wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5: từ vựng tiếng nhật bài 11

Total questions: 53

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
います
a)
có (con)
b)
bao lâu
c)
phong bì
d)
táo
2.
います
a)
ở (nhật)
b)
tổng cộng
c)
bố mẹ
d)
quýt
3.
にほんに〜
a)
Nhật Bản ~
b)
tất cả
c)
anh chị em
d)
bánh sandwich
4.
かかります
a)
mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
b)
táo
c)
chị gái (người khác)
d)
bao lâu
5.
やすみます
a)
nghỉ làm/việc
b)
quýt
c)
chị gái (mình)
d)
tổng cộng
6.
かいしゃ
a)
công ty
b)
3 cái
c)
6 cái
d)
tất cả
7.
ひとつ
a)
1 cái
b)
3 cái
c)
6 cái
d)
7 cái
8.
ふたつ
a)
2 cái
b)
5 cái
c)
1 cái
d)
3 cái
9.
みっつ
a)
3 cái
b)
8 cái
c)
7 cái
d)
5 cái
10.
よっつ
a)
4 cái
b)
8 cái
c)
10 cái
d)
6 cái
11.
いつつ
a)
5 cái
b)
10 cái
c)
1 cái
d)
3 cái
12.
むっつ
a)
6 cái
b)
7 cái
c)
3 cái
d)
8 cái
13.
ななつ
a)
7 cái
b)
4 cái
c)
5 cái
d)
8 cái
14.
やっつ
a)
8 cái
b)
5 cái
c)
7 cái
d)
1 cái
15.
ここのつ
a)
9 cái
b)
10 cái
c)
8 cái
d)
2 cái
16.
とお
a)
10 cái
b)
7 cái
c)
1 cái
d)
4 cái
17.
いくつ
a)
mấy cái, bao nhiêu cái
b)
bưu thiếp
c)
lần
d)
tem
18.
ひとり
a)
1 người
b)
phong bì
c)
táo
d)
bưu thiếp
19.
ふたり
a)
2 người
b)
bố mẹ
c)
quýt
d)
phong bì
20.
〜にん
a)
~ người
b)
anh chị em
c)
bánh sandwich
d)
bố mẹ
21.
〜だい
a)
cái/chiếc (máy móc, xe cộ)
b)
1 người
c)
cơm cà ri
d)
anh chị em
22.
〜まい
a)
tờ, tấm
b)
2 người
c)
chị gái (người khác)
d)
cơm cà ri
23.
〜かい
a)
lần
b)
2 người
c)
chị gái (mình)
d)
kem
24.
りんご
a)
táo
b)
bưu thiếp
c)
em trai (mình)
d)
tem
25.
みかん
a)
quýt
b)
kem
c)
bánh sandwich
d)
táo
26.
サンドイッチ
a)
bánh sandwich
b)
2 người
c)
táo
d)
bưu thiếp
27.
カレーライス
a)
cơm cà ri
b)
kem
c)
bánh sandwich
d)
táo
28.
アイスクリーム
a)
kem
b)
tờ, tấm
c)
2 cái
d)
9 cái
29.
きって
a)
tem
b)
lần
c)
3 cái
d)
10 cái
30.
はがき
a)
bưu thiếp
b)
táo
c)
4 cái
d)
mấy cái, bao nhiêu cái
31.
ふうとう
a)
phong bì
b)
Nhật Bản ~
c)
5 cái
d)
1 người
32.
りょうしん
a)
bố mẹ
b)
anh trai (người khác)
c)
anh trai (mình)
d)
2 người
33.
きょうだい
a)
anh chị em
b)
em trai (mình)
c)
chị gái (mình)
d)
bố mẹ
34.
あに
a)
anh trai (mình)
b)
em gái (mình)
c)
bố mẹ
d)
anh chị em
35.
おにいさん
a)
anh trai (người khác)
b)
em gái (người khác)
c)
anh chị em
d)
anh trai (mình)
36.
おねえさん
a)
chị gái (người khác)
b)
anh trai (người khác)
c)
anh trai (mình)
d)
anh trai (người khác)
37.
あね
a)
chị gái (mình)
b)
chị gái (người khác)
c)
anh trai (người khác)
d)
chị gái (người khác)
38.
おとうと
a)
em trai (mình)
b)
nước ngoài
c)
chị gái (người khác)
d)
chị gái (mình)
39.
おとうとさん
a)
em trai (người khác)
b)
chị gái (người khác)
c)
chị gái (mình)
d)
em trai (mình)
40.
いもうと
a)
em gái (mình)
b)
anh trai (người khác)
c)
em trai (mình)
d)
em trai (người khác)
41.
いもうとさん
a)
em gái (người khác)
b)
em trai (người khác)
c)
em trai (người khác)
d)
em gái (mình)
42.
がいこく
a)
nước ngoài
b)
anh trai (người khác)
c)
em gái (mình)
d)
em gái (người khác)
43.
りゅうがくせい
a)
lưu học sinh
b)
em trai (người khác)
c)
em gái (người khác)
d)
nước ngoài
44.
クラス
a)
lớp học
b)
em trai (người khác)
c)
em trai (người khác)
d)
bố mẹ
45.
〜じかん
a)
~ tiếng
b)
chỉ ~
c)
khoảng ~
d)
~ tuần
46.
〜しゅうかん
a)
~ tuần
b)
~ tiếng
c)
bao lâu
d)
~ tháng
47.
〜かげつ
a)
~ tháng
b)
~ năm
c)
chỉ ~
d)
~ tuần
48.
〜ねん
a)
~ năm
b)
~ tháng
c)
~ tiếng
d)
~ tháng
49.
〜ぐらい
a)
khoảng ~
b)
~ năm
c)
~ tuần
d)
chỉ ~
50.
どのくらい
a)
bao lâu
b)
khoảng ~
c)
~ tháng
d)
~ tiếng
51.
ぜんぶで
a)
tổng cộng
b)
bao lâu
c)
tất cả
d)
~ tuần
52.
みんな
a)
tất cả
b)
lớp học
c)
khoảng ~
d)
~ tháng
53.
〜だけ
a)
chỉ ~
b)
khoảng ~
c)
~ tháng
d)
~ năm