Font size
WorksheetsQuiz về Phần mềm 2
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Nếu một phần mềm thiếu thành phần xử lý, điều gì có khả năng xảy ra?
Phần mềm vẫn hoạt động bình thường
Không thể thực hiện giao diện
Không thể thực hiện các quy trình nghiệp vụ của người dùng
Không thể kết nối mạng internet
Đánh giá nào sau đây thể hiện đúng vai trò tổng thể của phần mềm?
Phần mềm chủ yếu dùng để giải trí cá nhân trên máy tính
Phần mềm là một tập hợp các tệp tin văn bản đơn lẻ
Phần mềm hỗ trợ các nhà chuyên môn thực hiện tốt nhiệm vụ trong từng lĩnh vực
Phần mềm thay thế hoàn toàn con người trong công việc
Khi xét trên góc độ người dùng, phần mềm được hiểu là gì?
Một công cụ lập trình để phát triển hệ thống mới
Một chương trình dùng để bảo trì phần cứng máy tính
Một công cụ hỗ trợ thực hiện các công việc chuyên môn trên máy tính
Một thiết bị lưu trữ dữ liệu ngoài máy tính
Đâu là nhận định đúng nhất giữa người dùng và chuyên viên tin học khi tiếp cận phần mềm?
Người dùng xây dựng hệ thống, còn chuyên viên là người sử dụng chính phần mềm
Cả hai đều chỉ tương tác với phần cứng máy tính
Người dùng quan tâm đến chức năng hỗ trợ công việc, còn chuyên viên quan tâm đến cấu trúc và xử lý kỹ thuật
Chuyên viên chỉ dùng phần mềm để giải trí, người dùng mới làm việc chuyên môn
Tình huống nào sau đây thể hiện rõ vai trò khác nhau của người dùng và chuyên viên tin học?
Người dùng và chuyên viên đều sử dụng Word để viết báo cáo như nhau
Người dùng sử dụng phần mềm quản lý kho, chuyên viên triển khai và cập nhật phần mềm đó
Cả người dùng và chuyên viên đều chỉ quan tâm đến thiết kế giao diện
Người dùng và chuyên viên đều không cần đào tạo để sử dụng phần mềm
Đánh giá nào sau đây đúng về cách hiểu phần mềm giữa hai nhóm người dùng và chuyên viên?
Cả hai nhóm đều xem phần mềm như một hệ điều hành của máy tính
Người dùng không cần biết phần mềm là gì, chỉ cần dùng được
Chuyên viên tin học xem phần mềm là hệ thống chương trình phức tạp, trong khi người dùng quan tâm đến tiện dụng và hỗ trợ công việc
Chuyên viên và người dùng đều hiểu phần mềm giống nhau hoàn toàn
Lớp phần mềm được hiểu là gì?
Tập hợp phần mềm dùng cho nhiều mục đích khác nhau
Một loại hệ điều hành riêng cho lập trình viên
Hệ thống các phần mềm trên cùng một lĩnh vực hoạt động
Tập hợp các thiết bị phần cứng có hỗ trợ cài đặt phần mềm
Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng khái niệm loại phần mềm?
Microsoft Word, Google Chrome, Zalo – phục vụ các mục tiêu khác nhau
Bộ phần mềm kế toán, phần mềm quản lý kho, phần mềm hóa đơn – cùng hỗ trợ nghiệp vụ tài chính kế toán
Hệ điều hành Windows, phần mềm Word
Phần mềm xử lý âm, phần mềm ghi âm, phần mềm học tiếng Anh
Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giáo dục có thể ứng dụng lớp phần mềm nào sau đây?
Phần mềm kế toán, phần mềm thống kê thuế, phần mềm kho vận
Phần mềm chỉnh sửa video, phần mềm phát nhạc
Phần mềm quản lý tuyển sinh, phần mềm quản lý đào tạo, phần mềm học trực tuyến
Trình duyệt web, phần mềm nén dữ liệu
Vì sao cần phân loại phần mềm theo lớp phần mềm?
Để dễ dàng lựa chọn phần mềm theo thương hiệu
Để tối ưu hóa phần cứng sử dụng cho phần mềm
Để tổ chức phần mềm theo từng lĩnh vực hoạt động, phục vụ người dùng hiệu quả hơn
Để tăng số lượng phần mềm trên một thiết bị
Đánh giá nào sau đây phản ánh đúng vai trò của lớp phần mềm trong quản lý hệ thống thông tin?
Giúp người dùng chỉ cần một phần mềm duy nhất cho mọi công việc
Tăng sự chuyên biệt, tổ chức hệ thống phần mềm theo lĩnh vực giúp quản lý hiệu quả hơn
Làm giảm tính linh hoạt trong thiết kế phần mềm
Là các tổ chức phần mềm chủ yếu dành cho mục đích giải trí
Yếu tố nào sau đây phản ánh khả năng phần mềm hoạt động đúng theo yêu cầu người dùng?
Tính tiện dụng
Tính đúng đắn
Tính tương thích
Tính tiến hóa
Khi một phần mềm dễ học, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng, đó là biểu hiện của yếu tố nào?
Tính hiệu quả
Tính tiến hóa
Tính tiện dụng
Tính tương thích
Phần mềm giúp người dùng hoàn thành công việc nhanh và tiết kiệm tài nguyên cho thấy phần mềm có đặc tính gì?
Tính hiệu quả
Tính đúng đắn
Tính tương thích
Tính tiến hóa
Một phần mềm chạy tốt trên cả hệ điều hành Windows và macOS thể hiện yếu tố chất lượng nào?
Tính tiện dụng
Tính tiến hóa
Tính đúng đắn
Tính tương thích
Khi phần mềm có thể nâng cấp, mở rộng để đáp ứng nhu cầu tương lai của người dùng, đó là biểu hiện của đặc tính nào?
Tính tương thích
Tính hiệu quả
Tính tiến hóa
Tính tiện dụng
Đặc tính nào sau đây cho phép phần mềm được chỉnh sửa, nâng cấp dễ dàng sau khi triển khai?
Tính bảo trì
Tính tiện dụng
Tính tiến hóa
Tính hiệu quả
Khi phần mềm được thiết kế để có thể dùng lại trong các hệ thống khác, đặc tính chất lượng nào đang được đề cập?
Tính tương thích
Tính bảo trì
Tính tái sử dụng
Tính dễ mang chuyển
Phần mềm có thể cài đặt và hoạt động tốt trên nhiều môi trường phần cứng hoặc hệ điều hành khác nhau thể hiện đặc tính nào?
Tính bảo trì
Tính tiện dụng
Tính dễ mang chuyển
Tính đúng đắn
Công nghệ phần mềm là gì?
Quá trình thiết kế phần cứng máy tính
Ngành nghiên cứu việc xây dựng phần mềm chất lượng, chi phí hợp lý trong thời gian hợp lý
Lĩnh vực chuyên viết tài liệu kỹ thuật cho phần mềm
Ngành học chuyên về sử dụng phần mềm văn phòng
Mục tiêu chính của ngành công nghệ phần mềm là gì?
Tăng doanh thu cho công ty phần mềm
Quản lý nhân lực tham gia dự án phần mềm
Xây dựng phần mềm chất lượng từ phần mềm có sẵn hoặc xây dựng mới
Giảm tối đa thời gian phát triển mà không cần đảm bảo chất lượng
Đâu là đối tượng nghiên cứu của công nghệ phần mềm?
Cơ sở dữ liệu, hệ thống mạng, phần cứng
Quy trình công nghệ, phương pháp xây dựng phần mềm, công cụ và môi trường phát triển
Thiết kế giao diện đồ họa, xử lý âm thanh, lập trình game
Phân tích kinh tế, tài chính doanh nghiệp, quản lý nhân sự
Tại sao công nghệ phần mềm cần nghiên cứu quy trình công nghệ và phương pháp xây dựng phần mềm?
Vì những quy trình này giúp tăng lượng mã viết ra mỗi ngày
Vì chúng giúp giảm số lượng lập trình viên cần thiết
Vì chúng giúp tạo ra phần mềm chất lượng trong thời gian và chi phí hợp lý
Vì chúng giúp thay thế hoàn toàn con người trong phát triển phần mềm
Đánh giá nào sau đây là đúng về vai trò của công nghệ phần mềm trong ngành công nghiệp số hiện nay?
Công nghệ phần mềm chỉ phù hợp với các công ty sản xuất phần cứng
Công nghệ phần mềm chỉ tập trung vào việc phát triển giao diện
Công nghệ phần mềm là yếu tố cốt lõi giúp phát triển các hệ thống phần mềm chất lượng, tiết kiệm và hiệu quả
Công nghệ phần mềm không còn quan trọng vì đã có trí tuệ nhân tạo thay thế
Trong công nghệ phần mềm, quy trình công nghệ được nghiên cứu nhằm mục đích gì?
Để tạo thêm việc làm cho lập trình viên
Để thay thế hoàn toàn con người bằng phần mềm
Để xác định các bước, thứ tự và phương pháp triển khai phần mềm hiệu quả
Để phát triển phần cứng tương thích với phần mềm
Tại sao công nghệ phần mềm cần nghiên cứu các phương pháp xây dựng phần mềm?
Để viết mã nhanh hơn mà không cần kiểm thử
Để chuẩn hóa cách tiếp cận, đảm bảo phần mềm xây dựng đúng yêu cầu và dễ bảo trì
Để cắt giảm số lượng công cụ phát triển
Để hỗ trợ viết phần mềm đa phương tiện
Công cụ và môi trường hỗ trợ phát triển phần mềm đóng vai trò gì trong công nghệ phần mềm?
Giúp tăng số lượng nhân sự lập trình
Hạn chế sự tương tác giữa người dùng và phần mềm
Tăng hiệu suất phát triển và đảm bảo chất lượng thông qua hỗ trợ tự động hóa, kiểm thử, quản lý mã nguồn
Chỉ dùng để cài đặt phần mềm
Quy trình công nghệ phần mềm nhằm trả lời câu hỏi nào sau đây?
Phần mềm nên được cài trên hệ điều hành nào
Trình tự thực hiện các bước xây dựng phần mềm là gì
Cách viết tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm
Cách kiểm tra phần mềm đã có trên máy tính
Mỗi giai đoạn trong quy trình công nghệ phần mềm cần xác định rõ điều gì?
Mục tiêu, kết quả đầu vào và đầu ra liên kết với các giai đoạn khác
Phần mềm có được viết bằng Java hay không
Tên của nhóm phát triển phần mềm
Ngôn ngữ giao tiếp giữa các lập trình viên
Khi xây dựng phần mềm, việc xác định số lượng người tham gia và vai trò của họ nhằm mục đích gì?
Đảm bảo mọi người đều có chức danh phù hợp
Giúp tổ chức và quản lý hiệu quả quy trình phát triển
Giảm bớt phần mềm có nhiều người sử dụng
Giảm chi phí phần cứng khi phát triển
Vì sao giao tiếp giữa các thành viên trong quá trình phát triển phần mềm là yếu tố cần được xem xét?
Để chia sẻ lượng thường công bằng
Để giảm thời gian sử dụng phần mềm
Để tăng hiệu quả hợp tác, giảm sai sót và hiểu lầm khi thực hiện các giai đoạn
Để tiết kiệm chi phí thuê thiết bị
Ai là người đầu tiên cung cấp thông tin đầu vào trong quy trình phát triển phần mềm?
Lập trình viên
Người thiết kế
Phần cứng viên
Khách hàng
Vai trò của phân tích yêu cầu trong quy trình phần mềm là gì?
Thiết kế giao diện chương trình
Mã hóa chương trình theo yêu cầu
Mô tả nghiệp vụ yêu cầu bằng tài liệu chính xác, đầy đủ
Kiểm thử phần mềm hoàn chỉnh
Hồ sơ thiết kế do ai chịu trách nhiệm xây dựng và nó dùng để làm gì?
Người kiểm thử – để kiểm tra chất lượng
Người thiết kế – để mô tả chi tiết các thành phần phần mềm
Lập trình viên – để lưu mã nguồn
Khách hàng – để đánh giá tiến độ
Sau khi có hồ sơ thiết kế, ai là người chịu trách nhiệm xây dựng chương trình và dữ liệu?
Phân tích viên
Lập trình viên
Khách hàng
Người kiểm tra, triển khai
Mục tiêu chính của người kiểm tra và triển khai phần mềm là gì?
Viết tài liệu yêu cầu cho khách hàng
Mã hóa lại các chức năng của phần mềm
Chạy thử chương trình và triển khai cho người dùng cuối
Thiết kế kiến trúc hệ thống phần mềm
Nhiệm vụ đầu tiên của bộ phận tiếp nhận yêu cầu khách hàng trong quy trình phần mềm là gì?
Kiểm thử phần mềm
Viết mã nguồn chương trình
Tiếp nhận và hiểu đúng yêu cầu của khách hàng
Cài đặt phần mềm lên thiết bị của khách hàng
Vì sao việc đặc tả đúng yêu cầu khách hàng là bước quan trọng trong quy trình phần mềm?
Giúp khách hàng tự viết mã nguồn
Giúp bộ phận kinh doanh đánh giá được thị trường
Giúp bộ phận phát triển hiểu rõ nhu cầu để thiết kế, lập trình đúng
Giúp tăng lương cho người phân tích
Yếu tố nào giúp đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa bộ phận tiếp nhận yêu cầu và bộ phận phát triển hệ thống?
Giao tiếp, trao đổi thường xuyên, rõ ràng và đúng trọng tâm
Tách biệt hoàn toàn hai nhóm để giảm xung đột
Chỉ sử dụng email để tránh tranh cãi
Dùng cùng một ngôn ngữ lập trình
Bộ phận tiếp nhận yêu cầu khách hàng cần thực hiện hoạt động nào sau đây trước khi triển khai phần mềm?
Kiểm tra xem hệ thống đã đúng yêu cầu hay chưa
Phát hành tài liệu hướng dẫn sử dụng
Viết tài liệu phân tích chi tiết hệ thống mạng
Thiết kế giao diện chương trình
Mục tiêu chính của bộ phận phát triển phần mềm trong giai đoạn thiết kế là gì?
Thiết kế phần cứng phù hợp với phần mềm
Thiết kế hệ thống đáp ứng đúng yêu cầu người dùng
Viết mã nguồn chương trình
Kiểm tra phần mềm
Giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm phát triển phần mềm giúp đạt được điều gì?
Giảm được số lượng tài liệu cần viết
Tăng tốc độ triển khai phần mềm dù không hiểu yêu cầu
Giảm sai sót, tăng tính phối hợp và tiến độ thực hiện
Giúp nhân viên làm việc độc lập và tránh phụ thuộc lẫn nhau
Quản lý và theo dõi tiến trình phát triển phần mềm có ý nghĩa gì trong quy trình công nghệ phần mềm?
Đảm bảo chi phí phát triển phần mềm luôn thấp nhất
Giúp phân bổ hợp lý tài nguyên, theo dõi tiến độ, xử lý kịp thời các rủi ro
Giúp tăng số dòng mã được viết mỗi ngày
Giúp tăng số lượng thành viên tham gia dự án
Trước khi triển khai cho khách hàng, bộ phận phát triển phần mềm cần thực hiện công việc nào sau đây?
Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống đã đúng theo yêu cầu chưa
Phỏng vấn người dùng
Cập nhật danh sách tài liệu cần in
Cài đặt thêm phần cứng mới
Mô hình quy trình phần mềm nào thực hiện các bước một cách tuần tự, từ phân tích đến bảo trì?
Mô hình xoắn ốc
Mô hình bản mẫu (Prototype)
Mô hình thác nước
Mô hình RAD
Ưu điểm chính của mô hình thác nước cải tiến so với mô hình thác nước truyền thống là gì?
Có thể bỏ qua bước kiểm thử nếu cần
Cho phép lặp lại giữa các bước khi phát hiện sai sót
Giảm số lượng tài liệu trong quá trình phát triển
Không cần xác định yêu cầu ban đầu
Mô hình nào giúp người dùng nhìn thấy một phiên bản phần mềm sơ bộ sớm, từ đó phản hồi để cải tiến hệ thống?
Mô hình thác nước
Mô hình bản mẫu (Prototype)
Mô hình gia công phần mềm
Mô hình lặp
Mô hình xoắn ốc kết hợp ưu điểm của các mô hình nào sau đây?
Thác nước và gia công phần mềm
Bản mẫu và RAD
Thác nước và bản mẫu, bổ sung yếu tố phân tích rủi ro
Agile và kiểm thử tự động
Khi dự án phần mềm có yêu cầu phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro, mô hình phát triển nào nên được ưu tiên sử dụng?
Mô hình thác nước
Mô hình bản mẫu
Mô hình xoắn ốc
Mô hình RAD
Giai đoạn đầu tiên trong mô hình quy trình thác nước là gì?
Phân tích
Thiết kế
Khảo sát
Cài đặt
Giai đoạn khảo sát trong mô hình thác nước nhằm mục đích gì?
Tạo ra chương trình thử nghiệm
Hiểu rõ môi trường làm việc, nghiệp vụ và yêu cầu của khách hàng
Tạo tài liệu kiểm thử
Thiết kế giao diện phần mềm
Sau khi hoàn tất thiết kế phần mềm, bước tiếp theo trong mô hình thác nước là gì?
Bảo trì
Kiểm tra
Triển khai
Cài đặt
Tại sao việc kiểm tra phần mềm trong mô hình thác nước thường diễn ra sau khi cài đặt?
Để người dùng đánh giá giao diện
Để đảm bảo phần mềm hoạt động đúng như thiết kế và yêu cầu
Để phân tích lại yêu cầu khách hàng
Vì kiểm tra trước sẽ làm mất dữ liệu
Giai đoạn bảo trì trong mô hình thác nước bao gồm hoạt động nào sau đây?
Xây dựng giao diện người dùng
Phát triển tài liệu phân tích
Sửa lỗi và cập nhật phần mềm sau khi triển khai
Giao tiếp với khách hàng để lấy yêu cầu mới
Trong giai đoạn khảo sát của mô hình thác nước, nội dung nào sau đây là cần thực hiện?
Tạo giao diện phần mềm
Thu thập mẫu biểu, thống kê, xác định quy trình xử lý nghiệp vụ
Viết mã nguồn cho chương trình chính
Tạo kế hoạch bảo trì phần mềm
Kết quả chính của giai đoạn khảo sát trong mô hình thác nước là gì?
Hồ sơ thiết kế giao diện người dùng
Mã nguồn phần mềm
Tài liệu đặc tả kiểm tra hệ thống, yêu cầu chức năng và phi chức năng
Báo cáo phân tích rủi ro của phần mềm
Tại sao cần thu thập mẫu biểu và thống kê trong giai đoạn khảo sát của quy trình thác nước?
Để thay thế thiết kế hệ thống
Để rút gọn quy trình kiểm thử phần mềm
Để phục vụ phân tích đúng nghiệp vụ và xây dựng yêu cầu phần mềm phù hợp
Để tránh phải viết tài liệu sau này
Giai đoạn phân tích trong mô hình thác nước nhằm mục đích gì?
Triển khai phần mềm cho người dùng
Thiết kế giao diện đồ họa người dùng
Xác định yêu cầu nghiệp vụ và kỹ thuật của phần mềm
Kiểm tra phần mềm trước khi triển khai
Đâu là kết quả chính của giai đoạn phân tích trong mô hình thác nước?
Mã nguồn phần mềm
Hồ sơ phân tích, mô hình ERD, DFD và phương án triển khai
Tài liệu kiểm thử
Giao diện người dùng
Việc sử dụng mô hình ERD và DFD trong giai đoạn phân tích giúp đạt được điều gì?
Tăng tốc độ lập trình
Biểu diễn rõ ràng luồng dữ liệu và mối quan hệ giữa các thực thể
Rút ngắn giai đoạn kiểm thử
Giảm chi phí vận hành hệ thống
Giai đoạn thiết kế trong mô hình thác nước thực hiện sau khi hoàn thành bước nào?
Kiểm thử
Khảo sát
Phân tích
Cài đặt
Nội dung nào dưới đây thuộc giai đoạn thiết kế của mô hình thác nước?
Thu thập mẫu biểu từ người dùng
Tạo hồ sơ thiết kế, xác định kiến trúc module, hệ thống giao diện
Viết mã nguồn phần mềm
Đào tạo người dùng cuối
Việc xây dựng kiến trúc module và hệ thống chức năng trong giai đoạn thiết kế giúp đạt mục tiêu gì?
Giảm thời gian khảo sát khách hàng
Đảm bảo hệ thống có cấu trúc rõ ràng, dễ phát triển và bảo trì
Rút ngắn thời gian lập trình
Thay thế hoàn toàn vai trò của người kiểm thử
Giai đoạn nào trong mô hình thác nước thực hiện việc tạo cơ sở dữ liệu và lập trình xử lý?
Phân tích
Thiết kế
Cài đặt
Kiểm tra
Kết quả chính của giai đoạn cài đặt trong quy trình thác nước là gì?
Mã nguồn đã được biên dịch, có thể chạy dưới dạng .EXE hoặc Web App
Hồ sơ thiết kế
Hồ sơ khảo sát yêu cầu
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Vai trò giao diện người dùng trong giai đoạn cài đặt có vai trò gì?
Giúp tăng bảo mật phần mềm
Để người dùng tương tác trực tiếp với chức năng hệ thống
Để thay thế cho việc viết tài liệu sử dụng
Để kiểm thử logic xử lý bên trong
Giai đoạn nào trong mô hình thác nước bao gồm các hoạt động viết test case và kiểm lỗi hệ thống?
Thiết kế
Cài đặt
Kiểm tra
Bảo trì
Việc xây dựng test plan và test case trong kiểm thử phần mềm nhằm mục đích gì?
Tăng số lượng dòng lệnh viết ra
Đảm bảo kiểm tra phần mềm theo kế hoạch và có hệ thống
Tạo điều kiện để khách hàng tham gia lập trình
Giảm chi phí vận hành hệ thống
Báo cáo kiểm thử (test report) thường bao gồm thông tin gì?
Mô tả giao diện phần mềm
Thống kê các lỗi (bug), kết quả kiểm thử từng chức năng, đánh giá chất lượng phần mềm
Hồ sơ khảo sát người dùng
Danh sách lập trình viên tham gia dự án
Nội dung nào sau đây thuộc giai đoạn Triển khai trong mô hình thác nước?
Thiết kế mô hình ERD
Đóng gói sản phẩm và cài đặt thử nghiệm tại môi trường khách hàng
Viết mã nguồn phần mềm
Phân tích nghiệp vụ từ yêu cầu người dùng
Việc cài đặt thử nghiệm với dữ liệu thực tế của khách hàng trong giai đoạn triển khai có mục tiêu gì?
Để kiểm thử chức năng hệ thống trên môi trường lập trình
Để thay đổi bước kiểm tra chính thức
Để đảm bảo phần mềm hoạt động đúng trong môi trường thực tế và phù hợp với dữ liệu thật
Để giảm chi phí lập trình
Kết quả của giai đoạn triển khai bao gồm các tài liệu nào sau đây?
Hồ sơ khảo sát và mô hình DFD
Tài liệu phân tích yêu cầu
Tài liệu hướng dẫn cài đặt và cấu hình hệ thống
Danh sách lỗi phát hiện trong kiểm thử
Tài liệu nào sau đây giúp người dùng cuối biết cách thao tác phần mềm sau khi triển khai?
Tài liệu khảo sát
Tài liệu phân tích nghiệp vụ
Hướng dẫn sử dụng
Tài liệu thiết kế hệ thống
Vì sao cần tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn lập trình trong giai đoạn triển khai?
Để khách hàng biết cách sửa mã nguồn phần mềm
Để hỗ trợ gỡ lỗi, cập nhật phần mềm khi có lỗi hoặc yêu cầu mới
Để tiết kiệm chi phí đào tạo người dùng
Để tránh viết lại tài liệu phân tích
Giai đoạn bảo trì trong quy trình thác nước được thực hiện khi nào?
Trước khi phân tích hệ thống
Sau khi triển khai và đưa phần mềm vào sử dụng
Trong quá trình thiết kế hệ thống
Khi viết mã nguồn phần mềm
Mục tiêu chính của giai đoạn bảo trì trong mô hình thác nước là gì?
Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu
Sửa lỗi, hỗ trợ người dùng và nâng cấp phần mềm theo yêu cầu thay đổi
Lập kế hoạch kiểm thử hệ thống
Thiết kế kiến trúc module
Tài liệu nào sau đây hỗ trợ người dùng và kỹ thuật viên xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng phần mềm?
Tài liệu khảo sát nghiệp vụ
Tài liệu hướng dẫn giải quyết sự cố
Tài liệu thiết kế hệ thống
Tài liệu hướng dẫn đóng gói chương trình
Mô hình thác nước phù hợp trong trường hợp nào dưới đây?
Khi khách hàng thường xuyên thay đổi yêu cầu trong quá trình phát triển
Khi chưa rõ yêu cầu phần mềm
Khi yêu cầu phần mềm đã được xác định rõ và ổn định
Khi cần phát triển nhanh, linh hoạt
Vì sao mô hình thác nước gặp khó khăn khi có yêu cầu thay đổi từ phía khách hàng?
Vì không có bước khảo sát quy trình
Vì không có tài liệu mô tả chi tiết yêu cầu
Vì các giai đoạn đã thực hiện xong không dễ quay lại và sửa đổi
Vì phần mềm không thể nâng cấp
Điểm nào sau đây là đúng với mô hình thác nước?
Cho phép thay đổi yêu cầu linh hoạt trong mọi giai đoạn
Mỗi giai đoạn có thể được thực hiện đồng thời với nhau
Quy trình phát triển được chia thành các giai đoạn rõ ràng và độc lập
Không cần kiểm thử phần mềm trước khi triển khai
Điểm khác biệt cơ bản giữa mô hình thác nước cải tiến và mô hình thác nước truyền thống là gì?
Loại bỏ giai đoạn khảo sát và phân tích
Cho phép phản hồi và điều chỉnh giữa các giai đoạn
Không có bước triển khai phần mềm
Thực hiện đồng thời tất cả các giai đoạn
Mô hình thác nước cải tiến ra đời nhằm khắc phục nhược điểm nào của mô hình thác nước truyền thống?
Tốn quá nhiều chi phí phần cứng
Không đảm bảo tính bảo mật
Khó thay đổi khi đã hoàn tất một giai đoạn
Không có tài liệu hướng dẫn sử dụng
Trong mô hình thác nước cải tiến, nếu phát hiện sai sót trong giai đoạn kiểm tra, nhóm phát triển có thể làm gì?
Bỏ qua lỗi và triển khai
Quay lại giai đoạn khảo sát để bắt đầu lại từ đầu
Tiếp tục triển khai mà không sửa lỗi
Chỉ sửa lỗi trong giai đoạn hiện tại
Ưu điểm nổi bật nhất của mô hình thác nước cải tiến so với mô hình thác nước truyền thống là gì?
Không cần khảo sát yêu cầu ban đầu
Không cần kiểm thử phần mềm
Có khả năng phản hồi và điều chỉnh giữa các giai đoạn
Có thể bỏ qua bước thiết kế
Mô hình thác nước cải tiến được xây dựng nhằm giải quyết vấn đề nào của mô hình thác nước truyền thống?
Thiếu sự phân chia công việc giữa các nhóm phát triển
Thiếu khả năng điều chỉnh khi có yêu cầu thay đổi từ khách hàng
Chỉ phát triển khai phần mềm cao
Không có bước hướng dẫn sử dụng
Đặc trưng nhất của mô hình bản mẫu (Prototype) là gì?
Phát triển phần mềm theo thứ tự tuyến tính từ khảo sát đến triển khai
Xây dựng nhanh một mô hình phần mềm mô phỏng để khách hàng đánh giá
Không cần thu thập yêu cầu người dùng
Không cần tương tác với khách hàng trong quá trình phát triển
Trong mô hình bản mẫu, sau khi khách hàng đánh giá bản mẫu, bước tiếp theo là gì?
Bắt đầu lại từ đầu
Bỏ qua phản hồi của khách hàng
Làm lại và hoàn thiện bản mẫu theo góp ý
Chuyển ngay sang triển khai phần mềm
Lợi ích lớn nhất của việc xây dựng bản mẫu phần mềm là gì?
Giảm thời gian viết tài liệu kỹ thuật
Giúp khách hàng hình dung và điều chỉnh yêu cầu sớm
Bỏ qua bước chi tiết
Không cần kiểm thử phần mềm
Ưu điểm nào sau đây đúng với mô hình bản mẫu (Prototype)?
Phù hợp khi yêu cầu khách hàng đã xác định rõ ràng và ổn định
Cho phép triển khai phần mềm ngay từ bản đầu tiên
Có thể áp dụng khi yêu cầu chưa rõ ràng hoặc thuật toán cần được thử nghiệm
Không cần sự tham gia đánh giá từ khách hàng
Một nhược điểm của mô hình bản mẫu là gì?
Mất nhiều thời gian hơn so với mô hình thác nước
Cấu trúc hệ thống có thể không rõ ràng và kém tổ chức
Không tương tác với khách hàng trong quá trình phát triển
Không phù hợp với phần mềm nhỏ
Vì sao mô hình bản mẫu có thể làm mất lòng tin của khách hàng?
Vì khách hàng không được tham gia vào quá trình phát triển
Vì phần mềm hoàn chỉnh thường ít chức năng hơn bản mẫu
Vì bản mẫu ban đầu dễ gây nhầm lẫn là sản phẩm cuối cùng
Vì không có bước kiểm thử hệ thống
Đặc trưng nổi bật nhất của mô hình xoắn ốc (Spiral) là gì?
Thực hiện toàn bộ quá trình phát triển phần mềm chỉ một lần
Tập trung vào việc tạo bản mẫu mà không cần đánh giá rủi ro
Kết hợp giữa phát triển lặp và phân tích rủi ro theo từng chu kỳ
Phát triển phần mềm mà không cần phản hồi từ khách hàng
Trong mô hình xoắn ốc, việc đánh giá rủi ro diễn ra vào thời điểm nào?
Chỉ sau khi hoàn tất phần mềm
Chỉ trong giai đoạn kiểm thử
Trước và sau mỗi lần tạo bản mẫu, dựa trên yêu cầu và phản hồi
Khi phần mềm có lỗi kỹ thuật nghiêm trọng
Lợi ích của việc sử dụng bản mẫu trong mỗi vòng xoắn của mô hình Spiral là gì?
Giảm thiểu thời gian khảo sát yêu cầu
Giúp khách hàng xác định yêu cầu chính xác hơn và cải thiện chất lượng sản phẩm theo phản hồi
Bỏ qua bước thiết kế chi tiết
Tăng chi phí phát triển nhưng giảm chi phí bảo trì
Ưu điểm nào sau đây là đúng với mô hình xoắn ốc?
Giảm thiểu nhu cầu phân tích rủi ro trong quá trình phát triển
Phù hợp với các dự án phần mềm nhỏ, ít yêu cầu kỹ thuật
Cho phép kiểm soát rủi ro ở từng vòng phát triển
Bỏ qua bước phản hồi từ phía khách hàng
Mô hình xoắn ốc đặc biệt phù hợp với loại hệ thống nào?
Hệ thống phần mềm nhỏ, đơn giản, ít thay đổi
Hệ thống phần mềm lớn, phức tạp, yêu cầu cao về kiểm soát rủi ro
Hệ thống không cần kiểm thử
Hệ thống chỉ triển khai nội bộ, không có phản hồi từ khách hàng
Nhược điểm chính của mô hình xoắn ốc là gì?
Không thể sử dụng cho phần mềm lớn
Không có khả năng kiểm soát tiến độ
Đòi hỏi cao về năng lực phân tích và quản lý rủi ro
Không cho phép phản hồi từ người dùng cuối
Phương pháp xây dựng phần mềm là gì?
Một quy trình kiểm thử tự động phần mềm
Một hệ thống phần mềm đã được xây dựng sẵn
Hướng dẫn cụ thể các công việc cần thực hiện trong từng giai đoạn phát triển phần mềm
Công cụ hỗ trợ lập trình viên thiết kế giao diện
Mỗi phương pháp xây dựng phần mềm có điểm gì khác nhau?
Khác nhau về cách lập trình phần mềm
Khác nhau về thời gian triển khai dự án
Khác nhau về cách thức trình bày kết quả thu được trong quá trình xây dựng phần mềm
Khác nhau về phần cứng sử dụng để triển khai
