wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

wayground như l

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hiện nay, Liên minh châu Âu (EU) có tổng số bao nhiêu thành viên?

a)

27

b)

28

c)

26

d)

25

2.

Các nước nào sau đây là thành viên của Liên minh châu Âu (EU) kể từ năm 1995?

a)

Thụy Điển, Phần Lan, Áo

b)

Áo, Lát-vi-a, E-xtô-ni-a

c)

Phần Lan, Áo, Lát-vi-a

d)

E-xtô-ni-a, Áo, Lát-vi-a

3.

Nước nào gia nhập Liên minh châu Âu (EU) vào năm 2013?

a)

Rumani

b)

Bungari

c)

Croatia

d)

Hungari

4.

Vương quốc Anh chính thức rời Liên minh châu Âu (EU) vào năm nào?

a)

2015

b)

2020

c)

2005

d)

2010

5.

Mục tiêu chủ yếu của Liên minh châu Âu (EU) là gì?

a)

Bảo vệ an ninh, ứng phó và giảm nhẹ biến đổi khí hậu

b)

Kiểm soát chặt chẽ các dòng nhập cư trái phép vào EU

c)

Xây dựng EU thành khu vực tự do và liên kết chặt chẽ

d)

Ngăn chặn xung đột giữa các dân tộc, tôn giáo

6.

Các nước gia nhập Liên minh châu Âu (EU) năm 2007 là nước nào?

a)

Ru-ma-ni, An-ba-ni

b)

Ru-ma-ni, I-ta-li-a

c)

An-ba-ni, Bun-ga-ri

d)

Bun-ga-ri, Ru-ma-ni

7.

Cơ quan quyền lực cao nhất của Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Nghị viện châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Hội đồng châu Âu

d)

Hội đồng Bộ trưởng châu Âu

8.

Thủ đô của Liên minh châu Âu (EU) thường được coi là ở đâu?

a)

Berlin (Đức)

b)

Toulouse (Pháp)

c)

Bruxelles (Bỉ)

d)

Paris (Pháp)

9.

Quá trình mở rộng các nước thành viên của EU chủ yếu hướng về phía nào?

a)

Nam

b)

Tây

c)

Đông

d)

Bắc

10.

Phát biểu nào sau đây không đúng với Liên minh châu Âu (EU) từ khi thành lập đến nay?

a)

Sự hợp tác giữa các nước thành viên về nhiều mặt được tăng cường

b)

Số lượng thành viên và phạm vi lãnh thổ ngày càng được mở rộng

c)

Gia tăng sức mạnh quân sự và tầm ảnh hưởng chính trị trên thế giới

d)

Quyết định nhiều vấn đề quan trọng về kinh tế ở các nước thành viên

11.

Các nước tiến thân của Liên minh châu Âu (EU) bao gồm nhóm nào?

a)

Anh, Đức, Pháp, Bỉ, I-ta-li-a, Lúc-xăm-bua

b)

Đức, Pháp, Bỉ, I-ta-li-a, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

c)

Anh, Pháp, Bỉ, I-ta-li-a, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

d)

Đức, Pháp, I-ta-li-a, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

12.

Cơ quan nào của EU điều hành, đại diện lợi ích chung của EU?

a)

Ngân hàng Trung ương châu Âu

b)

Ủy ban Liên minh châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng Bộ trưởng EU

13.

Cơ quan nào là cơ quan làm luật và đại diện cho công dân EU?

a)

Ủy ban Liên minh châu Âu

b)

Nghị viện châu Âu

c)

Tòa án Công lý EU

d)

Hội đồng Bộ trưởng EU

14.

Hiệp ước nào được coi là cột mốc thành lập chính thức Liên minh châu Âu?

a)

Hiệp ước Rô-ma

b)

Hiệp ước Pa-ri

c)

Hiệp ước Ma-xtrích

d)

Hiệp ước Lixbon

15.

Tổ chức nào đại diện cho lợi ích chung của EU và thực hiện chức năng điều hành?

a)

Hội đồng châu Âu

b)

Hội đồng Bộ trưởng EU

c)

Ủy ban Liên minh châu Âu

d)

Nghị viện châu Âu

16.

Chính sách đối ngoại và an ninh chung của EU tập trung vào nhiệm vụ nào?

a)

Bảo đảm an ninh lương thực

b)

Phối hợp giữ gìn hòa bình trên thế giới

c)

Tăng cường nhập cư tự do

d)

Hạn chế ảnh hưởng của Hoa Kỳ

17.

Vai trò chính của Nghị viện châu Âu là gì?

a)

Đề xuất hiệp ước mới

b)

Lập pháp và giám sát tài chính

c)

Quyết định chính sách đối ngoại

d)

Điều hành chính sách tài chính

18.

Ủy ban Liên minh châu Âu không có chức năng nào dưới đây?

a)

Giám sát thực hiện luật

b)

Thực hiện quản lí ngân sách

c)

Đại diện lợi ích chung của EU

d)

Bỏ phiếu ủn nhiệm thành viên Hội đồng

19.

Quốc gia thành viên EU nào nằm ở Tây Nam Á?

a)

Síp

b)

Tây Ban Nha

c)

Litva

d)

Hà Lan

20.

Liên minh châu Âu được coi là mô hình liên minh khu vực liên kết chặt chẽ nhất thế giới do đặc điểm nào?

a)

Duy trì mức thuế quan đồng đều giữa các thành viên

b)

Các nước thành viên đều có chính sách đối ngoại riêng

c)

Xây dựng thành công đồng tiền chung và thị trường chung

d)

Các nước thành viên bài tỏ toàn bộ hiệp định pháp lý riêng

21.

Tổ chức nào thuộc EU có thẩm quyền giải quyết tranh chấp nội khối và quy định pháp lý chung?

a)

Nghị viện châu Âu

b)

Hội đồng châu Âu

c)

Hội đồng Bộ trưởng EU

d)

Tòa án Công lý EU

22.

Lợi ích quan trọng nhất của việc xây dựng đồng tiền chung Euro là gì?

a)

Nâng cao vị thế của các nước độc lập

b)

Hạn chế tác động của đồng Đô la Mỹ

c)

Tạo điều kiện thuận lợi thương mại và đầu tư

d)

Tăng kiểm soát thuế quan giữa các nước

23.

Biểu hiện rõ nét nhất về vai trò một quốc gia thống nhất của EU là gì?

a)

Cho phép mỗi nước áp mức thuế quan riêng

b)

Đảm phán quốc tế với tư cách pháp nhân chung

c)

Không có trụ sở điều hành cố định

d)

Tự in ấn các loại tiền tệ khác nhau

24.

Nghị viện châu Âu có vai trò nào sau đây đối với hoạt động tài chính của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Chỉ định chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu

b)

Phát hành đồng tiền chung Euro

c)

Lập pháp, giám sát quản lí ngân sách

d)

Quản lí trực tiếp vốn vay các nước thành viên

25.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, EU có thể duy trì vị thế thương mại hàng đầu nhờ lợi thế nào?

a)

Đóng cửa biên giới, hạn chế nhập khẩu năng lượng

b)

Phân tách thị trường nội khối thành các khu vực riêng biệt

c)

Tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động

d)

Thu thuế quan nội khối để bảo hộ sản xuất công nghiệp

26.

Yếu tố nào giúp EU duy trì ổn định nội bộ dù mở rộng thành viên?

a)

Đặt ra quy định chung và kiểm soát thể chế chặt chẽ

b)

Không quy định ràng buộc pháp luật giữa các nước

c)

Bãi bỏ hoàn toàn sự kiểm soát chính phủ các nước

d)

Áp dụng luật riêng cho từng nước thành viên

27.

Biểu hiện rõ nhất cho thấy EU vừa bảo đảm dân chủ vừa tăng cường hội nhập là gì?

a)

Mỗi nước thành viên đều duy trì hiến pháp phù hợp với hiến pháp EU

b)

Tất cả nước thành viên đều sử dụng đồng tiền chung Euro

c)

Các nước đều dựa tự thị trường nội địa tự do

d)

Công dân các nước đều có quyền bầu Nghị viện châu Âu

28.

Nhận xét nào không đúng về Liên minh châu Âu?

a)

Tổ chức thương mại hàng đầu thế giới

b)

Có sự phát triển đồng đều giữa các nước

c)

Trung tâm kinh tế lớn trên thế giới

d)

Có số lượng thành viên nhiều nhất thế giới

29.

Nhận xét nào đúng về Liên minh châu Âu?

a)

Bao gồm tất cả các nước thuộc châu Âu.

b)

Số lượng thành viên cố định từ khi thành lập.

c)

GDP của EU lớn hơn Hoa Kỳ trong nhiều năm.

d)

Tổ chức kinh tế khu vực dùng đồng tiền chung

30.

Nhận định nào sau đây không đúng về Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Là bạn hàng lớn của hầu hết các nước đang phát triển

b)

Quy mô ngày càng mở rộng về thành viên, diện tích, dân số

c)

Đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế

d)

Duy trì tốc độ phát triển đồng đều của các nước thành viên

31.

Nhận định nào sau đây không đúng về thương mại của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Duy trì hàng rào thuế quan nội khối khá chặt chẽ

b)

Đối tác quan trọng của các nước đang phát triển.

c)

Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là máy móc, thiết bị, xe có động cơ

d)

Xuất, nhập khẩu có đóng góp to lớn trong kinh tế các nước EU

32.

Về vị thế thế giới, EU đứng đầu thế giới về tỉ trọng

a)

Tiêu thụ năng lượng

b)

Sản xuất xe có động cơ

c)

Xuất khẩu nông sản

d)

Viện trợ nghiên cứu và phát triển

33.

Nhận định nào đúng về thương mại giữa EU và Đông Nam Á?

a)

Trị giá xuất, nhập khẩu hàng hóa lớn thứ tư thế giới

b)

Mặt hàng nhập khẩu chủ yếu là máy bay, thiết bị, nông sản

c)

Có hoạt động buôn bán với hầu hết các nước ở khu vực Đông Nam Á

d)

Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là dầu mỏ, khí tự nhiên, uranium

34.

Các nước thuộc EU nằm trong nhóm G7 gồm những nước nào?

a)

Đức, Pháp, I-ta-li-a

b)

Lúc-xăm-bua, Áo, Bun-ga-ri

c)

Ba Lan, Thụy Điển, Hy Lạp

d)

Bỉ, Pháp, Hà Lan

35.

Đặc điểm nào thể hiện EU là trung tâm kinh tế lớn trên thế giới?

a)

Ngày càng mở rộng số thành viên, diện tích và số dân

b)

Hình thành ngân hàng chung và đồng tiền chung Euro

c)

Trở thành đối tác thương mại của 80 quốc gia

d)

Quy mô GDP chiếm khoảng 17,8% toàn cầu

36.

Các mặt hàng nhập khẩu chính của EU là gì?

a)

Dầu mỏ, khí tự nhiên

b)

Máy bay dân dụng

c)

Máy móc, thiết bị

d)

Sản phẩm dệt may

37.

Các mặt hàng xuất khẩu chính của Liên minh châu Âu là nhóm nào?

a)

Ô tô, máy bay

b)

Cao su, dược phẩm

c)

Ăm-xte-đam

d)

Pa-ri

38.

Thành phố nào không phải là trung tâm tài chính lớn của EU?

a)

Lúc-xăm-bua

b)

Amsterdam

c)

Paris

d)

Luân Đôn

39.

Các quốc gia có tiềm lực mạnh về khoa học – công nghệ trong EU bao gồm nhóm nào?

a)

Đức, Hà Lan, Phần Lan

b)

Pháp, Man-ta, Hy Lạp

c)

Đức, Bồ Đào Nha, Lúc-xăm-bua

d)

Hung-ga-ri, Ba Lan, Đan Mạch

40.

Yếu tố nào sau đây giúp Liên minh châu Âu (EU) giữ vai trò trung tâm thương mại toàn cầu?

a)

Đóng cửa biên giới đối với dịch vụ

b)

Ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do

c)

Hạn chế nhập khẩu từ các khu vực khác

d)

Áp dụng mức thuế quan cao nội khối

41.

Yếu tố nào sau đây thể hiện Liên minh châu Âu (EU) là trung tâm tài chính lớn của thế giới?

a)

Nền kinh tế tri thức có sức cạnh tranh cao

b)

Nhiều thành phố giữ vai trò trung tâm tài chính quốc tế

c)

Hệ thống hạ tầng đô thị tiên tiến, hiện đại bậc nhất

d)

Giá trị đầu tư ra nước ngoài cao thứ hai thế giới

42.

Vai trò của Liên minh châu Âu (EU) trong thương mại toàn cầu được thể hiện rõ nhất ở chỉ tiêu

a)

GDP/người của EU cao vượt Hoa Kỳ

b)

thị trường nội địa có nhu cầu tiêu thụ cao

c)

trị giá xuất khẩu chiếm gần 1/3 thế giới

d)

quy mô dân số đông nhất thế giới

43.

Khoa học – công nghệ của Liên minh châu Âu (EU) tập trung phát triển mạnh mẽ ở lĩnh vực nào sau đây?

a)

Bưu chính viễn thông

b)

Khai thác khoáng sản

c)

Sản xuất vật liệu tiên tiến

d)

Năng lượng tái tạo.    

44.

Trong những năm gần đây, Liên minh châu Âu (EU) phát triển mạnh công nghệ bảo mật – kết nối nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Tăng cường an toàn thông tin cho nền kinh tế số

b)

Đẩy mạnh khai thác khoáng sản công nghệ cao

c)

Mở rộng dịch vụ du lịch biển và nghỉ dưỡng cao cấp

d)

Thúc đẩy dịch vụ thương mại phát triển nhanh

45.

Việc Liên minh châu Âu (EU) áp dụng mức thuế phạt với hàng giá rẻ nhập khẩu nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Khuyến khích tiêu dùng hàng nhập khẩu giá trị cao

b)

Bảo vệ lao động có trình độ thấp của EU

c)

Hạn chế tiêu dùng hàng nhập khẩu và tối giản nguồn cung

d)

Ổn định giá hàng nhập khẩu và bảo vệ ngành sản xuất nội địa

46.

Thành phố nào sau đây của Đức là trung tâm tài chính hàng đầu của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Frankfurt

b)

Hamburg

c)

Munich

d)

Berlin

47.

Ý nghĩa chủ yếu của việc xây dựng nền kinh tế tri thức của Liên minh châu Âu (EU) là

a)

giảm chi phí đầu tư nghiên cứu khoa học

b)

thu hút lao động trình độ cao ở châu Á

c)

đảm bảo vị thế cạnh tranh bền vững

d)

xóa bỏ rào cản thương mại nội khối

48.

Yếu tố thúc đẩy các thành phố như Paris, Luxembourg trở thành trung tâm tài chính lớn trên thế giới không phải là

a)

Hệ thống cảng biển quy mô lớn

b)

Cơ sở hạ tầng hiện đại

c)

Chính sách thu hút đầu tư

d)

Dịch vụ tài chính chuyên nghiệp

49.

Hiện nay, Liên minh châu Âu (EU) trở thành đối tác thương mại hàng đầu của khoảng bao nhiêu quốc gia?

a)

100 quốc gia

b)

60 quốc gia

c)

80 quốc gia

d)

40 quốc gia

50.

Các sản phẩm công nghiệp chế biến có phẩm chất khá cao nhất toàn cầu của Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Phụ tùng ô tô, điện thoại

b)

Dược phẩm, máy bay

c)

Rô-bốt lắp ráp, thiết bị y tế

d)

Hóa chất, dược phẩm

51.

Tự do lưu thông dịch vụ trong Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm điều nào sau đây?

a)

Chọn nơi làm việc

b)

giao dịch tài chính

c)

giao thông vận tải

d)

Thông tin liên lạc

52.

Công dân EU được đảm bảo quyền tự do sinh sống ở nơi nào sau đây?

a)

Chỉ ở Đông Âu

b)

Chỉ trong nước mình

c)

Bất cứ đâu trong EU

d)

Chỉ ở Tây Âu

53.

Đông Nam Á có tổng số bao nhiêu quốc gia?

a)

11 quốc gia

b)

13 quốc gia

c)

12 quốc gia

d)

10 quốc gia

54.

Đông Nam Á được chia thành các bộ phận chính nào?

a)

đồng bằng - đồi núi

b)

lục địa - hải đảo

c)

đất liền - quần đảo

d)

bán đảo - quần đảo

55.

Gần toàn bộ lãnh thổ Đông Nam Á nằm trong khoảng vĩ độ nào?

a)

28°B đến 10°N

b)

0° đến 30°N

c)

10°N đến 20°N

d)

10°B đến 28°B

56.

Khu vực Đông Nam Á thường xuyên chịu ảnh hưởng thiên tai nào nổi bật?

a)

Hạn hán và lũ quét

b)

Bão nhiệt đới, động đất

c)

Hoang mạc hóa, xâm nhập mặn

d)

Cháy rừng và bão tuyết

57.

Yếu tố nào sau đây làm cho Đông Nam Á có tài nguyên thiên nhiên phong phú?

a)

Phân lôn diện tích nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa

b)

Nằm gần các vùng biển giàu tài nguyên khoáng sản và hải sản quý giá

c)

Nằm trong vùng giao thoa nhiều luồng sinh vật và vành đai sinh khoáng

d)

Vị trí m nằm ở nơi cầu nối giữa lục địa Á – Âu và lục địa Ô-xtrây-li-a

58.

Yếu tố nào làm Đông Nam Á có nền văn hoá đa dạng?

a)

Là nơi giao thoa các nền văn hoá lớn

b)

Địa hình bằng phẳng, ít bị chia cắt

c)

Khí hậu phân hóa đa dạng

d)

Bị chi phối ảnh hưởng từ bên ngoài

59.

Biểu hiện nào cho thấy Đông Nam Á có vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế?

a)

Eo biển Ma-lắc-ca là đầu mối hàng hải lớn

b)

Cửa ngõ giao thương giữa Á – Âu và Ô-xtrây-li-a

c)

Vị trí nằm giữa các trung tâm kinh tế quan trọng

d)

Nhiều dòng sông lớn chảy xuyên biên giới

60.

Điều kiện tự nhiên nào sau đây có thể gây trở ngại cho phát triển kinh tế Đông Nam Á?

a)

Lượng mưa thấp, nhiều nơi khô hạn

b)

Các thiên tai như bão, động đất

c)

Biên độ nhiệt ngày cao

d)

Địa hình nhiều đồi núi

61.

Vị trí địa lí của khu vực Đông Nam Á là thế mạnh để phát triển lĩnh vực nào sau đây?

a)

Phát triển thủy điện, năng lượng tái tạo và mở rộng công nghiệp

b)

Phát triển dịch vụ cảng biển, vận tải hàng hải và logistics quốc tế

c)

Khai thác khoáng sản và phát triển công nghiệp luyện kim hiện đại

d)

Tăng cường du lịch sinh thái biển đảo, bảo tồn rừng và phát triển văn hoá

62.

Loại đất chủ yếu ở vùng đồi núi Đông Nam Á lục địa là:

a)

đất feralit đỏ vàng

b)

đất tạm ven biển

c)

đất phù sa màu mỡ

d)

đất sét bạc màu

63.

Địa hình chủ yếu ở Đông Nam Á hải đảo là:

a)

núi trẻ với nhiều núi lửa

b)

núi già với băng tuyết phủ

c)

đồng bằng phủ sa rộng lớn

d)

các cao nguyên bằng phẳng

64.

Khí hậu các vùng núi cao ở Đông Nam Á có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Ảnh hưởng gió mùa đều đặn quanh năm

b)

Lạnh ẩm gần giống môi trường ôn đới

c)

Nắng nóng kéo dài theo thời đoạn

d)

Phân hoá theo đai cao với nhiệt độ thay đổi theo độ cao

65.

Đặc điểm chung của khu vực Đông Nam Á lục địa và hải đảo là:

a)

đều nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa

b)

các con sông chính chảy theo hướng bắc – nam

c)

có nhiều đồng bằng phủ sa rộng lớn

d)

gồm nhiều dãy núi và thung lũng rộng lớn

66.

Mạng lưới sông ngòi của Đông Nam Á lục địa có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Ít sông, nước chảy ngầm trong karst

b)

Hình thành từ sự tích tụ của băng tuyết

c)

Sông ngòi thường xuyên bị cạn nước

d)

Mạng lưới dày đặc với nhiều sông lớn

67.

Hồ nước ngọt nào sau đây có diện tích lớn nhất Đông Nam Á?

a)

Biwa

b)

Bầu Tiếng

c)

Tôn-lê-Sáp

d)

La-nao

68.

Sông Mê Công chảy qua những quốc gia nào?

a)

Thái Lan và Mi-an-ma

b)

Xin-ga-po và Bru-nây

c)

Ma-lai-xi-a và Phi-líp-pin

d)

Việt Nam và Lào

69.

Sông ngòi ở Đông Nam Á hải đảo có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sông dài, chảy qua các đồng bằng rộng lớn

b)

Sông dài, mực nước quanh năm thấp

c)

Chủ yếu là sông ngầm, dòng chảy không ổn định

d)

Chủ yếu là sông ngắn, lượng nước khá lớn

70.

Hệ thống sông ngòi ở Đông Nam Á tạo điều kiện thuận lợi phát triển ngành nào?

a)

giao thông vận tải, thủy điện

b)

trồng cây công nghiệp, khai thác gỗ

c)

nuôi trồng thủy sản, luyện kim

d)

du lịch biển đảo, dịch vụ cảng biển

71.

Hệ sinh thái rừng nào phổ biến ở Đông Nam Á?

a)

Rừng mưa nhiệt đới

b)

Rừng thưa cây họ dầu

c)

Rừng hoang mạc

d)

Rừng ôn đới lá kim

72.

Ngoài rừng mưa nhiệt đới, Đông Nam Á còn phổ biến hệ sinh thái rừng nào?

a)

Rừng lá kim ôn đới

b)

Rừng lưỡng cư khô hạn

c)

Rừng hỗn giao cận nhiệt

d)

Rừng nhiệt đới gió mùa

73.

Mọt loại gỗ quý phổ biến ở rừng Đông Nam Á là:

a)

bạch dương

b)

lim

c)

thông đỏ

d)

tùng bách

74.

Loại khoáng sản nào của Đông Nam Á có trữ lượng đứng đầu thế giới?

a)

Dầu mỏ

b)

Thiếc

c)

Bô-xít

d)

Than đá

75.

Loại khoáng sản nằm sâu dưới đáy lòng phễi biển ở Đông Nam Á?

a)

Ti-tan

b)

Kim cương

c)

Đất hiếm

d)

Dầu mỏ

76.

Khoáng sản dầu mỏ ở Đông Nam Á tập trung nhiều ở quốc gia nào?

a)

Xin-ga-po, Đông Ti-mo, Phi-líp-pin

b)

In-đô-nê-xi-a, Bru-nây, Việt Nam

c)

Thái Lan, Lào, Cam-pu-chia

d)

Ma-lai-xi-a, Cam-pu-chia, Lào

77.

Tỉ lệ tăng tự nhiên dân số Đông Nam Á hiện nay có xu hướng nào?

a)

ổn định ngang mức thế giới

b)

giảm mạnh và duy trì ở mức thấp

c)

giảm dần nhưng vẫn tương đối nhiều

d)

tăng cao và tăng liên tục

78.

Để giải quyết sức ép dân số lớn, các nước Đông Nam Á cần ưu tiên vấn đề gì?

a)

đẩy mạnh đô thị hoá và nâng cấp cơ sở hạ tầng

b)

khuyến khích xuất khẩu lao động

c)

nâng cao chất lượng dân số và tạo thêm việc làm

d)

phân bổ dân cư về vùng nông thôn

79.

Đông Nam Á lục địa không phải nơi cư trú chủ yếu của dân tộc nào sau đây?

a)

Người Thái

b)

Người Miến Điện

c)

Người Việt

d)

Người Mã Lai

80.

Vai trò của Đông Nam Á trong thương mại toàn cầu hiện nay nổi bật ở điểm nào?

a)

Vùng chuyên canh lương thực quy mô lớn

b)

Đầu mối giao thương nội vùng và quốc tế

c)

Trung tâm khai thác khoáng sản công nghệ cao

d)

Nơi cư trú của các nhóm dân tộc thiểu số

81.

Phong tục tập quán của người dân các nước Đông Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Hoàn toàn khác biệt nhau, ít giao lưu

b)

Chỉ giống nhau ở thành thị hiện đại

c)

Rất nhiều nét tương đồng trong đời sống

d)

Chỉ giống nhau ở vùng núi xa

82.

Quốc gia nào sau đây có mức sống cao nhất trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Việt Nam

b)

Mi-an-ma

c)

Xin-ga-po

d)

Thái Lan

83.

Mức sống không đồng đều ảnh hưởng như thế nào đến xã hội các nước Đông Nam Á?

a)

Hạn chế thu hút vốn đầu tư nước ngoài

b)

Gia tăng khoảng cách giàu nghèo trong xã hội

c)

Thu hẹp sức ảnh hưởng của các tôn giáo lớn

d)

Giảm tốc độ thị hóa ở các thành phố lớn

84.

Dân cư Đông Nam Á tập trung đông chủ yếu ở những khu vực nào?

a)

Vùng núi cao nguyên xa trung tâm

b)

Hoang mạc rộng lớn thung lũng hẹp

c)

Khu vực rừng rậm và miền núi phía bắc

d)

Đồng bằng châu thổ và ven biển

85.

Các điều kiện xã hội lớn thuận lợi chủ yếu nào sau đây cho phát triển kinh tế – xã hội Đông Nam Á?

a)

Dễ dàng giải quyết các vấn đề an sinh xã hội

b)

Giảm sếp độ rủi ro môi trường và thiên tai

c)

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

d)

Nâng cao chất lượng cuộc sống giải quyết việc làm

86.

Quốc gia ở Đông Nam Á có số lượng người theo đạo Hồi lớn nhất thế giới là nước nào?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Bru-nây

d)

Phi-líp-pin

87.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về dân cư và xã hội Đông Nam Á?

a)

Cơ cấu dân số còn trẻ với lao động dồi dào

b)

Văn hóa và truyền thống đa dạng phong phú

c)

Mật độ dân số phân bố tương đối đều

d)

Tỷ lệ đô thị hóa tăng nhanh thời gian gần đây

88.

Biểu đồ số dân và tỉ lệ gia tăng dân số khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2000 – 2024 cho thấy nhận xét nào đúng?

a)

Số dân toàn khu vực giảm theo từng năm

b)

Tỉ lệ gia tăng dân số 2024 giảm 0,8% so 2000

c)

Tỉ lệ gia tăng dân số có xu hướng tăng dần

d)

Năm 2024 tăng thêm khoảng 175,1 triệu người

89.

Quốc gia nào có GDP cao nhất Đông Nam Á vào khoảng năm 2020?

a)

Cam-pu-chia

b)

Việt Nam

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Thái Lan

90.

Xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các nước Đông Nam Á cho thấy điều gì?

a)

Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa thúc đẩy mạnh mẽ hơn

b)

Các ngành dịch vụ phát triển chưa hiệu quả mong muốn

c)

Nền kinh tế vẫn chủ yếu dựa nông nghiệp truyền thống

d)

Nông nghiệp tiếp tục chiếm tỉ trọng cao nhất

91.

Biểu hiện minh chứng cho xu hướng công nghiệp hoá ở Đông Nam Á là gì?

a)

Công nghiệp và xây dựng chiếm tỉ trọng cao nhất

b)

Dịch vụ giảm tỉ trọng rõ rệt toàn khu vực

c)

Ngành công nghiệp và xây dựng tăng tỉ trọng

d)

Ngành nông nghiệp giảm nhẹ rồi tăng trở lại

92.

Yếu tố nào sau đây không phải lợi thế phát triển kinh tế của các nước Đông Nam Á?

a)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng

b)

Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương quốc tế

c)

Lực lượng lao động dồi dào chi phí hợp lý

d)

Chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước

93.

Cây trồng nào sau đây được coi là cây lương thực quan trọng nhất của Đông Nam Á?

a)

Ngô

b)

Lúa nước

c)

Khoai lang

d)

Sắn

94.

Quốc gia nào có sản lượng lúa gạo lớn nhất Đông Nam Á?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

95.

Hai quốc gia nào ở Đông Nam Á xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới?

a)

Ma-lai-xi-a và In-đô-nê-xi-a

b)

Mi-an-ma và Thái Lan

c)

Thái Lan và Việt Nam

d)

Việt Nam và Phi-líp-pin

96.

Một thách thức xã hội lớn đối với nhiều nước Đông Nam Á là gì?

a)

Già hóa dân số diễn ra nhanh ở mọi nơi

b)

Nâng cao chất lượng cuộc sống giải quyết việc làm

c)

Bố sung lao động trẻ phân phối đều các ngành

d)

Tăng cơ hội tiếp cận dịch vụ công bằng giảm nhu cầu giáo dục

97.

Nhân tố tự nhiên nào hỗ trợ hình thành vùng chuyên canh lúa nước lớn ở Đông Nam Á?

a)

Khí hậu ôn đới với mùa đông lạnh

b)

Sa mạc khô hạn thiếu nguồn nước

c)

Núi cao dốc lớn khó canh tác

d)

Địa hình đồng bằng châu thổ ven biển

98.

Ngành công nghiệp nào được xem là núi nhọn ở nhiều quốc gia Đông Nam Á?

a)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

b)

Công nghiệp điện tử – tin học

c)

Công nghiệp dệt may

d)

Công nghiệp luyện kim

99.

Quốc gia nào sau đây vừa có sản lượng lúa gạo cao, vừa phát triển mạnh cây công nghiệp?

a)

Mi-an-ma

b)

Đông Ti-mo

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Phi-lip-pin

100.

Ngành nông nghiệp nào phát triển mạnh ở hầu hết các nước Đông Nam Á?

a)

Chăn nuôi gia cầm để cung cấp thịt và trứng

b)

Nuôi trồng các loài thủy hải sản xuất khẩu

c)

Sản xuất mía đường với quy mô công nghiệp lớn

d)

Trồng các loại cây ăn quả ôn đới như táo và lê

101.

Khai thác thiếc tập trung ở những quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?

a)

Việt Nam và Thái Lan

b)

Xin-ga-po và Bru-nây

c)

In-đô-nê-xi-a và Ma-lai-xi-a

d)

Phi-lip-pin và Thái Lan