wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới thiệu về Khối U Ruột Non

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Khối u ruột non được chia thành hai nhóm chính nào?

a)

Ác tính và tiền ác tính

b)

Lành tính và ác tính

c)

Nguy hiểm và không nguy hiểm

d)

Nội tiết và không nội tiết

2.

Loại u ác tính phổ biến nhất của ruột non là gì?

a)

Lymphoma

b)

Gastrointestinal stromal tumor (GIST)

c)

Adenocarcinoma

d)

U thần kinh nội tiết (NETs)

3.

U thần kinh nội tiết (NETs) thường xuất phát từ đâu?

a)

Tá tràng

b)

Hồng tràng

c)

Hồi tràng

d)

Manh tràng

4.

GIST có đặc điểm phân tử nổi bật nào?

a)

Đột biến TP53

b)

Đột biến KIT hoặc PDGFRA

c)

Methyl hóa DNA bất thường

d)

Đột biến KRAS

5.

Khối u ruột non chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng số các ung thư đường tiêu hóa?

a)

<1%

b)

2–3%

c)

<5%

d)

10–15%

6.

NETs có tỷ lệ mắc cao hơn ở khu vực nào?

a)

A. Đông Nam Á

b)

B. Châu Phi

c)

C. Châu Mỹ và Châu Âu

d)

D. Trung Đông

7.

Độ tuổi trung bình chẩn đoán GIST là bao nhiêu?

a)

40 tuổi

b)

50 tuổi

c)

60 tuổi

d)

70 tuổi

8.

Ở châu Á, loại khối u nào của ruột non có tỷ lệ mắc cao hơn so với phương Tây?

a)

NETs

b)

Lymphoma

c)

GIST

d)

Adenocarcinoma

9.

Đặc điểm mô học chính của adenocarcinoma ruột non là gì?

a)

Tế bào hình thoi

b)

Tăng trưởng theo mô hình bè (trabecular growth)

c)

Cấu trúc tuyến loạn sản

d)

Bắt màu CD117

10.

GIST thường dương tính với dấu ấn nào trong mô bệnh học?

a)

Synaptophysin

b)

Chromogranin A

c)

CD117 (c-KIT)

d)

TP53

11.

NETs độ thấp (G1) có đặc điểm nào?

a)

Chỉ số phân bào cao

b)

Nhân tròn, nhiễm sắc chất dạng "muối tiêu"

c)

Xâm lấn mạnh vào mạch máu

d)

Biểu hiện mạnh TP53

12.

Đột biến KRAS phổ biến nhất trong loại khối u nào của ruột non?

a)

NETs

b)

Lymphoma

c)

Adenocarcinoma

13.

Đột biến KIT exon nào có tiên lượng đáp ứng tốt với imatinib?

a)

Exon 9

b)

Exon 11

c)

Exon 17

d)

Exon 18

14.

Triệu chứng phổ biến nhất của khối u ruột non là gì?

a)

Sốt kéo dài

b)

Đau bụng

c)

Vàng da

d)

Táo bón

15.

Hội chứng carcinoid liên quan đến loại khối u nào?

a)

A. Adenocarcinoma

b)

B. GIST

c)

C. NETs

d)

D. Lymphoma

16.

Phương pháp hình ảnh chính để đánh giá khối u ruột non là gì?

a)

Siêu âm bụng

b)

Chụp cắt lớp vi tính (CT)

c)

X-quang bụng

d)

Chụp PET-CT

17.

Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân adenocarcinoma ruột non giai đoạn muộn là khoảng bao nhiêu?

a)

5-10%

b)

20-30%

c)

40-50%

18.

Điều trị chính cho GIST là gì?

a)

Hóa trị

b)

Phẫu thuật kết hợp imatinib

c)

Xạ trị

d)

Nội soi cắt bỏ

19.

Nội soi viên nang được sử dụng để phát hiện tổn thương ở vị trí nào của ruột non?

a)

Tá tràng

b)

Hổng tràng và hồi tràng

c)

Manh tràng

d)

Đại tràng sigma

20.

Đâu là dấu ấn miễn dịch đặc trưng của GIST?

a)

A. Chromogranin A

b)

B. Synaptophysin

c)

C. CD117 (c-KIT) và DOG1

d)

D. CA19-9

21.

Chụp PET-CT với Gallium-68 được dùng để chẩn đoán loại khối u nào của ruột non?

a)

A. Adenocarcinoma

b)

B. GIST

c)

C. NETs

d)

D. Lymphoma

22.

Đột biến KIT exon 9 của GISTs yêu cầu điều trị bằng imatinib với liều nào?

a)

200 mg/ngày

b)

400 mg/ngày

c)

800 mg/ngày

d)

1000 mg/ngày

23.

Hệ thống nào được sử dụng để phân giai đoạn khối u ruột non?

a)

TNM

b)

FIGO

c)

RAI

d)

Gleason

24.

Yếu tố nào dưới đây ảnh hưởng mạnh đến tiên lượng của GIST?

a)

Độ biệt hóa mô bệnh học

b)

Chỉ số phân bào và kích thước khối u

c)

Tuổi bệnh nhân

d)

Số lượng lympho bào trong u

25.

Đâu là yếu tố tiên lượng xấu trong adenocarcinoma ruột non?

a)

Phát hiện sớm, chưa xâm lấn

b)

Độ biệt hóa tốt

c)

Xâm lấn hạch bạch huyết và di căn xa

d)

Không có đột biến KRAS

26.

NETs có tiên lượng tốt hơn so với adenocarcinoma ruột non khi nào?

a)

Khi chúng có biệt hóa kém

b)

Khi có di căn xa

c)

Khi có tốc độ phát triển chậm và biệt hóa tốt

d)

Khi chỉ số phân bào cao

27.

27. Điều trị hàng đầu cho adenocarcinoma ruột non khu trú là gì?

a)

Hóa trị

b)

Phẫu thuật cắt bỏ

c)

Xạ trị

28.

Thuốc điều trị đích chính cho GIST là gì?

a)

Bevacizumab

b)

Imatinib

c)

Pembrolizumab

d)

Cisplatin

29.

Phác đồ hóa trị tiêu chuẩn cho adenocarcinoma ruột non là gì?

a)

FOLFOX

b)

CHOP

c)

GEMOX

d)

XELOX

30.

Liệu pháp phóng xạ thụ thể peptide (PRRT) được chỉ định cho loại u nào?

a)

Adenocarcinoma

b)

NETs

c)

GIST

d)

Lymphoma

31.

Một bệnh nhân nữ 58 tuổi có triệu chứng bừng đỏ, tiêu chảy kéo dài và tổn thương gan trên CT. Loại u nào phù hợp nhất?

a)

A. Adenocarcinoma

b)

B. Lymphoma

c)

C. NETs

d)

D. GIST

32.

Một bệnh nhân nam 45 tuổi phát hiện có khối u ở hồng tràng, dương tính với CD117 và DOG1. Điều trị ban đầu là gì?

a)

Phẫu thuật + Imatinib

b)

Hóa trị đơn thuần

c)

Xạ trị

d)

Liệu pháp miễn dịch

33.

Yếu tố nguy cơ nào có liên quan đến ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) ruột non?

a)

Bệnh Crohn

b)

Helicobacter pylori

c)

Viêm gan B

d)

Béo phì

34.

Hội chứng di truyền nào làm tăng nguy cơ adenocarcinoma ruột non?

a)

Hội chứng Lynch

b)

Hội chứng Turner

c)

Hội chứng Down

d)

Hội chứng Marfan

35.

Loại thức ăn nào làm tăng nguy cơ ung thư ruột non?

a)

Thực phẩm nhiều chất xơ

b)

Thực phẩm chứa nitrosamine (thịt hun khói, thịt chế biến sẵn)

c)

Chế độ ăn giàu rau xanh

d)

Thực phẩm lên men

36.

Triệu chứng nào phổ biến nhất trong adenocarcinoma ruột non?

a)

Tiêu chảy kéo dài

b)

Đau bụng và sụt cân

c)

Sốt kéo dài

d)

Chướng bụng

37.

NETs có thể gây ra hội chứng nào do tiết hormone?

a)

Hội chứng Cushing

b)

Hội chứng carcinoid

c)

Hội chứng Fanconi

d)

Hội chứng Marfan

38.

Đột biến nào có vai trò quan trọng trong phát triển GIST?

a)

TP53

b)

KIT

c)

KRAS

d)

BRCA1

39.

Xét nghiệm nào cần làm để hướng dẫn điều trị GIST?

a)

Phân tích đột biến KIT và PDGFRA

b)

Xét nghiệm CA19-9

c)

Sinh thiết dịch não tuỷ

d)

Điện di protein

40.

Khi nào phẫu thuật là lựa chọn điều trị chính cho GIST?

a)

Khi khối u <2cm

b)

Khi khối u >10cm

c)

Khi khối u không có di căn

d)

Khi khối u có đột biến KRAS

41.

Thuốc nào dùng điều trị GIST khi kháng imatinib?

a)

Sorafenib

b)

Sunitinib

c)

Everolimus

d)

Cisplatin

42.

Yếu tố nào dưới đây giúp cải thiện tiên lượng NETs?

a)

A. Biệt hóa tốt (G1, G2)

b)

B. Có di căn gan

c)

C. Tăng chỉ số phân bào

d)

D. Đột biến TP53

43.

Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân GIST chưa di căn là bao nhiêu?

a)

20-30%

b)

40-50%

c)

60-80%

d)

90%

44.

Phương pháp điều trị nào mới đang được thử nghiệm cho adenocarcinoma ruột non?

a)

Liệu pháp miễn dịch

b)

Phẫu thuật nội soi

c)

Xạ trị proton

d)

Đông lạnh khối u

45.

DNA khối u tuần hoàn (ctDNA) đang được nghiên cứu với mục đích gì?

a)

Phát hiện sớm và theo dõi ung thư

b)

Chẩn đoán bệnh Crohn

c)

Xác định vi khuẩn đường ruột

d)

Điều trị bệnh lý chuyển hóa

46.

Bệnh nhân nam 65 tuổi có thiếu máu và xuất huyết tiêu hóa ẩn, nội soi cho thấy u tá tràng. Khả năng cao nhất là gì?

a)

GIST

b)

Adenocarcinoma

c)

NETs

d)

Lymphoma

47.

Một bệnh nhân nữ 50 tuổi phát hiện có GIST kích thước 7cm, đột biến KIT exon 11. Hướng điều trị chính là gì?

a)

Phẫu thuật đơn thuần

b)

Imatinib trước phẫu thuật rồi cắt bỏ

c)

Hóa trị

d)

Xạ trị

48.

Một bệnh nhân NETs có di căn gan, nhưng triệu chứng ổn định. Lựa chọn điều trị tối ưu là gì?

a)

Hóa trị

b)

Phẫu thuật cắt gan

c)

Octreotide hoặc PRRT

d)

Miễn dịch trị liệu

49.

Yếu tố quan trọng nhất giúp điều trị hiệu quả GIST?

a)

Xác định đột biến KIT/PDGFRA

b)

Sinh thiết mô bệnh học

50.

Điều gì làm tăng khả năng phát hiện sớm khối u ruột non?

a)

Nội soi viên nang

b)

Xét nghiệm máu tổng quát

c)

Xét nghiệm nước tiểu

d)

Đo độ bão hòa oxy

51.

Điều gì giúp phân biệt NETs biệt hóa tốt (G1, G2) với carcinoma thần kinh nội tiết (NEC)?

a)

A. Chỉ số phân bào thấp ở NETs biệt hóa tốt

b)

B. NETs có đột biến TP53 nhiều hơn

c)

C. NEC không bao giờ di căn

d)

D. NETs không tiết hormone

52.

Loại khối u ruột non nào có thể điều trị bằng liệu pháp miễn dịch khi có biểu hiện MSI-H (mismatch repair deficiency)?

a)

GIST

b)

Adenocarcinoma

c)

NETs

d)

Lymphoma

53.

Kết hợp điều trị nào thường được sử dụng cho bệnh nhân GIST có di căn không thể phẫu thuật?

a)

Imatinib đơn thuần

b)

Phẫu thuật + hóa trị

c)

Xạ trị + hóa trị

d)

Hóa trị + liệu pháp miễn dịch

54.

Điều trị nào giúp kiểm soát hội chứng carcinoid ở bệnh nhân NETs?

a)

Octreotide

b)

Cisplatin

c)

Methotrexate

d)

Rituximab

55.

Yếu tố nào dưới đây giúp xác định tiên lượng GIST?

a)

Loại mô bệnh học

b)

Sự hiện diện của di căn hạch

c)

Đột biến KIT và chỉ số phân bào

56.

Đâu là một phương pháp điều trị nhằm trúng đích mới đang được nghiên cứu cho adenocarcinoma ruột non?

a)

Thuốc ức chế EGFR

b)

Rituximab

c)

Bevacizumab

d)

Liệu pháp tế bào T CAR

57.

Mục đích của chụp PET-CT với Gallium-68 trong NETs là gì?

a)

Xác định đột biến gen

b)

Đánh giá khả năng phẫu thuật

c)

Định vị và đánh giá mức độ di căn

d)

Đánh giá tình trạng viêm mạn tính

58.

Hóa trị có vai trò gì trong điều trị NETs?

a)

Hóa trị là phương pháp điều trị chính

b)

Hóa trị chỉ có tác dụng trên NETs biệt hóa kém (NEC)

c)

Hóa trị hiệu quả hơn so với liệu pháp hormone

d)

Không có vai trò trong điều trị NETs

59.

Yếu tố quan trọng giúp phân biệt GIST với các loại sarcoma khác của đường tiêu hóa?

a)

Bất màu Chromogranin A

b)

Dương tính với CD117 (c-KIT)

c)

Xâm lấn hạch bạch huyết nhiều hơn

d)

Xuất phát từ biểu mô tuyến

60.

Điều gì giúp giảm nguy cơ mắc adenocarcinoma ruột non?

a)

Hạn chế tiêu thụ thực phẩm giàu nitrosamine

b)

Dùng kháng sinh thường xuyên

c)

Giảm ăn rau xanh

d)

Hút thuốc lá