wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phản xạ có điều kiện

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Xác định sai khi nói về điều kiện thành lập phản xạ có điều kiện theo phương pháp kinh điển của Pavlov?

a)

Phải có sự phối hợp đúng lúc kích thích tín hiệu với kích thích củng cố, trong đó kích thích củng cố phải bắt nguồn từ kích thích tín hiệu.

b)

Kích thích tín hiệu phải là kích thích vô quan và cường độ phải yếu hơn kích thích củng cố.

c)

Vỏ não toàn vẹn, hệ thần kinh bình thường, cơ quan phân tích tín hiệu toàn vẹn tính năng.

d)

Tiến hành thí nghiệm ở môi trường yên tĩnh, tránh kích thích lạ.

2.

Trẻ em sinh ra với hội chứng không não (anencephalic) có biểu hiện nào?

a)

Chỉ có tuỷ sống nên không sống được.

b)

Chỉ có thân não nên không có phản xạ khi bị kích thích vào cơ quan cảm giác.

c)

Có thân não nên vẫn có hoạt động thần kinh cấp cao.

d)

Không có đại não nên không có hoạt động nhận thức.

3.

Sau khi cô đặt câu hỏi học sinh giơ tay chờ gọi mới trả lời, nhờ loại ức chế nào?

a)

Ức chế chậm.

b)

Ức chế phân biệt.

c)

Ức chế vượt ngưỡng.

d)

Ức chế dập tắt.

4.

Xác định câu sai khi nói về giải phóng ức chế?

a)

Xảy ra khi có tín hiệu lạ.

b)

Ức chế có điều kiện càng được củng cố vững chức thì càng dễ bị giải phóng khi có tác nhân lạ.

c)

Các cá thể có quá trình hưng phấn mạnh thì càng dễ diễn ra ức chế.

d)

Giải phóng ức chế phụ thuộc cường độ kích thích lạ gây ức chế.

5.

Chất trung gian hóa học được khuếch tán từ đâu đến đâu trong quá trình truyền tin qua synapse?

a)

Khuếch tán từ màng trước synapse đến màng sau.

b)

Tức thời gây một điện thế động khi chúng vượt qua khe synapse.

c)

Được chuyển qua khe synapse nhờ protein vận chuyển.

d)

Chứa trong các túi synapse ở màng sau.

6.

Vùng vỏ não nào có chức năng tích hợp và phân tích các loại cảm giác sơ cấp, giúp nhận định và so sánh trong các tương quan về không gian, kích thước, hình ảnh, trọng lượng và cảm giác?

a)

Thuỳ trán.

b)

Thuỳ đỉnh.

c)

Thuỳ chẩm.

d)

Thuỳ thái dương.

7.

Thể Nissl trong thân neuron có bản chất là gì?

a)

Khung xương tế bào.

b)

Ty thể.

c)

Lưới nội chất hạt.

d)

Lysosome.

8.

Tổn thương thuỳ chẩm có khả năng gây ra hậu quả nào?

a)

Tù cống đầu ngón tay.

b)

Mù.

c)

Điếc.

d)

Mất khả năng nói.

9.

Chức năng của cơ quan phân tích là gì trong hoạt động phản xạ?

a)

Thông tin ngược chiều.

b)

Thu thập thông tin ban đầu về tình huống và trạng thái chủ thể.

c)

Điều chỉnh trạng thái chức năng của cơ thể.

d)

Cảm nhận kích thích.

10.

Những phản xạ nào sau đây là phản xạ không điều kiện?

a)

A. 2,3,6

b)

B. 1,2,5,6

c)

C. 3,6

d)

D. 1,4,5

11.

Myelin có đặc điểm nào sau đây?

a)

A. Được tìm thấy trong tất cả bộ phận cấu tạo neuron.

b)

B. Làm tín hiệu di chuyển chậm hơn nhưng khuếch đại chúng.

c)

C. Được cấu tạo từ nhiều lớp màng tế bào.

d)

D. Làm tăng khả năng bơm Na+ của màng sợi trục.

12.

Con mèo không tiếp tục ngồi rình mồi ở một góc nhà nơi nó một lần bắt được chuột hay chó không quay về nhà cũ tìm chủ là nhờ ức chế nào?

a)

A. Ức chế vượt ngưỡng.

b)

B. Ức chế phân biệt.

c)

C. Ức chế dập tắt.

d)

D. Ức chế chậm.

13.

Đường liên hệ tạm thời gồm:

a)

A. Gồm neuron nối liền cử điểm hưng phấn của kích thích có điều kiện với kích thích không điều kiện.

b)

B. “Đường thẳng đứng” nối liền cơ quan phân tích cảm giác trong vỏ não với trung khu phản xạ không điều kiện dưới vỏ.

c)

C. Đường liên hệ chức năng giữa các trung khu trong vỏ não và cấu trúc đặc hiệu dưới vỏ của thụ cảm thể và cơ quan đáp ứng.

d)

D. Chỉ có ở động vật có vỏ não phát triển và nguyên vẹn cấu trúc.

14.

Neuron vận động đi ra từ phần nào của tuỷ sống?

a)

Mặt lưng.

b)

Mặt bụng.

c)

Vùng thắt lưng.

d)

Vùng ngực.

15.

Xác định thứ tự đúng trong các khâu của một cung phản xạ.

a)

Trả lời -> dẫn ra -> trung ương -> dẫn vào -> tiếp nhận.

b)

Tiếp nhận -> dẫn ra -> trung ương -> dẫn vào -> trả lời.

c)

Trả lời -> dẫn vào -> trung ương -> dẫn ra -> tiếp nhận.

d)

Tiếp nhận -> dẫn vào -> trung ương -> dẫn ra -> trả lời.

16.

Tính chất nào sau đây không thuộc phản xạ có điều kiện?

a)

Bền vững.

b)

Tập nhiễm.

c)

Không di truyền.

d)

Phụ thuộc tác nhân kích thích.

17.

Cấu trúc nào là một phần của hệ thần kinh trung ương?

a)

Dây thần kinh sọ.

b)

Tuỷ sống.

c)

Hạch thần kinh.

d)

Dây thần kinh giao cảm.

18.

Kích thích phát sinh điện thế động bằng cách nào?

a)

Cho ion Na vào neuron.

b)

Gây sự bơm phóng chất dẫn truyền thần kinh.

c)

Cho ion K vào neuron.

d)

Hoạt hoá bơm Na - K.

19.

Điều nào sau đây không đúng với vỏ não?

a)

Phần lớn nhất của não người.

b)

Chi phối suy luận.

c)

Được liên kết bởi thể chai.

d)

Phối hợp chức năng cơ vận để cử động được suông sẻ.

20.

Cấu trúc nào của tế bào thần kinh có chức năng nhận tín hiệu từ các tế bào thần kinh khác?

a)

Thân tế bào (Soma)

b)

Sợi trục (Axon)

c)

Đuôi gai (Dendrites)

d)

Bao Myelin

21.

Chức năng chính của bao Myelin là gì?

a)

Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương

b)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung điện

c)

Liên kết các tế bào thần kinh

d)

Điều chỉnh môi trường ion

22.

Tế bào đệm nào tạo lớp bao Myelin cho hệ thần kinh trung ương?

a)

Tế bào Schwann

b)

Tế bào sao (Astrocytes)

c)

Tế bào ít nhánh (Oligodendrocytes)

d)

Tế bào vi thần kinh đệm (Microglia)

23.

Loại neuron nào chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ các cơ quan cảm giác đến hệ thần kinh trung ương?

a)

Neuron cảm giác

b)

Neuron vận động

c)

Neuron liên kết (Interneurons)

d)

Neuron gương (Mirror Neurons)

24.

Chức năng của hệ viền (Limbic System) trong não bộ là gì?

a)

Điều hòa vận động và thăng bằng

b)

Điều hòa cảm xúc và trí nhớ

c)

Điều chỉnh nhịp tim

d)

Điều khiển hoạt động hô hấp

25.

Xử lý cảm xúc và ký ức là chức năng của bộ phận nào trong não bộ?

a)

Điều khiển thị giác và thính giác

b)

Xử lý cảm xúc và ký ức

c)

Lưu trữ trí nhớ dài hạn

d)

Điều khiển cử động và học tập vận động

26.

Thể chai (Corpus Callosum) có vai trò gì trong não bộ?

a)

Điều khiển cử động và học tập vận động

b)

Kết nối và trao đổi thông tin giữa hai bán cầu não

c)

Điều khiển chức năng thị giác và thính giác

d)

Điều chỉnh môi trường ion trong não

27.

Hồi hải mã (Hippocampus) chịu trách nhiệm gì?

a)

Xử lý cảm giác và vận động

b)

Lưu trữ và xử lý trí nhớ

c)

Điều hòa nhịp tim và tiêu hóa

d)

Điều khiển thăng bằng và phối hợp cử động

28.

Chức năng chính của tiểu não (Cerebellum) là gì?

a)

Phối hợp cử động và duy trì thăng bằng

b)

Điều hòa cảm xúc

c)

Điều khiển các phản xạ tự động

d)

Kiểm soát ký ức dài hạn

29.

Thần kinh sọ (Cranial Nerves) chịu trách nhiệm chính trong việc nào sau đây?

a)

Dẫn truyền tín hiệu từ các cơ quan cảm giác đến não

b)

Điều khiển các phản xạ vận động không tự ý

c)

Kết nối tủy sống với các cơ quan ngoại vi

d)

Điều hòa hoạt động của hệ thần kinh giao cảm

30.

Hệ thần kinh nào chịu trách nhiệm điều hòa các hoạt động không tự ý như nhịp tim và tiêu hóa?

a)

Hệ thần kinh giao cảm

b)

Hệ thần kinh ngoại biên

c)

Hệ thần kinh đối giao cảm

d)

Hệ thần kinh tự chủ

31.

Chức năng của vỏ não là gì?

a)

Điều chỉnh cảm xúc và trí nhớ

b)

Điều khiển hành vi xã hội và nhận thức

c)

Bảo vệ hệ thần kinh khỏi tổn thương

d)

Tăng cường hoạt động của các cơ quan trong trạng thái căng thẳng

32.

Cấu trúc nào sau đây nằm trong hệ thần kinh ngoại biên?

a)

Tủy sống

b)

Não giữa

c)

Thần kinh sọ (Cranial Nerves)

d)

Vỏ não

33.

Tế bào Schwann có vai trò gì trong hệ thần kinh ngoại biên?

a)

Tạo lớp bao Myelin cho hệ thần kinh ngoại biên

b)

Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương

c)

Điều chỉnh nhịp tim và hoạt động tiêu hóa

d)

Xử lý và lưu trữ thông tin

34.

Chức năng của hệ thần kinh giao cảm là gì?

a)

Tăng cường hoạt động của các cơ quan trong trạng thái căng thẳng

b)

Điều hòa các hoạt động trong trạng thái thư giãn

c)

Kết nối tủy sống với các cơ quan ngoại vi

d)

Xử lý thông tin cảm giác từ môi trường bên ngoài

35.

Thành phần nào của hệ thần kinh điều khiển các phản ứng như nháy mắt hoặc co giật khi gặp kích thích?

a)

Vỏ não

b)

Tủy sống

c)

Hồi hải mã

d)

Tiểu não

36.

Tế bào nào chịu trách nhiệm nuôi dưỡng neuron và duy trì môi trường ion?

a)

Tế bào sao (Astrocytes)

b)

Tế bào ít nhánh (Oligodendrocytes)

c)

Tế bào Schwann

d)

Tế bào vi thần kinh đệm (Microglia)

37.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chụp hình ảnh cấu trúc não bộ?

a)

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

b)

Điện não đồ (EEG)

c)

Nghiên cứu hành vi

d)

Sinh thiết não

38.

Tế bào vi thần kinh đệm (Microglia) có chức năng gì trong não?

a)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung điện

b)

Điều chỉnh môi trường ion

c)

Bảo vệ não khỏi các tác nhân gây hại

d)

Tạo lớp bao Myelin cho hệ thần kinh

39.

Cấu trúc nào của tế bào thần kinh có vai trò truyền dẫn tín hiệu đến các tế bào khác?

a)

Đuôi gai (Dendrites)

b)

Sợi trục (Axon)

c)

Thân tế bào (Soma)

d)

Bao Myelin

40.

Phương pháp chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) được sử dụng để làm gì?

a)

Quan sát hoạt động của các tế bào thần kinh

b)

Đánh giá chức năng của tim mạch

c)

Kiểm tra cấu trúc của tuỷ sống

d)

Xác định sự phân bố của các chất hóa học trong não

41.

Phản xạ là gì?

a)

Sự phản ứng tự nguyện của cơ thể với kích thích.

b)

Sự phản ứng tự động và tức thời của cơ thể với kích thích.

c)

Sự học tập và rèn luyện của cơ thể.

d)

Sự phản ứng có điều kiện với kích thích.

42.

Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc cung phản xạ?

a)

Thụ thể cảm giác

b)

Trung tâm thần kinh

c)

Cơ quan thực hiện

d)

Tim mạch

43.

Cung phản xạ đơn giản bao gồm những thành phần nào?

a)

Thụ thể cảm giác và trung tâm thần kinh

b)

Neuron cảm giác và neuron vận động

c)

Trung tâm thần kinh và cơ quan thực hiện

d)

Thụ thể cảm giác và neuron vận động

44.

Cung phản xạ phức tạp có đặc điểm gì?

a)

Chỉ bao gồm hai neuron

b)

Có sự tham gia của các neuron liên hợp

c)

Không có sự tham gia của hệ thần kinh trung ương

d)

Chỉ liên quan đến các phản xạ bảo vệ

45.

Phản xạ không điều kiện có đặc điểm nào sau đây?

a)

Được hình thành qua quá trình học tập và rèn luyện

b)

Không tồn tại từ khi sinh ra

c)

Mang tính chất bẩm sinh và ổn định

d)

Liên quan đến các chức năng tâm lý cao cấp

46.

Ví dụ nào sau đây là phản xạ không điều kiện?

a)

Học cách lái xe

b)

Co giật khi chạm vào vật nóng

c)

Tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông

d)

Phản xạ khi nhận thức được mối nguy hiểm

47.

Kích thích nào là kích thích không điều kiện trong thí nghiệm Pavlov?

a)

Tiếng chuông

b)

Thức ăn

c)

Chó

d)

Môi trường thí nghiệm

48.

Kích thích có điều kiện trong thí nghiệm của Pavlov là gì?

a)

Thức ăn

b)

Tiếng chuông

c)

Cơ thể chó

d)

Phản ứng tiết nước bọt

49.

Quá trình hình thành phản xạ có điều kiện phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Kích thích có điều kiện và kích thích không điều kiện

b)

Ý thức và nhận thức

c)

Sự phát triển của các cơ quan cảm giác

d)

Sự phát triển của cơ thể

50.

Trong cung phản xạ, tín hiệu từ thụ thể cảm giác được truyền đến đâu trước tiên?

a)

Cơ quan thực hiện

b)

Neuron cảm giác

c)

Trung tâm thần kinh

d)

Neuron vận động

51.

Vai trò của trung tâm thần kinh trong cung phản xạ là gì?

a)

Nhận kích thích từ môi trường

b)

Chuyển tín hiệu từ neuron cảm giác đến neuron vận động

c)

Xử lý và điều phối thông tin từ neuron cảm giác

d)

Thực hiện phản ứng vận động

52.

Phản xạ có điều kiện có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là phản xạ bẩm sinh

b)

Không cần học tập và rèn luyện

c)

Được hình thành qua quá trình kết hợp kích thích

d)

Không thay đổi theo thời gian

53.

Cung phản xạ không điều kiện chủ yếu liên quan đến các chức năng nào sau đây?

a)

Bảo vệ và duy trì sự sống

b)

Các phản ứng học tập

c)

Hành vi xã hội

d)

Hoạt động trí nhớ

54.

Ứng dụng phản xạ có điều kiện trong y học là gì?

a)

Điều trị các rối loạn tâm lý thông qua học tập

b)

Điều trị các bệnh lý tim mạch

c)

Phát triển cơ bắp

d)

Thay đổi cấu trúc của hệ thần kinh

55.

Ứng dụng phản xạ có điều kiện trong giáo dục là gì?

a)

Học cách điều trị các bệnh lý

b)

Học tập và rèn luyện thói quen tốt

c)

Chỉ dành cho động vật

d)

Tăng cường hoạt động thể chất

56.

Cơ chế hoạt động của phản xạ có điều kiện là gì?

a)

Dựa vào bản năng bẩm sinh

b)

Hình thành qua sự liên kết giữa neuron cảm giác và neuron vận động

c)

Không liên quan đến hệ thần kinh trung ương

d)

Không cần sự tham gia của neuron vận động

57.

Phản xạ sinh lý thuộc loại phản xạ nào?

a)

Phản xạ có điều kiện

b)

Phản xạ không điều kiện

c)

Phản xạ bẩm sinh và có điều kiện

d)

Không liên quan đến phản xạ

58.

Cung phản xạ có điều kiện phức tạp hơn cung phản xạ không điều kiện vì lý do gì?

a)

Có nhiều neuron liên hợp tham gia

b)

Không có sự tham gia của hệ thần kinh

c)

Liên quan đến các cơ quan sinh lý cơ bản

d)

Không yêu cầu sự phối hợp giữa các neuron

59.

Phản xạ có điều kiện có thể được ứng dụng trong việc gì sau đây?

a)

Tăng cường trí nhớ ngay lập tức

b)

Điều trị ám ảnh và các rối loạn hành vi

c)

Không có ứng dụng thực tiễn

d)

Phát triển hệ miễn dịch

60.

Giải phẫu nghiên cứu các bộ phận trong cơ thể bao gồm:

a)

Tim, mạch máu, thành phần tế bào máu, các ion tự do trong máu

b)

Phổi, thành phần không khí hòa tan trong máu (CO2, O2)

c)

Tế bào thần kinh, dây thần kinh, hàng rào máu não

d)

Thận, bàng quang, thành phần nước tiểu (Na+, K+,...)

61.

Hoạt động thần kinh cấp cao hoạt động trên cơ sở:

a)

Phản xạ không điều kiện

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Bao gồm phản xạ không điều kiện và phản xạ có điều kiện

d)

Hoạt động của hệ thần kinh trung ương

62.

Giao tiếp được hiểu là gì trong các lựa chọn sau đây?

a)

Mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và thế giới

b)

Sự tiếp xúc tâm lý giữa người với người

c)

Tiêu hao năng lượng khi con người tác động vào hiện thực khách quan

d)

Hoạt động tạo ra sản phẩm về cả phía thế giới và con người

63.

Galen cho rằng người Bình Thận thuộc nhóm nguyên tố nào:

a)

Đất

b)

Nước

c)

Lửa

d)

Khí

64.

Ai đã nói: “Tôi chỉ biết một điều rằng tôi không biết gì cả”

a)

Platon

b)

Descartes

c)

Pythagoras

d)

Socrates

65.

Hệ thần kinh trung ương gồm có:

a)

Tủy sống, dây thần kinh đốt sống

b)

Não bộ, dây thần kinh sọ não

c)

Não bộ, Tủy sống

d)

Não bộ, dây thần kinh ngoại biên

66.

Đơn vị cấu tạo nên hệ thần kinh là

a)

Tế bào thần kinh

b)

Neuron thần kinh

c)

Glial cell (tế bào gian thần kinh)

d)

Não bộ và tuỷ sống

67.

Tế bào thần kinh vận động thuộc loại:

a)

Đơn cực

b)

Lưỡng cực

c)

Đa cực

d)

Đơn cực và lưỡng cực

68.

Khi không dẫn truyền thần kinh thì màng trong sợi trục tế bào thần kinh:

a)

Tích điện dương

b)

Tích điện âm

c)

Không tích điện

d)

Phía gần thân tế bào tích điện âm, phía gần khớp thần kinh tích điện dương

69.

Chất nào có thể gây liệt

a)

Cobrotoxin

b)

Botulinum

c)

Botox

d)

Cả a, b và c

70.

Các phần của thuỳ đỉnh giữa của bán cầu không ưu thế có liên quan đến các khả năng như

a)

Tính toán

b)

Định hướng trái phải

c)

Nhận biết ngón tay

d)

Về -> cảm nhận không gian, thời gian

71.

Đặc điểm về phân vùng của vỏ não

a)

Vùng cảm giác ở bán cầu não trái chi phối nửa cơ thể bên trái

b)

Vùng vận động ở bán cầu não trái chi phối nửa cơ thể bên phải

c)

Vùng thị giác nằm ở phần sau của thùy đỉnh

d)

Cả a, b và c đều đúng

72.

Khi một bên đồi thị bị phá hủy

a)

Nửa thân bên cùng bên (khác bên) bị giảm cảm giác nóng

b)

Mất cảm giác sâu vô thức (có ý thức -> liên quan cơ xương khớp -> có ý thức)

c)

Có những cơn đau tự phát dữ dội không đáp ứng thuốc giảm đau

d)

Cả a, b và c đều đúng

73.

Trung tâm phản xạ liên quan tới thị giác nằm ở

a)

Não trung gian

b)

Não giữa

c)

Thân não

d)

Cả b và c đều đúng

74.

Đặc điểm của chức năng phản xạ sinh dưỡng là

a)

Do chất trắng ở tủy sống đảm nhận

b)

Đường tín hiệu đi qua trung gian là hạch giao cảm, phó giao cảm

c)

Tạo nên phản xạ gân, cơ -> chức năng phản xạ

d)

Cả a, b và c đều đúng

75.

Ba chức năng cơ bản của tủy sống là

a)

Chức năng tiếp nhận kích thích, chức năng dẫn truyền và chức năng xử lý thông tin

b)

Chức năng phản xạ, chức năng sinh dưỡng và chức năng dẫn truyền

c)

Chức năng đáp ứng kích thích, chức năng sinh dưỡng và chức năng dẫn truyền

d)

Chức năng kích thích, chức năng ức chế và chức năng phản xạ sinh dưỡng

76.

Ba màu căn bản tế bào hình nón cảm nhận được là

a)

Đỏ - Cam - Vàng

b)

Đỏ - Vàng - Xanh

c)

Đỏ - Xanh lá - Xanh dương

d)

Đỏ - Xanh – Trắng

77.

Thụ thể cảm giác không phải loại phi thần kinh là (tức là loại thần kinh là?)

a)

Thụ thể Pacinian

b)

Thụ thể Merkel cell

c)

Tế bào lông ở tai

d)

a, b và c đều đúng

78.

Cơn đau do thiếu máu cục bộ cơ tim có thể được cảm thấy ở đâu

a)

cổ

b)

vai trái

c)

cánh tay

d)

a, b và c đều đúng

79.

Vị nào không phải 5 vị cơ bản:

a)

Mặn

b)

Ngọt

c)

Ngon

d)

Cay

80.

Hệ thống thần kinh tự động điều khiển các cơ quan sau:

a)

Cơ tim, cơ trơn

b)

Thận, cơ cánh tay

c)

Tim, cơ đùi

d)

Phổi, cơ xương

81.

Bộ phận thần kinh ngoại biên nào giúp tăng cường hoạt động trong tình trạng khẩn cấp?

a)

Hệ thần kinh vận động

b)

Hệ thần kinh giao cảm

c)

Hệ thần kinh đối giao cảm

d)

Hệ thần kinh giao cảm và đối giao cảm

82.

Kích thích hệ đối giao cảm sẽ gây ra phản ứng nào?

a)

Co đồng tử

b)

Tim đập nhanh (-> do hệ giao cảm)

c)

Phóng tinh ở nam giới

d)

a, b và c đều đúng

83.

Khi kích thích tạo áp lực lên nhãn cầu sẽ gây ra phản ứng nào?

a)

Phản ứng – phản xạ làm chậm co rút tim

b)

Phản xạ ngừng tim

c)

Gây tăng huyết áp, nhịp tim nhanh

d)

Nhịp tim không thay đổi

84.

Phản xạ có điều kiện là ví dụ nào sau đây?

a)

Tay rụt lại khi chạm vật nóng

b)

Đổ mồ hôi khi đi nắng nóng

c)

Tiết nước bọt khi thấy xoài chua

d)

Dừng xe khi gặp đèn đỏ

85.

Để thành lập phản xạ có điều kiện, cần thực hiện như thế nào?

a)

Cho chó ăn trước khi phát máy gõ nhịp vài giây

b)

Cho chó ăn cùng lúc phát máy gõ nhịp

c)

Cho chó ăn sau khi phát máy gõ nhịp vài giây

d)

a và c đều tạo ra phản xạ có điều kiện

86.

Trung khu phản xạ không điều kiện nằm ở đâu?

a)

Vỏ não

b)

Tuỷ sống

c)

Hạch thần kinh

d)

Não giữa

87.

Bộ phận nào của hệ thần kinh trung ương đóng vai trò chủ yếu trong phản xạ vận động?

a)

Não trung gian

b)

Tiểu não

c)

Tủy sống

d)

Đại não

88.

Trong phản xạ vận động – dinh dưỡng có điều kiện, con vật sẽ được cho ăn khi nào?

a)

Con vật tự ý đạp lên bàn đạp sẽ được cho ăn

b)

Con vật tự ý đạp lên bàn đạp một số lần nhất định sẽ được cho ăn

c)

Con vật "ngẫu nhiên" đạp lên bàn đạp sẽ được cho ăn

d)

Con vật tự ý đạp lên bàn đạp sau khi có tín hiệu âm thanh sẽ được cho ăn

89.

Theo Mc Connel, trí nhớ về phản xạ có điều kiện được lưu trữ ở đâu?

a)

Bên trong tế bào thần kinh

b)

Bên trong tế bào phi thần kinh

c)

Mã hóa dưới dạng RNA

d)

a, b và c đều đúng

90.

Quá trình ức chế là gì?

a)

Làm tăng độ mạnh của nhiều phản xạ

b)

Làm kìm hãm hoặc mất đi độ mạnh của nhiều phản xạ

c)

Làm kìm hãm hoặc mất đi độ mạnh của một hay nhiều phản xạ

d)

b và c đều đúng

91.

Ức chế ngoài là gì?

a)

Là ức chế thứ phát

b)

Là ức chế có điều kiện

c)

Là ức chế bẩm sinh

d)

a, b và c đều đúng

92.

Nhờ có ức chế nào mà con chó đói không tiếp tục quay về nhà cũ đã vắng chủ để kiếm ăn?

a)

Ức chế phân biệt

b)

Ức chế dập tắt

c)

Ức chế trì hoãn

d)

a, b và c đều sai

93.

Các em học sinh nhỏ khó ngồi yên trong lớp để tiếp tục học tập khi bên ngoài có tiếng nô đùa, la hét là do hoạt động nào của hệ thần kinh?

a)

Ức chế trong

b)

Ức chế ngoài

c)

Ức chế trên giới hạn

d)

Ức chế có điều kiện

94.

Khi kích thích quá mạnh vượt ngưỡng thì xảy ra hiện tượng phản xạ theo quy luật gì?

a)

Quy luật chuyển từ hưng phấn sang ức chế

b)

Quy luật cảm ứng

c)

Quy luật khuếch tán và tập trung

d)

a, b và c đều sai

95.

Chim sợ cành cong là do hoạt động gì của não bộ?

a)

Khái quát hóa

b)

Chuyển hóa

c)

Ức chế dập tắt

d)

Ức chế phân biệt

96.

Con người càng lớn tuổi hoạt động định hình:

a)

Dễ củng cố

b)

Dễ thay đổi

c)

Khó thay đổi

d)

Không thay đổi

97.

Bốn loại hình thần kinh được chia theo Pavlov gồm:

a)

Lạc quan - Nóng nảy – Lo sợ - Bình Thản

b)

U sầu – Nóng nảy – Trợ lý - Linh Hoạt

c)

Mạnh và linh hoạt - Mạnh và cân bằng - Mạnh và không cân bằng - Yếu

d)

Yếu - Mạnh và cân bằng – Mạnh và không linh hoạt – Mạnh - và linh hoạt

98.

Loại hình thần kinh nào có hoạt động của hệ thống tín hiệu thứ nhất chiếm ưu thế?

a)

Loại hình nghệ sĩ

b)

Loại hình khoa học

c)

Loại hình mạnh và linh hoạt

d)

Loại hình yếu

99.

Loại nào dưới đây là loại nghệ sĩ?

a)

Loại tư tưởng

b)

Loại nghệ sĩ

c)

Loại trung gian

d)

Loại tư tưởng và loại nghệ sĩ

100.

Tiếng nói có được là do đâu?

a)

Bẩm Sinh

b)

Học được khi tiếp xúc với người lớn

c)

Nghe và nhắc lại

d)

Nhìn thấy và đọc lại