wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phần mềm 2

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nếu một phần mềm thiếu thành phần xử lý, điều gì có khả năng xảy ra?

a)

Phần mềm vẫn hoạt động bình thường

b)

Không thể thực hiện giao diện

c)

Không thể thực hiện các quy trình nghiệp vụ của người dùng

d)

Không thể kết nối mạng internet

2.

Đánh giá nào sau đây thể hiện đúng vai trò tổng thể của phần mềm?

a)

Phần mềm chủ yếu dùng để giải trí cá nhân trên máy tính

b)

Phần mềm là một tập hợp các tệp tin văn bản đơn lẻ

c)

Phần mềm hỗ trợ các nhà chuyên môn thực hiện tốt nhiệm vụ trong từng lĩnh vực

d)

Phần mềm thay thế hoàn toàn con người trong công việc

3.

Khi xét trên góc độ người dùng, phần mềm được hiểu là gì?

a)

Một công cụ lập trình để phát triển hệ thống mới

b)

Một chương trình dùng để bảo trì phần cứng máy tính

c)

Một công cụ hỗ trợ thực hiện các công việc chuyên môn trên máy tính

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu ngoài máy tính

4.

Đâu là nhận định đúng nhất giữa người dùng và chuyên viên tin học khi tiếp cận phần mềm?

a)

Người dùng xây dựng hệ thống, còn chuyên viên là người sử dụng chính phần mềm

b)

Cả hai đều chỉ tương tác với phần cứng máy tính

c)

Người dùng quan tâm đến chức năng hỗ trợ công việc, còn chuyên viên quan tâm đến cấu trúc và xử lý kỹ thuật

d)

Chuyên viên chỉ dùng phần mềm để giải trí, người dùng mới làm việc chuyên môn

5.

Tình huống nào sau đây thể hiện rõ vai trò khác nhau của người dùng và chuyên viên tin học?

a)

Người dùng và chuyên viên đều sử dụng Word để viết báo cáo như nhau

b)

Người dùng sử dụng phần mềm quản lý kho, chuyên viên triển khai và cập nhật phần mềm đó

c)

Cả người dùng và chuyên viên đều chỉ quan tâm đến thiết kế giao diện

d)

Người dùng và chuyên viên đều không cần đào tạo để sử dụng phần mềm

6.

Đánh giá nào sau đây đúng về cách hiểu phần mềm giữa hai nhóm người dùng và chuyên viên?

a)

Cả hai nhóm đều xem phần mềm như một hệ điều hành của máy tính

b)

Người dùng không cần biết phần mềm là gì, chỉ cần dùng được

c)

Chuyên viên tin học xem phần mềm là hệ thống chương trình phức tạp, trong khi người dùng quan tâm đến tiện dụng và hỗ trợ công việc

d)

Chuyên viên và người dùng đều hiểu phần mềm giống nhau hoàn toàn

7.

Lớp phần mềm được hiểu là gì?

a)

Tập hợp phần mềm dùng cho nhiều mục đích khác nhau

b)

Một loại hệ điều hành riêng cho lập trình viên

c)

Hệ thống các phần mềm trên cùng một lĩnh vực hoạt động

d)

Tập hợp các thiết bị phần cứng có hỗ trợ cài đặt phần mềm

8.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng khái niệm loại phần mềm?

a)

Microsoft Word, Google Chrome, Zalo – phục vụ các mục tiêu khác nhau

b)

Bộ phần mềm kế toán, phần mềm quản lý kho, phần mềm hóa đơn – cùng hỗ trợ nghiệp vụ tài chính kế toán

c)

Hệ điều hành Windows, phần mềm Word

d)

Phần mềm xử lý âm, phần mềm ghi âm, phần mềm học tiếng Anh

9.

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giáo dục có thể ứng dụng lớp phần mềm nào sau đây?

a)

Phần mềm kế toán, phần mềm thống kê thuế, phần mềm kho vận

b)

Phần mềm chỉnh sửa video, phần mềm phát nhạc

c)

Phần mềm quản lý tuyển sinh, phần mềm quản lý đào tạo, phần mềm học trực tuyến

d)

Trình duyệt web, phần mềm nén dữ liệu

10.

Vì sao cần phân loại phần mềm theo lớp phần mềm?

a)

Để dễ dàng lựa chọn phần mềm theo thương hiệu

b)

Để tối ưu hóa phần cứng sử dụng cho phần mềm

c)

Để tổ chức phần mềm theo từng lĩnh vực hoạt động, phục vụ người dùng hiệu quả hơn

d)

Để tăng số lượng phần mềm trên một thiết bị

11.

Đánh giá nào sau đây phản ánh đúng vai trò của lớp phần mềm trong quản lý hệ thống thông tin?

a)

Giúp người dùng chỉ cần một phần mềm duy nhất cho mọi công việc

b)

Tăng sự chuyên biệt, tổ chức hệ thống phần mềm theo lĩnh vực giúp quản lý hiệu quả hơn

c)

Làm giảm tính linh hoạt trong thiết kế phần mềm

d)

Là các tổ chức phần mềm chủ yếu dành cho mục đích giải trí

12.

Yếu tố nào sau đây phản ánh khả năng phần mềm hoạt động đúng theo yêu cầu người dùng?

a)

Tính tiện dụng

b)

Tính đúng đắn

c)

Tính tương thích

d)

Tính tiến hóa

13.

Khi một phần mềm dễ học, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng, đó là biểu hiện của yếu tố nào?

a)

Tính hiệu quả

b)

Tính tiến hóa

c)

Tính tiện dụng

d)

Tính tương thích

14.

Phần mềm giúp người dùng hoàn thành công việc nhanh và tiết kiệm tài nguyên cho thấy phần mềm có đặc tính gì?

a)

Tính hiệu quả

b)

Tính đúng đắn

c)

Tính tương thích

d)

Tính tiến hóa

15.

Một phần mềm chạy tốt trên cả hệ điều hành Windows và macOS thể hiện yếu tố chất lượng nào?

a)

Tính tiện dụng

b)

Tính tiến hóa

c)

Tính đúng đắn

d)

Tính tương thích

16.

Khi phần mềm có thể nâng cấp, mở rộng để đáp ứng nhu cầu tương lai của người dùng, đó là biểu hiện của đặc tính nào?

a)

Tính tương thích

b)

Tính hiệu quả

c)

Tính tiến hóa

d)

Tính tiện dụng

17.

Đặc tính nào sau đây cho phép phần mềm được chỉnh sửa, nâng cấp dễ dàng sau khi triển khai?

a)

Tính bảo trì

b)

Tính tiện dụng

c)

Tính tiến hóa

d)

Tính hiệu quả

18.

Khi phần mềm được thiết kế để có thể dùng lại trong các hệ thống khác, đặc tính chất lượng nào đang được đề cập?

a)

Tính tương thích

b)

Tính bảo trì

c)

Tính tái sử dụng

d)

Tính dễ mang chuyển

19.

Phần mềm có thể cài đặt và hoạt động tốt trên nhiều môi trường phần cứng hoặc hệ điều hành khác nhau thể hiện đặc tính nào?

a)

Tính bảo trì

b)

Tính tiện dụng

c)

Tính dễ mang chuyển

d)

Tính đúng đắn

20.

Công nghệ phần mềm là gì?

a)

Quá trình thiết kế phần cứng máy tính

b)

Ngành nghiên cứu việc xây dựng phần mềm chất lượng, chi phí hợp lý trong thời gian hợp lý

c)

Lĩnh vực chuyên viết tài liệu kỹ thuật cho phần mềm

d)

Ngành học chuyên về sử dụng phần mềm văn phòng

21.

Mục tiêu chính của ngành công nghệ phần mềm là gì?

a)

Tăng doanh thu cho công ty phần mềm

b)

Quản lý nhân lực tham gia dự án phần mềm

c)

Xây dựng phần mềm chất lượng từ phần mềm có sẵn hoặc xây dựng mới

d)

Giảm tối đa thời gian phát triển mà không cần đảm bảo chất lượng

22.

Đâu là đối tượng nghiên cứu của công nghệ phần mềm?

a)

Cơ sở dữ liệu, hệ thống mạng, phần cứng

b)

Quy trình công nghệ, phương pháp xây dựng phần mềm, công cụ và môi trường phát triển

c)

Thiết kế giao diện đồ họa, xử lý âm thanh, lập trình game

d)

Phân tích kinh tế, tài chính doanh nghiệp, quản lý nhân sự

23.

Tại sao công nghệ phần mềm cần nghiên cứu quy trình công nghệ và phương pháp xây dựng phần mềm?

a)

Vì những quy trình này giúp tăng lượng mã viết ra mỗi ngày

b)

Vì chúng giúp giảm số lượng lập trình viên cần thiết

c)

Vì chúng giúp tạo ra phần mềm chất lượng trong thời gian và chi phí hợp lý

d)

Vì chúng giúp thay thế hoàn toàn con người trong phát triển phần mềm

24.

Đánh giá nào sau đây là đúng về vai trò của công nghệ phần mềm trong ngành công nghiệp số hiện nay?

a)

Công nghệ phần mềm chỉ phù hợp với các công ty sản xuất phần cứng

b)

Công nghệ phần mềm chỉ tập trung vào việc phát triển giao diện

c)

Công nghệ phần mềm là yếu tố cốt lõi giúp phát triển các hệ thống phần mềm chất lượng, tiết kiệm và hiệu quả

d)

Công nghệ phần mềm không còn quan trọng vì đã có trí tuệ nhân tạo thay thế

25.

Trong công nghệ phần mềm, quy trình công nghệ được nghiên cứu nhằm mục đích gì?

a)

Để tạo thêm việc làm cho lập trình viên

b)

Để thay thế hoàn toàn con người bằng phần mềm

c)

Để xác định các bước, thứ tự và phương pháp triển khai phần mềm hiệu quả

d)

Để phát triển phần cứng tương thích với phần mềm

26.

Tại sao công nghệ phần mềm cần nghiên cứu các phương pháp xây dựng phần mềm?

a)

Để viết mã nhanh hơn mà không cần kiểm thử

b)

Để chuẩn hóa cách tiếp cận, đảm bảo phần mềm xây dựng đúng yêu cầu và dễ bảo trì

c)

Để cắt giảm số lượng công cụ phát triển

d)

Để hỗ trợ viết phần mềm đa phương tiện

27.

Công cụ và môi trường hỗ trợ phát triển phần mềm đóng vai trò gì trong công nghệ phần mềm?

a)

Giúp tăng số lượng nhân sự lập trình

b)

Hạn chế sự tương tác giữa người dùng và phần mềm

c)

Tăng hiệu suất phát triển và đảm bảo chất lượng thông qua hỗ trợ tự động hóa, kiểm thử, quản lý mã nguồn

d)

Chỉ dùng để cài đặt phần mềm

28.

Quy trình công nghệ phần mềm nhằm trả lời câu hỏi nào sau đây?

a)

Phần mềm nên được cài trên hệ điều hành nào

b)

Trình tự thực hiện các bước xây dựng phần mềm là gì

c)

Cách viết tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm

d)

Cách kiểm tra phần mềm đã có trên máy tính

29.

Mỗi giai đoạn trong quy trình công nghệ phần mềm cần xác định rõ điều gì?

a)

Mục tiêu, kết quả đầu vào và đầu ra liên kết với các giai đoạn khác

b)

Phần mềm có được viết bằng Java hay không

c)

Tên của nhóm phát triển phần mềm

d)

Ngôn ngữ giao tiếp giữa các lập trình viên

30.

Khi xây dựng phần mềm, việc xác định số lượng người tham gia và vai trò của họ nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo mọi người đều có chức danh phù hợp

b)

Giúp tổ chức và quản lý hiệu quả quy trình phát triển

c)

Giảm bớt phần mềm có nhiều người sử dụng

d)

Giảm chi phí phần cứng khi phát triển

31.

Vì sao giao tiếp giữa các thành viên trong quá trình phát triển phần mềm là yếu tố cần được xem xét?

a)

Để chia sẻ lượng thường công bằng

b)

Để giảm thời gian sử dụng phần mềm

c)

Để tăng hiệu quả hợp tác, giảm sai sót và hiểu lầm khi thực hiện các giai đoạn

d)

Để tiết kiệm chi phí thuê thiết bị

32.

Ai là người đầu tiên cung cấp thông tin đầu vào trong quy trình phát triển phần mềm?

a)

Lập trình viên

b)

Người thiết kế

c)

Phần cứng viên

d)

Khách hàng

33.

Vai trò của phân tích yêu cầu trong quy trình phần mềm là gì?

a)

Thiết kế giao diện chương trình

b)

Mã hóa chương trình theo yêu cầu

c)

Mô tả nghiệp vụ yêu cầu bằng tài liệu chính xác, đầy đủ

d)

Kiểm thử phần mềm hoàn chỉnh

34.

Hồ sơ thiết kế do ai chịu trách nhiệm xây dựng và nó dùng để làm gì?

a)

Người kiểm thử – để kiểm tra chất lượng

b)

Người thiết kế – để mô tả chi tiết các thành phần phần mềm

c)

Lập trình viên – để lưu mã nguồn

d)

Khách hàng – để đánh giá tiến độ

35.

Sau khi có hồ sơ thiết kế, ai là người chịu trách nhiệm xây dựng chương trình và dữ liệu?

a)

Phân tích viên

b)

Lập trình viên

c)

Khách hàng

d)

Người kiểm tra, triển khai

36.

Mục tiêu chính của người kiểm tra và triển khai phần mềm là gì?

a)

Viết tài liệu yêu cầu cho khách hàng

b)

Mã hóa lại các chức năng của phần mềm

c)

Chạy thử chương trình và triển khai cho người dùng cuối

d)

Thiết kế kiến trúc hệ thống phần mềm

37.

Nhiệm vụ đầu tiên của bộ phận tiếp nhận yêu cầu khách hàng trong quy trình phần mềm là gì?

a)

Kiểm thử phần mềm

b)

Viết mã nguồn chương trình

c)

Tiếp nhận và hiểu đúng yêu cầu của khách hàng

d)

Cài đặt phần mềm lên thiết bị của khách hàng

38.

Vì sao việc đặc tả đúng yêu cầu khách hàng là bước quan trọng trong quy trình phần mềm?

a)

Giúp khách hàng tự viết mã nguồn

b)

Giúp bộ phận kinh doanh đánh giá được thị trường

c)

Giúp bộ phận phát triển hiểu rõ nhu cầu để thiết kế, lập trình đúng

d)

Giúp tăng lương cho người phân tích

39.

Yếu tố nào giúp đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa bộ phận tiếp nhận yêu cầu và bộ phận phát triển hệ thống?

a)

Giao tiếp, trao đổi thường xuyên, rõ ràng và đúng trọng tâm

b)

Tách biệt hoàn toàn hai nhóm để giảm xung đột

c)

Chỉ sử dụng email để tránh tranh cãi

d)

Dùng cùng một ngôn ngữ lập trình

40.

Bộ phận tiếp nhận yêu cầu khách hàng cần thực hiện hoạt động nào sau đây trước khi triển khai phần mềm?

a)

Kiểm tra xem hệ thống đã đúng yêu cầu hay chưa

b)

Phát hành tài liệu hướng dẫn sử dụng

c)

Viết tài liệu phân tích chi tiết hệ thống mạng

d)

Thiết kế giao diện chương trình

41.

Mục tiêu chính của bộ phận phát triển phần mềm trong giai đoạn thiết kế là gì?

a)

Thiết kế phần cứng phù hợp với phần mềm

b)

Thiết kế hệ thống đáp ứng đúng yêu cầu người dùng

c)

Viết mã nguồn chương trình

d)

Kiểm tra phần mềm

42.

Giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm phát triển phần mềm giúp đạt được điều gì?

a)

Giảm được số lượng tài liệu cần viết

b)

Tăng tốc độ triển khai phần mềm dù không hiểu yêu cầu

c)

Giảm sai sót, tăng tính phối hợp và tiến độ thực hiện

d)

Giúp nhân viên làm việc độc lập và tránh phụ thuộc lẫn nhau

43.

Quản lý và theo dõi tiến trình phát triển phần mềm có ý nghĩa gì trong quy trình công nghệ phần mềm?

a)

Đảm bảo chi phí phát triển phần mềm luôn thấp nhất

b)

Giúp phân bổ hợp lý tài nguyên, theo dõi tiến độ, xử lý kịp thời các rủi ro

c)

Giúp tăng số dòng mã được viết mỗi ngày

d)

Giúp tăng số lượng thành viên tham gia dự án

44.

Trước khi triển khai cho khách hàng, bộ phận phát triển phần mềm cần thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống đã đúng theo yêu cầu chưa

b)

Phỏng vấn người dùng

c)

Cập nhật danh sách tài liệu cần in

d)

Cài đặt thêm phần cứng mới

45.

Mô hình quy trình phần mềm nào thực hiện các bước một cách tuần tự, từ phân tích đến bảo trì?

a)

Mô hình xoắn ốc

b)

Mô hình bản mẫu (Prototype)

c)

Mô hình thác nước

d)

Mô hình RAD

46.

Ưu điểm chính của mô hình thác nước cải tiến so với mô hình thác nước truyền thống là gì?

a)

Có thể bỏ qua bước kiểm thử nếu cần

b)

Cho phép lặp lại giữa các bước khi phát hiện sai sót

c)

Giảm số lượng tài liệu trong quá trình phát triển

d)

Không cần xác định yêu cầu ban đầu

47.

Mô hình nào giúp người dùng nhìn thấy một phiên bản phần mềm sơ bộ sớm, từ đó phản hồi để cải tiến hệ thống?

a)

Mô hình thác nước

b)

Mô hình bản mẫu (Prototype)

c)

Mô hình gia công phần mềm

d)

Mô hình lặp

48.

Mô hình xoắn ốc kết hợp ưu điểm của các mô hình nào sau đây?

a)

Thác nước và gia công phần mềm

b)

Bản mẫu và RAD

c)

Thác nước và bản mẫu, bổ sung yếu tố phân tích rủi ro

d)

Agile và kiểm thử tự động

49.

Khi dự án phần mềm có yêu cầu phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro, mô hình phát triển nào nên được ưu tiên sử dụng?

a)

Mô hình thác nước

b)

Mô hình bản mẫu

c)

Mô hình xoắn ốc

d)

Mô hình RAD

50.

Giai đoạn đầu tiên trong mô hình quy trình thác nước là gì?

a)

Phân tích

b)

Thiết kế

c)

Khảo sát

d)

Cài đặt

51.

Giai đoạn khảo sát trong mô hình thác nước nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra chương trình thử nghiệm

b)

Hiểu rõ môi trường làm việc, nghiệp vụ và yêu cầu của khách hàng

c)

Tạo tài liệu kiểm thử

d)

Thiết kế giao diện phần mềm

52.

Sau khi hoàn tất thiết kế phần mềm, bước tiếp theo trong mô hình thác nước là gì?

a)

Bảo trì

b)

Kiểm tra

c)

Triển khai

d)

Cài đặt

53.

Tại sao việc kiểm tra phần mềm trong mô hình thác nước thường diễn ra sau khi cài đặt?

a)

Để người dùng đánh giá giao diện

b)

Để đảm bảo phần mềm hoạt động đúng như thiết kế và yêu cầu

c)

Để phân tích lại yêu cầu khách hàng

d)

Vì kiểm tra trước sẽ làm mất dữ liệu

54.

Giai đoạn bảo trì trong mô hình thác nước bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng giao diện người dùng

b)

Phát triển tài liệu phân tích

c)

Sửa lỗi và cập nhật phần mềm sau khi triển khai

d)

Giao tiếp với khách hàng để lấy yêu cầu mới

55.

Trong giai đoạn khảo sát của mô hình thác nước, nội dung nào sau đây là cần thực hiện?

a)

Tạo giao diện phần mềm

b)

Thu thập mẫu biểu, thống kê, xác định quy trình xử lý nghiệp vụ

c)

Viết mã nguồn cho chương trình chính

d)

Tạo kế hoạch bảo trì phần mềm

56.

Kết quả chính của giai đoạn khảo sát trong mô hình thác nước là gì?

a)

Hồ sơ thiết kế giao diện người dùng

b)

Mã nguồn phần mềm

c)

Tài liệu đặc tả kiểm tra hệ thống, yêu cầu chức năng và phi chức năng

d)

Báo cáo phân tích rủi ro của phần mềm

57.

Tại sao cần thu thập mẫu biểu và thống kê trong giai đoạn khảo sát của quy trình thác nước?

a)

Để thay thế thiết kế hệ thống

b)

Để rút gọn quy trình kiểm thử phần mềm

c)

Để phục vụ phân tích đúng nghiệp vụ và xây dựng yêu cầu phần mềm phù hợp

d)

Để tránh phải viết tài liệu sau này

58.

Giai đoạn phân tích trong mô hình thác nước nhằm mục đích gì?

a)

Triển khai phần mềm cho người dùng

b)

Thiết kế giao diện đồ họa người dùng

c)

Xác định yêu cầu nghiệp vụ và kỹ thuật của phần mềm

d)

Kiểm tra phần mềm trước khi triển khai

59.

Đâu là kết quả chính của giai đoạn phân tích trong mô hình thác nước?

a)

Mã nguồn phần mềm

b)

Hồ sơ phân tích, mô hình ERD, DFD và phương án triển khai

c)

Tài liệu kiểm thử

d)

Giao diện người dùng

60.

Việc sử dụng mô hình ERD và DFD trong giai đoạn phân tích giúp đạt được điều gì?

a)

Tăng tốc độ lập trình

b)

Biểu diễn rõ ràng luồng dữ liệu và mối quan hệ giữa các thực thể

c)

Rút ngắn giai đoạn kiểm thử

d)

Giảm chi phí vận hành hệ thống

61.

Giai đoạn thiết kế trong mô hình thác nước thực hiện sau khi hoàn thành bước nào?

a)

Kiểm thử

b)

Khảo sát

c)

Phân tích

d)

Cài đặt

62.

Nội dung nào dưới đây thuộc giai đoạn thiết kế của mô hình thác nước?

a)

Thu thập mẫu biểu từ người dùng

b)

Tạo hồ sơ thiết kế, xác định kiến trúc module, hệ thống giao diện

c)

Viết mã nguồn phần mềm

d)

Đào tạo người dùng cuối

63.

Việc xây dựng kiến trúc module và hệ thống chức năng trong giai đoạn thiết kế giúp đạt mục tiêu gì?

a)

Giảm thời gian khảo sát khách hàng

b)

Đảm bảo hệ thống có cấu trúc rõ ràng, dễ phát triển và bảo trì

c)

Rút ngắn thời gian lập trình

d)

Thay thế hoàn toàn vai trò của người kiểm thử

64.

Giai đoạn nào trong mô hình thác nước thực hiện việc tạo cơ sở dữ liệu và lập trình xử lý?

a)

Phân tích

b)

Thiết kế

c)

Cài đặt

d)

Kiểm tra

65.

Kết quả chính của giai đoạn cài đặt trong quy trình thác nước là gì?

a)

Mã nguồn đã được biên dịch, có thể chạy dưới dạng .EXE hoặc Web App

b)

Hồ sơ thiết kế

c)

Hồ sơ khảo sát yêu cầu

d)

Tài liệu hướng dẫn sử dụng

66.

Vai trò giao diện người dùng trong giai đoạn cài đặt có vai trò gì?

a)

Giúp tăng bảo mật phần mềm

b)

Để người dùng tương tác trực tiếp với chức năng hệ thống

c)

Để thay thế cho việc viết tài liệu sử dụng

d)

Để kiểm thử logic xử lý bên trong

67.

Giai đoạn nào trong mô hình thác nước bao gồm các hoạt động viết test case và kiểm lỗi hệ thống?

a)

Thiết kế

b)

Cài đặt

c)

Kiểm tra

d)

Bảo trì

68.

Việc xây dựng test plan và test case trong kiểm thử phần mềm nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số lượng dòng lệnh viết ra

b)

Đảm bảo kiểm tra phần mềm theo kế hoạch và có hệ thống

c)

Tạo điều kiện để khách hàng tham gia lập trình

d)

Giảm chi phí vận hành hệ thống

69.

Báo cáo kiểm thử (test report) thường bao gồm thông tin gì?

a)

Mô tả giao diện phần mềm

b)

Thống kê các lỗi (bug), kết quả kiểm thử từng chức năng, đánh giá chất lượng phần mềm

c)

Hồ sơ khảo sát người dùng

d)

Danh sách lập trình viên tham gia dự án

70.

Nội dung nào sau đây thuộc giai đoạn Triển khai trong mô hình thác nước?

a)

Thiết kế mô hình ERD

b)

Đóng gói sản phẩm và cài đặt thử nghiệm tại môi trường khách hàng

c)

Viết mã nguồn phần mềm

d)

Phân tích nghiệp vụ từ yêu cầu người dùng

71.

Việc cài đặt thử nghiệm với dữ liệu thực tế của khách hàng trong giai đoạn triển khai có mục tiêu gì?

a)

Để kiểm thử chức năng hệ thống trên môi trường lập trình

b)

Để thay đổi bước kiểm tra chính thức

c)

Để đảm bảo phần mềm hoạt động đúng trong môi trường thực tế và phù hợp với dữ liệu thật

d)

Để giảm chi phí lập trình

72.

Kết quả của giai đoạn triển khai bao gồm các tài liệu nào sau đây?

a)

Hồ sơ khảo sát và mô hình DFD

b)

Tài liệu phân tích yêu cầu

c)

Tài liệu hướng dẫn cài đặt và cấu hình hệ thống

d)

Danh sách lỗi phát hiện trong kiểm thử

73.

Tài liệu nào sau đây giúp người dùng cuối biết cách thao tác phần mềm sau khi triển khai?

a)

Tài liệu khảo sát

b)

Tài liệu phân tích nghiệp vụ

c)

Hướng dẫn sử dụng

d)

Tài liệu thiết kế hệ thống

74.

Vì sao cần tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn lập trình trong giai đoạn triển khai?

a)

Để khách hàng biết cách sửa mã nguồn phần mềm

b)

Để hỗ trợ gỡ lỗi, cập nhật phần mềm khi có lỗi hoặc yêu cầu mới

c)

Để tiết kiệm chi phí đào tạo người dùng

d)

Để tránh viết lại tài liệu phân tích

75.

Giai đoạn bảo trì trong quy trình thác nước được thực hiện khi nào?

a)

Trước khi phân tích hệ thống

b)

Sau khi triển khai và đưa phần mềm vào sử dụng

c)

Trong quá trình thiết kế hệ thống

d)

Khi viết mã nguồn phần mềm

76.

Mục tiêu chính của giai đoạn bảo trì trong mô hình thác nước là gì?

a)

Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu

b)

Sửa lỗi, hỗ trợ người dùng và nâng cấp phần mềm theo yêu cầu thay đổi

c)

Lập kế hoạch kiểm thử hệ thống

d)

Thiết kế kiến trúc module

77.

Tài liệu nào sau đây hỗ trợ người dùng và kỹ thuật viên xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng phần mềm?

a)

Tài liệu khảo sát nghiệp vụ

b)

Tài liệu hướng dẫn giải quyết sự cố

c)

Tài liệu thiết kế hệ thống

d)

Tài liệu hướng dẫn đóng gói chương trình

78.

Mô hình thác nước phù hợp trong trường hợp nào dưới đây?

a)

Khi khách hàng thường xuyên thay đổi yêu cầu trong quá trình phát triển

b)

Khi chưa rõ yêu cầu phần mềm

c)

Khi yêu cầu phần mềm đã được xác định rõ và ổn định

d)

Khi cần phát triển nhanh, linh hoạt

79.

Vì sao mô hình thác nước gặp khó khăn khi có yêu cầu thay đổi từ phía khách hàng?

a)

Vì không có bước khảo sát quy trình

b)

Vì không có tài liệu mô tả chi tiết yêu cầu

c)

Vì các giai đoạn đã thực hiện xong không dễ quay lại và sửa đổi

d)

Vì phần mềm không thể nâng cấp

80.

Điểm nào sau đây là đúng với mô hình thác nước?

a)

Cho phép thay đổi yêu cầu linh hoạt trong mọi giai đoạn

b)

Mỗi giai đoạn có thể được thực hiện đồng thời với nhau

c)

Quy trình phát triển được chia thành các giai đoạn rõ ràng và độc lập

d)

Không cần kiểm thử phần mềm trước khi triển khai

81.

Điểm khác biệt cơ bản giữa mô hình thác nước cải tiến và mô hình thác nước truyền thống là gì?

a)

Loại bỏ giai đoạn khảo sát và phân tích

b)

Cho phép phản hồi và điều chỉnh giữa các giai đoạn

c)

Không có bước triển khai phần mềm

d)

Thực hiện đồng thời tất cả các giai đoạn

82.

Mô hình thác nước cải tiến ra đời nhằm khắc phục nhược điểm nào của mô hình thác nước truyền thống?

a)

Tốn quá nhiều chi phí phần cứng

b)

Không đảm bảo tính bảo mật

c)

Khó thay đổi khi đã hoàn tất một giai đoạn

d)

Không có tài liệu hướng dẫn sử dụng

83.

Trong mô hình thác nước cải tiến, nếu phát hiện sai sót trong giai đoạn kiểm tra, nhóm phát triển có thể làm gì?

a)

Bỏ qua lỗi và triển khai

b)

Quay lại giai đoạn khảo sát để bắt đầu lại từ đầu

c)

Tiếp tục triển khai mà không sửa lỗi

d)

Chỉ sửa lỗi trong giai đoạn hiện tại

84.

Ưu điểm nổi bật nhất của mô hình thác nước cải tiến so với mô hình thác nước truyền thống là gì?

a)

Không cần khảo sát yêu cầu ban đầu

b)

Không cần kiểm thử phần mềm

c)

Có khả năng phản hồi và điều chỉnh giữa các giai đoạn

d)

Có thể bỏ qua bước thiết kế

85.

Mô hình thác nước cải tiến được xây dựng nhằm giải quyết vấn đề nào của mô hình thác nước truyền thống?

a)

Thiếu sự phân chia công việc giữa các nhóm phát triển

b)

Thiếu khả năng điều chỉnh khi có yêu cầu thay đổi từ khách hàng

c)

Chỉ phát triển khai phần mềm cao

d)

Không có bước hướng dẫn sử dụng

86.

Đặc trưng nhất của mô hình bản mẫu (Prototype) là gì?

a)

Phát triển phần mềm theo thứ tự tuyến tính từ khảo sát đến triển khai

b)

Xây dựng nhanh một mô hình phần mềm mô phỏng để khách hàng đánh giá

c)

Không cần thu thập yêu cầu người dùng

d)

Không cần tương tác với khách hàng trong quá trình phát triển

87.

Trong mô hình bản mẫu, sau khi khách hàng đánh giá bản mẫu, bước tiếp theo là gì?

a)

Bắt đầu lại từ đầu

b)

Bỏ qua phản hồi của khách hàng

c)

Làm lại và hoàn thiện bản mẫu theo góp ý

d)

Chuyển ngay sang triển khai phần mềm

88.

Lợi ích lớn nhất của việc xây dựng bản mẫu phần mềm là gì?

a)

Giảm thời gian viết tài liệu kỹ thuật

b)

Giúp khách hàng hình dung và điều chỉnh yêu cầu sớm

c)

Bỏ qua bước chi tiết

d)

Không cần kiểm thử phần mềm

89.

Ưu điểm nào sau đây đúng với mô hình bản mẫu (Prototype)?

a)

Phù hợp khi yêu cầu khách hàng đã xác định rõ ràng và ổn định

b)

Cho phép triển khai phần mềm ngay từ bản đầu tiên

c)

Có thể áp dụng khi yêu cầu chưa rõ ràng hoặc thuật toán cần được thử nghiệm

d)

Không cần sự tham gia đánh giá từ khách hàng

90.

Một nhược điểm của mô hình bản mẫu là gì?

a)

Mất nhiều thời gian hơn so với mô hình thác nước

b)

Cấu trúc hệ thống có thể không rõ ràng và kém tổ chức

c)

Không tương tác với khách hàng trong quá trình phát triển

d)

Không phù hợp với phần mềm nhỏ

91.

Vì sao mô hình bản mẫu có thể làm mất lòng tin của khách hàng?

a)

Vì khách hàng không được tham gia vào quá trình phát triển

b)

Vì phần mềm hoàn chỉnh thường ít chức năng hơn bản mẫu

c)

Vì bản mẫu ban đầu dễ gây nhầm lẫn là sản phẩm cuối cùng

d)

Vì không có bước kiểm thử hệ thống

92.

Đặc trưng nổi bật nhất của mô hình xoắn ốc (Spiral) là gì?

a)

Thực hiện toàn bộ quá trình phát triển phần mềm chỉ một lần

b)

Tập trung vào việc tạo bản mẫu mà không cần đánh giá rủi ro

c)

Kết hợp giữa phát triển lặp và phân tích rủi ro theo từng chu kỳ

d)

Phát triển phần mềm mà không cần phản hồi từ khách hàng

93.

Trong mô hình xoắn ốc, việc đánh giá rủi ro diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Chỉ sau khi hoàn tất phần mềm

b)

Chỉ trong giai đoạn kiểm thử

c)

Trước và sau mỗi lần tạo bản mẫu, dựa trên yêu cầu và phản hồi

d)

Khi phần mềm có lỗi kỹ thuật nghiêm trọng

94.

Lợi ích của việc sử dụng bản mẫu trong mỗi vòng xoắn của mô hình Spiral là gì?

a)

Giảm thiểu thời gian khảo sát yêu cầu

b)

Giúp khách hàng xác định yêu cầu chính xác hơn và cải thiện chất lượng sản phẩm theo phản hồi

c)

Bỏ qua bước thiết kế chi tiết

d)

Tăng chi phí phát triển nhưng giảm chi phí bảo trì

95.

Ưu điểm nào sau đây là đúng với mô hình xoắn ốc?

a)

Giảm thiểu nhu cầu phân tích rủi ro trong quá trình phát triển

b)

Phù hợp với các dự án phần mềm nhỏ, ít yêu cầu kỹ thuật

c)

Cho phép kiểm soát rủi ro ở từng vòng phát triển

d)

Bỏ qua bước phản hồi từ phía khách hàng

96.

Mô hình xoắn ốc đặc biệt phù hợp với loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống phần mềm nhỏ, đơn giản, ít thay đổi

b)

Hệ thống phần mềm lớn, phức tạp, yêu cầu cao về kiểm soát rủi ro

c)

Hệ thống không cần kiểm thử

d)

Hệ thống chỉ triển khai nội bộ, không có phản hồi từ khách hàng

97.

Nhược điểm chính của mô hình xoắn ốc là gì?

a)

Không thể sử dụng cho phần mềm lớn

b)

Không có khả năng kiểm soát tiến độ

c)

Đòi hỏi cao về năng lực phân tích và quản lý rủi ro

d)

Không cho phép phản hồi từ người dùng cuối

98.

Phương pháp xây dựng phần mềm là gì?

a)

Một quy trình kiểm thử tự động phần mềm

b)

Một hệ thống phần mềm đã được xây dựng sẵn

c)

Hướng dẫn cụ thể các công việc cần thực hiện trong từng giai đoạn phát triển phần mềm

d)

Công cụ hỗ trợ lập trình viên thiết kế giao diện

99.

Mỗi phương pháp xây dựng phần mềm có điểm gì khác nhau?

a)

Khác nhau về cách lập trình phần mềm

b)

Khác nhau về thời gian triển khai dự án

c)

Khác nhau về cách thức trình bày kết quả thu được trong quá trình xây dựng phần mềm

d)

Khác nhau về phần cứng sử dụng để triển khai