wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cách làm trái cây chín tự nhiên và lý do

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Cách tự nhiên nào giúp trái cây đã thu hoạch nhanh chín hoặc giữ lâu chín mà không dùng hóa chất?

a)

Để trái cây gần các loại quả chín khác hoặc bảo quản trong tủ lạnh

b)

Ngâm trái cây trong nước muối

c)

Phơi trái cây dưới ánh nắng mạnh liên tục

d)

Bọc trái cây trong giấy bạc

2.

Để giúp trái cây (đã thu hoạch) nhanh chín, ta nên làm gì?

a)

Để trái cây ngoài nắng

b)

Xếp cái trái chín vào giữa những trái xanh

c)

Để trái cây trong tủ lạnh

d)

Rửa trái cây bằng nước ấm

3.

Để giữ trái cây lâu chín một cách tự nhiên, ta nên làm gì?

a)

Để tất cả trái cây chung với nhau

b)

Tách các trái chín ra xa những trái xanh

c)

Để trái cây trong nước

d)

Để trái cây ngoài trời

4.

Làm như vậy vì _________

a)

Vì trái cây chín có thoát ra khí ethylene thúc đẩy trái cây chín.

b)

Vì trái cây chín có chứa nhiều nước hơn.

c)

Vì trái cây chín có màu sắc đẹp hơn.

d)

Vì trái cây chín có vị ngọt hơn.

5.

Ethylene có cấu tạo phân tử như thế nào?

a)

Ethylene có cấu tạo phân tử gồm hai nguyên tử cacbon liên kết đôi với nhau và mỗi nguyên tử cacbon liên kết với hai nguyên tử hiđro (C2H4).

b)

Ethylene có cấu tạo phân tử gồm hai nguyên tử cacbon liên kết đơn với nhau và mỗi nguyên tử cacbon liên kết với ba nguyên tử hiđro (C2H6).

c)

Ethylene có cấu tạo phân tử gồm một nguyên tử cacbon liên kết ba với một nguyên tử cacbon khác và mỗi nguyên tử cacbon liên kết với một nguyên tử hiđro (C2H2).

d)

Ethylene có cấu tạo phân tử gồm hai nguyên tử cacbon liên kết đôi với nhau và mỗi nguyên tử cacbon liên kết với ba nguyên tử hiđro (C2H6).

6.

Tính chất vật lý của Ethylene là gì?

a)

Ethylene là chất khí không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí và dễ hóa lỏng.

b)

Ethylene là chất lỏng màu đỏ, có mùi thơm, nặng hơn không khí.

c)

Ethylene là chất rắn màu trắng, tan nhiều trong nước.

d)

Ethylene là chất khí màu vàng, có mùi hắc, không hóa lỏng được.

7.

Tính chất hóa học đặc trưng của Ethylene là gì?

a)

Ethylene dễ tham gia phản ứng cộng do có liên kết đôi giữa hai nguyên tử cacbon.

b)

Ethylene dễ tham gia phản ứng trùng ngưng tạo thành polime.

c)

Ethylene dễ tham gia phản ứng thế với halogen.

d)

Ethylene dễ bị oxi hóa hoàn toàn thành CO2 và H2O.

8.

Ethylene được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Ethylene được ứng dụng trong sản xuất nhựa, làm chất kích thích sinh trưởng cho cây trồng và trong công nghiệp hóa chất.

b)

Ethylene được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ phản lực.

c)

Ethylene được dùng làm chất bảo quản thực phẩm lâu dài.

d)

Ethylene được sử dụng trong sản xuất xi măng.

9.

Dựa vào các công thức cấu tạo của các hợp chất sau: C2H4, C3H6, C4H8 (alkene) và CH4, C2H2, C3H6 (cyclopropan), C4H10 (isobutan), hãy chọn đáp án đúng về đặc điểm cấu tạo của phân tử alkene.

a)

Phân tử alkene có mạch cacbon hở và chứa ít nhất một liên kết đôi giữa hai nguyên tử cacbon.

b)

Phân tử alkene có mạch vòng và chỉ chứa liên kết đơn.

c)

Phân tử alkene có mạch cacbon hở và chỉ chứa liên kết ba.

d)

Phân tử alkene có mạch cacbon phân nhánh và chỉ chứa liên kết đơn.

10.

Công thức chung của các alkene là gì?

a)

CnH2n

b)

CnH2n+2

c)

CnH2n-2

d)

CnH2n+1

11.

Alkene là hợp chất hữu cơ có đặc điểm cấu tạo nào sau đây?

a)

Mạch cacbon không phân nhánh, chỉ có liên kết đơn.

b)

Mạch cacbon phân nhánh, chỉ có liên kết ba.

c)

Mạch cacbon có thể phân nhánh hoặc không, chứa ít nhất một liên kết đôi C=C.

d)

Chỉ có mạch vòng, chứa liên kết đôi.

12.

Điền vào chỗ trống: Alkene là những hydrocarbon mạch ___, phân tử có một ___ liên kết đôi.

a)

hở, một

b)

vòng, hai

c)

kín, ba

d)

hở, hai

13.

Dựa vào bảng, chọn các chất là alkene:

a)

Methane (CH4)

b)

But-2-ene (C4H8)

c)

Propylene (C3H6)

d)

Ethylene (C2H4)

e)

Acetylene (C2H2)

14.

Viết công thức phân tử của các alkene sau:

a)

Ethylene: C2H4 Propylene: C3H6 But-2-en: C4H8

b)

Ethylene: C2H6 Propylene: C3H8 But-2-en: C4H10

c)

Ethylene: C2H2 Propylene: C3H4 But-2-en: C4H6

d)

Ethylene: C2H5 Propylene: C3H7 But-2-en: C4H9

15.

Rút ra công thức chung của các alkene dựa vào các ví dụ trên.

a)

CnH2n

b)

CnH2n+2

c)

CnH2n-2

d)

CnH2nO2

16.

Cấu tạo phân tử của ethylene là gì?

a)

C2H4, có một liên kết đôi giữa hai nguyên tử cacbon

b)

C2H6, có một liên kết đơn giữa hai nguyên tử cacbon

c)

CH4, có bốn liên kết đơn với hiđro

d)

C2H2, có một liên kết ba giữa hai nguyên tử cacbon

17.

Tính chất vật lý của ethylene là gì?

a)

Khí không màu, không mùi, ít tan trong nước, nhẹ hơn không khí.

b)

Chất lỏng không màu, tan nhiều trong nước.

c)

Chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước.

d)

Khí màu vàng, nặng hơn không khí.

18.

Tính chất hóa học đặc trưng của ethylene là gì?

a)

Tham gia phản ứng cộng với brom

b)

Không phản ứng với brom

c)

Chỉ tham gia phản ứng thế

d)

Không phản ứng với hidro

19.

Ethylene được sử dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kích thích quả chín

b)

Làm chất bảo quản thực phẩm

c)

Sản xuất phân bón

d)

Làm nhiên liệu cho động cơ

20.

Lắp ghép mô hình phân tử của ethylene và viết công thức cấu tạo, công thức cấu tạo thu gọn của ethylene.

a)

Công thức cấu tạo: H2C=CH2. Công thức cấu tạo thu gọn: C2H4.

b)

Công thức cấu tạo: H3C-CH3. Công thức cấu tạo thu gọn: C2H6.

c)

Công thức cấu tạo: HC≡CH. Công thức cấu tạo thu gọn: C2H2.

d)

Công thức cấu tạo: H2C=CH-CH3. Công thức cấu tạo thu gọn: C3H6.

21.

Đặc điểm cấu tạo nào sau đây đúng khi so sánh phân tử ethylene với ethane?

a)

Ethylene có liên kết đôi, ethane có liên kết đơn.

b)

Cả ethylene và ethane đều có liên kết đôi.

c)

Ethylene và ethane đều có liên kết ba.

d)

Ethylene có liên kết đơn, ethane có liên kết đôi.

22.

Ethylene có công thức cấu tạo thu gọn là gì? Điền vào chỗ trống: CH₂ = ___

a)

CH₂

b)

CH₃

c)

CH

d)

C₂H₄

23.

Công thức cấu tạo của ethylene là gì?

a)

H-C≡C-H

b)

H₂C=CH₂

c)

H-C=C-H

d)

CH₄

24.

Hình ảnh sau đây là mô hình phân tử của chất nào?

a)

Ethylene

b)

Methane

c)

Acetylene

d)

Propylene

25.

Chọn đáp án đúng về sự khác biệt trong cấu tạo phân tử giữa ethylene và ethane.

a)

Ethylene có liên kết đôi giữa hai nguyên tử cacbon, ethane chỉ có liên kết đơn.

b)

Cả ethylene và ethane đều có liên kết đôi giữa designed nguyên tử cacbon.

c)

Ethylene có cấu trúc mạch vòng, ethane có cấu trúc mạch thẳng.

d)

Ethylene và ethane đều không chứa liên kết giữa các nguyên tử cacbon.

26.

Điền vào chỗ trống: Ethane có liên kết ___ giữa 2 nguyên tử C.

a)

đơn

b)

đôi

c)

ba

d)

bốn

27.

Điền vào chỗ trống: Ethylene có liên kết ___ giữa 2 nguyên tử C.

a)

đôi

b)

đơn

c)

ba

d)

bốn

28.

Cấu tạo phân tử etilen (CH2=CH2) có bao nhiêu liên kết đôi giữa hai nguyên tử C?

a)

1 liên kết đôi

b)

2 liên kết đôi

c)

3 liên kết đôi

d)

0 liên kết đôi

29.

Trong liên kết đôi của etilen, có mấy liên kết kém bền, dễ bị đứt ra trong các phản ứng hóa học?

a)

1 liên kết kém bền

b)

2 liên kết kém bền

c)

3 liên kết kém bền

d)

0 liên kết kém bền

30.

Viết công thức cấu tạo thu gọn của etilen.

a)

CH2=CH2

b)

CH3-CH3

c)

CH≡CH

d)

CH3-CH2-OH

31.

Giữa hai nguyên tử C trong phân tử etilen có bao nhiêu liên kết?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

32.

Lắp bộ dụng cụ thí nghiệm như hình 24.1a. Hình vẽ minh họa cho bộ dụng cụ này dùng để điều chế và đốt cháy khí nào?

a)

Khí oxi

b)

Khí ethylene (C2H4)

c)

Khí cacbonic

d)

Khí hidro

33.

Điều gì sẽ xảy ra nếu lắp ống thủy tinh vuốt nhọn vào bình thủy tinh?

a)

Có thể gây nguy hiểm do áp suất khí tăng, làm vỡ bình hoặc rò rỉ khí.

b)

Không có hiện tượng gì xảy ra, mọi thứ vẫn an toàn.

c)

Bình thủy tinh sẽ tự động làm kín hoàn toàn mà không có rủi ro.

d)

Ống thủy tinh sẽ tan chảy và hòa vào bình.

34.

Tiến hành đun nóng bình cầu đến khi khí ________ được sinh ra và thu vào bình.

a)

ethylene (C2H4)

b)

carbon dioxide (CO2)

c)

ammonia (NH3)

d)

hydrogen chloride (HCl)

35.

Quan sát lọ chứa khí ethylene sinh ra và kết hợp thông tin sgk hoàn thành phiếu học tập số 2. Việc này giúp học sinh:

a)

Hiểu về tính chất vật lý của ethylene

b)

Hiểu về tính chất hóa học của ethylene

c)

Cả hai đáp án trên

d)

Không có đáp án nào đúng

36.

Ở điều kiện thường, ethylene tồn tại dưới trạng thái nào?

a)

Khí

b)

Lỏng

c)

Rắn

d)

Plasma

37.

Ethylene có màu gì?

a)

Không màu

b)

Xanh lam

c)

Đỏ

d)

Vàng

38.

Ethylene hóa lỏng và hóa rắn ở nhiệt độ bao nhiêu?

a)

Hóa lỏng ở -104ºC, hóa rắn ở -169ºC

b)

Hóa lỏng ở -78ºC, hóa rắn ở -120ºC

c)

Hóa lỏng ở -50ºC, hóa rắn ở -100ºC

d)

Hóa lỏng ở -10ºC, hóa rắn ở -80ºC

39.

Ethylene có tan trong nước không?

a)

Không

b)

Có, tan hoàn toàn

c)

Có, tan một phần

d)

Tan rất nhiều

40.

Ethylene có tan trong dung môi hữu cơ không? Nếu có lấy ví dụ dung môi hữu cơ.

a)

Tan ít trong các dung môi hữu cơ như ethylic alcohol.

b)

Không tan trong bất kỳ dung môi hữu cơ nào.

c)

Chỉ tan trong nước, không tan trong dung môi hữu cơ.

d)

Tan hoàn toàn trong tất cả các dung môi hữu cơ.

41.

Ethylene là một ________.

a)

chất khí

b)

chất lỏng

c)

chất rắn

d)

kim loại

42.

Ethylene là một chất ________.

a)

không màu

b)

có màu

c)

dạng rắn

d)

dạng lỏng

43.

Ethylene hầu như không tan trong ________.

a)

nước

b)

dầu ăn

c)

rượu

d)

benzen

44.

Ethylene tan ít trong các dung môi ________.

a)

hữu cơ

b)

nước

c)

axit

d)

bazơ

45.

Ethylene hơi nhẹ hơn ________.

a)

không khí

b)

nước

c)

dầu

d)

thủy ngân

46.

Góc 1 có phản ứng đặc trưng nào?

a)

Phản ứng cháy

b)

Phản ứng trung hòa

c)

Phản ứng kết tủa

d)

Phản ứng oxi hóa khử

47.

Góc 2 có phản ứng đặc trưng nào?

a)

Phản ứng cộng

b)

Phản ứng thế

c)

Phản ứng trùng hợp

d)

Phản ứng oxi hóa khử

48.

Góc 3 có phản ứng đặc trưng nào?

a)

Phản ứng trùng hợp

b)

Phản ứng thế

c)

Phản ứng oxi hóa khử

d)

Phản ứng cộng

49.

Alkene cháy tạo ra sản phẩm chủ yếu là gì?

a)

Khí carbon dioxide và hơi nước

b)

Khí oxi và hydro

c)

Khí nitơ và nước

d)

Khí metan và nước

50.

Điền vào chỗ trống trong phương trình hóa học sau: C2H4 + 3O2 → ___CO2 + ___H2O

a)

2CO2, 2H2O

b)

1CO2, 2H2O

c)

2CO2, 1H2O

d)

1CO2, 1H2O

51.

Phản ứng cháy của anken là phản ứng tỏa ra nhiều nhiệt. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Quan sát sơ đồ, hãy cho biết công thức phân tử của ethylene là gì?

a)

C2H4

b)

C2H6

c)

CH4

d)

C3H6

53.

Phản ứng giữa phân tử ethylene và phân tử bromine là phản ứng gì?

a)

Phản ứng thế

b)

Phản ứng cộng

c)

Phản ứng phân hủy

d)

Phản ứng oxi hóa khử

54.

Trong phản ứng giữa ethylene và bromine, sản phẩm tạo thành là gì?

a)

1,2-dibromoethane (C2H4Br2)

b)

1,2-dichloroethane (C2H4Cl2)

c)

ethanol (C2H5OH)

d)

acetylene (C2H2)

55.

Hãy điền sản phẩm của phản ứng cộng giữa ethylene (C₂H₄) và bromine (Br₂): C₂H₄ + Br₂ → ______

a)

C₂H₄Br₂

b)

C₂H₆Br₂

c)

C₂H₄Br

d)

C₂H₅Br

56.

Phản ứng giữa ethylene và bromine thuộc loại phản ứng nào?

a)

Phản ứng thế

b)

Phản ứng cộng

c)

Phản ứng phân hủy

d)

Phản ứng oxi hóa khử

57.

Cơ chế phản ứng giữa phân tử ethylene với phân tử bromine được minh họa như sau: CH₂ = CH₂ + Br₂ → Br–CH₂–CH₂–Br C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂ Trong sản phẩm của phản ứng cộng giữa ethylene và bromine, nhóm chức nào xuất hiện?

a)

Nhóm bromine (Br)

b)

Nhóm hydroxyl (OH)

c)

Nhóm carboxyl (COOH)

d)

Nhóm amino (NH₂)

58.

Trong phản ứng trùng hợp này, có bao nhiêu phân tử ethylene kết hợp với nhau?

a)

2 phân tử ethylene

b)

3 phân tử ethylene

c)

4 phân tử ethylene

d)

5 phân tử ethylene