WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 96
Worksheet time: 48mins
Từ "fāyīn" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
phát âm
phòng
cơm
máy tính
Từ "hǎo" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
tốt, đẹp, khỏe
hài hước
phòng
máy bay
Từ nào dưới đây có nghĩa là "máy bay" trong tiếng Trung?
fēijī
fāngbiàn
fāyīn
fāng
Từ "gōngyuán" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
công viên
công việc
phòng
nhà hàng
Từ "hǎotīng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
(nghe) hay, dễ nghe
đẹp, dễ nhìn
chỗ tốt, ích lợi
hài hước
Từ "fāngjiān" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
phòng
phát âm
cơm
máy tính
Từ "hànyǔ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
tiếng Hán, tiếng Hoa
hài hước
phòng
máy bay
Từ "fāngbiàn" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
tiện lợi
phát âm
phòng
cơm
Từ "fànguǎn(r)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
quán ăn, nhà hàng
phòng
công viên
máy bay
Từ "gōngzuò" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
công việc, việc làm
công viên
phòng
nhà hàng
Từ "huǒchē" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Xe lửa, tàu hỏa
Xe đạp
Xe buýt
Xe máy
Từ nào sau đây có nghĩa là "kế hoạch" trong tiếng Trung?
jià
jīhuà
jiǎo
jiàn
Từ "jiějie" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Em gái
Chị gái
Mẹ
Bà ngoại
Từ "jīngcháng" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Thường, thường xuyên
Nhanh
Đẹp
Mạnh mẽ
Từ nào sau đây là tên một thành phố của Trung Quốc?
Jǐnán
Jiā
Jiàn
Jiǎo
Nếu bạn muốn nói "giới thiệu" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
jià
jièshào
jiàn
jiāo
Từ "kè" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Lớp học, bài học
Khách sạn
Nhà hàng
Thư viện
Từ "lǎoshī" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Giáo viên
Bác sĩ
Kỹ sư
Học sinh
Từ "kuàidì" dùng để chỉ dịch vụ nào sau đây?
Giao hàng nhanh
Giao hàng chậm
Giao hàng miễn phí
Giao hàng quốc tế
Từ "lǎowài" trong tiếng Trung dùng để chỉ ai?
Người nước ngoài, ông/bà Tây
Người Trung Quốc
Người già
Người bạn thân
Từ "mǎ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Mẹ
Ngựa
Mèo
Mua
Từ nào dưới đây có nghĩa là "em gái" trong tiếng Trung?
māmā
mèimei
mǎ
mén
Từ "mén" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?
Cửa
Nhà
Bàn
Ghế
Từ "māmā" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Mẹ
Bố
Anh trai
Em gái
Nếu bạn muốn nói "không có" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
méi guānxi
méiyǒu
mǎi
mǎshàng
Từ nào dưới đây là tên một thương hiệu nổi tiếng được phiên âm sang tiếng Trung?
Mǎshàng
Mǎidāngláo
Měiguó
Míngtiān
Từ "píngguǒ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Táo
Bình
Bạn
Vé
Từ nào dưới đây có nghĩa là "bạn, bạn bè" trong tiếng Trung?
péngyǒu
píngguǒ
píbāo
píng
Từ "niú" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Trâu/bò
Sữa bò
Con gái
Leo núi
Nếu bạn muốn nói "mua" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
mǎi
mǎ
mén
māmā
Từ "qián" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Tiền
Bút chì
Năm kia
Gỗ, khoa
Từ nào sau đây có nghĩa là "xin hỏi" trong tiếng Trung?
qǐngwèn
qīng
qián
qù
Từ "rén" trong tiếng Trung được dịch là gì?
Người, con người
Sau đó
Nếu, nếu như
Để, dễ dàng
Từ "shāngchǎng" có nghĩa là gì?
Trung tâm thương mại
Thành phố lớn
Đại học
Thời gian
Từ nào sau đây KHÔNG phải là tên một thành phố hoặc tỉnh của Trung Quốc?
Shāndōng
Shànghǎi
Qūfù
shíwù
Từ "tā" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Anh/ông ấy, anh/ông ta
Cô ấy, chị ấy, bà ấy
Chúng, chúng nó
Quá, lắm
Từ "sùshè" có nghĩa là gì?
Ký túc xá
Thời gian
Đẹp trai
Trái cây, hoa quả
Từ "shíjiān" dùng để chỉ điều gì?
Thời gian
Thức ăn
Thành phố
Trung tâm thương mại
Nếu bạn muốn nói "nếu, nếu như" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
rúguǒ
ràng
rènshi
róngyì
Từ "bāba" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Mẹ
Bố, cha
Anh trai
Em gái
Từ "bēizi" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Cái bàn
Cái ly (cốc/chén)
Cái ghế
Cái đĩa
Từ nào dưới đây có nghĩa là "trắng" trong tiếng Trung?
bān
bái
bā
bǐ
Từ "chūzūchē" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Xe đạp
Xe buýt
Xe taxi
Xe máy
Từ "dàxué" trong tiếng Trung dùng để chỉ điều gì?
Trường đại học
Trường tiểu học
Trường trung học
Trường mẫu giáo
Từ nào sau đây có nghĩa là "không" trong tiếng Trung?
bù
bā
bān
bái
Từ "chūn" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Mùa hè
Mùa thu
Mùa xuân
Mùa đông
Từ "dǎ lánqiú" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đánh cầu lông
Đánh bóng bàn
Đánh bóng rổ, chơi bóng rổ
Đánh bóng chuyền
Từ "bàngōngshì" có nghĩa là gì?
Văn phòng
Lớp học
Thư viện
Nhà ăn
Từ "chā" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cà phê
Nước ngọt
Trà
Sữa
Từ "医生" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Bệnh viện
Bác sĩ
Thuốc uống
Tiếng Anh
Từ nào sau đây có nghĩa là "bệnh viện" trong tiếng Trung?
yīshēng
yīyuàn
yīxiē
yīhūi
Từ "yīqǐ" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Cũng, cùng nhau
Đã
Trước, trước đây
Vì, bởi vì
Từ nào sau đây có nghĩa là "nước Anh" trong tiếng Trung?
Yīngyǔ
Yīngguó
Yǒudiǎn
Yǒumíng
Từ "yǒuyìsi" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có ích, có ý nghĩa
Có chút, hơi
Nổi tiếng
Dự báo
Từ "zài" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Sớm
Ở, tại
Làm sao, làm sao đây
Buổi sáng, sáng sớm
Từ "zuò" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngồi, đi, đáp (xe, tàu…)
Nấu cơm, làm cơm, nấu ăn
Cuối cùng
Hôm qua
Từ "yùndòng" có nghĩa là gì?
Vận động, thể thao
Xa
Dự báo
Có ích, có ý nghĩa
Nếu bạn muốn nói "biết" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
zhōngyào
zhīdao
zhōngwǔ
zhōngguó
Từ "zhōngguó" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trung tâm
Trung Quốc
Quan trọng
Cuối tuần
Từ "wǒ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
tôi, tớ, tao, tớ
bạn
chúng ta
họ
Từ "xuéxiào" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
trường, trung học
học sinh
học, học tập
nghỉ, nghỉ ngơi
Từ nào sau đây có nghĩa là "chuối" trong tiếng Trung?
xiāngjiāo
xióngmāo
xīhuān
xiǎo
Từ "yīfu" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
quần áo
thuốc
nghiêm trọng
học sinh
Từ "xièxie" được sử dụng khi nào?
Khi muốn cảm ơn ai đó
Khi muốn xin lỗi
Khi muốn hỏi đường
Khi muốn giới thiệu bản thân
Nếu bạn muốn nói "nghỉ, nghỉ ngơi" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
xiūxi
xīhuān
xióngmāo
xiǎo
Từ "yángguāng" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nắng, ánh sáng, ánh mặt trời
thuốc
học sinh
chuối
Từ "xībiān" có nghĩa là gì?
phía tây
phía đông
phía nam
phía bắc
Từ nào sau đây có nghĩa là "gấu trúc" trong tiếng Trung?
xióngmāo
xiāngjiāo
xiǎo
xīhuān
Nếu bạn muốn nói "bây giờ, hiện tại, hiện nay" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
xiànzài
xiǎo
xiūxi
xīhuān
Từ "xuéshēng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Người hướng dẫn
Nhà nghiên cứu
Học sinh
Giáo viên
Từ "shū" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Bảng
Giấy
Bút
Sách
Từ "yīnyuè" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Âm nhạc
Âm thanh
Âm điệu
Âm vang
Từ "shū" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Giấy
Bảng
Bút
Sách
Từ "zǎoshang" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Buổi sáng
Buổi tối
Đêm
Giữa trưa
Từ "xuéshēng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Giáo viên
Học sinh
Thư viện
Trường học
Từ "xuéshēng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thư viện
Học sinh
Giáo viên
Trường học
Từ "lǚxíng" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Du lịch
Hành lý
Khách sạn
Chuyến bay
Từ "shūfǎ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Hội họa
Văn học
Thư pháp
Âm nhạc
Từ "hànbǎo" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Salad
Pizza
Bánh mì kẹp thịt
Trà sữa
Từ "shūcài" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cá
Thịt
Rau củ
Trái cây
Từ "yīnyuè" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Điện ảnh
Hội họa
Văn học
Âm nhạc
Từ "shū" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Sách
Bảng
Bút
Giấy
Từ "yǒu" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đẹp
Có
Thích
Không
Từ "hǎo chī" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Thú vị
Ngon
Đắt
Rẻ
Từ "xǐhuān" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chơi
Biết
Ghét
Thích
Từ nào sau đây có nghĩa là "trường học" trong tiếng Trung?
Shāngchǎng
Xuéxiào
Shū
Yīnyuè
Từ "lǚxíng" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Du lịch
Học tập
Chơi đùa
Ngủ
Từ "hǎo" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Khó
Đẹp
Xấu
Tốt
Từ "zǎoshang" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Buổi sáng
Đêm
Giữa trưa
Buổi tối
Từ "shūfǎ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Âm nhạc
Văn học
Hội họa
Thư pháp
Từ nào dưới đây có nghĩa là "học" trong tiếng Trung?
kè
yǐn
shū
xué
Từ "shūcài" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cá
Thịt
Rau củ
Trái cây
Từ nào dưới đây có nghĩa là "đi" trong tiếng Trung?
qù
lái
zǒu
tīng
Từ nào dưới đây có nghĩa là "trái cây" trong tiếng Trung?
shuǐguǒ
hǎixiān
cài
mǐfàn
Từ "xǐhuān" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Biết
Ghét
Yêu
Thích
Từ nào dưới đây có nghĩa là "đi bộ" trong tiếng Trung?
zǒu lù
lái
qù
tīng
