Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 4 sc1

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Dịch sang tiếng Việt: 요일

a)

thứ

b)

ngày

c)

giờ

d)

năm

2.

Dịch sang tiếng Việt: 화요일

a)

thứ 3

b)

thứ 2

c)

thứ 4

d)

thứ 5

3.

Dịch sang tiếng Việt: 월요일

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

4.

Dịch sang một trong former tiếng Việt: 수요일

a)

thứ 4

b)

thứ 2

c)

thứ 5

d)

thứ 7

5.

Dịch sang tiếng Việt: 목요일

a)

thứ 5

b)

thứ 2

c)

thứ 3

d)

thứ 7

6.

Dịch sang tiếng Việt: 금요일

a)

thứ 6

b)

thứ 2

c)

thứ 3

d)

thứ 5

7.

Dịch sang tiếng Việt: 토요일

a)

thứ 7

b)

thứ 2

c)

thứ 3

d)

thứ 5

8.

Dịch sang tiếng Việt: 일요일

a)

chủ nhật

b)

thứ hai

c)

thứ ba

d)

thứ tư

9.

Dịch sang tiếng Việt: 년

a)

năm

b)

tháng

c)

tuần

d)

giờ

10.

Dịch sang tiếng Việt: 월

a)

tháng

b)

ngày

c)

năm

d)

tuần

11.

Dịch sang tiếng Việt: 일

a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

d)

giờ

12.

Dịch sang tiếng Việt: 시

a)

giờ

b)

ngày

c)

tháng

d)

năm

13.

Dịch sang tiếng Việt: 일월

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

14.

Dịch sang tiếng Việt: 이월

a)

tháng 2

b)

tháng 3

c)

tháng 1

d)

tháng 4

15.

Dịch sang tiếng Việt: 삼월

a)

tháng 3

b)

tháng 4

c)

tháng 5

d)

tháng 6

16.

Dịch sang tiếng Việt: 사월

a)

tháng 4

b)

tháng 3

c)

tháng 5

d)

tháng 6

17.

Dịch sang tiếng Việt: 오월

a)

tháng 5

b)

tháng 6

c)

tháng 4

d)

tháng 3

18.

Dịch sang tiếng Việt: 유월

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 5

d)

tháng 8

19.

Dịch sang tiếng Việt: 칠월

a)

tháng 7

b)

tháng 6

c)

tháng 8

d)

tháng 9

20.

Dịch sang tiếng Việt: 팔월

a)

tháng 8

b)

tháng 7

c)

tháng 9

d)

tháng 10

21.

Dịch sang tiếng Việt: 구월

a)

tháng 9

b)

tháng 8

c)

tháng 10

d)

tháng 7

22.

Dịch sang tiếng Việt: 시월

a)

tháng 10

b)

tháng 9

c)

tháng 11

d)

tháng 8

23.

Dịch sang tiếng Việt: 십일월

a)

tháng 11

b)

tháng 10

c)

tháng 12

d)

tháng 9

24.

Dịch sang tiếng Việt: 십이월

a)

tháng 12

b)

tháng 10

c)

tháng 11

d)

tháng 1

25.

Điền từ còn thiếu: 그저께 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

hôm kia

b)

hôm qua

c)

ngày mai

d)

hôm nay

26.

Điền từ còn thiếu: 어제 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

ngày mai

d)

buổi sáng

27.

Điền từ còn thiếu: 오늘 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

hôm qua

d)

buổi tối

28.

Điền từ còn thiếu: 내일 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

ngày mai

b)

hôm qua

c)

bây giờ

d)

tối nay

29.

Điền từ còn thiếu: 모레 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

ngày mốt

b)

ngày mai

c)

hôm qua

d)

hôm nay

30.

Điền từ còn thiếu: 지난 해/작년 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

năm ngoái

b)

năm nay

c)

năm sau

d)

tháng trước

31.

Điền từ còn thiếu: 올해/금년 có nghĩa là ________ trong rootiếng Việt.

a)

năm nay

b)

năm sau

c)

năm trước

d)

hôm nay

32.

Điền từ còn thiếu: 다음 해/내년 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

năm sau

b)

năm nay

c)

năm trước

d)

tháng sau

33.

Điền từ còn thiếu: 지난 달 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

tháng trước

b)

tháng này

c)

tháng sau

d)

năm trước

34.

Điền từ còn thiếu: 이번 달 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

tháng này

b)

tháng trước

c)

tháng sau

d)

năm nay

35.

Điền từ còn thiếu: 다음 달 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

tháng sau

b)

tháng trước

c)

ngày mai

d)

hôm nay

36.

Điền từ còn thiếu: 지난주 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

tuần trước

b)

tuần sau

c)

hôm qua

d)

tháng trước

37.

Điền từ còn thiếu: 이번 주 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

tuần này

b)

tuần sau

c)

hôm nay

d)

tháng này

38.

Điền từ còn thiếu: 다음 주 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

tuần sau

b)

hôm qua

c)

tháng trước

d)

năm nay

39.

Điền từ còn thiếu: 평일/주중 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

ngày thường

b)

ngày lễ

c)

cuối tuần

d)

ngày nghỉ

40.

Điền từ còn thiếu: 주말 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

cuối tuần

b)

giữa tuần

c)

ngày lễ

d)

buổi sáng

41.

Điền từ còn thiếu: 영/공 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

không (số 0)

b)

một (số 1)

c)

hai (số 2)

d)

ba (số 3)

42.

Điền từ còn thiếu: 백 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

một trăm

b)

một nghìn

c)

mười

d)

một triệu

43.

Điền từ còn thiếu: 천 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

một nghìn

b)

một trăm

c)

một triệu

d)

một tỷ

44.

Điền từ còn thiếu: 만 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

mười nghìn

b)

một trăm

c)

một nghìn

d)

mười triệu

45.

Điền từ còn thiếu: 십만 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

một trăm nghìn

b)

một triệu

c)

mười nghìn

d)

một nghìn

46.

Điền từ còn thiếu: 백만 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

một triệu

b)

một trăm

c)

một nghìn

d)

mười nghìn

47.

Điền từ còn thiếu: 1 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

một

b)

hai

c)

ba

d)

bốn

48.

Điền từ còn thiếu: 2 có nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

hai

b)

ba

c)

bốn

d)

năm

49.

Điền nghĩa tiếng Việt của số '3' trong tiếng Hàn.

a)

ba

b)

bốn

c)

năm

d)

hai

50.

Điền nghĩa tiếng Việt của số '4' trong tiếng Hàn.

a)

bốn

b)

năm

c)

ba

d)

sáu

51.

Điền nghĩa tiếng Việt của số '5' trong tiếng Hàn.

a)

năm

b)

bảy

c)

ba

d)

mười

52.

Điền nghĩa tiếng Việt của số '6' trong tiếng Hàn.

a)

sáu

b)

bảy

c)

năm

d)

tám

53.

Điền nghĩa tiếng Việt của số '7' trong tiếng Hàn.

a)

bảy

b)

sáu

c)

tám

d)

chín

54.

Điền nghĩa tiếng Việt của số '8' trong tiếng Hàn.

a)

tám

b)

chín

c)

bảy

d)

sáu

55.

Điền nghĩa tiếng Việt của số '9' trong tiếng Hàn.

a)

chín

b)

bảy

c)

năm

d)

mười

56.

Điền nghĩa tiếng Việt của số '10' trong tiếng Hàn.

a)

mười

b)

chín

c)

bảy

d)

hai

57.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '강사'.

a)

giảng viên

b)

học sinh

c)

thư viện

d)

giáo trình

58.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '계획표'.

a)

bảng kế hoạch

b)

bảng điểm

c)

lịch sử

d)

bài tập

59.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '구경하다'.

a)

tham quan

b)

ngủ

c)

ăn

d)

học

60.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '그리고'.

a)

và

b)

nhưng

c)

hoặc

d)

bởi vì

61.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '등산'.

a)

leo núi

b)

bơi lội

c)

chạy bộ

d)

đi xe đạp

62.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '명절'.

a)

ngày lễ

b)

bữa ăn

c)

trường học

d)

bệnh viện

63.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '방학'.

a)

kỳ nghỉ

b)

giáo viên

c)

trường học

d)

bài tập

64.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '산'.

a)

núi

b)

sông

c)

biển

d)

rừng

65.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '생일 파티'.

a)

tiệc sinh nhật

b)

bữa ăn tối

c)

ngày lễ

d)

bữa tiệc chia tay

66.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '총'.

a)

súng

b)

bút

c)

bàn

d)

cây

67.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '졸업하다'.

a)

tốt nghiệp

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

trường học

68.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '전화번호'.

a)

số điện thoại

b)

địa chỉ nhà

c)

ngày sinh

d)

tên trường

69.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '안내'.

a)

hướng dẫn

b)

bệnh viện

c)

trường học

d)

cửa hàng

70.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '아름답다'.

a)

đẹp

b)

xấu

c)

cao

d)

nhanh

71.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '아르바이트'.

a)

làm thêm

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

nhà hàng

72.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '시험'.

a)

kỳ thi

b)

giáo viên

c)

bài hát

d)

thư viện

73.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '숙제'.

a)

bài tập về nhà

b)

giáo viên

c)

trường học

d)

bạn bè

74.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 설날

a)

Tết Nguyên Đán

b)

Trung Thu

c)

Lễ Giáng Sinh

d)

Ngày Quốc Khánh

75.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 커피숍

a)

Quán cà phê

b)

Nhà hàng

c)

Trường học

d)

Cửa hàng tạp hóa

76.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 크리스마스

a)

Giáng sinh

b)

Năm mới

c)

Sinh nhật

d)

Lễ Tạ ơn

77.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 파티를 하다

a)

Tổ chức tiệc

b)

Đi học bài

c)

Mua sắm quần áo

d)

Nấu ăn tối

78.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 한글날

a)

Ngày chữ Hàn

b)

Ngày Quốc khánh

c)

Ngày Tết Trung thu

d)

Ngày Giải phóng

79.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 호

a)

Số phòng

b)

Cửa sổ

c)

Bàn học

d)

Giá sách

80.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 회의하다

a)

Họp, hội ý

b)

Ăn cơm

c)

Ngủ trưa

d)

Đi học

81.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 휴가

a)

Kỳ nghỉ

b)

Bài hát

c)

Cửa hàng

d)

Thức ăn