Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Triết học

Total questions: 155

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Quan điểm nào tuyệt đối hoá vai trò của cảm giác, coi cảm giác là yếu tố duy nhất sinh ra thế giới vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

2.

Quan điểm nào cho rằng ý thức cũng chỉ là một dạng vật chất đặc biệt, do vật chất sinh ra và không có sự tác động trở lại vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

3.

Quan điểm nào cho rằng ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

4.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Ý thức của con người do cảm giác sinh ra

b)

Ý thức quyết định sự tồn tại, biến đổi của thế giới vật chất

c)

Ý thức là một dạng vật chất đặc biệt chỉ do giới tự nhiên tạo ra

5.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về phản ánh?

a)

Phản ánh là thuộc tính của mọi dạng vật chất, là cái vốn có của mọi dạng vật chất

b)

Phản ánh của thế giới vô cơ mang tính sáng tạo

c)

Phản ánh không phải là cái vốn có của thế giới vật chất

d)

Phản ánh chỉ là ý thức con người tưởng tượng ra

6.

Quá trình tác động giữa thế giới tự nhiên với bộ óc con người đã tạo ra hình thức phản ánh gì?

a)

Phản ánh vật lý

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh năng động, sáng tạo

d)

Phản ánh hoá học

7.

Phản ánh năng động, sáng tạo (phản ánh ý thức) là gì?

a)

Là hình thức phản ánh đặc trưng cho giới tự nhiên hữu sinh

b)

Là hình thức phản ánh đặc trưng cho vật chất vô cơ

c)

Là hình thức phản ánh cao nhất trong các hình thức phản ánh, nó chỉ được thực hiện ở dạng vật chất phát triển cao nhất, có tổ chức cao nhất là bộ óc con người

d)

Tất cả các đáp án

8.

Chỉ ra sự khác nhau cơ bản giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất?

a)

Phản ánh ý thức là hình thức phản ánh cao nhất, mang tính sáng tạo

b)

Phản ánh ý thức là hình thức phản ánh thấp nhất, không mang tính sáng tạo

c)

Phản ánh ý thức không liên quan đến các hình thức phản ánh khác

d)

Phản ánh ý thức chỉ tồn tại trong thế giới vô cơ

9.

Tính chất nào đúng với vật phản ánh theo nội dung đã học?

a)

Tính đúng dẫn trung thực với vật phản ánh

b)

Tính sáng tạo năng động, sáng tạo

c)

Tính sai lệch với vật phản ánh

d)

Tính bị quy định bởi thế giới tự nhiên

10.

Trong các hình thức sau, hình thức phản ánh nào cao nhất?

a)

Phản ánh vật lý

b)

Phản ánh hóa học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh ý thức

11.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, động vật bậc cao có thể đạt đến hình thức phản ánh nào?

a)

Phản ánh ý thức

b)

Phản ánh tâm lý động vật

c)

Tính kích thích

d)

Tính sáng tạo

12.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc ra đời của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc người và thế giới khách quan tác động vào bộ óc người; lao động và ngôn ngữ

b)

Thế giới khách quan và công cụ lao động

c)

Ngôn ngữ, thế giới khách quan và lao động

d)

Bộ óc người và công cụ lao động

13.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc tự nhiên của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc con người và lao động

b)

Thế giới khách quan và ngôn ngữ

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Bộ óc con người và thế giới khách quan tác động vào bộ óc người thông qua quá trình phản ánh

14.

Nguồn gốc xã hội của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc con người

b)

Sự tác động của thế giới bên ngoài vào bộ óc con người

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Thế giới khách quan

15.

Để phản ánh khái quát hiện thực khách quan và trao đổi thông tin thì con người cần có gì?

a)

Công cụ lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Ngôn ngữ

d)

Công cụ lao động và đối tượng lao động

16.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc nào là trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời và phát triển của ý thức?

a)

Bộ óc con người

b)

Thế giới khách quan

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Công cụ lao động

17.

Yếu tố nào tác động trực tiếp đến sự ra đời và phát triển của ý thức theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Sự tác động của tự nhiên vào bộ óc con người

b)

Lao động, thực tiễn xã hội tụ bong

c)

Bộ não người và hoạt động của nó

d)

Sự tác động của tự nhiên vào bộ óc con người và giới tự nhiên

18.

Để phản ánh khái quát hiện thực khách quan và trao đổi thông tin thì con người cần có gì?

a)

Công cụ lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Ngôn ngữ

d)

Công cụ lao động và đối tượng lao động

19.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, phản ánh là thuộc tính của điều gì?

a)

Phản ánh là thuộc tính chỉ có ở thế giới hữu cơ

b)

Phản ánh là thuộc tính chỉ có ở thế giới vô cơ

c)

Phản ánh chỉ là ý thức con người tưởng tượng ra

d)

Phản ánh là thuộc tính của mọi dạng vật chất

20.

Chọn cụm từ đúng để điền vào chỗ trống: "Phản ánh là thuộc tính...?"

a)

Đặc biệt của các dạng vật chất hữu cơ

b)

Phổ biến của mọi dạng vật chất

c)

Riêng của các dạng vật chất vô cơ

d)

Duy nhất của não người

21.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức?

a)

Là sự phản ánh hiện thực khách quan vào đầu óc con người một cách năng động, sáng tạo

b)

Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

c)

Là một hiện tượng xã hội và mang bản chất xã hội

d)

Tất cả các đáp án

22.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức?

a)

Tất cả các đáp án

b)

Ý thức là sự phản ánh nguyên xi hiện thực khách quan vào bộ óc con người

c)

Ý thức là sự phản ánh sáng tạo hiện thực khách quan vào bộ óc con người

d)

Ý thức là sự phản ánh của mọi dạng vật chất

23.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

b)

Ý thức là sự phản ánh nguyên vẹn về thế giới khách quan

c)

Ý thức là sự phản ánh hoàn toàn chính xác về thế giới khách quan

24.

Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong kết cấu của ý thức yếu tố nào là cơ bản và cốt lõi nhất?

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Niềm tin, ý chí

d)

Ý chí và tư tưởng

25.

Kết cấu theo chiều dọc (chiều sâu) của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Tự ý thức, tiềm thức, vô thức

b)

Tri thức, niềm tin, ý chí

c)

Cảm giác, khái niệm, phán đoán

d)

Phán đoán và suy luận

26.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng quan niệm về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức như thế nào?

a)

Vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức quyết định vật chất

c)

Vật chất quyết định ý thức, còn ý thức có tính độc lập tương đối và tác động đến vật chất thông qua hoạt động thực tiễn

d)

Ý thức và vật chất độc lập với nhau

27.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Tuyệt đối hóa vai trò của ý thức

b)

Phủ nhận vai trò của vật chất

c)

Xem vật chất và ý thức là hai yếu tố độc lập

d)

Xem ý thức là yếu tố quyết định duy nhất

28.

Quan điểm nào phủ nhận tính độc lập tương đối của ý thức?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

29.

Chỉ ra đặc điểm của mối liên hệ theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Tất cả các đáp án

b)

Là sự tác động lẫn nhau giữa các sự vật mang tính ngẫu nhiên

c)

Là sự tác động, sự chuyển hóa lẫn nhau của các sự vật, hiện tượng mang tính chủ quan

d)

Là sự tác động, sự chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật và giữa các mặt của sự vật

30.

Ý thức tác động trở lại vật chất được thực hiện thông qua yếu tố nào?

a)

Hoạt động tự thân của ý thức con người

b)

Hoạt động nhận thức của ý thức con người

c)

Hoạt động chủ quan của ý thức con người

31.

Trường phái nào quan niệm: "Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải lấy hiện thực khách quan làm căn cứ"?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Tất cả các đáp án

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

32.

Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức cho thấy trong hoạt động nhận thức và thực tiễn chúng ta phải làm gì?

a)

Xuất phát từ mong muốn chủ quan của con người mà không cần quan tâm đến hoàn cảnh

b)

Xuất phát từ ý muốn của con người, phát huy tính năng động chủ quan

c)

Chỉ cần xuất phát từ ý muốn chủ quan của con người

d)

Tôn trọng tính khách quan kết hợp với phát huy tính năng động chủ quan

33.

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn phải xuất phát từ thực tế khách quan, tôn trọng khách quan được rút ra từ nội dung lý luận nào?

a)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức có trước, vật chất có sau, ý thức quyết định vật chất

c)

Tất cả các đáp án

d)

Tính chủ quan của ý thức con người

34.

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn, phải phát huy tính năng động chủ quan được rút ra từ nội dung lý luận nào?

a)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức có trước, vật chất có sau, ý thức quyết định vật chất

c)

Bản chất năng động, sáng tạo của ý thức

d)

Sự tác động qua lại giữa vật chất và ý thức

35.

Bổ sung để được một khẳng định đúng theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: “Các sự vật, hiện tượng...”?

a)

Chỉ có những quan hệ bề ngoài mang tính ngẫu nhiên

b)

Không thể chuyển hóa lẫn nhau trong những điều kiện nhất định

c)

Có mối liên hệ, quy định, ràng buộc lẫn nhau

d)

Tồn tại biệt lập, tách rời nhau trong sự phát triển

36.

Cơ sở nào tạo nên mối liên hệ phổ biến của các sự vật, hiện tượng?

a)

Do tính thống nhất vật chất của thế giới

b)

Do khả năng nhận thức sáng tạo của chủ thể

c)

Do sự tồn tại độc lập giữa các sự vật, hiện tượng

d)

Tất cả các đáp án

37.

Chỉ ra cơ sở triết học của nguyên tắc toàn diện thuộc về lý luận nào?

a)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

b)

Nguyên lý về sự phát triển

38.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, các mối liên hệ có các tính chất nào?

a)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú

b)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính cô lập

c)

Tính chủ quan, tính phổ biến, tính cụ thể

d)

Tính phổ biến, tính chủ quan, tính đa dạng, phong phú

39.

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Con người không thể tách khỏi các mối quan hệ với tự nhiên

b)

Giữa các loài luôn có những khâu trung gian nối chúng với nhau

c)

Thế giới là một chỉnh thể trong sự liên hệ, ràng buộc lẫn nhau

d)

Thế giới vật chất và thế giới tinh thần tồn tại độc lập nhau

40.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Ý muốn chủ quan của con người quy định sự phát triển của sự vật

b)

Nguồn gốc của sự phát triển nằm ngay trong bản thân sự vật

c)

Nguồn gốc của sự phát triển nằm ở bên ngoài của sự vật

d)

Tinh thần khách quan là yếu tố quan trọng nhất quy định sự phát triển của sự vật

41.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng khi xem xét sự vật, hiện tượng, chúng ta cần tránh quan điểm nào?

a)

Quan điểm khách quan

b)

Quan điểm phiến diện

c)

Quan điểm toàn diện

d)

Quan điểm lịch sử

42.

Phát triển có tính chất gì?

a)

Tính khách quan, phổ biến, đa dạng phong phú và kế thừa

b)

Tính chủ quan và phổ biến

c)

Tính chủ quan và cô lập

d)

Tính khách quan và cô lập

43.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng quan niệm phát triển có đặc điểm gì?

a)

Phát triển chỉ vận động theo khuynh hướng đi lên của sự vật, hiện tượng

b)

Phát triển mang tính chủ quan

c)

Phát triển chỉ tăng lên về mặt lượng của sự vật

d)

Phát triển chỉ theo vòng tròn khép kín

44.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về phát triển?

a)

Phát triển chỉ khuynh hướng vận động đi lên của sự vật, hiện tượng

b)

Phát triển không phải là tất cả mọi sự vật động của sự vật

c)

Phát triển có tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú và tính kế thừa

d)

Phát triển chỉ sự tăng lên duy nhất về mặt lượng của sự vật

45.

Mối liên hệ có vai trò như thế nào đối với sự tồn tại và phát triển của sự vật?

a)

Có vai trò khác nhau nên cần phải xem xét mọi mối liên hệ

b)

Có vai trò không giống nhau nên chỉ cần biết một mối liên hệ

c)

Có vai trò như nhau đối với sự tồn tại và phát triển của sự vật

d)

Có vai trò như nhau nên chỉ cần biết một mối liên hệ của sự vật

46.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, đâu là nguyên tắc toàn diện đúng?

a)

Là chỉ nhìn một chiều mà không thấy mặt khác

b)

Là đánh tráo các mối liên hệ cơ bản thành không cơ bản

c)

Là lắp ghép vô nguyên tắc các mối liên hệ trái ngược nhau

d)

Đòi hỏi khi nghiên cứu đối tượng cần đặt nó trong chính thể thống nhất của tất cả các mặt, các mối liên hệ

47.

Đâu không phải là nội dung của nguyên tắc toàn diện?

a)

Khi nghiên cứu đối tượng cần đặt nó trong chính thể thống nhất của tất cả các mặt, các mối liên hệ

b)

Phải rút ra được các mặt, các mối liên hệ tất yếu và nhận thức chúng trong sự thống nhất hữu cơ

c)

Cần xem xét đối tượng này trong mỗi liên hệ với đối tượng

d)

Chỉ nhìn một chiều, thấy mặt này mà không thấy mặt khác

48.

Đặc điểm của quan điểm phiến diện là gì?

a)

Chỉ nhìn một chiều, thấy mặt này mà không thấy mặt khác

b)

Đánh giá toàn diện các mặt của sự vật

c)

Xem xét sự vật trong mối liên hệ với các yếu tố khác

d)

Phân tích các mặt đối lập của sự vật

49.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, đặc điểm của nguyên tắc lịch sử là gì?

a)

Phân tích sự vật trong điều kiện, hoàn cảnh và quá trình lịch sử của nó

b)

Không cần quan tâm đến điều kiện, hoàn cảnh của sự vật

c)

Không cần quan tâm đến quá trình lịch sử của sự vật

d)

Không cần quan tâm các mối liên hệ liên quan đến sự vật

50.

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn, quan điểm lịch sử cụ thể yêu cầu như thế nào?

a)

Không cần chú ý đến điều kiện, hoàn cảnh lịch sử, môi trường cụ thể của sự vật sinh ra

b)

Không cần chú ý đến điều kiện, hoàn cảnh lịch sử trong sự tồn tại và phát triển của sự vật

c)

Cần chú ý đến điều kiện, hoàn cảnh lịch sử - cụ thể của sự vật, hiện tượng đó sinh ra, tồn tại, phát triển

d)

Không chú ý đến không gian, thời gian của sự vật

51.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguyên tắc phát triển?

a)

Cần đặt đối tượng vào sự vận động, phát hiện xu hướng biến đổi của nó

b)

Phát triển là quá trình trải qua nhiều giai đoạn

c)

Không cần quan tâm đến sự vận động của đối tượng

d)

Phát triển không liên quan đến các yếu tố lịch sử

52.

Nêu ý nghĩa phương pháp luận của quan điểm phát triển?

a)

Chỉ nắm bắt những cái hiện đang tồn tại ở sự vật

b)

Chỉ nắm bắt cái đã tồn tại của sự vật

c)

Nắm bắt những cái hiện đã, đang tồn tại và thấy xu hướng phát triển trong tương lai của sự vật

d)

Chỉ nắm bắt xu hướng phát triển trong tương lai của sự vật

53.

Thêm cụm từ nào vào câu sau để được luận điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: "Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển có...?"

a)

Đồng nhất với nhau một cách hoàn toàn

b)

Độc lập với nhau một cách hoàn toàn

c)

Quan hệ chặt chẽ với nhau, những không đồng nhất với nhau

d)

Tất cả các đáp án

54.

Phép biện chứng duy vật có mấy cặp phạm trù cơ bản?

a)

Bốn cặp phạm trù

b)

Năm cặp phạm trù

c)

Sáu cặp phạm trù

d)

Bảy cặp phạm trù

55.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, cái riêng là phạm trù triết học dùng để chỉ yếu tố nào?

a)

Yếu tố phổ biến

b)

Yếu tố cá biệt

c)

Yếu tố đặc thù

d)

Yếu tố chung

56.

Chọn cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "Cái chung là phạm trù triết học dùng để chỉ ... không những có ở một sự vật, hiện tượng nào đó, mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng (nhiều cái riêng) khác."

a)

Một sự vật, một quá trình

b)

Những mặt, những thuộc tính

c)

Những mặt, những thuộc tính không đồng nhất

d)

Một hiện tượng, một sự vật, không liên hệ với nhau

57.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, cái đơn nhất là gì?

a)

Là cái tồn tại phổ biến ở nhiều sự vật, hiện tượng

b)

Là phạm trù triết học dùng để chỉ các mặt, các đặc điểm chỉ vốn có ở một sự vật, hiện tượng (một cái riêng) nào đó mà không lặp lại ở sự vật, hiện tượng nào khác

c)

Là cái duy nhất thể hiện bản chất, đặc điểm của sự vật, hiện tượng

d)

Là cái không liên quan đến cái chung, cái riêng

58.

Điền các từ đúng vào chỗ trống sau: "Cái ... tồn tại trong... và thông qua cái riêng mà biểu hiện sự tồn tại của mình."

a)

Cái chung / cái riêng

b)

Cái riêng / cái chung

c)

Cái riêng / cái riêng

d)

Cái chung / cái chung

59.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Cái chung là cái bộ phận

b)

Muốn nhận thức cái chung thì phải đi từ cái riêng

c)

Cái riêng là cái toàn thể

d)

Cái chung không gia nhập hết vào cái riêng

60.

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Cái riêng là chỉ một sự vật, hiện tượng nhất định

b)

Cái chung không phụ thuộc vào cái riêng và sinh ra cái riêng

c)

Cái đơn nhất và cái chung chuyển hóa cho nhau

d)

Cái riêng rộng hơn cái chung

61.

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Cái chung tồn tại trong những cái riêng; thông qua những cái riêng mà cái chung biểu hiện sự tồn tại

b)

Cái riêng là cái toàn bộ còn cái chung là cái bộ phận

c)

Cái riêng tồn tại độc lập so với cái chung

d)

Cái đơn nhất và cái chung có thể chuyển hóa qua lại lẫn nhau

62.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng quan niệm như thế nào về mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng?

a)

Cái chung tồn tại khách quan, bên ngoài cái riêng

b)

Cái chung và cái riêng không có mối liên hệ với nhau

c)

Cái riêng là biểu hiện cụ thể của cái chung

d)

Cái chung chỉ tồn tại trong tư duy con người

63.

Theo nội dung tài liệu, cái chung tồn tại như thế nào so với cái riêng?

a)

Cái riêng tồn tại khách quan không bao hàm cái chung

b)

Không có cái chung thuần túy, tồn tại bên ngoài cái riêng

c)

Cái chung luôn tồn tại độc lập với cái riêng

d)

Cái chung tồn tại khách quan, bên ngoài cái riêng; có cái chung tồn tại bên ngoài cái riêng

64.

Phương pháp luận được rút ra từ mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng là gì?

a)

Muốn rút ra cái chung phải thông qua nhiều cái riêng

b)

Muốn rút ra cái chung không cần phải thông qua cái riêng

c)

Cái chung luôn tồn tại độc lập với cái riêng

d)

Chỉ cần quan tâm đến cái riêng mà không quan tâm đến cái chung

65.

Theo nghĩa duy vật biện chứng, nhận định nào sau đây là sai?

a)

Cần phải vận dụng cái chung cho phù hợp với đặc điểm của từng trường hợp cụ thể

b)

Trong hoạt động thực tiễn cần phải tạo điều kiện để cái đơn nhất có lợi trở thành cái chung và cái chung bất lợi trở thành cái đơn nhất

c)

Cần phải phân biệt rõ cái chung và cái riêng khi phân tích vấn đề

d)

Trong hoạt động thực tiễn cần phải tạo điều kiện thuận lợi để cái đơn nhất bất lợi trở thành cái chung và cái chung có lợi trở thành cái đơn nhất

66.

Tìm từ thích hợp để điền vào chỗ trống: “Trong hoạt động thực tiễn có thể và cần phải tạo điều kiện thuận lợi để cái đơn nhất có lợi cho con người trở thành...và...bất lợi trở thành cái đơn nhất” là gì?

a)

Cái chung/cái chung

b)

Cái riêng/cái riêng

c)

Cái chung/cái riêng

d)

Cái riêng/cái chung

67.

Bài học kinh nghiệm: "Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội phải xuất phát từ tình hình cụ thể của từng đất nước" được rút ra từ luận điểm nào?

a)

Áp dụng cái chung vào cái riêng phải chú ý đến hoàn cảnh cụ thể

b)

Áp dụng cái chung vào cái riêng một cách phiến diện

c)

Áp dụng cái riêng phải dựa vào cái chung

d)

Áp dụng cái chung vào cái riêng không cần xem xét đến cái đặc thù

68.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, nguyên nhân được hiểu như thế nào?

a)

Là phạm trù chỉ sự tác động lẫn nhau giữa các mặt hay giữa các sự vật nhằm gây ra một sự biến đổi nhất định

b)

Là một sự vật, hiện tượng sinh ra sự vật hiện tượng khác

c)

Là cái có sau kết quả

d)

Đồng nhất với nguyên cớ và điều kiện

69.

Lựa chọn từ đúng vào chỗ trống, theo chủ nghĩa duy vật biện chứng: "Muốn xác định nguyên nhân của một hiện tượng nào đó, chúng ta phải tìm những mối liên hệ giữa những sự kiện xảy ra ..."?

a)

Sau khi sự vật, hiện tượng xuất hiện

b)

Trước khi hiện tượng này xuất hiện

c)

Trong khi hiện tượng này xuất hiện

d)

Sau khi hiện tượng này kết thúc

70.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin về mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, khẳng định nào sau đây đúng?

a)

Một nguyên nhân chỉ sinh ra một kết quả

b)

Nguyên nhân có thể chuyển hóa thành kết quả

c)

Mỗi sự vật, hiện tượng chỉ do một nguyên nhân sinh ra

d)

Một nguyên nhân chỉ có thể sản sinh ra hai kết quả trái ngược nhau

71.

Mối liên hệ nhân quả của các sự vật, hiện tượng có đặc điểm gì?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức con người

b)

Do tinh thần khách quan quy định

c)

Hoàn toàn do hoạt động của con người gây ra

d)

Có tính khách quan, tính phổ biến và tất yếu

72.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả không có tính khách quan, phổ biến, tất yếu

b)

Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả có tính khách quan, phổ biến, tất yếu

c)

Một kết quả có thể do nhiều nguyên nhân sinh ra

d)

Trong quá trình vận động, phát triển, nguyên nhân và kết quả có thể đổi chỗ, chuyển hóa cho nhau

73.

Triết học ra đời vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ thứ VIII - VI Trước Công nguyên

b)

Thế kỷ thứ III - Sau Công nguyên

c)

Vào những năm 40 của thế kỷ XIX

d)

Thế kỷ thứ VIII - VI sau Công nguyên

74.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ, Nga

b)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp - La Mã

c)

Hy Lạp - La Mã, Ấn Độ, Nga

d)

Trung Quốc, Hy Lạp, Ai Cập

75.

Chọn đáp án đúng nhất về khái niệm triết học?

a)

Là tri thức về giới tự nhiên

b)

Là tri thức về xã hội

c)

Là tri thức về tư duy con người

d)

Là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới ấy

76.

Chọn đáp án đúng nhất, triết học ra đời trong điều kiện nào?

a)

Xã hội chưa có sự phân chia giai cấp

b)

Nhận thức của con người mới đạt ở trình độ cảm tính

c)

Xã hội chưa có sự phân công lao động

d)

Khi tư duy của con người đạt trình độ trừu tượng, khái quát hóa cao và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc có khả năng hệ thống tri thức của con người

77.

“Triết học tự nhiên” là thuật ngữ dùng để chỉ đặc trưng của triết học ở thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Cổ đại

b)

Thời kỳ Trung cổ

c)

Thời kỳ Phục hưng

d)

Triết học Mác – Lênin vào nửa cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

78.

Đâu là học thuyết triết học cuối cùng thể hiện tham vọng của triết học muốn đóng vai trò là "khoa học của mọi khoa học"?

a)

Triết học của Platon

b)

Triết học Hegel

c)

Triết học thời Trung cổ

d)

Triết học của V.I.Lênin

79.

Mặt thứ hai trong "Vấn đề cơ bản của triết học" là gì?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới không?

b)

Nguồn gốc của thế giới là vật chất hay ý thức

c)

Vai trò của vật chất đối với ý thức như thế nào

d)

Ý thức có vai trò như thế nào đối với vật chất

80.

Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Đây là câu nói của nhà triết học nào?

a)

C.Mác

b)

Ph.Ăngghen

c)

V.I.Lênin

d)

Hegel

81.

Trường phái triết học nào phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

82.

Thừa nhận con người có khả năng nhận thức được thế giới là nội dung của học thuyết nào?

a)

Bất khả tri luận

b)

Khả tri luận

c)

Hoài nghi luận và bất khả tri luận

d)

Chủ nghĩa duy vật

83.

Con người không có khả năng nhận thức được thế giới là nội dung của học thuyết nào?

a)

Khả tri luận

b)

Hoài nghi luận

c)

Bất khả tri luận

d)

Khả tri và hoài nghi luận

84.

Nâng hoài nghi lên thành nguyên tắc trong việc xem xét tri thức đã đạt được và cho rằng con người không thể đạt đến chân lý khách quan là nội dung của học thuyết nào?

a)

Khả tri luận

b)

Hoài nghi luận

c)

Bất khả tri luận

d)

Thuyết không thể biết

85.

Phủ nhận sự tồn tại khách quan của hiện thực và coi cảm giác là tồn tại duy nhất thuộc nội dung của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

86.

Tìm câu trả lời đúng nhất, mặt tích cực nhất của quan niệm về vật chất thời Cổ đại?

a)

Đồng nhất vật chất với vật thể

b)

Làm nền tảng cho quan niệm duy tâm phát triển

c)

Kìm hãm sự phát triển tư tưởng khoa học về thế giới

d)

Chống quan niệm duy tâm tôn giáo và thúc đẩy sự phát triển tư tưởng khoa học về thế giới

87.

Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức và coi đó là thứ tính thần khách quan có (trước, tồn tại độc lập với con người) là nội dung của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

88.

Trường phái triết học nào mang nặng tính trực quan, chất phác?

a)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII, XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

89.

Đồng nhất vật chất với một số dạng cụ thể của vật chất là đặc điểm của học thuyết nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII, XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật của triết học Cổ điển Đức

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

90.

Trường phái triết học nào đồng nhất vật chất với khối lượng?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

91.

Phương pháp siêu hình có đặc điểm như thế nào?

a)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động

b)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái phát triển

c)

Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tĩnh tại

92.

Phương pháp tư duy nào chỉ phối nhận thức của con người ở thế kỷ XVII – XVIII?

a)

Phép biện chứng duy tâm

b)

Phép biện chứng duy vật

c)

Phương pháp siêu hình máy móc

d)

Phép biện chứng duy vật; phép siêu hình máy móc

93.

Chi ra đặc điểm của phương pháp biện chứng?

a)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập

b)

Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến, ràng buộc, quy định và ảnh hưởng lẫn nhau

c)

Tách rời đối tượng ra khỏi các mối quan hệ

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh

94.

Phương pháp biện chứng có đặc điểm gì?

a)

Chỉ nhìn thấy cây mà không nhìn thấy rừng

b)

Không những nhìn thấy cây mà còn nhìn thấy cả rừng

c)

Nguyên nhân của sự biến đổi nằm bên ngoài sự vật, hiện tượng

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái tách rời

95.

Lịch sử phép biện chứng tuần tự trải qua những hình thức nào?

a)

Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy vật, phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng duy vật, phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy tâm

96.

Câu nói: “Các triết gia không mọc lên như nấm từ trái đất; họ là sản phẩm của thời đại của mình, của dân tộc mình, mà dòng sữa tinh tế nhất, quý giá và vô hình được tập trung lại trong những tư tưởng triết học” của ai?

a)

C.Mác

b)

Ph.Ăngghen

c)

V.I.Lênin

d)

Ph.Hêghen

97.

Quan điểm triết học nào đồng nhất vật chất với một vài dạng cụ thể của vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII-XVIII

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

98.

Quan điểm: “Bản chất thế giới là ý thức” là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

99.

Mặt thứ hai trong “Vấn đề cơ bản của triết học” là gì?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới không?

b)

Nguồn gốc của thế giới là vật chất hay ý thức

c)

Vai trò của vật chất đối với ý thức như thế nào

d)

Ý thức có vai trò như thế nào đối với vật chất

100.

Triết học Mác – Lênin do ai sáng lập và phát triển?

a)

C.Mác và V.I.Lênin

b)

Ph.Ăngghen và V.I.Lênin

c)

C.Mác và Ph.Ăngghen

d)

Ph.Hêghen và C.Mác

101.

Ai là người sáng lập và phát triển triết học Mác - Lênin?

a)

V.I. Lênin sáng lập, C. Mác phát triển anh

b)

C. Mác sáng lập và V.I. Lênin phát triển ont

c)

V.I. Lênin sáng lập và Ph. Ăngghen phát triển

d)

C. Mác và Ph. Ăngghen sáng lập, V.I. Lênin phát triển

102.

Triết học Mác ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 20 của thế kỷ XX

b)

Những năm 20 của thế kỷ XIX

c)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

d)

Những năm 40 của thế kỷ XX

103.

Triết học Mác - Lênin ra đời trong điều kiện kinh tế - xã hội nào?

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đã trở thành phương thức sản xuất thống trị

b)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới xuất hiện

c)

Chủ nghĩa tư bản trở thành chủ nghĩa đế quốc

d)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa suy tàn

104.

Hãy chỉ ra nguồn gốc lý luận của triết học Mác – Lênin?

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

b)

Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh, chủ nghĩa xã hội không tưởng của Pháp

c)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh, triết học cổ điển Đức, học thuyết tiến hóa

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa, kinh tế chính trị cổ điển Anh

105.

Hãy chỉ ra tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời của triết học Mác – Lênin?

a)

Học thuyết tế bào, thuyết tiến hóa, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

b)

Học thuyết tế bào, thuyết nguyên tử

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết nguyên tử

d)

Học thuyết tiến hóa, thuyết nguyên tử

106.

Hãy chỉ ra đặc điểm của triết học Mác - Lênin?

a)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy vật và phương pháp luận siêu hình

b)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy tâm và phương pháp luận biện chứng

c)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng

d)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy tâm và phương pháp luận siêu hình

107.

Tìm đáp án đúng nhất về chức năng của triết học Mác - Lênin?

a)

Cung cấp thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng

b)

Cung cấp tri thức về tự nhiên cho con người

c)

Cung cấp phương pháp tư duy cho con người

d)

Cung cấp tri thức về xã hội cho con người

108.

Quan hệ giữa quy luật của triết học và quy luật của khoa học chuyên ngành thể hiện mối quan hệ của cặp phạm trù nào?

a)

Cái chung và cái riêng

b)

Nguyên nhân và kết quả

c)

Hiện tượng và bản chất

d)

Tất nhiên và ngẫu nhiên

109.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1841-1844) có đặc điểm gì?

a)

Là thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản

b)

Là thời kỳ để xuất những nguyên lý triết học

c)

Là thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học qua mít

d)

Là thời kỳ để xuất và bổ sung, phát triển toàn diện lý luận triết học

110.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1844-1847) có đặc điểm gì?

a)

Là thời kỳ hình thành tư tưởng triết học

b)

Là thời kỳ để xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Là thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

d)

Là thời kỳ hình thành tư tưởng với bước quá độ từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm

111.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1848-1895) có đặc điểm gì?

a)

Là thời kỳ để xuất những nguyên lý triết học

b)

Là thời kỳ chuyển từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm

c)

Là thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

d)

Là thời kỳ chuyển từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm và phát triển toàn diện lý luận triết học

112.

Trong lịch sử hình thành, phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ nào đánh dấu sự hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản?

a)

Giai đoạn (1841 - 1844)

b)

Giai đoạn (1844 - 1847)

c)

Giai đoạn (1848 - 1895)

d)

Giai đoạn (1841 - 1847)

113.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ nào đánh dấu sự bổ sung, phát triển toàn diện lý luận triết học Mác – Lênin?

a)

Giai đoạn (1841 - 1844)

b)

Giai đoạn (1844 - 1847)

c)

Giai đoạn (1848 - 1895)

d)

Giai đoạn (1841 - 1847)

114.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ nào đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử?

a)

Giai đoạn (1841 - 1844)

b)

Giai đoạn (1844 - 1847)

c)

Giai đoạn (1848 - 1895)

d)

Giai đoạn những năm đầu thế kỷ XX

115.

Trong giai đoạn V.I.Lênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1893 – 1907 có đặc điểm gì?

a)

Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác nhằm thành lập đảng Mác – xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất

b)

Thời kỳ V.I.Lênin phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga

c)

Thời kỳ V.I.Lênin tập trung vào việc xây dựng lý luận về chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Thời kỳ V.I.Lênin nghiên cứu và phát triển các nguyên lý triết học duy vật biện chứng

116.

Trong giai đoạn V.I.Lenin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1907-1917 có đặc điểm gì?

a)

Thời kỳ V.I.Lenin bảo vệ và phát triển triết học Mác

b)

Thời kỳ phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng xã hội chủ nghĩa

c)

Thời kỳ hoàn thiện triết học Mác; gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Thời kỳ tổng kết thành tựu của cách mạng tháng Mười

117.

Trong giai đoạn V.I.Lenin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1917-1924 có đặc điểm gì?

a)

Thời kỳ V.I.Lenin bảo vệ triết học Mác và chuẩn bị cho cách mạng tháng Mười

b)

Thời kỳ phát triển triết học Mác và lãnh đạo Cách mạng tháng Mười

c)

Thời kỳ tổng kết kinh nghiệm thực tiễn cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Thời kỳ chuyển từ lập trường chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm

118.

Thời kỳ V.I.Lenin bảo vệ và phát triển triết học Mác-Lênin nhằm thành lập đảng Mác – xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất diễn ra vào thời gian nào?

a)

Giai đoạn (1893-1907)

b)

Giai đoạn (1907-1917)

c)

Giai đoạn (1917-1924)

d)

Giai đoạn sau chiến tranh thế giới thứ I

119.

Khái niệm nào dưới đây liên quan đến sự phân biệt giữa cái chung và cái riêng?

a)

Cái chung và cái riêng

b)

Nguyên nhân và kết quả

c)

Hiện tượng và bản chất

d)

Tất nhiên và ngẫu nhiên

120.

Nhà triết học nào quan niệm vật chất là nguyên tử?

a)

Thales

b)

Anaximenes

c)

Đêmôcrit

d)

Heraclitus

121.

Nhà triết học nào đồng nhất vật chất là nước?

a)

Thales

b)

Đêmôcrit

c)

Heraclitus

d)

Anaximenes

122.

Triết gia nào đồng nhất vật chất là lửa?

a)

Thales

b)

Đêmôcrit

c)

Heraclitus

d)

Anaximenes

123.

Trường phái triết học nào quan niệm vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu của vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

124.

Chỉ ra đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại?

a)

Vật chất là nguyên tử

b)

Vật chất là nước

c)

Vật chất là lửa

d)

Vật chất là một thực thể cụ thể

125.

Đồng nhất vật chất nói chung với một dạng cụ thể hữu hình, cảm tính của vật chất là gì?

a)

Đồng nhất vật chất nói chung với ý niệm tuyệt đối

b)

Đồng nhất vật chất nói chung với một dạng cụ thể hữu hình, cảm tính của vật chất

c)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

d)

Tất cả các đáp án

126.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật trước Mác?

a)

Khẳng định khởi nguyên của thế giới là vật chất

b)

Vật chất gắn liền với vận động

c)

Vật chất tồn tại dưới dạng những vật thể cụ thể

d)

Vật chất là phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan

127.

Quan điểm nào cho rằng chỉ có một hình thức vận động duy nhất là vận động cơ học?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

128.

Những phát minh của các nhà khoa học cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX trong lĩnh vực vật lý học chứng tỏ điều gì?

a)

Vật chất bị tiêu tan

b)

Giới hạn nhận thức của con người về vật chất bị tiêu tan

c)

Vận động bị tiêu tan

d)

Tất cả các phương án

129.

Định nghĩa về vật chất của Lênin được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Biện chứng của tự nhiên

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

c)

Vật chất và vận động

d)

Tất cả các đáp án

130.

Thêm cụm từ thích hợp vào câu sau để được định nghĩa về vật chất của Lênin: “Vật chất là một...(1)... dùng để chỉ...(2)... được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác”?

a)

Vật thể, Hoạt động

b)

Phạm trù triết học, Thực tại khách quan

c)

Phạm trù triết học, Một vật thể

d)

Phạm trù triết học, Các sự vật

131.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất với tư cách là phạm trù triết học được hiểu như thế nào?

a)

Vật chất vô hạn, vô tận, vĩnh viễn tồn tại

b)

Vật chất được sinh ra và bị mất đi

c)

Vật chất có giới hạn

d)

Vật chất được đồng nhất với vật thể

132.

Đâu là quan niệm về vật chất của triết học Mác - Lênin?

a)

Đồng nhất vật chất với dạng cụ thể của nó

b)

Không đồng nhất vật chất với vật thể

c)

Coi vật chất tồn tại tách rời các dạng cụ thể của vật chất

d)

Coi vật chất lệ thuộc hoàn toàn vào ý thức

133.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Vật chất tồn tại bên ngoài ý thức con người và thông qua các dạng cụ thể

b)

Vật chất tồn tại vĩnh viễn, tách rời với các dạng cụ thể của vật chất

c)

Vật chất không thể tồn tại độc lập với ý thức con người

d)

Vật chất chỉ tồn tại trong cảm giác của con người

134.

Nội dung “Được đem lại cho con người trong cảm giác” trong định nghĩa vật chất của Lênin diễn tả điều gì?

a)

Ý thức có trước vật chất

b)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập với nhau

c)

Ý thức là sự phản ánh lại vật chất

d)

Con người không có khả năng nhận thức thế giới vật chất

135.

Luận điểm “Vật chất là cái được cảm giác chúng ta chép lại, phản ánh lại” được hiểu như thế nào?

a)

Cảm giác, ý thức của chúng ta có khả năng nhận thức được thế giới

b)

Cảm giác, ý thức của chúng ta không thể nhận thức đúng thế giới

c)

Cảm giác, ý thức phản ánh thụ động thế giới vật chất

d)

Tất cả các đáp án

136.

Trong định nghĩa vật chất của Lênin, thuộc tính nào là cơ bản nhất để phân biệt vật chất với ý thức?

a)

Thực tại khách quan

b)

Vận động và biến đổi

c)

Có khối lượng và quảng tính

d)

Không có khối lượng

137.

Định nghĩa vật chất của Lênin có ý nghĩa như thế nào?

a)

Phân biệt sự khác nhau giữa khái niệm vật chất với tư cách là phạm trù triết học với khái niệm vật chất với tư cách là phạm trù của các khoa học chuyên ngành

b)

Khẳng định vật chất là yếu tố duy nhất tồn tại trong thế giới

c)

Chứng minh rằng ý thức không thể tồn tại độc lập với vật chất

d)

Xác định vật chất là yếu tố phụ thuộc vào ý thức con người

138.

Quan điểm nào dưới đây là của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động là sự tự thân vận động của thế giới vật chất

b)

Vận động là do sự chi phối của thần linh

c)

Vận động là tương đối, đứng im là tuyệt đối

d)

Vận động của sự vật phụ thuộc vào ý chí con người

139.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

b)

Không gian có ba chiều, thời gian có một chiều

c)

Tất cả các đáp án

d)

Không gian và thời gian mang tính khách quan

140.

Bổ sung để được một câu đúng theo quan điểm duy vật biện chứng: “Không gian và thời gian...."?

a)

Không gian một chiều và thời gian ba chiều

b)

Gắn liền với nhau và với vật chất vận động

c)

Tồn tại độc lập với vật chất vận động

d)

Mang tính chủ quan

141.

Quan điểm nào cho rằng thế giới thống nhất ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa siêu hình

142.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất

b)

Mọi bộ phận của thế giới vật chất đều liên hệ, chuyển hóa lẫn nhau

c)

Thế giới vật chất tồn tại khách quan, vĩnh viễn, vô hạn, vô tận, không do ai sinh ra và không mất đi

d)

Thế giới vật chất bao gồm những bộ phận riêng biệt nhau

143.

Định nghĩa vật chất của Lenin khẳng định điều gì?

a)

Ý thức có trước vật chất

b)

Ý thức và vật chất ra đời đồng thời

c)

Con người không thể nhận thức được thế giới

d)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới

144.

Trường phái nào cho rằng vận động của vật chất là tuyệt đối, đứng im là tương đối, tạm thời?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

145.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động tách rời vật chất

b)

Có vận động nhưng không có vật chất

c)

Vận động và vật chất không thể tách rời nhau

d)

Vật chất không tồn tại khách quan

146.

Vận động là gì theo quan điểm triết học?

a)

Vận động là sự tăng giảm về số lượng

b)

Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối

c)

Vận động là sự thay đổi vị trí

d)

Vận động là sự biến đổi hình thức

147.

Quan điểm triết học nào tách rời vật chất với vận động?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

148.

Ph.Ăngghen đã chia vận động làm mấy hình thức cơ bản?

a)

4 hình thức

b)

3 hình thức

c)

5 hình thức

d)

6 hình thức

149.

Hình thức vận động nào đặc trưng cho xã hội loài người?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động cơ học

c)

Vận động vật lý

d)

Vận động hóa học

150.

Vận động xã hội bao hàm những hình thức vận động nào dưới đây?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động lý học

c)

Vận động sinh học

d)

Tất cả các đáp án

151.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là thấp nhất?

a)

Cơ học

b)

Vật lý

c)

Hóa học

d)

Sinh học

152.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là cao nhất?

a)

Sinh học

b)

Hóa học

c)

Vận động xã hội

d)

Vận động của tư duy

153.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, không gian có đặc điểm gì?

a)

Có ba chiều

b)

Mang tính khách quan

c)

Là hình thức tồn tại của vật chất

d)

Tất cả các đáp án

154.

Quan điểm nào cho rằng ý thức là tính thứ nhất và từ đó sinh ra tất cả?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

155.

Quan điểm nào cho rằng “ý niệm tuyệt đối” là bản thể sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng