WorksheetsTin 11 cưới kỳ 2025-2026
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Quản lý trong một tổ chức gắn liền với việc:
Tạo lập thông tin từ nguồn bên ngoài
Xử lý thông tin về hoạt động của tổ chức
Tạo ra thông tin giả để dễ điều hành
Lưu trữ dữ liệu không cần cập nhật
Trong quản lý, cập nhật dữ liệu có nghĩa là:
Thêm, sửa, xóa dữ liệu
Sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu
Xóa hết dữ liệu cũ và nhập dữ liệu mới
Không cần thay đổi dữ liệu hiện có
Khai thác thông tin trong quản lý là để:
Xóa thông tin không cần thiết
Đưa ra các báo cáo và tìm kiếm dữ liệu
Giảm bớt lượng dữ liệu lưu trữ
Thay thế dữ liệu cũ bằng dữ liệu mới
Cơ sở dữ liệu (CSDL) là:
Một tập tin chứa dữ liệu của máy tính
Một tập hợp dữ liệu được tổ chức để máy tính truy cập, cập nhật và xử lý
Một phần mềm xử lý văn bản
Một chương trình giúp người dùng nhập dữ liệu
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có nhiệm vụ:
Tạo giao diện giữa người dùng và cơ sở dữ liệu
Tự động nhập liệu vào cơ sở dữ liệu
Lập trình các thuật toán tính toán trên cơ sở dữ liệu
Xóa tất cả dữ liệu không cần thiết
Một trong những chức năng của khai thác thông tin là:
Xóa dữ liệu đã lưu trữ
Tìm kiếm dữ liệu theo yêu cầu cụ thể
Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu
Sao chép dữ liệu giữa các tệp tin
Cập nhật dữ liệu cần đảm bảo:
Dữ liệu được nhập vào một lần và không thay đổi
Dữ liệu đầy đủ và chính xác
Chỉ thêm dữ liệu mới mà không sửa dữ liệu cũ
Tất cả các thao tác phải thực hiện theo thứ tự nhất định
Một ví dụ về tìm kiếm dữ liệu trong CSDL là:
Xóa một bản ghi khỏi cơ sở dữ liệu
Thống kê số lượng sách có mã sách là "TH"
Tìm học sinh có điểm môn Tin học cao nhất
Thêm một hàng dữ liệu mới về học sinh
Phần mềm ứng dụng có thể truy cập dữ liệu trong CSDL bằng cách:
Truy cập trực tiếp vào dữ liệu
Thông qua hệ quản trị CSDL
Tạo một bản sao riêng của dữ liệu
Không thể truy cập dữ liệu trong CSDL
Thống kê dữ liệu trong khai thác thông tin giúp:
Đưa ra các thông tin mới từ dữ liệu đã có
Thay đổi cấu trúc dữ liệu hiện tại
Tự động sao lưu dữ liệu
Xóa các bản ghi không cần thiết
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng chứa gì?
Chỉ một hàng dữ liệu
Một tập hợp các cột và hàng
Một danh sách các mối quan hệ
Chỉ các hàng không có cột
Tại sao cần chỉ định khóa chính trong bảng?
Để tạo ra nhiều bản ghi giống nhau
Để ngăn chặn lỗi cập nhật dữ liệu
Để đảm bảo mỗi bản ghi được xác định duy nhất
Để giảm kích thước cơ sở dữ liệu
Khóa chính có thể bao gồm những gì?
Một trường duy nhất
Một hoặc nhiều trường
Một tập hợp các bảng
Không liên quan đến các trường
Trong một bảng, khóa chính là gì?
Một trường chứa các giá trị lặp lại
Một trường có thể để trống
Một trường hoặc tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất bản ghi
Một tập hợp các trường không thể thay đổi
Khóa chính trong bảng thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?
Số lượng ký tự của các giá trị trong trường
Độ phổ biến của dữ liệu trong trường
Khả năng xác định duy nhất bản ghi
Độ phức tạp của các giá trị
Trường nào sau đây có thể làm khóa chính tốt nhất cho bảng chứa thông tin học sinh?
Họ và tên
Ngày sinh
Mã số học sinh
Địa chỉ nhà
Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?
Một khóa chính duy nhất
Nhiều khóa chính
Không có giới hạn số lượng khóa chính
Không cần khóa chính
Nếu không có khóa chính trong bảng, điều gì có thể xảy ra?
Các bản ghi không thể được nhập vào bảng
Dữ liệu có thể bị trùng lặp
Dữ liệu sẽ được bảo mật hơn
Truy vấn dữ liệu sẽ nhanh hơn
Khi cập nhật dữ liệu trong bảng có khóa chính, điều gì bắt buộc phải đảm bảo?
Khóa chính phải được thay đổi
Khóa chính không được trùng lặp với bất kỳ bản ghi nào khác
Khóa chính có thể để trống
Khóa chính phải bao gồm tất cả các trường trong bảng
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ giúp đảm bảo điều gì khi làm việc với khóa chính?
Tự động tạo khóa chính cho mỗi bản ghi
Ngăn chặn việc nhập bản ghi có giá trị khóa chính trùng lặp
Tự động xóa các bản ghi không có khóa chính
Cho phép trùng lặp các giá trị trong khóa chính
Dư thừa dữ liệu có thể dẫn đến vấn đề gì?
Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật
Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý
Dữ liệu luôn được bảo mật cao
Không ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm dữ liệu
Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là gì?
Tăng cường khả năng tìm kiếm dữ liệu
Giảm thiểu dư thừa dữ liệu
Tăng số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu
Đảm bảo mọi bảng đều chứa thông tin giống nhau
Liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu được thực hiện thông qua cái gì?
Khóa chính
Khóa ngoài
Khoá trong
Không có liên kết nào
Ràng buộc khóa ngoài đảm bảo điều gì trong cơ sở dữ liệu?
Mọi giá trị khóa ngoài đều phải xuất hiện trong trường khóa ở bảng được tham chiếu
Mọi giá trị khóa chính đều phải xuất hiện trong khóa ngoài
Không có giá trị nào có thể bị xóa khỏi bảng
Không cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp gì cho người sử dụng?
Tự động cập nhật mọi thông tin mà không cần người dùng
Kiểm soát tất cả thao tác cập nhật và ràng buộc giữa các bảng
Loại bỏ hoàn toàn khả năng sai sót khi nhập dữ liệu
Giúp người dùng tạo ra nhiều bảng không có liên kết
Khi có giá trị khóa ngoài không xuất hiện trong bảng được tham chiếu, điều gì xảy ra?
Dữ liệu vẫn hợp lệ
Không xảy ra vấn đề gì
Xuất hiện hiện tượng mất tham chiếu
Tự động tạo ra giá trị mới trong bảng được tham chiếu
Bảng nào trong cơ sở dữ liệu thư viện có thể chứa thông tin về việc mượn sách?
Bảng SÁCH
Bảng NGƯỜI ĐỌC
Bảng MƯỢN-TRẢ
Không có bảng nào chứa thông tin này
Thông tin nào là cần thiết để tạo liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu?
Một trường chung
Một trường riêng biệt cho mỗi bảng
Thông tin về số lượng bản ghi
Thông tin không cần thiết
Cách nào để khai báo liên kết giữa các bảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?
Chọn bảng và kéo thả để liên kết
Sử dụng các biểu thức toán học
Nhập thủ công thông tin vào từng bảng
Không cần khai báo liên kết
Điều gì sẽ xảy ra nếu cố gắng xóa một bản ghi trong bảng được tham chiếu?
Dữ liệu vẫn còn nguyên vẹn
Không thể xóa nếu có giá trị khóa ngoài liên quan
Tự động xóa tất cả các bản ghi liên quan
Không có tác động gì đến cơ sở dữ
Biểu mẫu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng chính nào?
Tạo báo cáo tự động từ cơ sở dữ liệu
Cung cấp giao diện thuận tiện cho người dùng tương tác với cơ sở dữ liệu
Thực hiện tính toán phức tạp dựa trên dữ liệu
Quản lý việc sao lưu cơ sở dữ liệu
Biểu mẫu cho phép người dùng thực hiện thao tác nào dưới đây?
Tạo và xóa bảng trong cơ sở dữ liệu
Hiển thị dữ liệu và thực hiện thao tác cập nhật, chỉnh sửa
Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu
Quản lý quyền truy cập cơ sở dữ liệu
Lợi ích của việc sử dụng biểu mẫu thay vì tương tác trực tiếp với bảng dữ liệu là gì?
Giảm thiểu lỗi khi cập nhật dữ liệu
Cung cấp thêm không gian lưu trữ cho dữ liệu
Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
Cải thiện bảo mật cơ sở dữ liệu
Biểu mẫu nào sau đây thường không cho phép người dùng chỉnh sửa dữ liệu?
Biểu mẫu hiển thị báo cáo
Biểu mẫu cập nhật dữ liệu
Biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu
Biểu mẫu quản lý quyền truy cập
Công cụ nào trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường được sử dụng để tạo biểu mẫu tự động?
Form Wizard
Table Design
Query Builder
Report Generator
Biểu mẫu có thể hiển thị dữ liệu từ bao nhiêu bảng khác nhau?
Chỉ từ một bảng
Tối đa từ hai bảng
Không giới hạn số bảng
Chỉ từ bảng chứa khóa chính
Khi nào cần sử dụng biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu thay vì biểu mẫu cập nhật dữ liệu?
Khi người dùng chỉ cần xem dữ liệu mà không cần chỉnh sửa
Khi cần thay đổi cấu trúc bảng dữ liệu
Khi cần cập nhật thông tin thường xuyên
Khi quản trị viên muốn cấp quyền chỉnh sửa dữ liệu
Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, biểu mẫu có thể được thiết kế để làm gì?
Hiển thị dữ liệu theo thứ tự ngẫu nhiên
Hiển thị dữ liệu theo một tiêu chí cụ thể
Hiển thị tất cả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu
Hiển thị dữ liệu từ các bảng không liên kết
Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng biểu mẫu trong các cơ sở dữ liệu lớn là gì?
Giảm dung lượng cơ sở dữ liệu
Hỗ trợ lọc dữ liệu phức tạp và hiển thị dữ liệu theo nhu cầu người dùng
Tăng số lượng trường dữ liệu
Cho phép người dùng chỉnh sửa mọi bản ghi
Truy vấn SELECT trong Access được sử dụng để làm gì?
Chọn và hiển thị dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng
Xoá dữ liệu trong bảng
Tạo bảng mới
Cập nhật dữ liệu trong bảng
Để tạo một truy vấn đơn giản trong Access, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
Nhấp vào "Create Query Design"
Nhấp vào "Create Table"
Nhấp vào "Run Query"
Nhấp vào "Import Data"
Trong thiết kế truy vấn, phần nào cho phép sắp xếp kết quả truy vấn?
Hàng Field
Hàng Sort
Hàng Criteria
Hàng Table
Khi nào thì bạn nên sử dụng truy vấn có tham số?
Khi bạn muốn chọn tất cả các bản ghi
Khi bạn muốn mời người sử dụng nhập một giá trị trong khi chạy truy vấn
Khi bạn muốn xoá dữ liệu
Khi bạn muốn tạo bảng mới
Tiêu chí lựa chọn trong truy vấn được thể hiện ở đâu?
Trong phần lưới ô hàng Sort
Trong phần lưới ô hàng Criteria
Trong phần lưới ô hàng Field
Trong phần lưới ô hàng Table
Để tạo một truy vấn nối hai bảng, bạn cần thực hiện thao tác nào?
Chọn một bảng và nhấn Add
Nhấn vào "Create" và chọn "Make Table"
Chọn nhiều bảng và nhấn Add
Nhấn vào "Delete Query"
Trong truy vấn, nếu bạn muốn chỉ hiển thị các bản ghi không có giá trị (NULL), bạn sẽ sử dụng biểu thức nào?
Is Null
Not In
Between
Is Not Null
Trong trường hợp muốn sắp xếp theo tên sách trong truy vấn, bạn cần chọn tùy chọn nào?
Descending
Ascending
Both
None
Truy vấn hành động trong Access dùng để làm gì?
Chọn dữ liệu từ bảng
Thay đổi nhiều bản ghi trong bảng
Hiển thị dữ liệu
Tạo báo cáo
Khi nào bạn nên tạo sao lưu trước khi thực hiện truy vấn hành động?
Không cần thiết
Khi thực hiện các thao tác đơn giản
Khi thực hiện thay đổi lớn hoặc xoá dữ liệu
Khi tạo bảng mới
Truy vấn hành động trong Access dùng để làm gì?
Thay đổi nhiều bản ghi trong bảng
Hiển thị dữ liệu
Chọn dữ liệu từ bảngTạo báo cáo
