wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1+ 2 THẰNG ĐB ĐỨC ANH

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Giá trị MIC trong phương pháp kháng sinh đồ định lượng là:

a)

Nồng độ kháng sinh thấp nhất có khả năng tiêu diệt vi khuẩn hoàn toàn

b)

Nồng độ kháng sinh thấp nhất có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn

c)

Nồng độ kháng sinh trung bình trong máu bệnh nhân

d)

Nồng độ kháng sinh cao nhất được phép sử dụng

2.

Kết quả của phương pháp kháng sinh đồ định tính cho biết thông tin nào?

a)

Vi khuẩn nhạy cảm, trung gian hay đề kháng với kháng sinh

b)

Số lượng vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm

c)

Nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh đối với vi khuẩn

d)

Thời gian cần thiết để kháng sinh phát huy tác dụng với vi khuẩn

3.

Hai kỹ thuật định lượng dùng để xác định MIC là:

a)

Khuếch tán đĩa giấy và nhuộm Gram

b)

Vi pha loãng và E-test

c)

PCR và lai phân tử

d)

Phản ứng ngưng kết và ELISA

4.

Mức pha loãng kháng sinh tuần tự trong kỹ thuật vi pha loãng là:

a)

Bội số 10

b)

Bội số 5

c)

Bội số 2

d)

Các số chẵn liên tiếp 2, 4, 6…

5.

Khi quan sát kết quả vi pha loãng, ống nghiệm có vi khuẩn mọc nghĩa là:

a)

Nồng độ kháng sinh đủ ức chế vi khuẩn

b)

Nồng độ kháng sinh quá cao làm kết tủa môi trường

c)

Nồng độ kháng sinh chưa đủ ức chế vi khuẩn

d)

Chắc chắn do bội nhiễm từ môi trường

6.

Môi trường dùng cho kỹ thuật vi pha loãng là:

a)

Thạch MacConkey

b)

Thạch Sabouraud

c)

Thạch máu có 5% huyết thanh

d)

Canh thang Mueller- Hinton

7.

Vật liệu sử dụng cho kỹ thuật E-test:

a)

Một khoanh giấy tẩm kháng sinh có nồng độ đồng nhất

b)

Một ống nghiệm chứa dung dịch kháng sinh

c)

Một thanh mỏng tẩm kháng sinh với nồng độ biến thiên

d)

Một dụng cụ đo độ dọc tự động

8.

Vị trí để xác định giá trị MIC khi đọc kết quả E-test:

a)

Nơi mép vùng ức chế elip cắt ngang vạch số trên thanh

b)

Điểm giữa của vùng khuếch tán

c)

Đầu dưới của thanh E-test

d)

Bất kỳ vị trí nào trên đĩa thạch

9.

Ưu điểm của E-test so với vi pha loãng là:

a)

Giá thành thấp hơn vi pha loãng

b)

Thực hiện đơn giản và có thể thử nhiều kháng sinh

c)

Không cần bất kỳ dụng cụ nào đặc biệt

d)

Cho phép xác định nhiều loại vi khuẩn trong cùng một lần thử

10.

Lý do khiến giá trị MIC có ý nghĩa lâm sàng:

a)

Giúp xác định xem vi khuẩn có phải là vi khuẩn Gram dương hay không

b)

Giúp lựa chọn kháng sinh và chỉnh liều để nồng độ thuốc tại ổ nhiễm cao hơn MIC

c)

Cho biết tốc độ nhân lên của vi khuẩn trong máu

d)

Xác định mức độ độc tính của kháng sinh đối với cơ thể

11.

Điểm khác biệt cơ bản giữa kháng sinh đo định tính và định lượng là:

a)

Định tính sử dụng môi trường lỏng, định lượng dùng môi trường đặc

b)

Dựa vào đường kính vùng ức chế hoặc nồng độ ức chế tối thiểu

c)

Định tính chỉ dùng cho vi khuẩn Gram dương, định lượng cho Gram âm

d)

Định lượng nhanh hơn định tính

12.

Lý do nồng độ kháng sinh tại vị trí nhiễm phải cao hơn MIC đã xác định là:

a)

Đảm bảo diệt được hết vi khuẩn

b)

Đảm bảo kháng sinh phát huy hiệu quả ức chế vi khuẩn

c)

Ngăn ngừa tác dụng phụ của thuốc

d)

Duy trì tình trạng ức chế vi khuẩn

13.

Cơ chế tạo vùng ức chế hình elip quanh thanh E-test là:

a)

Sự bay hơi của môi trường

b)

Sự khuếch tán của kháng sinh

c)

Sự phân hủy của kháng sinh

d)

Sự hấp thụ của vi khuẩn

14.

Trong một thử nghiệm vi pha loãng, các ống nồng độ 0,5 µg/mL và 1 µg/mL đều đục, còn các ống 2 µg/mL và 4 µg/mL đều trong. MIC của kháng sinh là:

a)

0,5 µg/mL

b)

1 µg/mL

c)

2 µg/mL

d)

4 µg/mL

15.

Khi đọc kết quả E-test, mép vùng ức chế nằm giữa hai vạch 0,75 µg/mL và 1 µg/mL trên thang. Giá trị MIC được ghi là:

a)

0,75 µg/mL

b)

0,8 µg/mL

c)

1 µg/mL

d)

1,5 µg/mL

16.

Dụng cụ cần thiết để hút chính xác thể tích nhỏ trong kỹ thuật vi pha loãng là:

a)

Buret

b)

Pipet pasteur

c)

Micropipet và đầu côn vô trùng

d)

Ống đong 500 mL

17.

Dung dịch nào dùng để pha huyền dịch vi khuẩn:

a)

Nước cất có pha glucoza

b)

Dung dịch HCl loãng

c)

Nước muối sinh lý 0,85 % vô trùng

d)

Dung dịch phenol 0,5 %

18.

Căn cứ hiệu chỉnh mật độ vi khuẩn trước khi cấy là:

a)

Chuẩn OD600

b)

Chuẩn McFarland 0,5

c)

Huyết thanh chuẩn

d)

Chuẩn pH 7,4

19.

Môi trường được khuyến nghị sử dụng cho kỹ thuật vi pha loãng là:

a)

Thạch Sabouraud

b)

Canh thang Mueller–Hinton

c)

Nước muối sinh lý

d)

Thạch máu

20.

Dụng cụ để lắc trộn hỗn dịch vi khuẩn và dung dịch kháng sinh là:

a)

Máy ly tâm

b)

Máy vortex (dụng cụ lắc trộn)

c)

Tủ sấy

d)

Nồi hấp tiệt trùng

21.

Trong E-test, dụng cụ để trải đều vi khuẩn lên bề mặt đĩa thạch là:

a)

Que cấy platine

b)

Ống hút tự động

c)

Tăm bông vô trùng

d)

Que cấy thẳng không có đầu ăng

22.

Thời gian quy định để thanh E-test ở nhiệt độ phòng sau khi lấy ra từ tủ lạnh 2–8°C là:

a)

5 phút

b)

15 phút

c)

30 phút

d)

90 phút

23.

Môi trường đặc thường dùng cho E-test là:

a)

Thạch Mueller–Hinton

b)

Thạch Sabouraud

c)

Thạch MacConkey

d)

Thạch Chocolate

24.

Trên một đĩa thạch đường kính 150 mm, số thanh E-test tối đa có thể đặt (không chồng lấp vùng ức chế) là:

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

25.

Mục đích của việc dùng dung dịch muối sinh lý pha huyền dịch vi khuẩn:

a)

Cung cấp chất dinh dưỡng cho vi khuẩn

b)

Tạo môi trường ức trương làm vi khuẩn co lại

c)

Giữ cho môi trường đẳng trương, không ảnh hưởng đến sự sống của vi khuẩn

d)

Làm tăng độ đục của dung dịch để dễ quan sát

26.

Lý do thanh E-test phải được đặt áp sát bề mặt thạch và không di chuyển sau khi đặt là gì?

a)

Để tránh kháng sinh bay hơi ra môi trường

b)

Để kháng sinh khuếch tán đều và kết quả MIC chính xác

c)

Để tiết kiệm thời gian thao tác

d)

Để kháng sinh tập trung và ức chế vi khuẩn tốt hơn

27.

Mục đích của việc chuẩn hóa mật độ vi khuẩn theo chuẩn McFarland 0,5 trong các kỹ thuật kháng sinh đồ là gì?

a)

Tăng tốc độ mọc của vi khuẩn

b)

Đảm bảo số lượng vi khuẩn đồng đều giữa các thử nghiệm

c)

Làm thay đổi pH của môi trường

d)

Giảm tiêu thụ kháng sinh

28.

Mục đích của việc để thanh E-test ở nhiệt độ phòng khoảng 60 phút sau khi bảo quản đông ở −20 °C là gì?

a)

Tránh hiện tượng ngưng ẩm khi đặt lên thạch

b)

Làm cho kháng sinh kết tĩnh

c)

Tiệt trùng lại thanh E-test

d)

Làm giảm hàm lượng kháng sinh trong thanh

29.

Trong khi chuẩn bị kỹ thuật vi pha loãng để xác định MIC cho một chủng E. coli, kỹ thuật viên kiểm tra lại các vật tư đã có trên bàn. Thành phần nào dưới đây cần bổ sung để đảm bảo đủ dụng cụ, hóa chất và môi trường?

a)

Thạch máu cừu 5%

b)

Kháng sinh chuẩn dạng bột để pha dung dịch gốc

c)

Dung dịch nhuộm Gram

d)

Dầu paraffin y tế dùng phủ lên bề mặt thạch

30.

Kỹ thuật viên chuẩn bị làm E-test để xác định MIC của Streptococcus pneumoniae. Trên bàn đã có: - Đĩa thạch Mueller–Hinton thường quy - Thanh E-test của kháng sinh cần thử - Nước muối sinh lý vô khuẩn - Dung dịch chuẩn McFarland 0,5 - Ống nghiệm pha huyền dịch vi khuẩn, tăm bông vô trùng, panh kẹp Cần làm gì để có môi trường nuôi cấy phù hợp?

a)

Giữ nguyên đĩa MUueller- Hinton không cần điều chỉnh

b)

Thay hoàn toàn bằng thạch máu cừu 5%

c)

Sử dụng Mueller- Hinton có bổ sung thành phần phù hợp cho S. peumonia

d)

chuyển sang dùng canh thang BHI lỏng thay dạng thạch

31.

Mức pha loãng kháng sinh để chuẩn bị cho kỹ thuật vi pha loãng là:

a)

Các nồng độ ngẫu nhiên

b)

Chuỗi pha loãng hai lần liên tiếp

c)

Pha loãng theo bội số 10

d)

Pha loãng tăng dần 0,1 µg/mL

32.

Thể tích môi trường canh thang trong mỗi ống nghiệm trong vi pha loãng thường khoảng:

a)

0,1 mL

b)

0,2 mL

c)

0,5–1 mL

d)

5 mL

33.

Độ đục chuẩn cần đạt khi điều chế huyền dịch vi khuẩn trước khi cấy là:

a)

0,1 McFarland

b)

0,5 McFarland

c)

1,0 McFarland

d)

2,0 McFarland

34.

Khoảng thời gian sử dụng huyền dịch vi khuẩn sau khi điều chỉnh độ đục là:

a)

5 phút

b)

15 phút

c)

60 phút

d)

2 giờ

35.

Khoảng thời gian các ống vi pha loãng sau khi cấy được ủ ở nhiệt độ 35 ± 2 °C là:

a)

6–8 giờ

b)

10–12 giờ

c)

16–24 giờ

d)

48 giờ

36.

Hai ống chứng cần có trong kỹ thuật vi pha loãng là:

a)

Ống chứa kháng sinh liều cao nhất và ống chứa kháng sinh liều thấp nhất

b)

Ống không kháng sinh nhưng có vi khuẩn và ngược lại

c)

Hai ống đều chứa kháng sinh nhưng không cấy vi khuẩn

d)

Ống chứa kháng sinh liều thấp nhất và ống không chứa kháng sinh

37.

Điều kiện đọc kết quả kỹ thuật vi pha loãng là:

a)

Ống chứng dương trong suốt và ống chứng âm đục

b)

Cả ống chứng dương và ống chứng âm đều đục

c)

Ống chứng dương đục rõ, ống chứng âm trong suốt

d)

Cả hai ống chứng đều trong suốt

38.

Khi trải vi khuẩn lên đĩa trong E-test, tăm bông được quét mặt thạch theo đường song song rồi xoay đĩa thế nào?

a)

45° mỗi lần, tổng cộng 2 lần

b)

60° mỗi lần, tổng cộng 3 lần

c)

90° mỗi lần, tổng cộng 4 lần

d)

180° một lần duy nhất

39.

Khoảng thời gian đĩa E-test sau khi đặt thanh E-test được ủ ở nhiệt độ 35 ± 2 °C là:

a)

2–4 giờ

b)

6–8 giờ

c)

16–24 giờ

d)

72 giờ

40.

Mục đích của việc pha loãng kháng sinh theo bội số 2 trong vi pha loãng:

a)

Đảm bảo khoảng nồng độ chuẩn hóa để xác định MIC

b)

Giảm thời gian thao tác và tiết kiệm thuốc

c)

Tạo vùng trắc chế hình elip để quan sát

d)

Làm thay đổi pH của môi trường nuôi cấy

41.

Tác dụng của ống chứng dương và ống chứng âm trong kỹ thuật vi pha loãng:

a)

Kiểm tra độ bền vững của kháng sinh

b)

Kiểm tra khả năng mọc của vi khuẩn và độ vô trùng của môi trường

c)

Làm tăng số lượng mẫu thử

d)

Đánh giá khả năng khuếch tán của kháng sinh trên môi trường có đảm bảo không

42.

Lý do thanh E-test phải đặt mặt có vạch số hướng lên trên là:

a)

Tránh bị nhiễm bẩn từ bề mặt thạch

b)

Có thể đọc trực tiếp giá trị MIC

c)

Giúp thanh bám chặt vào thạch

d)

Tăng khả năng khuếch tán kháng sinh

43.

Kết quả E-test được đọc như thế nào nếu vùng ức chế quanh thanh E-test không đều, méo mó hoặc quá thưa?

a)

Đọc giá trị MIC tại vị trí hẹp nhất của vùng ức chế

b)

Đọc trung bình hai vạch gần nhất trên thanh

c)

Không đọc kết quả và tiến hành thử nghiệm lại

d)

Cộng thêm 1 µg/mL vào giá trị đọc được

44.

Trong một thử nghiệm vi pha loãng, dãy nồng độ kháng sinh được chuẩn bị là 64, 32, 16, 8, 4, 2 và 1 µg/mL. Sau ủ, các ống 64–8 µg/mL trong suốt, các ống 4–1 µg/mL đục. MIC của kháng sinh là:

a)

4 µg/mL

b)

8 µg/mL

c)

16 µg/mL

d)

32 µg/mL

45.

Khi đọc kết quả E-test, ranh giới elip dừng giữa hai vạch 3 µg/mL và 4 µg/mL trên thanh. Giá trị MIC nên được ghi là:

a)

3 µg/mL

b)

3,5 µg/mL

c)

4 µg/mL

d)

5 µg/mL

46.

Mục đích của việc lưu giữ chủng vi khuẩn là gì?

a)

Tăng tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn để thử nghiệm nhanh

b)

Duy trì nguồn vi sinh vật tinh khiết cho chẩn đoán và nghiên cứu

c)

Giảm thời gian nuôi cấy trong phòng thí nghiệm

d)

Tạo điều kiện cho vi khuẩn biến đổi gen để thích nghi

47.

Ý nghĩa của việc bảo quản đúng cách các chủng vi khuẩn là gì?

a)

Giữ nguyên hình thái, đặc điểm sinh trưởng và yếu tố di truyền vốn có

b)

Kích thích vi khuẩn phát triển mạnh hơn trong môi trường bảo quản

c)

Làm tăng khả năng di động và chuyển hóa của vi khuẩn

d)

Giúp vi khuẩn tăng sinh về số lượng và sinh sắc tố

48.

Hậu quả có thể xảy ra nếu lưu giữ chủng vi khuẩn không phù hợp là gì?

a)

Vi khuẩn tăng sinh quá mức cần thiết

b)

Vi khuẩn tăng độ tinh khiết

c)

Vi khuẩn trở nên yếu khí hơn

d)

Chủng bị đột biến, làm sai lệch kết quả

49.

Mục đích của việc lưu giữ chủng chuẩn lâu dài là gì?

a)

Để dùng làm kiểm tra chất lượng và tham chiếu kết quả

b)

Để nghiên cứu sự biến đổi ngẫu nhiên của vi khuẩn

c)

Để hạn chế việc sử dụng các chủng mới dùng trong phòng xét nghiệm

d)

Để chủng mất dần đặc tính di truyền

50.

Mục đích của việc duy trì nguồn vi sinh vật sống ổn định trong các phòng xét nghiệm vi sinh là gì?

a)

Bảo đảm nguồn vi sinh vật cho xét nghiệm, nội – ngoại kiểm

b)

Giúp vi khuẩn tăng sinh, tăng khả năng xảy ra đột biến

c)

Tăng cường trao đổi chất của vi khuẩn

d)

Loại bỏ hoàn toàn plasmid trước khi lưu giữ

51.

Những đặc tính của chủng cần duy trì khi lưu giữ chủng vi khuẩn là gì?

a)

Khả năng phát sáng sinh học, hình thái

b)

Khả năng phân hủy dầu khoáng, đặc điểm sinh trưởng

c)

Khả năng hoạt hóa enzyme lysozyme, yếu tố di truyền

d)

Hình thái, đặc điểm sinh trưởng và yếu tố di truyền

52.

Nguyên nhân khiến lưu giữ không đúng cách có thể làm thay đổi kết quả xét nghiệm vi sinh:

a)

Vì khuẩn bị đột biến hoặc mất yếu tố di truyền quan trọng

b)

Vì khuẩn tăng tốc độ sinh trưởng gấp nhiều lần

c)

Vì khuẩn hút bớt chất dinh dưỡng trong môi trường

d)

Vì khuẩn di động mạnh hơn và biến đổi hình thể

53.

Lý do cần giảm hoạt động sống của vi khuẩn khi lưu giữ:

a)

Kích thích vi khuẩn sinh sản nhanh hơn để bảo tồn số lượng

b)

Hạn chế trao đổi chất và kéo dài tuổi thọ vi khuẩn

c)

Tăng tính kháng thuốc của chúng

d)

Làm cho vi khuẩn tăng sinh và sinh sắc tố

54.

Vì sao chúng tham chiếu trong kháng sinh đồ phải được lưu giữ cẩn thận:

a)

Để đảm bảo chúng giữ nguyên đặc trưng loài

b)

Để tăng độ nhạy cảm với kháng sinh

c)

Để giảm chi phí nuôi cấy

d)

Để vi khuẩn mất dần plasmid kháng thuốc

55.

Một phòng thí nghiệm cần lưu giữ chúng tham chiếu dùng kiểm soát chất lượng trong nhiều năm. Theo mục đích của việc lưu giữ, họ phải làm gì?

a)

Chỉ cần cất giữ ở nhiệt độ phòng

b)

Cấy chuyển liên tục trên môi trường giàu dinh dưỡng để giữ vi khuẩn luôn mới

c)

Tăng lượng dinh dưỡng và để chúng phát triển tự do

d)

Làm giảm hoạt động sống để duy trì ổn định lâu dài

56.

Yêu cầu với chủng vi khuẩn được chọn để lưu giữ:

a)

Chúng thuần khiết đã phân lập và định danh rõ ràng

b)

Chúng thu được từ môi trường tự nhiên chưa xử lý

c)

Chúng vi khuẩn đã tăng sinh và cấy chuyển nhiều lần

d)

Chúng bất kỳ không cần biết nguồn gốc

57.

Người khuẩn lạc thích hợp để lấy chủng lưu là:

a)

Khuẩn lạc 18–24 giờ đang ở pha phát triển lũy thừa

b)

Khuẩn lạc già ở pha suy yếu

c)

Mẫu vi khuẩn sau khi đông lạnh nhiều lần

d)

Khuẩn lạc ngẫu nhiên đã bị khô

58.

Việc cần làm để đảm bảo chủng mang plasmid kháng thuốc ổn định trước khi lưu giữ là:

a)

Duy trì áp lực chọn lọc kháng sinh cho đến trước khi bảo quản

b)

Loại bỏ hoàn toàn kháng sinh khỏi môi trường trước khi lưu giữ

c)

Giảm nhiệt độ đột ngột để làm mất plasmid

d)

Pha loãng chủng nhiều lần để giảm số tế bào

59.

Yêu cầu ghi nhãn trên ống lưu chủng là:

a)

Chỉ ghi nhãn với những chủng hiếm, mới phân lập

b)

Không nhất thiết phải ghi nhãn

c)

Chỉ ghi nhãn với chủng mới phân lập

d)

Phải ghi đúng và đủ thông tin chủng

60.

Một dụng cụ thuộc nhóm thiết bị cần thiết cho việc lưu giữ chủng vi khuẩn là:

a)

Tủ an toàn sinh học cấp 2

b)

Máy ly tâm tốc độ cao

c)

Máy ép nhựa

d)

Máy đo pH cầm tay

61.

Một loại chất bảo quản được sử dụng khi đông lạnh sâu chủng vi khuẩn là:

a)

Ethanol 70%

b)

Đường saccharose 80%

c)

Natri chloride 0,9%

d)

Glycerol vô trùng nồng độ 20–40%

62.

Lý do nên sử dụng khuẩn lạc 24h ở pha phát triển lũy thừa làm chủng lưu giữ:

a)

Vì tế bào khỏe mạnh và có tỷ lệ sống sót cao khi bảo quản

b)

Vì ở pha này vi khuẩn đã mất hết plasmid

c)

Vì khuẩn lạc già có nhiều tế bào chuyển dạng

d)

Vì khuẩn lạc trẻ ít khả năng bị đột biến

63.

Mục đích của việc sử dụng tủ an toàn sinh học khi thao tác lưu giữ chủng:

a)

Làm giảm chi phí nuôi cấy

b)

Tăng khả năng phát triển của vi khuẩn hiếu khí

c)

Bảo vệ người thao tác và ngăn ngừa tạp nhiễm vào mẫu

d)

Làm vi khuẩn chuyển sang dạng nha bào

64.

Lý do cần ghi rõ mục đích lưu giữ (chẩn đoán, kiểm định hay nghiên cứu) trước khi lựa chọn phương pháp là:

a)

Xác định phương pháp bảo quản và thời gian lưu phù hợp với nhu cầu

b)

Để không cần dán nhãn ống lưu

c)

Để giảm chi phí bảo quản

d)

Để tăng khả năng phát triển của vi khuẩn

65.

Một kỹ thuật viên cần lưu giữ một chủng vi khuẩn hiếu khí mang plasmid kháng thuốc cho nghiên cứu dài hạn. Bước chuẩn bị cần thiết là:

a)

Để vi khuẩn tự phân hủy plasmid rồi lưu giữ

b)

Cấy chúng vào môi trường giàu dinh dưỡng đến khi chúng phát triển chậm

c)

Loại bỏ kháng sinh sớm, lấy khuẩn lạc cũ và ghi nhãn sơ sài

d)

Duy trì áp lực chọn lọc cho đến trước khi lưu giữ, lấy khuẩn lạc trẻ thuần khiết và gắn nhãn đầy đủ

66.

Thời gian bảo quản vi khuẩn với phương pháp cấy chuyền là:

a)

Vài tuần đến vài tháng

b)

Dài hạn trên 10 năm

c)

Chỉ sử dụng cho vi khuẩn đã chết

d)

Chỉ dùng khi không cần theo dõi mẫu

67.

Lý do giống Neisseria có yêu cầu đặc biệt trong phương pháp cấy chuyền:

a)

Chỉ sống trong môi trường dầu khoáng ở nhiệt độ phòng

b)

Không chịu được 4°C

c)

Phải giữ ở 4°C để giảm sự sinh trưởng

d)

Vi khuẩn kỵ khí, yêu cầu môi trường không có oxy

68.

Lý do phương pháp cấy chuyền không phù hợp cho lưu giữ lâu dài:

a)

Do vi khuẩn tăng sinh nhiều và di động mạnh

b)

Do phương pháp này có yêu cầu trang thiết bị và chi phí lớn

c)

Do không cần thiết phải thay môi trường thường xuyên

d)

Do vi khuẩn sinh trưởng liên tục có thể dẫn đến đột biến hoặc mất plasmid

69.

Trong phương pháp sử dụng glycerol để bảo quản, nồng độ glycerol sau khi trộn với vi khuẩn nên ở khoảng:

a)

15–20%

b)

2–10%

c)

50–60%

d)

70–80%

70.

Bảo quản chủng vi khuẩn dưới lớp dầu khoáng thường được áp dụng khi:

a)

Vi khuẩn yêu cầu môi trường cực giàu dinh dưỡng

b)

Muốn tăng lượng oxy trong môi trường

c)

Cần duy trì vi khuẩn trung hạn (1–2 năm) mà không có thiết bị đông sâu

71.

Môi trường thịt nấu chín là phương tiện bảo quản thích hợp cho:

a)

Vi khuẩn kỵ khí có thể tồn tại 2–6 tháng

b)

Vi khuẩn hiếu khí tuyệt đối

c)

Các chủng virus RNA

d)

Nấm men Saccharomyces

72.

Phương pháp đông khô có thể bảo quản chủng vi khuẩn ổn định trong thời gian bao lâu?

a)

15–30 năm

b)

Vài trăm năm

c)

Từ 3 đến 6 tháng

d)

Một vài tuần

73.

Lý do khiến phương pháp bảo quản bằng dầu khoáng không thích hợp cho vi khuẩn hiếu khí tuyệt đối:

a)

Vi khuẩn hiếu khí tuyệt đối cần môi trường dầu để phát triển

b)

Lớp dầu làm giảm oxy

c)

Dầu khoáng cung cấp quá nhiều chất dinh dưỡng

d)

Lớp dầu làm tăng nhiệt độ môi trường quá mức

74.

Ưu điểm của phương pháp giữ chủng bằng glycerol đông lạnh so với cấy chuyển và dầu khoáng là:

a)

Tỷ lệ sống cao và ít biến đổi di truyền

b)

Không cần thiết bị chuyên dụng và chi phí thấp

c)

Dễ thực hiện và không cần kiểm soát nhiệt độ

d)

Tăng tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn

75.

Một phòng thí nghiệm cần lưu một chủng vi khuẩn kỵ khí trong 5 tháng nhưng không có tủ đông -80ºC. Phương pháp phù hợp là:

a)

Cấy chuyển định kỳ mỗi tuần

b)

Đông khô chủng và lưu ở nhiệt độ phòng

c)

Bảo quản bằng môi trường thịt nấu chín

d)

Bảo quản trong glycerol ở -20ºC