wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Thêm hóa sinh 2

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Trong bệnh đái tháo đường, nước tiểu có thể có mùi gì?

a)

Mùi hôi thối

b)

Mùi acetone

c)

Mùi ether

d)

Không mùi

2.

Ngưỡng tái hấp thu Glucose ở ống thận là bao nhiêu?

a)

0,8g/lít

b)

1,8g/lít

c)

8g/lít

d)

18g/lít

3.

Quá trình sinh tổng hợp acid béo cần sự tham gia của chất nào sau đây?

a)

NADPHH+

b)

NADHH+

c)

NAD+

d)

FADH2

4.

Trong cơ thể, tổng hợp glucose từ cơ chất là lactat qua con đường nào?

a)

Chu trình Krebs

b)

Con đường đường phân

c)

Chu trình Cori

d)

Con đường monohexose

5.

Quá trình tân tạo glucose do tổ chức nào đảm nhiệm chính?

a)

Thận

b)

c)

Ruột

d)

Gan

6.

Con đường Hexomonophosphoat (HMP) có ý nghĩa gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho các tế bào và cung cấp các chất trung gian cho chu trình Krept.

b)

Cung cấp NADPH và ribose cho quá trình tổng hợp các chất cần thiết.

c)

Tham gia điều hòa quá trình chuyển hóa các chất trong cơ thể.

d)

Cung cấp ATP, NADPH cho các hoạt động sống của tế bào.

7.

Ở tế bào, quá trình thoái hóa glucose có ý nghĩa chính là gì?

a)

Cung cấp glucose – 6, phosphat cho tế bào sử dụng.

b)

Cung cấp glucose cho máu.

c)

Cung cấp các sản phẩm trung gian cho các quá trình chuyển hóa khác.

d)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động của tế bào.

8.

Hai enzym chính tham gia vào quá trình thoái hóa glycogen thành glucose là gì?

a)

Glycogen transferase và glucan transferase.

b)

Hexokinase và phosphoglucomutase.

c)

Glycogen phosphorylase và phosphoglucomutase.

d)

Glucokinase và glucan transferase.

9.

Tiêu hóa glucid chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Tá tràng.

b)

Miệng.

c)

Dạ dày.

d)

Ruột non.

10.

Insulin là nội tiết tố làm hạ đường huyết do có tác dụng nào sau đây?

a)

Tăng sử dụng Glucose ở tế bào, tăng quá trình đường phân và ức chế quá trình tân tạo đường.

b)

Tăng tổng hợp Glucose thành Glycogen, giảm quá trình đường phân, giảm sử dụng Glucose ở tế bào.

c)

Tăng phân ly Glycogen thành Glucose, giảm sử dụng Glucose ở tế bào.

d)

Tăng sử dụng Glucose ở tế bào, tăng quá trình tân tạo đường, giảm quá trình tổng hợp Glucose thành Glycogen.

11.

Lactat được chuyển hóa trong chu trình nào?

a)

Chu trình Cori.

b)

Chu trình Ure.

c)

Chu trình Krebs.

d)

Chu trình β Oxy hóa.

12.

Chu trình Pentose chủ yếu tạo ra sản phẩm nào?

a)

NADPHH+.

b)

Năng lượng cho cơ thể sử dụng.

c)

Acetyl CoA.

d)

Lactat.

13.

Thoái hóa Glucose theo con đường Hexose Di P trong điều kiện yếm khí (ở người) cho sản phẩm cuối cùng là:

a)

Lactat.

b)

Pyruvat.

c)

Acetyl CoA.

d)

Alcol Etylic.

14.

Thoái hóa Glucid (đi từ Glucose) theo con đường Hexose Di P trong điều kiện yếm khí cho:

a)

2 ATP.

b)

39 ATP.

c)

38 ATP.

d)

3 ATP.

15.

Thoái hóa Glucid (đi từ Glycogen) theo con đường Hexose Di P trong điều kiện yếm khí cho bao nhiêu ATP?

a)

38 ATP.

b)

2 ATP.

c)

39 ATP.

d)

3 ATP.

16.

Thoái hóa Glucid (đi từ Glycogen) theo con đường Hexose Di P trong điều kiện hiếu khí cho bao nhiêu ATP?

a)

38 ATP.

b)

3 ATP.

c)

39 ATP.

d)

129 ATP.

17.

Thoái hóa Glucid (đi từ Glucose) theo con đường Hexose trong điều kiện hiếu khí cho bao nhiêu ATP?

a)

38 ATP.

b)

39 ATP.

c)

2 ATP.

d)

3 ATP.

18.

LDL được chuyển hóa từ VLDL, mang chủ yếu thành phần nào?

a)

Cholesterol este và Apo B48.

b)

Cholesterol tự do và Apo B100.

c)

Cholesterol este và Apo B100.

d)

Cholesterol tự do và Apo B48.

19.

HDL được coi là lipoprotein “tốt” vì lý do nào sau đây?

a)

Vận chuyển cholesterol ra khỏi tế bào về thoái hóa ở gan.

b)

Bị kìm hãm bởi hormon sinh dục nữ estrogen.

c)

Vận chuyển cholesterol vào trong tế bào, gây ứ đọng cholesterol trong tế bào và dễ gây xơ vữa động mạch.

d)

Kết hợp với HDL-receptor và thoái hóa ở tế bào ngoại biên.

20.

LDL là một loại lipoprotein “xấu” vì lý do nào sau đây?

a)

Vận chuyển cholesterol ra khỏi tế bào về thoái hóa ở gan.

b)

Vận chuyển cholesterol đến tế bào để tổng hợp màng tế bào và các hormon steroid.

c)

Vận chuyển cholesterol vào trong tế bào, gây ứ đọng cholesterol trong tế bào và dễ gây xơ vữa động mạch.

d)

Kết hợp với HDL-receptor và thoái hóa ở tế bào ngoại biên.

21.

LDL được chuyển hóa từ VLDL, mang chủ yếu thành phần nào?

a)

Cholesterol este và Apo B48.

b)

Cholesterol tự do và Apo B100.

c)

Cholesterol este và Apo B100.

d)

Cholesterol este, Apo B100, ApoE.

22.

Chất tham gia vào quá trình tổng hợp acid béo là gì?

a)

Acyl CoA.

b)

ATP.

c)

Glucose.

d)

Cholesterol.

23.

Các acid mật được tổng hợp từ quá trình thoái hóa:

a)

Hemoglobin.

b)

Lipid.

c)

Protein.

d)

Cholesterol.

24.

HDL được coi là lipoprotein “tốt” vì:

a)

Vận chuyển cholesterol ra khỏi tế bào về thoái hóa ở gan.

b)

Bị kìm hãm bởi hormon sinh dục nữ estrogen.

c)

Vận chuyển cholesterol vào trong tế bào, gây ứ đọng cholesterol trong tế bào và dễ gây xơ vữa động mạch.

d)

Không liên quan đến chuyển hóa cholesterol.

25.

Trong các thành phần cấu tạo của các lipoprotein, LDL chủ yếu mang:

a)

Apolipoprotein A.

b)

Apolipoprotein B.

c)

Apolipoprotein C.

d)

Apolipoprotein D.

26.

Trong các thành phần cấu tạo của các lipoprotein, HDL là lipoprotein có tỷ trọng cao nhất vì:

a)

Chứa nhiều phospholipid.

b)

Chứa nhiều protein.

c)

Chứa ít Triglycerid.

d)

Chứa nhiều phospholipid và protein.

27.

IDL là lipoprotein có tỷ trọng trung gian giữa:

a)

Lipoprotein có tỷ trọng cao và thấp.

b)

Lipoprotein có tỷ trọng thấp và rất thấp.

c)

Lipoprotein có tỷ trọng thấp và chylomicron.

d)

Lipoprotein có tỷ trọng cao và rất thấp.

28.

Dựa vào phương pháp siêu li tâm, người ta gọi lipoprotein có tỷ trọng cao là:

a)

LDL.

b)

VLDL.

c)

HDL.

d)

IDL.

29.

Cholestestrol esterase thuỷ phân:

a)

Sterid

b)

Cholestestrolester

c)

Glycolipid

d)

Phospholipid

30.

Enzym phospholipase thuỷ phân chất nào sau đây?

a)

Sterid

b)

Cholesterid

c)

Phospholipid

d)

Protid

31.

Lipase thuỷ phân loại Lipid nào?

a)

Phospholipid

b)

Triglycerid

c)

Cholesterid

d)

HDL

32.

Lipase thuỷ phân Triglycerid tạo thành các sản phẩm nào?

a)

Monoglycerid, Diglycerid

b)

Diglycerid, Acid béo

c)

Acid béo, Glycerol, Diglycerid

d)

Monoglycerid, Diglycerid, Acid béo, Glycerol

33.

Enzyme LCAT (Lecethin Cholesterol Acyl Tranferase) có vai trò gì?

a)

Xúc tác quá trình tổng hợp Cholesterol este ở huyết tương

b)

Xúc tác quá trình tổng hợp Cholesterol este ở huyết thanh

c)

Tổng hợp Phothpholipid

d)

Tổng hợp Steroid

34.

Lipoprotein nào sau đây tăng cao là có hại?

a)

VLDL Cholesterol

b)

IDL Cholesterol

c)

LDL Cholesterol

d)

HDL Cholesterol

35.

Chất nào sau đây thuộc thể cetonic?

a)

Acetone, acetoacetic

b)

Acid mật

c)

Muối mật

d)

Vitamin F

36.

Giai đoạn 3 của chu trình ure xảy ra ở đâu?

a)

Ty thể tế bào gan

b)

Ty thể tế bào thận

c)

Bào tương tế bào gan

d)

Bào tương tế bào thận

37.

Giai đoạn 2 của chu trình ure xảy ra ở đâu?

a)

Ty thể tế bào gan

b)

Ty thể tế bào thận

c)

Bào tương tế bào gan

d)

Bào tương tế bào thận

38.

Sản phẩm giai đoạn 5 chu trình ure là gì?

a)

Ornithin

b)

Carbamyl phosphate

c)

Citrullin

d)

Arginosuccinate

39.

Sản phẩm giai đoạn 4 chu trình ure là gì?

a)

Arginin

b)

Citrullin

c)

Arginosuccinate

d)

Ornithin

40.

Sản phẩm giai đoạn 1 chu trình ure là gì?

a)

Carbamyl phosphate

b)

Citrullin

c)

Arginosuccinate

d)

Ornithin

41.

Chu trình Ornithin của Krebs và Henseleit là tên gọi khác của chu trình nào?

a)

Chu trình ure

b)

Chu trình acid citric

c)

Chu trình Krebs

d)

Chu trình acid uric

42.

Ở gan, NH3 thải ra ngoài nước tiểu dưới dạng nào?

a)

Ure

b)

NH3 tự do

c)

Muối amoniclorua

d)

Acid uric

43.

Ở thận, NH3 thải ra ngoài nước tiểu dưới dạng nào?

a)

Muối amoniclorua

b)

NH3 tự do

c)

Ure

d)

Acid uric

44.

Glutamin được vận chuyển từ máu đến cơ quan nào?

a)

Thận và gan

b)

Cơ và gan

c)

Lách và thận

d)

Ruột và thận

45.

Chất trung gian vận chuyển như một “con thoi” vận chuyển nhóm amin là gì?

a)

Iminoglutarat

b)

Pyruvat

c)

Oxaloacetat

d)

Iminoglutarat

46.

Sản phẩm của quá trình khử amin trực tiếp là gì?

a)

Acid α-cetonic

b)

Acid α-cetoglutarat và NH3

c)

NH3

d)

NH3 và acid α-cetonic

47.

Acid amin nào có khả năng khử nhóm amin trực tiếp?

a)

Aspartat

b)

Alanin

c)

Glutamat

d)

Oxaloacetat

48.

Lactat được chuyển hóa trong chu trình nào?

a)

Chu trình Cori.

b)

Chu trình Urê.

c)

Chu trình β Oxy hóa.

d)

Chu trình Krebs.

49.

Glucose tự do được tạo ra ở gan là do gan có Enzym nào?

a)

Glucose 6 Phosphatase.

b)

Phosphorylase.

c)

Glucokinase.

d)

F 1-6 Di Phosphatase

50.

Chu trình Pentose chủ yếu tạo ra chất nào?

a)

NADPHH+.

b)

Năng lượng cho cơ thể sử dụng.

c)

Lactat.

d)

Acetyl CoA.

51.

Thoái hóa Glucose theo con đường Hexose Di P trong điều kiện yếm khí (ở vi sinh vật) cho sản phẩm cuối cùng là:

a)

Alcol Etylic

b)

Lactat.

c)

Acetyl CoA.

d)

Pyruvat.

52.

Thoái hóa Glucose theo con đường Hexose Di P trong điều kiện yếm khí (ở người) cho sản phẩm cuối cùng là:

a)

Lactat.

b)

Pyruvat.

c)

Alcol Etylic.

d)

Acetyl CoA.

53.

Lipase thuỷ phân Triglycerid tạo thành các sản phẩm:

a)

Monoglycerid, Diglycerid, Acid béo, Glycerol

b)

Monoglycerid, Diglycerid

c)

Diglycerid, Acid béo

d)

Acid béo, Glycerol, Diglycerid.

54.

Enzyme LCAT (Lecethin Cholesterol Acyl Tranferase) có vai trò:

a)

Xúc tác quá trình tổng hợp Cholesterol este ở huyết tương.

b)

Xúc tác quá trình tổng hợp Cholesterol este ở huyết thanh.

c)

Tổng hợp Photpholipid.

d)

Tham gia vào tổng hợp Triglycerid.

55.

Lipoprotein nào sau đây tăng cao là có hại:

a)

LDL Cholesterol.

b)

VLDL Cholesterol.

c)

IDL Cholesterol.

d)

HDL Cholesterol.

56.

Lipoprotein nào sau đây tăng cao là có lợi:

a)

HDL Cholesterol.

b)

VLDL Cholesterol.

c)

IDL Cholesterol.

d)

LDL Cholesterol.

57.

Triglycerid được vận chuyển từ gan đến các mô nhờ:

a)

VLDL (tiền β lipoprotein)

b)

Chylomicron

c)

HDL (α lipoprotein)

d)

LDL (β lipoprotein)

58.

Acid amin cần thiết:

a)

Lysine

b)

Glycine

c)

Alanine

d)

Serine

59.

Phần lớn các acid amin chuyển nhóm amin sang chất nhận là chất nào?

a)

α-cetoglutarat

b)

Acid glutamic

c)

Oxaloacetate

d)

Pyruvat

60.

GOT xúc tác phản ứng chuyển amin của acid amin nào?

a)

Aspartat

b)

Arginin

c)

Alanin

d)

Asparagin

61.

Ở động vật, enzym chuyển nhóm amin phổ biến và hoạt động mạnh nhất là enzym nào?

a)

GOT

b)

ALP

c)

ASP

d)

CHE

62.

Tác dụng của enzym chymotrypsin là gì?

a)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin trung tính

b)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin kiềm.

c)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –COOH tự do.

d)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –NH2 tự do.

63.

Tác dụng của enzym aminopeptidase là gì?

a)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –NH2 tự do.

b)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin kiềm.

c)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –COOH tự do.

d)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin trung tính

64.

Enzym nào sau đây không do tụy tạng sản xuất?

a)

Aminopeptidase

b)

Protease

c)

Carboxypeptidase

d)

Amylase

65.

Đời sống trung bình của hồng cầu là bao nhiêu ngày?

a)

120 ngày

b)

100 ngày

c)

24 giờ

d)

48 giờ

66.

Biliverdin có màu gì?

a)

Xanh

b)

Vàng

c)

Không màu

d)

Đỏ

67.

Trong vàng da tại gan, đặc điểm nào sau đây là đúng?

a)

Có sắc tố mật trong nước tiểu

b)

Bilirubin trực tiếp tăng cao, bilirubin gián tiếp tăng ít hay bình thường

c)

Bilirubin gián tiếp tăng cao, bilirubin trực tiếp tăng ít hay bình thường

d)

Stercobillin tăng cao

68.

Trong chuyển hóa bilirubin, enzym nào sau đây tham gia trong gan?

a)

Bilirubin UDP glucuronyl transferase

b)

Bilirubin oxidase

c)

Bilirubin reductase

d)

Bilirubin peroxidase

69.

Chuyển hóa urobilinogen: Urobilinogen là sản phẩm từ sự oxy hóa bilirubin gián tiếp.

a)

Urobilinogen là sản phẩm từ sự oxy hóa bilirubin gián tiếp.

b)

Khoảng 80% tái hấp thu theo đường tĩnh mạch cửa

c)

Urobilinogen được oxy hóa thành urobillin thải ra ngoài theo phân.

d)

Urobilinogen được oxy hóa thành stercobillin thải ra ngoài theo nước tiểu.

70.

Màu vàng của nước tiểu là do:

a)

Urobilin

b)

Stercobilin

c)

Urobilinogen

d)

Bilirubin tự do

71.

Ở ruột, hem sẽ bị oxy hóa thành:

a)

Hematin

b)

Globin

c)

Biliverdin

d)

Bilirubin

72.

Nơi xảy ra sự thoái hóa hồng cầu nhiều nhất hay còn gọi là mồ chôn hồng cầu:

a)

Lách

b)

Gan

c)

Tủy xương

d)

Phổi

73.

Ở cuối ruột non, đầu ruột già, bilirubin tự do bị khử để tạo thành chất nào?

a)

Urobilinogen

b)

Bilirubin trực tiếp

c)

Bilirubin gián tiếp

d)

Sắc tố mật

74.

Bilirubin trực tiếp sau khi được tạo thành sẽ đi đâu?

a)

Đổ xuống ruột theo đường mật

b)

Được lọc qua thận

c)

Được hấp thu lại qua tĩnh mạch cửa

d)

Được chuyển hóa thành sắc tố mật

75.

Trong viêm gan siêu vi, sự thay đổi nào sau đây xảy ra với bilirubin và urobilinogen trong nước tiểu?

a)

Bilirubin liên hợp tăng trong máu, urobilinogen tăng trong nước tiểu

b)

Bilirubin tự do tăng trong máu, urobilinogen tăng trong nước tiểu

c)

Bilirubin toàn phần tăng trong máu, sắc tố mật tăng trong nước tiểu

d)

Bilirubin gián tiếp tăng trong máu, urobilinogen giảm trong nước tiểu

76.

Trong những bệnh lí sau, bệnh lí nào gây tăng cao bilirubin trực tiếp:

a)

Tắc mật

b)

Sốt rét

c)

Truyền nhầm nhóm máu

d)

Thiếu enzym G-6-PD

77.

Chọn câu đúng:

a)

Vàng da niêm mạc và vàng da bắt đầu xuất hiện trong trường hợp bệnh lí khi bilirubin toàn phần huyết thanh > 2mg%.

b)

Bình thường, nồng độ bilirubin trực tiếp trong huyết thanh cao hơn nồng độ bilirubin gián tiếp

c)

Nồng độ bilirubin toàn phần trong huyết thanh bình thường < 1mg/l

d)

Khi bilirubin tự do cao trong máu sẽ được đào thải ra ngoài nước tiểu

78.

Base nitơ dẫn xuất từ purin:

a)

Guanin, Adenin

b)

Adenin, Guanin, Cytosin

c)

Guanin, Hypoxanthin, Thymine

d)

Hypoxanthin, Metylhypoxanthin, Uracil

79.

Chất nào sau đây là một nucleoside:

a)

Uridin

b)

Adenin

c)

Guanosine monophosphat

d)

ADP

80.

Thành phần hóa học chính của DNA là gì?

a)

Guanin, Adenin, Cytosin, Thymin, b.D deoxyribose, H3PO4

b)

Guanin, Adenin, Cytosin, Uracil, b.D ribose, H3PO4

c)

Adenin, Guanin, Uracil, Thymin, b.D deoxyribose, H3PO4

d)

Guanin, Adenin, Uracil, Thymin, b.D deoxyribose, H3PO4

81.

Base nitơ nào sau đây có dẫn xuất từ purin?

a)

Adenin, guanin

b)

Cytosin, Uracil, Histidin

c)

Uracil, Cytosin, Thymin

d)

Thymin, Uracil, Guanin

82.

Base nitơ nào sau đây có dẫn xuất từ pyrimidin?

a)

Uracil, Cytosin, Thymin

b)

Cytosin, Uracil, Histidin

c)

Thymin, Uracil, Guanin

d)

Uracil, guanin, Hypoxanthin

83.

Base nitơ trong thành phần nucleic acid dẫn xuất từ nhân:

a)

Pyrimidin, Purin

b)

Purin, Pyridin

c)

Purin, Pyrol

d)

Pyrimidin, Imidazol

84.

Tính bền vững của cấu trúc xoắn kép trong DNA là do các liên kết ngoại trừ

a)

Liên kết peptid

b)

Liên kết hydro giữa các base purin cạnh nhau

c)

Liên kết giữa các base purin và pyrimidin

d)

Liên kết giữa pyrimidin và purin

85.

Cách phân biệt thông thường giữa RNA và DNA

a)

Xác định thành phần đường bằng phương pháp đo màu

b)

Xác định độ tan

c)

Đo phổ hấp phụ

d)

Đánh giá tốc độ tiêu hóa của trypsin

86.

DNA đặc trưng bởi

a)

Trình tự các nucleotid

b)

Cấu tạo của ribose

c)

Các gốc phosphat

d)

Liên kết hydro giữa các base

87.

RNA chiếm tỷ lệ nhiều nhất trong các RNA của tế bào

a)

RNA ribosom

b)

RNA vận chuyển

c)

RNA thông tin

d)

RNA nhỏ ở nhân

88.

RNA khác với DNA bởi đặc điểm nào sau đây?

a)

Chuỗi nucleotid ngắn hơn nhiều

b)

Gồm 2 sợi xoắn kép

c)

Có đường pentose là deoxyribose

d)

Các Base là A, G, C, T

89.

Bilirubin tự do là bilirubin có đặc điểm gì?

a)

kết hợp với albumin khi di chuyển trong máu

b)

tan trong nước

c)

tạo sắc tố vàng cho nước tiểu

d)

không độc

90.

Trong số những trường hợp bệnh lý vàng da sau đây, bệnh nào làm tăng Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh?

a)

Tắc mật

b)

Sốt rét

c)

Truyền nhầm nhóm máu

d)

Thiếu enzym glucuronyl transferase

91.

Người ta phân biệt vàng da do tan huyết (với vàng da tắc mật) dựa vào yếu tố nào?

a)

Bilirubin xuất hiện trong nước tiểu

b)

Tăng Bilirubin toàn phần

c)

Giảm Bilirubin liên hợp

d)

Giảm bilirubin tự do

92.

Trong vàng da dung huyết, trong máu chủ yếu tăng:

a)

Bilirubin tự do

b)

Bilirubin liên hợp

c)

Urobilinogen

d)

Bilirubin toàn phần

93.

Phân thường màu vàng do có:

a)

Stercobilin

b)

Bilirubin

c)

Urobilin

d)

Biliverdin

94.

Bilirubin liên hợp gồm:

a)

Bilirubin tự do liên kết với acid glucuronic.

b)

Bilirubin tự do liên kết với albumin.

c)

Bilirubin tự do liên kết với globulin.

d)

Bilirubin tự do liên kết với acid gluconic.

95.

Suy chức năng gan enzym nào giảm:

a)

Cholinesterase

b)

HBDH

c)

CK

d)

GOT

96.

Xét nghiệm nào dùng chẩn đoán phân biệt vàng da viêm gan và vàng da tắc mật hoàn toàn?

a)

Stercobilinogen và urobilinogen

b)

Bilirubin liên hợp trong huyết tương

c)

Muối mật trong nước tiểu

d)

Sắc tố mật trong nước tiểu

97.

Trong việc theo dõi bệnh lý gan mật, xét nghiệm nào sau đây tăng trong máu cho biết có sự tắc mật?

a)

Phosphatase kiềm

b)

Bilirubin

c)

GGT

d)

GPT, GOT

98.

Xét nghiệm dùng trong hội chứng suy tế bào gan:

a)

Albumin máu, urê, NH3, fibrinogen

b)

AST, ALT

c)

CRP, điện di protein

d)

ALP, GGT, Bili, urobilinogen, PT