Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C4 5

Total questions: 61

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Bản chất của quá trình lên men ethanol là:

a)

Chuyển protein thành axit amin

b)

Chuyển tinh bột trực tiếp thành rượu

c)

Chuyển đường thành ethanol và CO₂ nhờ vi sinh vật

d)

Oxy hóa đường thành axit hữu cơ

2.

Vi sinh vật chủ yếu tham gia quá trình lên men ethanol trong thực phẩm là:

a)

Vi khuẩn lactic

b)

Nấm mốc

c)

Nấm men

d)

Xạ khuẩn

3.

Khi sử dụng nguyên liệu giàu tinh bột (gạo, ngô, sắn), bước bắt buộc trước khi lên men là:

a)

Thanh trùng

b)

Thủy phân tinh bột thành đường

c)

Trung hòa pH

d)

Lọc tạp chất

4.

Tinh bột có thể được thủy phân thành đường bằng:

a)

Axit

b)

Kiềm

c)

Enzyme

d)

Tất cả các phương án trên

5.

Nguyên liệu chứa đường thường có hàm lượng đường ban đầu khoảng:

a)

10–15%

b)

14–20%

c)

25–30%

d)

35–40%

6.

Trước khi lên men, nguyên liệu giàu đường cần pha loãng xuống nồng độ:

a)

5–10%

b)

10–12%

c)

14–20%

d)

25–30%

7.

Nước thải công nghiệp sản xuất phomat chứa nhiều loại đường nào?

a)

Glucose

b)

Maltose

c)

Lactose

d)

Sucrose

8.

Nấm men thích hợp để lên men lactose là:

a)

Saccharomyces cerevisiae

b)

Saccharomyces lactis

c)

Aspergillus oryzae

d)

Rhizopus

9.

Nước thải nhà máy giấy chứa nhiều:

a)

Glucose

b)

Tinh bột

c)

Cellulose, hemicellulose, dextrin

d)

Protein

10.

Trước khi lên men rượu từ nước thải nhà máy giấy cần:

a)

Trung hòa

b)

Thủy phân thành đường

c)

Cô đặc

d)

Làm lạnh

11.

Phương pháp Amylo sử dụng enzyme amylase của nấm mốc:

a)

Aspergillus niger

b)

Aspergillus oryzae

c)

Mucor hoặc Rhizopus

d)

Penicillium

12.

Phương pháp Amylo sử dụng enzyme amylase của nấm mốc:

a)

Aspergillus niger

b)

Aspergillus oryzae

c)

Mucor hoặc Rhizopus

d)

Penicillium

13.

Trong phương pháp Amylo, sau bao lâu thì cho nấm men vào?

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

48 giờ

d)

72 giờ

14.

Trong phương pháp Amylo, hai quá trình nào diễn ra song song?

a)

Thanh trùng và lên men

b)

Đường hóa và rượu hóa

c)

Lọc và chưng cất

d)

Thủy phân và bay hơi

15.

Trong phương pháp Amylo, sau khoảng bao lâu nấm mốc bị chết do nồng độ rượu tăng cao?

a)

1 ngày

b)

3 ngày

c)

5 ngày

d)

7 ngày

16.

Thời gian kết thúc quá trình lên men theo phương pháp Amylo là khoảng:

a)

3 ngày

b)

5 ngày

c)

7 ngày

d)

10 ngày

17.

Phương pháp Mycos–Malt sử dụng nấm mốc nào?

a)

Mucor, Rhizopus

b)

Aspergillus niger, Aspergillus oryzae

c)

Saccharomyces cerevisiae

d)

Penicillium

18.

pH môi trường thích hợp để sản xuất chế phẩm Mycos–Malt là:

a)

2–3

b)

3–4

c)

4–5

d)

6–7

19.

Nhiệt độ nuôi nấm mốc để tạo Mycos–Malt là:

a)

20–25°C

b)

25–27°C

c)

28–30°C

d)

35–37°C

20.

Sau bao lâu thì thu được chế phẩm Mycos–Malt?

a)

24 giờ

b)

36 giờ

c)

2 ngày

d)

5 ngày

21.

Tỷ lệ Mycos–Malt dùng để thủy phân tinh bột là:

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

22.

Thời gian thủy phân tinh bột bằng Mycos–Malt là:

a)

1–2 giờ

b)

2–3 giờ

c)

4–6 giờ

d)

8–10 giờ

23.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp Mycos–Malt là:

a)

Tăng độ tinh khiết rượu

b)

Rút ngắn thời gian lên men

c)

Không cần nấm men

d)

Không cần thủy phân

24.

Men thuốc bắc là:

a)

Nấm men thuần chủng

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Hệ vi sinh vật cộng sinh

d)

Enzyme tinh khiết

25.

Quy trình sản xuất rượu theo men thuốc bắc đúng là:

4 lines
26.

Nấm men thường dùng trong sản xuất bia là:

a)

Saccharomyces lactis

b)

Saccharomyces cerevisiae

c)

Rhizopus

d)

Aspergillus

27.

Rượu vang được sản xuất chủ yếu từ nguyên liệu:

a)

Táo

b)

Nho

c)

Lúa mạch

d)

Ngô

28.

Sản phẩm phụ của quá trình lên men rượu vang là:

a)

O₂

b)

H₂

c)

CO₂

d)

NH₃

29.

Giai đoạn lên men phụ của bia diễn ra ở nhiệt độ thấp nhằm mục đích:

a)

Tăng độ cồn

b)

Tạo màu

c)

Làm bia trong và ổn định

d)

Giảm CO₂

30.

Rượu men thuốc bắc thường có nhược điểm:

a)

Độ cồn thấp

b)

Ít mùi

c)

Độ tinh khiết không cao, nhiều aldehyde

d)

Không có CO₂

31.

Quy trình sản xuất rượu theo men thuốc bắc đúng là:

a)

Nấu → rượu hóa → đường hóa → cất

b)

Nấu → cấy men → đường hóa → rượu hóa → cất

c)

Đường hóa → nấu → cấy men → cất

d)

Cấy men → nấu → cất

32.

Độ cồn của bia thường khoảng:

a)

1–2%

b)

2–3%

c)

4–5%

d)

8–10%

33.

Nguyên liệu chính để sản xuất bia KHÔNG bao gồm:

a)

Malt đại mạch

b)

Hoa houblon

c)

Nước

d)

Gạo

34.

Trong malt đại mạch có sẵn enzyme nào?

a)

Protease

b)

Cellulase

c)

Amylase

d)

Lipase

35.

Nồng độ đường ban đầu của dịch đường bia thường là:

a)

5–7%

b)

7–9%

c)

9–12%

d)

14–20%

36.

Sau lên men chính, nồng độ đường còn lại khoảng:

a)

0–1%

b)

1–2%

c)

2–3%

d)

4–5%

37.

Vai trò chính của lên men ethanol trong sản xuất bánh mì là:

a)

Tạo mùi chua

b)

Tạo CO₂ làm nở bộ

38.

Sản phẩm phụ của quá trình lên men rượu vang là:

a)

O₂

b)

H₂

c)

CO₂

d)

NH₃

39.

Vai trò chính của lên men ethanol trong sản xuất bánh mì là:

a)

Tạo mùi chua

b)

Tạo CO₂ làm nở bột

c)

Tạo ethanol làm ngọt

d)

Tạo màu

40.

Bánh mì có thể KHÔNG trải qua quá trình lên men vì:

a)

Thiếu enzyme

b)

Lý do truyền thống hoặc tôn giáo

c)

Thiếu nước

d)

Thiếu bột

41.

Bánh mì thương mại thường bổ sung phụ gia nhằm mục đích:

a)

Tăng độ cồn

b)

Cải thiện hương vị, cấu trúc, thời hạn bảo quản

c)

Giảm CO₂

d)

Giảm mùi

42.

Quá trình lên men ethanol trong thực phẩm có vai trò:

a)

Chỉ tạo rượu

b)

Chỉ tạo CO₂

c)

Tạo sản phẩm có cồn và cải thiện chất lượng thực phẩm

d)

Phá hủy dinh dưỡng

43.

Vi khuẩn axetic thuộc họ Acetobacter có đặc điểm nào sau đây?

a)

Gram dương, kỵ khí

b)

Gram âm, hiếu khí bắt buộc

c)

Gram âm, kỵ khí

d)

Gram dương, hiếu khí

44.

Vi khuẩn axetic có khả năng sinh bào tử không?

a)

Có

b)

Không

c)

Tuỳ loài

d)

Chỉ khi thiếu dinh dưỡng

45.

Hình thức sắp xếp phổ biến của vi khuẩn axetic là:

a)

Đơn lẻ

b)

Tạo chuỗi hoặc xếp đôi

c)

Tạo cụm hình chùm

d)

Hình xoắn

46.

Đặc điểm sinh trưởng điển hình của vi khuẩn axetic trong môi trường lỏng là:

a)

Lắng đáy

b)

Tạo váng bề mặt

c)

Phân tán đều

d)

Kết tủa

47.

Nguồn carbon chính của vi khuẩn axetic là:

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Rượu etylic

d)

Cellulose

48.

Vi khuẩn axetic có khả năng sử dụng chất nào sau đây?

a)

Lactose

b)

Sucrose

c)

Glucose

d)

Cellulose

49.

Vi khuẩn axetic có khả năng sử dụng chất nào sau đây?

a)

Lactose

b)

Sucrose

c)

Glucose

d)

Cellulose

50.

Nguồn nitơ thích hợp cho vi khuẩn axetic là:

a)

Nitrat

b)

Protein phức

c)

Muối amôn và peptone

d)

Urea

51.

pH thích hợp cho sinh trưởng của vi khuẩn axetic là:

a)

3,5 – 4,5

b)

4,0 – 5,0

c)

5,4 – 6,8

d)

6,8 – 7,5

52.

pH thích hợp cho quá trình lên men axetic là:

a)

5,4 – 6,8

b)

6,0 – 7,0

c)

3,5 – 4,5

d)

20%

53.

Nồng độ rượu trung bình thường dùng trong sản xuất giấm là:

a)

8%

b)

10%

c)

13%

d)

15%

54.

Khi hết rượu, vi khuẩn axetic sẽ:

a)

Ngừng hoạt động

b)

Tạo bào tử

c)

Oxi hoá axit axetic thành CO₂ và H₂O

d)

Chết ngay

55.

Quá trình lên men cần dừng khi nồng độ rượu còn:

a)

1 – 2%

b)

0,8 – 1%

c)

0,3 – 0,5%

d)

0%

56.

Nhiệt độ thích hợp cho quá trình oxi hoá rượu là:

a)

20 – 25°C

b)

25 – 30°C

c)

30 – 34°C

d)

35 – 40°C

57.

Quá trình lên men bị ức chế khi nồng độ axit vượt quá:

a)

6%

b)

7%

c)

8%

d)

10%

58.

Khi nồng độ axit axetic đạt 12–14%, quá trình lên men sẽ:

a)

Diễn ra mạnh

b)

Chậm lại

c)

Ức chế một phần

d)

Ngừng hoàn toàn

59.

Lên men axetic là quá trình:

a)

Khử hoàn toàn

b)

Oxi hoá hoàn toàn

c)

Oxi hoá không hoàn toàn

d)

Thuỷ phân

60.

Vai trò của oxi trong lên men axetic là:

a)

Không cần thiết

b)

Chỉ cần lúc đầu

c)

Bắt buộc nhưng vừa đủ

d)

Càng nhiều càng tốt

61.

Lượng không khí cần để oxi hoá 1 kg rượu khan là:

a)

1,5 m³

b)

2,0 m³

c)

2,5 m³

d)

3,0 m³