Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LKĐT chương 6

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Linh kiện quang điện tử là gì?

a)

Linh kiện hoạt động dựa trên sự tương tác giữa ánh sáng và tín hiệu điện.

b)

Linh kiện chỉ hoạt động với dòng điện xoay chiều.

c)

Linh kiện chỉ dùng để phát sáng.

d)

Linh kiện chỉ dùng để truyền tín hiệu âm thanh.

2.

Trong các loại sóng điện từ sau, loại nào nằm trong vùng ánh sáng nhìn thấy?

a)

Ánh sáng nhìn thấy

b)

Sóng gamma

c)

Sóng vô tuyến (AM)

d)

Tia X

3.

Tại sao linh kiện quang điện tử lại quan trọng trong lĩnh vực điện tử và viễn thông?

a)

Vì chúng cho phép chuyển đổi và tương tác giữa ánh sáng và tín hiệu điện.

b)

Vì chúng chỉ dùng để phát sáng trong các thiết bị chiếu sáng.

c)

Vì chúng chỉ dùng để truyền tín hiệu âm thanh.

d)

Vì chúng không có vai trò gì trong viễn thông.

4.

Theo phân loại dựa trên sự tương tác giữa ánh sáng và tín hiệu điện, linh kiện biến đổi điện - quang có chức năng gì?

a)

Biến đổi tín hiệu điện thành ánh sáng.

b)

Biến đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.

c)

Kết hợp biến đổi quang - điện và điện - quang.

d)

Không phải bán dẫn quang điện tử.

5.

Linh kiện nào có chức năng biến đổi ánh sáng thành tín hiệu điện?

a)

Linh kiện biến đổi quang - điện.

b)

Linh kiện biến đổi điện - quang.

c)

Linh kiện không phải bán dẫn quang điện tử.

d)

Linh kiện kết hợp biến đổi quang - điện và điện - quang.

6.

Hãy chọn đúng ví dụ về linh kiện không phải bán dẫn quang điện tử.

a)

Sợi quang, LCD, ống nhân quang.

b)

Điốt phát quang, cảm biến ánh sáng.

c)

Transistor quang, diode quang.

d)

Đèn LED, cảm biến nhiệt.

7.

Chức năng của linh kiện điện - quang và linh kiện quang - điện là gì?

a)

Linh kiện điện - quang biến đổi tín hiệu điện thành ánh sáng, còn linh kiện quang - điện biến đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.

b)

Cả hai đều biến đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.

c)

Linh kiện điện - quang và quang - điện không có sự khác biệt về chức năng.

d)

Cả hai đều biến đổi tín hiệu điện thành ánh sáng.

8.

Quá trình nào sau đây là một trong các hiệu ứng của sự tương tác giữa ánh sáng và vật chất?

a)

Hấp thụ

b)

Phản xạ

c)

Khúc xạ

d)

Tán xạ

9.

Phát xạ tự phát là gì trong sự tương tác giữa ánh sáng và vật chất?

a)

Quá trình điện tử chuyển từ mức năng lượng cao xuống mức năng lượng thấp và phát ra photon mà không cần kích thích bên ngoài

b)

Quá trình điện tử hấp thụ photon và chuyển lên mức năng lượng cao hơn

c)

Quá trình điện tử bị kích thích bởi photon bên ngoài để phát ra thêm photon

d)

Quá trình ánh sáng bị tán xạ bởi vật chất

10.

Điều kiện để điện tử chuyển mức năng lượng được xác định bởi công thức nào sau đây?

a)

E_2 - E_1 = \dfrac{h.c}{\lambda}

b)

E_2 + E_1 = h.c.\lambda

c)

E_2 \times E_1 = h.c/\lambda

d)

E_2 / E_1 = h.c.\lambda

11.

Phát xạ cưỡng bức/kích thích khác với phát xạ tự phát ở điểm nào?

a)

Phát xạ cưỡng bức/kích thích cần có photon bên ngoài kích thích điện tử phát ra photon mới

b)

Phát xạ cưỡng bức/kích thích xảy ra tự nhiên không cần tác động bên ngoài

c)

Phát xạ cưỡng bức/kích thích không liên quan đến mức năng lượng của điện tử

d)

Phát xạ cưỡng bức/kích thích chỉ xảy ra ở nhiệt độ cao

12.

Vật liệu bán dẫn quang là hợp chất giữa các nguyên tố thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm I và nhóm II

b)

Nhóm II và nhóm IV

c)

Nhóm III và nhóm V

d)

Nhóm IV và nhóm VI

13.

Tại sao chất bán dẫn 2 thành phần được dùng phổ biến trong vật liệu bán dẫn quang?

a)

Vì nó có độ bền cao

b)

Vì nó có vùng cấm thẳng và đặc tính quang tốt

c)

Vì nó dễ sản xuất

d)

Vì nó có giá thành rẻ

14.

Theo tài liệu, tổ hợp các nguyên tố nào thường được dùng để tạo ra chất bán dẫn quang?

a)

Al, Ga, In với O, S, Se

b)

Al, Ga, In với N, P, As, Sb

c)

Al, Ga, In với C, H, O

d)

Al, Ga, In với F, Cl, Br

15.

Hãy chọn một hợp chất bán dẫn 2 thành phần phổ biến trong vật liệu bán dẫn quang từ danh sách sau:

a)

AlO

b)

GaN

c)

GaAs

d)

InO

16.

Nếu bạn cần chọn một hợp chất bán dẫn quang có chứa nguyên tố Sb, bạn sẽ chọn hợp chất nào sau đây?

a)

AlP

b)

GaSb

c)

GaP

d)

InP

17.

Hợp chất bán dẫn quang có mấy thành phần trong ví dụ AlₓGa₍₁₋ₓ₎As?

a)

2 thành phần

b)

3 thành phần

c)

4 thành phần

d)

5 thành phần

18.

Tính chất của hợp chất bán dẫn AlₓGa₍₁₋ₓ₎As phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ môi trường

b)

Tỉ lệ pha trộn các nguyên tử trong hợp chất

c)

Áp suất khí quyển

d)

Độ ẩm không khí

19.

Ví dụ nào sau đây là hợp chất bán dẫn 4 thành phần?

a)

AlₓGa₍₁₋ₓ₎As

b)

InₓGa₍₁₋ₓ₎As₍₁₋ᵧ₎Pᵧ

c)

SiO₂

d)

GaAs

20.

Giả sử bạn muốn thay đổi tính chất của hợp chất bán dẫn quang InₓGa₍₁₋ₓ₎As₍₁₋ᵧ₎Pᵧ, bạn sẽ điều chỉnh thông số nào?

a)

Chỉ số khúc xạ

b)

Giá trị x và y trong công thức hợp chất

c)

Nhiệt độ nung chảy

d)

Độ dẫn điện

21.

LED là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

Light Emitting Diodes

b)

Light Energy Device

c)

Laser Emitting Diode

d)

Light Emission Detector

22.

Chức năng chính của LED là gì?

a)

Phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua

b)

Lưu trữ điện năng

c)

Tăng điện áp đầu ra

d)

Giảm dòng điện đầu vào

23.

Trong sơ đồ ký hiệu LED, cực dương được ký hiệu là gì?

a)

Anode

b)

Cathode

c)

Base

d)

Collector

24.

Dựa vào hình dạng bên ngoài của LED, làm thế nào để phân biệt cực dương (Anode) và cực âm (Cathode)?

a)

Chân dài là Anode, chân ngắn là Cathode

b)

Chân ngắn là Anode, chân dài là Cathode

c)

Cả hai chân đều là Anode

d)

Không thể phân biệt được

25.

Cấu tạo của LED gồm những thành phần nào sau đây?

a)

1 tiếp xúc P-N, 2 cực Anode và Cathode, vỏ bọc trong suốt

b)

1 tiếp xúc P-N, 2 cực Anode và Cathode, vỏ bọc kim loại

c)

2 tiếp xúc P-N, 2 cực Anode và Cathode, vỏ bọc trong suốt

d)

1 tiếp xúc P-N, 1 cực Anode, vỏ bọc trong suốt

26.

Điểm khác biệt giữa LED và diode thông thường là gì?

a)

Vật liệu chế tạo và nồng độ pha tạp khác nhau

b)

Số lượng cực khác nhau

c)

LED không có tiếp xúc P-N

d)

LED không có vỏ bọc trong suốt

27.

LED có bao nhiêu cực và tên gọi của chúng là gì?

a)

2 cực: Anode (A) và Cathode (K)

b)

1 cực: Anode (A)

c)

3 cực: Anode, Cathode, và Base

d)

2 cực: Collector và Emitter

28.

Vỏ bọc của LED thường có đặc điểm gì?

a)

Trong suốt

b)

Màu đen

c)

Kim loại

d)

Không có vỏ bọc

29.

Giải thích tại sao vỏ bọc của LED lại cần phải trong suốt? (DoK 2)

a)

Để ánh sáng phát ra có thể truyền ra ngoài dễ dàng

b)

Để bảo vệ LED khỏi nước

c)

Để tăng độ bền cơ học

d)

Để giảm nhiệt độ hoạt động

30.

Nếu thay đổi vật liệu chế tạo và nồng độ pha tạp của LED, điều gì sẽ xảy ra với đặc tính phát quang của nó? (DoK 3)

a)

Màu sắc và hiệu suất phát sáng của LED sẽ thay đổi

b)

LED sẽ không còn phát sáng

c)

LED sẽ phát ra tia X

d)

LED sẽ trở thành diode thông thường

31.

Hợp chất bán dẫn nào sau đây thường được dùng để chế tạo LED phát ra ánh sáng màu đỏ?

a)

GaAs

b)

AlGaAs

c)

GaP

d)

InGaN

32.

LED được chế tạo từ hợp chất nào sẽ phát ra ánh sáng màu xanh lam?

a)

GaAs

b)

AlInGaP

c)

InGaN

d)

GaP

33.

GaAs là hợp chất bán dẫn dùng để chế tạo LED phát ra ánh sáng gì?

a)

Ánh sáng màu đỏ

b)

Ánh sáng màu vàng

c)

Ánh sáng hồng ngoại

d)

Ánh sáng màu xanh lá cây

34.

Nếu muốn chế tạo LED phát ra ánh sáng màu vàng, ta nên sử dụng hợp chất bán dẫn nào dưới đây?

a)

GaP

b)

AlInGaP

c)

AlGaAs

d)

InGaN

35.

Hợp chất GaP thường được sử dụng để chế tạo LED phát ra ánh sáng màu gì?

a)

Xanh lam

b)

Đỏ

c)

Xanh lá cây

d)

Vàng

36.

Nguyên lý hoạt động của LED dựa trên hiện tượng nào sau đây?

a)

Hiệu ứng quang điện trong

b)

Hiệu ứng nhiệt điện

c)

Hiệu ứng từ điện

d)

Hiệu ứng áp điện

37.

Trong LED, các hạt dẫn tái hợp theo cách nào?

a)

Tái hợp trực tiếp

b)

Tái hợp gián tiếp

c)

Không tái hợp

d)

Tái hợp qua trung gian

38.

Đặc tuyến Volt-Ampere của LED thể hiện mối quan hệ giữa hai đại lượng nào?

a)

Điện áp và dòng điện

b)

Điện trở và công suất

c)

Điện áp và nhiệt độ

d)

Dòng điện và tần số

39.

Đặc tính cơ bản nào của LED chỉ thị liên quan đến cường độ phát quang?

a)

Cường độ phát quang tỷ lệ với cường độ dòng điện qua LED.

b)

Cường độ phát quang tỷ lệ với nhiệt độ môi trường.

c)

Cường độ phát quang không thay đổi theo dòng điện.

d)

Cường độ phát quang tỷ lệ với kích thước LED.

40.

Khi nhiệt độ tăng, bước sóng ánh sáng do LED phát ra sẽ như thế nào?

a)

Tăng lên.

b)

Giảm xuống.

c)

Không thay đổi.

d)

Phụ thuộc vào điện áp.

41.

Một trong những đặc điểm nổi bật của LED là gì?

a)

Tần số hoạt động cao, kích thước nhỏ, công suất tiêu hao nhỏ, tuổi thọ cao.

b)

Tần số hoạt động thấp, kích thước lớn, công suất tiêu hao lớn, tuổi thọ thấp.

c)

Tần số hoạt động trung bình, kích thước vừa, công suất tiêu hao vừa, tuổi thọ trung bình.

d)

Tần số hoạt động không xác định, kích thước thay đổi, công suất tiêu hao không ổn định, tuổi thọ không xác định.

42.

LED phát ra ánh sáng như thế nào khi được phân cực thuận?

a)

Phát ánh sáng nhìn thấy, đơn sắc.

b)

Phát ánh sáng không nhìn thấy, đa sắc.

c)

Không phát ánh sáng.

d)

Phát ánh sáng nhìn thấy, đa sắc.

43.

LED là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Light Emitting Diode

b)

Light Energy Device

c)

Laser Emitting Diode

d)

Light Electronic Device

44.

Trong các loại LED sau, loại nào có thể phát ra hai màu khác nhau?

a)

LED đơn

b)

LED đôi

c)

LED 7 đoạn

d)

LED ba màu

45.

LED 7 đoạn thường được sử dụng để làm gì trong các thiết bị điện tử?

a)

Hiển thị số

b)

Phát nhạc

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tăng điện áp

46.

So sánh giữa LED đơn và LED 7 đoạn, loại nào có thể hiển thị nhiều ký tự số hơn?

a)

LED đơn

b)

LED đôi

c)

LED 7 đoạn

d)

Cả ba loại đều như nhau

47.

LED ma trận là gì?

a)

Một loại diode phát quang được sắp xếp theo dạng lưới để hiển thị ký tự hoặc hình ảnh

b)

Một loại bóng đèn truyền thống dùng trong chiếu sáng

c)

Một loại cảm biến ánh sáng

d)

Một loại pin dùng trong thiết bị điện tử

48.

Ứng dụng phổ biến của LED ma trận là gì?

a)

Hiển thị thông tin trên bảng điện tử

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Phát sóng radio

d)

Đo nhiệt độ môi trường

49.

Vì sao LED ma trận thường được sử dụng trong các bảng quảng cáo điện tử?

a)

Vì có thể hiển thị nhiều ký tự và hình ảnh linh hoạt

b)

Vì tiêu thụ nhiều điện năng

c)

Vì không thể thay đổi nội dung hiển thị

d)

Vì chỉ phát sáng một màu duy nhất

50.

LASER là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation

b)

Light Absorption by Stimulated Emission of Radiation

c)

Light Amplification by Spontaneous Emission of Radiation

d)

Light Application by Stimulated Emission of Radiation

51.

Cấu tạo cơ bản của một LASER bán dẫn bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

1 chuyển tiếp P-N

b)

2 chuyển tiếp N-P-N

c)

1 chuyển tiếp P-P

d)

2 chuyển tiếp N-N

52.

Trong chuyển tiếp P-N của LASER bán dẫn, hốc cộng hưởng quang phổ biến là loại nào?

a)

Hốc cộng hưởng Fabry-Perot

b)

Hốc cộng hưởng Michelson

c)

Hốc cộng hưởng Newton

d)

Hốc cộng hưởng Bragg

53.

Sơ đồ cấu tạo cơ bản của một LASER bán dẫn, bao gồm các thành phần như chuyển tiếp P-N, các đầu phản xạ và tiếp xúc kim loại.

a)

Sơ đồ cấu tạo cơ bản của một LASER bán dẫn

b)

Sơ đồ cấu tạo của một transistor lưỡng cực

c)

Sơ đồ cấu tạo của một diode chỉnh lưu

d)

Sơ đồ cấu tạo của một tụ điện

54.

Nguyên lý hoạt động của LASER bán dẫn dựa trên những hiệu ứng nào sau đây?

a)

Hiệu ứng quang điện và hiệu ứng nhiệt điện.

b)

Hiệu ứng nghịch đảo mật độ và hiện tượng phát xạ kích thích.

c)

Hiệu ứng Hall và hiệu ứng Doppler.

d)

Hiệu ứng từ trường và hiệu ứng điện trường.

55.

Hiện tượng phát xạ kích thích trong LASER bán dẫn là gì?

a)

Quá trình electron hấp thụ photon và chuyển lên mức năng lượng cao hơn.

b)

Quá trình electron phát ra photon khi chuyển từ mức năng lượng cao xuống thấp do bị kích thích bởi photon tới.

c)

Quá trình electron tự động phát ra photon mà không cần kích thích.

d)

Quá trình photon bị hấp thụ hoàn toàn bởi vật liệu bán dẫn.

56.

Tại sao hiệu ứng nghịch đảo mật độ lại quan trọng đối với hoạt động của LASER bán dẫn?

a)

Vì nó giúp tăng nhiệt độ của vật liệu bán dẫn.

b)

Vì nó tạo điều kiện để có nhiều electron ở trạng thái kích thích hơn trạng thái cơ bản, giúp phát xạ kích thích xảy ra mạnh mẽ.

c)

Vì nó làm giảm điện trở của vật liệu bán dẫn.

d)

Vì nó làm tăng độ bền cơ học của LASER.

57.

Đâu là một trong những đặc tính cơ bản của tia Laser?

a)

Tính đơn sắc

b)

Tính phản xạ

c)

Tính hấp thụ

d)

Tính phân cực

58.

Tính kết hợp (Coherence) của tia Laser có nghĩa là gì?

a)

Đồng pha, cùng tần số

b)

Phản xạ ánh sáng

c)

Đa hướng phát sáng

d)

Hấp thụ năng lượng

59.

Vật liệu chế tạo LASER bán dẫn thường là hợp chất nào?

a)

GaAs

b)

SiO2

c)

Al2O3

d)

CuSO4

60.

Tại sao loại vật liệu chế tạo LASER lại quan trọng?

a)

Quyết định bước sóng của ánh sáng phát ra

b)

Quyết định màu sắc của vỏ máy

c)

Quyết định kích thước của LASER

d)

Quyết định tốc độ truyền tín hiệu

61.

LDR là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Light Dependent Resistors

b)

Light Direct Resistors

c)

Low Density Resistors

d)

Linear Dependent Resistors

62.

Một trong những vật liệu nhạy quang thường dùng trong LDR là gì?

a)

Cadimi Sunfit (CdS)

b)

Đồng Sunfit (CuS)

c)

Sắt Oxit (FeO)

d)

Nhôm Oxit (Al2O3)

63.

Lớp vật liệu nhạy quang trong LDR được phủ lên bộ phận nào?

a)

Đế là chất cách điện

b)

Vỏ bảo vệ trong suốt

c)

Chân dẫn điện

d)

Lớp chống phản quang

64.

Tại sao vỏ bảo vệ của LDR thường trong suốt?

a)

Để ánh sáng có thể chiếu vào vật liệu nhạy quang

b)

Để tăng độ bền cơ học

c)

Để giảm giá thành sản xuất

d)

Để dễ dàng nhận biết hướng dòng điện

65.

Một LDR cơ bản có bao nhiêu chân dẫn điện?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

66.

Điện trở của LDR thay đổi như thế nào khi được chiếu sáng?

a)

Tăng mạnh

b)

Giảm mạnh

c)

Không thay đổi

d)

Tăng nhẹ

67.

LDR hoạt động dựa trên hiệu ứng nào dưới đây?

a)

Hiệu ứng nhiệt điện

b)

Hiệu ứng quang điện ngoài

c)

Hiệu ứng quang điện trong

d)

Hiệu ứng từ điện

68.

Khi nào điện trở của LDR đạt giá trị cao nhất?

a)

Khi có ánh sáng mạnh

b)

Khi có ánh sáng yếu hoặc trong bóng tối

c)

Khi nhiệt độ tăng

d)

Khi điện áp tăng

69.

Photodiode có bao nhiêu chuyển tiếp trong cấu tạo cơ bản?

a)

1 chuyển tiếp P-N

b)

2 chuyển tiếp P-N

c)

3 chuyển tiếp P-N

d)

4 chuyển tiếp P-N

70.

Photodiode có bao nhiêu cực và đó là những cực nào?

a)

2 cực: Anode (A) và Cathode (K)

b)

3 cực: Anode, Cathode, Base

c)

2 cực: Collector và Emitter

d)

1 cực: Anode

71.

Vỏ bảo vệ của photodiode có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có cửa sổ tiếp nhận ánh sáng

b)

Không có cửa sổ

c)

Làm bằng nhựa đặc

d)

Không có chức năng bảo vệ

72.

Tại sao photodiode cần có cửa sổ tiếp nhận ánh sáng trên vỏ bảo vệ? (DoK 3)

a)

Để ánh sáng có thể chiếu vào vùng nhạy sáng, tạo ra dòng điện quang

b)

Để làm đẹp cho linh kiện

c)

Để giảm nhiệt độ hoạt động

d)

Để tăng độ bền cơ học

73.

Nguyên lý hoạt động của diode quang dựa trên các hiệu ứng vật lý nào sau đây?

a)

Hiệu ứng quang điện trong và hiệu ứng quang dẫn.

b)

Hiệu ứng nhiệt điện và hiệu ứng từ điện.

c)

Hiệu ứng Hall và hiệu ứng Seebeck.

d)

Hiệu ứng điện trở và hiệu ứng điện dung.

74.

Hiệu ứng quang điện trong ở diode quang là gì?

a)

Sự tạo ra dòng điện khi ánh sáng chiếu vào chất bán dẫn.

b)

Sự tăng nhiệt độ khi có dòng điện chạy qua.

c)

Sự thay đổi màu sắc của vật liệu khi bị chiếu sáng.

d)

Sự phát ra âm thanh khi có dòng điện chạy qua.

75.

Hiệu ứng quang dẫn trong diode quang có ý nghĩa gì đối với hoạt động của thiết bị?

a)

Làm tăng khả năng dẫn điện khi có ánh sáng chiếu vào.

b)

Làm giảm điện trở khi không có ánh sáng.

c)

Làm tăng nhiệt độ của diode quang.

d)

Làm thay đổi màu sắc của diode quang.

76.

Dựa vào biểu đồ, khi cường độ ánh sáng tăng, dòng điện ngược qua diode quang sẽ như thế nào?

a)

Tăng lên.

b)

Giảm xuống.

c)

Không thay đổi.

d)

Dao động không xác định.

77.

Photodiode là loại diode có đặc điểm gì khi được chiếu sáng?

a)

Tạo ra dòng điện chạy qua nó

b)

Phát ra ánh sáng mạnh

c)

Không có phản ứng gì

d)

Tăng nhiệt độ nhanh chóng

78.

Photodiode hoạt động ở chế độ phân cực nào?

a)

Phân cực thuận

b)

Phân cực ngược

c)

Không phân cực

d)

Phân cực hỗn hợp

79.

Chức năng chính của photodiode là gì?

a)

Chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện

b)

Chuyển đổi điện thành nhiệt

c)

Phát ra sóng radio

d)

Lưu trữ năng lượng

80.

Giá trị của dòng ngược và hiệu điện thế quang của photodiode phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Vật liệu chế tạo, bước sóng ánh sáng và cường độ chiếu sáng

b)

Nhiệt độ môi trường

c)

Kích thước diode

d)

Thời gian sử dụng

81.

Photodiode có bao nhiêu chế độ hoạt động và đó là những chế độ nào?

a)

2 chế độ: quang điện và quang dẫn

b)

1 chế độ: chỉ quang điện

c)

3 chế độ: quang điện, nhiệt điện, từ điện

d)

2 chế độ: nhiệt điện và từ điện

82.

Phototransistor là gì?

a)

Một loại transistor hoạt động dựa trên ánh sáng.

b)

Một loại điện trở thay đổi giá trị theo nhiệt độ.

c)

Một loại tụ điện dùng trong mạch lọc.

d)

Một loại diode phát sáng.

83.

Điểm khác biệt chính giữa phototransistor và BJT là gì?

a)

Phototransistor có thêm cửa sổ cảm quang trong suốt thay vì chân điện cực B.

b)

Phototransistor có thêm một chân nối đất.

c)

Phototransistor không có cực Collector.

d)

Phototransistor chỉ hoạt động trong bóng tối.

84.

Mỗi phototransistor tương đương với sự kết hợp của những linh kiện nào?

a)

1 BJT và 1 photodiode.

b)

1 diode và 1 điện trở.

c)

1 transistor và 1 tụ điện.

d)

2 BJT.

85.

Tại sao miền B của phototransistor không nối ra chân điện cực?

a)

Vì miền B là cửa sổ cảm quang trong suốt để nhận ánh sáng.

b)

Vì miền B dùng để nối đất.

c)

Vì miền B là nơi phát ra ánh sáng.

d)

Vì miền B là cực Collector.

86.

Khi nào phototransistor không hoạt động?

a)

Khi chưa chiếu sáng

b)

Khi có dòng cực B

c)

Khi có điện áp phân cực

d)

Khi có ánh sáng mạnh

87.

Điều gì xảy ra khi chiếu sáng lên phototransistor?

a)

Xuất hiện dòng cực B và transistor hoạt động

b)

Không có dòng cực B

c)

Transistor bị hỏng

d)

Điện áp giảm về 0

88.

Đồ thị đặc tuyến Volt-Ampere của phototransistor cho thấy điều gì khi cường độ ánh sáng tăng?

a)

Dòng cực C tăng lên

b)

Dòng cực C giảm xuống

c)

Điện áp giảm về 0

d)

Không có sự thay đổi

89.

DoK Level 1: Khi không được chiếu sáng, điều gì xảy ra với dòng điện qua transistor quang?

a)

Không có dòng điện chạy qua

b)

Có dòng điện chạy qua

c)

Dòng điện chạy yếu

d)

Dòng điện chạy mạnh

90.

DoK Level 1: Transistor quang hoạt động giống với linh kiện nào sau đây?

a)

Photodiode

b)

Điện trở

c)

Tụ điện

d)

LED

91.

DoK Level 2: Tại sao transistor quang có khả năng khuếch đại dòng quang điện tốt hơn diode quang?

a)

Vì transistor quang có độ nhạy và độ khuếch đại cao hơn

b)

Vì transistor quang nhỏ hơn diode quang

c)

Vì transistor quang sử dụng điện áp cao hơn

d)

Vì transistor quang có nhiều chân hơn

92.

DoK Level 2: Dòng cực B của transistor quang có vai trò gì?

a)

Là dòng tín hiệu quang

b)

Là dòng điện chính

c)

Là dòng điện phụ

d)

Là dòng điện đầu ra

93.

DoK Level 3: Nếu bạn cần một linh kiện có khả năng khuếch đại dòng quang điện mạnh, bạn nên chọn loại nào và tại sao?

a)

Transistor quang, vì có độ nhạy và độ khuếch đại cao

b)

Diode quang, vì có dải tần rộng

c)

Điện trở, vì ổn định dòng điện

d)

Tụ điện, vì lưu trữ điện tích

94.

Thành phần nào trong cấu tạo cơ bản của LCD có chức năng cung cấp ánh sáng nền?

a)

Kính lọc phân cực dọc

b)

Lớp tinh thể lỏng

c)

Lớp nền

d)

Kính lọc phân cực ngang

95.

Điện cực trong suốt trong cấu tạo LCD có vai trò gì?

a)

Bảo vệ màn hình

b)

Điều khiển độ xoắn của lớp tinh thể lỏng

c)

Cung cấp ánh sáng nền

d)

Lọc phân cực ngang

96.

Nếu lớp kính lọc phân cực ngang bị loại bỏ khỏi cấu tạo LCD, điều gì có thể xảy ra với màn hình?

a)

Màn hình vẫn hoạt động bình thường

b)

Màn hình không thể hiển thị hình ảnh đúng cách

c)

Màn hình sáng hơn bình thường

d)

Màn hình có thể hiển thị màu sắc tốt hơn

97.

Việc sử dụng điện cực trong suốt trong thiết kế màn hình LCD cho thiết bị di động có vai trò gì quan trọng nhất đối với hiệu suất hiển thị của màn hình?

a)

Giúp truyền tín hiệu và điều khiển độ xoắn của lớp tinh thể lỏng, đảm bảo hình ảnh hiển thị rõ nét

b)

Giúp bảo vệ màn hình khỏi va đập

c)

Giúp tăng độ sáng của màn hình

d)

Giúp giảm tiêu thụ điện năng

98.

Lớp tinh thể lỏng trong cấu tạo LCD có vai trò gì và điều gì sẽ xảy ra nếu lớp này không hoạt động đúng cách?

a)

Màn hình sẽ không thể hiển thị hình ảnh hoặc màu sắc chính xác

b)

Màn hình sẽ không có ánh sáng nền

c)

Màn hình sẽ bị vỡ

d)

Màn hình sẽ tiêu thụ nhiều điện năng hơn