ (Hà Nội, Lạng Sơn...).

c)

Làm tăng khoảng cách giữa các huyện.

d)

Không liên quan đến công nghiệp.

59.

Đâu là giải pháp căn bản để Tuyên Quang nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp và chuyển dịch cơ cấu tổ chức lãnh thổ nông nghiệp?

a)

Giảm diện tích cây công nghiệp.

b)

Đẩy mạnh chế biến sâu, xây dựng chuỗi giá trị (OCOP) cho các sản phẩm đặc sản (chè, cam, gỗ) và ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất.

c)

Chỉ bán nguyên liệu thô.

d)

Tăng cường trồng lúa.

60.

Hình thức tổ chức lãnh thổ nào sau đây thể hiện rõ nhất sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế của Tuyên Quang theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Phát triển độc canh lúa nước.

b)

Sự hình thành và mở rộng các Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp tập trung, thu hút các ngành chế biến, sản xuất vật liệu xây dựng và điện năng.

c)

Chỉ phát triển du lịch tự phát.

d)

Duy trì nguyên trạng nông nghiệp truyền thống.