wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập kiểm tra cuối học kì I – Môn Công nghệ 8 (Trắc nghiệm)

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 1. TIÊU CHUẨN TRÌNH BÀY BẢN VẼ KĨ THUẬT: Chiều dài của một vật thể có kích thước 60 mm. Hình biểu diễn của vật thể có tỉ lệ là 1:5. Kích thước chiều dài tương ứng đo được trên hình biểu diễn là

a)

60 mm.

b)

15 mm.

c)

12 mm.

d)

30 mm.

2.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 1. TIÊU CHUẨN TRÌNH BÀY BẢN VẼ KĨ THUẬT: Quy định về các khổ giấy chính của bản vẽ kĩ thuật theo TCVN 7285:2003 (ISO 5457:1999), khổ giấy A4 có kích thước (mm) là

a)

841 × 594.

b)

297 × 210.

c)

594 × 420.

d)

420 × 297.

3.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 1. TIÊU CHUẨN TRÌNH BÀY BẢN VẼ KĨ THUẬT: Quy định về tỉ lệ dùng trên các bản vẽ kĩ thuật theo TCVN 7286:2003 (ISO 5455:1979), tỉ lệ nào sau đây là tỉ lệ phóng to?

a)

2:1.

b)

1:2.

c)

1:5.

d)

1:10.

4.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 1. TIÊU CHUẨN TRÌNH BÀY BẢN VẼ KĨ THUẬT: Trên bản vẽ, nếu chiều rộng của nét liền đậm là 0,5 mm thì chiều rộng nét đứt mảnh bằng

a)

0,5 mm.

b)

1 mm.

c)

0,25 mm.

d)

2 mm.

5.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 1. TIÊU CHUẨN TRÌNH BÀY BẢN VẼ KĨ THUẬT: Theo tiêu chuẩn của bản vẽ kĩ thuật, nét liền đậm được dùng để vẽ

a)

đường bao khuất.

b)

đường tâm.

c)

đường bao thấy.

d)

đường kích thước.

6.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 2. HÌNH CHIẾU VUÔNG GÓC: Trong bản vẽ kĩ thuật, để phân loại các phép chiếu người ta dựa vào

a)

tia chiếu.

b)

vật thể.

c)

mặt phẳng chiếu.

d)

hình chiếu.

7.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 2. HÌNH CHIẾU VUÔNG GÓC: Trên bản vẽ kĩ thuật, hình chiếu đứng có hướng chiếu

a)

từ trước tới.

b)

từ trái sang.

c)

từ trên xuống.

d)

từ phải sang.

8.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 2. HÌNH CHIẾU VUÔNG GÓC: Trên bản vẽ kĩ thuật, hình chiếu bằng đặt

a)

bên phải hình chiếu đứng.

b)

bên trái hình chiếu đứng.

c)

dưới hình chiếu đứng.

d)

song song hình chiếu đứng.

9.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 2. HÌNH CHIẾU VUÔNG GÓC: Trên bản vẽ kĩ thuật, hình chiếu cạnh đặt

a)

bên phải hình chiếu đứng.

b)

bên trái hình chiếu đứng.

c)

dưới hình chiếu đứng.

d)

song song với hình chiếu đứng.

10.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 2. HÌNH CHIẾU VUÔNG GÓC: Khối đa diện được bao bởi các hình

a)

tam giác cân.

b)

hình vuông.

c)

đa giác phẳng.

d)

hình chữ nhật.

11.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 3. BẢN VẼ KĨ THUẬT: Bản vẽ chi tiết được dùng để

a)

chế tạo và lắp ráp chi tiết máy.

b)

kiểm tra và vận hành chi tiết máy.

c)

chế tạo và kiểm tra chi tiết máy.

d)

kiểm tra và lắp ráp một chi tiết máy.

12.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 3. BẢN VẼ KĨ THUẬT: Nội dung nào sau đây không phải của bản vẽ chi tiết?

a)

Khung tên.

b)

Yêu cầu kĩ thuật.

c)

Kích thước.

d)

Bảng kê.

13.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 3. BẢN VẼ KĨ THUẬT: Trình tự đọc bản vẽ lắp gồm có mấy bước?

a)

4.

b)

6.

c)

5.

d)

3.

14.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 3. BẢN VẼ KĨ THUẬT: Nội dung nào sau đây không phải của bản vẽ lắp?

a)

Bảng kê.

b)

Kích thước.

c)

Hình biểu diễn.

d)

Yêu cầu kĩ thuật.

15.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 3. BẢN VẼ KĨ THUẬT: Mặt nào sau đây thể hiện các bộ phận và kích thước của ngôi nhà theo chiều cao?

a)

Mặt đứng.

b)

Mặt cắt.

c)

Mặt bằng.

d)

Mặt đứng và mặt cắt.

16.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 4. VẬT LIỆU CƠ KHÍ: Dựa vào đâu người ta chia kim loại đen thành hai loại chính là thép và gang?

a)

Dựa vào tỉ lệ sắt và các nguyên tố tham gia.

b)

Dựa vào tỉ lệ gang và các nguyên tố tham gia.

c)

Dựa vào tỉ lệ thép và các nguyên tố tham gia.

d)

Dựa vào tỉ lệ carbon và các nguyên tố tham gia.

17.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 4. VẬT LIỆU CƠ KHÍ: Kim loại nào sau đây là kim loại màu?

a)

Nhôm, sắt, bạc.

b)

Nhôm, đồng, thép.

c)

Đồng, kẽm, gang.

d)

Bạc, kẽm, đồng.

18.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 4. VẬT LIỆU CƠ KHÍ: Kim loại màu có tính chất nào sau đây?

a)

Chống ăn mòn cao, dễ gia công, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.

b)

Cứng, chắc, dẫn điện, dẫn nhiệt kém, dễ gia công.

c)

Chống ăn mòn kém, khó gia công, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.

d)

Dễ bị gỉ sét, dễ gia công, dẫn điện, dẫn nhiệt kém.

19.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 4. VẬT LIỆU CƠ KHÍ: Căn cứ vào tính chất, vật liệu cơ khí được chia làm

a)

kim loại đen và kim loại màu.

b)

chất dẻo và cao su.

c)

chất dẻo nhiệt và chất dẻo nhiệt rắn.

d)

vật liệu kim loại và vật liệu phi kim loại.

20.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 4. VẬT LIỆU CƠ KHÍ: Vỏ ổ cắm điện được làm bằng

a)

kim loại đen.

b)

kim loại màu.

c)

chất dẻo nhiệt rắn.

d)

cao su.

21.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Việc thể hiện hình dạng và kích thước thực tế của sản phẩm lên vật liệu cần gia công được gọi là

a)

do và vạch dấu.

b)

đo kích thước vật.

c)

đọc trị số kích thước.

d)

vạch dấu trên mặt phẳng.

22.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Để đo độ dày của một vật có độ chính xác cao, người ta có thể dùng

a)

thước cặp.

b)

thước cuộn.

c)

ê ke góc.

d)

thước lá.

23.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Khi thực hiện thao tác dũa, thân của người thợ hợp với cạnh của má ê tô một góc

a)

90°.

b)

60°.

c)

75°.

d)

45°.

24.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Đục là bước gia công thô, thường được sử dụng khi lượng dư gia công lớn hơn

a)

0,7 mm.

b)

1 mm.

c)

0,5 mm.

d)

0,25 mm.

25.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Khi cưa, người đứng thẳng, hai chân hợp với nhau một góc

a)

30°.

b)

75°.

c)

90°.

d)

45°.

26.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Dụng cụ vạch dấu thường được chế tạo bằng vật liệu

a)

có độ dẻo cao.

b)

có độ dẫn điện cao.

c)

có độ cách điện cao.

d)

có độ cứng cao.

27.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Đọc kích thước bằng thước cặp, khi đọc phần chính của kích thước cần xác định

a)

vị trí vạch “0” của du xích trùng hoặc ở liền sau vạch của thang đo chính.

b)

vị trí vạch “0” của du xích trùng hoặc ở liền trước vạch của thang đo chính.

c)

vị trí vạch “0” của thang đo chính trùng hoặc ở liền sau vạch của du xích.

d)

vị trí vạch “0” của thang đo chính trùng hoặc ở liền trước vạch của du xích.

28.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Khi thực hiện thao tác cưa

a)

không cần mặc trang phục bảo hộ lao động.

b)

có thể sử dụng cưa không đảm bảo an toàn.

c)

khi cưa gần đứt phải đẩy cưa mạnh hơn.

d)

không thổi mặt cưa để tránh bavia vào mắt.

29.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Khi thực hiện thao tác đục, tay cầm đục cách đầu cán đục một khoảng

a)

25 – 30 mm.

b)

10 – 20 mm.

c)

20 – 30 mm.

d)

15 – 20 mm.

30.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 5. GIA CÔNG CƠ KHÍ: Khi thực hiện thao tác cưa, muốn cắt đứt theo vị trí đã xác định cần đặt đục

a)

vuông góc với vật cần cắt.

b)

nghiêng một góc 30° so với mặt nằm ngang.

c)

nghiêng một góc 35° so với mặt nằm ngang.

d)

nghiêng một góc 45° so với mặt nằm ngang.

31.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 6. TRUYỀN VÀ BIẾN ĐỔI CHUYỂN ĐỘNG: Truyền động nào sau đây là truyền động ăn khớp?

a)

Truyền động đai và truyền động bánh răng.

b)

Truyền động xích và truyền động đai.

c)

Truyền động xích và truyền động đai răng.

d)

Truyền động bánh răng và truyền động xích.

32.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 6. TRUYỀN VÀ BIẾN ĐỔI CHUYỂN ĐỘNG: Bộ truyền động đai có thể chuyển động được nhờ ma sát giữa dây đai và

a)

bánh dẫn.

b)

bánh bị dẫn.

c)

đĩa xích.

d)

bánh đai.

33.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 6. TRUYỀN VÀ BIẾN ĐỔI CHUYỂN ĐỘNG: Bộ truyền động thông dụng trong cơ khí gồm

a)

truyền động ăn khớp và truyền động xích.

b)

truyền động xích và truyền động đai.

c)

truyền động ăn khớp và truyền động đai.

d)

truyền động xích và truyền động bánh răng.

34.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 6. TRUYỀN VÀ BIẾN ĐỔI CHUYỂN ĐỘNG: Cơ cấu quay thanh lắc có thể biến đổi chuyển động quay thành chuyển động

a)

thẳng tiến.

b)

thẳng.

c)

lắc.

d)

tròn.

35.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 6. TRUYỀN VÀ BIẾN ĐỔI CHUYỂN ĐỘNG: Cơ cấu tay quay con trượt có thể biến đổi chuyển động tịnh tiến thành chuyển động

a)

lắc.

b)

quay.

c)

đều.

d)

thẳng.

36.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 6. TRUYỀN VÀ BIẾN ĐỔI CHUYỂN ĐỘNG: Một bộ truyền động đai gồm bánh dẫn có đường kính D1 và bánh bị dẫn có đường kính D2. Tỉ số truyền được tính bởi công thức

a)

i = D2 / D1.

b)

i = D2 / 2D1.

c)

i = D1 / 2D2.

d)

i = D1 / D2.

37.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 6. TRUYỀN VÀ BIẾN ĐỔI CHUYỂN ĐỘNG: Bộ truyền động bánh răng được ứng dụng trong hệ thống truyền động của

a)

xe đạp.

b)

hộp số xe máy.

c)

quạt điện.

d)

máy xay sinh tố.

38.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 7. MỘT SỐ NGÀNH NGHỀ TRONG LĨNH VỰC CƠ KHÍ: Ngành nghề nào sau đây không thuộc lĩnh vực cơ khí?

a)

Kĩ sư điện.

b)

Thợ hàn.

c)

Kĩ sư luyện kim.

d)

Thợ luyện kim loại.

39.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 7. MỘT SỐ NGÀNH NGHỀ TRONG LĨNH VỰC CƠ KHÍ: Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về phẩm chất của ngành nghề thuộc lĩnh vực cơ khí?

a)

Kiên trì, óc quan sát, tỉ mỉ, cẩn thận.

b)

Yêu nghề, ham học hỏi, có năng khiếu.

c)

Có sức khỏe, tinh thần trách nhiệm.

d)

Có kĩ năng giao tiếp, thích nghi tốt.

40.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 7. MỘT SỐ NGÀNH NGHỀ TRONG LĨNH VỰC CƠ KHÍ: Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về ngành nghề trong lĩnh vực cơ khí?

a)

Ngành nghề trong lĩnh vực cơ khí được đào tạo tại các trường đại học.

b)

Ngành nghề trong lĩnh vực cơ khí được đào tạo tại các trường cao đẳng.

c)

Ngành nghề trong lĩnh vực cơ khí được đào tạo tại các trường trung cấp.

d)

Ngành nghề trong lĩnh vực cơ khí được đào tạo tại các trường phổ thông.

41.

A. TRẮC NGHIỆM — Bài 8. AN TOÀN ĐIỆN: Có mấy nguyên nhân gây tai nạn điện?

a)

4.

b)

2.

c)

3.

d)

5.

42.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về nguyên nhân gây tai nạn điện do tiếp xúc trực tiếp với vật mang điện?

a)

Chạm vào dây điện trần hoặc dây dẫn điện bị hở.

b)

Do tiếp xúc với khu vực có dây dẫn có điện bị đứt rơi xuống đất.

c)

Sửa chữa điện khi chưa ngắt nguồn điện.

d)

Dùng vật dẫn điện chạm vào ổ điện.

43.

Khi có người bị tai nạn điện cần nhanh chóng thực hiện hành động nào trước tiên?

a)

Ngắt nguồn điện.

b)

Sơ cứu cho nạn nhân.

c)

Đưa nạn nhân đến trạm y tế.

d)

Tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện.

44.

Khi bị điện giật, sau khi ngắt cầu dao, nếu nạn nhân bất tỉnh và có dấu hiệu ngưng thở cần làm gì?

a)

Gọi người đến cứu.

b)

Đưa nạn nhân đi cấp cứu.

c)

Hô hấp nhân tạo.

d)

Tách nạn nhân khỏi nguồn điện.

45.

Để kiểm tra ổ cắm có điện hay không, người ta sử dụng dụng cụ nào?

a)

Dụng cụ điện.

b)

Tua vít.

c)

Bút thử điện.

d)

Găng tay cách điện.

46.

Thành phần nào làm cho dòng điện qua bút thử điện không gây nguy hiểm cho người sử dụng?

a)

Nắp bút.

b)

Đèn báo.

c)

Thân bút.

d)

Điện trở.

47.

Bộ phận cách điện của bút thử điện là bộ phận nào?

a)

Thân bút.

b)

Đầu bút.

c)

Lò xo.

d)

Kẹp bút.

48.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về một số biện pháp an toàn điện?

a)

Sử dụng dụng cụ có vỏ cách điện.

b)

Sử dụng thiết bị chống giật.

c)

Thường xuyên kiểm tra nguồn điện.

d)

Thường xuyên thay các thiết bị và đồ dùng điện trong nhà.

49.

Bút thử điện có cấu tạo gồm mấy bộ phận?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

50.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi sửa chữa điện?

a)

Ngắt nguồn điện trước khi lắp đặt, sửa chữa.

b)

Treo biển thông báo trước khi lắp đặt, sửa chữa.

c)

Sử dụng đúng cách các dụng cụ bảo vệ an toàn điện.

d)

Tất cả các ý đều đúng.

51.

Một bộ truyền động đai gồm bánh dẫn có đường kính 25 cm và bánh bị dẫn có đường kính 75 cm. Biết bánh dẫn quay với tốc độ 60 vòng/phút. Hãy xác định tỉ số truyền của bộ truyền động đai.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.

Một bộ truyền động đai gồm bánh dẫn có đường kính 25 cm và bánh bị dẫn có đường kính 75 cm. Biết bánh dẫn quay với tốc độ 60 vòng/phút. Hãy tính tốc độ quay của bánh bị dẫn.

a)

15 vòng/phút

b)

20 vòng/phút

c)

25 vòng/phút

d)

30 vòng/phút

53.

Một bộ truyền động đai gồm bánh dẫn có đường kính 25 cm và bánh bị dẫn có đường kính 75 cm. Biết bánh dẫn quay với tốc độ 60 vòng/phút. Bộ truyền này tăng tốc hay giảm tốc?

a)

Tăng tốc vì tỉ số truyền lớn hơn 1.

b)

Giảm tốc vì tỉ số truyền lớn hơn 1.

c)

Tăng tốc vì tỉ số truyền nhỏ hơn 1.

d)

Giảm tốc vì tỉ số truyền nhỏ hơn 1.

54.

Một bộ truyền động đai gồm bánh dẫn có đường kính 52 cm và bánh bị dẫn có đường kính 26 cm. Biết bánh bị dẫn quay với tốc độ 43 vòng/phút. Hãy xác định tỉ số truyền của bộ truyền động đai.

a)

0,5

b)

1

c)

2

d)

3

55.

Một bộ truyền động đai gồm bánh dẫn có đường kính 52 cm và bánh bị dẫn có đường kính 26 cm. Biết bánh bị dẫn quay với tốc độ 43 vòng/phút. Hãy tính tốc độ quay của bánh dẫn.

a)

21,5 vòng/phút

b)

43 vòng/phút

c)

52 vòng/phút

d)

86 vòng/phút

56.

Một bộ truyền động đai gồm bánh dẫn có đường kính 52 cm và bánh bị dẫn có đường kính 26 cm. Biết bánh bị dẫn quay với tốc độ 43 vòng/phút. Bộ truyền này tăng tốc hay giảm tốc?

a)

Tăng tốc vì tỉ số truyền lớn hơn 1.

b)

Giảm tốc vì tỉ số truyền nhỏ hơn 1.

c)

Tăng tốc vì tỉ số truyền nhỏ hơn 1.

d)

Giảm tốc vì tỉ số truyền lớn hơn 1.

57.

Sản phẩm lưỡi dao, kéo thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su

58.

Sản phẩm nồi, chảo thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su

59.

Sản phẩm khung xe đạp thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su

60.

Sản phẩm túi ni lông thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su

61.

Sản phẩm vỏ ổ cắm điện thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su

62.

Sản phẩm săm (ruột) xe đạp thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su

63.

Sản phẩm ống hút thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su

64.

Sản phẩm vỏ lon Coca Cola thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su

65.

Sản phẩm găng tay cách điện thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su

66.

Sản phẩm phích cắm điện thường được chế tạo từ loại vật liệu nào?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Chất dẻo nhiệt

d)

Chất dẻo nhiệt rắn

e)

Cao su