wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THI THỬ ĐỊA 11 CUỐI KÌ 1

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Đối với thị trường nội địa, các nước thuộc EU đã

a)

A. kí kết các hiệp định thương mại tự do.

b)

B. tăng thuế quan và kiểm soát biên giới.

c)

C. áp dụng cùng một mức thuế hàng hóa.

d)

D. dỡ bỏ các rào cản đối với thương mại.

2.

Để thúc đẩy sự lưu thông hàng hóa trong thị trường chung, các quốc gia thành viên EU đã

a)

A. áp dụng chính sách bảo hộ sản xuất trong nước.

b)

B. thiết lập các hàng rào thuế quan riêng biệt.

c)

C. kiểm soát chặt chẽ hoạt động xuất – nhập khẩu nội khối.

d)

D. loại bỏ các rào cản trong trao đổi thương mại nội khối.

3.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng tiền chung (đồng ơ-rô) của EU?

a)

A. Có vị trí cao trong giao dịch quốc tế.

b)

B. Đồng tiền dự trữ chính thức quốc tế.

c)

C. Tác động đến tiền tệ các nước khác.

d)

D. Tất cả thành viên EU đã dùng chung.

4.

Nhận định nào dưới đây không chính xác về vai trò và phạm vi sử dụng của đồng tiền chung euro trong Liên minh châu Âu (EU)?

a)

A. Được sử dụng rộng rãi trong thanh toán và giao dịch quốc tế.

b)

B. Là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng của thế giới.

c)

C. Có ảnh hưởng nhất định đến thị trường tiền tệ toàn cầu.

d)

D. Toàn bộ các quốc gia thành viên EU đều sử dụng đồng euro.

5.

Các quốc gia nào sau đây là bạn hàng lớn của EU?

a)

A. Ấn Độ, Hàn Quốc.  

b)

B. Nga, Nhật Bản.

c)

C. Trung Quốc, Hoa Kỳ.

d)

D. Brazil, Trung Quốc.

6.

Những quốc gia nào dưới đây có quan hệ thương mại quan trọng và là đối tác hàng đầu của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

A. Canada và Australia.

b)

B. Nga và Ấn Độ.

c)

C. Trung Quốc và Hoa Kỳ.

d)

D. Brazil và Nam Phi.

7.

Nhận định nào sau đây là đúng về EU?

a)

A. Tổ chức có số thành viên nhiều nhất.

b)

B. Tổ chức có diện tích lớn nhất.

c)

C. Tổ chức thương mại hàng đầu thế giới.

d)

D. Tổ chức có số dân đông nhất.

8.

Phát biểu nào dưới đây phản ánh đúng nhất vai trò của Liên minh châu Âu (EU) trong nền kinh tế thế giới hiện nay?

a)

A. Là tổ chức khu vực có số lượng quốc gia thành viên đông nhất.

b)

B. Là tổ chức liên kết khu vực có diện tích tự nhiên lớn nhất.

c)

C. Là một trong những trung tâm thương mại hàng đầu của thế giới.

d)

D. Là tổ chức khu vực có quy mô dân số lớn nhất toàn cầu.

9.

Cây trồng truyền thống và quan trọng ở các nước Đông Nam Á là

a)

A. lúa mì.

b)

B. lúa nước.

c)

C. cà phê.

d)

D. cao su.

10.

Loại cây trồng nào sau đây giữ vai trò truyền thống và chủ đạo trong sản xuất nông nghiệp của các quốc gia Đông Nam Á?

 

a)

A. Ngô.

b)

B. Lúa nước.

c)

C. Cây bông.

d)

D. Cây chè.

11.

Trung tâm dịch vụ hàng đầu của khu vực Đông Nam Á là thành phố nào sau đây?

 

a)

A. Xingapo.

b)

B. Tô-ky-ô.

c)

C. Seoul.

d)

D. Bắc Kinh.

12.

Thành phố nào sau đây được xem là trung tâm dịch vụ, tài chính và thương mại hàng đầu của khu vực Đông Nam Á?

a)

A. Xingapo.

b)

B. Băng Cốc.

c)

C. Kuala Lumpur.

d)

D. Giacácta.

13.

Khu vực nào sau đây ở Đông Nam Á có mật độ dân số rất thấp?

a)

A. Đồng bằng châu thổ.

b)

B. Các vùng ven biển.

c)

C. Vùng đất đỏ badan.

d)

D. Các vùng núi cao.

14.

Ở khu vực Đông Nam Á, vùng lãnh thổ nào dưới đây có mật độ dân số rất thấp?

a)

A. Các đồng bằng phù sa ven sông.

b)

B. Các dải ven biển thuận lợi cho giao thông và kinh tế biển.

c)

C. Những cao nguyên đất đỏ ba dan.

d)

D. Các khu vực núi cao, địa hình hiểm trở.

15.

Khu vực Đông Nam Á có thành phần dân tộc như thế nào?

a)

A. Ít đa dạng.

b)

B. Đa dạng.

c)

C. Chủ yếu là người gốc Âu.

d)

D. Người gốc Phi chiếm đa số.

16.

Đặc điểm nổi bật về thành phần dân tộc của khu vực Đông Nam Á là

a)

A. có số lượng dân tộc ít và tương đối đồng nhất.

b)

B. phong phú, đa dạng về thành phần dân tộc.

c)

C. chủ yếu là các dân tộc có nguồn gốc châu Âu.

d)

D. phần lớn dân cư có nguồn gốc châu Phi.

17.

Trên bán đảo A-ráp thuộc khu vực Tây Nam Á hình thành nhiều dạng địa hình

a)

A. hoang mạc.

b)

B. đồng bằng.

c)

C. núi cao.

d)

D. sơn nguyên.

18.

Trên bán đảo A-ráp ở Tây Nam Á, dạng địa hình nào phổ biến và chiếm diện tích lớn nhất?

a)

A. Hoang mạc.

b)

B. Đồng bằng phù sa.

c)

C. Núi cao trẻ.

d)

D. Sơn nguyên rộng lớn.

19.

Khí hậu Tây Nam Á chủ yếu mang tính chất

a)

A. nóng ẩm.

b)

B. khô hạn.

c)

C. lạnh khô.

d)

D. lạnh ẩm.

20.

Đặc điểm chủ yếu của khí hậu khu vực Tây Nam Á là

a)

A. nóng ẩm quanh năm.

b)

B. khô hạn, mưa ít.

c)

C. lạnh khô vào mùa đông.

d)

D. lạnh ẩm kéo dài.

21.

Cảnh quan điển hình ở Tây Nam Á là

a)

A. rừng thưa rụng lá và rừng rậm.

b)

B. hoang mạc và bán hoang mạc.

c)

C. đồng cỏ và các xavan cây bụi.

d)

D. cây bụi lá cứng và thảo nguyên.

22.

Cảnh quan tự nhiên đặc trưng nhất của khu vực Tây Nam Á là

a)

A. rừng nhiệt đới rậm và rừng gió mùa.

b)

B. hoang mạc và bán hoang mạc.

c)

C. đồng cỏ rộng lớn và xavan cây bụi.

d)

D. thảo nguyên và rừng lá kim.

23.

Loại khoáng sản có trữ lượng lớn ở Tây Nam Á là

a)

A. quặng sắt và crôm.

b)

B. dầu mỏ và khí đốt.

c)

C. atimoan và đồng.

d)

D. apatit và than đá.

24.

Khoáng sản nào sau đây có trữ lượng rất lớn và nổi bật nhất ở khu vực Tây Nam Á?

a)

A. Quặng sắt và mangan.

b)

B. Dầu mỏ và khí đốt.

c)

C. Đồng và thiếc.

d)

D. Than đá và apatit.

25.

Vấn đề cần quan tâm hàng đầu trong phát triển trồng trọt ở Tây Nam Á là

 

a)

A. giải quyết vấn đề nước tưới.

b)

B. tạo giống mới năng suất cao.

c)

C. cải tạo đất trồng tăng độ phì.

d)

D. chống xói mòn bạc màu đất.

26.

Trong quá trình phát triển sản xuất trồng trọt ở khu vực Tây Nam Á, vấn đề nào sau đây cần được ưu tiên giải quyết hàng đầu?

a)

A. Đảm bảo và sử dụng hiệu quả nguồn nước tưới.

b)

B. Lai tạo các giống cây trồng có năng suất cao.

c)

C. Cải tạo đất để nâng cao độ phì nhiêu.

d)

D. Phòng chống xói mòn và thoái hóa đất.

27.

Nguyên nhân sâu xa gây nên tình trạng mất ổn định của khu vực Tây Nam Á do

a)

A. dầu mỏ và vị trí địa chính trị quan trọng.

b)

B. tôn giáo và các thế lực thù địch chống phá.

c)

C. xung đột dai dẳng các tộc người, tôn giáo.

d)

D. sự tranh giành đất đai và nguồn nước ngọt.

28.

Nguyên nhân sâu xa chủ yếu làm cho khu vực Tây Nam Á thường xuyên rơi vào tình trạng bất ổn là do

a)

A. sở hữu nguồn dầu mỏ lớn và có vị trí địa – chính trị đặc biệt quan trọng.

b)

B. sự can thiệp của các thế lực bên ngoài thù địch.

c)

C. các mâu thuẫn kéo dài giữa các tộc người và tôn giáo.

d)

D. sự tranh chấp đất đai và nguồn nước ngọt khan hiếm.

29.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Tây Nam Á?

a)

A. Là nơi ra đời của nền văn minh Lưỡng Hà.

b)

B. Dân cư thưa thớt nhưng phân bố không đều.

c)

C. Người theo đạo Hồi chiếm phần lớn dân số.

d)

D. Là nơi thống nhất các giáo phái và ổn định.

30.

Nhận định nào dưới đây không chính xác khi nói về khu vực Tây Nam Á?

a)

A. Là cái nôi của một trong những nền văn minh cổ đại sớm nhất thế giới.

b)

B. Dân cư có mật độ thấp nhưng phân bố rất không đồng đều.

c)

C. Phần lớn dân cư theo đạo Hồi.

d)

D. Là khu vực có sự thống nhất tôn giáo và tình hình chính trị ổn định.

31.

Các sông có ý nghĩa ở Tây Nam Á là

a)

A. Ti-grơ và Ơ-phrát.

b)

B. Ơ-phrát và Công-gô.

c)

C. Ti-grơ và A-ma-dôn.

d)

D. Ơ-phrát và Mê Công.

32.

Những con sông nào sau đây có vai trò đặc biệt quan trọng đối với đời sống và sản xuất của khu vực Tây Nam Á?

a)

A. Ti-grơ và Ơ-phrát.

b)

B. Ơ-phrát và Nin.

c)

C. Ti-grơ và Hoàng Hà.

d)

D. Ơ-phrát và Ấn.

33.

Đồng tiền chung của châu Âu (đồng ơ-rô) được chính thức đưa vào giao dịch thanh toán từ năm nào?

a)

A. 1997.

b)

B. 1998.

c)

C. 1999. 

d)

D. 2000.

34.

Do vị trí kề sát vành đai lửa Thái Bình Duơng, nên ở Đông Nam Á thường xảy ra

 

a)

A. bão.

b)

B. lũ lụt.

c)

C. hạn hán.

d)

D. động đất.

35.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á có tính chất

a)

A. ôn đới. 

b)

B. cận nhiệt đới.

c)

C. nhiệt đới.

d)

D. xích đạo.

36.

Phát biểu nào sau đây không đúng về cây công nghiệp lâu năm ở Đông Nam Á?

a)

A. Sản phẩm chủ yếu dùng xuất khẩu thu ngoại tệ.

b)

B. Có nhiều điều kiện thuận lợi về đất đai, khí hậu.

c)

C. Có nhiều loại cây công nghiệp lâu năm nhiệt đới.

d)

D. Tập trung nhiều ở các đồng bằng phù sa đất tốt.

37.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp của Đông Nam Á hiện nay?

a)

A. Phát triển theo hướng tăng cường liên doanh với nước ngoài.

b)

B. Chú trọng nhiều phát triển sản xuất các mặt hàng xuất khẩu.

c)

C. Lượng điện tiêu dùng bình quân theo đầu người còn thấp.

d)

D. Công nghiệp chế biến chưa sản xuất được mặt hàng xuất khẩu.

38.

Khu vực Đông Nam Á hiện nay có bao nhiêu quốc gia?

a)

A. 9.

b)

B. 10.

c)

C. 11.

d)

D. 12.

39.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên Tây Nam Á?

a)

A. Khu vực nhiều núi và cao nguyên.

b)

B. Có nhiều đồng bằng châu thổ sông lớn.

c)

C. Khí hậu mang tính lục địa sâu sắc.

d)

D. Có các cảnh quan bán hoang mạc.

40.

Dầu khí của Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở

 

a)

A. vùng vịnh Péc-xích. 

b)

B. ven Địa Trung Hải.

c)

C. hai bên bờ Biển Đỏ.

d)

D. tại các hoang mạc.

41.

Dân cư Tây Nam Á

a)

A. có mật độ khá cao.

b)

B. phân bố đồng đều.

c)

C. có tỉ lệ thị dân cao.

d)

D. có toàn bộ là người Ả-rập.