Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Từ "fāyīn" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

phát âm

b)

phòng

c)

cơm

d)

máy tính

2.

Từ "hǎo" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

tốt, đẹp, khỏe

b)

hài hước

c)

phòng

d)

máy bay

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "máy bay" trong tiếng Trung?

a)

fēijī

b)

fāngbiàn

c)

fāyīn

d)

fāng

4.

Từ "gōngyuán" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

công viên

b)

công việc

c)

phòng

d)

nhà hàng

5.

Từ "hǎotīng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

(nghe) hay, dễ nghe

b)

đẹp, dễ nhìn

c)

chỗ tốt, ích lợi

d)

hài hước

6.

Từ "fāngjiān" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

phòng

b)

phát âm

c)

cơm

d)

máy tính

7.

Từ "hànyǔ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

tiếng Hán, tiếng Hoa

b)

hài hước

c)

phòng

d)

máy bay

8.

Từ "fāngbiàn" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

tiện lợi

b)

phát âm

c)

phòng

d)

cơm

9.

Từ "fànguǎn(r)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

quán ăn, nhà hàng

b)

phòng

c)

công viên

d)

máy bay

10.

Từ "gōngzuò" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

công việc, việc làm

b)

công viên

c)

phòng

d)

nhà hàng

11.

Từ "huǒchē" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Xe lửa, tàu hỏa

b)

Xe đạp

c)

Xe buýt

d)

Xe máy

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kế hoạch" trong tiếng Trung?

a)

jià

b)

jīhuà

c)

jiǎo

d)

jiàn

13.

Từ "jiějie" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Em gái

b)

Chị gái

c)

Mẹ

d)

Bà ngoại

14.

Từ "jīngcháng" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Thường, thường xuyên

b)

Nhanh

c)

Đẹp

d)

Mạnh mẽ

15.

Từ nào sau đây là tên một thành phố của Trung Quốc?

a)

Jǐnán

b)

Jiā

c)

Jiàn

d)

Jiǎo

16.

Nếu bạn muốn nói "giới thiệu" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

jià

b)

jièshào

c)

jiàn

d)

jiāo

17.

Từ "kè" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Lớp học, bài học

b)

Khách sạn

c)

Nhà hàng

d)

Thư viện

18.

Từ "lǎoshī" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Học sinh

19.

Từ "kuàidì" dùng để chỉ dịch vụ nào sau đây?

a)

Giao hàng nhanh

b)

Giao hàng chậm

c)

Giao hàng miễn phí

d)

Giao hàng quốc tế

20.

Từ "lǎowài" trong tiếng Trung dùng để chỉ ai?

a)

Người nước ngoài, ông/bà Tây

b)

Người Trung Quốc

c)

Người già

d)

Người bạn thân

21.

Từ "mǎ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Ngựa

c)

Mèo

d)

Mua

22.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "em gái" trong tiếng Trung?

a)

māmā

b)

mèimei

c)

mǎ

d)

mén

23.

Từ "mén" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Cửa

b)

Nhà

c)

Bàn

d)

Ghế

24.

Từ "māmā" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

Anh trai

d)

Em gái

25.

Nếu bạn muốn nói "không có" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

méi guānxi

b)

méiyǒu

c)

mǎi

d)

mǎshàng

26.

Từ nào dưới đây là tên một thương hiệu nổi tiếng được phiên âm sang tiếng Trung?

a)

Mǎshàng

b)

Mǎidāngláo

c)

Měiguó

d)

Míngtiān

27.

Từ "píngguǒ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Táo

b)

Bình

c)

Bạn

d)

Vé

28.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "bạn, bạn bè" trong tiếng Trung?

a)

péngyǒu

b)

píngguǒ

c)

píbāo

d)

píng

29.

Từ "niú" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Trâu/bò

b)

Sữa bò

c)

Con gái

d)

Leo núi

30.

Nếu bạn muốn nói "mua" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

mǎi

b)

mǎ

c)

mén

d)

māmā

31.

Từ "qián" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tiền

b)

Bút chì

c)

Năm kia

d)

Gỗ, khoa

32.

Từ nào sau đây có nghĩa là "xin hỏi" trong tiếng Trung?

a)

qǐngwèn

b)

qīng

c)

qián

d)

qù

33.

Từ "rén" trong tiếng Trung được dịch là gì?

a)

Người, con người

b)

Sau đó

c)

Nếu, nếu như

d)

Để, dễ dàng

34.

Từ "shāngchǎng" có nghĩa là gì?

a)

Trung tâm thương mại

b)

Thành phố lớn

c)

Đại học

d)

Thời gian

35.

Từ nào sau đây KHÔNG phải là tên một thành phố hoặc tỉnh của Trung Quốc?

a)

Shāndōng

b)

Shànghǎi

c)

Qūfù

d)

shíwù

36.

Từ "tā" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Anh/ông ấy, anh/ông ta

b)

Cô ấy, chị ấy, bà ấy

c)

Chúng, chúng nó

d)

Quá, lắm

37.

Từ "sùshè" có nghĩa là gì?

a)

Ký túc xá

b)

Thời gian

c)

Đẹp trai

d)

Trái cây, hoa quả

38.

Từ "shíjiān" dùng để chỉ điều gì?

a)

Thời gian

b)

Thức ăn

c)

Thành phố

d)

Trung tâm thương mại

39.

Nếu bạn muốn nói "nếu, nếu như" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

rúguǒ

b)

ràng

c)

rènshi

d)

róngyì

40.

Từ "bāba" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Bố, cha

c)

Anh trai

d)

Em gái

41.

Từ "bēizi" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Cái bàn

b)

Cái ly (cốc/chén)

c)

Cái ghế

d)

Cái đĩa

42.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "trắng" trong tiếng Trung?

a)

bān

b)

bái

c)

bā

d)

bǐ

43.

Từ "chūzūchē" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xe đạp

b)

Xe buýt

c)

Xe taxi

d)

Xe máy

44.

Từ "dàxué" trong tiếng Trung dùng để chỉ điều gì?

a)

Trường đại học

b)

Trường tiểu học

c)

Trường trung học

d)

Trường mẫu giáo

45.

Từ nào sau đây có nghĩa là "không" trong tiếng Trung?

a)

bù

b)

bā

c)

bān

d)

bái

46.

Từ "chūn" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mùa hè

b)

Mùa thu

c)

Mùa xuân

d)

Mùa đông

47.

Từ "dǎ lánqiú" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đánh cầu lông

b)

Đánh bóng bàn

c)

Đánh bóng rổ, chơi bóng rổ

d)

Đánh bóng chuyền

48.

Từ "bàngōngshì" có nghĩa là gì?

a)

Văn phòng

b)

Lớp học

c)

Thư viện

d)

Nhà ăn

49.

Từ "chā" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cà phê

b)

Nước ngọt

c)

Trà

d)

Sữa

50.

Từ "医生" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Bác sĩ

c)

Thuốc uống

d)

Tiếng Anh

51.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bệnh viện" trong tiếng Trung?

a)

yīshēng

b)

yīyuàn

c)

yīxiē

d)

yīhūi

52.

Từ "yīqǐ" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Cũng, cùng nhau

b)

Đã

c)

Trước, trước đây

d)

Vì, bởi vì

53.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nước Anh" trong tiếng Trung?

a)

Yīngyǔ

b)

Yīngguó

c)

Yǒudiǎn

d)

Yǒumíng

54.

Từ "yǒuyìsi" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có ích, có ý nghĩa

b)

Có chút, hơi

c)

Nổi tiếng

d)

Dự báo

55.

Từ "zài" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Sớm

b)

Ở, tại

c)

Làm sao, làm sao đây

d)

Buổi sáng, sáng sớm

56.

Từ "zuò" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngồi, đi, đáp (xe, tàu…)

b)

Nấu cơm, làm cơm, nấu ăn

c)

Cuối cùng

d)

Hôm qua

57.

Từ "yùndòng" có nghĩa là gì?

a)

Vận động, thể thao

b)

Xa

c)

Dự báo

d)

Có ích, có ý nghĩa

58.

Nếu bạn muốn nói "biết" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

zhōngyào

b)

zhīdao

c)

zhōngwǔ

d)

zhōngguó

59.

Từ "zhōngguó" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trung tâm

b)

Trung Quốc

c)

Quan trọng

d)

Cuối tuần

60.

Từ "wǒ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

tôi, tớ, tao, tớ

b)

bạn

c)

chúng ta

d)

họ

61.

Từ "xuéxiào" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

trường, trung học

b)

học sinh

c)

học, học tập

d)

nghỉ, nghỉ ngơi

62.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chuối" trong tiếng Trung?

a)

xiāngjiāo

b)

xióngmāo

c)

xīhuān

d)

xiǎo

63.

Từ "yīfu" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

quần áo

b)

thuốc

c)

nghiêm trọng

d)

học sinh

64.

Từ "xièxie" được sử dụng khi nào?

a)

Khi muốn cảm ơn ai đó

b)

Khi muốn xin lỗi

c)

Khi muốn hỏi đường

d)

Khi muốn giới thiệu bản thân

65.

Nếu bạn muốn nói "nghỉ, nghỉ ngơi" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

xiūxi

b)

xīhuān

c)

xióngmāo

d)

xiǎo

66.

Từ "yángguāng" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nắng, ánh sáng, ánh mặt trời

b)

thuốc

c)

học sinh

d)

chuối

67.

Từ "xībiān" có nghĩa là gì?

a)

phía tây

b)

phía đông

c)

phía nam

d)

phía bắc

68.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gấu trúc" trong tiếng Trung?

a)

xióngmāo

b)

xiāngjiāo

c)

xiǎo

d)

xīhuān

69.

Nếu bạn muốn nói "bây giờ, hiện tại, hiện nay" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

xiànzài

b)

xiǎo

c)

xiūxi

d)

xīhuān

70.

Từ "xuéshēng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Người hướng dẫn

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

71.

Từ "shū" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bảng

b)

Giấy

c)

Bút

d)

Sách

72.

Từ "yīnyuè" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Âm nhạc

b)

Âm thanh

c)

Âm điệu

d)

Âm vang

73.

Từ "shū" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Giấy

b)

Bảng

c)

Bút

d)

Sách

74.

Từ "zǎoshang" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Đêm

d)

Giữa trưa

75.

Từ "xuéshēng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Thư viện

d)

Trường học

76.

Từ "xuéshēng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Trường học

77.

Từ "lǚxíng" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Du lịch

b)

Hành lý

c)

Khách sạn

d)

Chuyến bay

78.

Từ "shūfǎ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Hội họa

b)

Văn học

c)

Thư pháp

d)

Âm nhạc

79.

Từ "hànbǎo" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Salad

b)

Pizza

c)

Bánh mì kẹp thịt

d)

Trà sữa

80.

Từ "shūcài" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cá

b)

Thịt

c)

Rau củ

d)

Trái cây

81.

Từ "yīnyuè" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Điện ảnh

b)

Hội họa

c)

Văn học

d)

Âm nhạc

82.

Từ "shū" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Bảng

c)

Bút

d)

Giấy

83.

Từ "yǒu" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đẹp

b)

Có

c)

Thích

d)

Không

84.

Từ "hǎo chī" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Thú vị

b)

Ngon

c)

Đắt

d)

Rẻ

85.

Từ "xǐhuān" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chơi

b)

Biết

c)

Ghét

d)

Thích

86.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trường học" trong tiếng Trung?

a)

Shāngchǎng

b)

Xuéxiào

c)

Shū

d)

Yīnyuè

87.

Từ "lǚxíng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Du lịch

b)

Học tập

c)

Chơi đùa

d)

Ngủ

88.

Từ "hǎo" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Khó

b)

Đẹp

c)

Xấu

d)

Tốt

89.

Từ "zǎoshang" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Buổi sáng

b)

Đêm

c)

Giữa trưa

d)

Buổi tối

90.

Từ "shūfǎ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Văn học

c)

Hội họa

d)

Thư pháp

91.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "học" trong tiếng Trung?

a)

kè

b)

yǐn

c)

shū

d)

xué

92.

Từ "shūcài" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cá

b)

Thịt

c)

Rau củ

d)

Trái cây

93.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "đi" trong tiếng Trung?

a)

qù

b)

lái

c)

zǒu

d)

tīng

94.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "trái cây" trong tiếng Trung?

a)

shuǐguǒ

b)

hǎixiān

c)

cài

d)

mǐfàn

95.

Từ "xǐhuān" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Biết

b)

Ghét

c)

Yêu

d)

Thích

96.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "đi bộ" trong tiếng Trung?

a)

zǒu lù

b)

lái

c)

qù

d)

tīng