wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Question Bank: Vaccines and Vaccine Applications

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Ai được coi là người tiên phong trong việc sử dụng phương pháp "variolation" để phòng bệnh đậu mùa bằng cách dùng vảy của người bệnh nhẹ?

a)

Edward Jenner

b)

Louis Pasteur

c)

Robert Koch

d)

Mary Wortley Montagu

2.

Edward Jenner đã sử dụng mầm bệnh nào để tạo ra miễn dịch chống lại bệnh đậu mùa ở người?

a)

Virus đậu mùa bò (Cowpox)

b)

Virus đậu mùa đã làm yếu đi

c)

Vi khuẩn tả

d)

Virus dại

3.

Louis Pasteur đã phát triển vaccine chống lại bệnh nào sau khi quan sát thấy vi khuẩn bị suy yếu (attenuated) có thể tạo ra miễn dịch?

a)

Bệnh lao

b)

Bệnh tả gà và bệnh than

c)

Bệnh đậu mùa

d)

Bệnh bại liệt

4.

Nền tảng của miễn dịch học do vaccine tạo ra là gì?

a)

Kích thích hệ miễn dịch bẩm sinh để tiêu diệt mầm bệnh ngay lập tức.

b)

Tạo ra các tế bào nhớ (memory cells) B và T đặc hiệu.

c)

Cung cấp kháng thể thụ động từ bên ngoài

d)

Sử dụng chất bổ trợ để gây phản ứng viêm tại chỗ

5.

Đáp ứng miễn dịch nào được kích hoạt đầu tiên ngay sau khi mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể?

a)

Miễn dịch thích ứng

b)

Miễn dịch dịch thể

c)

Miễn dịch qua trung gian tế bào

d)

Miễn dịch bẩm sinh

6.

Tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất kháng thể?

a)

Tế bào T độc sát (Cytotoxic T lymphocyte)

b)

Tế bào T hỗ trợ (Helper T cell)

c)

Tương bào (Plasma cell) được biệt hóa từ tế bào B

d)

Đại thực bào (Macrophage)

7.

Sinh bệnh học (pathogenesis) của một bệnh truyền nhiễm mô tả điều gì?

a)

Quá trình vi sinh vật gây bệnh, từ khi xâm nhập đến khi gây ra triệu chứng.

b)

Phương pháp nuôi cấy vi sinh vật trong phòng thí nghiệm.

c)

Cách hệ miễn dịch phản ứng lại với vaccine.

d)

Cấu trúc di truyền của mầm bệnh.

8.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp phổ biến để nuôi cấy virus cho sản xuất vaccine?

a)

Nuôi cấy trên dòng tế bào liên tục (continuous cell lines)

b)

Nuôi cấy trong trứng gà có phôi

c)

Nuôi cấy trên môi trường thạch dinh dưỡng (nutrient agar)

d)

Nuôi cấy trên dòng tế bào lưỡng bội của người (human diploid cell lines)

9.

Tại sao việc nuôi cấy virus lại phức tạp hơn vi khuẩn?

a)

Virus có kích thước nhỏ hơn.

b)

Virus là ký sinh nội bào bắt buộc, cần tế bào chủ sống để nhân lên.

c)

Virus có vỏ bọc lipid dễ bị phá hủy.

d)

Virus có hệ gen là RNA.

10.

"Postulate của Koch" được sử dụng để làm gì?

a)

Phân loại các loại vaccine khác nhau.

b)

Xác định một vi sinh vật cụ thể có phải là tác nhân gây ra một bệnh cụ thể hay không.

c)

Thiết lập tiêu chuẩn an toàn sinh học trong nhà máy sản xuất vaccine.

d)

Đo lường hiệu lực của một vaccine.

11.

Một vaccine lý tưởng cần có đặc tính nào sau đây?

a)

Gây ra phản ứng phụ mạnh để chứng tỏ hiệu quả.

b)

Chỉ cần tiêm một liều duy nhất đã tạo miễn dịch suốt đời.

c)

Đắt tiền để đảm bảo chất lượng cao.

d)

Chỉ bảo vệ được một nhóm nhỏ dân số.

12.

Thành phần chính quyết định tính đặc hiệu của vaccine là gì?

a)

Chất bổ trợ (Adjuvant)

b)

Chất bảo quản (Preservative)

c)

Kháng nguyên (Antigen)

d)

Dung môi (Solvent)

13.

Chất bổ trợ (adjuvant) được thêm vào vaccine với mục đích chính là gì?

a)

Tăng cường và kéo dài đáp ứng miễn dịch đối với kháng nguyên.

b)

Ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn trong lọ vaccine.

c)

Giúp vaccine ổn định hơn ở nhiệt độ phòng.

d)

Làm dung môi hòa tan kháng nguyên.

14.

Phèn (Alum) là một loại chất bổ trợ phổ biến, cơ chế hoạt động chính của nó là gì?

a)

Hoạt hóa trực tiếp tế bào T.

b)

Tạo ra một "kho" kháng nguyên tại vị trí tiêm, giải phóng từ từ.

c)

Bắt chước cấu trúc PAMPs (Pathogen-Associated Molecular Patterns).

d)

Giúp kháng nguyên xâm nhập vào nhân tế bào.

15.

Vaccine sống giảm độc lực (live attenuated vaccine) là gì?

a)

Chứa vi sinh vật đã bị giết chết.

b)

Chứa độc tố của vi sinh vật đã được làm bất hoạt.

c)

Chứa vi sinh vật còn sống nhưng đã bị làm yếu đi, không còn khả năng gây bệnh nặng.

d)

Chỉ chứa một phần cấu trúc của vi sinh vật (ví dụ: protein bề mặt).

16.

Ưu điểm lớn nhất của vaccine sống giảm độc lực là gì?

a)

Rất an toàn, không có nguy cơ gây bệnh.

b)

Tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh và toàn diện (cả dịch thể và qua trung gian tế bào), gần giống với nhiễm trùng tự nhiên.

c)

Rất ổn định, không cần bảo quản lạnh.

d)

Dễ sản xuất hàng loạt.

17.

Nhược điểm chính của vaccine sống giảm độc lực là gì?

a)

Cần tiêm nhắc lại nhiều lần.

b)

Có nguy cơ nhỏ trở lại thành dạng độc lực và gây bệnh, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch.

c)

Chỉ tạo ra miễn dịch dịch thể.

d)

Chi phí sản xuất rất cao.

18.

Vaccine bất hoạt (inactivated vaccine) có đặc điểm gì?

a)

Chứa vi sinh vật còn sống nhưng yếu.

b)

Chứa toàn bộ vi sinh vật đã bị giết chết bằng hóa chất hoặc nhiệt.

c)

Chỉ chứa vật liệu di truyền (DNA/RNA) của vi sinh vật.

d)

Có khả năng nhân lên trong cơ thể người được tiêm.

19.

So với vaccine sống giảm độc lực, vaccine bất hoạt thường:

a)

Tạo ra miễn dịch bền vững hơn.

b)

An toàn hơn vì không có nguy cơ gây bệnh.

c)

Chỉ cần tiêm một liều duy nhất.

d)

Kích thích miễn dịch qua trung gian tế bào mạnh hơn.

20.

Vaccine tiểu đơn vị (subunit vaccine) được sản xuất dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Sử dụng toàn bộ virus hoặc vi khuẩn đã bị làm yếu.

b)

Chỉ sử dụng một thành phần kháng nguyên đặc hiệu của mầm bệnh (ví dụ: một protein).

c)

Sử dụng độc tố đã được xử lý để loại bỏ độc tính.

d)

Sử dụng một virus khác để mang gen của mầm bệnh.

21.

Vaccine giải độc tố (toxoid vaccine) dùng để phòng các bệnh gây ra bởi:

a)

Virus

b)

Độc tố do vi khuẩn tiết ra.

c)

Nấm

d)

Ký sinh trùng đơn bào.

22.

Vaccine liên hợp (conjugate vaccine) giải quyết vấn đề gì của vaccine polysaccharide?

a)

Polysaccharide tinh khiết không gây được đáp ứng miễn dịch ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi.

b)

Polysaccharide quá đắt để sản xuất.

c)

Polysaccharide không ổn định ở nhiệt độ cao.

d)

Polysaccharide gây ra phản ứng phụ nghiêm trọng.

23.

Trong vaccine liên hợp, kháng nguyên polysaccharide được gắn (liên hợp) với thành phần nào để tăng tính sinh miễn dịch?

a)

A. Một chất bổ trợ như phèn.

b)

B. Một protein mang (carrier protein).

c)

C. Một lipid.

d)

D. Một đoạn DNA.

24.

Vaccine DNA và vaccine mRNA thuộc nhóm vaccine nào?

a)

Vaccine sống giảm độc lực.

b)

Vaccine bất hoạt.

c)

Vaccine dựa trên acid nucleic.

d)

Vaccine giải độc tố.

25.

Cơ chế hoạt động của vaccine mRNA là gì?

a)

mRNA được tế bào người hấp thụ và dịch mã thành protein kháng nguyên, sau đó kích thích hệ miễn dịch.

b)

mRNA chèn vào bộ gen của người để tạo ra kháng nguyên lâu dài.

c)

mRNA hoạt động như một chất bổ trợ mạnh.

d)

mRNA trực tiếp trung hòa mầm bệnh.

26.

Vaccine vector virus (viral vector vaccine) hoạt động như thế nào?

a)

Sử dụng một virus vô hại để mang vật liệu di truyền (DNA/RNA) mã hóa cho kháng nguyên của mầm bệnh vào trong tế bào.

b)

Sử dụng toàn bộ mầm bệnh đã bị bất hoạt.

c)

Chỉ tiêm protein kháng nguyên tinh khiết.

d)

Sử dụng vi khuẩn đã bị làm yếu để kích thích miễn dịch.

27.

Phân loại vaccine theo mục đích sử dụng, "vaccine dự phòng" (prophylactic vaccine) có chức năng gì?

a)

Điều trị bệnh khi đã nhiễm.

b)

Ngăn ngừa nhiễm bệnh hoặc ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng trước khi phơi nhiễm.

c)

Chẩn đoán bệnh.

d)

Tăng cường hệ miễn dịch nói chung mà không đặc hiệu cho mầm bệnh nào.

28.

Vaccine điều trị (therapeutic vaccine), ví dụ như một số vaccine ung thư, có mục đích gì?

a)

Phòng ngừa ung thư ở người khỏe mạnh.

b)

Kích thích hệ miễn dịch của bệnh nhân để tấn công và tiêu diệt các tế bào bệnh (ví dụ: tế bào ung thư) đã tồn tại.

c)

Ngăn chặn sự lây lan của virus gây ung thư trong cộng đồng.

d)

Cung cấp kháng thể để trung hòa các yếu tố tăng trưởng của khối u.

29.

Một chất mang (carrier) trong vaccine có vai trò gì?

a)

Luôn luôn là chất bổ trợ.

b)

Giúp ổn định kháng nguyên và tăng cường tính sinh miễn dịch, đặc biệt với các kháng nguyên nhỏ (hapten).

c)

Là thành phần chính gây ra đáp ứng miễn dịch.

d)

Là chất bảo quản vaccine.

30.

Tại sao vaccine cúm mùa cần được cập nhật và tiêm nhắc lại hàng năm?

a)

Do virus cúm có khả năng biến đổi kháng nguyên bề mặt (antigenic drift/shift) rất nhanh.

b)

Do miễn dịch do vaccine cúm tạo ra chỉ kéo dài vài tháng.

c)

Do công nghệ sản xuất vaccine cúm đã lỗi thời.

d)

Do yêu cầu các công ty dược phẩm.

31.

Tiêu chuẩn quan trọng nhất khi lựa chọn một dòng kháng nguyên để sản xuất vaccine là gì?

a)

Dễ nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.

b)

Gây ra đáp ứng miễn dịch mạnh, có tính bảo vệ và ít biến đổi.

c)

Có cấu trúc đơn giản nhất.

d)

Có nguồn gốc từ một quốc gia phát triển.

32.

Hệ thống phân tích đáp ứng miễn dịch in vitro được sử dụng để làm gì trong quá trình phát triển vaccine?

a)

Sản xuất hàng loạt kháng nguyên.

b)

Đánh giá khả năng của kháng nguyên trong việc kích thích các tế bào miễn dịch (T, B) bên ngoài cơ thể.

c)

Kiểm tra độ an toàn của vaccine trên động vật.

d)

Xác định liều lượng tiêm cho người.

33.

Thử nghiệm "hiệu lực" (potency/efficacy) của vaccine nhằm mục đích gì?

a)

Đo lường khả năng vaccine bảo vệ cơ thể khỏi mầm bệnh trong điều kiện được kiểm soát (thử nghiệm lâm sàng).

b)

Kiểm tra xem vaccine có chứa tạp chất hay không.

c)

Xác định hạn sử dụng của vaccine.

d)

Đánh giá các phản ứng phụ tại chỗ tiêm.

34.

Thử nghiệm an toàn (safety) của vaccine KHÔNG bao gồm việc theo dõi:

a)

A. Phản ứng tại chỗ tiêm (sưng, đau, đỏ).

b)

B. Phản ứng toàn thân (sốt, mệt mỏi).

35.

Thử nghiệm lâm sàng vaccine trên người gồm mấy pha chính?

a)

1 pha

b)

2 pha

c)

3 pha (Pha I, II, III)

d)

5 pha

36.

Mục tiêu chính của thử nghiệm lâm sàng Pha I là gì?

a)

Đánh giá hiệu quả của vaccine trên một quần thể lớn.

b)

Đánh giá tính an toàn và liều lượng ở một nhóm nhỏ người tình nguyện khỏe mạnh.

c)

So sánh vaccine mới với một vaccine đã có trên thị trường.

d)

Xin cấp phép lưu hành sản phẩm.

37.

An toàn sinh học (biosafety) trong sản xuất vaccine đề cập đến việc:

a)

Đảm bảo vaccine có hiệu quả 100%.

b)

Ngăn chặn sự phơi nhiễm của nhân viên và môi trường với các tác nhân sinh học nguy hiểm.

c)

Tối ưu hóa lợi nhuận cho nhà sản xuất.

d)

Tăng tốc độ của quá trình sản xuất.

38.

Phương pháp nào thường được sử dụng để kiểm tra hiệu lực của vaccine giải độc tố uốn ván in vivo?

a)

Gây nhiễm vi khuẩn uốn ván cho động vật đã tiêm vaccine.

b)

Thách thức động vật đã tiêm vaccine bằng độc tố uốn ván và xem xét tỉ lệ sống sót.

c)

Đo nồng độ kháng thể kháng độc tố trong huyết thanh động vật.

d)

Cả B và C đều có thể được sử dụng.

39.

"Good Manufacturing Practice" (GMP) trong sản xuất vaccine là một hệ thống quy tắc để:

a)

Đảm bảo sản phẩm được sản xuất một cách nhất quán và kiểm soát theo các tiêu chuẩn chất lượng.

b)

Đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển.

c)

Giảm chi phí nguyên vật liệu.

d)

Thiết kế các chiến dịch marketing cho vaccine.

40.

Tại sao việc thiết lập một "dòng tế bào chủ" (master cell bank) lại quan trọng trong sản xuất vaccine virus?

a)

Để đảm bảo nguồn tế bào dùng cho sản xuất là nhất quán, ổn định và đã được kiểm tra đầy đủ về tính an toàn.

b)

Để có thể thay đổi loại tế bào bất cứ lúc nào.

c)

Để giảm chi phí nuôi cấy.

d)

Để tăng tốc độ nhân lên của virus.

41.

What is the most important role of vaccines in community health?

a)

Treat infectious diseases.

b)

Create 'herd immunity', helping protect those who cannot be vaccinated.

c)

Main source of income for hospitals.

d)

Completely replace other hygiene measures for epidemic prevention.

42.

Herd immunity occurs when:

a)

Everyone in the community has had the disease.

b)

A sufficient proportion of the population is immune (through vaccination or previous infection), reducing the risk of disease spread.

c)

Everyone uses preventive antibiotics.

d)

The pathogen naturally weakens and disappears.

43.

Which type of vaccine is commonly administered intradermally to optimize immune response?

a)

Measles vaccine

b)

BCG vaccine (for tuberculosis)

c)

Oral polio vaccine (OPV)

d)

Influenza vaccine (intramuscular)

44.

Why is a booster shot needed for some vaccines?

a)

To cause a stronger allergic reaction.

b)

To increase the level of immunity and prevent immune cells from declining over time.

c)

Because the first dose is ineffective.

d)

To change the type of antigen in the vaccine.

45.

The 5-in-1 or 6-in-1 vaccine in Vietnam is an example of which type of vaccine?

a)

Combined vaccine

b)

Multiple vaccine

c)

Combination vaccine

d)

Live attenuated vaccine

46.

In poultry farming, which vaccination method allows for rapid mass vaccination?

a)

Injecting each animal individually.

b)

Oral or spray administration.

c)

Wing web method.

d)

Intramuscular injection.

47.

Rabies vaccine given to humans after suspected exposure to rabid animals is considered:

a)

Passive immunity.

b)

Post-exposure prophylaxis.

c)

Routine preventive vaccine.

d)

Therapeutic vaccine.

48.

Việc sử dụng vaccine trong nuôi trồng thủy sản gặp khó khăn gì so với trên cạn?

a)

Cá không có hệ miễn dịch thích ứng.

b)

Khó thực hiện việc tiêm cho từng cá thể với số lượng lớn và môi trường nước dễ lây lan mầm bệnh.

c)

Vaccine không hoạt động ở nhiệt độ thấp.

d)

Không có mầm bệnh nào đáng kể ở thủy sản.

49.

Vaccine HPV phòng bệnh gì?

a)

Ung thư gan do virus viêm gan B.

b)

Ung thư cổ tử cung và các bệnh khác do Human Papillomavirus.

c)

Bệnh cúm mùa.

d)

Bệnh sốt.

50.

"Dây chuyền lạnh" (cold chain) trong bảo quản và vận chuyển vaccine có vai trò gì?

a)

Đảm bảo vaccine luôn được giữ ở nhiệt độ khuyến cáo để không làm mất hiệu lực, đặc biệt là vaccine sống.

b)

Làm cho vaccine lạnh hơn để giảm đau khi tiêm.

c)

Là một yêu cầu về marketing.

d)

Chỉ áp dụng cho vaccine bất hoạt.

51.

Một trong những khó khăn lớn nhất của vaccine học hiện đại trong việc phát triển vaccine chống lại HIV, sốt rét và lao là gì?

a)

Các mầm bệnh này không có tính sinh miễn dịch.

b)

Các mầm bệnh này có cơ chế lẩn tránh hệ miễn dịch rất phức tạp và biến đổi liên tục.

c)

Không thể nuôi cấy các mầm bệnh này trong phòng thí nghiệm.

d)

Chi phí sản xuất quá cao không thể thực hiện được.

52.

"Antigenic imprinting" (hay "original antigenic sin") là hiện tượng gì?

a)

Hệ miễn dịch phản ứng mạnh hơn với một biến thể virus mới so với chủng ban đầu.

b)

Đáp ứng miễn dịch của cơ thể có xu hướng ưu tiên chống lại chủng virus đầu tiên mà nó gặp, ngay cả khi nhiễm một biến thể mới sau này, làm giảm hiệu quả đáp ứng với biến thể mới.

c)

Vaccine mất hoàn toàn hiệu lực sau một thời gian ngắn.

d)

Hiện tượng dung nạp miễn dịch, khiến cơ thể không phản ứng với kháng nguyên.

53.

Vaccine ngược (Reverse vaccinology) là một hướng nghiên cứu hiện đại, trong đó việc thiết kế vaccine bắt đầu từ:

a)

Nuôi cấy mầm bệnh và làm yếu nó.

b)

Phân tích hệ gen (genome) của mầm bệnh bằng tin sinh học để dự đoán các protein có khả năng làm kháng nguyên tốt.

c)

Thử nghiệm ngẫu nhiên các protein của mầm bệnh trên động vật.

d)

Chiết tách trực tiếp kháng nguyên từ người bệnh.

54.

Một hạn chế khi sử dụng vaccine sống giảm độc lực là gì?

a)

Thường gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng ở đa số người tiêm.

b)

Không ổn định và yêu cầu dây chuyền lạnh nghiêm ngặt.

55.

The phenomenon of Antibody-Dependent Enhancement (ADE) is a risk when developing vaccines, in which:

a)

Vaccine-induced antibodies help the virus invade cells more easily, making the disease more severe.

b)

Antibodies are not strong enough to neutralize the virus.

c)

Vaccines cause a cytokine storm.

d)

Vaccines induce memory T cells.

56.

The research direction of developing a 'universal vaccine' (for example, for influenza), aims for what purpose?

a)

To create a vaccine that can prevent all infectious diseases.

b)

To create a vaccine that can prevent many strains or types of influenza viruses without needing annual updates.

c)

To create the cheapest vaccine.

d)

To create a vaccine without adjuvants.

57.

Why is vaccinating newborns a challenge?

a)

Newborns do not have immune cells.

b)

The immune system of newborns matures and the presence of maternal antibodies can interfere with vaccine response.

c)

Vaccines should not be given to newborns because it is too painful.

d)

All vaccines are toxic to newborns.

58.

Vaccines assembled into virus-like particles (VLPs) have what advantages?

a)

Can replicate and cause mild disease to induce immunity.

b)

Have a structure similar to viruses but do not contain genetic material, so they are immunogenic and safe.

c)

Are very cheap to produce.

d)

Are live attenuated vaccines with reduced toxicity.

59.

Saponin adjuvant (e.g., QS-21) is derived from which source and what is its complex mechanism of action?

a)

From bacteria, activates TLR.

b)

From Quillaja saponaria tree, creates pores in cell membranes to deliver antigens and stimulate immune response.

c)

Is a type of mineral oil, has a depot effect.

d)

Is a type of aluminum salt, causes antigen precipitation.

60.

Professional antigen-presenting cells (APCs) include which cell types?

a)

B cells, T cells.

b)

Macrophages, dendritic cells, B cells.

c)

NK cells, mast cells.

d)

Epithelial cells, endothelial cells.

61.

Kháng nguyên được trình diện cho tế bào T hỗ trợ (Helper T cells - CD4+) thông qua phân tử nào?

a)

MHC lớp I

b)

MHC lớp II

c)

Kháng thể bề mặt

d)

TLR4

62.

Vaccine bất hoạt thường chủ yếu kích thích loại đáp ứng miễn dịch nào?

a)

Miễn dịch dịch thể (sản xuất kháng thể).

b)

Miễn dịch qua trung gian tế bào.

c)

Cả hai loại trên một cách cân bằng.

d)

Miễn dịch bẩm sinh.

63.

Trong quy trình sản xuất vaccine tái tổ hợp, bước đầu tiên thường là gì?

a)

Nuôi cấy toàn bộ mầm bệnh.

b)

Xác định và tách dòng gen mã hóa cho kháng nguyên mong muốn.

c)

Bất hoạt mầm bệnh bằng nhiệt.

d)

Thử nghiệm vaccine trên người.

64.

Mục đích của việc thêm chất bảo quản (ví dụ: thimerosal) vào các lọ vaccine là gì?

a)

Tăng cường đáp ứng miễn dịch.

b)

Ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm sau khi mở nắp và sử dụng nhiều lần.

c)

Giúp vaccine không bị đông đá.

d)

Là thành phần hoạt tính chính của vaccine.

65.

Thử nghiệm lâm sàng Pha II của vaccine khác Pha I ở điểm nào?

a)

Pha II được thực hiện trên quy mô lớn hơn (hàng trăm người) và bắt đầu đánh giá hiệu quả sơ bộ, trong khi Pha I chỉ tập trung vào tính an toàn trên nhóm nhỏ.

b)

Pha II chỉ thực hiện trên động vật.

c)

Pha II không cần theo dõi phản ứng phụ.

d)

Pha II là giai đoạn sau khi vaccine đã được cấp phép.

66.

Thử nghiệm lâm sàng Pha III là bước quyết định để xin cấp phép vaccine vì nó:

a)

Làm đầu tiên thử nghiệm trên người.

b)

Cung cấp dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả trên một quần thể rất lớn (hàng nghìn đến chục nghìn người), thường có nhóm đối chứng dùng giả dược.

c)

Chỉ tập trung vào việc xác định liều lượng tối ưu.

d)

Được thực hiện bởi chính phủ thay vì công ty dược.

67.

Giám sát sau cấp phép (Pha IV) có vai trò gì?

a)

Tiếp tục theo dõi tính an toàn và hiệu quả lâu dài của vaccine trong điều kiện sử dụng thực tế, phát hiện các tác dụng phụ hiếm gặp.

b)

Là một hình thức quảng cáo cho vaccine.

68.

Vaccine bại liệt dạng uống (OPV - Sabin) là vaccine sống giảm độc lực, trong khi dạng tiêm (IPV - Salk) là vaccine bất hoạt. Ưu điểm của OPV so với IPV là gì?

a)

An toàn tuyệt đối, không có nguy cơ gây bệnh.

b)

Tạo ra miễn dịch đường ruột (mucosal immunity) tốt hơn, giúp ngăn chặn sự nhân lên và lây lan của virus trong cộng đồng.

c)

Bền với nhiệt độ cao hơn.

d)

Có thể dùng cho người suy giảm miễn dịch.

69.

Tại sao hiện nay nhiều quốc gia chuyển từ sử dụng OPV (uống) sang IPV (tiêm) trong chương trình tiêm chủng bại liệt?

a)

Vì IPV rẻ hơn.

b)

Để loại bỏ nguy cơ rất hiếm gặp là vaccine gây bệnh bại liệt (VAPP - Vaccine-Associated Paralytic Poliomyelitis) do virus trong vaccine OPV biến đổi.

c)

Vì IPV dễ sử dụng hơn.

d)

Vì OPV không còn hiệu quả.

70.

Trong kỹ thuật sản xuất vaccine, "passaging" (cấy truyền) là quá trình:

a)

Cho virus lây nhiễm lặp đi lặp lại qua các môi trường nuôi cấy (tế bào hoặc động vật) để làm nó suy yếu dần.

b)

Lọc vaccine để loại bỏ tạp chất.

c)

Đóng khô vaccine để bảo quản.

d)

Gắn kháng nguyên vào chất mang.

71.

Kháng nguyên không phụ thuộc T (T-independent antigen), ví dụ như polysaccharide của vi khuẩn, có đặc điểm gì?

a)

Có thể kích thích trực tiếp tế bào B sản xuất kháng thể (chủ yếu là IgM) mà không cần sự trợ giúp của tế bào T hỗ trợ.

b)

Luôn tạo ra trí nhớ miễn dịch bền vững.

c)

Kích thích mạnh mẽ miễn dịch qua trung gian tế bào.

d)

Là thành phần chính của vaccine sống giảm độc lực.

72.

Tại sao vaccine phòng lao BCG (Bacillus Calmette-Guérin) lại có hiệu quả bảo vệ không đồng đều ở các quần thể dân số khác nhau trên thế giới?

a)

Do chất lượng vaccine khác nhau ở mỗi nước.

b)

Do sự khác biệt về di truyền của người, sự phơi nhiễm với các mycobacteria môi trường khác, và sự khác biệt về chủng BCG được sử dụng.

c)

Do kỹ thuật tiêm không đúng.

d)

Do vaccine chỉ có tác dụng ở trẻ em.

73.

"Adjuvant system" (hệ thống bổ trợ), ví dụ AS01, AS03, là gì?

a)

Chỉ là một chất bổ trợ duy nhất.

b)

Là sự kết hợp của nhiều thành phần bổ trợ (ví dụ: MPL và QS-21 trong một liposome) để tạo ra một đáp ứng miễn dịch mạnh và định hướng theo mong muốn.

74.

Vai trò của tế bào T độc sát (CTLs hay CD8+ T cells) trong đáp ứng miễn dịch chống virus là gì?

a)

Sản xuất một lượng lớn kháng thể.

b)

Nhận diện và tiêu diệt các tế bào của cơ thể đã bị nhiễm virus.

c)

Hoạt hóa tế bào B.

d)

Trình diện kháng nguyên cho các tế bào khác.

75.

Loại vaccine nào có khả năng kích thích tế bào T độc sát (CTLs) hiệu quả nhất?

a)

Vaccine tiểu đơn vị protein.

b)

Vaccine giải độc tố.

c)

Vaccine sống giảm độc lực và vaccine vector virus.

d)

Vaccine polysaccharide.

76.

Trong thiết kế vaccine, epitope là gì?

a)

Toàn bộ phân tử kháng nguyên.

b)

Phần nhỏ, đặc hiệu của kháng nguyên mà kháng thể hoặc thụ thể của tế bào T có thể nhận diện và liên kết vào.

c)

Chất bổ trợ.

d)

Protein mang.

77.

Mục đích của việc tham quan công ty sản xuất vaccine trong chương trình học là gì?

a)

Để sinh viên được nghỉ ngơi.

b)

Để sinh viên có cơ hội tìm việc làm.

c)

Để sinh viên liên hệ kiến thức lý thuyết với quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và an toàn sinh học trong thực tế.

d)

Để mua vaccine giá rẻ.

78.

Báo cáo thảo luận nhóm về một đề tài liên quan đến môn học giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng gì là chính?

a)

Kỹ năng tiêm vaccine.

b)

Kỹ năng làm việc độc lập tuyệt đối.

c)

Kỹ năng tự nghiên cứu, đọc tài liệu, tổng hợp thông tin, viết báo cáo khoa học và làm việc nhóm.

d)

Kỹ năng bán hàng.

79.

Một trong những hướng nghiên cứu mới là phát triển vaccine ăn được (edible vaccines), ví dụ như tạo ra cây trồng biến đổi gen có khả năng sản xuất kháng nguyên. Ưu điểm lý thuyết của nó là gì?

a)

Chi phí sản xuất và phân phối thấp, không cần dây chuyền lạnh, dễ sử dụng.

b)

Luôn tạo ra miễn dịch mạnh hơn vaccine tiêm.

c)

Có thể phòng được tất cả các bệnh.

d)

An toàn tuyệt đối và không bao giờ gây dị ứng.

80.

Tại sao vaccine phòng cúm gia cầm H5N1 cho người lại không được đưa vào chương trình tiêm chủng đại trà?

a)

Vì vaccine không có hiệu quả.

b)

Vì virus H5N1 hiện tại không dễ lây từ người sang người, nên nguy cơ đại dịch thấp, việc tiêm chủng chỉ dành cho nhóm nguy cơ cao.

c)

Vì vaccine quá đắt.

d)

Vì không thể sản xuất hàng loạt.

81.

"Hapten" là một phân tử nhỏ, chỉ có tính sinh miễn dịch (tức là có khả năng gây đáp ứng miễn dịch) khi:

a)

Được tiêm với liều lượng rất cao.

b)

Được gắn vào một phân tử protein mang lớn hơn.

c)

Được hòa tan trong dầu.

d)

Được tiêm cùng với kháng sinh.

82.

Trong các loại vaccine sau, loại nào có nguy cơ gây ra bệnh ở cá thể bị suy giảm miễn dịch?

a)

Vaccine sởi - quai bị - rubella (MMR)

b)

Vaccine uốn ván (TT)

c)

Vaccine viêm gan B tái tổ hợp

d)

Vaccine ho gà dạng vô bào (aP)

83.

Sự khác biệt cơ bản giữa vaccine ho gà toàn tế bào (wP) và vô bào (aP) là gì?

a)

wP là vaccine sống, aP là vaccine bất hoạt.

b)

wP chứa toàn bộ vi khuẩn ho gà đã bị bất hoạt, trong khi aP chỉ chứa các thành phần kháng nguyên tinh chế. Do đó, aP có ít tác dụng phụ hơn.

c)

wP dùng để uống, aP dùng để tiêm.

d)

wP không cần chất bổ trợ, aP luôn cần chất bổ trợ.

84.

Yêu cầu về an toàn sinh học cấp 3 (BSL-3) cần thiết cho việc nghiên cứu và sản xuất vaccine đối với các tác nhân nào?

a)

Các tác nhân không gây bệnh ở người trưởng thành khỏe mạnh.

b)

Các tác nhân có thể gây bệnh nặng hoặc có khả năng gây chết người khi hít phải, ví dụ như vi khuẩn lao.

c)

Tất cả các loại virus.

d)

Các tác nhân chỉ gây bệnh nhẹ, có thể điều trị được.

85.

Tại sao việc loại bỏ hoàn toàn một bệnh (eradication) như đậu mùa lại cực kỳ khó khăn và chỉ thành công với một số ít bệnh?

a)

Vì chi phí quá cao.

b)

Vì cần phải có một vaccine hiệu quả, con người là vật chủ duy nhất, không có ổ chứa ở động vật, và bệnh dễ chẩn đoán.

c)

Vì người dân không hợp tác tiêm chủng.

d)

Vì các công ty dược không muốn mất đi thị trường vaccine.

86.

When a person has been vaccinated against hepatitis B, which blood test is used to check if they have developed immune protection?

a)

HBsAg (surface antigen of the virus)

b)

Anti-HBs (antibody against HBsAg)

c)

Anti-HBc (antibody against core antigen)

d)

HBV DNA (DNA of the virus)

87.

What is a limitation of DNA vaccines?

a)

There is a risk of integration (although very low and not yet proven in humans) into the host genome.

b)

Not stable in the environment.

c)

Only induces immune response.

d)

Difficult to produce in large quantities.

88.

In the production of antivenom serum (e.g., antivenom for snake bites), what is usually done?

a)

Inject small increasing doses into animals (e.g., horses) to produce antibodies, then collect their serum and purify the antibodies.

b)

Culture cells to produce antibodies in the laboratory.

c)

Use genetic engineering to create antibodies.

d)

Collect serum from people bitten by snakes to extract antibodies.

89.

The immunity obtained from injection of antivenom serum is called:

a)

Artificial active immunity.

b)

Artificial passive immunity.

c)

Natural active immunity.

d)

Natural passive immunity.

90.

What is an advantage of artificial active immunity?

a)

Provides long-term immune memory.

b)

Provides immediate protection.

c)

Is expensive and difficult to implement.

d)

Has no side effects.

91.

Why is the flu vaccine recommended for pregnant women?

a)

To protect the baby from congenital flu.

b)

To protect the mother (who is at high risk of severe complications) and provide passive immunity to the baby in the first months of life.

c)

Only according to regulations.

d)

Because pregnant women get free vaccination.

92.

What does the term "prime-boost" mean in vaccination?

a)

Repeated vaccination with the same vaccine.

b)

Use of two different vaccines for the initial dose (prime) and booster dose (boost) to enhance immune response (e.g., vector vaccine first, then mRNA vaccine).

93.

Among the components of vaccines, which component is most likely to cause rare but severe anaphylactic reactions?

a)

Main antigen.

b)

Diluent water.

c)

Any remaining components, such as gelatin or residual egg protein, have been recorded as examples.

d)

Thimerosal preservative.

94.

Which method is used to inactivate viruses in the production of IPV (polio vaccine)?

a)

Boiling.

b)

Ultraviolet irradiation (UV).

c)

Chemical treatment, such as formalin.

d)

Multiple passages.

95.

Rotavirus vaccine, used to prevent acute diarrhea in young children, is administered via which route?

a)

Oral.

b)

Intramuscular injection.

c)

Subcutaneous injection.

d)

Intradermal injection.

96.

What is the purpose of practical vaccine design exercises in immunology courses?

a)

To produce vaccines for market sale.

b)

To apply theoretical principles of antigen selection, vector design, or vaccine strategy to a specific assignment.

c)

To test students' pipetting skills.

d)

To replace the final exam.

97.

One of the challenges with mRNA vaccines is:

a)

Difficult to produce in large quantities.

b)

Requires storage at ultra-low temperatures due to mRNA instability.

c)

Causes more severe side effects than other vaccines.

d)

Cannot stimulate antibody production.

98.

What is the role of regulatory T cells (Tregs) in immune response?

a)

Increase immune response.

b)

Suppress and regulate immune response to avoid excessive or autoimmune reactions.

c)

Differentiate into antibody-producing cells.

d)

Directly kill infected cells.

99.

Tại sao một số người không tạo ra đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm vaccine (non-responder)?

a)

Do vaccine bị hỏng.

b)

Do yếu tố di truyền của cá nhân (ví dụ: các gen HLA) ảnh hưởng đến khả năng trình diện kháng nguyên.

c)

Do tiêm sai kỹ thuật.

d)

Tất cả các lý do trên đều có thể đúng.

100.

Lợi ích của việc phát triển các phương pháp đưa vaccine không qua đường tiêm (ví dụ: miếng dán vi kim - microneedle patch) là gì?

a)

Giảm đau, dễ sử dụng (có thể tự dùng), không cần nhân viên y tế tay nghề cao, và có thể cải thiện tính ổn định và đáp ứng miễn dịch.

b)

Luôn rẻ hơn vaccine tiêm.

c)

Chỉ dành cho các nước đang phát triển.

d)

Không hiệu quả bằng đường tiêm.