Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTĐPT 300 (2)

Total questions: 50

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người có trách nhiệm chính trong hợp đồng vận tải đa phương thức quốc tế?

a)

Người vận tải thực tế

b)

Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO)

c)

Người giao nhận

d)

Người xuất khẩu

2.

Chứng từ vận tải đa phương thức thường có giá trị:

a)

Bằng chứng hợp đồng

b)

Biên nhận hàng

c)

Chứng từ sở hữu

d)

Tất cả các đáp án trên

3.

Trong FIATA FBL, chữ FBL viết tắt của:

a)

Freight Bill of Lading

b)

Forwarder’s Bill of Lading

c)

Free Bill of Lading

d)

Full Bill of Lading

4.

Tổ chức quốc tế nào điều chỉnh vận tải đường bộ trong chặng của vận tải đa phương thức tại châu Âu?

a)

IMO

b)

CMR Convention

c)

Hague-Visby Rules

d)

Hamburg Rules

5.

Khi MTO phát hành chứng từ “non-negotiable”, điều này có nghĩa là:

a)

Có thể chuyển nhượng

b)

Không được chuyển nhượng

c)

Có thể ký hậu

d)

Có giá trị như tiền

6.

Trường hợp nào sau đây được coi là vận tải đa phương thức?

a)

Vận chuyển bằng đường biển từ Hải Phòng đi Singapore

b)

Vận chuyển bằng xe tải từ Hà Nội đi Hải Phòng

c)

Vận chuyển từ Hà Nội đến Mỹ bằng đường bộ + đường hàng không

d)

Vận chuyển bằng đường sắt từ Lào Cai đến Hải Phòng

7.

Thuật ngữ "door-to-port" trong vận tải đa phương thức nghĩa là:

a)

Vận chuyển từ kho người gửi đến cảng đi

b)

Vận chuyển từ cảng đến kho người nhận

c)

Vận chuyển từ kho đến kho

d)

Vận chuyển từ cảng đến cảng

8.

Vận tải đa phương thức đóng vai trò quan trọng trong logistics vì:

a)

Giảm bớt khâu trung gian

b)

Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng

c)

Hạ thấp chi phí logistics

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Đặc điểm nào KHÔNG đúng với vận tải đa phương thức?

a)

Một hợp đồng duy nhất

b)

Một người chịu trách nhiệm chính

c)

Phải luôn có vận tải biển trong hành trình

d)

Có ít nhất 2 phương thức vận tải

10.

Một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển vận tải đa phương thức toàn cầu là:

a)

Container hóa

b)

Chứng từ điện tử

c)

Thương mại điện tử

d)

Tất cả các đáp án trên

11.

Công ước CMR áp dụng cho phương thức vận tải nào?

a)

Đường biển

b)

Đường bộ quốc tế

c)

Đường sắt

d)

Đường hàng không

12.

Khi MTO ủy thác một phần vận tải cho người khác, trách nhiệm pháp lý với chủ hàng là:

a)

Thuộc về người nhận ủy thác

b)

Thuộc về MTO

c)

Thuộc về chủ hàng

d)

Thuộc về hải quan

13.

Trong vận tải đa phương thức, ai là người phát hành FIATA FBL?

a)

Người vận tải biển

b)

Người giao nhận được FIATA ủy quyền

c)

Ngân hàng

d)

Cảng vụ

14.

Ưu điểm nào sau đây giúp vận tải đa phương thức được các doanh nghiệp XNK ưa chuộng?

a)

Thời gian vận chuyển nhanh hơn

b)

Một đầu mối chịu trách nhiệm

c)

Chi phí thấp hơn

d)

Dễ dàng xin visa

15.

Điều kiện Incoterms nào có thể gắn với vận tải đa phương thức?

a)

FOB

b)

CIF

c)

EXW

d)

Tất cả các đáp án trên

16.

Thuật ngữ “transshipment” có nghĩa là:

a)

Chuyển tải hàng hóa tại cảng trung gian

b)

Dỡ hàng khỏi container

c)

Đóng hàng vào container

d)

Giao hàng tận nơi

17.

"Multimodal Transport Operator" còn được gọi là:

a)

Principal Carrier

b)

Combined Transport Operator

c)

Freight Forwarder

d)

NVOCC

18.

Công ước Hague-Visby điều chỉnh trách nhiệm vận tải:

a)

Đường biển

b)

Đường hàng không

c)

Đường bộ

d)

Đường sắt

19.

Điều kiện “DDU” trong Incoterms 2000-2020 khi áp dụng vận tải đa phương thức có nghĩa là:

a)

Giao hàng đã nộp thuế

b)

Giao hàng chưa nộp thuế

c)

Giao hàng tại biên giới

d)

Giao hàng tại cảng đi

20.

Vận tải đa phương thức có thể được tổ chức theo hình thức:

a)

Liên minh hãng tàu

b)

Hợp đồng logistics trọn gói

c)

NVOCC

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

Khi vận tải đa phương thức phát triển, loại hình vận tải nào thường đóng vai trò “xương sống” ở chặng quốc tế?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường biển

d)

Đường hàng không

22.

Theo quy định Việt Nam, muốn kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế, doanh nghiệp cần:

a)

Giấy phép Bộ Giao thông Vận tải

b)

Đăng ký với Bộ Công Thương

c)

Chỉ cần đăng ký kinh doanh bình thường

d)

Giấy phép ngân hàng

23.

Phương tiện nào thường dùng cho chặng ngắn trong vận tải đa phương thức?

a)

Máy bay

b)

Tàu biển

c)

Xe tải, sà lan

d)

Tàu hỏa cao tốc

24.

Công ước Warsaw (1929) áp dụng cho phương thức vận tải nào?

a)

Đường biển

b)

Đường sắt

c)

Đường hàng không

d)

Đường bộ

25.

Giới hạn trách nhiệm của MTO thường dựa vào:

a)

666,67 SDR/kiện hoặc 2 SDR/kg

b)

1000 SDR/container

c)

5 SDR/kg

d)

200 SDR/kiện

26.

“Hinterland” trong vận tải đa phương thức là:

a)

Vùng đất liền nằm sau cảng biển kết nối bằng đường bộ, sắt

b)

Khu vực kho ngoại quan

c)

Vùng trung tâm thành phố

d)

Sân bay quốc tế

27.

Người làm dịch vụ gom hàng lẻ (LCL) thường được gọi là:

a)

Consolidator

b)

Shipper

c)

Consignee

d)

Broker

28.

Đặc điểm nổi bật của FIATA FBL so với vận đơn thông thường là:

a)

Áp dụng cho hàng không

b)

Áp dụng cho đường bộ

c)

Áp dụng cho vận tải đa phương thức

d)

Không có giá trị lưu thông

29.

"Land bridge transport" nghĩa là:

a)

Vận chuyển hàng qua cảu

b)

Vận tải kết hợp biển – bộ/đường sắt xuyên lục địa

c)

Vận tải nội địa đường bộ

d)

Vận tải ngắn hạn

30.

Vận tải đa phương thức giúp giảm chi phí logistics chủ yếu nhờ:

a)

Tận dụng container

b)

Rút ngắn thời gian lưu kho bãi

c)

Kết hợp nhiều phương thức tối ưu

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Vận tải đa phương thức còn được gọi là:

a)

Vận tải hỗn hợp

b)

Vận tải liên hợp

c)

Vận tải xuyên suốt

d)

Tất cả các đáp án trên

32.

Đặc điểm của vận tải đa phương thức trong thương mại điện tử:

a)

Tốc độ giao hàng nhanh

b)

Khả năng tracking & tracing cao

c)

Phối hợp nhiều phương thức cho last mile

d)

Tất cả các đáp án trên

33.

Người giao nhận (forwarder) có thể trở thành MTO khi:

a)

Phát hành vận đơn đa phương thức

b)

Trở thành đại lý hải quan

c)

Đầu tư tàu biển

d)

Có kho ngoại quan

34.

Tổ chức nào ban hành chứng từ vận tải đa phương thức chuẩn toàn cầu?

a)

IMO

b)

ICC

c)

FIATA

d)

WTO

35.

Vận tải đa phương thức khác với vận tải kết hợp ở điểm:

a)

Multimodal có 1 MTO chịu trách nhiệm

b)

Combined có nhiều người chịu trách nhiệm theo từng chặng

c)

Multimodal chỉ cần 1 chứng từ duy nhất

d)

Tất cả các đáp án trên

36.

Loại hình hàng hóa nào ít được vận chuyển bằng multimodal?

a)

Container hàng khô

b)

Hàng rời (bulk cargo)

c)

Container lạnh

d)

Hàng bách hóa

37.

Một vận đơn FIATA FBL có thể được dùng trong:

a)

L/C thanh toán quốc tế

b)

Hợp đồng thuê tàu chuyến

c)

Vận tải nội địa

d)

Xuất khẩu phi mậu dịch

38.

Trong vận tải đa phương thức, “port-to-port” nghĩa là:

a)

Từ cảng gửi đến cảng nhận

b)

Từ kho gửi đến kho nhận

c)

Từ kho đến cảng

d)

Từ cảng đến kho

39.

Tại châu Á, tuyến vận tải đa phương thức “Hành lang Bắc – Nam” (North-South Corridor) kết nối chủ yếu các nước:

a)

Nga – Ấn Độ – Iran

b)

Trung Quốc – Lào – Việt Nam

c)

Nhật – Hàn – Trung

d)

Singapore – Malaysia – Thái Lan

40.

Tổ chức nào của Liên hợp quốc quan tâm nhiều đến phát triển vận tải đa phương thức?

a)

UNCTAD

b)

UNESCO

c)

WHO

d)

UNID

41.

Trong vận tải đa phương thức, cụm từ “pickup & delivery” ám chỉ:

a)

Khâu bốc xếp container

b)

Khâu lấy hàng tại kho gửi và giao tại kho nhận

c)

Khâu thủ tục hải quan

d)

Khâu kiểm tra an ninh

42.

Khi áp dụng vận tải đa phương thức, ngân hàng chấp nhận chứng từ nào thay thế vận đơn biển?

a)

FIATA FBL

b)

Airway Bill

c)

Rail Consignment Note

d)

CMR Note

43.

Ở Việt Nam, nghị định gần đây nhất điều chỉnh vận tải đa phương thức quốc tế là:

a)

NĐ 87/2009

b)

NĐ 144/2018

c)

NĐ 30/2021

d)

NĐ 100/2015

44.

Multimodal Transport thường được viết tắt là:

a)

MT

b)

MTT

c)

MTO

d)

MTD

45.

Phần mềm EDI trong vận tải đa phương thức dùng để:

a)

Thanh toán cước phí

b)

Trao đổi dữ liệu điện tử

c)

Lưu kho hàng hóa

d)

Định vị vệ tinh

46.

Phần lớn hàng hóa trong thương mại quốc tế được vận chuyển theo hình thức:

a)

Đường hàng không

b)

Đường sắt

c)

Đường biển (trong vận tải đa phương thức kết hợp)

d)

Đường bộ

47.

Một trong những rủi ro phổ biến trong vận tải đa phương thức:

a)

Chậm trễ giao hàng do chặng trung chuyển

b)

Không có chứng từ vận tải

c)

Hàng luôn bị hư hỏng

d)

Luôn bị mất mát

48.

"Feeder service" trong vận tải đa phương thức nghĩa là:

a)

Dịch vụ tàu gom hàng từ cảng nhánh về cảng chính

b)

Dịch vụ gom container tại kho

c)

Dịch vụ gom hàng đường bộ

d)

Dịch vụ gom hàng hàng không

49.

Khi nói đến "dry port" trong vận tải đa phương thức, ta hiểu đó là:

a)

Cảng khô nội địa kết nối trực tiếp với cảng biển bằng đường bộ/sắt

b)

Cảng biển nước sâu

c)

Cảng sông

d)

Kho ngoại quan

50.

Đặc điểm quan trọng nhất của vận tải đa phương thức so với vận tải đơn phương thức là:

a)

Kết hợp nhiều phương thức

b)

Một chứng từ duy nhất

c)

Một đầu mối chịu trách nhiệm

d)

Tất cả các đáp án trên