wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KSNB-C2

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Tam giác gian lận bao gồm bao nhiêu yếu tố chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

Trong tam giác gian lận, yếu tố nào thường xuất hiện khi người lao động cảm thấy áp lực tài chính?

a)

Cơ hội

b)

Áp lực

c)

Sự hợp lý hóa

d)

Động lực

3.

Gian lận xảy ra khi nào theo mô hình của Cressey?

a)

Khi có đủ áp lực và cơ hội.

b)

Khi không có kiểm soát nội bộ.

c)

Khi cả ba yếu tố của tam giác gian lận đều có mặt.

d)

Khi hệ thống tài chính không minh bạch.

4.

Khái niệm "cash larceny" trong gian lận tài sản có nghĩa là gì?

a)

Chiếm đoạt tiền trước khi ghi nhận vào sổ.

b)

Đánh cắp tiền sau khi đã ghi nhận vào sổ.

c)

Ghi nhận doanh thu không có thật.

d)

Sử dụng séc giả để chiếm đoạt tài sản.

5.

Sutherland sử dụng thuật ngữ nào để chỉ các tội phạm gian lận bởi người có địa vị cao?

a)

Tội phạm cổ cồn trắng

b)

Tội phạm tài sản

c)

Tội phạm kinh tế

d)

Tội phạm cổ xanh

6.

Khái niệm "skimming" trong gian lận tài sản có nghĩa là gì?

a)

Đánh cắp tiền sau khi ghi nhận vào sổ.

b)

Chiếm đoạt tiền trước khi ghi nhận vào sổ.

c)

Ghi nhận sai chi phí.

d)

Thanh toán hóa đơn giả.

7.

Tam giác gian lận của Cressey không chỉ là công cụ mô tả, mà còn giúp:

a)

Dự đoán chính xác thời điểm gian lận sẽ xảy ra.

b)

Hiểu rõ tâm lý của người thực hiện gian lận.

c)

Phân tích quá trình hình thành kiểm soát nội bộ.

8.

Sutherland nhấn mạnh rằng tội phạm “cổ cồn trắng” được thực hiện do:

a)

Thiếu áp lực tài chính.

b)

Ảnh hưởng bởi môi trường xã hội xung quanh.

c)

Quy định pháp luật quá lỏng lẻo.

d)

Sự thất bại của hệ thống kiểm soát.

9.

Theo Cressey, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc nhân viên biện minh cho hành vi gian lận?

a)

Tính trung thực.

b)

Hệ thống pháp luật.

c)

Sự hợp lý hóa.

d)

Sự thiếu giám sát.

10.

Gian lận trong báo cáo tài chính có thể bị che giấu bằng cách nào?

a)

Ghi nhận không đầy đủ chi phí.

b)

Vốn hóa các khoản chi phí không được phép.

c)

Đánh cắp tài sản công ty.

d)

Thanh toán cho các nhà cung cấp không có thực.

11.

Một trong những dấu hiệu của gian lận tài sản là:

a)

Lợi nhuận cao bất thường.

b)

Ghi nhận sai niên độ.

c)

Nợ nần cao của nhân viên.

d)

Phân chia nhiệm vụ không hợp lý.

12.

Nhân tố chính giúp phát hiện gian lận theo nghiên cứu của ACFE là:

a)

Tố giác của nhân viên.

b)

Kiểm toán nội bộ.

c)

Kiểm toán độc lập.

d)

Ghi nhận doanh thu không đúng kỳ.

13.

Gian lận báo cáo tài chính gây tổn thất lớn hơn so với gian lận tài sản vì:

a)

Số vụ gian lận tài sản cao hơn.

b)

Tác động của gian lận tài chính thường là quy mô lớn.

c)

Kiểm soát nội bộ không đủ hiệu quả.

d)

Chi phí báo cáo tài chính quá cao.

14.

Theo nghiên cứu của Albrecht, dấu hiệu nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm dấu hiệu về nhân viên có khả năng gian lận cao?

a)

Nợ nần cao.

b)

Mong muốn có thu nhập cao.

15.

Hành vi sai sót thường xuất hiện do điều gì?

a)

Lỗi cố ý

b)

Khuyết điểm không lớn do sơ suất

c)

Chiếm đoạt tài sản

d)

Lừa dối để thu lợi cá nhân

16.

Tam giác gian lận của Donald R. Cressey bao gồm những yếu tố nào?

a)

Sự hợp lý hóa hành vi, áp lực, cơ hội

b)

Tính trung thực, cơ hội, áp lực

c)

Áp lực, sai sót, cơ hội

d)

Sự hợp lý hóa hành vi, sai sót, cơ hội

17.

Hành vi biển thủ là một ví dụ điển hình của loại gian lận nào?

a)

Gian lận liên quan đến tài sản

b)

Gian lận trên báo cáo tài chính

c)

Gian lận phi tài sản

d)

Gian lận về quản lý nhân sự

18.

Một trong những phương pháp ngăn ngừa gian lận phổ biến nhất là gì?

a)

Kiểm tra đột xuất

b)

Luân chuyển nhân sự

c)

Ban hành chuẩn mực đạo đức

d)

Sử dụng báo cáo tài chính giả

19.

Nghiên cứu của Edwin H. Sutherland (1949) nhấn mạnh về loại tội phạm nào?

a)

Tội phạm cổ cồn (white-collar crime)

b)

Tội phạm tài sản

c)

Tội phạm sai sót

d)

Tội phạm phi lợi nhuận

20.

Mô hình Bàn cân gian lận của D. W. Steve Albrecht bao gồm yếu tố nào?

a)

Áp lực, cơ hội, tính trung thực

b)

Sự hợp lý hóa, áp lực, cơ hội

c)

Sai sót, cơ hội, tính trung thực

d)

Áp lực, sai sót, cơ hội

21.

Gian lận trên báo cáo tài chính thường bao gồm hành vi nào sau đây?

a)

Khai khống doanh thu

b)

Ghi nhận sai giờ làm việc

c)

Biển thủ tiền từ quỹ công ty

d)

Đánh cắp tài sản phi tiền tệ

22.

Ai là người có khả năng phát hiện gian lận cao nhất theo nghiên cứu của ACFE?

a)

Kiểm toán viên

b)

Nhân viên

c)

Nhà cung cấp

d)

Chủ sở hữu

23.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc vào mô hình Tam giác gian lận của Donald R. Cressey?

a)

Áp lực

b)

Cơ hội

c)

Tính trung thực

d)

Sự hợp lý hóa hành vi

24.

Theo nghiên cứu của D. W. Steve Albrecht, yếu tố nào trong Bàn cân gian lận được cho là gây ảnh hưởng lớn nhất đến nguy cơ gian lận?

a)

Cơ hội

b)

Tính trung thực

c)

Áp lực

d)

Sai sót

25.

Loại gian lận nào sau đây được xác định là có tỷ lệ xảy ra thấp nhất nhưng gây thiệt hại lớn nhất cho tổ chức?

a)

Gian lận tài sản

b)

Tham ô

c)

Gian lận tiền lương

d)

Gian lận trên báo cáo tài chính

26.

Trong mô hình Bàn cân gian lận của Albrecht, nếu "Cơ hội" và "Áp lực" đều cao, nhưng "Tính trung thực" cũng cao thì nguy cơ gian lận sẽ:

a)

Rất cao

b)

Rất thấp

c)

Trung bình

d)

Không ảnh hưởng

27.

Gian lận tài sản bao gồm hành vi nào sau đây?

a)

Che giấu nợ phải trả

b)

Biển thủ hàng tồn kho

c)

Ghi nhận doanh thu không có thật

d)

Khai báo sai chi phí

28.

Theo nghiên cứu của Edwin H. Sutherland, loại tội phạm nào có liên quan đến các nhà quản lý cao cấp?

a)

Tội phạm cổ cồn trắng

b)

Tội phạm bạo lực

c)

Tội phạm ma túy

d)

Tội phạm tài chính

29.

Tội phạm nào dưới đây được coi là tội phạm cổ cồn (white-collar crime)?

a)

Tội phạm về thuế

b)

Tội phạm cổ cồn (white-collar crime)

c)

Tội phạm môi trường

d)

Tội phạm tài chính

30.

Đặc điểm nào dưới đây của tổ chức được coi là nguyên nhân chính tạo ra cơ hội thực hiện gian lận?

a)

Hệ thống kiểm soát nội bộ yếu

b)

Thiếu lòng tin từ nhân viên

c)

Không có đủ nguồn lực tài chính

d)

Quy mô tổ chức lớn

31.

Một trong những biện pháp ngăn ngừa gian lận hiệu quả nhất theo ACFE là:

a)

Xây dựng chuẩn mực đạo đức

b)

Kiểm toán nội bộ

c)

Soát xét định kỳ của nhà quản lý

d)

Luân chuyển nhân sự

32.

Trong quá trình phát hiện gian lận, yếu tố nào sau đây có khả năng phát hiện cao nhất?

a)

Kiểm toán viên

b)

Nhân viên

c)

Nhà cung cấp

d)

Khách hàng

33.

Tam giác gian lận của Donald R. Cressey chỉ ra rằng hành vi gian lận chỉ xảy ra khi có đủ bao nhiêu yếu tố?

a)

Một yếu tố

b)

Hai yếu tố

c)

Ba yếu tố

d)

Bốn yếu tố

34.

Trong các loại gian lận phổ biến, phương pháp gian lận trên báo cáo tài chính nào dưới đây có ảnh hưởng lớn nhất đến lợi nhuận doanh nghiệp?

a)

Ghi nhận sai tài sản

b)

Khai khống doanh thu

c)

Ghi nhận doanh thu khi chưa giao hàng

d)

Không ghi nhận hàng bán bị trả lại

35.

Theo nghiên cứu của Hollinger và Clark, nguyên nhân chính dẫn đến việc nhân viên ăn cắp là:

a)

Điều kiện làm việc không tốt

b)

Khó khăn về tài chính

36.

Theo ACFE, loại hình gian lận nào xảy ra nhiều nhất nhưng có mức thiệt hại thấp nhất?

a)

Gian lận liên quan đến tài sản

b)

Tham ô

c)

Gian lận trên báo cáo tài chính

d)

Gian lận phi tiền tệ

37.

Theo Donald R. Cressey, một cá nhân có thể tiến hành gian lận khi nào?

a)

Khi có cơ hội và áp lực nhưng không cần hợp lý hóa

b)

Khi họ cho rằng hành vi gian lận là hợp lý và chấp nhận được

c)

Khi có sự hợp lý hóa hành vi nhưng thiếu áp lực

d)

Khi hệ thống kiểm soát nội bộ yếu

38.

Yếu tố nào thường bị bỏ qua trong quá trình phòng ngừa gian lận nhưng lại có tác động lớn nhất đến việc ngăn ngừa gian lận?

a)

Kiểm toán nội bộ

b)

Xây dựng chuẩn mực đạo đức

c)

Sự hợp lý hóa hành vi

d)

Đánh giá rủi ro gian lận

39.

Trong mô hình Bàn cân gian lận của Albrecht, yếu tố nào có thể làm giảm nguy cơ gian lận ngay cả khi áp lực và cơ hội tồn tại?

a)

Kiểm tra độc lập

b)

Tính trung thực của cá nhân

c)

Sự hợp lý hóa hành vi

d)

Cơ hội thấp

40.

Theo nghiên cứu của ACFE, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu thiệt hại từ gian lận nhiều nhất?

a)

Luân chuyển nhân sự

b)

Kiểm tra đột xuất

c)

Kiểm toán nội bộ

d)

Xây dựng chuẩn mực đạo đức

41.

Theo Donald R. Cressey, yếu tố "Áp lực" thường xuất hiện trong những tình huống nào sau đây?

a)

Khi có sự thiếu giám sát từ hệ thống kiểm soát nội bộ

b)

Khi một cá nhân gặp khó khăn tài chính cá nhân không thể giải quyết

c)

Khi một cá nhân hợp lý hóa hành vi gian lận

d)

Khi môi trường làm việc thiếu công bằng

42.

Theo nghiên cứu của Richard C. Hollinger, nhóm nhân viên nào thường có xu hướng thực hiện hành vi gian lận nhiều nhất?

a)

Nhân viên có thu nhập cao

b)

Nhân viên trẻ tuổi và chưa có kinh nghiệm

c)

Nhân viên lâu năm với nhiều kinh nghiệm

d)

Nhân viên có vị trí cao trong tổ chức

43.

Một trong những lý do chính khiến gian lận tài sản phổ biến hơn nhưng thiệt hại ít hơn so với gian lận trên báo cáo tài chính là gì?

a)

Gian lận tài sản dễ phát hiện hơn

b)

Gian lận tài sản chỉ liên quan đến số tiền nhỏ

c)

Gian lận tài sản không ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty

d)

Gian lận tài sản thường được thực hiện bởi nhân viên thấp cấp

44.

Điều gì làm cho sự hợp lý hóa hành vi gian lận trở thành yếu tố quan trọng trong Tam giác gian lận của Cressey?

a)

Nó giúp cá nhân cảm thấy không có lỗi khi thực hiện hành vi gian lận

b)

Nó làm tăng áp lực từ môi trường làm việc

c)

Nó tạo ra cơ hội để thực hiện hành vi gian lận

d)

Nó liên quan đến sự yếu kém của hệ thống kiểm soát nội bộ

45.

Theo nghiên cứu của ACFE, yếu tố nào dưới đây không phải là dấu hiệu liên quan đến gian lận từ phía tổ chức?

a)

Không có giám sát chặt chẽ

b)

Quá nhiều niềm tin vào nhân viên chủ chốt

c)

Thiếu kiểm toán nội bộ

d)

Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh

46.

Trong nghiên cứu của Hollinger và Clark, một yếu tố dẫn đến hành vi gian lận là sự thiếu công bằng trong tổ chức. Điều này thường được biểu hiện dưới hình thức nào?

a)

Nhân viên không được tăng lương hợp lý

b)

Sự giám sát quá chặt chẽ từ cấp trên

c)

Cơ hội thực hiện gian lận quá dễ dàng

d)

Nhân viên không có kiến thức về quy trình làm việc

47.

Phương pháp phổ biến để che giấu gian lận trên báo cáo tài chính là gì?

a)

Ghi nhận nợ phải trả không có thật

b)

Ghi sai niên độ kế toán

c)

Ghi nhận tài sản không có thật

d)

Tạo khách hàng ảo để ghi nhận doanh thu

48.

Một trong những yếu tố chính giúp giảm thiểu nguy cơ gian lận trong các tổ chức nhỏ là:

a)

Tăng số lượng nhân viên kiểm toán

b)

Đặt niềm tin vào nhân viên chủ chốt

c)

Tách biệt chức năng quản lý và thực hiện công việc

d)

Giảm bớt quy trình kiểm soát

49.

Khi một tổ chức thiếu giám sát chặt chẽ, nhân viên có thể dễ dàng thực hiện hành vi gian lận nhờ yếu tố nào?

a)

Hợp lý hóa hành vi

b)

Sự tin tưởng của cấp trên

c)

Thiếu trách nhiệm

d)

Cơ hội thực hiện gian lận

50.

Tại sao tính trung thực của cá nhân trong mô hình Bản cân gian lận lại có thể làm giảm nguy cơ gian lận ngay cả khi cơ hội và áp lực tồn tại?

a)

Vì tính trung thực giúp loại bỏ sự hợp lý hóa hành vi gian lận

b)

Vì tính trung thực làm giảm áp lực

c)

Vì tính trung thực ngăn cản hệ thống kiểm soát nội bộ yếu

d)

Vì tính trung thực không liên quan đến gian lận

51.

Trong gian lận liên quan đến tài sản, yếu tố nào dưới đây được coi là phổ biến nhất?

a)

Biển thủ hàng tồn kho

b)

Che giấu chi phí

c)

Tạo ra khách hàng ảo

d)

Ghi nhận sai niên độ kế toán

52.

Theo nghiên cứu của Richard C. Hollinger, điều kiện làm việc kém có thể dẫn đến hậu quả nào trong tổ chức?

a)

Sự hợp lý hóa hành vi gian lận

b)

Áp lực tăng cao

c)

Nhân viên có xu hướng ăn cắp tài sản

d)

Gian lận trên báo cáo tài chính tăng

53.

Khi một cá nhân nhận thấy rằng tổ chức không có kiểm toán nội bộ, họ có khả năng thực hiện gian lận vì lý do gì?

a)

Cảm thấy không có ai kiểm soát

b)

Được hợp lý hóa bởi áp lực

c)

Thiếu trách nhiệm đối với hành vi của mình

d)

Có quá nhiều nhân viên chủ chốt

54.

Theo nghiên cứu của Hollinger và Clark, nhân viên ở độ tuổi nào có nguy cơ cao hơn thực hiện hành vi gian lận trong tổ chức?

4 lines
55.

Nhóm nhân viên nào có khả năng gian lận cao nhất?

a)

Nhân viên trẻ

b)

Nhân viên trung niên

c)

Nhân viên lớn tuổi

d)

Nhân viên đã nghỉ hưu

56.

Tại sao gian lận liên quan đến báo cáo tài chính gây thiệt hại lớn nhất trong các loại gian lận?

a)

Vì nó không để lại dấu vết và dễ bị bỏ qua

b)

Vì nó liên quan đến các khoản tiền nhỏ

c)

Vì nó được thực hiện bởi nhân viên cấp thấp

d)

Vì nó thường ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và quản lý

57.

Một cá nhân có xu hướng gian lận nếu họ có khả năng hợp lý hóa hành vi của mình bằng cách nào?

a)

A) Tin rằng hành vi đó chỉ là sự sơ suất

b)

B) Tin rằng họ sẽ không bị phát hiện

c)

C) Tin rằng họ chỉ thực hiện gian lận một lần

d)

D) Tin rằng tổ chức không cần số tiền đó

58.

Theo mô hình Tam giác gian lận, điều gì có thể khiến cá nhân bắt đầu thực hiện hành vi gian lận ngay cả khi trước đó họ trung thực?

a)

Sự kết hợp giữa áp lực và cơ hội

b)

Tính hợp lý hóa hành vi của cấp trên

c)

Thiếu giám sát nội bộ

d)

Mức lương thấp

59.

Tam giác gian lận của Donald R. Cressey bao gồm những yếu tố nào?

a)

Áp lực, cơ hội, sự hợp lý hóa

b)

Động lực, cơ hội, trách nhiệm

c)

Tài chính vững mạnh, cơ hội, đạo đức

d)

Khả năng quản lý, cơ hội, trách nhiệm

60.

Yếu tố nào trong tam giác gian lận có liên quan đến việc cá nhân cố gắng hợp lý hóa hành vi sai trái của mình?

a)

Áp lực

b)

Cơ hội

c)

Sự hợp lý hóa

d)

Động cơ

61.

Theo Cressey, một cá nhân có thể thực hiện hành vi gian lận khi:

a)

Không chịu áp lực tài chính

b)

Không có sự giám sát

c)

Có cơ hội và không bị kiểm soát

62.

Theo mô hình tam giác gian lận, yếu tố nào liên quan đến việc nhân viên cảm thấy họ có thể thực hiện gian lận mà không bị phát hiện?

a)

Áp lực

b)

Cơ hội

c)

Sự hợp lý hóa

d)

Động lực

63.

Một trong những cách phổ biến mà các nhân viên có thể thực hiện gian lận tiền là:

a)

Ghi nhận thiếu chi phí

b)

Khai khống doanh thu

c)

Biển thủ tài sản

d)

Sử dụng hóa đơn giả

64.

Nguyên nhân nào là một trong những áp lực chính dẫn đến gian lận theo Cressey?

a)

Khó khăn tài chính

b)

Thiếu giám sát nội bộ

c)

Sự hợp lý hóa hành vi

d)

Mong muốn có quyền lực

65.

Theo Donald R. Cressey, gian lận thường xảy ra khi có sự kết hợp giữa các yếu tố nào?

a)

Áp lực và cơ hội

b)

Cơ hội và động lực

c)

Áp lực, cơ hội, và sự hợp lý hóa

d)

Động lực và trách nhiệm

66.

Một trong những phương pháp phát hiện gian lận phổ biến là:

a)

Tự giám sát

b)

Tố giác của nhân viên

c)

Kiểm tra hàng tồn kho

d)

Xác minh tài sản

67.

Theo ACFE, gian lận tài sản thường gây ra mức thiệt hại thấp hơn so với:

a)

Tham ô

b)

Gian lận trên báo cáo tài chính

c)

Biển thủ tài sản

d)

Gian lận trong séc thanh toán

68.

Trong báo cáo tài chính, hình thức gian lận nào có mức độ tổn thất bình quân cao nhất?

4 lines
69.

Trong mô hình bàn cân gian lận của Albrecht, yếu tố nào làm tăng khả năng xảy ra gian lận?

a)

Tính trung thực thấp

b)

Kiểm tra nội bộ mạnh

c)

Không có cơ hội

d)

Áp lực tài chính không đáng kể

70.

Yếu tố nào trong tam giác gian lận thường xuất hiện khi nhân viên không cảm thấy họ được đánh giá đúng mức?

a)

Áp lực

b)

Cơ hội

c)

Sự hợp lý hóa

d)

Động cơ

71.

Phương pháp nào giúp phòng ngừa gian lận hiệu quả trong các tổ chức nhỏ?

a)

Luân chuyển nhân sự

b)

Kiểm toán nội bộ thường xuyên

c)

Xây dựng chuẩn mực đạo đức

d)

Tăng cường giám sát

72.

Theo mô hình của Albrecht, gian lận xảy ra khi các yếu tố sau kết hợp:

a)

Cơ hội và sự trung thực cao

b)

Áp lực cao và tính trung thực thấp

c)

Cơ hội thấp và sự hợp lý hóa

d)

Sự hợp lý hóa và kiểm soát nội bộ

73.

Gian lận liên quan đến tài sản là loại gian lận phổ biến nhất nhưng thiệt hại bình quân thấp hơn vì:

a)

Quy mô gian lận nhỏ hơn

b)

Dễ phát hiện hơn

c)

Có sự giám sát từ kiểm toán

d)

Tính phức tạp thấp hơn

74.

Sutherland mô tả tội phạm cổ cồn trắng là:

a)

Người quản lý cấp cao trong doanh nghiệp

b)

Nhân viên cấp thấp

c)

Những người nghèo khó

d)

Cá nhân có liên hệ với tội phạm tài sản

75.

Sự hợp lý hóa trong gian lận thường xảy ra khi cá nhân cảm thấy:

a)

Hành vi của họ được chấp nhận

b)

Không ai quan tâm đến hành vi đó

c)

Được công nhận về mặt pháp lý

d)

Không bị trừng phạt

76.

Trong nghiên cứu của Albrecht, yếu tố tổ chức nào có liên quan đến khả năng gian lận cao?

a)

Không tách biệt các chức năng kế toán

b)

Thực hiện luân chuyển nhân sự định kỳ

c)

Đưa ra chính sách giám sát rõ ràng

d)

Thực hiện kiểm toán nội bộ hiệu quả

77.

Một trong những biện pháp phòng ngừa gian lận phổ biến nhưng ít được sử dụng trong tổ chức là:

a)

Luân chuyển nhân sự

b)

Kiểm tra đột xuất

c)

Đưa ra chuẩn mực đạo đức

d)

Sử dụng kiểm toán độc lập

78.

Donald Cressey cho rằng yếu tố nào làm cho một cá nhân quyết định thực hiện hành vi gian lận?

a)

Tính bất hợp pháp của hành vi

b)

Sự hợp lý hóa hành vi sai trái

c)

Áp lực từ quản lý

d)

Thiếu sự kiểm soát nội bộ

79.

Theo nghiên cứu của ACFE, gian lận trong báo cáo tài chính thường bị che giấu thông qua phương pháp nào?

a)

Ghi nhận chi phí không có thật

b)

Vốn hóa chi phí không hợp lệ

c)

Giảm giá trị hàng tồn kho

d)

Không ghi nhận doanh thu

80.

Một nhân viên có thể hợp lý hóa hành vi gian lận bằng cách nào?

a)

Tin rằng họ sẽ không bị phát hiện

b)

Cho rằng hành vi của họ không ảnh hưởng đến ai

c)

Cho rằng công ty sẽ không thiệt hại nhiều

d)

Tất cả các ý trên

81.

Trong mô hình tam giác gian lận, yếu tố nào có thể bị kiểm soát tốt nhất bởi các tổ chức?

(a)  

82.

Theo Richard C. Hollinger, yếu tố nào làm tăng khả năng xảy ra gian lận trong tổ chức?

a)

Áp lực từ bên ngoài

b)

Tỷ lệ lạm phát thấp

c)

Lợi nhuận cao

d)

Nhân viên có tuổi đời cao

83.

Tam giác gian lận của Cressey nhấn mạnh rằng gian lận chỉ xảy ra khi có đủ ba yếu tố. Trong đó, sự hợp lý hóa đóng vai trò như thế nào?

a)

Là điều kiện tiên quyết để thực hiện gian lận

b)

Là cách mà cá nhân tự biện minh cho hành vi sai trái

c)

Là yếu tố chủ đạo dẫn đến hành vi gian lận

d)

Là yếu tố không quan trọng so với áp lực và cơ hội

84.

Một trong những hình thức gian lận trong báo cáo tài chính là:

a)

Ghi nhận doanh thu không có thật

b)

Thanh toán hóa đơn không hợp lệ

c)

Tính lương cho nhân viên không có thật

d)

Ghi nhận sai chi phí

85.

Yếu tố nào trong mô hình bàn cân gian lận của Albrecht được coi là trọng yếu khi cá nhân cảm thấy không còn ràng buộc đạo đức?

a)

Áp lực

b)

Cơ hội

c)

Tính trung thực

d)

Sự hợp lý hóa

86.

Theo nghiên cứu của ACFE, biện pháp nào có tác động mạnh nhất trong việc giảm thiểu tổn thất do gian lận gây ra?

a)

Kiểm toán nội bộ

b)

Kiểm tra đột xuất

c)

Sử dụng hệ thống cảnh báo sớm

d)

Luân chuyển nhân sự

87.

Phương pháp nào giúp ngăn ngừa gian lận tài sản trong tổ chức hiệu quả nhất?

a)

Ghi nhận doanh thu không có thật

b)

Tăng cường kiểm tra và giám sát nội bộ

c)

Khai báo nợ phải trả sai

88.

Theo Cressey, yếu tố nào trong tam giác gian lận dễ dàng bị các cá nhân bỏ qua khi họ đối diện với áp lực?

a)

Cơ hội

b)

Áp lực

c)

Sự hợp lý hóa

d)

Đạo đức

89.

Trong mô hình gian lận của Hollinger và Clark, yếu tố nào khiến nhân viên trẻ tuổi dễ thực hiện gian lận hơn?

a)

Mong muốn đạt được địa vị cao hơn

b)

Không có trách nhiệm quản lý tài chính

c)

Thiếu sự cam kết với tổ chức

d)

Sự giám sát yếu kém

90.

Gian lận trong các công ty có quy mô nhỏ thường do yếu tố nào gây ra?

a)

Kiểm soát nội bộ không chặt chẽ

b)

Lợi nhuận thấp

c)

Nhân viên được trả lương cao

d)

Áp lực từ đối thủ cạnh tranh

91.

Một trong những đặc điểm của hành vi gian lận là:

a)

Tự giác khai báo sai phạm

b)

Tính chất bí mật và không bị phát hiện ngay

c)

Thực hiện trong phạm vi hẹp

d)

Luôn do một cá nhân gây ra

92.

Theo Donald R. Cressey, lý do chính mà một người hợp lý hóa hành vi gian lận của mình là:

a)

Họ không nhận thức được gian lận là sai

b)

Họ tin rằng sẽ trả lại tiền sau này

c)

Họ nghĩ rằng tổ chức có đủ tài chính để bù đắp

d)

Họ tin rằng tất cả mọi người đều làm như vậy

93.

Gian lận tài sản thường diễn ra khi:

a)

Doanh nghiệp không tách biệt các chức năng kiểm soát

b)

Có sự giám sát nghiêm ngặt từ quản lý

c)

Nhân viên có trách nhiệm tài chính cao

d)

Mức lương của nhân viên quá cao

94.

Khi một doanh nghiệp nhỏ có tỷ lệ gian lận cao, nguyên nhân chính có thể là:

a)

Mức độ tách biệt chức năng trong doanh nghiệp không rõ ràng

b)

Công ty có quy trình kiểm tra nội bộ rõ ràng

c)

Nhân viên có động lực cao

d)

Khả năng tài chính vững mạnh

95.

Một trong những lý do phổ biến khiến nhân viên thực hiện gian lận là do:

a)

Nhân viên cảm thấy bị đánh giá thấp

b)

Nhân viên có mối quan hệ tốt với cấp trên

c)

Tổ chức có quy trình kiểm soát nội bộ hiệu quả

d)

Lợi nhuận của doanh nghiệp quá cao

96.

Yếu tố nào giúp một nhân viên có cơ hội thực hiện hành vi gian lận mà không sợ bị phát hiện?

a)

Thiếu giám sát và kiểm tra

b)

Nhận thức rằng họ không cần thực hiện hành vi này

c)

Được trả lương cao

d)

Có sự phân tách rõ ràng về trách nhiệm

97.

Sutherland nhấn mạnh rằng các tội phạm cổ cồn trắng thường xảy ra do:

a)

Áp lực xã hội

b)

Thiếu cơ hội thực hiện hành vi

c)

Áp lực tài chính không đáng kể

d)

Quy định pháp luật nghiêm ngặt

98.

Theo Albrecht, khi cá nhân có tính trung thực thấp và cơ hội cao, kết quả là:

a)

Khả năng gian lận sẽ tăng lên

b)

Cá nhân sẽ ngừng hành vi gian lận

c)

Áp lực sẽ giảm đi

d)

Doanh nghiệp sẽ phát hiện gian lận nhanh chóng

99.

Hình thức gian lận nào thường gây tổn thất lớn nhất cho tổ chức?

a)

Gian lận trên báo cáo tài chính

b)

Tham ô tiền lương

c)

Ghi nhận sai chi phí

d)

Che giấu tài sản

100.

Sự hợp lý hóa có thể khiến một cá nhân cảm thấy:

a)

Hành vi của họ là hợp pháp

b)

Hành vi của họ không gây ảnh hưởng lớn

c)

Gian lận không cần thiết vì công ty đủ tài chính

d)

Họ không cần phải chịu trách nhiệm cho hành vi