wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về xét nghiệm y tế

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chỉ số nào giúp đánh giá nguy cơ nhồi máu cơ tim?

a)

Bilirubin

b)

Troponin

c)

LDH

d)

LDH

2.

Ion nào quan trọng trong việc duy trì cân bằng nước và điện giải?

a)

Glucose

b)

Natri (Na+)

c)

Bilirubin

d)

Creatinine

3.

Xét nghiệm nào thường dùng để đánh giá tình trạng viêm?

a)

Glucose

b)

CRP (C-reactive protein)

c)

Creatinine

d)

Bilirubin

4.

Xét nghiệm nào giúp phát hiện tình trạng thiếu máu?

a)

Creatinine

b)

Huyết sắc tố (Hemoglobin)

c)

LDH

d)

Troponin

5.

Xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng tuỵ?

a)

ALT

b)

Amylase/Lipase

c)

Troponin

d)

Bilirubin

6.

Xét nghiệm nào đánh giá khả năng đông máu?

a)

LDH

b)

PT/INR

c)

Creatinine

d)

Bilirubin

7.

Chỉ số nào giúp đánh giá tình trạng nhiễm toan hay kiềm?

a)

Glucose

b)

Bilirubin

c)

pH máu

d)

Troponin

8.

Xét nghiệm nào giúp chẩn đoán bệnh gout?

a)

LDH

b)

Bilirubin

c)

Axit uric

d)

Creatinine

9.

Chỉ số nào giúp đánh giá nguy cơ loãng xương?

a)

Bilirubin

b)

LDH

c)

Glucose

d)

Canxi máu

10.

Xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá chức năng gan tổng quát?

a)

ALT

b)

Glucose

c)

Creatinine

d)

Bilirubin, ALT, AST

11.

Enzyme nào có vai trò trong sao chép ADN?

a)

Protease

b)

Lipase

c)

DNA polymerase (Sao chép ADN)

d)

Amylase

12.

Enzyme xúc tác phản ứng oxi hóa – khử gọi là gì?

a)

Amylase

b)

Oxidoreductase (Xúc tác phản ứng oxi hóa – khử)

c)

Transferase

d)

Ligase

13.

Enzyme có thể tái sử dụng sau phản ứng không?

a)

Chỉ một lần

b)

Không

c)

Có (Enzyme có thể tái sử dụng)

d)

Chỉ dùng một lần

14.

Vai trò chính của kali trong cơ thể là gì?

a)

Tạo hemoglobin

b)

Điều hòa đường huyết

c)

Tạo xương

d)

Dẫn truyền thần kinh và co cơ

15.

Rối loạn nước điện giải có thể gây nguy hiểm nhất đến hệ cơ quan nào?

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ miễn dịch

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ tim mạch

16.

Tình trạng tăng kali máu có thể do nguyên nhân nào?

a)

Mất protein

b)

Mất nước

c)

Tăng insulin

d)

Suy thận

17.

Ion nào có vai trò chính trong quá trình co cơ?

a)

Canxi (Ca2+)

b)

Clo (Cl-)

c)

Natri (Na+)

d)

Magie (Mg2+)

18.

Hormon nào có vai trò điều hòa nồng độ kali trong máu?

a)

Cortisol

b)

Thyroxine

c)

ADH

d)

Aldosterone

19.

Hạ canxi máu có thể gây triệu chứng gì?

a)

Tăng kali

b)

Suy thận

c)

Tăng huyết áp

d)

Co cơ và chuột rút

20.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong cân bằng nước?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Tim

d)

Ruột

21.

Chất nào giúp duy trì áp suất keo trong huyết tương?

a)

Albumin

b)

Glucose

c)

Creatinine

d)

Bilirubin

22.

Kali cao trong máu có thể gây nguy hiểm đến hệ cơ quan nào?

a)

Phổi

b)

Gan

c)

Ruột

d)

Tim

23.

Tình trạng hạ natri máu có thể do nguyên nhân nào?

a)

Giảm kali

b)

Tăng aldosterone

c)

Tăng kali

d)

Uống quá nhiều nước

24.

Bệnh nào có liên quan đến rối loạn nước điện giải?

a)

Thiếu máu

b)

Suy thận

c)

Loãng xương

d)

Xơ gan

25.

Chỉ số nào giúp đánh giá tình trạng hydrat hóa?

a)

Insulin

b)

Osmolality huyết tương

c)

Glucose

d)

Bilirubin

26.

Mất nước nhược trương xảy ra khi nào?

a)

Mất nhiều ion hơn nước

b)

Mất nhiều nước hơn ion

c)

Mất cân bằng cả hai

d)

Tăng kali

27.

Ion nào tham gia vào quá trình đông máu?

a)

Natri

b)

Kali

c)

Canxi

d)

Clo

28.

Tình trạng phù có thể liên quan đến rối loạn nào?

a)

Tăng aldosterone

b)

Giảm kali

c)

Tăng glucose

d)

Giảm albumin

29.

pH máu bình thường dao động trong khoảng nào?

a)

7.5 - 7.8

b)

6.8 - 7.2

c)

7.5 – 8

d)

7.35 - 7.45

30.

Nguyên nhân chính gây toan hô hấp là gì?

a)

Tăng chuyển hóa

b)

Mất bicarbonate

c)

Suy hô hấp

d)

Tăng bicarbonate

31.

Bicarbonate có vai trò gì trong cân bằng acid-base?

a)

Tạo acid

b)

Gây tăng pH

c)

Đệm trung hòa acid

d)

Mất acid

32.

Tình trạng kiềm hô hấp có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tăng thông khí

b)

Suy thận

c)

Nhiễm toan lactic

d)

Xơ gan

33.

Hormon nào có tác động điều chỉnh pH máu?

a)

Aldosterone

b)

Cortisol

c)

Adrenaline

d)

Glucagon

34.

Hệ đệm nào quan trọng trong dịch nội bào?

a)

Hệ đệm protein

b)

Hệ đệm bicarbonate

c)

Hệ đệm phosphat

d)

Hệ đệm ammoniac

35.

Tình trạng toan chuyển hóa có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tăng bicarbonate

b)

Nhiễm toan lactic

c)

Tăng kali

d)

Tăng glucose

36.

Chỉ số nào giúp đánh giá bù trừ trong kiềm chuyển hóa?

a)

Giảm aldosterone

b)

pH tăng

c)

PaCO2 giảm

d)

PaCO2 tăng

37.

Hệ cơ quan nào có thể bù trừ cho nhiễm kiềm hô hấp?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tim

d)

Hệ miễn dịch

38.

Nhiễm toan hô hấp có thể liên quan đến bệnh gì?

a)

COPD

b)

Tăng kali

c)

Tăng CO2

d)

Giảm thông khí

39.

Kiềm hô hấp thường xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Giảm thông khí

b)

Tăng CO2

c)

Tăng thông khí

d)

Giảm aldosterone

40.

Chỉ số HCO3- giảm trong tình trạng nào?

a)

Kiềm chuyển hóa

b)

PaCO2 tăng

c)

Toan chuyển hóa

d)

Giảm thông khí

41.

Sự thay đổi nào phản ánh bù trừ trong nhiễm toan chuyển hóa?

a)

Giảm hấp thu bicarbonate

b)

Giảm aldosterone

c)

Tăng thông khí

d)

Tăng aldosterone

42.

Nhiễm kiềm hô hấp có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tăng CO2

b)

Tăng kali

c)

Tăng thông khí

d)

Tăng glucose

43.

Carbohydrate chủ yếu được tiêu hóa ở đâu?

a)

Gan

b)

Ruột già

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

44.

Glucose được hấp thu vào máu qua cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Ruột già

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

45.

Enzyme chính tham gia vào quá trình tiêu hóa tinh bột là gì?

a)

Amylase

b)

Pepsin

c)

Lipase

d)

HCL

46.

Khi cơ thể thiếu carbohydrate, nó có thể sử dụng nguồn nào để tạo glucose?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Acid amin

d)

Nucleic acid

47.

Hormon nào được tiết ra khi lượng glucose trong máu giảm?

a)

Glucagon

b)

Insulin

c)

Adrenaline

d)

Thyroxine

48.

Năng lượng thu được từ một phân tử glucose qua hô hấp hiếu khí là bao nhiêu ATP?

a)

2 ATP

b)

36-38 ATP

c)

10-12 ATP

d)

20-22 ATP

49.

Carbohydrate dư thừa được chuyển hóa thành dạng nào để dự trữ?

a)

HDL-C

b)

Triglyceride

c)

Protein

d)

Nucleic acid

50.

Quá trình oxy hóa glucose hoàn toàn tạo ra sản phẩm nào?

a)

CO2 và H2O

b)

NADH và FADH2

c)

CO2 và H

d)

Acetyl-CoA

51.

Cơ quan nào có khả năng chuyển hóa fructose thành glucose?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Ruột non

d)

Tá tràng

52.

Enzyme nào có trong nước bọt giúp tiêu hóa tinh bột?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

Glucagon

53.

Hormon nào có vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa glucose sau bữa ăn?

a)

Glucagon

b)

Amylase

c)

Insulin

d)

Epinephrine

54.

Amylo 1-6 Glucosidase là enzym:

a)

Enzym gắn nhánh của glycogen

b)

Enzym đồng phân của glycogen

55.

Sản phẩm thuỷ phân liên kết α1-6 Glucosidase của glycogen là gì?

a)

Thuỷ phân mạch thẳng của glycogen

b)

Thuỷ phân liên kết β1-4 của cellulose

c)

Thuỷ phân liên kết α1-4 của amylose

d)

Thuỷ phân liên kết α1-6 Glucosidase của glycogen

56.

Sản phẩm thuỷ phân cuối cùng của glucid trước khi được hấp thụ là gì?

a)

Trisaccarid

b)

Oligosaccarid

c)

Polysaccarid

d)

Monosaccarid

57.

Đặc điểm của Bilirubin trực tiếp là gì?

a)

Bilirubin tự do là bilirubin trực tiếp

b)

Bilirubin trực tiếp sau khi được tạo thành thì đổ xuống ruột theo đường mật

c)

Bilirubin liên hợp là bilirubin gián tiếp

d)

Bilirubin tự do được tạo thành ở ruột

58.

Nhóm xét nghiệm nào sau đây phản ánh sự tế bào gan?

a)

GGT, ALP, albumin-huyết, BUN

b)

GOT, GPT, GGT, LDH, CE/CTP

c)

CE/CTP, albumin-huyết, BUN, NH3

d)

BUN, albumin-huyết, Bilirubin

59.

Bệnh nào gây vàng da tại gan?

a)

Ung thư đầu tuỵ

b)

Sốt rét

c)

Viêm gan

d)

Thalassemia

60.

Bệnh hồng cầu hình bia là bệnh có hemoglobin nào?

a)

HbS

b)

HbF

c)

HbC

d)

HbA

61.

Trong vàng da sinh lí ở trẻ em, trong máu có gì tăng?

a)

Tăng bilirubin liên hợp

b)

Tăng biliverdin

c)

Tăng bilirubin tự do

d)

Tăng hemoglobin

62.

Bệnh nào gây vàng da sau gan?

a)

Viêm gan

b)

Xơ gan

c)

Ung thư đầu tụy

d)

Thalassemia

63.

Bệnh nào gây vàng da trước gan?

a)

Ung thư đầu tụy

b)

Viêm gan

c)

Xơ gan

d)

Thalassemia

64.

Trong vàng da sau gan, đặc điểm nào sau đây là đúng?

a)

Phân, nước tiểu đậm màu

b)

Stercobilin tăng cao

c)

Bilirubin gián tiếp tăng cao, bilirubin trực tiếp bình thường

d)

Bilirubin trực tiếp tăng cao, bilirubin gián tiếp bình thường

65.

Trong vàng da trước gan, đặc điểm nào sau đây là đúng?

a)

Bilirubin trực tiếp tăng cao, bilirubin gián tiếp tăng ít hay bình thường

b)

Bilirubin gián tiếp tăng cao, bilirubin trực tiếp tăng ít hay bình thường

c)

Urobilinogen tăng ít hay bình thường

d)

Có sắc tố mật trong nước tiểu

66.

Xét nghiệm dùng trong hội chứng suy tế bào gan là:

a)

Albumin máu, urê, NH3, fibrinogen

b)

ALP, GGT, Bili, urobilinogen, PT

c)

CRP, điện di protein

d)

AST, ALT

67.

Xét nghiệm nào sau đây đánh giá chức năng tổng hợp lipid của gan:

a)

Ester hóa cholesterol

b)

Tổng hợp chylomicron

c)

Tổng hợp triglycerid

d)

Tổng hợp phospholipid

68.

Gan là cơ quan duy nhất tổng hợp:

a)

Protein

b)

VLDL

c)

Cholesterol ester hóa

d)

Vitamin D

69.

Acid uric là sản phẩm thoái hóa của:

a)

Glucid

b)

Protid

c)

Lipid

d)

Base purin

70.

Acid amin được dùng để đánh giá chức năng nào của thận:

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của cầu thận

c)

Chức năng lọc của ống thận

d)

Chức năng tái hấp thu của ống thận

71.

PAH được dùng để đánh giá chức năng nào của thận:

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của cầu thận

c)

Chức năng lọc của ống thận

d)

Ferritin

72.

Inulin được dùng để đánh giá chức năng nào của thận:

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của cầu thận

c)

Chức năng tái hấp thu của ống thận

d)

Chức năng lọc của cầu thận

73.

Creatinin được dùng để đánh giá chức năng nào của thận:

a)

Chức năng bài tiết của ống thận

b)

Chức năng lọc của ống thận

c)

Chức năng lọc của cầu thận

d)

Chức năng tái hấp thu của ống thận

74.

Chất được lọc qua cầu thận và được tái hấp thu hoàn toàn là chất nào?

a)

Acid Uric và Creatinin

b)

Na và Cl

c)

Glucose

d)

Ure

75.

Khi ure máu = 0,32g/l thì trị số tương đương của BUN vào khoảng bao nhiêu?

a)

0,64 g/l

b)

0,32 g/l

c)

0,16g/l

d)

0,32 mg%

76.

NH3 độc với các mô, nên được chuyển hóa thành chất nào không độc?

a)

Glutaminase

b)

Acid amin

c)

Glutamin

d)

Acid α-cetoglutamic

77.

Đối với microalbumin niệu, được cho là dương tính khi nào?

a)

Xuất hiện albumin trong nước tiểu xác định được bằng phương pháp dùng giấy những nước tiểu 10 thông số.

b)

Có xuất hiện protein trọng lượng phân tử rất nhỏ trong nước tiểu.

c)

Xuất hiện albumin trong nước tiểu với hàm lượng 30-300mg/24h.

d)

Xuất hiện albumin trong nước tiểu với hàm lượng <30mg/24h.

78.

Khi hệ số thanh thải của creatinin < 0,17 ml/s, tương ứng với tình trạng nào?

a)

Suy thận còn bù tốt.

b)

Suy thận có thể phục hồi.

c)

Phải ghép thận hay loại bỏ thận.

d)

Suy thận nặng.

79.

Loại protein cho xét nghiệm nhạy nhất với que thử nước tiểu 10 thông số là

a)

Protein Bence Jones

b)

Hemoglobin

c)

Globulin

d)

Albumin

80.

Chỉ số nào giúp đánh giá chức năng mạch máu?

a)

Bilirubin

b)

Glucose

c)

Creatinine

d)

Lipid máu

81.

Xét nghiệm nào giúp theo dõi huyết áp?

a)

Renin

b)

Bilirubin

c)

LDH

d)

Ure

82.

Natri máu thấp có thể liên quan đến bệnh gì?

a)

Suy tim

b)

Loãng xương

c)

Thiếu máu

d)

Tăng huyết áp

83.

Xét nghiệm nào giúp theo dõi hiệu quả điều trị thuốc chống đông?

a)

PT/INR

b)

LDH

c)

BNP

d)

Creatinine

84.

Nồng độ troponin tăng có thể chỉ ra tình trạng gì?

a)

Bệnh gan

b)

Nhiễm khuẩn

c)

Nhiễm khuẩn Gram âm

d)

Nhồi máu cơ tim

85.

Chỉ số nào giúp đánh giá tình trạng thiếu máu do suy tim?

a)

Glucose

b)

Creatinine

c)

Hemoglobin

d)

BNP

86.

Xét nghiệm nào giúp đánh giá nguy cơ huyết khối?

a)

Bilirubin

b)

LDH

c)

Glucose

d)

D-dimer

87.

Chỉ số nào giúp đánh giá chức năng tim thông qua mức oxy trong máu?

a)

LDH

b)

BNP

c)

Bilirubin

d)

SpO2

88.

Nồng độ kali cao có thể gây ra nguy cơ gì?

a)

Suy thận

b)

Loãng xương

c)

Thiếu máu

d)

Rối loạn nhịp tim

89.

Xét nghiệm nào giúp chẩn đoán suy tim cấp tính?

a)

Creatinine

b)

Glucose

c)

ALT

d)

BNP

90.

Nồng độ cholesterol HDL cao có lợi gì?

a)

Không liên quan

b)

Tăng nguy cơ bệnh tim

c)

Giảm nguy cơ bệnh tim

d)

Gây loãng xương

91.

Xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng thận liên quan đến tim mạch?

a)

Bilirubin

b)

LDH

c)

Glucose

d)

Creatinine

92.

Chỉ số nào giúp đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch cao?

a)

LDH

b)

Bilirubin

c)

Ure

d)

LDL-Cholesterol

93.

Xét nghiệm nào giúp phát hiện tổn thương do thiếu máu cục bộ?

a)

Troponin

b)

Bilirubin

c)

Ure

d)

Creatinine

94.

Mức canxi máu thấp có thể ảnh hưởng gì đến tim?

a)

Có ảnh hưởng

b)

Không ảnh hưởng

c)

Gây thiếu máu

d)

Rối loạn nhịp tim

95.

Enzyme có thể tái sử dụng sau phản ứng không?

a)

Chỉ một lần

b)

Không

c)

Có (Enzyme có thể tái sử dụng)

d)

Chỉ dùng một lần

96.

Ở động vật, enzym chuyển nhóm amin phổ biến và hoạt động mạnh nhất là enzym nào?

a)

GOT

b)

ALP

c)

ASP

d)

CHE

97.

Tác dụng của enzym carboxyl peptidase là gì?

a)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –COOH tự do.

b)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin nhân thơm.

c)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin trung tính.

d)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –NH2 tự do.

98.

Tác dụng của enzym chymotrypsin là gì?

a)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin trung tính

b)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin kiềm.

c)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –COOH tự do.

d)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –NH2 tự do.

99.

Tác dụng của enzym aminopeptidase là gì?

a)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin có gốc –NH2 tự do.

b)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin kiềm.

c)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin trung tính.

d)

Thủy phân liên kết peptid của các acid amin nhân thơm.

100.

Một bệnh nhân suy hô hấp có thể gặp tình trạng gì về khí máu?

a)

Tăng HCO3-

b)

Tăng bicarbonate

c)

Kiềm hô hấp

d)

Toan hô hấp