wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hệ tuần hoàn

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cơ chế của tuần hoàn tĩnh mạch là?

a)

Tâm thất thu có tác dụng đẩy máu trong tĩnh mạch

b)

Tâm thất thu, tâm thất trường hút và đẩy máu

c)

Tâm thất trường có tác dụng hút máu về tim

d)

Tâm nhĩ trường, tâm thất thu hút máu từ tĩnh mạch về tim

2.

Máu không có chức năng nào sau đây?

a)

Cân bằng nước và muối khoáng

b)

Vận chuyển các chất dinh dưỡng

c)

Dẫn truyền xung động thần kinh

d)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể

3.

Huyết áp động mạch tăng khi nào?

a)

Áp suất trong quai động mạch chủ tăng

b)

Áp suất trong xoang động mạch cảnh tăng

c)

Áp suất trong xoang động mạch cảnh giảm

d)

Áp suất trong quai động mạch chủ giảm

4.

Trong điện tâm đồ, phức hợp sóng QRS biểu thị

a)

Trạng thái phân cực của tâm nhĩ

b)

Trạng thái phân cực của tâm thất

c)

Trạng thái hưng phấn của tâm nhĩ

d)

Trạng thái hưng phấn của tâm thất

5.

Khi nghe tiếng tim thứ nhất, cơ tim ở trạng thái như thế nào?

a)

Tâm nhĩ đang co, tâm thất đang giãn

b)

Tâm nhĩ đang giãn, tâm thất đang co

c)

Tâm nhĩ đang giãn, tâm thất bắt đầu co

d)

Tâm nhĩ bắt đầu co, tâm thất giãn

6.

Trong giai đoạn trơ tuyệt đối, quá trình nào xảy ra ở màng cơ tim?

a)

Giảm phân cực

b)

Phân cực

c)

Khử cực

d)

Tái phân cực

7.

Cấu trúc sau thuộc hệ thống dẫn truyền trong tim, trừ:

a)

Nút nhĩ thất

b)

Bó His

c)

Nút xoang nhĩ

d)

Đám rối Auerbach

8.

Huyết thanh của một người làm ngưng kết cả hồng cầu có kháng nguyên A và kháng nguyên B là máu thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm máu B

b)

Nhóm máu O

c)

Nhóm máu AB

d)

Nhóm máu A

9.

Bình thường trong cơ thể, máu chảy theo hướng nào sau đây sai?

a)

Từ động mạch về tâm nhĩ

b)

Từ tâm nhĩ xuống tâm thất

c)

Từ tĩnh mạch về tâm nhĩ

d)

Từ tâm thất về động mạch

10.

Máu chảy trong động mạch nhờ yếu tố nào?

a)

Sức đẩy của tim

b)

Tác dụng của van tổ chim

c)

Sức hút của lồng ngực

d)

Tác dụng của lực trọng trường

11.

Bạch cầu nào tham gia quá trình tạo hệ thống miễn dịch dịch thể?

a)

Bạch cầu lympho

b)

Bạch cầu đơn nhân lớn

c)

Bạch cầu trung tính

d)

Bạch cầu ưa acid

12.

Thể tích tâm thu ở trẻ 7 tuổi khoảng bao nhiêu?

a)

24 ml

b)

41 ml

c)

35 ml

d)

10 ml

13.

Bạch cầu nào tham gia quá trình tạo hệ thống miễn dịch dịch thể?

a)

Bạch cầu lympho

b)

Bạch cầu đơn nhân lớn

c)

Bạch cầu ưa acid

d)

Bạch cầu trung tính

14.

Tìm không có đặc tính nào sau đây?

a)

Tính trơ có chu kỳ

b)

Tính dẫn truyền

c)

Tính bán tự động

d)

Tính hưng phấn

15.

Máu từ tâm nhĩ xuống tâm thất diễn ra trong giai đoạn nào của chu kỳ hoạt động tim?

a)

Tâm thất giãn, tâm nhĩ co

b)

Tim co và tim giãn

c)

Tâm thất co, tâm nhĩ giãn

d)

Tâm thất, tâm nhĩ đều giãn

16.

Kích thích vào đầu ngoại biên của dây thần kinh đối giao cảm sẽ quan sát được hiện tượng gì?

a)

Tim đập chậm, mạch giãn, huyết áp tăng

b)

Tim đập chậm, mạch giãn, huyết áp giảm

c)

Tim đập chậm, mạch co, huyết áp giảm

d)

Tim đập chậm, mạch co, huyết áp tăng

17.

Vòng đại tuần hoàn có nhiệm vụ gì?

a)

Đưa CO₂ ra ngoài

b)

Vận chuyển máu đi nuôi cơ thể

c)

Cung cấp máu cho tim

d)

Trao đổi khí ở phổi

18.

Tâm thất trái có thành dày hơn tâm thất phải vì lý do nào?

a)

Nó phải tống máu với áp suất cao hơn

b)

Nó chứa nhiều máu hơn

c)

Tim nghiêng sang trái trong lồng ngực

d)

Nó phải tống máu với tốc độ cao hơn

19.

Theo dõi hoạt động của tim, nếu tâm nhĩ co bóp bình thường và nhịp nhàng còn tâm thất co bóp không nhịp nhàng. Điều này là do nguyên nhân nào?

a)

Do nhĩ thất hoạt động bất thường

b)

Do hạch xoang nhĩ hoạt động bất thường

c)

Do van bán nguyệt hoạt động bất thường

d)

Do van nhĩ thất hoạt động bình thường

20.

Máu nhóm A có thể truyền cho máu nhóm nào?

a)

O và AB

b)

A và AB

c)

B và AB

d)

A và B

21.

Lympho B tham gia diễn dịch bằng cách nào?

a)

Sản xuất kháng thể

b)

Co mạch

c)

Thực bào

d)

Tiêu diệt tế bào nhiễm virus trực tiếp

22.

Thể tích tâm thu là:

a)

Lượng máu do một tâm nhĩ đẩy xuống tâm thất

b)

Lượng máu do một tâm thất đẩy vào động mạch trong một lần co

c)

Lượng máu do một tâm nhĩ đẩy vào trong động mạch trong 1 phút

d)

Lượng máu do một tâm nhĩ đẩy vào trong tâm thất trong 1 phút

23.

Van tim có chức năng gì?

a)

Đẩy máu khi máu qua tim

b)

Máu vận chuyển trong tim theo 1 chiều từ tâm nhĩ xuống tâm thất, từ tâm thất ra động mạch

c)

Kiểm soát lượng máu được bơm từ tim

d)

Làm chậm dòng máu khi máu qua tim

24.

Mạng lưới Purkinje có vai trò:

a)

Tạo xung nhịp

b)

Dẫn truyền ra tâm nhĩ

c)

Dẫn truyền nhanh đến cơ thất

d)

Kiểm soát nhịp thở

25.

Hệ đệm nào đóng vai trò chủ yếu trong quá trình ổn định pH máu?

a)

Hệ đệm protein

b)

Hệ đệm phosphat

c)

Hệ đệm sunphat

d)

Hệ đệm bicacbonat

26.

Máu chảy trong động mạch nhờ yếu tố nào?

a)

Sức hút của lồng ngực

b)

Tác dụng của van tổ chim

c)

Sức đẩy của tim

d)

Tác dụng của lực trọng trường

27.

Vì sao thành tâm thất trái dày hơn tâm thất phải

a)

Để chứa máu nhiều hơn

b)

Do nuôi cơ tim tốt hơn

c)

Do áp lực tổng máu cả vòng đại tuần hoàn lớn

d)

Do vị trí gần phổi

28.

Số lượng tiểu cầu ở trẻ em 7 – 17 tuổi là khoảng

a)

200 – 250 nghìn/mm³

b)

300 – 350 nghìn/mm³

c)

500 – 600 nghìn/mm³

d)

100 – 150 nghìn/mm³

29.

Hồng cầu có hình dạng:

a)

Hình cầu đặc

b)

Hình tròn lõm hai mặt

c)

Hình elip

d)

Hình trụ

30.

Anti – Rh có mặt trong nhóm máu nào

a)

Nhóm máu Rh⁻ được truyền máu Rh⁻

b)

Nhóm máu Rh⁻ được truyền máu Rh⁺

c)

Nhóm máu Rh⁺ được truyền máu Rh⁻

d)

Nhóm máu Rh⁺ được truyền máu Rh⁺

31.

Trong thực hành truyền máu, khi truyền với lượng máu ít (dưới 1 đơn vị máu), người ta cho phép chú ý:

a)

Huyết tương máu cho; huyết tương máu nhận

b)

Hồng cầu máu cho; hồng cầu máu nhận

c)

Huyết tương người cho; hồng cầu người nhận

d)

Huyết tương máu nhận; hồng cầu máu cho

32.

Khi kích thích vào đầu ngoại biên của dây thần kinh X sẽ quan sát được hiện tượng gì?

a)

Tim đập chậm, mạch co, huyết áp giảm

b)

Tim đập chậm, mạch giãn, huyết áp tăng

c)

Tim đập chậm, mạch giãn, huyết áp giảm

d)

Tim đập chậm, mạch co, huyết áp tăng

33.

Sự trở về của máu tĩnh mạch về tim chủ yếu nhờ vào sức hút của tim, cơ và van tĩnh mạch.

a)

Chỉ nhờ sức bơm của tim

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Chỉ nhờ trọng lực

34.

Huyết áp trung bình được tính bằng công thức: Huyết áp tối thiểu + 1/3 huyết áp hiệu số

a)

Đúng

b)

Là trung bình cộng của huyết áp tối đa và tối thiểu

c)

Sai

d)

Là trung bình cộng của huyết áp tâm thu và tâm trương

35.

Vì sao nhịp tim trẻ nhanh hơn người lớn:

a)

Phổi yếu

b)

Thiếu máu

c)

Tim nhỏ, chuyển hóa cao

d)

Cơ xương yếu

36.

Tiểu cầu có chức năng gì:

a)

Tham gia quá trình đông máu

b)

Đảm bảo hằng tính nội môi

c)

Vận chuyển khí O2 và CO2

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

37.

Trong huyết tương có những chất nào

a)

albumin, fibrinogen, globulin

b)

globulin, albumin

c)

albumin, fibrinogen

d)

fibrinogen, globulin

38.

Huyết tương không có chức năng nào sau đây?

a)

Dẫn đến các xung động thần kinh

b)

Tạo dòng chảy trong hệ mạch

c)

Tham gia vào cơ chế miễn dịch

d)

Đảm bảo độ pH và áp suất thẩm thấu.

39.

Cấu trúc nào không thuộc thành phần của dạ dày?

a)

Thân vị

b)

Đáy vị

c)

Thân vị

d)

Tá tràng

40.

Câu nào sau đây đúng: Nước bọt có tác dụng

a)

Amylase trong nước bọt biến phần lớn tinh bột thành đường maltose

b)

Nước bọt tạo điều kiện cho hoạt động nhai, nuốt, vệ sinh khoang miệng và thuỷ phân 1 phần tinh bột chín

c)

Lipase có trong nước bọt thuỷ phân 1 phần lipid thức ăn đã được nhũ tương hoá

d)

Tiêu hoá bước đầu các chất dinh dưỡng

41.

Dịch vị có thể tiêu hoá được

a)

protein và lipid

b)

protein, glucid, lipid

c)

protein và glucid

d)

lipid và glucid

42.

Dạ dày nối tiếp với thực quản qua

a)

Lỗ môn vị

b)

Lỗ tâm vị

c)

Hang vị

d)

Đáy vị

43.

Tiêu hoá vi sinh vật diễn ra ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Ruột già

c)

Ruột non

d)

Miệng

44.

Các loại răng và vai trò của chúng

a)

Răng nanh xé thức ăn, răng cửa cắt thức ăn, răng tiền hàm và răng hàm nghiền thức ăn

b)

Răng nanh và răng cửa xé thức ăn, răng tiền hàm và răng hàm nghiền thức ăn

c)

Răng nanh xé thức ăn, răng hàm cắt thức ăn, răng tiền hàm và răng cửa nghiền thức ăn

d)

Răng cửa xé thức ăn, răng nanh và răng tiền hàm cắt thức ăn, răng hàm nghiền thức ăn

45.

Ý nào sau đây sai: Tiêu chảy ở trẻ em

a)

Bù nước và điện giải cho trẻ khi trẻ bị tiêu chảy kéo dài

b)

Nguyên nhân gây bệnh do trẻ ăn nhiều thức ăn có hàm lượng lipid cao

c)

Trẻ đi phân lỏng nhiều hơn 3 lần một ngày

d)

Trẻ bị đau bụng, đầy hơi, mất nước

46.

Chất nào sau đây được thuỷ phân ở dạ dày

a)

protein và lipid

b)

protein, glucid, lipid

c)

protein và glucid

d)

lipid và glucid

47.

Nước bọt không có tác dụng nào sau đây?

a)

Tiêu hoá một phần protein

b)

Bôi trơn thức ăn

c)

Giúp cho quá trình nuốt

d)

Vệ sinh răng miệng

48.

Chất nào sau đây được thủy phân ở dạ dày?

a)

Lipid và glucid

b)

Protein, glucid, lipid

c)

Protein và lipid

d)

Protein và glucid

49.

Nếu dạ dày hoàn toàn không bài tiết HCl thì điều gì xảy ra?

a)

Chỉ có protein trong dạ dày giảm thủy phân

b)

Chỉ có lipid trong dạ dày giảm thủy phân

c)

Chỉ có glucxit trong dạ dày giảm thủy phân

d)

Giảm quá trình thủy phân các chất trong dạ dày

50.

Nguyên nhân nào dẫn đến hoạt động đóng mở của môn vị?

a)

Hoạt động co bóp của dạ dày, môi trường kiềm của vị trấp, môi trường acid của tá tràng

b)

Cơ chế phản xạ ruột, môi trường kiềm của vị trấp, môi trường acid của tá tràng

c)

Cơ chế phản xạ ruột, môi trường acid của vị trấp, môi trường kiềm của tá tràng

d)

Hoạt động co bóp của dạ dày, môi trường acid của vị trấp, môi trường kiềm của tá tràng

51.

Phần cấu tạo nào không thuộc ruột non?

a)

Tá tràng

b)

Đại tràng

c)

Hổng tràng

d)

Hồi tràng

52.

Thành ruột non có bao nhiêu lớp?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

2

53.

Các phần sau đều thuộc ống tiêu hóa, sắp xếp thứ tự từ trên xuống theo chiều đi của thức ăn là:

a)

Thực quản, tá tràng, dạ dày, hồi tràng, hổng tràng

b)

Dạ dày, thực quản, tá tràng, hổng tràng, hồi tràng

c)

Thực quản, dạ dày, hổng tràng, hồi tràng, tá tràng

d)

Thực quản, dạ dày, tá tràng, hổng tràng, hồi tràng

54.

Hoạt động cơ học của dạ dày là gì?

a)

Cử động nhu động có tác dụng đẩy thức ăn từ dạ dày vào tá tràng

b)

Cử động nhu động để thức ăn từ tâm vị xuống tá tràng

c)

Cử động nhu động làm mở tâm vị để tiếp nhận thức ăn đi vào dạ dày

d)

Cơ thất tâm vị mở ra khi có thức ăn ở trên tâm vị

55.

Phần nào của ống tiêu hóa hấp thu nhiều nước nhất?

a)

ruột non

b)

dạ dày

c)

thực quản

d)

ruột già

56.

Chất nào sau đây được hấp thu ở miệng?

a)

axit amin

b)

vitamin

c)

glucose

d)

3 đáp án đều sai

57.

Phần ống tiêu hóa hấp thu nhiều nước nhất là?

a)

Dạ dày

b)

Ruột già

c)

Ruột non

d)

Thực quản

58.

Thành phần nào trong dịch mật tham gia vào quá trình tiêu hóa?

a)

acid mật

b)

muối mật

c)

cholesterol

d)

sắc tố mật

59.

Lớp cơ của thành ống tiêu hóa cấu tạo gồm 3 lớp thuộc cơ quan nào?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Thực quản

d)

Ruột già

60.

Caseinogen chuyển thành caseinat nhờ enzyme nào?

a)

lipase

b)

maltase

c)

pepsin

d)

chymosin

61.

Phần nào của dạ dày thường chứa không khí?

a)

Đáy vị

b)

Thân vị

c)

Tâm vị

d)

Môn vị

62.

Trong khoang miệng không có cấu trúc nào?

a)

Lưỡi

b)

Lợi

c)

Răng

d)

Hầu

63.

Quá trình tiêu hóa cơ học ở ruột non không có hoạt động nào?

a)

Cử động tùy ý

b)

Cử động quá lắc

c)

Cử động phân nhu động

d)

Cử động nhu động

64.

Quá trình tiêu hóa lipid xảy ra mạnh mẽ nhất ở đâu?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

65.

Sản phẩm tiêu hóa tinh bột của amylase là gì?

a)

Glucose

b)

maltose

c)

Fructose

d)

Galactose

66.

Nếu dạ dày hoàn toàn không bài tiết HCl thì điều gì xảy ra?

a)

chỉ có lipid trong dạ dày giảm thủy phân

b)

giảm quá trình thủy phân các chất trong dạ dày

c)

chỉ có glucit trong dạ dày giảm thủy phân

d)

chỉ có protein trong dạ dày giảm thủy phân

67.

Cấu trúc nào không thuộc hệ tiêu hóa?

a)

Hầu

b)

Dạ dày

c)

Ruột già

d)

Khí quản

68.

Nuốt là gì?

a)

có tác dụng đẩy thức ăn từ thực quản vào dạ dày

b)

là một động tác vừa chủ động vừa tự động

c)

là động tác cơ học hoàn toàn thuộc về thực quản

d)

là một động tác hoàn toàn tự động

69.

Phần nào của ống tiêu hóa không tham gia vào quá trình hấp thu thức ăn?

a)

Miệng

b)

Thực quản

c)

Ruột non

d)

Dạ dày

70.

Những mô tả sau đây về dạ dày đều sai, trừ:

a)

Lớp cơ trơn rất dày, gồm 2 lớp cơ vòng và cơ dọc

b)

Lớp cơ trơn rất dày, gồm 3 lớp cơ vòng, cơ dọc và cơ chéo

c)

Lớp cơ trơn rất mỏng, chỉ có 1 lớp cơ vòng

d)

Lớp cơ trơn rất mỏng, chỉ có 1 lớp cơ dọc

71.

Ý nào sau đây sai về thực quản?

a)

Nằm dưới cơ hoành

b)

Tiết enzym tiêu hóa thức ăn

c)

Nối từ miệng đến dạ dày

d)

Thức ăn được di chuyển trong thực quản theo cơ chế phản xạ ruột

72.

Thành phần nào trong dịch mật tham gia vào quá trình tiêu hóa?

a)

Muối mật

b)

cholesterol

c)

Acid mật

d)

Sắc tố mật

73.

Bộ phận nào trong hệ tiêu hóa không tham gia vào quá trình hấp thu thức ăn?

a)

Miệng

b)

Ruột non

c)

Thực quản

d)

Dạ dày

74.

Dịch tiêu hóa nào sau đây có khả năng thủy phân tất cả tinh bột trong thức ăn?

a)

Nước bọt

b)

Dịch vị

c)

Dịch ruột non

d)

Dịch mật

75.

Nguyên nhân nào dẫn đến hoạt động đóng mở của môn vị?

a)

Hoạt động co bóp của dạ dày, môi trường kiềm của vị trấp, môi trường acid của tá tràng

b)

Cơ chế phản xạ ruột, môi trường kiềm của vị trấp, môi trường acid của tá tràng

c)

Hoạt động co bóp của dạ dày, môi trường acid của vị trấp, môi trường kiềm của tá tràng

d)

Cơ chế phản xạ ruột, môi trường acid của vị trấp, môi trường kiềm của tá tràng

76.

Khi bị cắt bỏ túi mật, trẻ phải kiêng ăn chất béo vì

a)

Không có mật sản sinh bởi túi mật, chất béo không được thủy phân bởi enzym

b)

Mật do gan sinh ra được tích lũy ở túi mật và được tiết vào tá tràng khi có mặt của chất béo

c)

Túi mật tạo nên mật - là chất cần thiết tham gia phân giải lipit

d)

Túi mật sản sinh enzym lipase - enzym tham gia thủy phân lipit

77.

Bộ phận nào trong thận không tái hấp thu nước?

a)

Ống góp

b)

Nhánh lên của quai Henle

c)

Ống lượn xa

d)

Nhánh xuống của quai Henle

78.

Phân tích và đưa ra lựa chọn chức năng nào sau đây không phải chức năng của hệ bài tiết?

a)

Duy trì cân bằng nước.

b)

Duy trì cân bằng muối

c)

Loại thải thức ăn không được tiêu hóa

d)

Sản sinh nước tiểu

79.

Hormon nào sau đây liên quan đến quá trình tái hấp thu nước ở thận?

a)

Aldosteron

b)

Insulin

c)

Glucagon

d)

ADH

80.

Dựa vào kiến thức đã học hãy xác định ý nào sau đây sai, hormon có tác dụng:

a)

Tham gia điều tiết quá trình sinh trưởng phát triển

b)

Tham gia điều tiết quá trình trao đổi chất và năng lượng

c)

Tham gia điều tiết sự thích nghi của cơ thể với môi trường

d)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa các chất

81.

Vai trò của vitamin A đối với thị lực trẻ?

a)

Giúp ánh sáng được tập trung vào điểm vàng đáy mắt

b)

Là thành phần tổng hợp sắc tố Rodopsin ở tế bào que

c)

Làm thay đổi kích thước đồng tử kiểm soát lượng ánh sáng tác động vào mắt

d)

Là thành phần cấu tạo thủy tinh thể

82.

Mỗi cơ quan phân tích gồm mấy bộ phận?

a)

2 bộ phận: các cơ quan thụ cảm và các trung khu trên vỏ não

b)

3 bộ phận: ngoại biên, dẫn truyền, trung vương thần kinh

c)

Là các tế bào thụ cảm

d)

Là các tế bào thụ cảm và các đường dẫn truyền

83.

Quá trình vận chuyển các chất từ máu vào nang Bowman là hoạt động gì?

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Tiết

c)

Lọc

d)

Vận chuyển bị động

84.

Theo thuyết 3 màu, có 3 loại tế bào nón có các chất cảm quan có khả năng thu nhận các tia sáng của 3 màu:

a)

màu tím, lục, lam

b)

màu tím, lục, đỏ

c)

màu tím, lam, đỏ

d)

màu lam, lục, đỏ

85.

Ngưỡng cảm giác tuyệt đối là

a)

Khả năng tiếp nhận kích thích của cơ quan cảm thụ

b)

Là mức năng lượng tối thiểu của kích thích để tạo ra hưng phấn các tế bào thụ cảm

c)

Là khả năng hưng phấn của cơ quan thụ cảm

d)

Là khả năng phân biệt kích thích của cơ quan thụ cảm

86.

Phản xạ có điều kiện có tính chất nào sau đây?

a)

Bẩm sinh, di truyền, không bền.

b)

Tập nhiễm, di truyền, bền vững, cung phản xạ không có sẵn.

c)

Tập nhiễm, mang tính cá thể, không bền, cung phản xạ không có sẵn.

d)

Bẩm sinh có thể biến đổi, mang tính cá thể.

87.

Màng lọc cầu thận gồm mấy lớp tế bào?

a)

Có kích thước lỗ lọc giảm dần từ phía bao Bowman vào lòng mao mạch

b)

Lọc huyết tương để tạo thành nước tiểu

c)

Cho tất cả các thành phần trong máu đi qua trừ albumin

d)

Gồm 3 lớp tế bào: lớp tế bào nội mô, màng đáy, lớp tế bào biểu mô

88.

Tái hấp thụ glucose xảy ra ở đâu trong thận?

a)

quai henle

b)

ống góp

c)

ống lượn xa

d)

ống lượn gần

89.

Khi có mặt ADH (hormon chống bài niệu), lượng dịch lọc được hấp thu nhiều nhất ở đâu?

a)

Quai Henle

b)

Ống lượn xa

c)

Ống lượn gần

d)

Ống góp

90.

Aldosterol trong máu dẫn đến hiện tượng nào sau đây?

a)

Tăng tái hấp thu nước

b)

Tăng lưu lượng lọc ở cầu thận

c)

Tăng tái hấp thu Na+ ở ống thận

d)

Tăng tái hấp thu HCO3 ở ống thận

91.

Quai Henle có chức năng gì?

a)

Nhánh xuống tái hấp thu muối, nhánh lên tái hấp thu nước

b)

Nhánh xuống và nhánh lên tái hấp thu nước

c)

Nhánh xuống và nhánh lên tái hấp thu muối

d)

Nhánh xuống tái hấp thu nước, nhánh lên tái hấp thu muối

92.

Cơ quan phân tích có chức năng nào sau đây?

a)

Hoạt hóa vỏ não thông qua thể lưới thân não và các nhân của thalamus

b)

Thông báo lên trung khu cấp 1, cấp 2 và hoạt hóa toàn bộ vỏ não thông qua thể lưới.

c)

Chuyển các tín hiệu kích thích khác nhau thành dạng xung động thần kinh lên vỏ não

d)

Thông báo và hoạt hóa vỏ não thông qua các nhân đặc biệt của thalamus

93.

Loại mạch nào không có ở thận?

a)

tiểu động mạch đến

b)

mao mạch

c)

tiểu động mạch đi

d)

tiểu tĩnh mạch đi

94.

Sự lọc máu của cầu thận phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Lớp tế bào biểu mô với áp suất keo của huyết tương

b)

Màng lọc và áp suất keo của huyết tương

c)

Màng lọc và áp suất thủy tĩnh của huyết tương

d)

Lớp tế bào biểu mô với áp suất thủy tĩnh của huyết tương

95.

Hấp thu nước ở ống thận xảy ra nhiều nhất ở đâu?

a)

Hấp thu nhiều ở ống lượn xa và ống góp

b)

Hấp thu nhiều nhất ở ống lượn gần

c)

Được điều hòa bởi aldosteron

d)

Hấp thu ở tất cả các đoạn của ống thận

96.

Cận thị là do nguyên nhân nào gây ra?

a)

Do cầu mắt dài hoặc thủy tinh thể quá phồng

b)

Do nhìn vật quá xa mắt phải điều tiết nhiều

c)

Hoạt động của tế bào nón bị suy giảm

d)

Do hình ảnh không rơi đúng điểm vàng

97.

Muốn mã hóa thông tin cảm giác thông tin cảm giác phải dựa vào các tham số nào?

a)

Phân bố hưng phấn trong học tập neutron, thời gian tiềm tàng của phản ứng

b)

Cách sắp xếp của các xung và khả năng thích nghi

c)

Tính chất, cường độ của kích thích

d)

Biên độ, tần số phát xung động

98.

Quá trình lọc xảy ra khi nào?

a)

Pₐ > Pₖ + P_b

b)

Pₐ < Pₖ + P_b

c)

Pₐ > Pₖ – P_b

d)

Pₐ = Pₖ + P_b

99.

Tác dụng của aldosteron lên ống thận là gì?

a)

Tăng hấp thu nước của các ống thận

b)

Không ảnh hưởng đến hoạt động các ống thận

c)

Tăng hấp thu Na+ của ống lượn xa

d)

Tăng quá trình tái hấp thụ của các ống thận